Giải pháp nâng cao quản lý tài nguyên rừng tại Lạc Sơn, Hòa Bình

Tài liệu nghiên cứu Nghiên cứu đề xuất giải pháp cải thiện kết quả quản lý tài nguyên rừng tại huyện lạc sơn tỉnh hòa, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Trường Đại học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2021

116
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Tổng quan tình hình quản lý, bảo vệ rừng trên thế giới

1.1.1. Tình hình quản lý, bảo vệ và diễn biến rừng

1.2. Một số công trình nghiên cứu liên quan đến quản lý, bảo bệ rừng

1.3. Tổng quan quản lý, bảo vệ rừng tại Việt Nam

1.3.1. Tình hình quản lý, bảo vệ và diễn biến rừng

1.3.2. Một số công trình nghiên cứu quản lý, bảo vệ rừng ở Việt Nam

1.4. Mục tiêu nghiên cứu

1.4.1. Mục tiêu tổng quát

1.4.2. Mục tiêu cụ thể

1.5. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu

1.5.1. Đối tượng nghiên cứu

1.5.2. Phạm vi nghiên cứu

1.6. Nội dung nghiên cứu

1.6.1. Nghiên cứu đặc điểm tài nguyên rừng tại huyện Lạc Sơn, tỉnh Hòa Bình

1.6.2. Nghiên cứu thực trạng công tác quản lý bảo vệ và phát triển rừng huyện Lạc Sơn

1.6.3. Đánh giá những nhân tố ảnh hưởng tới công tác quản lý bảo vệ rừng huyện Lạc Sơn

1.6.4. Phương pháp nghiên cứu

1.6.5. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý tài nguyên rừng tại huyện Lạc Sơn, tỉnh Hòa Bình

1.7. Phương pháp nghiên cứu

1.7.1. Phương pháp đánh giá đặc điểm tài nguyên rừng tại huyện Lạc Sơn, tỉnh Hòa Bình

1.7.2. Phương pháp nghiên cứu thực trạng công tác quản lý bảo vệ tài nguyên rừng tại huyện Lạc Sơn, tỉnh Hòa Bình

1.7.3. Phương pháp đánh giá những nhân tố ảnh hưởng tới công tác quản lý bảo vệ tài nguyên rừng tại huyện Lạc Sơn, tỉnh Hòa Bình

1.7.4. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý tài nguyên rừng tại huyện Lạc Sơn, tỉnh Hòa Bình

2. ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN – DÂN SINH – KINH TẾ - XÃ HỘI CỦA HUYỆN LẠC SƠN – TỈNH HÒA BÌNH

2.1. Điều kiện tự nhiên

2.1.1. Vị trí địa lý

2.1.2. Khí hậu – thủy văn

2.1.3. Tài nguyên đất

2.1.4. Tài nguyên khoáng sản

2.1.5. Tài nguyên nước

2.1.6. Tài nguyên du lịch

2.2. Tình hình dân sinh, kinh tế, xã hội

2.2.1. Điều kiện kinh tế - xã hội

2.2.2. Đặc điểm hệ thống giao thông

3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

3.1. Đặc điểm tài nguyên rừng của huyện Lạc Sơn

3.2. Thực trạng công tác quản lý bảo vệ tài nguyên rừng tại huyện Lạc Sơn

3.2.1. Công tác tổ chức lực lượng quản lý bảo vệ rừng

3.2.2. Công tác kiểm tra, kiểm soát lâm sản

3.2.3. Công tác phòng cháy chữa cháy rừng

3.2.4. Công tác phòng chống phá rừng và lấn chiếm đất lâm nghiệp

3.2.5. Công tác tuyên truyền phổ biến, giáo dục và pháp luật

3.2.6. Sự phối hợp của chính quyền địa phương và người dân trong công tác quản lý bảo vệ rừng

3.3. Đánh giá chung thực trạng QLBV&PTR

3.4. Đánh giá các nhân tố ảnh hưởng đến công tác quản lý bảo vệ rừng

3.4.1. Tổng hợp các điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội, thách thức đối với công tác quản lý bảo vệ rừng tại huyện Lạc Sơn

3.4.2. Ảnh hưởng của điều kiện kinh tế đến công tác quản lý bảo vệ rừng

3.4.3. Ảnh hưởng của xã hội, phong tục tập quán, kiến thức bản địa

3.5. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả công tác quản lý rừng cho huyện Lạc Sơn

3.5.1. Nhóm giải pháp về KT - XH, ổn định đời sông nhân dân

3.5.2. Nhóm giải pháp về tổ chức QLBV&PTR

KẾT LUẬN, TỒN TẠI VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan về quản lý rừng hiệu quả tại Lạc Sơn Hòa Bình

Rừng là nguồn tài nguyên vô giá, đóng vai trò then chốt trong phát triển kinh tế, bảo vệ môi trường và duy trì sự đa dạng sinh học. Tại Lạc Sơn, Hòa Bình, việc quản lý rừng bền vững có ý nghĩa đặc biệt quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống của cộng đồng địa phương và sự phát triển kinh tế - xã hội của huyện. Tuy nhiên, công tác quản lý rừng tại đây đang đối mặt với nhiều thách thức, đòi hỏi các giải pháp đồng bộ và hiệu quả. Theo thống kê, huyện Lạc Sơn có diện tích đất lâm nghiệp lớn, chiếm phần lớn diện tích tự nhiên. Rừng tự nhiên đa dạng về chủng loại, với nhiều loài cây gỗ quý hiếm và động vật hoang dã. Tuy nhiên, tình trạng phá rừng, khai thác gỗ trái phép, và chuyển đổi mục đích sử dụng đất rừng vẫn diễn ra, gây suy giảm diện tích và chất lượng rừng. Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá thực trạng quản lý rừng tại Lạc Sơn, xác định các vấn đề và thách thức, và đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả quản lý rừng bền vững, góp phần bảo vệ môi trường và phát triển kinh tế - xã hội của địa phương. Cần chú trọng đến chính sách quản lý rừng Lạc Sơn và vai trò của cộng đồng trong việc bảo vệ và phát triển rừng. Việc đánh giá hiệu quả của các giải pháp quản lý rừng hiệu quả là yếu tố then chốt để cải thiện công tác quản lý và bảo vệ rừng tại Lạc Sơn, Hòa Bình.

1.1. Vai trò quan trọng của rừng đối với kinh tế địa phương

Rừng cung cấp nguồn lâm sản phong phú, tạo việc làm và thu nhập cho người dân địa phương. Phát triển du lịch sinh thái rừng cũng là một tiềm năng lớn để thúc đẩy kinh tế địa phương. Cần có các chính sách quản lý rừng Lạc Sơn phù hợp để khai thác hiệu quả nguồn tài nguyên này, đồng thời bảo vệ môi trường và duy trì sự bền vững của rừng.

1.2. Thực trạng diễn biến rừng tại Lạc Sơn Hòa Bình

Diện tích rừng tự nhiên đang có xu hướng giảm do khai thác trái phép và chuyển đổi mục đích sử dụng đất. Chất lượng rừng cũng suy giảm do tác động của biến đổi khí hậu và các hoạt động sản xuất không bền vững. Theo một nghiên cứu của Đại học Lâm nghiệp, tốc độ mất rừng tự nhiên ở Lạc Sơn đang ở mức đáng báo động. Cần tăng cường công tác bảo vệ rừng Lạc Sơn để ngăn chặn tình trạng này.

II. Thách thức trong quản lý rừng tại Lạc Sơn Hòa Bình

Công tác quản lý rừng tại Lạc Sơn đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm: (1) Tình trạng khai thác gỗ trái phép và săn bắt động vật hoang dã vẫn diễn ra, gây suy giảm đa dạng sinh học và trữ lượng rừng. (2) Chuyển đổi mục đích sử dụng đất rừng sang các mục đích khác, như trồng cây công nghiệp hoặc xây dựng, gây mất rừng và ảnh hưởng đến môi trường. (3) Sự phối hợp giữa các cơ quan chức năng và cộng đồng địa phương trong công tác quản lý rừng còn hạn chế. (4) Ảnh hưởng của biến đổi khí hậu đến rừng Lạc Sơn, như hạn hán và cháy rừng, ngày càng gia tăng. (5) Nguồn lực đầu tư cho công tác quản lý rừng còn hạn chế. Để giải quyết các thách thức này, cần có các giải pháp đồng bộ và hiệu quả, bao gồm tăng cường công tác tuần tra, kiểm soát, nâng cao nhận thức của cộng đồng về bảo vệ rừng, và đầu tư cho công tác phòng cháy chữa cháy rừng Lạc Sơn.

2.1. Tình trạng khai thác gỗ trái phép và săn bắt động vật hoang dã

Đây là một trong những thách thức lớn nhất đối với công tác quản lý rừng tại Lạc Sơn. Cần tăng cường công tác tuần tra, kiểm soát và xử lý nghiêm các hành vi vi phạm pháp luật về bảo vệ rừng. Đồng thời, cần tạo sinh kế bền vững cho người dân địa phương để giảm áp lực khai thác rừng.

2.2. Chuyển đổi mục đích sử dụng đất rừng và hệ quả

Việc chuyển đổi mục đích sử dụng đất rừng gây mất rừng và ảnh hưởng đến môi trường. Cần có quy hoạch sử dụng đất hợp lý và kiểm soát chặt chẽ các hoạt động chuyển đổi mục đích sử dụng đất rừng. Đồng thời, cần khuyến khích các mô hình sản xuất nông lâm kết hợp để tăng hiệu quả sử dụng đất và bảo vệ môi trường.

2.3. Sự phối hợp giữa các bên liên quan còn hạn chế

Sự phối hợp giữa các cơ quan chức năng, cộng đồng địa phương và các tổ chức xã hội trong công tác quản lý rừng còn hạn chế. Cần tăng cường sự phối hợp và chia sẻ thông tin giữa các bên liên quan để nâng cao hiệu quả công tác quản lý rừng.

III. Giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý rừng bền vững

Để nâng cao hiệu quả quản lý rừng tại Lạc Sơn, cần triển khai các giải pháp đồng bộ và hiệu quả, bao gồm: (1) Tăng cường công tác tuyên truyền, giáo dục nâng cao nhận thức của cộng đồng về vai trò của rừng và tầm quan trọng của việc bảo vệ rừng. (2) Nâng cao năng lực cho lực lượng kiểm lâm và các cơ quan chức năng trong công tác tuần tra, kiểm soát và xử lý vi phạm. (3) Xây dựng và thực hiện các mô hình quản lý rừng cộng đồng Lạc Sơn, trao quyền cho cộng đồng địa phương tham gia vào quá trình quản lý rừng. (4) Đẩy mạnh trồng rừng Lạc Sơn và phục hồi rừng tự nhiên. (5) Phát triển các sản phẩm từ rừng có giá trị gia tăng để tăng thu nhập cho người dân địa phương. (6) Tăng cường hợp tác quốc tế trong lĩnh vực quản lý rừng.

3.1. Tăng cường tuyên truyền giáo dục về bảo vệ rừng

Nâng cao nhận thức của cộng đồng về vai trò của rừng và tầm quan trọng của việc bảo vệ rừng là yếu tố then chốt để nâng cao hiệu quả quản lý rừng. Cần sử dụng nhiều hình thức tuyên truyền, giáo dục khác nhau, như tổ chức các buổi nói chuyện, chiếu phim, phát tờ rơi, và xây dựng các pa-nô, áp phích.

3.2. Nâng cao năng lực cho lực lượng kiểm lâm

Lực lượng kiểm lâm đóng vai trò quan trọng trong công tác quản lý rừng. Cần nâng cao năng lực cho lực lượng kiểm lâm về kiến thức chuyên môn, kỹ năng nghiệp vụ và trang thiết bị làm việc. Đồng thời, cần tăng cường công tác đào tạo, bồi dưỡng cho lực lượng kiểm lâm.

3.3. Phát triển mô hình quản lý rừng cộng đồng hiệu quả

Mô hình quản lý rừng cộng đồng Lạc Sơn có thể mang lại hiệu quả cao trong công tác quản lý rừng, đồng thời nâng cao đời sống của người dân địa phương. Cần trao quyền cho cộng đồng địa phương tham gia vào quá trình quản lý rừng, từ khâu lập kế hoạch, thực hiện đến giám sát và đánh giá.

IV. Ứng dụng khoa học công nghệ trong quản lý rừng

Ứng dụng khoa học công nghệ có thể giúp nâng cao hiệu quả quản lý rừng. Các ứng dụng có thể bao gồm: (1) Sử dụng hệ thống thông tin địa lý (GIS) và viễn thám để theo dõi diễn biến rừng và phát hiện các hành vi vi phạm. (2) Sử dụng công nghệ sinh học để tái sinh rừng tự nhiên và phục hồi các khu rừng bị suy thoái. (3) Sử dụng công nghệ thông tin để quản lý thông tin về rừng và chia sẻ thông tin với các bên liên quan. (4) Nghiên cứu và phát triển các giống cây trồng lâm nghiệp có năng suất cao và khả năng chống chịu tốt với biến đổi khí hậu. (5) Ứng dụng các giải pháp kiểm soát khai thác gỗ Lạc Sơn thông qua công nghệ.

4.1. Ứng dụng GIS và viễn thám trong theo dõi diễn biến rừng

Hệ thống GIS và viễn thám có thể giúp theo dõi diễn biến rừng một cách chính xác và hiệu quả. Các dữ liệu từ vệ tinh và máy bay không người lái có thể được sử dụng để phát hiện các khu rừng bị phá, các khu vực khai thác gỗ trái phép và các khu vực có nguy cơ cháy rừng. Cần đầu tư cho việc xây dựng và vận hành hệ thống GIS và viễn thám phục vụ công tác quản lý rừng.

4.2. Sử dụng công nghệ sinh học để phục hồi rừng tự nhiên

Công nghệ sinh học có thể giúp phục hồi rừng tự nhiên một cách nhanh chóng và hiệu quả. Các kỹ thuật như nhân giống vô tính, nuôi cấy mô và sử dụng các chế phẩm sinh học có thể được sử dụng để tăng cường khả năng tái sinh rừng tự nhiên và phục hồi các khu rừng bị suy thoái. Cần khuyến khích các nghiên cứu và ứng dụng công nghệ sinh học trong lĩnh vực lâm nghiệp.

4.3. Ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý và chia sẻ thông tin

Công nghệ thông tin có thể giúp quản lý thông tin về rừng một cách hiệu quả và chia sẻ thông tin với các bên liên quan. Cần xây dựng cơ sở dữ liệu về rừng và các hệ thống phần mềm quản lý rừng. Đồng thời, cần tạo điều kiện cho các bên liên quan truy cập và sử dụng thông tin về rừng.

V. Chính sách và nguồn lực cho quản lý rừng hiệu quả tại Lạc Sơn

Để đảm bảo hiệu quả quản lý rừng, cần có các chính sách và nguồn lực phù hợp. Các chính sách có thể bao gồm: (1) Hoàn thiện hệ thống pháp luật về bảo vệ và phát triển rừng. (2) Xây dựng các cơ chế khuyến khích các hoạt động bảo vệ và phát triển rừng. (3) Tăng cường đầu tư cho công tác quản lý rừng. (4) Phát triển các thị trường lâm sản bền vững. (5) Chính sách quản lý rừng Lạc Sơn phù hợp với đặc điểm địa phương. Nguồn lực có thể bao gồm: (1) Nguồn vốn từ ngân sách nhà nước. (2) Nguồn vốn từ các tổ chức quốc tế. (3) Nguồn vốn từ các doanh nghiệp và cá nhân. (4) Quản lý rừng cộng đồng Lạc Sơn tạo ra nguồn lực tự thân.

5.1. Hoàn thiện hệ thống pháp luật về bảo vệ và phát triển rừng

Hệ thống pháp luật về bảo vệ và phát triển rừng cần được hoàn thiện để đảm bảo tính khả thi và hiệu quả. Cần rà soát, sửa đổi, bổ sung các quy định pháp luật còn chồng chéo, mâu thuẫn hoặc không phù hợp với thực tế. Đồng thời, cần tăng cường công tác phổ biến, giáo dục pháp luật về bảo vệ và phát triển rừng.

5.2. Xây dựng các cơ chế khuyến khích bảo vệ và phát triển rừng

Cần xây dựng các cơ chế khuyến khích các hoạt động bảo vệ và phát triển rừng, như: (1) Chi trả dịch vụ môi trường rừng. (2) Cho vay ưu đãi để trồng rừng và phát triển lâm sản. (3) Hỗ trợ kỹ thuật cho các hoạt động bảo vệ và phát triển rừng. (4) Quản lý rừng cộng đồng Lạc Sơn cần được khuyến khích và hỗ trợ phát triển.

5.3. Tăng cường đầu tư cho công tác quản lý rừng

Cần tăng cường đầu tư cho công tác quản lý rừng, bao gồm: (1) Đầu tư cho việc xây dựng và nâng cấp cơ sở hạ tầng phục vụ công tác quản lý rừng. (2) Đầu tư cho việc mua sắm trang thiết bị và phương tiện làm việc cho lực lượng kiểm lâm. (3) Đầu tư cho công tác nghiên cứu khoa học và chuyển giao công nghệ trong lĩnh vực lâm nghiệp.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Tổng quan tình hình quản lý, bảo vệ rừng trên thế giới 1. Tình hình quản lý, bảo vệ và diễn biến rừng Rừng là nơi sinh sống của 300 triệu người trên toàn thế giới và 80% đa dạng sinh học trên cạn của thế giới và cung cấp sinh kế trực tiếp cho 1,6 tỷ người , trong đó có 10 triệu người làm công tác quản lý và bảo tồn rừng. Theo FAO , tổng diện tích rừng trên thế giới chỉ hơn 4 tỷ ha, với rừng chiếm 31% tổng diện tích đất và các khu bảo tồn được thành lập hợp pháp chiếm khoảng 13% diện tích rừng trên thế giới.

Năm quốc gia có nhiều rừng nhất là Liên bang Nga, Brazil, Canada, Hoa Kỳ và Trung Quốc, chiếm hơn một nửa tổng diện tích rừng. Rừng đang biến mất với tốc độ đáng báo động. 129 triệu hecta đã mất từ năm 1990 đến 2015. Năm 2017 chứng kiến sự tàn phá diện tích rừng lớn nhất trên toàn cầu trong hơn 15 năm, một phần do một sự kiện El Nino mạnh mẽ với năm trước đó dẫn đến hạn hán chưa từng có và cháy rừng, cũng như việc mở rộng tiếp tục sản xuất nông nghiệp cho những thứ như dầu cọ tại Đông Nam Á.

Đã có 80% diện tích rừng trên trái đất bị phá hủy, hiện diện tích rừng chỉ còn lại 20% và được bảo vệ một cách hợp lý Cây cối đóng một vai trò quan trọng trong chu kỳ tuần hoàn của nước. Hơn một nữa gỗ của Thế Giới và 72% lượng giấy được sử dụng bởi 22% dân số (Hoa Ky, Nhật Bản, Châu Âu) Các nước công nghiệp hóa tiêu thụ sản phẩm gỗ bằng 12 lần so với các nước phi công nghiệp (Runyan, C. Mỗi ngày tổng diện tích rừng bị mất bình quân là 32.374 hecta và mỗi năm bình quân là 11. Biểu đồ các quốc gia có tổng tỷ lệ mất rừng cao nhất từ năm 2000 đến 2005 (Nguồn ảnh: Mongabay.

Nguồn dữ liệu: FAO) Rừng trên toàn thế giới đang gần đến đỉnh điểm do hạn hán gây ra và trầm trọng hơn do biến đổi khí hậu và nạn phá rừng .Rừng nhiệt đới từng bao phủ 14% bề mặt Trái đất, nay chúng chỉ còn 6% và các chuyên gia ước tính rằng những khu rừng nhiệt đới cuối cùng còn lại có thể bị tiêu thụ trong vòng chưa đầy 40 năm và chắc chắn vào cuối thế kỷ này với tốc độ phá rừng hiện nay. Gần một nửa số loài thực vật, động vật, côn trùng và vi sinh vật trên thế giới sẽ bị đe dọa hoặc tiêu diệt nghiêm trọng trong 1/4 thế kỷ tới do nạn phá rừng. Cứ một giây rưỡi diện tích rừng nhiệt đới bị mất đi và các chuyên gia ước tính rằng chúng ta đang mất 137 loài thực vật, động vật và côn trùng mỗi ngày do nạn phá rừng, tương đương với 50. Mặc dù FAO 5 ước tính so với những năm 1990, tỷ lệ mất rừng thấp hơn một chút trong thập kỷ qua với tốc độ 13 triệu ha rừng bị phá hàng năm, diện tích tương đương với Hy Lạp , và rừng trồng hiện chiếm gần 7% tổng diện tích rừng.

diện tích, mỗi năm trên thế giới có ít diện tích rừng hơn và những khu rừng còn lại có chất lượng thấp hơn. Biểu đồ thực trạng nạn phá rừng nhiệt đới năm 1750-2000 (Nguồn: Steffen et al 2004). Theo một nghiên cứu được công bố trên tạp chí Scientific Reports, nếu nạn phá rừng tiếp tục diễn ra với tốc độ như hiện nay trong 20 - 40 năm tới, nó có thể gây ra sự tuyệt chủng hoàn toàn hoặc gần như hoàn toàn của loài người. Để tránh điều đó, nhân loại nên chuyển từ một nền văn minh bị chi phối bởi kinh tế sang "xã hội văn hóa" mà "đặc quyền lợi ích của hệ sinh thái lên trên lợi ích cá nhân của các thành phần của nó, nhưng cuối cùng phù hợp với lợi ích chung tổng thể (Nafeez, Ahmed.

Biểu đồ các tác nhân gây mất rừng và suy thoái rừng theo khu vực, 2000–2010 (Nguồn: FAO & UNEP) Những nỗ lực để ngăn chặn hoặc làm chậm nạn phá rừng đã được cố gắng trong nhiều thế kỷ vì từ lâu người ta đã biết rằng phá rừng có thể gây ra thiệt hại về môi trường, trong một số trường hợp có thể khiến xã hội sụp đổ. Ở Tonga , các nhà cai trị tối cao đã phát triển các chính sách được thiết kế để ngăn chặn xung đột giữa lợi ích ngắn hạn từ việc chuyển đổi rừng sang đất nông nghiệp và các vấn đề lâu dài mà mất rừng sẽ gây ra, trong khi trong suốt thế kỷ 17 và 18 ở Tokugawa , Nhật Bản, các nước đã phát triển một hệ thống lập kế hoạch dài hạn rất phức tạp để ngăn chặn và thậm chí đảo ngược nạn phá rừng của các thế kỷ trước thông qua việc thay thế gỗ bằng các sản phẩm khác và sử dụng hiệu quả hơn đất đã được trồng trong nhiều thế kỷ. Một số công trình nghiên cứu liên quan đến quản lý, bảo bệ rừng Trên thế giới phương thức quản lý rừng tập trung dưới dạng quản lý nhà nước hoặc tư nhân đã có lịch sử từ rất lâu đời (Westoby, 1987, 1989; Dixon và Sherman, 1991; Harrison, 1992; Peluso, 1992; Vandergeest và 7 Peluso, 1995; Fay và Michon, 2003). Trong khi đó, quyền tiếp cận và sử dụng rừng lại thường bị lãng quên hoặc có sự đề cập một cách mờ nhạt (Peluso, 1992; Lynch và cs, 1995; Colchester, 2007).

Những vấn đề đó đã gây ra những phản ứng tiêu cực của người dân vùng với những tác động không mong muốn vào rừng (Hyakumura, 2010). Vì vậy, xu hướng xung trong quản lý bền vững tài nguyên rừng trên thế giới ngày càng phân quyền và khuyến khích sự tham gia của cộng đồng địa phương (Westoby, 1989; Fisher, 1999; Pei và cs, 2009; Tole, 2010) (Đoàn Tiến Vinh, 2013). Trong giai đoạn 1990 - 1995 ở các nước đang phát triển đã có hơn 65 triệu ha rừng bị mất. Tính đến năm 2000, diện tích rừng toàn thế giới, kể cả rừng tự nhiên và rừng trồng chỉ còn 3.869,455 triệu ha, tỷ lệ che phủ chỉ chiếm 29,6% lãnh thổ (Theo thống kê của FAO, 2005).

Cộng đồng quốc tế đã thành lập nhiều tổ chức, đề xuất và cam kết nhiều công ước bảo vệ và phát triển rừng như: Chiến lược bảo tồn quốc tế (1980, 1991); Tổ chức gỗ nhiệt đới quốc tế (ITTO năm 1983); Chương trình hành động của tổ chức Nông lương thực (FAO, 1985); Hội nghị của Liên hợp quốc về môi trường và phát triển (UNCED, Rio de Janeiro, 1992); Công ước về đa dạng sinh học (CBD, 1992); Công ước về chống sa mạc hóa (CCD, 1996); Hiệp định quốc tế về gỗ nhiệt đới (ITTA, 1997)… (FAO, 2005). Ở các quốc gia trên thế giới, việc nghiên cứu và thực hiện các chính sách quản lý cũng như đất rừng được thực hiện một cách chặt chẽ và luôn gắn liền với môi trường sinh thái, phát triển con người và thể chế chính trị của đất nước. Các nghiên cứu về Chương trình phát triển cộng đồng địa phương (gọi tắt là ELCDP) thực hiện bởi sự tài trợ của FAO với một số nghiên cứu chuyên đề tại nhiều nước đã khẳng định rằng, nguồn lợi chủ yếu từ quản lý rừng hay các hoạt động từ rừng cần thuộc về các cá nhân hay nhóm của các cộng đồng tham gia. Các nghiên cứu này đã tìm cách mô tả và phân tích các loại hình 8 quản lý tài nguyên rừng có sự tham gia của nhiều nước khác nhau.

Các vấn đề về tài liệu hóa, đào tạo đã được triển khai từ những năm 1985. Những trọng tâm về vấn đề xã hội liên quan đến quản lý rừng đã được nhấn mạnh, như: nếu những cây hoặc rừng không do người địa phương quan tâm và cơ chế hành chính (thể chế) không cho phép người dân tiếp cận lợi ích từ quản lý nó thì các dự án không bao giờ thực hiện được. Tại Philippin, năm 1997 chính phủ đã ban hành Điều luật quyền của người dân tộc bản địa (IPRA) - công nhận quyền của người dân tốc bản địa đối với đất đai do tổ tiên để lại và cam kết thực hiện các bổn phận quốc tế. Đến năm 2011, Philippin đã công nhận những quyền về đất đai theo phong tục tập quán (giấy chứng nhận quyền sở hữu đất, giấy chứng nhận quyền sử dụng đất) đã góp phần khẳng định vai trò ngày càng quan trọng của người dân bản địa đối với bảo vệ rừng và môi trường sinh thái.

Nó cũng khuyến khích khai thác gỗ theo quy chế, thu hái lâm sản, những cố gắng của cộng đồng trong việc trồng những loài cây gỗ có giá trị và những loài thực vật khác trong việc bảo tồn và phân loại thực vật theo luật tục và tri thức truyền thống (Lương Thị Trường và Orlando M. Ở Trung Quốc, trước những năm 1970 chính phủ đã chỉ đạo nhân dân trồng cây bằng biện pháp hành chính nên hiệu quả trồng rừng thấp, giữa lợi ích cộng đồng và lợi ích của người dân chưa có sự phối hợp chặt chẽ. Từ khi có luật Luật Lâm nghiệp năm 1984, toàn xã hội tham gia vào công tác lâm nghiệp và được Nhà nước khuyến khích hỗ trợ; từng bước đưa sản xuất lâm nghiệp vào hệ thống phát triển nông thôn để tăng trưởng kinh tế, loại bỏ nghèo nàn (Hoàng Thế Hùng, 2013). Cũng tại Trung Quốc, các quyền sử dụng đất không rõ ràng và không ổn định trong thập niên 80 đã dẫn đến tính trạng tài nguyên rừng và đất lâm nghiệp không được quản lý bền vững.

Ở giai đoạn này, Luật pháp chưa phân biệt rõ khái niệm rừng và đất rừng, các quy định cũng không xác định rõ ràng, dẫn đến xung đột về sự hưởng lợi, đặc biệt 9 là rừng do HGĐ quản lý. Bên cạnh đó, trách nhiệm của hình thức sở hữu tập thể cũng mập mờ, bởi định nghĩa thế nào là tập thể cũng khác nhau ở các thời kỳ và ở các địa phương (Romando và Reed, 2006b). Ở Châu Âu, đất rừng chủ yếu thuộc 2 dạng sở hữu chính là sở hữu công và sở hữu tư. Rừng thuộc sở hữu tư là những khu rừng do các cá nhân, HĐG và tập thể quản lý.

Trong khi đó, đất rừng được xác định thuộc sở hữu công là những vùng thuộc Nhà nước quản lý, hoặc thuộc các cấp trung ương, tỉnh, huyện và xã quản lý (Schmithusen, F.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ