Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Vấn đề bản tính con người là một trong những chủ đề trung tâm xuyên suốt lịch sử triết học Trung Quốc cổ - trung đại. Đến thời nhà Tống, các nhà Nho học (thường được gọi là Tống Nho, Đạo học hay Lý học) đã kế thừa, phát triển và hệ thống hóa quan niệm về nhân tính thành một chỉnh thể gắn liền với bản thể luận vũ trụ. Tuy nhiên, dưới góc nhìn của tác giả khóa luận, do những giới hạn mang tính lịch sử và thế giới quan giai cấp, các nhà Nho thời kỳ này không tránh khỏi quan điểm duy tâm khi quy định mọi biến đổi xã hội đều do "Mệnh trời" hoặc "Thiên lý" chi phối, coi quần chúng nhân dân là phương tiện phục tùng trật tự phong kiến mà xem nhẹ vai trò chủ động, sáng tạo của con người.

Tại Việt Nam, trong bối cảnh xây dựng và đổi mới đất nước, việc quán triệt quan điểm triết học Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh về nhân tố con người — xem con người là chủ thể sáng tạo, là trung tâm và động lực của sự phát triển xã hội — đòi hỏi phải nhận diện, phê phán các tàn dư tư tưởng phong kiến mang tính duy tâm, duy ý chí hoặc áp đặt máy móc. Việc nghiên cứu có hệ thống quan niệm về bản tính con người trong Nho giáo thời Tống giúp làm rõ quá trình phát triển tư tưởng, chỉ ra những giá trị hợp lý cũng như hạn chế lịch sử của học thuyết này.

Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể:

  1. Trình bày các tiền đề lịch sử - xã hội, tiền đề tư tưởng (Nho giáo nguyên thủy, Đạo gia, Phật giáo) và các cơ sở triết học nền tảng (phạm trù Lý, Khí, Tính) hình thành nên quan niệm về bản tính con người trong Nho giáo thời Tống;
  2. Phân tích nội dung cốt lõi của quan niệm bản tính con người qua các phạm trù Tính, Tình và mối quan hệ Tính - Tình; từ đó đánh giá một cách khách quan những giá trị lý luận và hạn chế lịch sử của Tống Nho.

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là hệ thống quan niệm về bản tính con người của các đại diện Nho học tiêu biểu thời Tống (Trương Tải, Trình Hạo, Trình Di, Chu Hy, Lục Cửu Uyên, Vương An Thạch, Hồ Hồng, Trương Thức...). Phạm vi nghiên cứu giới hạn trong không gian lịch sử triết học Trung Quốc thời kỳ nhà Tống (bao gồm Bắc Tống và Nam Tống, từ năm 960 đến thế kỷ XIII).


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận sử dụng khung lý thuyết và hệ thống phạm trù của Lịch sử triết học phương Đông kết hợp với thế giới quan và phương pháp luận của chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử. Hệ thống khái niệm triết học trung tâm được khảo cứu bao gồm: Lý (bản thể, quy luật, luân lý), Khí (chất liệu cấu thành, âm dương, thanh trọc), Tính (thuộc tính bản chất, Tính thiên mệnh, Tính khí chất), Tình (cảm xúc, tác dụng của Tính, Thất tình), Tâm (chủ tể nhận thức, đạo đức), Thiên lý và Nhân dục.

Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm:

  • Phương pháp duy vật biện chứng và duy vật lịch sử: Đánh giá tư tưởng triết học gắn liền với điều kiện kinh tế - chính trị - xã hội cụ thể của thời đại.
  • Phương pháp lôgíc kết hợp với lịch sử: Tái hiện tiến trình vận động của tư tưởng nhân tính từ thời kỳ Tiên Tần, Ngụy - Tấn, Tùy - Đường đến đỉnh cao Lý học thời Tống.
  • Phương pháp phân tích - tổng hợp, suy luận và so sánh: Đối chiếu quan điểm giữa các trường phái (Nho - Phật - Đạo) và giữa các triết gia nội bộ Tống Nho.

Nguồn tư liệu của đề tài được khai thác trực tiếp từ các văn bản kinh điển và tác phẩm triết học cổ: Luận ngữ, Mạnh Tử, Tuân Tử, Trung dung, Trang Tử, Lục Tổ Đàn kinh, Chính mông (Trương Tải), Hà Nam Trình thị di thư (Nhị Trình), Chu Tử ngữ loại, Chu Văn Công tập (Chu Hy), Lục Cửu Uyên tập, Vương Văn Công tập (Vương An Thạch), Tri ngôn (Hồ Hồng)... cùng các công trình nghiên cứu chuyên khảo hiện đại như bộ sách nghiên cứu về Tính, Lý, Khí của GS. Trương Lập Văn và các công trình của GS. Nguyễn Trọng Chuẩn, TS. Nguyễn Thanh Bình.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Những tiền đề và cơ sở triết học của quan niệm về bản tính con người trong Nho giáo thời Tống

Chương 1 làm rõ bối cảnh hình thành và các trụ cột triết học tạo tiền đề cho học thuyết nhân tính thời Tống qua ba nhóm nội dung chính:

  1. Hoàn cảnh lịch sử thời Tống:

    • Kinh tế - xã hội: Chế độ sở hữu ruộng đất dưới hình thức "điền trang" chiếm ưu thế, quan hệ bóc lột phong kiến chuyển dịch sang tô địa bạ; kinh tế thủ công nghiệp (dệt, làm giấy, in ấn) và thương nghiệp đô thị phát triển, xuất hiện tín phiếu do nhà nước kiểm soát, hình thành tầng lớp thị dân và mầm mống quan hệ sản xuất mới.
    • Văn hóa - giáo dục: Nhà Tống thực hiện chính sách tôn sùng Nho học kết hợp dung hợp Phật giáo và Đạo giáo; Tống Thái Tổ trùng tu Quốc Tử Giám, tôn vinh Khổng Tử, Mạnh Tử; triều đình chỉ đạo biên soạn bộ bách khoa đồ sộ Thái bình ngự lãm (1.000 cuốn); các phát minh kỹ thuật lớn (la bàn, thuốc súng, nghề in) thúc đẩy học thuật phát triển.
    • Chính trị - xã hội: Sự tranh chấp quyết liệt giữa phái Tân đảng chủ trương cải cách do Vương An Thạch đứng đầu và phái Cựu đảng thủ cựu do Tư Mã Quang (phân hóa thành Thục đảng, Sóc đảng) lãnh đạo đã tạo ra nhu cầu xây dựng một hệ thống lý luận vững chắc nhằm ổn định trật tự chính trị.
  2. Tiền đề tư tưởng trước thời Tống:

    • Nho giáo nguyên thủy: Khổng Tử đặt nền móng với luận điểm "Tính tương cận dã, tập tương viễn dã"; Mạnh Tử xây dựng "Thuyết tính thiện" gắn với tứ thiện tâm (trắc ẩn - nhân, tu ố - nghĩa, từ nhượng - lễ, thị phi - trí); Tuân Tử khởi xướng "Thuyết tính ác" dựa trên tâm hiếu lợi và dục vọng tự nhiên, nhấn mạnh vai trò của lễ nghĩa và giáo dục để "hóa tính khởi ngụy".
    • Đạo gia: Lão Tử và Trang Tử coi nhân tính là lẽ tự nhiên do Đạo sinh ra; Trang Tử chủ trương con người cần thuận ứng tự nhiên, loại bỏ trí xảo, luân lý nhân vi để bảo toàn bản tính sơ nguyên.
    • Phật giáo (thời Ngụy - Tấn, Tùy - Đường): Quan niệm về "Phật tính" thường hằng vốn có ở mọi chúng sinh (Trúc Đạo Sinh); thuyết "Tính bất động" của tông Thiên Thai (Trí Khải); tư tưởng bản tâm thanh tịnh, "tự tính tự độ" và đốn ngộ của Thiền tông (Huệ Năng, Tông Mật); quan điểm phân định tính tiên nhiên và tính hậu nhiên của Diên Thọ.
  3. Cơ sở triết học của quan niệm nhân tính Tống Nho:

    • Phạm trù "Lý": Được coi là bản thể vũ trụ, quy luật khách quan của vạn vật (Âu Dương Tu, Vương An Thạch, Trương Tải). Nhị Trình (Trình Hạo, Trình Di) và Chu Hy nâng "Lý" lên thành "Thiên lý" tối cao, mang tính siêu nghiệm, đồng thời đồng nhất "Lý" với trật tự luân lý, đạo đức phong kiến (Tam cương, Ngũ thường).
    • Phạm trù "Khí": Là chất liệu vật chất nguyên thủy cấu thành muôn vật (Lý Cấu, Dương Vạn Lý). Trương Tải xem Khí kiêm cả "hữu" (ngưng tụ hữu hình) và "vô" (thái hư vô hình), vận hành theo quy luật "nhất vật lưỡng thể" (âm dương). Chu Hy và Nhị Trình phân chia Khí thành trong - đục, sáng - tối để lý giải sự khác biệt về thể trạng, trí tuệ và đẳng cấp xã hội. Về quan hệ Lý - Khí, Chu Hy xác lập nguyên lý: Lý là gốc (hình nhi thượng), Khí là thể (hình nhi hạ); Lý và Khí không rời nhau (bất ly) nhưng không lẫn lộn (bất tạp).
    • Phạm trù "Tính": Được hiểu là thuộc tính bản chất của sự vật và con người. Tống Nho phân định rạch ròi giữa Tính thiên mệnh (thuần thiện, đồng nhất với Thiên lý) và Tính khí chất (do bẩm thụ Khí có thanh - trọc nên sinh ra sai biệt thiện - ác).

Chương 2: Những nội dung cơ bản trong quan niệm về bản tính con người của Nho giáo thời Tống

Chương 2 đi sâu phân tích cấu trúc nội hàm của học thuyết nhân tính thời Tống qua các bình diện:

  1. Nội dung của "Tính" và "Tình":

    • Về "Tính": Đa số các đại biểu (Trương Tải, Nhị Trình, Chu Hy, Trương Thức, Lục Cửu Uyên) kế thừa Mạnh Tử, khẳng định bản tính con người vốn thiện ("Tính tức Thiên lý"). Thiện ác xuất hiện trong thực tế là do bẩm thụ Khí chất thiên lệch. Con người thông qua học tập, tu dưỡng có thể biến hóa khí chất để khôi phục bản tính lương thiện ban đầu. Bên cạnh đó, có quan điểm ngoại lệ như Vương An Thạch (Tính không thiện không ác, Tình mới có thiện ác), Hồ Hồng (Tính thần bí, vượt lên thiện ác) và Diệp Thích (đặt giá trị giáo hóa của thuyết tính thiện và tính ác ngang nhau).
    • Về "Tính nhân dục": Trương Tải, Nhị Trình, Hồ Hồng và Chu Hy đều thừa nhận các nhu cầu sinh hoạt tự nhiên của con người (ăn uống, quan hệ nam nữ) là khách quan, không thể triệt tiêu hoàn toàn. Chu Hy phân biệt: "Việc ăn uống là Lý trời, đòi hỏi mỹ vị là nhân dục", từ đó chủ trương "tồn Thiên lý, diệt nhân dục" (hạn chế và loại bỏ những tư dục thái quá, vị kỷ làm sai lệch đạo lý).
    • Về "Tình": Tình là sự biểu hiện, phát tác của Tính ra bên ngoài khi tiếp xúc với ngoại cảnh, bao gồm các trạng thái cảm xúc (hỉ, nộ, ái, ố, ai, cụ, dục) và tình cảm đạo đức (trắc ẩn, tu ố, cung kính, thị phi).
  2. Mối quan hệ giữa "Tính" và "Tình":

    • Tính bản, Tình dụng: Vương An Thạch, Nhị Trình và Chu Hy đều xác định Tính là bản thể (gốc), Tình là công dụng (sự phát động ra ngoài). Chu Hy bác bỏ quan điểm "Tính thể Tâm dụng" của Hồ Hồng để khẳng định "Tính thể Tình dụng".
    • Tính tĩnh, Tình động: Tính là trạng thái bản nhiên chưa phát (vị phát - tĩnh), Tình là trạng thái cảm xúc đã phát ra bên ngoài (dĩ phát - động). Ngụy Liễu Ông và Chu Hy nhấn mạnh việc điều tiết Tình đạt mức trung hòa để quy tụ về Tính thiện.
    • Tính Tình nhất vật: Tính và Tình gắn bó hữu cơ, thống nhất trong một chỉnh thể con người; không có Tính tồn tại ngoài Tình, và nhờ quan sát biểu hiện của Tình mới nhận thức được Tính.

Bảng đối chiếu quan điểm về các phạm trù trung tâm của các triết gia tiêu biểu thời Tống:

Triết gia Quan niệm về Lý - Khí Quan niệm về Tính Quan hệ Tính - Tình
Trương Tải Khí là bản thể duy nhất (kiêm cả hữu và vô); Lý là quy luật vận hành của Khí. Tính trời đất (thuần thiện) và Tính khí chất; con người cần học để biến hóa khí chất. Thừa nhận nhu cầu sinh học tự nhiên; dùng đạo đức để dẫn dắt tình cảm.
Vương An Thạch Nguyên Khí là bản thể của Đạo; Lý là quy luật khách quan của sự vật. Tính vốn không có thiện, không có ác; thiện ác chỉ hình thành khi Tính phát thành Tình. Tính Tình thống nhất; Tính là gốc, Tình là tác dụng của Tính.
Nhị Trình (Trình Hạo, Trình Di) Lý là bản thể tối cao có trước Khí; Lý đồng nhất với quy luật đạo đức (Thiên lý). Tính tức Lý (thuần thiện); ác là do bẩm thụ khí chất thiên lệch gây nên. Tính gốc - Tình động; chủ trương tiết chế tình cảm, quy Tình về Tính thiện.
Chu Hy Lý và Khí không rời nhau nhưng Lý có trước, Khí có sau; Lý là hình nhi thượng, Khí là hình nhi hạ. Tính tức Thiên lý; phân biệt Tính thiên mệnh (chân thiện) và Tính khí chất. Tính thể - Tình dụng; Tính tĩnh (chưa phát) - Tình động (đã phát); Tâm thống lĩnh cả Tính và Tình.
Lục Cửu Uyên Lý ngự trị trong vũ trụ và đồng nhất với Tâm ("Vũ trụ là tâm ta, tâm ta là vũ trụ"). Nhân tính bản thiện; Tính đồng nhất với Tâm thanh tịnh, bất thiện là do vật dục làm hại. Chủ trương "tận tâm" để "tri tính", tự phản tỉnh nội tâm để khôi phục tính thiện.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả nghiên cứu cụ thể:

  • Hệ thống hóa toàn diện cơ sở triết học và nội dung nhân tính luận thời Tống: Khóa luận làm sáng tỏ sự tích hợp giữa các phạm trù vũ trụ luận (Lý, Khí) và nhân sinh quan (Tính, Tình, Tâm), chỉ ra cách Tống Nho nâng học thuyết đạo đức của Nho giáo nguyên thủy lên tầm bản thể luận triết học.
  • Làm rõ sự kế thừa và cải biến đối với các trào lưu tư tưởng tiền Tống: Tác giả phân tích cụ thể cách Tống Nho tiếp thu thuyết Tính thiện của Mạnh Tử làm nền tảng, đồng thời hấp thụ các yếu tố tự nhiên của Đạo gia và nhận thức luận/tâm tính luận của Phật giáo (Đàn kinh, Thiền tông) để hoàn thiện học thuyết của mình mà vẫn giữ vững lập trường thế tục của nhà Nho.
  • Đánh giá khách quan theo quan điểm duy vật biện chứng: Luận văn chỉ ra rằng mặc dù Tống Nho có nhiều yếu tố duy tâm khách quan (tuyệt đối hóa Thiên lý nhằm bảo vệ trật tự đẳng cấp phong kiến), song họ đã có những đóng góp tư duy biện chứng giá trị: thừa nhận sự vận động âm dương của Khí ("nhất vật lưỡng thể" của Trương Tải), nhận diện tính quy luật khách quan của Lý, phân biệt bản chất và hiện tượng thông qua cặp phạm trù Tính - Tình, và đề cao vai trò giáo dục trong việc cải biến khí chất con người.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Khóa luận được thực hiện dựa trên phương pháp nghiên cứu tài liệu và văn bản trích dịch; phạm vi phân tích chủ yếu tập trung vào hệ thống kinh điển của các đại diện Tống Nho tiêu biểu mà chưa bao quát hết toàn bộ các nhánh tư tưởng nhỏ khác trong thời kỳ này. Việc đối sánh giữa phái Lý học (Trình - Chu) và Tâm học (Lục Cửu Uyên) về mặt nhận thức luận chưa được triển khai thành các mục độc lập sâu sắc.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng khảo cứu sự du nhập và tác động của nhân tính luận Tống Nho (đặc biệt là học phái Trình - Chu) vào lịch sử tư tưởng Việt Nam thời Lê sơ, Lê Trung Hưng và nhà Nguyễn; phân tích ảnh hưởng của các quan niệm này đối với chuẩn mực đạo đức, giáo dục khoa cử và phong tục tập quán truyền thống của người Việt.

Giá trị tham khảo

Công trình là tài liệu học thuật hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Triết học, Giáo dục Chính trị, Lịch sử Tư tưởng phương Đông, Hán Nôm và Văn hóa học.
  • Những người nghiên cứu muốn tìm hiểu chuyên sâu về quá trình chuyển biến từ Nho giáo nguyên thủy sang Lý học thời Tống - Minh.
  • Phần đáng tham khảo nhất trong khóa luận là hệ thống dẫn chứng văn bản gốc về các cặp phạm trù Lý - Khí, Tính - Tình, cùng các phân tích so sánh quan điểm giữa Trương Tải, Vương An Thạch, Nhị Trình và Chu Hy tại Chương 1 và Chương 2.

Câu hỏi thường gặp

1. Trong triết học Tống Nho, phạm trù "Lý" và "Khí" có mối quan hệ như thế nào theo quan điểm của Chu Hy? Chu Hy cho rằng Lý và Khí không thể tách rời nhau (Lý Khí bất ly), ở đâu có sự vật là ở đó có cả Lý và Khí. Tuy nhiên, xét về mặt bản nguyên bản thể, Lý là gốc rễ, thuộc "hình nhi thượng" và có trước Khí; Khí là chất liệu cấu thành thuộc "hình nhi hạ" và có sau Lý. Khí biến hóa ngưng tụ thành hình thể muôn vật, còn Lý là nguyên lý, quy luật tồn tại bên trong hình thể đó.

2. Tại sao các nhà Nho thời Tống lại phân chia thành "Tính thiên mệnh" và "Tính khí chất"? Sự phân chia này nhằm giải quyết mâu thuẫn giữa lý thuyết "Tính thiện" của Mạnh Tử với hiện thực xã hội có người tốt kẻ xấu. Tống Nho giải thích: Tính thiên mệnh là bản tính do Trời ban phát, đồng nhất với Thiên lý nên hoàn toàn thuần thiện; còn Tính khí chất là tính hình thành khi bẩm thụ chất liệu Khí cụ thể. Do Khí có thanh (trong), trọc (đục), thiên (lệch), chính (ngay) khác nhau nên tạo ra sự sai biệt thiện - ác ở từng cá nhân.

3. Quan niệm của Vương An Thạch về mối quan hệ giữa "Tính" và "Tình" có điểm gì khác biệt so với Nhị Trình và Chu Hy? Nhị Trình và Chu Hy khẳng định Tính tức là Thiên lý thuần thiện, còn Tình là trạng thái đã phát có thể sinh ra bất thiện nếu không đạt mức trung hòa. Ngược lại, Vương An Thạch cho rằng bản thân Tính chưa có thiện hay ác; chỉ khi Tính phát động tiếp xúc với ngoại vật tạo thành Tình (hỉ, nộ, ái, ố, dục...) thì thiện và ác mới thực sự xuất hiện và thành danh.

4. Nho giáo thời Tống nhìn nhận như thế nào về nhu cầu sinh học tự nhiên ("Nhân dục") của con người? Các đại biểu Tống Nho như Trương Tải và Chu Hy đều thừa nhận các nhu cầu sinh hoạt tự nhiên (ăn uống, quan hệ nam nữ) là khách quan, gắn liền với thể xác con người và không thể triệt tiêu. Khẩu hiệu "diệt nhân dục" của Chu Hy không nhắm vào việc cấm đoán bản năng sinh tồn hợp lý mà nhằm loại bỏ những dục vọng vị kỷ, lòng tham vô độ làm lu mờ Thiên lý và phương hại đến chuẩn mực đạo đức xã hội.

5. Điểm kế thừa và phê phán của Nhị Trình đối với học thuyết của Khổng Tử, Mạnh Tử và Tuân Tử là gì? Nhị Trình kế thừa và khẳng định Mạnh Tử đã nói đúng cội nguồn của bản tính khi đề xuất thuyết Tính thiện. Đồng thời, Nhị Trình phê phán quan niệm "Tính tương cận dã" của Khổng Tử là mới chỉ nói đến phần Tính bẩm thụ (khí chất) chứ chưa chỉ rõ gốc rễ của Tính; và kịch liệt bác bỏ thuyết Tính ác của Tuân Tử vì cho rằng Tuân Tử nhìn nhận hạn hẹp, không thấy được bản tính thánh hiền vốn có ở mỗi người.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Hồng Khuyên đã phục dựng một cách có hệ thống bức tranh toàn cảnh về quan niệm bản tính con người trong Nho giáo thời Tống thông qua hệ thống phạm trù triết học Lý, Khí, Tính, Tình, Tâm. Công trình chỉ rõ Tống Nho đã kế thừa học thuyết tính thiện của Nho giáo nguyên thủy, đồng thời tích hợp có chọn lọc các yếu tố bản thể luận và tâm tính luận của Đạo gia và Phật giáo để xây dựng một hệ thống Lý học hoàn chỉnh. Dù mang hạn chế duy tâm phục vụ cho ý thức hệ phong kiến, học thuyết nhân tính thời Tống vẫn để lại nhiều giá trị biện chứng sâu sắc về mối quan hệ giữa tự nhiên và xã hội, bản chất và hiện tượng, cùng vai trò quyết định của việc học tập, rèn luyện trong quá trình hoàn thiện nhân cách con người.