Quản lý thiết bị công nghệ thông tin ở các trường trung học cơ sở trên địa bàn thị xã dĩ an tỉnh bình dương theo yêu cầu đổi mới giáo dục phổ thông giai đoạn hiện nay

Tìm hiểu quản lý thiết bị CNTT tại các trường THCS Dĩ An, Bình Dương, phù hợp yêu cầu đổi mới giáo dục phổ thông giai đoạn hiện nay.

Chuyên ngành

Quản lý giáo dục

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

163
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Vai trò quản lý thiết bị CNTT tại THCS Dĩ An thời đổi mới

Trong bối cảnh ngành giáo dục đang thực hiện công cuộc đổi mới căn bản và toàn diện theo tinh thần Nghị quyết số 29-NQ/TW, việc quản lý thiết bị công nghệ thông tin tại các trường trung học cơ sở (THCS) trên địa bàn thị xã Dĩ An, tỉnh Bình Dương đóng vai trò nền tảng. Đây không chỉ là quá trình trang bị phần cứng mà còn là nghệ thuật và khoa học trong việc tích hợp công nghệ vào hoạt động dạy và học, nhằm đáp ứng mục tiêu của chương trình giáo dục phổ thông 2018. Sự thành công của chuyển đổi số trong giáo dục phụ thuộc lớn vào khả năng khai thác và vận hành hiệu quả hạ tầng công nghệ thông tin trường học. Một hệ thống quản lý chuyên nghiệp sẽ đảm bảo các thiết bị được sử dụng đúng mục đích, tối đa hóa công năng và hỗ trợ đắc lực cho việc đổi mới phương pháp dạy học. Tại Dĩ An, một địa phương có tốc độ phát triển kinh tế - xã hội nhanh chóng, yêu cầu về chất lượng nguồn nhân lực ngày càng cao, đòi hỏi ngành giáo dục tại Dĩ An phải đi tiên phong trong việc ứng dụng công nghệ. Do đó, việc nghiên cứu và tìm ra các giải pháp quản lý hiệu quả không chỉ là nhiệm vụ của riêng mỗi nhà trường mà còn là chiến lược phát triển chung của toàn ngành, góp phần nâng cao dân trí và đào tạo thế hệ học sinh năng động, sáng tạo, sẵn sàng cho kỷ nguyên số. Luận văn của tác giả Trần Vĩnh Liêm (2019) đã chỉ ra rằng, thiết bị CNTT là công cụ hỗ trợ hiệu quả, làm cho tiết học trở nên sinh động và giúp học sinh khắc sâu kiến thức.

1.1. Yêu cầu từ chương trình giáo dục phổ thông 2018

Chương trình giáo dục phổ thông 2018 đặt ra một yêu cầu cấp thiết về việc chuyển đổi từ mô hình giáo dục chú trọng truyền thụ kiến thức sang phát triển toàn diện phẩm chất và năng lực người học. Để thực hiện mục tiêu này, các phương pháp giảng dạy tích cực phải được ưu tiên, và thiết bị CNTT chính là công cụ không thể thiếu. Chương trình mới đòi hỏi giáo viên phải là người tổ chức, hướng dẫn hoạt động học tập của học sinh, thay vì chỉ là người truyền đạt thông tin một chiều. Việc sử dụng máy chiếu, bảng tương tác, phần mềm mô phỏng và các tài nguyên học liệu số giúp tạo ra môi trường học tập tương tác, nơi học sinh có thể chủ động khám phá, thảo luận và giải quyết vấn đề. Do đó, việc quản lý thiết bị công nghệ thông tin phải gắn liền với mục tiêu sư phạm, đảm bảo mọi thiết bị được mua sắm và sử dụng đều phục vụ trực tiếp cho việc triển khai hiệu quả chương trình mới.

1.2. Thiết bị CNTT Đòn bẩy đổi mới phương pháp dạy học

Thiết bị CNTT hiện đại là đòn bẩy mạnh mẽ cho việc đổi mới phương pháp dạy học. Chúng phá vỡ giới hạn của phương pháp giảng dạy truyền thống (phấn trắng, bảng đen), mở ra không gian sáng tạo vô tận cho cả giáo viên và học sinh. Việc ứng dụng CNTT trong dạy và học cho phép giáo viên trình bày các khái niệm trừu tượng một cách trực quan, sinh động thông qua video, hình ảnh 3D, hay các thí nghiệm ảo. Điều này không chỉ giúp học sinh dễ dàng tiếp thu kiến thức mà còn khơi dậy sự hứng thú và niềm đam mê học tập. Hơn nữa, các công cụ CNTT còn hỗ trợ việc cá nhân hóa lộ trình học tập, giúp giáo viên dễ dàng giao bài tập và đánh giá năng lực của từng học sinh, từ đó có những điều chỉnh phù hợp. Một hệ thống hạ tầng công nghệ thông tin trường học được quản lý tốt sẽ tạo điều kiện thuận lợi để giáo viên tự tin áp dụng các phương pháp dạy học tiên tiến, góp phần nâng cao chất lượng giáo dục toàn diện.

II. Thách thức trong quản lý thiết bị CNTT ở các trường THCS Dĩ An

Mặc dù đã có sự quan tâm đầu tư từ các cấp lãnh đạo, công tác quản lý thiết bị công nghệ thông tin tại các trường THCS ở Dĩ An vẫn đối mặt với không ít thách thức. Nghiên cứu của Trần Vĩnh Liêm (2019) cho thấy, dù được trang bị tương đối đầy đủ, hiệu quả khai thác và sử dụng thiết bị CNTT vẫn chưa cao. Tồn tại một khoảng cách đáng kể giữa số lượng thiết bị hiện có và mức độ ứng dụng CNTT trong dạy và học trên thực tế. Nguyên nhân của tình trạng này đến từ nhiều yếu tố, bao gồm cả khách quan và chủ quan. Thực trạng cơ sở vật chất CNTT cho thấy sự thiếu đồng bộ, nhanh chóng lỗi thời. Bên cạnh đó, các yếu tố về con người như năng lực số cho giáo viên và kỹ năng quản lý của cán bộ vẫn còn hạn chế. Những khó khăn trong quy trình mua sắm công thiết bị giáo dục và việc thiếu một kế hoạch bảo trì thiết bị dạy học bài bản cũng là những rào cản lớn. Giải quyết những thách thức này là yêu cầu cấp bách để đảm bảo các khoản đầu tư cho giáo dục mang lại hiệu quả thực chất, tránh lãng phí và thực sự phục vụ cho mục tiêu đổi mới giáo dục phổ thông.

2.1. Phân tích thực trạng cơ sở vật chất CNTT hiện hữu

Qua khảo sát, thực trạng cơ sở vật chất CNTT tại các trường THCS trên địa bàn Dĩ An cho thấy một số vấn đề nổi cộm. Thứ nhất, mặc dù được trang bị, nhiều thiết bị nhanh chóng trở nên lạc hậu so với tốc độ phát triển của công nghệ, gây khó khăn trong việc cập nhật phần mềm và ứng dụng dạy học mới. Thứ hai, tình trạng thiếu phòng chức năng chuyên dụng dẫn đến việc một số trường phải sử dụng phòng thiết bị làm phòng học, gây khó khăn cho công tác bảo quản và khai thác. Thứ ba, việc vận hành hệ thống mạng trường học đôi khi còn chưa ổn định, ảnh hưởng đến chất lượng các tiết học trực tuyến hoặc có sử dụng tài nguyên Internet. Những hạn chế này đòi hỏi một kế hoạch rà soát, đánh giá và đầu tư nâng cấp một cách có hệ thống để hạ tầng công nghệ thông tin trường học thực sự đáp ứng được yêu cầu giảng dạy hiện đại.

2.2. Hạn chế về năng lực số của giáo viên và cán bộ quản lý

Yếu tố con người là then chốt quyết định sự thành công của chuyển đổi số trong giáo dục. Tuy nhiên, một bộ phận không nhỏ giáo viên, đặc biệt là những người lớn tuổi, vẫn còn tâm lý e ngại khi tiếp cận công nghệ mới và quen với phương pháp dạy học truyền thống. Việc thiếu các chương trình bồi dưỡng, tập huấn thường xuyên và thực chất đã làm hạn chế năng lực số cho giáo viên. Bên cạnh đó, theo luận văn, nhân viên phụ trách thiết bị thường là giáo viên kiêm nhiệm, chưa được đào tạo chuyên sâu về kỹ thuật và nghiệp vụ quản lý. Điều này gây khó khăn trong việc hướng dẫn, hỗ trợ đồng nghiệp và thực hiện công tác bảo trì thiết bị dạy học cơ bản. Nâng cao năng lực cho đội ngũ là một trong những giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý thiết bị mang tính bền vững nhất.

2.3. Vướng mắc trong mua sắm công và bảo trì thiết bị dạy học

Quy trình mua sắm công thiết bị giáo dục còn tồn tại một số bất cập. Thủ tục hành chính phức tạp có thể làm chậm tiến độ trang bị, dẫn đến tình trạng khi thiết bị về đến trường thì đã có phiên bản mới hơn. Đôi khi, danh mục thiết bị được duyệt mua không hoàn toàn phù hợp với nhu cầu thực tế của giáo viên bộ môn. Một thách thức lớn khác là công tác bảo quản và bảo trì thiết bị dạy học. Nhiều trường chưa có quy trình bảo trì, bảo dưỡng định kỳ, chủ yếu chỉ sửa chữa khi có hỏng hóc nghiêm trọng. Điều này làm giảm tuổi thọ của thiết bị và gây tốn kém chi phí sửa chữa. Việc xây dựng một cơ chế quản lý tài sản rõ ràng, từ khâu mua sắm đến bảo trì và thanh lý, là vô cùng cần thiết để tối ưu hóa việc sử dụng ngân sách nhà nước và nâng cao hiệu quả quản lý tài sản công nghệ thông tin.

III. Phương pháp xây dựng kế hoạch quản lý thiết bị CNTT toàn diện

Để vượt qua các thách thức hiện hữu, việc xây dựng một kế hoạch quản lý thiết bị công nghệ thông tin bài bản và toàn diện là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất. Một kế hoạch hiệu quả không chỉ dừng lại ở việc liệt kê danh mục cần mua sắm, mà phải là một chiến lược tổng thể, bao quát từ khâu nâng cao nhận thức, xác định nhu cầu, tổ chức thực hiện cho đến kiểm tra, giám sát. Quá trình này phải tuân thủ chu trình quản lý, bắt đầu bằng việc đánh giá chính xác thực trạng cơ sở vật chất CNTT và năng lực đội ngũ. Kế hoạch cần có sự tham gia đóng góp ý kiến của tập thể giáo viên, tổ trưởng chuyên môn để đảm bảo tính thực tiễn và phù hợp. Theo nghiên cứu của Trần Vĩnh Liêm, một trong những biện pháp quan trọng là "Xây dựng kế hoạch khai thác sử dụng và bảo quản thiết bị CNTT theo yêu cầu đổi mới giáo dục phổ thông". Kế hoạch này là kim chỉ nam cho mọi hoạt động, giúp nhà trường phân bổ nguồn lực hợp lý, đảm bảo các thiết bị được khai thác tối đa công năng, phục vụ đắc lực cho mục tiêu nâng cao chất lượng dạy và học.

3.1. Nâng cao nhận thức về chuyển đổi số trong giáo dục

Biện pháp đầu tiên và mang tính nền tảng là nâng cao nhận thức cho đội ngũ cán bộ quản lý (CBQL) và giáo viên (GV) về vai trò và tầm quan trọng của chuyển đổi số trong giáo dục. Cần làm cho mỗi cá nhân hiểu rằng, ứng dụng CNTT không phải là một công việc làm thêm hay một phong trào nhất thời, mà là một yêu cầu tất yếu để đáp ứng chương trình giáo dục phổ thông 2018. Nhà trường cần tổ chức các buổi sinh hoạt chuyên đề, hội thảo để phổ biến chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước, đồng thời chia sẻ những mô hình, kinh nghiệm thành công trong việc ứng dụng CNTT trong dạy và học. Khi nhận thức được nâng cao, giáo viên sẽ chủ động, tự giác hơn trong việc học hỏi, trau dồi năng lực số và tích cực khai thác thiết bị phục vụ bài giảng của mình.

3.2. Xây dựng quy trình quản lý và sử dụng thiết bị chi tiết

Từ kế hoạch chung, nhà trường cần cụ thể hóa thành các quy chế, quy trình chi tiết về việc quản lý tài sản công nghệ thông tin. Quy trình này cần bao gồm các nội dung: thủ tục đăng ký và mượn trả thiết bị; quy định về sử dụng tại các phòng chức năng, phòng học thông minh; trách nhiệm bảo quản của cá nhân khi sử dụng; quy trình báo cáo sự cố và yêu cầu sửa chữa. Việc xây dựng và ban hành các quy định rõ ràng, công khai sẽ tạo ra một khuôn khổ pháp lý nội bộ, giúp mọi thành viên trong trường thực hiện một cách thống nhất. Điều này không chỉ giúp nâng cao ý thức trách nhiệm của người sử dụng mà còn là cơ sở để ban giám hiệu thực hiện công tác kiểm tra, đánh giá và đưa việc sử dụng thiết bị thành một trong những tiêu chí thi đua của nhà trường.

IV. Bí quyết tổ chức và chỉ đạo ứng dụng CNTT trong dạy và học

Sau khi có kế hoạch, khâu tổ chức và chỉ đạo thực hiện đóng vai trò quyết định đến hiệu quả thực tế. Người quản lý không chỉ giao nhiệm vụ mà còn phải đồng hành, hỗ trợ, đôn đốc và tạo động lực cho giáo viên. Công tác chỉ đạo cần linh hoạt, sát với thực tế của từng tổ chuyên môn và từng giáo viên. Để ứng dụng CNTT trong dạy và học đi vào chiều sâu, nhà trường cần phân công trách nhiệm rõ ràng, trong đó Phó Hiệu trưởng phụ trách cơ sở vật chất và nhân viên thiết bị đóng vai trò nòng cốt. Cần xây dựng một cơ chế phối hợp nhịp nhàng giữa các bộ phận, giữa Ban giám hiệu với các tổ chuyên môn. Việc thường xuyên tổ chức các hoạt động như thao giảng, dự giờ có ứng dụng CNTT, hội thi làm đồ dùng dạy học số... sẽ là những cú hích mạnh mẽ, thúc đẩy phong trào đổi mới phương pháp dạy học trong toàn trường. Đây là một trong những giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý thiết bị được đề xuất trong luận văn của Trần Vĩnh Liêm, nhấn mạnh vào việc "Tăng cường tổ chức, chỉ đạo thực hiện kế hoạch khai thác sử dụng và bảo quản thiết bị CNTT".

4.1. Tối ưu hóa vận hành hệ thống mạng trường học

Một hạ tầng công nghệ thông tin trường học ổn định là điều kiện tiên quyết. Nhà trường cần có kế hoạch kiểm tra, bảo trì định kỳ và tối ưu hóa việc vận hành hệ thống mạng trường học, bao gồm hệ thống wifi, mạng LAN và các máy chủ. Cần đảm bảo đường truyền Internet có tốc độ và băng thông đủ lớn để phục vụ đồng thời nhiều lớp học. Việc phân công một nhân sự có chuyên môn (có thể hợp tác với đơn vị bên ngoài) để quản trị hệ thống mạng là cần thiết. Bên cạnh đó, việc bố trí, sắp xếp thiết bị trong các phòng học, phòng chức năng cần khoa học, tiện lợi cho giáo viên sử dụng, từng bước hướng tới mô hình phòng học thông minh, nơi công nghệ được tích hợp một cách liền mạch vào không gian sư phạm.

4.2. Bồi dưỡng năng lực số cho giáo viên đáp ứng yêu cầu mới

Đầu tư cho con người là đầu tư hiệu quả nhất. Nhà trường cần xây dựng kế hoạch bồi dưỡng, tập huấn nhằm nâng cao năng lực số cho giáo viên một cách thường xuyên và liên tục. Nội dung bồi dưỡng không nên chỉ dừng lại ở kỹ năng tin học văn phòng cơ bản, mà cần đi sâu vào việc khai thác các phần mềm dạy học chuyên dụng, kỹ năng thiết kế bài giảng điện tử tương tác (E-learning), và phương pháp tổ chức các hoạt động học tập trên nền tảng số. Hình thức tập huấn cần đa dạng, có thể mời chuyên gia, hoặc tổ chức theo mô hình đồng nghiệp hỗ trợ đồng nghiệp. Khuyến khích giáo viên tự học, tự nghiên cứu và chia sẻ kinh nghiệm là một giải pháp bền vững để xây dựng một đội ngũ nhà giáo tự tin làm chủ công nghệ.

4.3. Tăng cường công tác kiểm tra đánh giá sử dụng thiết bị

Kiểm tra, đánh giá là một chức năng quan trọng của quản lý. Ban giám hiệu cần đưa nội dung kiểm tra việc sử dụng và bảo quản thiết bị vào kế hoạch kiểm tra nội bộ hàng năm. Việc kiểm tra có thể được thực hiện định kỳ hoặc đột xuất, thông qua dự giờ, kiểm tra sổ sách mượn trả, kiểm tra hiện trạng thiết bị tại các phòng học. Mục đích của kiểm tra không phải để khiển trách, mà là để nắm bắt thực trạng, phát hiện các khó khăn, vướng mắc để kịp thời hỗ trợ, điều chỉnh. Kết quả kiểm tra cần được sử dụng làm cơ sở để đánh giá, xếp loại thi đua của cá nhân và tổ chuyên môn, qua đó tạo ra sự ràng buộc trách nhiệm và động lực để mỗi cá nhân thực hiện tốt hơn nhiệm vụ của mình, góp phần nâng cao hiệu quả quản lý thiết bị công nghệ thông tin.

04/10/2025
Quản lý thiết bị công nghệ thông tin ở các trường trung học cơ sở trên địa bàn thị xã dĩ an tỉnh bình dương theo yêu cầu đổi mới giáo dục phổ thông giai đoạn hiện nay

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ THÔNG TIN Ở CÁC TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ 1. Lịch sử nghiên cứu vấn đề 1. Các nghiên cứu ở nước ngoài Thiết bị dạy học là một trong những thành tố cơ bản hỗ trợ tối đa cho hoạt động dạy học. Yêu cầu đổi mới nội dung và phương pháp dạy học tất yếu kéo theo việc đổi mới cơ sở vật chất nói chung và thiết bị dạy học nói riêng, đặc biệt là hoạt động quản lý việc sử dụng thiết bị dạy học, quá trình có tác động trực tiếp đến chất lượng và hiệu quả của hoạt động dạy và học, thể hiện cụ thể nội dung dạy học và hỗ trợ thực hiện các phương pháp dạy học tích cực.

Chính vì lý do đó, việc tìm hiểu về thiết bị dạy học cũng được nhiều nhà nghiên cứu khoa học, nhà quản lý giáo dục trong và ngoài nước quan tâm đến trong quá trình xây dựng và đổi mới dạy học cũng như giáo dục (Nguyễn Thị Tường Vy, 2016; tr. Từ trước đến nay cũng đã có một số công trình, bài viết về hiệu quả sử dụng, ứng dụng CNTT, trang thiết bị công nghệ CNTT trong hoạt động nghiên cứu giảng dạy, điển hình như: Richard J. Noeth (2004), Evaluating the Effectiveness of Technology in Our Schools, © 2004 by ACT, Inc. All rights reserved.

Nội dung bài đánh giá hiệu quả công nghệ ở các trường học của Richard J. Noeth đã đánh giá hiệu quả sử dụng trang thiết bị CNTT trong hoạt động giáo dục với các kết luận: (i) sử dụng máy vi tính giúp người học tăng tiếp nhận các kĩ năng và kiến thức; (ii) sử dụng trang thiết bị CNTT và các công cụ dạy học truyền thống có hiệu quả giảng dạy cao hơn truyền thống; (iii) hiệu quả đối với trình bày bài giảng của giáo viên; (iv) người học yêu thích các giờ giảng hơn (Richard J. Syed Noor-Ul-Amin (2008), An Effective use of ICT for Education and Learning by Drawing on Worldwide Knowledge, Research, and Experience: ICT as a Change Agent for Education (A LITERATURE REVIEW), Department Of Education, University Of Kashmir. Nghiên cứu hiệu quả sử dụng trang thiết bị CNTT cho giáo dục và học tập bằng cách rút ra kiến thức, nghiên cứu và kinh nghiệm trên toàn thế giới.

Kết quả nghiên cứu đã làm rõ các nội dung: (i) trang thiết bị CNTT làm gia tăng quá trình 9 giảng dạy và học tập; (ii) làm tăng hiệu quả đánh giá chất lượng đào tạo; (iii) làm tăng cường môi trường học tập; (iv) làm tăng động cơ học tập; (v) làm tăng khả năng nghiên cứu (Syed Noor-Ul-Amin, 2008). Hội nghị chuyên đề các nước Châu Á - Thái Bình Dương ở New Delhi năm 1972 về TBDH khoa học cho nhà trường đã bàn về yêu cầu sư phạm và tính kinh tế, sự cần thiết của TBDH cho hoạt động dạy và học. Chủ đề hội nghị “Phát triển các phương tiện thích hợp để dạy và học” được đưa ra thảo luận giữa các nước Châu Á - Thái Bình Dương tổ chức tại Tokyo năm 1979 đề cập đến những yêu cầu khi trang bị và sử dụng TBDH (Nguyễn Thị Tường Vy, 2016; tr. Jan Amot Komensky (1592- 1670) nhà giáo dục Cộng hoà Séc được coi là một trong những ông tổ sư phạm ở Châu Âu và thế giới.

Ông chủ trương giảng dạy bằng hoạt động, bằng sự quan sát trực tiếp, bằng sự tiếp xúc với sự vật trong đời sống hàng ngày. Theo ông, việc dạy học phải bằng sự vật, hiện tượng. Vì sự vật là thân thể, lời nói là cái ảo, lời nói mà không có sự vật là vỏ không có nhân, bao không có kiếm, bóng không có hình, thân không có hồn” (Phan Trọng Ngọ, 2005) Về sau trường phái giáo dục Xô - Viết cũng có các nhà giáo dục như K.Pestalossi người Thụy Sĩ đã phát triển quan điểm dạy học trực quan để đạt hiệu quả cao. Nội dung của quan điểm dạy học trực quan này là thay lối dạy học cũ, kinh viện, nhồi nhét tri thức bằng lối dạy học mới có căn cứ khoa học, thông qua các sự vật hoặc hình ảnh của chúng và được học viên chứng thực trên cơ sở cảm nhận của các giác quan.

Theo nhà giáo dục học, viện sĩ Xukhômlinxki: “Nghệ thuật giáo dục là chỗ không chỉ giáo dục bằng các quan hệ giữa người với người, bằng gương sáng và lời nói của nhà giáo dục, bằng những truyền thống được trân trọng giữ gìn trong tổ chức mà còn giáo dục bằng các đồ vật, những của cải vật chất và tinh thần, giáo dục bằng môi trường và cảnh trí do chính học sinh xây dựng nên, đó là cách làm phong phú cuộc sống tâm hồn của học sinh”(Chu Mạnh Chương, 2006). Tổ chức lao động quốc tế ADB/ILO (Evaluation Rating criteria for the VTE Institution, ADB/ILO - Bangkok 1997) đưa ra 9 tiêu chuẩn và điểm đánh giá cơ sở giáo dục - đào tạo để kiểm định các nước thuộc tiểu vùng sông Mêkông. Trong đó các điều kiện cơ sở hạ tầng của nhà trường: khuôn viên, cơ sở vật chất - kỹ thuật và thư viện chiếm 125/500 tổng điểm chung. Country Report on Quality Assurance in Higher Education, 10 Bangkok - Thailand, 1998, đưa ra tỉ lệ đánh giá các điều kiện đảm bảo chất lượng giáo dục của Malaysia với 6 chỉ số trong đó các điều kiện đảm bảo cơ sở vật chất - kỹ thuật cho công tác đào tạo chiếm 20% tổng điểm đánh giá chung (Nguyễn Thị Bạch Ngọc, 2014; tr.

6) Đây là những quan điểm, phương pháp giáo dục của các nhà giáo dục nổi tiếng trên thế giới và đã được vận dụng đạt hiệu quả. Mục tiêu của các phương pháp này là tạo mọi điều kiện để HS tiếp thu được tri thức, trau dồi sự yêu thích trong học tập để hình thành kiến thức, kỹ năng, thái độ đúng đắn trong học tập. Muốn vậy, điều kiện hỗ trợ cho công tác giảng dạy phải đảm bảo trong đó thiết bị dạy học mà đặc biệt là thiết bị CNTT nhằm đáp ứng với nền tri thức công nghệ, tri thức kỹ thuật số góp phần tạo thành công cho tiết học của các em. Các nghiên cứu, phương pháp dạy - học có liên quan đến thiết bị dạy học nói chung và thiết bị CNTT nói riêng cũng như quản lý thiết bị CNTT nêu trên dùng để đánh giá chung cho các hệ thống giáo dục bao gồm nhiều cấp học trong đó có cấp THCS.

Do đó, có thể khẳng định được tầm quan trọng của thiết bị CNTT trong quá trình dạy - học ở các trường học nói chung và trường THCS nói riêng hiện nay. Đây là cơ sở để tác giả đánh giá thực trạng thiết bị CNTT và quản lý thiết bị CNTT ở các trường THCS hiện nay theo yêu cầu đổi mới giáo dục phổ thông giai đoạn hiện nay. Từ đó xây dựng các biện pháp quản lý thiết bị CNTT nhằm gia tăng hiệu quả quản lý thiết bị CNTT ở các trường THCS theo yêu cầu đổi mới giáo dục phổ thông trong thời gian tới. Các nghiên cứu ở trong nước Hiện nay giáo dục nước ta đang đổi mới một cách toàn diện từ mục tiêu, nội dung đến PPDH.Định hướng cơ bản của công cuộc đổi mới nền giáo dục nước nhà đã chỉ rõ trong các Nghị quyết của Đảng, đó là: "Phương pháp giáo dục phải phát huy tính tích cực, tự giác, chủ động, tư duy sáng tạo của người học, bồi dưỡng năng lực tự học, lòng say mê học tập và ý chí vươn lên"; "Đổi mới mạnh mẽ phương pháp GD&ĐT, khắc phục lối truyền thụ một chiều, rèn luyện nếp tư duy sáng tạo của người học.

Từng bước áp dụng các phương pháp tiên tiến và phương tiện hiện đại vào quá trình dạy học". Cơ sở vật chất - thiết bị dạy học được xem như một trong những điều kiện quan trọng để thực hiện nhiệm vụ dạy - học và nghiên cứu khoa học. Trong báo cáo của Ban chấp hành Trung ương Đảng khoá VIII trình Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ IX đã nhấn 11 mạnh: “Tăng cường CSVC- TBDH và từng bước hiện đại hoá nhà trường (lớp học, sân chơi, bãi tập, máy tính nối mạng Internet, thiết bị học tập giảng dạy hiện đại, các phòng thực hành thí nghiệm, phòng thực hành chức năng, thư viện .” và “Đổi mới PPDH, phát huy tư duy sáng tạo và năng lực tự đào tạo của người học, coi trọng thực hành, thực nghiệm, ngoại khoá, làm chủ kiến thức, tránh nhồi nhét, học vẹt, học chay”. Theo tinh thần Nghị quyết của Đảng, Nhà nước sẽ tăng cường đầu tư xây dựng CSVC-TBDH cho các trường học thành một hệ thống đồng bộ và hiện đại góp phần đổi mới phương pháp dạy - học, nhằm đào tạo các học sinh tốt nghiệp có đủ năng lực kỹ năng nghề nghiệp, đáp ứng đòi hỏi trước mắt và lâu dài của sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.

Ở trong nước: năm 2001, nhà xuất bản Hà Nội cũng xuất bản "Tài liệu khoá tập huấn của Dự án Việt úc". Năm 2006, nhà xuất bản Hà Nội đã xuất bản cuốn "Quản lý và sử dụng nhằm tăng cường hiệu quả TBDH" đưa ra được một số phương pháp quản lý cũng như sử dụng TBDH vào giảng dạy để đạt hiệu quả cao. Tác giả Phan Văn Triển đã có công trình đăng trên tạp chí Thiết bị giáo dục số 1 cũng đã bàn về một số giải pháp tăng cường hiệu quả sử dụng thiết bị dạy học (Đỗ Huy Khánh, 2013; tr. Giáo trình: "Bồi dưỡng Hiệu trưởng trường trung học cơ sở", tập 4 của tác giả do Chu Mạnh Nguyên (chủ biên), ở bài 22 tác giả đã nêu những vấn đề chung về CSVC- TBDH và công tác quản lý về CSVC-TBDH.

Đây là những nội dung giúp người Hiệu trưởng có thể áp dụng trong công tác quản lý CSVC và TBDH ở trường của mình (Chu Mạnh Nguyên, 2005) Trong cuốn “Một số vấn đề lý luận và thực tiễn của việc xây dựng, sử dụng cơ sở vật chất và thiết bị dạy - học ở trường phổ thông Việt Nam”của tác giả Trần Quốc Đắc đã đưa ra các quan điểm làm cơ sở cho việc sử dụng TBDH, tác giả xác định vị trí, vai trò của CSVC và TBDH ở trường phổ thông. Theo tác giả: "TBDH phải được sử dụng, hiệu quả sử dụng là mục tiêu cơ bản nhất và là mục tiêu duy nhất của toàn bộ công tác thiết bị trường học. Sử dụng có hiệu quả TBDH là một nhiệm vụ nặng nề, khó khăn của người thầy giáo. Điều này, đòi hỏi người thầy giáo phải có trình độ chuyên môn nghiệp vụ cao với yêu cầu sử dụng TBDH.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ