Tổng quan luận án

Công trình nghiên cứu "Quản trị rủi ro thị trường tại Ngân hàng thương mại cổ phần Công thương Việt Nam" được tác giả Hoàng Xuân Phong thực hiện và bảo vệ năm 2014 tại Học viện Ngân hàng, dưới sự hướng dẫn khoa học của Tô Ngọc Hưng và Hoàng Việt Trung. Luận án thuộc chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, mã số đào tạo 62.01.

Hoạt động kinh doanh của các ngân hàng thương mại (NHTM) luôn đối mặt với nhiều loại rủi ro, trong đó rủi ro thị trường đóng vai trò trọng yếu. Quá trình toàn cầu hóa và việc Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) tạo điều kiện cho hệ thống ngân hàng tiếp thu công nghệ và sản phẩm tài chính từ các quốc gia phát triển, song cũng giải phóng các lực lượng rủi ro phức tạp. Sự biến động khó kiểm soát của môi trường tài chính dễ dẫn đến các phản ứng dây chuyền, trong khi phần lớn các NHTM Việt Nam còn hạn chế về kinh nghiệm điều hành và kiểm soát các nghiệp vụ tiền tệ. Từ cuối năm 2002, Ủy ban Giám sát Ngân hàng Basel đã ban hành các chuẩn mực nhằm chuẩn hóa công tác quản trị rủi ro thị trường trên bình diện quốc tế.

Tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công thương Việt Nam (Vietinbank) – một định chế tài chính lớn do Nhà nước chiếm cổ phần chi phối đang trong quá trình tái cấu trúc tổ chức – những biến động thất thường của lãi suất và tỷ giá trong các thời điểm kinh tế bất ổn đã gây ra các tổn thất đáng kể. Việc ứng dụng các chuẩn mực quốc tế vào thực tế điều hành tại đơn vị còn gặp nhiều vướng mắc. Do đó, luận án được triển khai nhằm giải quyết yêu cầu cấp thiết về mặt lý luận và thực tiễn trong công tác quản trị rủi ro thị trường tại Vietinbank.

Mục tiêu nghiên cứu của luận án được xác định rõ qua 3 nhiệm vụ:

  1. Làm rõ những vấn đề lý luận chung về rủi ro thị trường, phương pháp xác định, đo lường và kiểm soát rủi ro thị trường; hệ thống phần mềm quản trị rủi ro thị trường của NHTM.
  2. Phân tích và đánh giá thực trạng công tác quản trị rủi ro thị trường tại NHTMCP Công thương Việt Nam.
  3. Đề xuất giải pháp nâng cao năng lực quản trị rủi ro thị trường tại NHTMCP Công thương Việt Nam phù hợp với thông lệ quốc tế.

Đối tượng nghiên cứu của luận án là những vấn đề lý luận và thực tiễn về rủi ro thị trường và công tác quản trị rủi ro thị trường tại ngân hàng thương mại. Phạm vi nghiên cứu tập trung chuyên sâu vào hai cấu phần trọng yếu gồm rủi ro lãi suất và rủi ro tỷ giá tại NHTMCP Công thương Việt Nam trong giai đoạn từ năm 2008 đến năm 2012, cùng các định hướng phát triển đến năm 2015.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tại các thị trường tài chính quốc tế, lý thuyết về rủi ro thị trường và quản trị rủi ro thị trường trong ngân hàng thương mại đã được nghiên cứu tương đối toàn diện. Trong công trình "Analyzing and Managing Banking Risk" (2003), Hennie van Greuning và Sonia Brajovic Bratanovic đã phân tích cấu trúc rủi ro chung của ngân hàng, bao gồm rủi ro tín dụng, rủi ro thanh khoản và rủi ro thị trường. Khi định lượng rủi ro thị trường bằng phương pháp Giá trị chịu rủi ro (Value at Risk - VaR), các tác giả thiết lập giả thiết biến động lãi suất và tỷ giá trong tương lai tuân theo hàm phân phối chuẩn, cho phép ước lượng giá trị VaR của danh mục đầu tư dựa vào độ lệch chuẩn (Standard Deviation) và hệ số tương quan (Correlation) từ chuỗi dữ liệu quá khứ. Công trình này hệ thống hóa 3 kỹ thuật tính toán VaR gồm phương pháp phân tích quá khứ (Historical simulation approach), phương pháp phương sai - hiệp phương sai (Delta-normal or variance/covariance methodology) và phương pháp mô phỏng Monte Carlo.

Ở thị trường trong nước, vấn đề quản trị rủi ro tại các NHTM được đề cập qua một số công trình học thuật tiêu biểu:

  • Cuốn sách "Quản trị rủi ro trong kinh doanh ngân hàng" của Nguyễn Văn Tiến (Nhà xuất bản Thống kê, Hà Nội, 2010) cung cấp khung lý luận nền tảng về nhận diện và quản trị các loại rủi ro ngân hàng.
  • Luận văn thạc sĩ của Dư Thị Minh (2012) tại Học viện Ngân hàng với đề tài "Quản lý rủi ro tỷ giá trong hoạt động kinh doanh ngoại hối tại Ngân hàng TMCP Quân đội - thực trạng và giải pháp", phân tích cơ sở lý luận về quản trị rủi ro tỷ giá thông qua các hợp đồng giao dịch, công cụ hạn mức, công cụ lệnh và đề xuất biện pháp xử lý hạn chế tại NHTMCP Quân đội.
  • Luận án tiến sĩ kinh tế của Đỗ Thị Kim Hảo (2005) mang tên "Giải pháp quản lý rủi ro lãi suất tại Ngân hàng Nông nghiệp và phát triển nông thôn Việt Nam", làm rõ cơ sở lý luận về rủi ro lãi suất, ứng dụng mô hình định giá lại để lượng hóa tổn thất và đề xuất giải pháp phòng ngừa bằng công cụ phái sinh tại Agribank.
  • Đề tài nghiên cứu khoa học cấp ngành của Phạm Huy Hùng (2010) mang mã số KNH2008-02 với tên gọi "Phương pháp quản lý rủi ro thị trường tại ngân hàng thương mại Việt Nam", tập trung nghiên cứu các phương pháp lượng hóa rủi ro thị trường và đề xuất định hướng ứng dụng chung cho hệ thống NHTM Việt Nam.

Khoảng trống nghiên cứu được luận án nhận diện là: phần lớn các nghiên cứu trong nước trước đây chỉ tiếp cận từng khía cạnh đơn lẻ (hoặc riêng rủi ro lãi suất, hoặc riêng rủi ro tỷ giá), hoặc tập trung vào mặt kỹ thuật lượng hóa chung mà chưa gắn với điều kiện thực tế của một ngân hàng cụ thể đang tái cấu trúc. Chưa có công trình nào nghiên cứu tổng thể, đồng bộ về quản trị rủi ro thị trường tại một NHTM cổ phần có vốn Nhà nước chi phối như Vietinbank, bao quát toàn diện từ cơ cấu tổ chức, quy trình tác nghiệp, phương pháp đo lường định lượng cho đến năng lực dự báo thị trường. Luận án của tác giả Hoàng Xuân Phong được xây dựng nhằm khỏa lấp khoảng trống này.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Luận án xác định rủi ro thị trường là khả năng xảy ra mất mát đối với ngân hàng do sự thay đổi của các yếu tố thị trường, làm tổn hại đến giá trị của các trạng thái nội và ngoại bảng cân đối kế toán (BCTC), ảnh hưởng trực tiếp tới thu nhập và vốn của ngân hàng. Rủi ro thị trường bao gồm rủi ro lãi suất, rủi ro hối đoái, rủi ro chứng khoán và rủi ro hàng hóa. Trong đó:

  • Rủi ro lãi suất (RRLS): Là nguy cơ biến động thu nhập và giá trị ròng của ngân hàng khi lãi suất thị trường biến động. RRLS bao gồm 3 loại:

    • Rủi ro hiển nhiên (Outright Risk): Phát sinh khi đường cong lãi suất dịch chuyển song song lên hoặc xuống, các kỳ hạn biến động cùng một mức.
    • Rủi ro đường cong lợi suất (Yield Curve Risk): Phát sinh khi hình dạng đường cong lợi suất thay đổi, lãi suất các kỳ hạn biến động khác nhau hoặc đường cong bị đảo ngược.
    • Rủi ro cơ bản (Basic Risk): Phát sinh khi có sự thay đổi không đồng đều giữa các cơ sở lãi suất khác nhau (ví dụ tài sản tính theo LIBOR trong khi nguồn vốn tính theo SIBOR). Tác động của RRLS được xem xét dưới hai góc độ: tác động tới thu nhập tương lai (Earning Perspective, thông qua tỷ lệ thu nhập lãi cận biên NIM) và tác động tới giá trị kinh tế của tài sản và vốn chủ sở hữu.
  • Rủi ro hối đoái: Là khả năng phát sinh rủi ro đối với thu nhập và vốn do biến động bất lợi của tỷ giá hối đoái. Trong kinh doanh hối đoái, ngân hàng chịu tác động từ các loại rủi ro: rủi ro hoạt động (gồm rủi ro hệ thống, rủi ro do con người, rủi ro tình cờ), rủi ro thanh khoản, rủi ro thanh toán, rủi ro đối tác và rủi ro tỷ giá. Rủi ro hối đoái chỉ phát sinh khi ngân hàng duy trì trạng thái ngoại hối mở (trạng thái trường hoặc trạng thái đoản).

Luận án tổng hợp 4 phương pháp định lượng rủi ro thị trường dựa trên hai tiêu chí: hậu quả rủi ro và xác suất xảy ra:

Phương pháp đo lường Phạm vi đo lường Xác định hậu quả tổn thất Xác định xác suất xảy ra
1. Khe hở nhạy cảm lãi suất (Interest rate gap) Rủi ro lãi suất Không Không
2. Độ nhạy cảm lãi suất (PVBP / Duration) Rủi ro lãi suất Có Không
3. Định giá lại tỷ giá (Mark-to-market) Rủi ro tỷ giá Có Không
4. Giá trị chịu rủi ro (Value at Risk - VaR) RRLS và Rủi ro tỷ giá Có Có

Các kỹ thuật đo lường cụ thể được thiết lập gồm:

  • Khe hở nhạy cảm lãi suất: Chênh lệch giữa tài sản nhạy cảm lãi suất ($RSA$) và nguồn vốn nhạy cảm lãi suất ($RSL$): $$\text{Khe hở nhạy cảm lãi suất (Gap)} = RSA - RSL$$ Tổn thất hoặc lợi nhuận phát sinh = $\text{Gap} \times \Delta i$.

  • Đo lường độ nhạy cảm lãi suất bằng Giá trị hiện tại của một điểm cơ bản ($PVBP$): Đo lường sự thay đổi giá trị hiện tại của dòng tiền trong tương lai khi lãi suất biến động 1 điểm cơ bản ($0{,}01%$). Công thức tổn thất/lợi nhuận = $PVBP \times \text{Vốn gốc} \times \text{Thời gian}$.

  • Đo lường bằng Khe hở kỳ hạn ($Duration\ Gap$): Dựa trên kỳ hạn Macaulay ($Duration = \frac{1}{P} \sum \frac{t \cdot C_t}{(1+y)^t}$) để đánh giá độ nhạy cảm của giá trị thị trường vốn chủ sở hữu ($MVE$): $$Duration\ Gap = DA - \left(\frac{D}{D+E}\right) \times DL$$ Biến động giá trị vốn chủ sở hữu: $\Delta E = \left(\frac{Duration\ gap}{1+y}\right) \times \Delta i \times \text{Asset Value}$.

  • Định giá lại tỷ giá theo thị trường: Đo lường qua đại lượng $V = Vo \times So \times (S/So)$ và xác định trạng thái hối đoái ròng ($NPE$), áp dụng công thức xác định mức lỗ dự kiến cuối ngày và lỗ dự kiến lũy kế.

  • Đo lường bằng Giá trị chịu rủi ro (VaR): Xác định mức tổn thất tối đa của danh mục trong một khoảng thời gian nắm giữ với độ tin cậy định trước ($95%$ hoặc $99%$). Bốn phương pháp tính VaR gồm:

    1. Phương sai - hiệp phương sai: $VaR = P_0 \times (-\mu + \alpha\sigma)$, với $\alpha = -1{,}65$ (độ tin cậy $95%$) hoặc $\alpha = -2{,}33$ (độ tin cậy $99%$).
    2. Phân tích quá khứ: Sắp xếp chuỗi tỷ suất sinh lợi quá khứ từ thấp đến cao để xác định giá trị tổn thất tương ứng mức phân vị.
    3. Ma trận rủi ro (RiskMetrics): Sử dụng trọng số suy giảm $\lambda = 0{,}94$ cho dữ liệu ngày và $\lambda = 0{,}97$ cho dữ liệu tháng để tính độ lệch chuẩn mới nhất.
    4. Mô phỏng Monte Carlo: Thực hiện mô phỏng số lượng lớn kịch bản ngẫu nhiên ($N > 10.000$) để lập phân phối xác suất tổn thất.

Về mô hình tổ chức, luận án dựa trên khung chuẩn được tổ chức tư vấn ING khuyến nghị: phân định rõ 3 tuyến gồm Bộ phận Kinh doanh (Front Office - FO), Bộ phận Quản trị rủi ro (Middle Office - MO) và Bộ phận Tác nghiệp (Back Office - BO). Khối Quản trị rủi ro phải độc lập với kinh doanh, chịu trách nhiệm trực tiếp trước Hội đồng Quản trị (HĐQT) và phối hợp với Ủy ban Quản lý Tài sản Nợ và Có (ALCO).

Phương pháp nghiên cứu thực tế:

  • Phương pháp duy vật biện chứng và duy vật lịch sử: Xem xét sự hình thành và vận động của hệ thống quản trị rủi ro trong trạng thái động dưới tác động của các nhân tố khách quan.
  • Phương pháp logic: Nghiên cứu các quan hệ nhân quả và tác động qua lại giữa các yếu tố nội tại của hệ thống quản trị.
  • Phương pháp thống kê và tổng hợp: Sử dụng chuỗi tư liệu thực tế 5 năm (2008–2012) của Vietinbank, số liệu thị trường của các NHTM và dữ liệu điều hành của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (2008 – tháng 6/2013).
  • Phương pháp so sánh, quy nạp, diễn dịch và ứng dụng mô hình chuỗi thời gian ARIMA trong phân tích dự báo biến động tỷ giá.

Nguồn tư liệu nghiên cứu: Báo cáo tài chính, báo cáo quản trị nội bộ của Vietinbank giai đoạn 2008–2012, các văn bản quy phạm pháp luật, chỉ thị điều hành của Ngân hàng Nhà nước, dữ liệu khảo sát quốc tế và tài liệu tư vấn của ING, kinh nghiệm thực tế của Ngân hàng Phát triển Hàn Quốc (KDB).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Những vấn đề chung về quản trị rủi ro thị trường của ngân hàng thương mại

Chương này tập trung xây dựng cơ sở lý luận nền tảng về rủi ro thị trường và quản trị rủi ro thị trường trong ngân hàng thương mại. Tác giả định nghĩa rủi ro thị trường, phân tách các loại hình rủi ro gồm rủi ro lãi suất (rủi ro hiển nhiên, rủi ro đường cong lợi suất, rủi ro cơ bản) và rủi ro hối đoái (rủi ro hoạt động, thanh khoản, thanh toán, đối tác, rủi ro tỷ giá). Tác động của rủi ro lãi suất được làm rõ qua sự sụt giảm thu nhập tương lai (NIM) và tổn thất giá trị kinh tế của vốn chủ sở hữu. Tác động của rủi ro hối đoái được phân tích gắn liền với việc mở trạng thái ngoại hối trường hoặc đoản.

Phần định lượng rủi ro hệ thống hóa 4 phương pháp: Khe hở nhạy cảm lãi suất, Phân tích độ nhạy cảm (PVBP, quy tương đương, Duration Gap), Định giá lại theo thị trường và Giá trị chịu rủi ro (VaR). Nội dung quản trị rủi ro thị trường nêu rõ hai mục tiêu: giảm thiểu mất mát để bảo vệ vốn và thu nhập; chủ động gia tăng lợi nhuận thông qua phương pháp quản trị khe hở năng động (Aggressive Gap Management), điều chỉnh trạng thái ngoại hối hoặc loại trừ khe hở để bảo toàn danh mục:

Dự đoán biến động lãi suất Trạng thái khe hở tối ưu Phản ứng của nhà quản lý ngân hàng
Lãi suất thị trường tăng Khe hở dương ($RSA > RSL$) Tăng tài sản nhạy cảm lãi suất, giảm nợ nhạy cảm lãi suất
Lãi suất thị trường giảm Khe hở âm ($RSA < RSL$) Giảm tài sản nhạy cảm lãi suất, tăng nợ nhạy cảm lãi suất

Tác giả giới thiệu cấu trúc bộ máy quản trị rủi ro chuẩn hóa theo khuyến nghị của tổ chức ING, bảo đảm tính độc lập giữa ba bộ phận FO, MO và BO. Chương 1 khép lại bằng việc khảo sát kinh nghiệm quản trị rủi ro thị trường tại Ngân hàng Phát triển Hàn Quốc (KDB) về mô hình tổ chức, hệ thống tính toán VaR, quản lý hệ thống hạn mức và cấu trúc hệ thống thông tin dữ liệu, từ đó rút ra các bài học kinh nghiệm về hoàn thiện bộ máy, ban hành chính sách và đầu tư công nghệ cho các NHTM Việt Nam.

Chương 2: Thực trạng công tác quản trị rủi ro thị trường tại Ngân hàng thương mại cổ phần Công thương Việt Nam

Chương 2 phản ánh bức tranh thực tế về công tác quản trị rủi ro thị trường tại Vietinbank giai đoạn 2008–2012. Tác giả điểm qua quá trình hình thành, phát triển, cơ cấu tổ chức bộ máy và năng lực hoạt động của ngân hàng thông qua quy mô vốn chủ sở hữu, tổng tài sản nợ, tổng tài sản có và hoạt động tín dụng.

Đi sâu vào thực trạng quản trị rủi ro thị trường, chương phân tích hai mảng nghiệp vụ:

  • Quản trị rủi ro lãi suất: Đặt trong bối cảnh các mức lãi suất điều hành của Ngân hàng Nhà nước biến động mạnh (giai đoạn 2010 đến tháng 6/2013), diễn biến lãi suất huy động và cho vay giai đoạn 2011–2012 cùng biến động đường cong lợi suất VND. Luận án khảo sát mô hình quản trị rủi ro lãi suất của Vietinbank, việc ban hành biểu lãi suất điều chuyển vốn nội bộ (FTP) áp dụng từ ngày 12, phân tích thực trạng rủi ro lãi suất tại thời điểm ngày 31/12/2012, các công cụ định giá lại và tỷ lệ khe hở nhạy cảm lũy kế.
  • Quản trị rủi ro hối đoái: Phân tích diễn biến tỷ giá USD/VND giai đoạn 2008 đến tháng 6/2013, so sánh tỷ giá NHTM với thị trường tự do, cùng các lần điều chỉnh biên độ tỷ giá của cơ quan quản lý. Tác giả đánh giá mô hình quản trị rủi ro hối đoái tại Vietinbank, doanh số mua bán ngoại tệ, cơ chế phân bổ hạn mức trạng thái ngoại tệ tại các chi nhánh, quy định hạn mức giao dịch và hạn mức cắt lỗ, phân tích báo cáo rủi ro ngoại tệ của Vietinbank ngày 23/12/2012, đồng thời ứng dụng mô hình chuỗi thời gian ARIMA trong việc thiết lập bảng dự báo tỷ giá.

Đánh giá chung về công tác quản trị rủi ro thị trường tại Vietinbank, luận án chỉ ra các thành công: bước đầu thiết lập được ý thức quản trị rủi ro, ban hành các quy định nội bộ và hệ thống hạn mức cơ bản nhằm kiểm soát trạng thái kinh doanh. Tuy nhiên, tồn tại các hạn chế: mô hình tổ chức chưa hoàn toàn tách bạch độc lập; công cụ đo lường chủ yếu dừng ở mức phân tích khe hở định kỳ thô sơ, chưa triển khai được các mô hình định lượng tiên tiến như Duration Gap hay VaR trong quản trị hàng ngày; việc áp dụng cơ chế định giá vốn nội bộ (FTP) còn bất cập; hạ tầng công nghệ thông tin và phần mềm chuyên dụng phục vụ lượng hóa rủi ro chưa đồng bộ; năng lực dự báo biến động thị trường còn hạn chế. Nguyên nhân xuất phát từ cả yếu tố khách quan (thị trường tiền tệ, thị trường phái sinh trong nước chưa hoàn thiện, thiếu đường cong lợi suất chuẩn) lẫn yếu tố chủ quan (nguồn nhân lực chuyên sâu còn mỏng, dữ liệu lịch sử phân tán, vốn đầu tư cho hệ thống phần mềm quản trị rủi ro còn hạn chế).

Chương 3: Giải pháp nâng cao năng lực quản trị rủi ro thị trường tại Ngân hàng thương mại cổ phần Công thương Việt Nam

Trên cơ sở định hướng phát triển của Vietinbank đến năm 2015 về tăng trưởng quy mô vốn chủ sở hữu và tổng tài sản, cùng định hướng hiện đại hóa công tác quản trị rủi ro, luận án xây dựng hệ thống 06 nhóm giải pháp cụ thể:

  1. Xây dựng một khung quản trị rủi ro thị trường theo chuẩn mực quốc tế: Thiết lập khung quản trị rủi ro tiệm cận các nguyên tắc của Hiệp ước Basel, xác định rõ khẩu vị rủi ro và các hạn mức về độ nhạy cảm của giá trị kinh tế ròng cũng như độ nhạy cảm của thu nhập ròng trước biến động lãi suất.
  2. Xây dựng, hoàn thiện chính sách quản trị rủi ro thị trường: Soạn thảo và ban hành đồng bộ các văn bản hướng dẫn nghiệp vụ, quy định rõ thẩm quyền phê duyệt hạn mức rủi ro, hạn mức dừng lỗ, hạn mức trạng thái qua đêm và quy trình xử lý ngoại lệ.
  3. Hoàn thiện mô hình, quy trình, phương pháp và công cụ quản trị rủi ro thị trường: Tái cấu trúc cơ cấu tổ chức theo mô hình chuẩn ba tuyến phòng ngừa (FO - MO - BO), nâng cao vai trò chỉ đạo của Ủy ban Quản lý Tài sản Nợ - Có (ALCO), chuyển dần từ phương pháp quản lý khe hở tĩnh sang ứng dụng khe hở kỳ hạn (Duration Gap) và Giá trị chịu rủi ro (VaR).
  4. Nâng cao trang thiết bị kỹ thuật hiện đại, thiết lập các phần mềm quản lý rủi ro: Đầu tư hạ tầng công nghệ thông tin tập trung, triển khai các phần mềm chuyên dụng có khả năng trích xuất dữ liệu tự động từ hệ thống ngân hàng lõi (Core Banking) để tính toán khe hở nhạy cảm, PVBP và báo cáo VaR hàng ngày.
  5. Tăng cường khả năng dự báo biến động của thị trường: Nâng cao chất lượng công tác phân tích kinh tế vĩ mô, ứng dụng các mô hình kinh tế lượng (như ARIMA, mô hình mô phỏng kịch bản) nhằm nâng cao độ chính xác trong dự báo lãi suất và tỷ giá phục vụ điều hành kinh doanh vốn.
  6. Đào tạo đội ngũ cán bộ quản trị rủi ro thị trường có năng lực và trình độ chuyên môn: Đẩy mạnh đào tạo chuyên sâu về toán tài chính, kỹ thuật lượng hóa rủi ro, phân tích dữ liệu và nghiệp vụ phái sinh cho đội ngũ nhân sự tại Middle Office và các bộ phận liên quan.

Bên cạnh các giải pháp nội bộ, luận án đề xuất các kiến nghị:

  • Kiến nghị với Chính phủ: Duy trì ổn định kinh tế vĩ mô, kiểm soát lạm phát, thúc đẩy hoàn thiện khuôn khổ pháp lý cho thị trường tài chính và đẩy nhanh tái cấu trúc hệ thống ngân hàng.
  • Kiến nghị với Ngân hàng Nhà nước: Hoàn thiện cơ chế điều hành chính sách tiền tệ theo hướng thị trường; phát triển thị trường tiền tệ liên ngân hàng minh bạch; xây dựng đường cong lợi suất chuẩn; mở rộng biên độ và đa dạng hóa các công cụ phái sinh tiền tệ; sớm ban hành các văn bản hướng dẫn thực thi chuẩn mực an toàn vốn và quản trị rủi ro theo Hiệp ước Basel.
  • Kiến nghị với Hiệp hội Ngân hàng: Tăng cường vai trò cầu nối chia sẻ thông tin dữ liệu, đào tạo nghiệp vụ và phối hợp giữa các định chế tài chính thành viên trong phòng ngừa rủi ro mang tính hệ thống.

Kết quả và những đóng góp mới

Luận án tự xác định các đóng góp mới về mặt học thuật và thực tiễn:

  • Về lý luận: Hệ thống hóa và làm sáng tỏ khung lý luận về quản trị rủi ro thị trường (tập trung vào rủi ro lãi suất và rủi ro tỷ giá) trong bối cảnh các NHTM gia tăng áp lực cạnh tranh khi hội nhập quốc tế. Công trình chuẩn hóa các phương pháp định lượng rủi ro từ đơn giản đến hiện đại (khe hở nhạy cảm, PVBP, Duration Gap, Mark-to-market, 4 kỹ thuật tính VaR), làm rõ mô hình quản trị 3 tuyến phòng ngừa độc lập dựa trên tài liệu tư vấn của ING, đồng thời tổng kết bài học kinh nghiệm từ mô hình thực tế của Ngân hàng Phát triển Hàn Quốc (KDB).
  • Về thực tiễn: Dựa trên chuỗi tư liệu khảo sát thực tế tại Vietinbank giai đoạn 2008–2012, luận án đánh giá toàn diện thực trạng công tác quản trị rủi ro thị trường tại đơn vị; chỉ rõ các kết quả đạt được cũng như những bất cập về mô hình tổ chức, chính sách, quy trình lượng hóa và hạ tầng công nghệ.
  • Về giải pháp và kiến nghị: Luận án đề xuất hệ thống 06 nhóm giải pháp đồng bộ gắn liền với điều kiện thực tế của Vietinbank đến năm 2015, bao quát từ tái cấu trúc mô hình, hoàn thiện chính sách, trang bị phần mềm lượng hóa tự động, nâng cao năng lực dự báo cho đến phát triển nhân sự. Đồng thời, luận án đưa ra hệ thống kiến nghị vĩ mô tới Chính phủ, Ngân hàng Nhà nước và Hiệp hội Ngân hàng nhằm hoàn thiện môi trường thể chế.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Về mặt phạm vi, luận án giới hạn đối tượng nghiên cứu vào hai thành phần chủ yếu của rủi ro thị trường là rủi ro lãi suất và rủi ro tỷ giá; các cấu phần khác như rủi ro giá chứng khoán và rủi ro giá hàng hóa chưa được nghiên cứu chi tiết do tính chất hoạt động và mức độ phát sinh rủi ro tại Vietinbank trong giai đoạn này chưa lớn. Dữ liệu thực nghiệm của luận án tập trung khảo sát trong giai đoạn 2008–2012 (dữ liệu điều hành cập nhật đến tháng 6/2013) và xây dựng định hướng đến năm 2015.

Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát đối với toàn bộ các danh mục kinh doanh chứng khoán và phái sinh hàng hóa khi các công cụ này phát triển mạnh mẽ hơn tại Việt Nam; đồng thời mở rộng ứng dụng các mô hình kiểm tra sức chịu đựng (Stress Testing) chuyên sâu và cập nhật lộ trình thực hiện đầy đủ các cấu phần của Hiệp ước Basel II và Basel III tại các ngân hàng thương mại.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn đối với nhiều nhóm đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng: Tham khảo phương pháp tiếp cận có hệ thống về rủi ro thị trường, đặc biệt là phần hệ thống hóa các công thức toán tài chính và mô hình đo lường định lượng (cách tính Duration Gap, PVBP, 4 phương pháp tính VaR, ứng dụng mô hình ARIMA trong dự báo).
  • Giảng viên các trường đại học khối kinh tế: Sử dụng làm học liệu phục vụ giảng dạy các học phần Quản trị ngân hàng thương mại, Quản trị rủi ro tài chính, Quản trị tài sản Nợ – Có (ALM) và Thị trường tài chính - tiền tệ.
  • Nhà quản trị và cán bộ chuyên môn tại các NHTM: Tham khảo khung tổ chức bộ máy quản trị rủi ro 3 tuyến phòng ngừa độc lập, quy trình phân bổ hạn mức kinh doanh, cơ chế tính toán lãi suất điều chuyển vốn nội bộ (FTP) và định hướng đầu tư hệ thống phần mềm lượng hóa rủi ro tự động.
  • Các nhà hoạch định chính sách tại Ngân hàng Nhà nước: Cung cấp cơ sở thực tiễn để nghiên cứu, ban hành các quy định pháp lý về quản trị rủi ro thị trường, hoàn thiện thị trường phái sinh tiền tệ và xây dựng lộ trình áp dụng các chuẩn mực an toàn vốn theo thông lệ quốc tế cho hệ thống NHTM Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Bốn phương pháp định lượng rủi ro thị trường được luận án hệ thống hóa là những phương pháp nào và tiêu chí phân biệt giữa chúng là gì?
Luận án hệ thống 4 phương pháp: (1) Khe hở nhạy cảm lãi suất, (2) Độ nhạy cảm lãi suất (PVBP, Duration Gap), (3) Định giá lại theo thị trường (Mark-to-market), và (4) Giá trị chịu rủi ro (VaR). Tiêu chí phân biệt dựa trên khả năng xác định hậu quả tổn thất và xác suất xảy ra rủi ro: phương pháp 1 không xác định được cả hai; phương pháp 2 và 3 xác định được mức tổn thất tài chính nhưng không tính được xác suất; phương pháp 4 (VaR) xác định được đồng thời cả quy mô tổn thất tối đa lẫn xác suất xảy ra tổn thất đó trong một khoảng thời gian nhất định.

2. Luận án phân loại rủi ro lãi suất và rủi ro kinh doanh hối đoái thành những dạng cụ thể nào?

  • Rủi ro lãi suất gồm 3 loại: Rủi ro hiển nhiên (do đường cong lãi suất dịch chuyển song song), Rủi ro đường cong lợi suất (do hình dạng đường cong thay đổi hoặc bị đảo ngược), và Rủi ro cơ bản (do các cơ sở lãi suất khác nhau biến động không đồng đều).
  • Rủi ro trong kinh doanh hối đoái gồm: Rủi ro hoạt động (hệ thống, con người, tình cờ), Rủi ro thanh khoản, Rủi ro thanh toán, Rủi ro đối tác và Rủi ro tỷ giá.

3. Mô hình tổ chức quản trị rủi ro thị trường theo khuyến nghị của tư vấn ING và bài học quốc tế gồm những cấu phần nào?
Mô hình tổ chức chuẩn được phân tách thành 3 bộ phận độc lập: Bộ phận Kinh doanh (Front Office), Bộ phận Quản trị rủi ro (Middle Office) và Bộ phận Tác nghiệp (Back Office). Khối Quản trị rủi ro được thiết kế độc lập với chức năng kinh doanh, do một thành viên Ban điều hành chuyên trách phụ trách, báo cáo trực tiếp lên Hội đồng Quản trị và chịu sự giám sát của Ủy ban ALCO.

4. Bốn kỹ thuật tính toán Giá trị chịu rủi ro (VaR) được trình bày trong luận án hoạt động dựa trên nguyên lý nào?
Bốn kỹ thuật gồm: (1) Phương pháp phương sai - hiệp phương sai (giả định tỷ suất sinh lợi tuân theo phân phối chuẩn, tính VaR từ độ lệch chuẩn và giá trị hiện tại của danh mục), (2) Phương pháp phân tích quá khứ (sử dụng chuỗi phân phối lợi nhuận thực tế trong quá khứ để xác định mức phân vị tương ứng với độ tin cậy), (3) Phương pháp Ma trận rủi ro RiskMetrics (tính độ lệch chuẩn dựa trên các suất sinh lợi mới nhất với hệ số suy giảm $\lambda$), và (4) Phương pháp mô phỏng Monte Carlo (tạo ra số lượng lớn kịch bản ngẫu nhiên $N > 10.000$ dựa trên phân phối xác suất của các biến số thị trường để lập phân phối lỗ/lãi).

5. Luận án đề xuất hệ thống 06 giải pháp cụ thể nào nhằm nâng cao năng lực quản trị rủi ro thị trường tại Vietinbank?
Sáu giải pháp gồm: (1) Xây dựng khung quản trị rủi ro thị trường theo chuẩn mực quốc tế (Hiệp ước Basel); (2) Xây dựng, hoàn thiện chính sách quản trị rủi ro thị trường; (3) Hoàn thiện mô hình, quy trình, phương pháp và công cụ quản trị rủi ro thị trường (tách bạch FO - MO - BO, nâng cao vai trò ALCO); (4) Nâng cao trang thiết bị kỹ thuật, thiết lập các phần mềm quản lý rủi ro tự động; (5) Tăng cường khả năng dự báo biến động của thị trường (ứng dụng mô hình ARIMA); (6) Đào tạo đội ngũ cán bộ quản trị rủi ro thị trường có năng lực và trình độ chuyên môn cao.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Hoàng Xuân Phong là công trình học thuật nghiên cứu có hệ thống về công tác quản trị rủi ro thị trường tại một NHTM cổ phần có vốn Nhà nước chi phối trong bối cảnh hội nhập quốc tế. Bằng việc phân tích toàn diện cơ sở lý luận, tổng hợp các mô hình định lượng và khảo sát thực tế hoạt động tại Vietinbank giai đoạn 2008–2012, tác giả đã làm rõ thực trạng quản trị rủi ro lãi suất và rủi ro tỷ giá của ngân hàng. Hệ thống 06 nhóm giải pháp nội bộ cùng các kiến nghị vĩ mô được xây dựng có tính logic, phù hợp với định hướng phát triển đến năm 2015 của Vietinbank và thông lệ quốc tế. Công trình cung cấp tài liệu tham khảo học thuật hữu ích cho công tác đào tạo, nghiên cứu và thực tiễn quản hành nghiệp vụ kinh doanh ngân hàng tại Việt Nam.