Quản Lý, Sử Dụng Vốn Nhà Nước Tại Doanh Nghiệp Nhà Nước Theo Pháp Luật Việt Nam

Luận văn thạc sĩ luật học phân tích quản lý sử dụng vốn nhà nước tại dnnn theo pháp luật việt nam hiện nay, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải pháp khả thi cho thực

Trường đại học

Học viện Khoa học Xã hội

Chuyên ngành

Luật Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2019

84
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Quản Lý Vốn Nhà Nước Tại DNNN Hiện Nay

Theo Điều 51 Hiến pháp 2013, kinh tế Việt Nam là nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa với nhiều hình thức sở hữu. Doanh nghiệp nhà nước (DNNN) đóng vai trò quan trọng, nhưng còn nhiều hạn chế và sai phạm trong quản lý vốn. Nhiều vụ án gây thiệt hại lớn cho đất nước. Nguyên nhân chính là do pháp luật về quản lý vốn nhà nước còn nhiều kẽ hở, kém hiệu quả. Việc kiểm tra, giám sát còn hình thức, chưa ngăn ngừa rủi ro. Do đó, cần hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thực thi để hạn chế thất thoát và nâng cao năng lực cạnh tranh. Luận văn này tập trung vào quản lý, sử dụng vốn nhà nước tại DNNN theo pháp luật Việt Nam hiện nay.

1.1. Khái Niệm và Đặc Điểm Của Doanh Nghiệp Nhà Nước

Doanh nghiệp nhà nước (DNNN) là tổ chức kinh tế có tên riêng, tài sản, trụ sở ổn định, được đăng ký kinh doanh theo luật. Theo Điều 4 Luật Doanh nghiệp 2014, DNNN do Nhà nước nắm giữ 100% vốn điều lệ. DNNN có các đặc điểm chung như các doanh nghiệp khác, nhưng có những điểm riêng biệt. Thứ nhất, DNNN do Nhà nước đầu tư vốn và thành lập. Thứ hai, DNNN thuộc sở hữu Nhà nước. Thứ ba, DNNN thực hiện cả mục tiêu kinh tế và xã hội. Cuối cùng, Nhà nước quản lý DNNN thông qua cơ quan quản lý có thẩm quyền.

1.2. Khái Niệm và Đặc Điểm Vốn Nhà Nước Tại Doanh Nghiệp

Theo Luật Quản lý, sử dụng vốn nhà nước năm 2014, vốn nhà nước bao gồm vốn từ ngân sách, vốn tiếp nhận từ ngân sách, vốn từ quỹ đầu tư phát triển, vốn tín dụng do Chính phủ bảo lãnh và vốn khác được Nhà nước đầu tư. Vốn nhà nước không bao gồm vốn doanh nghiệp tự huy động. Đặc điểm vốn nhà nước được xét theo chủ sở hữu, mục tiêu và quy mô. Chủ sở hữu là Nhà nước, nhưng việc quản lý, giám sát thường thông qua bộ máy hành chính. Nhà nước đầu tư vốn không chỉ vì mục tiêu kinh tế mà còn vì mục tiêu chính trị, xã hội. Quy mô vốn nhà nước lớn, ổn định và có khả năng chi phối lớn.

1.3. Vai Trò Của DNNN Trong Nền Kinh Tế Thị Trường Định Hướng XHCN

DNNN đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế, tạo ra GDP, tăng trưởng kinh tế và tăng ngân sách. DNNN cũng thực hiện trách nhiệm xã hội thông qua các hoạt động công ích, xóa đói giảm nghèo và bảo vệ lợi ích quốc gia. Nhà nước can thiệp vào kinh tế để hạn chế khuyết tật của thị trường, tạo môi trường kinh doanh lành mạnh và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, phát triển xã hội. DNNN là công cụ kinh tế để Nhà nước định hướng và điều tiết vĩ mô nền kinh tế.

II. Thực Trạng Quản Lý Vốn Nhà Nước Tại DNNN Vấn Đề Nhức Nhối

Thực tế cho thấy, thực trạng quản lý vốn nhà nước tại DNNN còn nhiều bất cập. Các sai phạm phổ biến, gây thất thoát lớn. Một số tập đoàn, tổng công ty đầu tư ngoài ngành, kiểm soát lỏng lẻo, phân tán nguồn lực. Nguyên nhân là do pháp luật còn hạn chế, kém hiệu quả, tạo kẽ hở cho tiêu cực. Việc thực hiện quyền, trách nhiệm của chủ sở hữu nhà nước còn lúng túng. Công tác kiểm tra, giám sát còn hình thức. Cần có giải pháp mạnh mẽ để khắc phục tình trạng này. Theo số liệu thống kê, hiệu quả sử dụng vốn của nhiều DNNN còn thấp so với tiềm năng.

2.1. Bất Cập Trong Cơ Chế Quản Lý Vốn Nhà Nước Hiện Hành

Cơ chế quản lý vốn nhà nước hiện hành còn nhiều bất cập. Thiếu sự rõ ràng trong phân công trách nhiệm giữa các cơ quan quản lý. Cơ chế kiểm tra, giám sát chưa hiệu quả, còn mang tính hình thức. Thiếu các tiêu chí đánh giá hiệu quả hoạt động DNNN một cách khách quan. Cơ chế xử lý vi phạm chưa đủ mạnh để răn đe. Cần có sự đổi mới toàn diện trong cơ chế quản lý vốn nhà nước để nâng cao hiệu quả và minh bạch.

2.2. Tình Trạng Sử Dụng Vốn Nhà Nước Kém Hiệu Quả Thất Thoát

Tình trạng sử dụng vốn nhà nước kém hiệu quả, thất thoát vẫn còn diễn ra ở nhiều DNNN. Đầu tư dàn trải, ngoài ngành, vượt quá khả năng kiểm soát. Lãng phí trong chi tiêu, mua sắm tài sản công. Tham nhũng, tiêu cực trong quản lý vốn. Điều này gây thiệt hại lớn cho ngân sách nhà nước và làm giảm năng lực cạnh tranh của DNNN. Cần có biện pháp mạnh mẽ để ngăn chặn tình trạng này.

2.3. Hạn Chế Trong Giám Sát Vốn Nhà Nước Tại Doanh Nghiệp

Công tác giám sát vốn nhà nước tại DNNN còn nhiều hạn chế. Thiếu sự phối hợp giữa các cơ quan giám sát. Thông tin báo cáo thiếu minh bạch, không đầy đủ. Năng lực của đội ngũ cán bộ giám sát còn hạn chế. Cơ chế phản hồi và xử lý thông tin giám sát chưa hiệu quả. Cần tăng cường công tác giám sát vốn nhà nước để đảm bảo sử dụng vốn đúng mục đích và hiệu quả.

III. Giải Pháp Quản Lý Vốn Nhà Nước Tại DNNN Đột Phá Nào

Để nâng cao hiệu quả quản lý vốn nhà nước tại DNNN, cần có các giải pháp đồng bộ. Hoàn thiện khung pháp lý về quản lý vốn. Nâng cao năng lực của đội ngũ cán bộ quản lý. Tăng cường công tác kiểm tra, giám sát. Đổi mới cơ chế đánh giá hiệu quả hoạt động DNNN. Thúc đẩy tái cơ cấu DNNN, cổ phần hóa. Minh bạch hóa thông tin về quản lý vốn. Các giải pháp này cần được thực hiện một cách quyết liệt và đồng bộ để tạo ra sự thay đổi thực chất.

3.1. Hoàn Thiện Pháp Luật Về Quản Lý Vốn Nhà Nước

Cần hoàn thiện pháp luật về quản lý vốn nhà nước theo hướng minh bạch, rõ ràng và phù hợp với thông lệ quốc tế. Rà soát, sửa đổi, bổ sung các quy định còn chồng chéo, mâu thuẫn. Xây dựng các quy định cụ thể về quyền, trách nhiệm của các cơ quan quản lý. Tăng cường chế tài xử lý vi phạm. Đảm bảo tính khả thi và hiệu quả của các quy định pháp luật.

3.2. Nâng Cao Năng Lực Quản Lý Vốn Cho Cán Bộ DNNN

Nâng cao năng lực quản lý vốn cho đội ngũ cán bộ DNNN là yếu tố then chốt. Tổ chức các khóa đào tạo, bồi dưỡng về quản lý tài chính, quản lý rủi ro, kiểm toán. Thu hút nhân tài có trình độ chuyên môn cao. Xây dựng đội ngũ cán bộ có phẩm chất đạo đức tốt, liêm khiết, trung thực. Tạo môi trường làm việc chuyên nghiệp, năng động.

3.3. Tăng Cường Giám Sát Tài Chính DNNN và Kiểm Toán

Tăng cường giám sát tài chính DNNN và kiểm toán là biện pháp quan trọng để ngăn ngừa thất thoát. Xây dựng hệ thống thông tin báo cáo minh bạch, đầy đủ. Tăng cường kiểm tra, giám sát đột xuất. Nâng cao chất lượng kiểm toán. Xử lý nghiêm các hành vi vi phạm. Đảm bảo tính độc lập và khách quan của hoạt động giám sát, kiểm toán.

IV. Tái Cơ Cấu DNNN và Thoái Vốn Nhà Nước Bước Đi Chiến Lược

Tái cơ cấu DNNNthoái vốn nhà nước là bước đi chiến lược để nâng cao hiệu quả hoạt động. Tập trung vào các ngành, lĩnh vực then chốt. Cổ phần hóa các DNNN hoạt động kém hiệu quả. Bán vốn nhà nước tại các doanh nghiệp không cần thiết nắm giữ. Sử dụng nguồn vốn thu được từ thoái vốn để đầu tư vào các lĩnh vực ưu tiên. Quá trình tái cơ cấuthoái vốn cần được thực hiện một cách minh bạch, công khai và hiệu quả.

4.1. Đẩy Mạnh Cổ Phần Hóa DNNN Kinh Nghiệm và Thách Thức

Đẩy mạnh cổ phần hóa DNNN là chủ trương đúng đắn, nhưng cần rút kinh nghiệm từ những hạn chế trước đây. Xác định rõ mục tiêu và lộ trình cổ phần hóa. Lựa chọn nhà đầu tư chiến lược có năng lực. Đảm bảo quyền lợi của người lao động. Minh bạch hóa thông tin về quá trình cổ phần hóa. Giải quyết dứt điểm các vấn đề tồn đọng.

4.2. Thoái Vốn Nhà Nước Hiệu Quả Nguyên Tắc và Phương Pháp

Thoái vốn nhà nước cần được thực hiện theo nguyên tắc thị trường, đảm bảo lợi ích cao nhất cho Nhà nước. Xác định giá trị doanh nghiệp một cách chính xác. Lựa chọn phương pháp thoái vốn phù hợp. Công khai thông tin về quá trình thoái vốn. Kiểm soát chặt chẽ việc sử dụng nguồn vốn thu được từ thoái vốn.

4.3. Giải Pháp Hỗ Trợ Tái Cơ Cấu DNNN Sau Cổ Phần Hóa

Sau cổ phần hóa, cần có các giải pháp hỗ trợ DNNN tái cơ cấu hoạt động. Hỗ trợ về vốn, công nghệ, thị trường. Tạo điều kiện để doanh nghiệp tiếp cận các nguồn lực. Nâng cao năng lực quản trị doanh nghiệp. Đảm bảo sự phát triển bền vững của doanh nghiệp sau cổ phần hóa.

V. Đánh Giá Hiệu Quả Hoạt Động DNNN Tiêu Chí và Phương Pháp

Đánh giá hiệu quả hoạt động DNNN là cơ sở để đưa ra các quyết định quản lý đúng đắn. Xây dựng hệ thống tiêu chí đánh giá khách quan, toàn diện. Sử dụng các phương pháp đánh giá hiện đại. So sánh hiệu quả hoạt động của các DNNN trong cùng ngành, lĩnh vực. Công khai kết quả đánh giá để tạo áp lực cải thiện.

5.1. Xây Dựng Tiêu Chí Đánh Giá Hiệu Quả DNNN Khách Quan

Tiêu chí đánh giá hiệu quả DNNN cần đảm bảo tính khách quan, toàn diện và phù hợp với đặc thù của từng ngành, lĩnh vực. Bao gồm các tiêu chí về hiệu quả tài chính, hiệu quả hoạt động, hiệu quả xã hội và hiệu quả môi trường. Cần có sự tham gia của các chuyên gia độc lập trong quá trình xây dựng tiêu chí.

5.2. Phương Pháp Đánh Giá Hiệu Quả Hoạt Động DNNN Hiện Đại

Sử dụng các phương pháp đánh giá hiệu quả hoạt động DNNN hiện đại như phân tích SWOT, phân tích PEST, phân tích chuỗi giá trị. Áp dụng các chỉ số tài chính như ROE, ROA, ROI. So sánh với các doanh nghiệp cùng ngành, lĩnh vực. Sử dụng công nghệ thông tin để thu thập và xử lý dữ liệu.

5.3. Ứng Dụng Kết Quả Đánh Giá Để Cải Thiện Quản Lý Vốn

Kết quả đánh giá hiệu quả hoạt động DNNN cần được sử dụng để đưa ra các quyết định quản lý vốn đúng đắn. Điều chỉnh kế hoạch đầu tư, kinh doanh. Tái cơ cấu hoạt động. Thay đổi đội ngũ quản lý. Xử lý các vấn đề tồn đọng. Đảm bảo sử dụng vốn hiệu quả và bền vững.

VI. Tương Lai Quản Lý Vốn Nhà Nước Tại DNNN Hướng Đến Hiệu Quả

Tương lai của quản lý vốn nhà nước tại DNNN là hướng đến hiệu quả và bền vững. Tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý. Nâng cao năng lực quản lý. Tăng cường kiểm tra, giám sát. Đẩy mạnh tái cơ cấuthoái vốn. Minh bạch hóa thông tin. Xây dựng các DNNN mạnh, có năng lực cạnh tranh cao, đóng góp tích cực vào sự phát triển kinh tế - xã hội của đất nước.

6.1. Xu Hướng Quản Lý Vốn Hiện Đại Trên Thế Giới

Nghiên cứu và áp dụng các xu hướng quản lý vốn hiện đại trên thế giới. Áp dụng công nghệ thông tin vào quản lý vốn. Sử dụng các công cụ tài chính phái sinh để phòng ngừa rủi ro. Tăng cường hợp tác quốc tế trong lĩnh vực quản lý vốn.

6.2. Kiến Nghị Chính Sách Để Nâng Cao Hiệu Quả Quản Lý Vốn

Đề xuất các kiến nghị chính sách để nâng cao hiệu quả quản lý vốn nhà nước tại DNNN. Hoàn thiện cơ chế phân công trách nhiệm. Tăng cường tính độc lập của các cơ quan giám sát. Xây dựng hệ thống thông tin báo cáo minh bạch. Tạo môi trường cạnh tranh bình đẳng cho các DNNN.

6.3. Vai Trò Của Các Bên Liên Quan Trong Quản Lý Vốn Nhà Nước

Xác định rõ vai trò của các bên liên quan trong quản lý vốn nhà nước tại DNNN. Nhà nước đóng vai trò định hướng, điều tiết. DNNN chịu trách nhiệm thực hiện. Các cơ quan giám sát thực hiện chức năng kiểm tra, giám sát. Người dân có quyền giám sát và phản ánh thông tin.

09/06/2025
Luận văn thạc sĩ quản lý sử dụng vốn nhà nước tại dnnn theo pháp luật việt nam hiện nay

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ QUY ĐỊNH PHÁP LUẬT VỀ QUẢN LÝ, SỬ DỤNG VỐN NHÀ NƯỚC TẠI DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC 1.1 Khái quát chung về quản lý vốn nhà nước tại doanh nghiệp nhà nước: 1.1 Khái niệm, đặc điểm của doanh nghiệp nhà nước: Doanh nghiệp về nguyên tắc, phải là một tổ chức có tên riêng, có tài sản, trụ sở giao dịch ổn định, được đăng ký kinh doanh theo quy định của pháp luật nhằm mục đích kinh doanh và có phần vốn góp chi phối của nhà nước. Theo Điều 4 Luật Doanh nghiệp 2014, Doanh nghiệp nhà nước là doanh nghiệp do Nhà nước nắm giữ 100% vốn điều lệ. Trong nền kinh tế thị trường, các doanh nghiệp phát triển trong mối quan hệ kinh tế đa dạng về hình thức sở hữu, về vốn và tài sản, về cơ chế tổ chức quản lý. DNNN vẫn mang các đặc điểm chung so với các loại hình doanh nghiệp khác, cụ thể: là tổ chức kinh tế được thành lập theo quy định của pháp luật, có các quyền và nghĩa vụ dân sự, tự chịu trách nhiệm về toàn bộ hoạt động sản xuất kinh doanh; có tên riêng, trụ sở giao dịch, có tài sản và có sử dụng lao động làm thuê.

Mục đích hoạt động chủ yếu của doanh nghiệp là nhằm mục đích kinh doanh. Tuy nhiên, mỗi loại hình doanh nghiệp vẫn có sự khác biệt nhất định và do đó, chúng cũng có một số điểm đặc thù. So với các doanh nghiệp khác, DNNN có các đặc điểm riêng biệt sau: Thứ nhất, DNNN là tổ chức kinh tế do Nhà nước đầu tư vốn và trực tiếp thành lập. Việc thành lập DNNN dựa trên nguyên tắc chỉ thành lập trong những ngành, lĩnh vực then chốt, xương sống của nền kinh tế với những đòi hỏi thực tiễn của nền kinh tế thời điểm đó.

Thứ hai, DNNN do Nhà nước đầu tư vốn nên nó thuộc sở hữu Nhà nước. DNNN sau khi được thành lập là một chủ thể kinh doanh độc lập. Nhà nước giao vốn cho doanh 7 nghiệp, người quản lý doanh nghiệp phải chịu trách nhiệm trước Nhà nước về việc bảo toàn và phát triển vốn mà Nhà nước giao. Thứ ba, DNNN không chỉ được thành lập để thực hiện các mục tiêu kinh tế mà còn để thực hiện các mục tiêu xã hội.

Đây là một đặc điểm khác biệt so với các doanh nghiệp nói chung. Nếu đa phần các doanh nghiệp thành lập với mục đích thuần túy là kinh doanh để kiếm lợi nhuận thì DNNN có khi được thành lập nhằm mục đích thực hiện các nhiệm vụ công ích, phục vụ lợi ích công cộng, cung ứng dịch vụ công cộng theo các chính sách của Nhà nước để trực tiếp thực hiện nhiệm vụ an sinh xã hội, nhiệm vụ quốc phòng an ninh. Hoạt động của doanh nghiệp chịu sự chi phối của nhà nước về mục tiêu kinh tế xã hội do nhà nước giao. Cuối cùng, Nhà nước quản lý DNNN thông qua cơ quan quản lý Nhà nước có thẩm quyền theo phân cấp của Chính phủ.

Nhà nước quy định mô hình cơ cấu tổ chức quản lý trong từng loại DNNN phù hợp với quy mô của nó; quy định chức năng nhiệm vụ quyền hạn của các cơ cấu tổ chức trong DNNN như Hội đồng thành viên, Hội đồng quản trị, Tổng giám đốc. cũng như quy định thẩm quyền trình tự thủ tục của việc bổ nhiệm, miễn nhiệm, khen thưởng, kỷ luật các chức vụ quan trọng của doanh nghiệp .2 Khái niệm, đặc điểm vốn nhà nước tại doanh nghiệp nhà nước: Theo khoản 8, điều 3, Luật Quản lý, sử dụng vốn nhà nước đầu tư vào sản xuất, kinh doanh tại doanh nghiệp năm 2014 thì “Vốn nhà nước tại doanh nghiệp” bao gồm vốn từ ngân sách nhà nước, vốn tiếp nhận có nguồn gốc từ ngân sách nhà nước; vốn từ quỹ đầu tư phát triển tại doanh nghiệp, quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp; vốn tín dụng do Chính phủ bảo lãnh, vốn tín dụng đầu tư phát triển của nhà nước và vốn khác được Nhà nước đầu tư tại doanh nghiệp. Theo khoản 3,điều 2, Nghị định số 09/2009/NĐ-CP (đã hết hiệu lực) thì “Vốn do Nhà nước đầu tư tại công ty nhà nước” là vốn cấp trực tiếp từ ngân sách nhà nước cho công ty nhà nước khi thành lập, trong quá trình hoạt động kinh doanh; vốn nhà nước được tiếp nhận từ nơi khác chuyển đến theo quyết định của cơ quan có thẩm quyền; giá 8 trị các khoản viện trợ, quà biếu, quà tặng; tài sản vô chủ, tài sản dôi thừa khi kiểm kê công ty nhà nước được hạch toán tăng vốn nhà nước tại công ty nhà nước; vốn bổ sung từ lợi nhuận sau thuế; giá trị quyền sử dụng đất và các khoản khác được tính vào vốn nhà nước theo quy định của pháp Luật. Như vậy vốn nhà nước tại DNNN ngoài nguồn vốn có nguồn gốc ngân sách cấp cho doanh nghiệp thì còn gồm cả vốn hình thành trong quá trình hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp, không bao gồm vốn doanh nghiệp tự huy động.1 Đặc điểm vốn nhà nước tại DNNN được xét theo các phương diện sau đây: Về chủ sở hữu của vốn nhà nước tại DNNN: Chủ sở hữu vốn trong các doanh nghiệp là những người đầu tư vốn để hình thành hoặc phát triển mở rộng doanh nghiệp.

Sự khác biệt giữa vốn nhà nước đầu tư tại doanh nghiệp với vốn đầu tư của các chủ sở hữu khác hình là ở đặc điểm sở hữu nhà nước của vốn. So với các chủ thể sở hữu khác, chủ thể sở hữu nhà nước có những đặc điểm khác biệt như sau: Thứ nhất, chủ thể nhà nước Khi nói nhà nước như một chủ thể sở hữu thì chủ thể này khó xác định cụ thể, nhà nước là một hệ thống bao gồm nhiều cơ quan và bộ máy quản lý khác nhau. Đa phần các quốc gia trên thế giới quan niệm và quy định Chính phủ thống nhất thực hiện các chức năng chủ sở hữu đối với vốn nhà nước đầu tư tại doanh nghiệp. Tuy nhiên về bản chất, Chính phủ cũng chỉ là chủ sở hữu được ủy quyền, chủ sở hữu đó không có đầy đủ các đặc điểm và quyền của chủ sở hữu đích thực.

Thứ hai, do chủ thể sở hữu nhà nước có nhiều cấp quản lý nên việc thực hiện quyền quản lý, giám sát sử dụng vốn nhà nước thông thường được thực hiện thông qua bộ máy hành chính. Cơ chế trách nhiệm các nhân, động cơ đạt được mục tiêu và áp lực kiểm tra, giám sát không rõ ràng như đối với các chủ thể sở hữu khác, vì vậy thường có sự buông lỏng việc quản lý vốn nhà nước đầu tư vào doanh nghiệp. 9 Thứ ba, Nhà nước đầu tư vốn không chỉ có mục tiêu kinh tế mà còn có mục tiêu chính trị, an ninh, văn hóa, xã hội nên việc đầu tư, sử dụng vốn nhà nước của chủ sở hữu nhà nước khó phân định rõ ràng, dẫn tới tình trạng hoạt động kém hiệu quả. DNNN hoạt động theo hai mục tiêu xác định là mục tiêu kinh doanh và mục tiêu công ích.

Với hai mục tiêu cơ bản này, DNNN đóng vai trò rất quan trọng trong nền kinh tế của đất nước, nhất là trong việc tạo ra tổng sản phẩm trong nước (GDP), góp phần tăng trưởng kinh tế, tăng ngân sách. Bên cạnh đó, DNNN cũng có vai trò rất quan trọng trong việc thực hiện trách nhiệm với xã hội thông qua các hoạt động công ích, hoạt động mang tính xã hội, xóa đói giảm nghèo và lợi ích quốc gia. Gần như DNNN hiện diện trên hầu hết các lĩnh vực của đời sống xã hội và nền kinh tế quốc gia. Nhà nước sử dụng nhiều biện pháp can thiệp vào kinh tế nhằm hạn chế những khuyết tật của kinh tế thị trường, tạo môi trường kinh doanh lành mạnh, phân bổ nguồn lực tối ưu và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, phát triển xã hội một cách hài hoà phù hợp với giá trị truyền thống và văn hoá đất nước.

Doanh nghiệp Nhà nước được coi là một công cụ kinh tế, một lực lượng vật chất trong tay nhà nước để nhà nước định hướng và điều tiết vĩ mô nền kinh tế theo các chương trình, kế hoạch, chiến lược phát triển kinh tế xã hội. Xét về mặt bản chất, nhà nước ta luôn quan tâm đến việc phát triển kinh tế và xã hội một cách toàn diện, trong đó bao gồm cả mục tiêu xóa dần những cách biệt về mọi mặt giữa thành thị và nông thôn, vùng đồng bằng và vùng cao, giữa dân tộc đa số và các dân tộc thiểu số… DNNN xét từ khía cạnh vai trò xã hội, đã đóng vai trò rất đặc biệt trong việc thực hiện những mục tiêu phát triển và cân bằng xã hội. Sự khác biệt giữa DNNN và các loại hình doanh nghiệp khác là sự phát triển của DNNN không phải đơn thuần vì bản thân nó mà quan trọng hơn cả là tạo điều kiện cho sự phát triển của toàn bộ nền kinh tế quốc dân. Bởi vậy, DNNN được bố trí xây dựng ở những khu vực ngành nghề cần thiết tạo điều kiện cho nền kinh tế phát triển đồng đều giữa các vùng của đất nước.

Vai trò xã hội của DNNN còn thể hiện qua việc giải quyết việc làm, nâng cao thu 10 nhập, cải thiện đời sống của người lao động; tích cực trong việc giải quyết các vấn đề xã hội. Quy mô vốn nhà nước tại DNNN lớn, mang tính ổn định cao, có khả năng chi phối lớn đến sự phát triển kinh tế - xã hội Theo quy định tại Khoản 1, Điều 51, Hiến pháp 2013 thì nền kinh tế Việt Nam là nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa với nhiều hình thức sở hữu, nhiều thành phần kinh tế; kinh tế nhà nước giữ vai trò chủ đạo. Với tư cách là một bộ phận cấu thành của kinh tế nhà nước, DNNN đóng vai trò quyết định trong cơ cấu các thành phần kinh tế, thực hiện nhiệm vụ mà nhà nước và xã hội giao phó. Vai trò chủ đạo của DNNN thể hiện ở các mặt như tạo ra của cải cho xã hội cũng như tạo động lực phát triển kinh tế; mở đường và hỗ trợ các thành phần kinh tế khác, bảo đảm tăng trưởng đồng bộ nền kinh tế; vai trò xung kích trong việc thực hiện công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.

những lĩnh vực mà nhà nước đầu tư vốn đều là những lĩnh vực đòi hỏi mức vốn đầu tư lớn, yêu cầu tính ổn định cao mà ít nhà đầu tư tư nhân nào có thể đáp ứng được. Chính vì vậy, khác với vốn đầu tư của các nhà đầu tư khác, vốn nhà nước đầu tư tại doanh nghiệp có quy mô lớn và mang tính ổn định cao hơn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Quản Lý Vốn Nhà Nước Tại Doanh Nghiệp Nhà Nước: Thực Trạng và Giải Pháp" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình hình quản lý vốn nhà nước tại các doanh nghiệp nhà nước, nêu bật những thách thức hiện tại và đề xuất các giải pháp khả thi để cải thiện hiệu quả sử dụng vốn. Bài viết không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về thực trạng quản lý vốn mà còn chỉ ra những lợi ích của việc tối ưu hóa quy trình này, từ đó góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp nhà nước.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các khía cạnh liên quan, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ hoàn thiện công tách quản lý thu chi ngân sách nhà nước tại huyện đức linh tỉnh bình thuận, nơi đề cập đến việc quản lý ngân sách nhà nước, hay Luận án tiến sĩ kinh tế tác động của chi tiêu công quản trị công đến tăng trưởng kinh tế tại các quốc gia châu á, giúp bạn hiểu rõ hơn về ảnh hưởng của chi tiêu công đến sự phát triển kinh tế. Những tài liệu này sẽ cung cấp cho bạn những góc nhìn đa dạng và sâu sắc hơn về quản lý tài chính công.