CHƯƠNG 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN TRỊ RỦI RO TÍN DỤNG TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. Ngân hàng thương mại và các hoạt động của ngân hàng thương mại Ngân hàng thương mại (NHTM) đóng vai trò quan trọng trong hệ thống tài chính của Việt Nam, với nhiệm vụ huy động vốn từ người gửi và cung cấp tín dụng cho cá nhân, doanh nghiệp, tổ chức, cũng như cung cấp các dịch vụ tài chính khác như chuyển khoản, thanh toán, đầu tư, tư vấn và quản lý tài sản. Các NHTM có thể được chia thành hai loại chính: Ngân hàng thương mại quốc doanh và ngân hàng thương mại tư nhân.
Nhiều tác giả và tổ chức đã đưa ra định nghĩa khác nhau về ngân hàng thương mại, tuy nhiên, đa số đều nhấn mạnh vai trò của chúng trong việc nhận tiền gửi và cung cấp tín dụng (World Bank, 2021; Luật Ngân hàng của Đan Mạch, 1930; Luật Ngân hàng của Cộng hòa Pháp, 1941; Luật Ngân hàng của Ấn Độ, 1950 và được sửa đổi, 1959). Theo Điều 4 của Luật các tổ chức tín dụng số 47/2010/QH12 của Việt Nam, ngân hàng thương mại được định nghĩa là loại hình ngân hàng thực hiện toàn bộ hoạt động ngân hàng và các hoạt động kinh doanh khác theo quy định của Luật này nhằm mục tiêu lợi nhuận. Các hoạt động chính của ngân hàng thương mại bao gồm nhận tiền gửi, cung cấp tín dụng và dịch vụ thanh toán qua tài khoản (Diamond & Dybvig, 1983; Berger et al. Ngoài ra, ngân hàng thương mại còn cung cấp các dịch vụ tài chính khác như trung gian tài chính, quản lý rủi ro, tư vấn đầu tư và đầu tư trực tiếp (Allen & Santomero, 2001; Rajan, 1998).
Ngân hàng thương mại đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển kinh tế, thông qua việc tạo ra tín dụng và cung cấp các dịch vụ tài chính cho doanh nghiệp, gia đình và cá nhân. Tín dụng do ngân hàng thương mại cung cấp giúp tăng cường đầu tư, tạo việc làm và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế (Bernanke & Gertler, 1995; King & Levine, 1993). Các dịch vụ tài chính khác mà ngân hàng thương mại cung cấp, chẳng hạn như trung gian tài chính, quản lý rủi ro, tư vấn đầu tư và đầu tư trực tiếp, 1 cũng đóng góp vào việc phát triển nền kinh tế và thúc đẩy đổi mới công nghệ (Allen & Santomero, 2001; Rajan, 1998). Nghiên cứu của Levine (1997) cho thấy mối quan hệ tích cực giữa sự phát triển của ngành ngân hàng và tăng trưởng kinh tế.
Tác giả khẳng định rằng ngân hàng thương mại đóng vai trò trung gian tài chính hiệu quả, giúp phân bổ nguồn lực và tài chính đến các dự án đầu tư có hiệu quả, từ đó thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Ngân hàng thương mại cũng có vai trò quan trọng trong việc giảm rủi ro thông qua việc đa dạng hóa danh mục đầu tư và tối ưu hóa quản lý rủi ro (Boot, 2000; Diamond & Dybvig, 1983). Tuy nhiên, ngân hàng thương mại cũng tiềm ẩn các rủi ro và có thể tác động tiêu cực đến nền kinh tế, chẳng hạn như qua các khủng hoảng tài chính và ngân hàng (Kaminsky & Reinhart, 1999; Schularick & Taylor, 2012). Do đó, việc quản lý và giám sát ngân hàng thương mại là điều vô cùng quan trọng, cần được thực hiện một cách hiệu quả để giảm thiểu rủi ro và đảm bảo sự ổn định của hệ thống tài chính (Barth et al., 2004; Nier et al.
Xét tổng thể, NHTM đóng vai trò quan trọng trong hệ thống tài chính của Việt Nam. Để đảm bảo hoạt động tín dụng hiệu quả và an toàn, các NHTM cần thực hiện đầy đủ và hiệu quả các hoạt động liên quan đến quản trị rủi ro tín dụng, bao gồm xây dựng chính sách tín dụng, phân tích hồ sơ vay, giám sát danh mục tín dụng, xây dựng hệ thống đánh giá rủi ro nội bộ, tạo dự phòng rủi ro, đào tạo nhân viên, hợp tác với các tổ chức tín dụng khác và tuân thủ các quy định pháp luật. Việc thực hiện những hoạt động này sẽ góp phần nâng cao chất lượng và tính minh bạch của hoạt động ngân hàng, đồng thời đảm bảo sự ổn định và phát triển bền vững của hệ thống tài chính Việt Nam. Rủi ro Tín dụng (RRTD) tại ngân hàng thương mại 1.
Khái niệm Rủi ro Tín dụng Rủi ro tín dụng là một trong những rủi ro quan trọng nhất đối với hoạt động của các ngân hàng thương mại. Việc quản trị rủi ro tín dụng hiệu quả đóng vai trò 2 quan trọng trong việc đảm bảo ổn định và phát triển bền vững của ngành ngân hàng. Bài tổng quan văn học này nhằm cung cấp cái nhìn tổng quát về các nghiên cứu quản trị rủi ro tín dụng ngân hàng thương mại trong những năm gần đây. Rủi ro tín dụng là tình trạng mà một khách hàng không thể trả lại khoản vay của họ cho ngân hàng hoặc tổ chức tín dụng.
Điều này có thể xảy ra khi khách hàng không có khả năng trả nợ hoặc gặp phải những tình huống bất ngờ như mất việc làm hoặc bị ảnh hưởng bởi các tác động bên ngoài như khủng hoảng kinh tế. Theo Basel II (2004), rủi ro tín dụng có thể được phân loại thành nhiều loại khác nhau, bao gồm rủi ro đối tác, rủi ro ngành nghề, rủi ro vùng địa lý và rủi ro loại hình sản phẩm tín dụng. Rủi ro đối tác xảy ra khi bên vay không thực hiện nghĩa vụ trả nợ, rủi ro ngành nghề xảy ra khi ngành nghề của bên vay đang gặp khó khăn, rủi ro vùng địa lý xảy ra khi khu vực hoạt động của bên vay đang gặp khó khăn và rủi ro loại hình sản phẩm tín dụng xảy ra khi sản phẩm tín dụng được cung cấp bởi ngân hàng không được quản lý một cách hiệu quả. Vì vậy, để đảm bảo sự ổn định và phát triển bền vững, các ngân hàng thương mại cần có chính sách và quy trình quản trị rủi ro tín dụng hiệu quả.
Việc quản lý rủi ro tín dụng đòi hỏi các ngân hàng phải đánh giá và đánh giá rủi ro của một khoản vay, xác định khả năng trả nợ của khách hàng và tìm cách giảm thiểu rủi ro trong trường hợp khách hàng không thể trả nợ. Ngoài các loại rủi ro tín dụng được phân loại theo Basel II, nhiều tác giả cũng đã đề xuất các mô hình phân loại rủi ro tín dụng khác nhau. Ví dụ như mô hình của Altman (1968), mô hình của Ohlson (1980) và mô hình của Merton (1974). Các mô hình này đều sử dụng các chỉ số tài chính để dự đoán khả năng bên vay thực hiện nghĩa vụ trả nợ đúng hạn và đánh giá rủi ro tín dụng của ngân hàng.
Việc sử dụng các mô hình phân loại rủi ro tín dụng này giúp cho các ngân hàng có thể đánh giá được rủi ro tín dụng của các bên vay và quản lý các khoản nợ một cách hiệu quả hơn. Những nghiên cứu gần đây về quản trị rủi ro tín dụng ngân hàng thương mại đã nhấn mạnh sự quan trọng của việc đánh giá và quản lý rủi ro tín dụng trong hoạt 3 động kinh doanh của ngân hàng. Nghiên cứu cũng tập trung vào việc phát triển các phương pháp và công cụ để giảm thiểu rủi ro tín dụng, bao gồm việc phân tích dữ liệu và sử dụng công nghệ thông tin để cải thiện quản lý rủi ro. Phân loại Rủi ro Tín dụng a) Căn cứ vào nguyên nhân phát sinh rủi ro, có thể chia rủi ro thành các loại sau: Sơ đồ 1.1: Phân loại rủi ro tín dụng Nguồn: Nguyễn Văn Tiến, 2013 Rủi ro giao dịch: Rủi ro này phát sinh từ hạn chế trong quá trình giao dịch và xét duyệt cho vay, đánh giá khách hàng.
Rủi ro giao dịch bao gồm: o Rủi ro lựa chọn: Liên quan đến quá trình đánh giá và phân tích tín dụng khi ngân hàng lựa chọn phương án vay vốn hiệu quả. o Rủi ro bảo đảm: Phát sinh từ tiêu chuẩn đảm bảo, bao gồm các điều khoản trong hợp đồng cho vay, loại tài sản đảm bảo, chủ thể đảm bảo, cách thức đảm bảo và mức cho vay trên trị giá tài sản đảm bảo. o Rủi ro nghiệp vụ: Liên quan đến quản lý khoản vay và hoạt động cho vay, bao gồm việc sử dụng hệ thống xếp hạng rủi ro và kỹ thuật xử lý các khoản cho vay có vấn đề. 4 Rủi ro danh mục: Rủi ro này phát sinh do hạn chế trong quản lý danh mục cho vay của ngân hàng, bao gồm rủi ro nội tại và rủi ro tập trung.
o Rủi ro nội tại: Xuất phát từ các yếu tố, đặc điểm riêng của mỗi chủ thể đi vay hoặc ngành, lĩnh vực kinh tế. Rủi ro này xuất phát từ đặc điểm hoạt động hoặc sử dụng vốn của khách hàng vay. o Rủi ro tập trung: Phát sinh khi ngân hàng tập trung vốn cho vay quá nhiều cho một số khách hàng, doanh nghiệp trong cùng một ngành, lĩnh vực kinh tế, hoặc trong cùng một vùng địa lý, hoặc cùng một loại hình cho vay có rủi ro cao. Rủi ro tác nghiệp: Là nguy cơ tổn thất trực tiếp hoặc gián tiếp do cán bộ ngân hàng, quá trình xử lý và hệ thống nội bộ không đầy đủ hoặc không hoạt động, hoặc do các sự kiện bên ngoài tác động vào hoạt động ngân hàng.
b) Căn cứ vào khả năng trả nợ của khách hàng, rủi ro tín dụng có thể được chia thành các loại sau: Rủi ro không hoàn trả nợ đúng hạn: Trong quá trình thiết lập mối quan hệ tín dụng, ngân hàng và khách hàng thỏa thuận về thời gian hoàn trả nợ vay. Tuy nhiên, đến thời hạn đã quy ước, nếu ngân hàng chưa thu hồi được vốn vay, rủi ro này sẽ xảy ra. Rủi ro do mất khả năng chi trả: Rủi ro này xảy ra khi doanh nghiệp đi vay mất khả năng trả nợ, buộc ngân hàng phải thanh lý tài sản đảm bảo của doanh nghiệp để thu hồi nợ. Rủi ro tín dụng không giới hạn ở hoạt động cho vay: Bao gồm các hoạt động có tính chất tín dụng khác của ngân hàng, như bảo lãnh, cam kết, chấp thuận tài trợ thương mại, cho vay trên thị trường liên ngân hàng, tín dụng thuê mua và đồng tài trợ.
Nguyên nhân phát sinh RRTD 1. Nguyên nhân khách quan Từ khách hàng 5 Khi vay tiền, khách hàng cần phải nêu rõ mục đích và khả năng tài chính để trả nợ đúng hạn. Tuy nhiên, nếu sau khi vay tiền, họ sử dụng vốn không đúng mục đích và không có thiện chí trả nợ, ngân hàng sẽ phải chịu tổn thất và rủi ro trong việc thu hồi nợ.