Quản lý thiết bị dạy học ở trường trung học phổ thông tại thành phố thủ dầu một tỉnh bình dương trong bối cảnh giáo dục hiện nay

Khám phá các phương pháp quản lý thiết bị dạy học hiệu quả tại trường THPT Thủ Dầu Một, Bình Dương, phù hợp với bối cảnh giáo dục hiện nay.

Chuyên ngành

Quản lý giáo dục

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

136
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan quản lý thiết bị dạy học THPT Thủ Dầu Một 4

Trong bối cảnh giáo dục hiện đại, quản lý thiết bị dạy học ở trường trung học phổ thông (THPT) không chỉ là công tác lưu trữ, bảo quản mà đã trở thành một yếu tố chiến lược quyết định chất lượng dạy học. Đặc biệt tại thành phố Thủ Dầu Một, tỉnh Bình Dương, một khu vực phát triển năng động, yêu cầu về đổi mới giáo dục ngày càng cấp thiết. Thiết bị dạy học (TBDH) là cầu nối vật chất hóa nội dung và phương pháp giảng dạy, giúp hiện thực hóa mục tiêu đào tạo. Luận văn của tác giả Phan Hoàng Vũ (2019) nhấn mạnh TBDH là một trong những thành tố cơ bản của quá trình dạy học, bao gồm: mục tiêu, nội dung, phương pháp, giáo viên, học sinh và TBDH. Sự tương tác chặt chẽ giữa các yếu tố này tạo nên hiệu quả của một tiết học. Bối cảnh giáo dục hiện nay chịu tác động mạnh mẽ từ cuộc cách mạng công nghiệp 4.0, xu thế toàn cầu hóa và yêu cầu đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục. Do đó, công tác quản lý TBDH phải thay đổi để thích ứng, không chỉ dừng lại ở việc trang bị mà còn phải tối ưu hóa việc sử dụng, khai thác tiềm năng của các thiết bị hiện đại. Quản lý hiệu quả giúp đảm bảo TBDH được sử dụng đúng mục đích, phát huy tối đa công năng, hỗ trợ giáo viên đổi mới phương pháp dạy học và khơi dậy tính tích cực, sáng tạo của học sinh. Đây là nhiệm vụ trọng tâm của hiệu trưởng và đội ngũ cán bộ quản lý (CBQL) tại các trường THPT.

1.1. Vị trí của thiết bị dạy học trong đổi mới giáo dục

Thiết bị dạy học (TBDH) giữ một vị trí không thể thiếu trong hệ thống các thành tố của quá trình dạy học. Lý luận dạy học hiện đại khẳng định rằng, TBDH không chỉ là công cụ hỗ trợ mà còn là một bộ phận của nội dung và phương pháp dạy học. Chúng cho phép thực hiện nguyên tắc trực quan, biến những kiến thức trừu tượng thành các mô hình, thí nghiệm sinh động. Theo nghiên cứu, TBDH giúp học sinh tiếp thu kiến thức nhanh hơn, ghi nhớ sâu hơn và hình thành kỹ năng thực hành hiệu quả. Trong bối cảnh đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục theo Nghị quyết 29-NQ/TW, vai trò của TBDH càng được đề cao. Chương trình giáo dục phổ thông mới chú trọng phát triển năng lực và phẩm chất người học, đòi hỏi hoạt động học tập phải gắn liền với thực tiễn. TBDH chính là phương tiện để tổ chức các hoạt động trải nghiệm, thực hành, thí nghiệm, giúp học sinh "học đi đôi với hành".

1.2. Bối cảnh giáo dục hiện nay và yêu cầu quản lý TBDH

Bối cảnh giáo dục hiện nay đặt ra những yêu cầu mới cho công tác quản lý TBDH. Tác động của cách mạng công nghiệp 4.0 mang đến nhiều thiết bị công nghệ cao như bảng tương tác, phòng thí nghiệm ảo, phần mềm mô phỏng. Việc quản lý đòi hỏi nhà trường không chỉ mua sắm mà còn phải đào tạo giáo viên (GV) sử dụng thành thạo. Thêm vào đó, xu thế hội nhập quốc tế yêu cầu chương trình giáo dục phải tiệm cận với thế giới, đồng nghĩa với việc TBDH cũng cần được chuẩn hóa, hiện đại hóa. Các yêu cầu này đòi hỏi người hiệu trưởng phải có tầm nhìn chiến lược trong việc lập kế hoạch, tổ chức và kiểm tra công tác quản lý cơ sở vật chất và TBDH, đảm bảo tính đồng bộ, hiệu quả và bền vững.

II. Thách thức trong quản lý TBDH tại các trường THPT Bình Dương

Mặc dù đã có nhiều đầu tư, công tác quản lý thiết bị dạy học ở trường trung học phổ thông tại Thành phố Thủ Dầu Một vẫn đối mặt với không ít thách thức. Nghiên cứu thực trạng của Phan Hoàng Vũ tại 5 trường THPT trên địa bàn đã chỉ ra những tồn tại cả về chủ quan lẫn khách quan. Một trong những rào cản lớn nhất là nhận thức chưa đầy đủ của một bộ phận cán bộ quản lýgiáo viên về vai trò của TBDH. Nhiều người vẫn xem việc sử dụng TBDH là nhiệm vụ phụ, ngại sử dụng các thiết bị phức tạp do thiếu kỹ năng hoặc tốn thời gian chuẩn bị. Bên cạnh đó, việc trang bị TBDH đôi khi còn dàn trải, thiếu đồng bộ, chưa thực sự phù hợp với chương trình và phương pháp dạy học đổi mới. Một số thiết bị được trang bị nhưng không được sử dụng thường xuyên, dẫn đến hư hỏng, lãng phí. Các yếu tố như kinh phí hạn hẹp, cơ chế mua sắm còn phức tạp, và thiếu đội ngũ nhân viên chuyên trách về kỹ thuật cũng là những khó khăn phổ biến. Việc bảo quản, sửa chữa TBDH chưa được thực hiện định kỳ và chuyên nghiệp, làm giảm tuổi thọ và hiệu quả sử dụng của thiết bị. Những thách thức này đòi hỏi phải có các biện pháp quản lý đồng bộ và quyết liệt hơn để nâng cao hiệu quả.

2.1. Thực trạng nhận thức của giáo viên và cán bộ quản lý

Kết quả khảo sát trong luận văn cho thấy, mặc dù đa số CBQLGV đều nhận thức được vai trò quan trọng của TBDH, nhưng việc chuyển từ nhận thức sang hành động còn hạn chế. Một tỷ lệ không nhỏ giáo viên có tâm lý ngại sử dụng TBDH, đặc biệt là các thiết bị công nghệ mới, do lo ngại về sự phức tạp trong vận hành và thời gian chuẩn bị bài giảng. Nhận thức về trách nhiệm bảo quản TBDH cũng chưa cao, còn tồn tại tình trạng sử dụng xong không vệ sinh, không cất giữ đúng nơi quy định. Điều này cho thấy cần có các biện pháp tác động mạnh mẽ hơn để thay đổi tư duy và thói quen của đội ngũ nhà giáo, biến việc sử dụng TBDH thành một nhu cầu tự thân trong hoạt động chuyên môn.

2.2. Những khó khăn trong việc trang bị và sử dụng TBDH

Thực tiễn tại các trường THPT ở Thủ Dầu Một cho thấy nhiều khó khăn trong quá trình trang bị và sử dụng TBDH. Nguồn kinh phí từ ngân sách nhà nước đôi khi chưa đáp ứng đủ nhu cầu mua sắm các thiết bị hiện đại, đặc biệt là các thiết bị chuyên dụng cho các môn khoa học tự nhiên. Tình trạng TBDH được trang bị không đồng bộ, một số môn thừa, môn khác thiếu vẫn còn diễn ra. Hơn nữa, kỹ năng sử dụng TBDH của một bộ phận giáo viênhọc sinh (HS) còn hạn chế. Việc thiếu các chương trình bồi dưỡng, tập huấn thường xuyên và bài bản là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng này. Do đó, thiết bị dù tốt và hiện đại cũng không thể phát huy hết hiệu quả.

2.3. Các yếu tố khách quan và chủ quan ảnh hưởng đến quản lý

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến công tác quản lý TBDH. Về khách quan, sự phát triển nhanh chóng của khoa học công nghệ làm cho nhiều TBDH nhanh chóng trở nên lỗi thời. Kinh phí trang bị và bảo trì còn hạn chế. Về chủ quan, năng lực quản lý của hiệu trưởng và đội ngũ CBQL là yếu tố quyết định. Nhận thức của GV và ý thức của HS trong việc sử dụng và bảo vệ tài sản chung cũng tác động trực tiếp. Nghiên cứu chỉ ra rằng, nơi nào hiệu trưởng quan tâm sâu sắc, có kế hoạch chỉ đạo cụ thể và kiểm tra thường xuyên, nơi đó công tác quản lý TBDH đạt hiệu quả cao hơn hẳn. Do đó, việc nâng cao năng lực cho đội ngũ quản lý là nhiệm vụ then chốt.

III. Cách kế hoạch hóa và tổ chức quản lý TBDH hiệu quả nhất

Để giải quyết các thách thức, việc xây dựng một quy trình quản lý thiết bị dạy học ở trường trung học phổ thông một cách khoa học là biện pháp cốt lõi. Hiệu quả của công tác này phụ thuộc lớn vào khả năng kế hoạch hóa và tổ chức thực hiện của ban giám hiệu. Kế hoạch quản lý TBDH cần được xây dựng hàng năm, dựa trên thực trạng cơ sở vật chất, nhu cầu thực tế của các tổ chuyên môn và định hướng đổi mới phương pháp dạy học của nhà trường. Kế hoạch này phải chi tiết, bao gồm các hạng mục: mua sắm bổ sung, sửa chữa, bảo dưỡng, và thanh lý thiết bị cũ hỏng. Việc tổ chức thực hiện đòi hỏi sự phân công nhiệm vụ rõ ràng. Cần thành lập một bộ máy chuyên trách hoặc bán chuyên trách, bao gồm nhân viên thiết bị, tổ trưởng chuyên môn và các giáo viên cốt cán. Xây dựng và ban hành các quy chế, quy định cụ thể về việc mượn, sử dụng và bảo quản TBDH là điều bắt buộc. Quy chế này cần được phổ biến rộng rãi đến toàn thể GVHS, kèm theo các chế tài khen thưởng, xử lý rõ ràng. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa các bộ phận, từ ban giám hiệu, phòng thiết bị đến các tổ chuyên môn sẽ tạo nên một hệ thống quản lý vận hành trơn tru và hiệu quả.

3.1. Xây dựng quy chế quy định về quản lý và sử dụng TBDH

Ban hành hệ thống văn bản quy định là nền tảng pháp lý cho mọi hoạt động quản lý. Nhà trường cần xây dựng các văn bản như: Quy chế quản lý và sử dụng TBDH, Quy trình mượn trả thiết bị, Nội quy phòng học bộ môn, phòng thí nghiệm. Các văn bản này phải xác định rõ trách nhiệm của từng cá nhân, tập thể (BGH, nhân viên thiết bị, giáo viên, học sinh). Nội dung cần cụ thể hóa các tiêu chuẩn về an toàn, vệ sinh, và quy trình vận hành thiết bị. Việc công khai, minh bạch các quy định này sẽ giúp nâng cao ý thức trách nhiệm của mọi thành viên trong nhà trường, góp phần giảm thiểu tình trạng hư hỏng, mất mát tài sản.

3.2. Tối ưu hóa bộ máy chuyên trách và cơ chế phối hợp

Một bộ máy quản lý hiệu quả cần có cơ cấu tổ chức hợp lý. Ngoài nhân viên phòng thiết bị, cần phát huy vai trò của các tổ trưởng chuyên môn trong việc lập kế hoạch sử dụng TBDH cho tổ mình. Đồng thời, có thể thành lập các nhóm giáo viên nòng cốt, phụ trách hỗ trợ kỹ thuật và hướng dẫn đồng nghiệp sử dụng các thiết bị mới. Cơ chế phối hợp giữa phòng thiết bị và các tổ chuyên môn phải được thiết lập rõ ràng: tổ chuyên môn đề xuất nhu cầu, phòng thiết bị đáp ứng và hướng dẫn, sau đó cùng nhau đánh giá hiệu quả sử dụng. Sự phối hợp này đảm bảo TBDH được khai thác đúng chuyên môn và đáp ứng kịp thời yêu cầu giảng dạy.

IV. Bí quyết nâng cao hiệu quả sử dụng và bảo quản TBDH

Nâng cao hiệu quả sử dụng và bảo quản TBDH là mục tiêu cuối cùng của công tác quản lý thiết bị dạy học ở trường trung học phổ thông. Để làm được điều này, cần tập trung vào hai nhóm giải pháp chính: con người và quy trình. Về con người, việc nâng cao nhận thức cho đội ngũ giáo viênhọc sinh là ưu tiên hàng đầu. Nhà trường cần tổ chức các buổi sinh hoạt chuyên đề, hội thảo để nhấn mạnh vai trò của TBDH trong việc nâng cao chất lượng dạy học. Quan trọng hơn, cần thường xuyên tổ chức các lớp tập huấn, bồi dưỡng kỹ năng sử dụng, khai thác các thiết bị mới và phức tạp. Khuyến khích GV tự làm đồ dùng dạy học cũng là một cách hiệu quả để làm phong phú thêm kho TBDH và phát huy tính sáng tạo. Về quy trình, cần thực hiện nghiêm túc công tác kiểm tra, giám sát. Hiệu trưởng và các tổ trưởng cần định kỳ dự giờ, kiểm tra việc sử dụng TBDH trong các tiết dạy. Công tác kiểm kê, bảo quản, sửa chữa TBDH phải được thực hiện theo kế hoạch, tránh tình trạng "mất bò mới lo làm chuồng". Việc ứng dụng công nghệ thông tin, chẳng hạn như sử dụng phần mềm để quản lý việc mượn trả, theo dõi tình trạng thiết bị, sẽ giúp quy trình trở nên chuyên nghiệp và chính xác hơn.

4.1. Đào tạo bồi dưỡng kỹ năng sử dụng TBDH cho giáo viên

Đây là giải pháp then chốt. Nhà trường cần xây dựng kế hoạch đào tạo, bồi dưỡng hàng năm. Nội dung bồi dưỡng không chỉ là hướng dẫn sử dụng mà còn là phương pháp tích hợp TBDH vào bài giảng một cách hiệu quả để đổi mới phương pháp dạy học. Có thể mời chuyên gia hoặc cử giáo viên đi học các khóa chuyên sâu, sau đó về tập huấn lại cho đồng nghiệp. Hình thức bồi dưỡng cần đa dạng: tập huấn tập trung, sinh hoạt chuyên môn theo tổ/nhóm, tự học qua tài liệu, video. Khi giáo viên tự tin và thành thạo, họ sẽ tích cực sử dụng TBDH hơn, từ đó nâng cao chất lượng bài giảng.

4.2. Tăng cường công tác kiểm tra giám sát và đánh giá

Kiểm tra, giám sát không nhằm mục đích xử phạt mà để hỗ trợ, đôn đốc và điều chỉnh kịp thời. Ban giám hiệu cần đưa tiêu chí về mức độ và hiệu quả sử dụng TBDH vào việc đánh giá, xếp loại thi đua của giáo viên và các tổ chuyên môn. Việc kiểm tra cần thực hiện thường xuyên qua nhiều kênh: dự giờ, kiểm tra sổ sách mượn trả, kiểm tra đột xuất các phòng bộ môn. Sau mỗi học kỳ, cần tổ chức đánh giá, rút kinh nghiệm về công tác quản lý TBDH, tuyên dương những cá nhân, tập thể làm tốt và tìm giải pháp khắc phục các hạn chế. Điều này tạo ra động lực và duy trì nề nếp trong toàn trường.

4.3. Quy trình bảo quản bảo dưỡng và sửa chữa định kỳ

Để TBDH luôn ở trạng thái sẵn sàng sử dụng, công tác bảo quản, bảo dưỡng phải được chú trọng. Cần có lịch bảo dưỡng định kỳ cho các máy móc, thiết bị phức tạp. Nhân viên thiết bị phải thường xuyên kiểm tra, vệ sinh, sắp xếp lại kho TBDH một cách khoa học. Đối với những hư hỏng nhỏ, nhà trường nên chủ động sửa chữa. Với những hỏng hóc lớn, cần lập kế hoạch và dự trù kinh phí để sửa chữa kịp thời. Xây dựng một quy trình rõ ràng từ khâu phát hiện hư hỏng, báo cáo, đến sửa chữa và nghiệm thu sẽ giúp kéo dài tuổi thọ của thiết bị và tiết kiệm chi phí cho nhà trường.

V. Kết quả khảo nghiệm các biện pháp quản lý TBDH thực tiễn

Từ việc phân tích thực trạng và cơ sở lý luận, luận văn của tác giả Phan Hoàng Vũ đã đề xuất 7 biện pháp quản lý thiết bị dạy học ở trường trung học phổ thông tại Thành phố Thủ Dầu Một. Các biện pháp này sau đó đã được khảo nghiệm về tính cần thiết và tính khả thi thông qua lấy ý kiến từ 150 cán bộ quản lýgiáo viên tại địa bàn. Kết quả khảo nghiệm cho thấy sự đồng thuận rất cao của đội ngũ nhà giáo đối với các giải pháp được đưa ra. Hầu hết các biện pháp đều được đánh giá là "Rất cần thiết" và "Hoàn toàn khả thi". Điều này chứng tỏ các giải pháp đề xuất không chỉ có cơ sở khoa học mà còn phù hợp với điều kiện thực tiễn của các trường THPT tại Bình Dương. Đặc biệt, các biện pháp như "Nâng cao nhận thức cho CB, giáo viên, học sinh", "Kế hoạch hóa công tác quản lý TBDH", và "Tăng cường công tác kiểm tra, giám sát" được đánh giá cao nhất. Kết quả này là một cơ sở quan trọng để các nhà trường có thể tự tin áp dụng các mô hình quản lý này nhằm từng bước nâng cao chất lượng dạy học và đáp ứng yêu cầu của bối cảnh giáo dục hiện nay.

5.1. Đánh giá tính cần thiết và khả thi của các giải pháp

Kết quả khảo sát định lượng cho thấy, tất cả 7 biện pháp đề xuất đều có điểm trung bình về tính cần thiết và tính khả thi ở mức cao (trên 4.0 theo thang đo 5 mức). Cụ thể, biện pháp "Nâng cao nhận thức" và "Kế hoạch hóa công tác quản lý" được xem là nền tảng và cấp bách nhất. Các biện pháp về "Tổ chức bộ máy chuyên trách", "Đào tạo bồi dưỡng", "Ban hành văn bản", "Tổ chức sử dụng hiệu quả" và "Kiểm tra, giám sát" được coi là các bước triển khai cụ thể, logic và có tính hệ thống. Sự tương quan chặt chẽ giữa tính cần thiết và tính khả thi cho thấy các giải pháp này có tiềm năng ứng dụng thành công trong thực tế.

5.2. Bài học kinh nghiệm từ các trường THPT tại Thủ Dầu Một

Quá trình nghiên cứu và khảo nghiệm đã rút ra nhiều bài học quý báu. Thứ nhất, sự quyết tâm và vai trò của người hiệu trưởng là yếu tố tiên quyết. Thứ hai, mọi biện pháp chỉ thành công khi có sự đồng lòng, tham gia tích cực của toàn thể đội ngũ giáo viên. Thứ ba, việc quản lý TBDH phải được tiến hành đồng bộ, không thể chỉ chú trọng một khâu mà bỏ qua các khâu khác. Cuối cùng, cần có sự linh hoạt trong việc áp dụng các biện pháp cho phù hợp với điều kiện đặc thù của từng trường. Những kinh nghiệm này là kim chỉ nam cho các nhà quản lý giáo dục tại Thủ Dầu Một và các địa phương khác trong việc cải tiến công tác quản lý cơ sở vật chất và TBDH.

VI. Hướng đi tương lai cho quản lý TBDH tại tỉnh Bình Dương

Nhìn về tương lai, công tác quản lý thiết bị dạy học ở trường trung học phổ thông tại tỉnh Bình Dương cần tiếp tục đổi mới để bắt kịp xu thế chung của giáo dục 4.0. Hướng đi trọng tâm là đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin vào mọi khâu của quy trình quản lý. Việc xây dựng các hệ thống phần mềm quản lý tài sản, số hóa danh mục TBDH, và thiết lập một cổng thông tin cho phép giáo viên đăng ký mượn thiết bị trực tuyến sẽ giúp tiết kiệm thời gian và nâng cao tính minh bạch. Bên cạnh đó, cần chú trọng đầu tư vào các TBDH thông minh, có khả năng kết nối và tương tác, phục vụ cho các phương pháp dạy học hiện đại như STEM, học theo dự án. Sở Giáo dục & Đào tạo Bình Dương cần có những chính sách khuyến khích, hỗ trợ các trường trong việc xây dựng phòng học thông minh, phòng thí nghiệm ảo. Đồng thời, cần tiếp tục tăng cường các chương trình bồi dưỡng chuyên môn, nghiệp vụ cho đội ngũ cán bộ quản lý và nhân viên phụ trách thiết bị. Sự đầu tư bài bản và có tầm nhìn sẽ giúp hệ thống TBDH tại các trường THPT không chỉ đủ về số lượng mà còn mạnh về chất lượng, thực sự trở thành đòn bẩy nâng cao chất lượng dạy học.

6.1. Tích hợp công nghệ 4.0 vào hệ thống quản lý TBDH

Tương lai của quản lý TBDH gắn liền với công nghệ. Việc áp dụng mã QR code để định danh và kiểm kê tài sản, sử dụng phần mềm để theo dõi lịch sử sử dụng, sửa chữa của từng thiết bị là những giải pháp khả thi. Hơn nữa, việc xây dựng một kho học liệu số dùng chung cho các trường trong tỉnh, bao gồm các video thí nghiệm, phần mềm mô phỏng, bài giảng điện tử sẽ giúp tối ưu hóa việc khai thác TBDH, đặc biệt là các thiết bị đắt tiền. Sự chuyển đổi số trong quản lý sẽ giúp giải phóng sức lao động cho nhân viên thiết bị, đồng thời cung cấp cho cán bộ quản lý những dữ liệu chính xác để ra quyết định.

6.2. Đề xuất kiến nghị với Sở GD ĐT và các cấp quản lý

Để các biện pháp được triển khai hiệu quả, cần có sự chỉ đạo và hỗ trợ từ cấp trên. Đề xuất Sở Giáo dục & Đào tạo Bình Dương ban hành các văn bản hướng dẫn chi tiết hơn về tiêu chuẩn, định mức TBDH theo chương trình mới. Cần có cơ chế tài chính linh hoạt hơn cho các trường, cho phép tự chủ trong việc mua sắm, sửa chữa nhỏ. Sở cũng nên tổ chức các hội thi tự làm đồ dùng dạy học, các diễn đàn trao đổi kinh nghiệm về quản lý TBDH giữa các trường. Những kiến nghị này, nếu được thực hiện, sẽ tạo ra một hành lang pháp lý và môi trường thuận lợi để công tác quản lý TBDH tại các trường THPT trên địa bàn Thành phố Thủ Dầu Một nói riêng và toàn tỉnh nói chung ngày càng đi vào chiều sâu và hiệu quả.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ THIẾT BỊ DẠY HỌC Ở TRƯỜNG TRUNG HỌC PHỔ THÔNG TRONG BỐI CẢNH GIÁO DỤC HIỆN NAY 1. Lịch sử nghiên cứu vấn đề 1. Ở nước ngoài Trong hoạt động nhận thức, khi truyền thụ kinh nghiệm và dạy học, vai trò của trực quan là rất quan trọng. Thực tiễn nhận thức của loài người cho thấy, việc sử dụng TBDH có tác dụng đặc biệt quan trọng trong việc truyền thụ kinh nghiệm và đào tạo.

Do đó việc nghiên cứu, tìm hiểu, quản lý và sử dụng TBDH trong nhà trường có cơ sở triết học sâu xa và được quan tâm từ rất sớm, trong đó phải kể đến nhà sư phạm lỗi lạc của thế giới người Tiệp Khắc Komensky (1592-1679) được công nhận là “Ông tổ của nền giáo dục cận đại”. Komensky chịu ảnh hưởng lớn quan điểm triết học của Bêcơn (Nhà duy vật người Anh thế kỷ XVII) cho rằng: “cảm giác là nguồn gốc của kiến thức”. Từ thực tiễn sư phạm trong thời kỳ đó, việc dạy học được bắt đầu từ việc quan sát sự vật hiện tượng đã đem đến hiệu quả rất lớn trong quá trình dạy học, Komensky đã thiết lập nên nguyên tắc dạy học trực quan, ông xem đây là nguyên tắc vàng ngọc “Lời nói không bao giờ đi trước sự vật”. Về sau cũng có các nhà nghiên cứu GD như J.ĐUsinski (1824-1870) đã phát triển quan điểm dạy học trực quan để đạt hiệu quả cao.Lê- Nin khi phân tích bản chất của quá trình nhận thức đã nêu rõ con đường biện chứng của nhận thức là: “từ trực quan sinh động đến tư duy trừu tượng và từ tư duy trừu tượng đến thực tiễn, đó là con đường biện chứng của nhận thức chân lý, nhận thức hiện thực khách quan”.

Trong cuốn sách “Tổ chức lao động của hiệu trưởng” tác giả Zakharốp đã trình bày về yêu cầu, điều kiện và tác dụng của cơ sở vật chất – kỹ thuật (CSVC- KT) của trường học. Dựa trên quan điểm của phép biện chứng duy vật lịch sử thì TBDH là những công cụ lao động là phương tiện trực quan trong hoạt động dạy học của thầy và trò. Nhờ có các TBDH mà “làm dài thêm” cơ quan cảm giác của con người (cách nói của 7 F.Ănghen), cho phép con người đi sâu vào thế giới vật chất nằm sau giới hạn tri giác của các giác quan thông thường. Trong trường học, TBDH được xem là một trong những điều kiện quan trọng để thực hiện nhiệm vụ giáo dục, nhằm cung cấp vốn tri thức mà loài người tích lũy được cho người học, đồng thời kích thích khả năng sáng tạo ứng dụng vào cuộc sống của người học.

TBDH là phương tiện dạy học trực quan, có vai trò lớn trong quá trình nhận thức của học sinh. Ở trong nước Trong những năm qua, Việt Nam cũng có nhiều nhà nghiên cứu khoa học tiêu biểu đã phát triển và truyền bá về nguyên tắc dạy học trực quan như các tác giả: Tô Xuân Giáp - “Phương tiện dạy học”; Vũ Trọng Rỹ - “Quản lý cơ sở vật chất – thiết bị dạy học ở nhà trường phổ thông” [24]; Trần Kiểm - “Những vấn đề cơ bản của khoa học quản lý giáo dục” [18]. Những công trình nghiên cứu của các tác giả đã xây dựng được một hệ thống lý luận về vị trí, vai trò, tác dụng và một số yêu cầu về nguyên tắc chế tạo, sử dụng TBDH trong nhà trường phổ thông hiện nay. Gần đây, trong các luận văn thạc sĩ đã có một số công trình nghiên cứu của một số học viên cao học QLGD có nghiên cứu về quản lý TBDH ở các loại hình nhà trường, có thể kể đến một số công trình sau: Tác giả Nguyễn Thị Cúc (2014), học viên Trường Đại học Sư phạm Hà Nội đã bảo vệ thành công luận văn thạc sỹ Quản lý giáo dục (năm 2014) với đề tài: “Một số biện pháp quản lý của Hiệu trưởng nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng TBDH của giáo viên trường THCS” [4].

Đặng Công Hầu (2008), “Các biện pháp QL việc sử dụng TBDH của hiệu trưởng trường THPT tỉnh Tây Ninh đáp ứng yêu cầu đổi mới chương trình và sách giáo khoa hiện nay”, Luận văn thạc sĩ chuyên ngành QLGD, Trường ĐHSP Huế. [8] Ngô Đình Mẫn (2009) “Biện pháp QL TBDH của HT các trường THPT tỉnh Quãng Ngãi”, Luận văn thạc sĩ chuyên ngành QLGD, Trường Đại học Quy Nhơn. [19] 8 Nguyễn Văn Tuấn (2012), “Biện pháp QL TBDH ở các trường THPT tỉnh Thừa Thiên Huế trong giai đoạn hiện nay”, Luận văn thạc sĩ chuyên ngành QLGD, Trường ĐHSP Huế. [26] Nguyễn Phục (2014), “Biện pháp QL TBDH của HT các trường THPT huyện Châu Đức tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu”, Luận văn thạc sĩ chuyên ngành QLGD, Trường ĐHSP Huế.

[23] Ngô Quang Sơn đã bảo vệ thành công đề tài cấp Bộ (năm 2005) về đề tài: “Một số biện pháp quản lý nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng thiết bị giáo dục, ứng dụng công nghệ thông tin và truyền thông tại các trung tâm giáo dục thường xuyên và trung tâm học tập cộng đồng”; [29] Tác giả Nguyễn Thị Huế (năm 2006), đã bảo vệ thành công luận văn thạc sỹ với đề tài: “Một số biện pháp quản lý CSVC và thiết bị trường học của hiệu trưởng các trường THCS huyện miền núi Sơn Dương, Tuyên Quang”. Tác giả Phạm Thị Hiền bảo vệ thành công luận văn thạc sỹ luận văn (năm 2011): “Quản lý TBDH của hiệu trưởng các trường THPT công lập huyện Đông Anh, thành phố Hà Nội”[15]. Các công trình trên đã chỉ ra được thực trạng và đề xuất các biện pháp QL TBDH phù hợp với điều kiện và hoàn cảnh của các địa phương. Tuy nhiên khi xem xét cụ thể thì một số biện pháp còn chung chung, khó thực hiện nhất là trong việc phối hợp đồng bộ các biện pháp.

Đặc biệt trong giai đoạn hiện nay, khi mà khoa học và công nghệ trên thế giới phát triển như vũ bão, kinh tế nước ta phát triển nhanh và mạnh, ngành GD được Đảng và Nhà nước chăm lo, đầu tư thì việc QL TBDH trong trường phổ thông hiện nay còn nhiều vấn đề mới đặt ra. Ở tỉnh Bình Dương, do có 9 những đặc điểm riêng về điều kiện kinh tế - xã hội, văn hóa – GD nên việc áp dụng những biện pháp mà các luận văn trên đưa ra là chưa thật sự phù hơp. Mặt khác trong những năm qua cũng chưa có đề tài nào đề cập đến “Quản lý TBDH ở các trường THPT tại thành phố Thủ Dầu Một, tỉnh Bình Dương trong bối cảnh giáo dục hiện nay”. Một số khái niệm liên quan đề tài.

Khái niệm về quản lý, quản lý giáo dục và quản lý nhà trường 1. Quản lý Quản Lý là một trong những hiện tượng xuất hiện rất sớm, là một phạm trù tồn tại khách quan được ra đời từ bản thân nhu cầu của mọi chế độ xã hội, mọi quốc gia, mọi thời đại. Một số quan niệm về quản lý của các tác giả ở nước ngoài: Theo Afanaxev: “Quản lý con người có nghĩa là tác động đến anh ta, sao cho hành vi, công việc và hoạt động của anh ta đáp ứng những yêu cầu của xã hội, tập thể, để những cái đó có lợi cho cả tập thể và cá nhân, thúc đẩy sự tiến bộ của cả xã hội lẫn cá nhân, thúc đẩy sự tiến bộ của cả xã hội lẫn cá nhân” [2, tr. Frederich Wiliam Taylor (1856 – 1916), Mỹ: “Quản lý là nghệ thuật biết rõ ràng, chính xác cái gì cần làm và làm cái đó thế nào bằng phương pháp tốt nhất và rẻ tiền nhất” [7].

Harold Koontz (người Mỹ): “Quản lý là một hoạt động thiết yếu nhằm đảm bảo sự phối hợp những nỗi lực cá nhân để đạt được mục đích của nhóm, mục tiêu của quản lý là hình thành một môi trường, trong đó con người có thể đạt được mục đích của nhóm đối với thời gian, tiền bạc, vật chất và sự bất mãn cá nhân ít nhất” [9, tr. Paul Hersey và Ken Blanchard: “Quản lý như quá trình cùng làm việc và thông qua các cá nhân, các nhóm cũng như các nguồn lực khác để hình thành các mục đích tổ chức” [21]. Các nhà lý luận quản lý quốc tế như: Henri Fayol (Pháp), Max Weber (Đức) đều khẳng định: “Quản lý là khoa học và đồng thời là nghệ thuật thúc đẩy sự phát triển xã hội” [16, tr. 10 Thuật ngữ quản lý (QL) đã trở nên phổ biến nhưng chưa có một định nghĩa thống nhất.

Các nhà khoa học đã đưa ra nhiều định nghĩa QL từ các góc độ khác nhau: Theo từ điển giáo dục học, QL là hoạt động tác động có định hướng, có chủ đích của chủ thể QL (người QL) đến khách thể QL (người bị QL) trong một tổ chức làm cho tổ chức vận hành và đạt được mục đích của tổ chức. Một số quan niệm về quản lý của các tác giả ở trong nước: Theo tác giả Đặng Quốc Bảo: “Quản lý là quá trình gây tác động của chủ thể quản lý đến khách thể QL nhằm đạt mục tiêu chung” [2, tr. Theo các tác giả Bùi Minh Hiền, Vũ Ngọc Hải, Đặng Quốc Bảo: “Quản lý là sự tác động có tổ chức, có hướng đích của chủ thể quản lý tới đối tượng quản lý nhằm đạt mục tiêu đề ra” [12, tr. Như vậy theo định nghĩa của các tác giả như trên, thì QL là sự tác động của chủ thể QL đến khách thể QL một cách có định hướng, có chủ định nhằm làm cho tổ chức vận hành, đạt mục tiêu mong muốn bằng kế hoạch hóa, tổ chức, chỉ đạo, kiểm tra.

Đó là một hoạt động tất yếu nảy sinh khi có hoạt động chung của nhiều người khi có cùng một mục tiêu. Quá trình tác động của chủ thể QL đến khách thể QL được miêu tả ở sơ đồ 1.1: Các yếu tố quản lý giáo dục 11 Từ khái niệm và mô hình QL trên, ta thấy QL bao gồm 3 yếu tố: Chủ thể QL, khách thể QL và mục tiêu QL. Ba yếu tố này luôn gắn bó hữu cơ với nhau. Chủ thể QL có thể là một hoặc nhiều người, khách thể QL có thể là cá nhân hoặc nhóm người, được biểu hiện với những dấu hiệu chủ yếu dưới đây: Hoạt động QL được tiến hành trong một tổ chức hay một nhóm xã hội; Hoạt động QL là những tác động có tính mục đích; Hoạt động QL là những tác động phối hợp nỗ lực của cá nhân nhằm thực hiện mục tiêu của tổ chức.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ