Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ kinh tế với đề tài "Quản lý rủi ro tín dụng đầu tư phát triển của Ngân hàng Phát triển Việt Nam" do nghiên cứu sinh Nguyễn Cảnh Hiệp thực hiện tại Học viện Tài chính (Bộ Giáo dục và Đào tạo – Bộ Tài chính), dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Đinh Xuân Hạng và PGS.TS. Hoàng Huy Hà. Luận án thuộc chuyên ngành Kinh tế tài chính, ngân hàng (Mã số: 62.01) và được bảo vệ vào năm 2013 tại Hà Nội.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Hoạt động cho vay của các tổ chức tài chính luôn gắn liền với rủi ro. Đối với một định chế tài chính nhà nước thực hiện chính sách tín dụng đầu tư phát triển (ĐTPT) như Ngân hàng Phát triển Việt Nam (NHPT Việt Nam - VDB), quản lý rủi ro tín dụng (QLRR tín dụng) giữ vị trí trung tâm trong chiến lược hoạt động. Cho vay ĐTPT là hoạt động chủ yếu, mang lại nguồn thu nhập lớn nhất cho NHPT Việt Nam nhưng đồng thời chứa đựng mức độ rủi ro rất cao do đặc thù vốn vay lớn, thời hạn kéo dài và phục vụ các mục tiêu chính sách kinh tế - xã hội. Thực tế giai đoạn 2006–2012 cho thấy tỷ lệ nợ quá hạn và nợ xấu trong cho vay ĐTPT tại NHPT Việt Nam thường xuyên ở mức cao, tạo ra nguy cơ mất vốn, đe dọa thanh khoản và ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu lực của chính sách tài chính nhà nước nếu không có hệ thống quản lý rủi ro hữu hiệu.

Mục tiêu nghiên cứu

Luận án xác định 4 mục tiêu nghiên cứu cụ thể được đánh số theo văn bản:

  1. Hệ thống hoá và làm rõ hơn lý luận cơ bản về hoạt động cho vay vốn tín dụng ĐTPT của Nhà nước qua NHPT và quản lý rủi ro tín dụng trong lĩnh vực này.
  2. Tổng kết, phân tích, đánh giá một cách có hệ thống thực trạng rủi ro tín dụng và quản lý rủi ro tín dụng trong cho vay ĐTPT của NHPT Việt Nam từ khi thành lập (năm 2006) đến năm 2012, chỉ ra những nguyên nhân của tình trạng rủi ro tín dụng cũng như những hạn chế trong công tác quản lý.
  3. Đề xuất một hệ thống các giải pháp đồng bộ về cơ chế, chính sách cũng như về kỹ thuật tác nghiệp nhằm quản lý rủi ro tín dụng ĐTPT của NHPT Việt Nam trong những năm tiếp theo.
  4. Kiến nghị áp dụng một số điều kiện đảm bảo thực hiện giải pháp quản lý rủi ro tín dụng ĐTPT của NHPT Việt Nam, từ đó góp phần hoàn thiện chính sách tín dụng ĐTPT của Nhà nước trong thời kỳ hội nhập kinh tế quốc tế.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Rủi ro tín dụng đầu tư phát triển và quản lý rủi ro tín dụng đầu tư phát triển của Ngân hàng Phát triển.
  • Phạm vi nội dung và nghiệp vụ: Tập trung vào hoạt động cho vay ĐTPT bằng nguồn vốn trong nước (không bao gồm nguồn vốn ODA cho vay lại) do NHPT Việt Nam thực hiện, cùng với rủi ro tín dụng phát sinh và công tác quản lý rủi ro trong hoạt động cho vay đó.
  • Phạm vi không gian: Ngân hàng Phát triển Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thực nghiệm tập trung trong giai đoạn từ khi NHPT Việt Nam thành lập (2006) đến năm 2012. Định hướng và các giải pháp đề xuất có tầm nhìn đến năm 2020.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Trong phần tổng quan tình hình nghiên cứu, tác giả đã điểm lại các công trình khoa học có liên quan trực tiếp đến tín dụng ĐTPT và quản lý rủi ro tín dụng tại Việt Nam:

  • Hoàng Văn Quỳnh (2002), Luận án tiến sĩ kinh tế: "Hoàn thiện cơ chế tín dụng ĐTPT của Nhà nước trong sự nghiệp CNH-HĐH ở Việt Nam". Công trình hệ thống hóa lý luận về vốn đầu tư và phân tích chính sách tín dụng ĐTPT giai đoạn 1991–2000, đề xuất ưu đãi lãi suất và mức vốn theo mục tiêu đầu tư, song chưa đi sâu vào khía cạnh quản lý rủi ro tín dụng chuyên biệt.
  • Trần Công Hoà (2007), Luận án tiến sĩ kinh tế: "Nâng cao hiệu quả hoạt động tín dụng ĐTPT của Nhà nước". Nghiên cứu phân tích các hạn chế giai đoạn 2000–2006 và đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả (chuẩn hóa quy trình, xây dựng xếp hạng tín dụng nội bộ, tái cơ cấu nợ), tuy nhiên các giải pháp QLRR chỉ dừng ở mức khái quát, chưa tập trung sâu vào nghiệp vụ cho vay ĐTPT.
  • Trương Thị Hoài Linh (2012), Luận án tiến sĩ kinh tế: "Nâng cao hiệu quả hoạt động của NHPT Việt Nam". Đánh giá hiệu quả tài chính và xã hội của NHPT Việt Nam giai đoạn 2006–2010, đề cập đến việc cơ cấu bộ phận QLRR nhưng chưa tập trung gắn với thực trạng rủi ro tín dụng ĐTPT cụ thể.
  • Nguyễn Tuấn Anh (2012) và Nguyễn Đức Tú (2012), các Luận án tiến sĩ kinh tế về quản trị rủi ro tín dụng tại Ngân hàng Nông nghiệp & Phát triển Nông thôn Việt Nam và Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam. Các công trình này giải quyết bài toán QLRR tại ngân hàng thương mại thương mại – nơi có tính chất khách hàng, mục tiêu lợi nhuận và hình thức cấp tín dụng khác biệt so với định chế tài chính phát triển của Nhà nước.
  • Đặng Vũ Hùng (2013), Luận án tiến sĩ kinh tế: "QLRR trong cho vay lại vốn ODA của NHPT Việt Nam". Nghiên cứu mảng ODA cho vay lại giai đoạn 2006–2012, nơi NHPT Việt Nam thực hiện theo hợp đồng ủy quyền của Bộ Tài chính và không phải chịu rủi ro tín dụng trực tiếp, do đó mục tiêu và quy trình QLRR khác biệt với cho vay ĐTPT nguồn vốn trong nước.
  • Đỗ Lan Hương (2008), Luận văn thạc sĩ kinh tế: "QLRR tín dụng xuất khẩu tại NHPT Việt Nam". Nghiên cứu mảng tín dụng xuất khẩu ngắn hạn, không phản ánh đặc tính của các khoản vay ĐTPT trung và dài hạn.

Khoảng trống nghiên cứu của luận án: Cho đến thời điểm nghiên cứu, vấn đề quản lý rủi ro tín dụng trong nghiệp vụ cho vay ĐTPT bằng nguồn vốn trong nước của NHPT Việt Nam – một nghiệp vụ trung và dài hạn mang tính rủi ro cao nhất và chi phối hoạt động của ngân hàng – chưa được nghiên cứu toàn diện và có hệ thống dưới dạng một luận án tiến sĩ kinh tế.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm then chốt

  1. Khái niệm tín dụng ĐTPT của Nhà nước: Là quan hệ vay - trả giữa Nhà nước với các chủ thể trong xã hội, gắn liền với quá trình tạo lập và sử dụng các quỹ tín dụng (quỹ cho vay) nhằm thực hiện các dự án ĐTPT trên nguyên tắc có hoàn trả trực tiếp.
  2. Đặc điểm của tín dụng ĐTPT Nhà nước:
    • Tính chủ thể nhà nước: Nhà nước là một bên trong quan hệ tín dụng và là chủ thể thiết lập cơ chế.
    • Tính phi lợi nhuận: Hoạt động không vì mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận mà nhằm hỗ trợ các dự án ưu tiên phát triển kinh tế - xã hội.
    • Tính ưu đãi: Thể hiện qua quy mô vốn lớn, thời hạn vay dài (có thể 10–15 năm hoặc hơn), thời gian ân hạn kéo dài, lãi suất ưu đãi và cơ chế bảo đảm tiền vay nới lỏng (chủ yếu thế chấp bằng tài sản hình thành từ vốn vay).
    • Tính kế hoạch - pháp lệnh: Thực hiện theo kế hoạch tín dụng ĐTPT được Nhà nước giao hàng năm.
    • Tính giới hạn về đối tượng và hình thức thực hiện: Giới hạn trong danh mục ngành, vùng, dự án được khuyến khích.
  3. Khái niệm Ngân hàng Phát triển (NHPT): Là tổ chức tài chính Nhà nước với nhiệm vụ chủ yếu và thường xuyên được giao là huy động vốn trung - dài hạn để tài trợ cho các dự án ĐTPT nhằm thực hiện chính sách của Nhà nước về phát triển kinh tế - xã hội trong mỗi thời kỳ (tiếp thu các nghiên cứu của Alberto D. Pena, Rogério Sobreira, Jesus P. Estanislao).
  4. Khái niệm RRTD ĐTPT của NHPT: Là khả năng xảy ra tổn thất do người vay vốn tín dụng ĐTPT không thực hiện, hoặc không có khả năng thực hiện nghĩa vụ trả nợ của mình theo điều khoản đã cam kết với NHPT.
  5. Đặc điểm của RRTD ĐTPT:
    • Đặc điểm chung: Tính tất yếu (do thông tin bất cân xứng), tính gián tiếp (rủi ro diễn ra trong quá trình sử dụng vốn của khách hàng), tính đa dạng và phức tạp (về nguồn gốc, biểu hiện và hậu quả).
    • Đặc điểm riêng: Gắn kết chặt chẽ với tình trạng nền kinh tế và chu kỳ kinh tế; tác động tiêu cực trực diện đến các khâu tài chính khác, đặc biệt là ngân sách nhà nước (NSNN) do Nhà nước chịu trách nhiệm thanh toán cuối cùng; có mối quan hệ mật thiết đến sự ổn định chính trị - xã hội.

Phân loại rủi ro tín dụng ĐTPT

  • Theo mức độ rủi ro: Rủi ro đọng vốn (chậm thanh toán) và rủi ro mất vốn (không thu hồi được vốn).
  • Theo nguyên nhân phát sinh: Rủi ro khách quan (thiên tai, biến động kinh tế vĩ mô) và rủi ro chủ quan (yếu kém trong thẩm định, vi phạm quy trình).
  • Theo đối tượng cho vay: Rủi ro cơ cấu (phát sinh từ các dự án do Nhà nước chỉ định cho vay) và rủi ro lựa chọn (phát sinh từ các dự án do NHPT tự thẩm định và lựa chọn cho vay).
  • Theo nội dung quản lý: Rủi ro giao dịch (từng khoản vay đơn lẻ) và rủi ro danh mục (tập trung quá mức vào ngành, vùng hoặc nhóm khách hàng).

Hệ thống công thức chỉ tiêu đánh giá RRTD ĐTPT

Nhóm chỉ tiêu Tên chỉ tiêu Công thức xác định
Theo tình trạng khoản nợ Tỷ lệ nợ quá hạn $$\text{Tỷ lệ nợ quá hạn} = \frac{\text{Nợ quá hạn cho vay ĐTPT}}{\text{Tổng dư nợ cho vay ĐTPT}} \times 100%$$
Tỷ lệ nợ xấu $$\text{Tỷ lệ nợ xấu} = \frac{\text{Nợ xấu cho vay ĐTPT}}{\text{Tổng dư nợ cho vay ĐTPT}} \times 100%$$
Theo bảo đảm tiền vay (BĐTV) Tỷ lệ dư nợ có BĐTV $$\text{Tỷ lệ dư nợ có BĐTV} = \frac{\text{Dư nợ cho vay ĐTPT có tài sản BĐTV}}{\text{Tổng dư nợ cho vay ĐTPT}} \times 100%$$
Tỷ lệ giá trị tài sản BĐTV so với dư nợ $$\text{Tỷ lệ giá trị tài sản BĐTV} = \frac{\text{Giá trị còn lại của tài sản BĐTV}}{\text{Tổng dư nợ cho vay ĐTPT}} \times 100%$$
Theo dự phòng rủi ro (DPRR) Tỷ lệ dự phòng RRTD so với dư nợ $$\text{Tỷ lệ DPRR/Dư nợ} = \frac{\text{Số dư quỹ DPRR cho vay ĐTPT}}{\text{Tổng dư nợ cho vay ĐTPT}} \times 100%$$
Tỷ lệ dự phòng RRTD so với nợ xấu $$\text{Tỷ lệ DPRR/Nợ xấu} = \frac{\text{Số dư quỹ DPRR cho vay ĐTPT}}{\text{Nợ xấu cho vay ĐTPT}} \times 100%$$
Chỉ tiêu khác Tỷ lệ nợ đã xoá trong kỳ $$\text{Tỷ lệ nợ đã xoá} = \frac{\text{Số nợ cho vay ĐTPT đã xoá trong kỳ}}{\text{Dư nợ bình quân cho vay ĐTPT trong kỳ}} \times 100%$$
Tỷ lệ xoá nợ ròng dự kiến $$\text{Tỷ lệ xoá nợ ròng dự kiến} = \frac{\text{Dư nợ có khả năng mất vốn} - \text{Giá trị tài sản BĐTV tương ứng}}{\text{Tổng dư nợ cho vay ĐTPT}} \times 100%$$

Mối quan hệ định lượng giữa các chỉ tiêu dự phòng: $$\text{Tỷ lệ dự phòng RRTD so với dư nợ} = \text{Tỷ lệ dự phòng RRTD so với nợ xấu} \times \text{Tỷ lệ nợ xấu cho vay ĐTPT}$$

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp luận: Thế giới quan duy vật và phương pháp luận biện chứng, xem xét hiện tượng trong điều kiện lịch sử cụ thể của nền kinh tế chuyển đổi.
  • Phương pháp nghiên cứu cụ thể:
    • Phương pháp tổng hợp: Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về tín dụng ĐTPT và quản lý RRTD; đúc kết kinh nghiệm quản lý từ các ngân hàng thương mại trong nước (BIDV, Vietinbank) và các ngân hàng phát triển quốc tế (Ngân hàng Phát triển Nhật Bản - DBJ, Ngân hàng Phát triển Hàn Quốc - KDB).
    • Phương pháp phân tích: Phân tích thực trạng dư nợ, cơ cấu nợ, phân loại nợ, quy trình thẩm định và xử lý rủi ro tại NHPT Việt Nam.
    • Phương pháp so sánh: So sánh các chỉ tiêu dư nợ, tỷ lệ nợ xấu, nợ quá hạn qua các năm (2006–2012) và so sánh giữa NHPT Việt Nam với các tổ chức tín dụng khác.
  • Nguồn dữ liệu: Báo cáo tài chính, báo cáo nghiệp vụ tín dụng ĐTPT của NHPT Việt Nam giai đoạn 2006–2012, các văn bản quy phạm pháp luật (Nghị định 75/2011/NĐ-CP...), các hướng dẫn của Ủy ban Basel về giám sát ngân hàng (BCBS) và số liệu đầu tư vĩ mô giai đoạn 2006–2012.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Những vấn đề chung về quản lý rủi ro tín dụng đầu tư phát triển của Ngân hàng Phát triển

Chương 1 thiết lập khung khổ lý luận toàn diện về tín dụng ĐTPT Nhà nước và quản lý rủi ro tín dụng tại Ngân hàng Phát triển:

  • Bản chất và hình thức tín dụng ĐTPT Nhà nước: Phân tích ba hình thức tài trợ cơ bản gồm cho vay ĐTPT, bảo lãnh tín dụng đầu tư (đã chấm dứt thực hiện từ tháng 10/2011 theo Nghị định 75/2011/NĐ-CP) và hỗ trợ sau đầu tư. Luận án khẳng định bốn vai trò kinh tế - xã hội lớn: (1) chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng CNH-HĐH; (2) điều tiết vĩ mô và định hướng hành vi các chủ thể kinh tế; (3) giải quyết khó khăn của NSNN và nâng cao hiệu quả sử dụng vốn; (4) nâng cao vị thế quốc gia và mở rộng kinh tế đối ngoại.
  • Quy trình và nội dung quản lý RRTD ĐTPT: Quy trình chuẩn hóa gồm bốn khâu liên hoàn: Nhận diện rủi ro $\rightarrow$ Đo lường và đánh giá rủi ro $\rightarrow$ Ứng phó với rủi ro $\rightarrow$ Theo dõi và kiểm soát rủi ro. Nội dung quản lý bao quát từ xây dựng chiến lược, xác định mô hình quản lý, thẩm định cho vay, giám sát tín dụng, quản lý tài sản bảo đảm, quản lý nợ có vấn đề, trích lập dự phòng đến kiểm tra nội bộ.
  • Bài học kinh nghiệm: Tổng kết mô hình tổ chức bộ máy và kỹ thuật quản lý RRTD tại BIDV, Vietinbank, DBJ (Nhật Bản) và KDB (Hàn Quốc), rút ra các bài học về tính độc lập của bộ máy quản lý rủi ro, phân định chức năng giám sát và ứng dụng công nghệ trong định hạng tín dụng.

Chương 2: Thực trạng quản lý rủi ro tín dụng đầu tư phát triển tại Ngân hàng Phát triển Việt Nam

Chương 2 phản ánh toàn diện bức tranh thực nghiệm của NHPT Việt Nam từ khi thành lập đến hết năm 2012:

  • Khái quát hoạt động: Trình bày cơ cấu tổ chức bộ máy, chức năng nhiệm vụ và nguồn vốn hoạt động của NHPT Việt Nam. Phân tích số liệu dư nợ cho vay ĐTPT giai đoạn 2006–2012 theo ngành kinh tế, loại hình khách hàng, giá trị khoản vay và thời hạn vay vốn; phân tích các dự án lớn và các chương trình kinh tế trọng điểm vay vốn ĐTPT đến hết năm 2012.
  • Thực trạng rủi ro tín dụng: Đánh giá diễn biến quy mô cho vay, cơ cấu dư nợ và thu nhập từ cho vay ĐTPT; phản ánh diễn biến nợ quá hạn giai đoạn 2006–2012, cơ cấu nợ quá hạn và nợ xấu năm 2012 theo ngành/lĩnh vực, diễn biến phân loại 5 nhóm nợ giai đoạn 2009–2012, quy mô quỹ dự phòng rủi ro và so sánh tỷ lệ nợ xấu năm 2012 của VDB với một số ngân hàng thương mại.
  • Thực trạng quy trình quản lý rủi ro: Phân tích chi tiết các khâu thẩm định dự án, quyết định cho vay, quản lý tài sản bảo đảm tiền vay, giải ngân, giám sát vốn vay, phân loại nợ, trích lập dự phòng, xử lý rủi ro và hoạt động kiểm tra nội bộ tại NHPT Việt Nam.
  • Đánh giá chung:
    • Kết quả đạt được: Xây dựng được khung quy chế nghiệp vụ, bước đầu hình thành hệ thống giám sát và trích lập dự phòng rủi ro theo quy định.
    • Hạn chế và nguyên nhân: Tỷ lệ nợ xấu và nợ quá hạn ở mức cao; hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ còn bất cập; công tác thẩm định dự án và giám sát sau giải ngân còn lỏng lẻo; chế tài xử lý tài sản bảo đảm hình thành từ vốn vay gặp nhiều vướng mắc pháp lý; nguyên nhân xuất phát từ cả cơ chế chính sách bao cấp, năng lực cán bộ và sự phối hợp thiếu đồng bộ giữa các cơ quan quản lý nhà nước.

Chương 3: Giải pháp quản lý rủi ro tín dụng đầu tư phát triển của Ngân hàng Phát triển Việt Nam

Chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị có lộ trình thực hiện đến năm 2020:

  • Định hướng và mục tiêu đến năm 2020: Xác lập các mục tiêu hoạt động cụ thể và quan điểm quản lý rủi ro tín dụng theo chuẩn mực an toàn, từng bước tiếp cận thông lệ quốc tế (Basel).
  • Hệ thống giải pháp đồng bộ:
    • Nhóm giải pháp về cơ chế, chính sách: Tái cơ cấu bộ máy quản lý RRTD bảo đảm tính độc lập; phân cấp thẩm quyền quyết định cho vay; hoàn thiện hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ; áp dụng các tỷ lệ bảo đảm an toàn tín dụng; trích lập quỹ DPRR sát với mức độ rủi ro thực tế.
    • Nhóm giải pháp về kỹ thuật tác nghiệp: Nâng cao chất lượng thẩm định phương án tài chính dự án; kiểm soát chặt chẽ việc sử dụng vốn vay sau giải ngân; đổi mới tổ chức và hoạt động kiểm tra nội bộ; phân loại nợ trên cơ sở định hạng rủi ro khoản vay; đẩy mạnh các biện pháp xử lý nợ xấu và thu hồi nợ tồn đọng.
    • Nhóm giải pháp hỗ trợ: Hoàn thiện hệ thống sổ tay nghiệp vụ; xây dựng cơ sở dữ liệu khách hàng tập trung; hiện đại hóa công nghệ thông tin phục vụ đo lường rủi ro; đào tạo nâng cao chất lượng nguồn nhân lực.
    • Đề xuất mô hình quản lý RRTD: Phân tích điều kiện áp dụng và đề xuất mô hình tổ chức bộ máy quản lý RRTD ĐTPT tổng thể cho NHPT Việt Nam.
  • Kiến nghị: Đề xuất các nội dung cụ thể đối với Chính phủ và các Bộ ngành (hoàn thiện chính sách tín dụng ĐTPT, hoàn thiện cơ chế quản lý nhà nước và giám sát an toàn đối với VDB, điều hành kinh tế vĩ mô, phát triển thị trường vốn) và kiến nghị phối hợp đối với các tổ chức tín dụng.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt lý luận

  1. Làm sáng tỏ bản chất kinh tế: Chứng minh sự cần thiết khách quan của tín dụng ĐTPT Nhà nước như một công cụ điều tiết vĩ mô khắc phục khiếm khuyết thị trường và hỗ trợ NSNN; luận giải 5 đặc trưng cơ bản phân biệt loại hình này với tín dụng ngân hàng thương mại.
  2. Xác lập lý luận chuyên sâu về RRTD ĐTPT: Làm rõ các đặc điểm riêng biệt của rủi ro tín dụng ĐTPT (tính chu kỳ gắn liền kinh tế vĩ mô, tác động trực tiếp đến NSNN, tính chính trị - xã hội); xây dựng hệ thống phân loại rủi ro (đặc biệt là phân định rủi ro cơ cấu và rủi ro lựa chọn).
  3. Chuẩn hóa khung quy trình và chỉ tiêu đo lường: Hệ thống hóa toàn diện quy trình quản lý rủi ro tín dụng ĐTPT 4 bước và xây dựng bộ chỉ tiêu định lượng đánh giá rủi ro dựa trên tình trạng nợ, tài sản bảo đảm, quỹ dự phòng và quy mô xóa nợ ròng.

Đóng góp mới về mặt thực tiễn và giải pháp

  1. Xác lập hệ thống quan điểm quản lý: Đưa ra hệ thống quan điểm chỉ đạo quản lý rủi ro tín dụng ĐTPT tại NHPT Việt Nam gắn với định hướng tái cơ cấu chính sách đầu tư công và chuẩn mực giám sát ngân hàng.
  2. Đề xuất mô hình tổ chức bộ máy mới: Thiết kế mô hình bộ máy quản lý rủi ro tín dụng ĐTPT độc lập, chuyên trách, phân tách rõ ràng giữa khâu phê duyệt cấp tín dụng, quản lý rủi ro và kiểm tra nội bộ.
  3. Hoàn thiện công cụ tác nghiệp: Đề xuất phương án cụ thể để hoàn thiện hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ, đổi mới kỹ thuật phân loại nợ theo mức độ rủi ro và cải tiến hoạt động kiểm tra nội bộ tại NHPT Việt Nam.
  4. Hệ thống kiến nghị chính sách đồng bộ: Đưa ra các đề xuất cụ thể cho Chính phủ và các Bộ ngành nhằm đổi mới cơ chế cấp bù lãi suất, xử lý nợ rủi ro do nguyên nhân bất khả kháng và hoàn thiện khung pháp lý về giám sát định chế tài chính phát triển.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Luận án tập trung nghiên cứu hoạt động cho vay ĐTPT sử dụng nguồn vốn trong nước tại NHPT Việt Nam, chưa đi sâu vào rủi ro trong hoạt động huy động vốn cũng như loại trừ mảng cho vay lại vốn ODA. Dữ liệu thực nghiệm phân tích được giới hạn trong giai đoạn 2006–2012.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang quản lý rủi ro đối với các chương trình tín dụng ODA cho vay lại khi cơ chế quản lý chuyển đổi từ ủy quyền thuần túy sang chịu rủi ro tín dụng.
    • Nghiên cứu tích hợp quản trị rủi ro tín dụng với rủi ro thị trường (rủi ro lãi suất, tỷ giá) và rủi ro tác nghiệp trong mô hình quản trị rủi ro hợp nhất của Ngân hàng Phát triển theo các chuẩn mực Basel nâng cao.

Giá trị tham khảo

  • Đối với cơ quan quản lý nhà nước (Chính phủ, Bộ Tài chính, Ngân hàng Nhà nước, Bộ Kế hoạch và Đầu tư): Cung cấp cơ sở khoa học và bằng chứng thực tiễn để rà soát, sửa đổi danh mục dự án vay vốn tín dụng ĐTPT, hoàn thiện cơ chế cấp vốn, giám sát an toàn tài chính và chính sách xử lý rủi ro tín dụng nhà nước.
  • Đối với Ngân hàng Phát triển Việt Nam: Là tài liệu chuyên môn có giá trị ứng dụng trực tiếp để tái cấu trúc tổ chức bộ máy quản lý rủi ro, xây dựng lại hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ, chuẩn hóa sổ tay nghiệp vụ thẩm định dự án đầu tư và tăng cường hiệu lực của công tác kiểm tra nội bộ.
  • Đối với giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên chuyên ngành Kinh tế, Tài chính - Ngân hàng: Tài liệu tham khảo hệ thống về lý thuyết định chế tài chính phát triển, cơ chế vận hành của tín dụng chính sách và phương pháp luận phân tích rủi ro tín dụng trung - dài hạn.

Câu hỏi thường gặp

1. Tín dụng đầu tư phát triển của Nhà nước có những đặc điểm cơ bản nào giúp phân biệt với tín dụng thương mại?

Theo luận án, tín dụng ĐTPT của Nhà nước có 5 đặc điểm cơ bản:

  • Tính chủ thể nhà nước: Một bên tham gia quan hệ luôn là Nhà nước.
  • Tính phi lợi nhuận: Mục tiêu phục vụ chính sách kinh tế - xã hội, không đặt lợi nhuận lên hàng đầu.
  • Tính ưu đãi: Ưu đãi về quy mô vốn, thời hạn cho vay dài (10–15 năm hoặc hơn), lãi suất thấp hơn thị trường và tài sản bảo đảm chủ yếu là tài sản hình thành từ vốn vay.
  • Tính kế hoạch - pháp lệnh: Vận hành theo chỉ tiêu, kế hoạch tín dụng Nhà nước giao hàng năm.
  • Tính giới hạn về đối tượng và hình thức thực hiện: Giới hạn trong các ngành, vùng, dự án thuộc danh mục Nhà nước khuyến khích.

2. Rủi ro tín dụng trong cho vay ĐTPT được phân loại theo những tiêu chí nào?

Luận án phân loại theo 4 tiêu chí:

  • Theo mức độ rủi ro: Rủi ro đọng vốn và rủi ro mất vốn.
  • Theo nguyên nhân phát sinh: Rủi ro khách quan (môi trường kinh tế, thiên tai) và rủi ro chủ quan (thẩm định, đạo đức nhân viên).
  • Theo đối tượng cho vay: Rủi ro cơ cấu (cho vay theo chỉ định của Nhà nước) và rủi ro lựa chọn (cho vay theo thẩm định của NHPT).
  • Theo nội dung quản lý: Rủi ro giao dịch (khoản vay đơn lẻ) và rủi ro danh mục (tập trung theo ngành, vùng, loại hình khách hàng).

3. Những đặc điểm riêng biệt của rủi ro tín dụng ĐTPT so với rủi ro tín dụng thông thường là gì?

Luận án chỉ ra 3 đặc điểm riêng biệt:

  • Gắn kết chặt chẽ với tình trạng và chu kỳ của nền kinh tế, đồng thời việc đọng vốn/mất vốn tại NHPT gây tác động tiêu cực ngược trở lại tốc độ tăng trưởng kinh tế.
  • Tác động tiêu cực trực diện và nặng nề đến NSNN, do Nhà nước là chủ thể chịu trách nhiệm bảo đảm khả năng thanh toán cuối cùng của NHPT.
  • Có mối quan hệ mật thiết với sự ổn định chính trị - xã hội, do phản ánh mức độ hiệu quả của các chính sách kinh tế vĩ mô và sự bảo toàn nguồn lực quốc gia.

4. Luận án xác định những nhóm chỉ tiêu định lượng nào để đo lường rủi ro tín dụng ĐTPT?

Gồm 4 nhóm chỉ tiêu:

  • Nhóm chỉ tiêu theo tình trạng khoản nợ: Tỷ lệ nợ quá hạn và tỷ lệ nợ xấu trên tổng dư nợ cho vay ĐTPT.
  • Nhóm chỉ tiêu theo bảo đảm tiền vay: Tỷ lệ dư nợ có tài sản BĐTV và tỷ lệ giá trị tài sản BĐTV so với tổng dư nợ.
  • Nhóm chỉ tiêu theo dự phòng rủi ro: Tỷ lệ dự phòng RRTD so với tổng dư nợ và tỷ lệ dự phòng RRTD so với nợ xấu.
  • Nhóm chỉ tiêu khác: Tỷ lệ nợ đã xóa trong kỳ và tỷ lệ xóa nợ ròng dự kiến.

5. Vì sao luận án loại trừ mảng cho vay lại vốn ODA ra khỏi phạm vi nghiên cứu?

Theo luận án, hầu hết các dự án ODA cho vay lại tại NHPT Việt Nam được thực hiện theo hợp đồng ủy quyền của Bộ Tài chính hoặc các nhà tài trợ quốc tế mà NHPT Việt Nam không phải chịu rủi ro tín dụng trực tiếp. Đối với mảng này, NHPT Việt Nam chủ yếu thực hiện chức năng thanh toán, giải ngân ("ghi thu, ghi chi") qua tài khoản đặc biệt mà không phải thẩm định hiệu quả tài chính và chịu trách nhiệm bảo toàn vốn vay như nghiệp vụ cho vay ĐTPT bằng nguồn vốn trong nước.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Cảnh Hiệp là công trình khoa học nghiên cứu có hệ thống và toàn diện về lý luận và thực tiễn quản lý rủi ro tín dụng đầu tư phát triển tại Ngân hàng Phát triển Việt Nam giai đoạn 2006–2012. Công trình đã làm sáng tỏ các đặc thù kinh tế, nguyên nhân phát sinh rủi ro và các chỉ tiêu đánh giá chất lượng tín dụng chính sách của Nhà nước. Trên cơ sở phân tích thực trạng nợ xấu và hạn chế trong bộ máy tác nghiệp, luận án đã đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ về tái cấu trúc bộ máy quản lý rủi ro, hoàn thiện hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ và chuẩn hóa quy trình kiểm soát với tầm nhìn đến năm 2020. Các phát hiện và đề xuất của luận án mang giá trị ứng dụng thiết thực đối với công tác quản trị tại NHPT Việt Nam và hoàn thiện thể chế tài chính phát triển của quốc gia.