Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Quá trình toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế là xu thế chủ đạo chi phối hoạt động thương mại của Việt Nam. Tính đến thời điểm thực hiện nghiên cứu (năm 2024), Việt Nam đã và đang tham gia 19 Hiệp định thương mại tự do (FTA) với trên 60 đối tác thương mại, chiếm gần 90% GDP toàn cầu. Quy mô giao thương hàng hóa mở rộng nhanh chóng: nếu năm 2012, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu của Việt Nam đạt 228,9 tỷ USD (năm đầu tiên ghi nhận thặng dư xuất khẩu) với 24 thị trường xuất khẩu đạt trên 1 tỷ USD, thì đến năm 2022, tổng kim ngạch đã lập kỷ lục 732,5 tỷ USD (tăng 3,2 lần so với năm 2012) và có 33 thị trường xuất khẩu đạt kim ngạch trên 1 tỷ USD (trong đó 6 thị trường vượt mốc 10 tỷ USD).

Sự gia tăng mạnh mẽ về lưu lượng hàng hóa đặt ra áp lực lớn đối với Hải quan Việt Nam trong vai trò "gác cửa nền kinh tế". Cơ quan hải quan vừa phải thực hiện cải cách, hiện đại hóa nhằm tạo thuận lợi thương mại, vừa phải kiểm soát chặt chẽ để phòng chống buôn lậu, gian lận thương mại và bảo vệ an ninh kinh tế. Mặc dù Tổng cục Hải quan đã triển khai Quy chế áp dụng quản lý rủi ro theo Quyết định số 2148/QĐ-TCHQ từ ngày 01/01/2006, thực tiễn quản lý vẫn bộc lộ nhiều bất cập: các quy định pháp lý còn nằm rải rác ở nhiều văn bản; một số hoạt động nghiệp vụ chưa được bao phủ bởi kỹ thuật quản lý rủi ro; chất lượng phân tích chưa cao và hiện tượng lợi dụng thông quan thông thoáng để buôn lậu, trốn thuế vẫn tiếp diễn.

Khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:

  • Mục tiêu nghiên cứu: Đánh giá thực trạng áp dụng quản lý rủi ro đối với hoạt động nhập khẩu tại Cục Quản lý rủi ro trực thuộc Tổng cục Hải quan giai đoạn 2019–2023, từ đó đề xuất các giải pháp hoàn thiện công tác quản lý rủi ro cho giai đoạn tiếp theo.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản lý rủi ro trong lĩnh vực hải quan.
    2. Phân tích kinh nghiệm quản lý rủi ro hải quan của một số quốc gia trên thế giới và rút ra bài học cho Việt Nam.
    3. Phân tích, đánh giá thực trạng áp dụng quản lý rủi ro đối với hàng hóa nhập khẩu tại Cục Quản lý rủi ro trực thuộc Tổng cục Hải quan giai đoạn 2019–2023.
    4. Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả quản lý rủi ro nhập khẩu tại Cục Quản lý rủi ro.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động quản lý rủi ro đối với hàng hóa nhập khẩu tại Cục Quản lý rủi ro trực thuộc Tổng cục Hải quan Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Cục Quản lý rủi ro trực thuộc Tổng cục Hải quan.
  • Phạm vi thời gian: Đánh giá thực trạng số liệu giai đoạn 2019–2023; định hướng giải pháp cho giai đoạn tiếp theo.
  • Phạm vi nội dung: Nghiên cứu tập trung vào các biện pháp, tiêu chí và quy trình kỹ thuật quản lý rủi ro áp dụng cho hàng hóa nhập khẩu thương mại; các khía cạnh nghiệp vụ hải quan khác không thuộc phạm vi đề tài.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và cơ sở pháp lý

Khóa luận tiếp cận khái niệm rủi ro và quản lý rủi ro theo các trường phái lý thuyết hiện đại và chuẩn mực pháp lý quốc tế lẫn quốc gia:

  • Khái niệm rủi ro và quản lý rủi ro: Trường phái hiện đại (Frank Knight, Allan Willett, ISO/IEC 73:2009) nhìn nhận rủi ro là sự bất trắc có thể đo lường được bằng xác suất, bao gồm cả nguy cơ tiêu cực và cơ hội tích cực. Trong lĩnh vực hải quan, theo Tổ chức Hải quan Thế giới (WCO, 2010), Công ước Kyoto sửa đổi (1999) và Khoản 20 Điều 4 Luật Hải quan số 54/2014/QH13, rủi ro được định nghĩa là nguy cơ không tuân thủ pháp luật về hải quan trong việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, xuất cảnh, nhập cảnh, quá cảnh. Quản lý rủi ro hải quan là việc áp dụng có hệ thống các biện pháp, quy trình nghiệp vụ nhằm xác định, đánh giá và phân loại mức độ rủi ro để bố trí nguồn lực kiểm tra, giám sát hợp lý.
  • Văn bản pháp luật và chuẩn mực điều chỉnh:
    • Quốc tế: Công ước Kyoto sửa đổi năm 1999 (Phụ lục Tổng quát - Chương 6 về áp dụng quản lý rủi ro và đo lường tuân thủ); Khung tiêu chuẩn an ninh và tạo thuận lợi thương mại toàn cầu (SAFE 2005) của WCO; các nguyên tắc về tạo thuận lợi thương mại của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO).
    • Trong nước: Luật Hải quan số 54/2014/QH13 (Điều 4, Điều 12, Điều 17); Nghị định số 08/2015/NĐ-CP và Nghị định số 59/2018/NĐ-CP; Thông tư số 175/2013/TT-BTC, Thông tư số 38/2015/TT-BTC, Thông tư số 81/2019/TT-BTC (được sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư số 06/2024/TT-BTC); Quyết định số 279/QĐ-BTC (ban hành Bộ tiêu chí QLRR), Quyết định số 159/QĐ-TCHQ (ban hành chỉ số tiêu chí QLRR); Quyết định số 1386/QĐ-BTC và Quyết định số 4291/QĐ-TCHQ về phân cấp thực hiện quản lý rủi ro 3 cấp (Tổng cục, Cục, Chi cục).

Phương pháp nghiên cứu

Tác giả sử dụng kết hợp các phương pháp nghiên cứu định tính và thu thập dữ liệu chuyên ngành:

  • Phương pháp thu thập thông tin thứ cấp: Tổng hợp các báo cáo thống kê chính thức từ Tổng cục Hải quan, Cục Quản lý rủi ro, Bộ Tài chính; hệ thống văn bản quy phạm pháp luật của Việt Nam; tài liệu, cẩm nang hướng dẫn của WCO, WTO, IMF; các công trình nghiên cứu, luận văn, luận án chuyên ngành kinh tế quốc tế và hải quan.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Tham khảo ý kiến chuyên môn và phỏng vấn sâu các chuyên gia, công chức chuyên trách làm công tác quản lý rủi ro tại Cục Quản lý rủi ro và các Cục Hải quan tỉnh, thành phố.
  • Phương pháp so sánh và phân tích tổng hợp: So sánh mô hình, quy trình và kỹ thuật quản lý rủi ro của Hải quan Việt Nam với các cơ quan hải quan quốc tế (Singapore, Trung Quốc, Hoa Kỳ, Nhật Bản) để nhận diện khoảng cách nghiệp vụ và rút ra bài học kinh nghiệm ứng dụng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan của vấn đề nghiên cứu

Chương 1 làm rõ tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh khối lượng hàng hóa xuất nhập khẩu của Việt Nam tăng trưởng vượt bậc nhưng đi kèm nguy cơ gian lận thương mại phức tạp. Tác giả tổng quan các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước:

  • Nghiên cứu quốc tế: Sổ tay Hiện đại hóa Hải quan của World Bank (2005) nêu nguyên tắc cân bằng giữa kiểm soát và tạo thuận lợi thương mại; Drobot Elena & Klevleeva Aziza (2016) đánh giá hiệu quả QLRR hải quan; Anouche Mohamed & Younes Boumaaz (2019) chỉ ra 4 rào cản tại các nước đang phát triển (thiếu hạ tầng tài chính, chính sách không đồng bộ, hạn chế năng lực chuyên môn, hợp tác quốc tế yếu); các tài liệu hướng dẫn kỹ thuật của WCO (2003, 2011).
  • Nghiên cứu trong nước: Đề tài của Quách Đăng Hòa & Nguyễn Thị Vân Anh (2009) về khung tiêu chuẩn QLRR; Vũ Ngọc Anh (2010) về nghiệp vụ QLRR giai đoạn 2005–2010; Đề án nâng cao năng lực QLRR của Tổng cục Hải quan giai đoạn 2013–2015; nghiên cứu cấp cục địa phương của Phan Tuấn An Ninh (2020) tại Cục Hải quan Hà Nội.

Từ tổng quan, tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu: các nghiên cứu trước đây đã có độ trễ về mặt thời gian và số liệu, chưa phản ánh bối cảnh hệ thống VNACCS/VCIS đã tự động hóa 100% quy trình tại tất cả các đơn vị hải quan với hơn 99,65% doanh nghiệp khai báo điện tử, đồng thời chưa có công trình nào đánh giá toàn diện tại cơ quan đầu não là Cục Quản lý rủi ro trong giai đoạn 2019–2023.

Chương 2: Cơ sở lý luận chung về quản lý rủi ro trong lĩnh vực Hải quan

Chương 2 thiết lập khung lý luận toàn diện về quản lý rủi ro hải quan trong hoạt động nhập khẩu hàng hóa:

  • Khái niệm và quy trình: Phân tích bản chất rủi ro hải quan theo chuẩn mực WCO và Luật Hải quan 2014. Hệ thống hóa quy trình thủ tục hải quan điện tử 5 bước áp dụng QLRR:
    1. Tiếp nhận, kiểm tra hồ sơ, đăng ký tờ khai và quyết định hình thức/mức độ kiểm tra (phân luồng xanh, vàng, đỏ).
    2. Kiểm tra chi tiết hồ sơ, giá tính thuế, mã số hàng hóa và chính sách thuế.
    3. Kiểm tra thực tế hàng hóa (bằng máy soi container, cân điện tử hoặc kiểm tra thủ công).
    4. Thu lệ phí hải quan, xác nhận thông quan và trả tờ khai.
    5. Phúc tập hồ sơ sau thông quan.
  • Hệ thống tiêu chí và đánh giá doanh nghiệp: Phân tích cấu trúc tiêu chí theo WCO gồm 6 nhóm (tiêu chí ưu tiên, phân loại doanh nghiệp, phân loại hàng hóa, phân loại xuất xứ, hình thức thanh toán, loại hình XNK); cơ chế vận hành của tiêu chí động (biến động theo thông tin trinh sát tức thời) và tiêu chí tĩnh (ổn định theo thang điểm toán học xác định trước). Phân loại mức độ tuân thủ và 7 hạng doanh nghiệp (từ Hạng 1 - Doanh nghiệp ưu tiên đến Hạng 7 - Doanh nghiệp hoạt động dưới 365 ngày).
  • Kinh nghiệm quốc tế: Khảo cứu chi tiết mô hình quản lý rủi ro của 4 quốc gia:
    • Singapore: Hệ thống TradeFIRST (2011) tích hợp đánh giá doanh nghiệp; cơ cấu Ban QLRR gồm 3 bộ phận chuyên biệt (Lựa chọn đối tượng, Kiểm tra trực tiếp tại doanh nghiệp, Điều tra).
    • Trung Quốc: Tiến trình 3 giai đoạn (1994–1997, 1998–2002, 2003 đến nay); mô hình quản trị 3 cấp; phân loại 5 nhóm doanh nghiệp (AA, A, B, C, D); ứng dụng Data Warehouse và Data Mining để tự động hóa xử lý tờ khai.
    • Hoa Kỳ: Triển khai Luật Hiện đại hóa Hải quan 1993, thành lập Văn phòng Chiến lược Thương mại (OST), ứng dụng quy trình quản trị 4 bước trên nền tảng hệ thống Môi trường thương mại tự động (ACE) thay thế cho ACS.
    • Nhật Bản: Phân cấp quản lý tại Trung ương (Tokyo) và 9 Hải quan vùng; phân loại doanh nghiệp theo 6 mức tin cậy (và mức 9 cho đối tượng thiếu thông tin); tích hợp Hệ thống thông tin tình báo hải quan (CIS) với hệ thống thông quan tự động Sea-NACCS và Air-NACCS.
Quốc gia Hệ thống công nghệ / Nền tảng cốt lõi Cơ cấu tổ chức QLRR Điểm đặc trưng trong đánh giá
Singapore TradeFIRST (vận hành từ 2011) 3 bộ phận: Lựa chọn đối tượng, Kiểm tra trực tiếp, Điều tra Tích hợp tạo thuận lợi thương mại gắn liền với xếp hạng độ tin cậy
Trung Quốc Kho dữ liệu (Data Warehouse), Data Mining Quản lý tập trung 3 cấp (Trung ương, Vùng, Địa phương) Phân loại 5 hạng doanh nghiệp (AA, A, B, C, D); phân tích rủi ro 4 nhóm
Hoa Kỳ Hệ thống ACE (Automated Commercial Environment) Văn phòng Chiến lược thương mại (OST), Ban Giám đốc tuân thủ Lấy mẫu thống kê, quản lý tài khoản doanh nghiệp, kiểm soát theo chuỗi
Nhật Bản CIS kết nối Real-time với Sea-NACCS / Air-NACCS Đặt tại Phòng KTSTQ - Điều tra & Tình báo (Trung ương & 9 Vùng) Phân loại 6 mức tin cậy; xử lý thông tin manifest trước khi hàng đến

Chương 3: Thực trạng áp dụng Quản lý rủi ro trong hoạt động nhập khẩu hàng hóa tại Cục Quản lý rủi ro của Tổng cục Hải quan Việt Nam giai đoạn 2019–2023

Chương 3 đi sâu vào cơ cấu, chức năng và các mảng nghiệp vụ thực tế tại Cục Quản lý rủi ro trực thuộc Tổng cục Hải quan:

  • Cơ cấu tổ chức và phân quyền: Làm rõ thẩm quyền thiết lập tiêu chí và điều phối kiểm soát theo Quyết định 1386/QĐ-BTC và Quyết định 4291/QĐ-TCHQ trên 3 cấp hành chính.
  • Xây dựng và vận hành tiêu chí: Triển khai bộ tiêu chí theo Thông tư 81/2019/TT-BTC; cập nhật dữ liệu hồ sơ rủi ro (HSRR) và hồ sơ doanh nghiệp (HSDN) trọng điểm phục vụ phân luồng tờ khai trên hệ thống VNACCS/VCIS.
  • Phân tích, đánh giá thực trạng giai đoạn 2019–2023:
    • Thống kê và phân tích tình hình vi phạm pháp luật hải quan qua từng năm (Bảng 3.1).
    • Kết quả xếp hạng doanh nghiệp XNK từ Hạng 1 đến Hạng 7 (Bảng 3.2).
    • Kết quả đo lường và đánh giá mức độ tuân thủ pháp luật hải quan của doanh nghiệp (Bảng 3.3).
    • Hiệu suất kiểm tra hàng hóa bằng công nghệ không xâm nhập qua kết quả soi chiếu container tại các cảng biển, cửa khẩu (Bảng 3.4).
    • Tỷ lệ phân luồng tờ khai hải quan nhập khẩu (luồng xanh, luồng vàng, luồng đỏ) trên hệ thống VNACCS/VCIS (Bảng 3.5).
  • Đánh giá chung: Tác giả chỉ ra các mặt đạt được trong việc rút ngắn thời gian thông quan cho các doanh nghiệp chấp hành tốt, đồng thời phân tích cụ thể các hạn chế: tỷ lệ luồng vàng và luồng đỏ còn chiếm tỷ trọng đáng kể; thông tin dữ liệu về doanh nghiệp chưa thực sự đầy đủ, việc chia sẻ dữ liệu liên ngành còn phân tán; nguy cơ sai lệch trong đánh giá do yếu tố chủ quan của cán bộ thực thi.

Chương 4: Một số giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý rủi ro trong hoạt động nhập khẩu hàng hóa tại Cục Quản lý rủi ro của Tổng cục Hải quan Việt Nam

Dựa trên định hướng phát triển hải quan hiện đại và kết quả phân tích thực trạng, chương 4 xây dựng hệ thống giải pháp và kiến nghị đồng bộ:

  • Nâng cao năng lực cán bộ chuyên trách: Tổ chức đào tạo chuyên sâu về kỹ năng phân tích dữ liệu, nghiệp vụ trinh sát hải quan; siết chặt kỷ luật công vụ, phòng ngừa rủi ro đạo đức và hành vi sách nhiễu doanh nghiệp.
  • Đầu tư cơ sở vật chất và công nghệ thông tin: Nâng cấp hệ thống hạ tầng máy chủ, xây dựng trung tâm tích hợp dữ liệu tập trung; mở rộng trang bị hệ thống máy soi container cố định và di động tại các địa bàn trọng điểm.
  • Chuẩn hóa bộ tiêu chí quản lý rủi ro: Rà soát, loại bỏ các tiêu chí trùng lặp hoặc không còn phù hợp; kết hợp linh hoạt giữa tiêu chí tĩnh và tiêu chí động để nâng cao độ chính xác khi phân luồng tự động.
  • Đẩy mạnh quản lý tuân thủ doanh nghiệp: Tuyên truyền, hướng dẫn pháp luật hải quan cho cộng đồng doanh nghiệp; mở rộng chương trình doanh nghiệp ưu tiên và tạo cơ chế khuyến khích doanh nghiệp tự nguyện tuân thủ.
  • Nâng cao năng lực phân tích, xác định trọng điểm: Tăng cường khai thác thông tin manifest gửi trước khi hàng đến cảng; gắn kết chặt chẽ kết quả phân tích rủi ro trong thông quan với công tác kiểm tra sau thông quan (KTSTQ).
  • Mở rộng hợp tác quốc tế và phối hợp liên ngành: Thiết lập cơ chế chia sẻ thông tin tình báo hải quan với WCO và hải quan các đối tác thương mại lớn; phối hợp đồng bộ với Thuế, Quản lý thị trường, Công an và các Bộ quản lý chuyên ngành.
  • Hệ thống kiến nghị: Đề xuất các nội dung cụ thể đối với Quốc hội, Chính phủ (hoàn thiện khung khổ pháp lý về hải quan số), Bộ Tài chính và Tổng cục Hải quan (phân bổ ngân sách, hoàn thiện văn bản hướng dẫn nghiệp vụ).

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa bức tranh hoạt động của ngành hải quan và công tác quản lý rủi ro qua các kết quả cụ thể được ghi nhận trong văn bản:

  • Phản ánh sự gia tăng quy mô thương mại của Việt Nam từ 228,9 tỷ USD (2012) lên mốc kỷ lục 732,5 tỷ USD (2022), tạo cơ sở thực tiễn khẳng định tính cấp thiết phải áp dụng kỹ thuật QLRR tự động thay cho phương thức kiểm tra thủ công.
  • Hệ thống hóa quy trình nghiệp vụ thông quan điện tử hiện đại, ghi nhận mức độ phủ sóng của hệ thống VNACCS/VCIS tại 100% đơn vị hải quan với hơn 99,65% doanh nghiệp thực hiện thủ tục qua phương thức điện tử.
  • Khái quát kết quả thực thi công tác QLRR tại Cục Quản lý rủi ro giai đoạn 2019–2023 thông qua 5 nhóm chỉ tiêu định lượng: tình hình vi phạm pháp luật hải quan, phân hạng doanh nghiệp 7 cấp độ, mức độ tuân thủ của doanh nghiệp XNK, hiệu suất soi chiếu container và tỷ lệ phân luồng hải quan (xanh/vàng/đỏ).

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt lý luận: Hệ thống hóa có chọn lọc các lý thuyết về rủi ro và quản lý rủi ro hải quan; làm rõ nội dung tiêu chí phân loại của WCO và quy trình quản trị rủi ro đa cấp độ tại Việt Nam.
  • Về mặt thực tiễn: Tổng kết bài học kinh nghiệm quốc tế từ cả nhóm nước phát triển (Singapore, Hoa Kỳ, Nhật Bản) và đang phát triển (Trung Quốc), chỉ ra khả năng tiếp thu phù hợp với điều kiện Việt Nam; đồng thời cung cấp bức tranh thực trạng cập nhật giai đoạn 2019–2023 tại Cục Quản lý rủi ro trực thuộc Tổng cục Hải quan.
  • Về giải pháp: Xây dựng hệ thống 6 nhóm giải pháp nghiệp vụ và các nhóm kiến nghị chính sách mang tính khả thi, tập trung vào hoàn thiện bộ tiêu chí, ứng dụng CNTT và phát triển cơ chế quản lý tuân thủ doanh nghiệp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài: Khóa luận tập trung chủ yếu vào hoạt động quản lý rủi ro đối với hàng hóa nhập khẩu thương mại tại Cục Quản lý rủi ro cấp Tổng cục; chưa đi sâu phân tích chi tiết hoạt động đối với hàng hóa xuất khẩu, hàng quá cảnh, hành lý của hành khách xuất nhập cảnh cũng như các nghiệp vụ đặc thù tại các Chi cục hải quan cửa khẩu biên giới đất liền. Nguồn dữ liệu thứ cấp được khai thác trong phạm vi thời gian 2019–2023.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi khảo sát đối với toàn bộ chuỗi cung ứng xuất nhập khẩu; nghiên cứu cơ chế phối hợp kiểm tra chuyên ngành giữa Hải quan và các Bộ, ngành liên quan; nghiên cứu ứng dụng công nghệ dữ liệu lớn (Big Data) và trí tuệ nhân tạo (AI) trong tự động hóa phân tích hồ sơ rủi ro và nhận dạng hình ảnh soi chiếu container.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo chuyên môn phục vụ cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng, Thuế - Hải quan: Sử dụng làm tài liệu tham khảo về cơ sở lý thuyết quản lý rủi ro hải quan, quy trình thủ tục thông quan hàng hóa nhập khẩu và phương pháp tổng quan nghiên cứu.
  • Người làm đề tài, nghiên cứu sinh trong lĩnh vực quản lý nhà nước về kinh tế: Tham khảo hệ thống văn bản quy phạm pháp luật, khung tiêu chuẩn quốc tế (WCO, WTO) và mô hình quản lý rủi ro hải quan của các nước trên thế giới (Mỹ, Nhật Bản, Trung Quốc, Singapore).
  • Doanh nghiệp xuất nhập khẩu: Nắm bắt các tiêu chí đánh giá mức độ tuân thủ và hệ thống phân loại 7 hạng doanh nghiệp của cơ quan hải quan, từ đó xây dựng chiến lược nâng cao mức độ tuân thủ pháp luật để được hưởng các chính sách ưu tiên thông quan luồng xanh.

Câu hỏi thường gặp

1. Rủi ro trong lĩnh vực hải quan được định nghĩa như thế nào theo Luật Hải quan Việt Nam 2014?
Theo Khoản 20 Điều 4 Luật Hải quan số 54/2014/QH13, rủi ro là nguy cơ không tuân thủ pháp luật về hải quan trong việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, quá cảnh hàng hóa; xuất cảnh, nhập cảnh, quá cảnh phương tiện vận tải.

2. Tiêu chí rủi ro tĩnh và tiêu chí rủi ro động trong quản lý rủi ro hải quan khác nhau ra sao?
Tiêu chí tĩnh có tính chất ổn định trong một khoảng thời gian nhất định, được tính toán dựa trên thang điểm và cơ sở dữ liệu thu thập định kỳ để hệ thống tự động đối chiếu theo công thức toán học có sẵn. Tiêu chí động có tính chất biến động theo thời gian, được áp dụng ngay tại thời điểm phát sinh thông tin trinh sát hoặc khi phát hiện dấu hiệu vi phạm pháp luật hải quan có nguy cơ cao.

3. Cơ quan Hải quan Việt Nam phân loại doanh nghiệp xuất nhập khẩu thành mấy hạng rủi ro?
Cơ quan Hải quan phân loại doanh nghiệp thành 7 hạng: Hạng 1 (Doanh nghiệp ưu tiên), Hạng 2 (Doanh nghiệp rủi ro rất thấp), Hạng 3 (Doanh nghiệp rủi ro thấp), Hạng 4 (Doanh nghiệp rủi ro trung bình), Hạng 5 (Doanh nghiệp rủi ro cao), Hạng 6 (Doanh nghiệp rủi ro rất cao), và Hạng 7 (Doanh nghiệp có hoạt động xuất nhập khẩu dưới 365 ngày).

4. Hải quan Singapore áp dụng hệ thống nào để tích hợp quản lý rủi ro và đánh giá doanh nghiệp?
Ngày 26/01/2011, Hải quan Singapore chính thức ra mắt hệ thống TradeFIRST (Trade Facilitation and Integrated Risk-based System) để đánh giá, phân loại và xếp hạng doanh nghiệp dựa trên mức độ tuân thủ và độ tin cậy trong hoạt động thương mại quốc tế.

5. Thẩm quyền thiết lập tiêu chí quản lý rủi ro được phân cấp như thế nào tại Hải quan Việt Nam?
Theo Quyết định số 1386/QĐ-BTC và Quyết định số 4291/QĐ-TCHQ, công tác QLRR phân cấp ở 3 cấp: Cấp Tổng cục thiết lập tiêu chí áp dụng trên toàn quốc hoặc phạm vi từng Cục/Chi cục; cấp Cục thiết lập tiêu chí áp dụng trong phạm vi quản lý của Cục đó; cấp Chi cục không ban hành tiêu chí riêng mà có quyền đề xuất lên cấp trên trên cơ sở phân tích thực tế và thực hiện thủ tục theo kết quả phân luồng trên hệ thống.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Thị Thuỳ Dung đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và khung pháp lý về quản lý rủi ro hải quan, đồng thời đúc kết các bài học kinh nghiệm quốc tế có giá trị ứng dụng cao cho Việt Nam. Nghiên cứu đã phân tích sâu thực trạng triển khai nghiệp vụ tại Cục Quản lý rủi ro trực thuộc Tổng cục Hải quan giai đoạn 2019–2023, chỉ ra những kết quả đạt được về tự động hóa thông quan cũng như các tồn tại cần khắc phục. Trên cơ sở đó, đề tài đề xuất 6 nhóm giải pháp và các kiến nghị chính sách đồng bộ nhằm nâng cao hiệu lực kiểm soát hải quan và thúc đẩy tạo thuận lợi thương mại trong bối cảnh hội nhập quốc tế.