Khóa luận: Quản lý quy trình sấy gỗ theo QWAY tại Công ty CP Lâm sản Nam Định

Tìm hiểu cách quản lý công nghệ sấy gỗ hiệu quả theo tiêu chuẩn Qway. Nâng cao chất lượng gỗ, tối ưu hóa quy trình, tiết kiệm chi phí.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Chế biến lâm sản

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2011

87
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan quy trình công nghệ sấy gỗ theo QWAY tại NAFOCO

Quản lý quy trình công nghệ sấy gỗ là một khâu then chốt, quyết định trực tiếp đến chất lượng và giá trị của sản phẩm gỗ cuối cùng. Tại Công ty Cổ phần Lâm sản Nam Định (NAFOCO), việc áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế như QWAY vào sản xuất không chỉ là yêu cầu từ đối tác mà còn là chiến lược nâng cao năng lực cạnh tranh. Hệ thống QWAY, mức yêu cầu tối thiểu trong thang đánh giá chất lượng của IKEA, đòi hỏi một hệ thống quản lý chất lượng chặt chẽ từ khâu tiếp nhận nguyên liệu, kiểm soát sản xuất đến kiểm tra xuất xưởng. Mục tiêu của việc áp dụng tiêu chuẩn này vào công nghệ sấy hơi nước là nhằm giảm thiểu các khuyết tật như cong vênh nứt nẻ, ổn định độ ẩm của gỗ, và đảm bảo gỗ thành phẩm sau sấy đạt yêu cầu kỹ thuật cao nhất. Quá trình này đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa các bộ phận, từ phòng kinh doanh, cán bộ kỹ thuật đến tổ vận hành lò sấy gỗ, nhằm xây dựng một quy trình khép kín, hiệu quả và dễ kiểm soát.

1.1. Tầm quan trọng của tiêu chuẩn sấy gỗ QWAY trong sản xuất

Hệ thống QWAY là cấp độ thứ hai trong thang đánh giá chất lượng của IKEA, đặt ra những yêu cầu tối thiểu mà nhà cung cấp phải tuân thủ. Việc áp dụng tiêu chuẩn sấy gỗ theo QWAY giúp doanh nghiệp hệ thống hóa toàn bộ quy trình sản xuất, đặc biệt là công đoạn sấy. Nó không chỉ tập trung vào sản phẩm cuối cùng mà còn bao quát cả quá trình, từ kiểm tra nguyên liệu đầu vào, kiểm soát hồ sơ, xử lý sản phẩm không phù hợp đến truy nguyên nguồn gốc. Đối với nhà máy lâm sản Nam Định, việc tuân thủ QWAY là điều kiện tiên quyết để duy trì hợp đồng với các đối tác lớn như IKEA. Hơn nữa, một hệ thống quản lý chất lượng bài bản giúp giảm tỷ lệ phế phẩm, tiết kiệm chi phí sấy gỗ và nâng cao uy tín thương hiệu trên thị trường quốc tế. Việc này đảm bảo mọi lô hàng xuất xưởng đều đồng nhất về chất lượng, đáp ứng kỳ vọng của khách hàng.

1.2. Mục tiêu kiểm soát chất lượng sấy gỗ tại Lâm sản Nam Định

Mục tiêu chính của việc kiểm soát chất lượng sấy gỗ tại công ty là tạo ra gỗ thành phẩm sau sấy có chất lượng ổn định, đáp ứng các yêu cầu khắt khe của thị trường xuất khẩu. Cụ thể, quy trình phải đảm bảo độ ẩm của gỗ sau khi ra lò đạt từ 12-14% và phân bố đồng đều trên toàn bộ thanh gỗ. Bên cạnh đó, việc quản lý chặt chẽ nhằm hạn chế tối đa các hiện tượng gỗ biến dạng, cong vênh nứt nẻ, nứt trong hay nứt đầu. Theo tài liệu nghiên cứu, các khuyết tật này thường phát sinh do chế độ sấy không phù hợp hoặc quá trình chuẩn bị nguyên liệu chưa tốt. Do đó, việc tối ưu hóa quy trình sấy không chỉ giúp nâng cao chất lượng sản phẩm mà còn giảm tổn thất nguyên vật liệu, trực tiếp tác động đến hiệu quả kinh tế. Công ty đặt mục tiêu xây dựng một quy trình kỹ thuật sấy gỗ hoàn chỉnh, có khả năng truy xuất nguồn gốc và dễ dàng cải tiến liên tục.

II. Thách thức trong quản lý sấy gỗ Nguy cơ gỗ biến dạng

Thực trạng tại nhà máy lâm sản Nam Định cho thấy nhiều thách thức trong việc quản lý quy trình công nghệ sấy gỗ. Một trong những vấn đề lớn nhất là sự không đồng đều của nguyên liệu đầu vào. Gỗ được nhập từ nhiều nguồn khác nhau, có độ ẩm của gỗ ban đầu chênh lệch lớn, nhưng chưa được phân loại kỹ càng trước khi đưa vào lò sấy gỗ. Điều này dẫn đến khó khăn trong việc thiết lập một chế độ sấy chung hiệu quả. Thêm vào đó, kỹ thuật xếp đống và hong phơi ngoài trời chưa được chuẩn hóa, khiến gỗ chịu tác động trực tiếp của thời tiết, dễ gây ra các khuyết tật ban đầu. Những yếu tố này là nguyên nhân chính dẫn đến nguy cơ gỗ biến dạngcong vênh nứt nẻ sau quá trình sấy, gây tổn thất đáng kể về nguyên liệu và chi phí sấy gỗ. Việc khắc phục những tồn tại này đòi hỏi một giải pháp quản lý toàn diện và khoa học hơn.

2.1. Vấn đề từ nguyên liệu đầu vào và độ ẩm của gỗ không đều

Một trong những thách thức cốt lõi là việc quản lý nguyên liệu đầu vào. Theo khảo sát, công ty nhập gỗ keo từ nhiều tỉnh thành với chất lượng và độ ẩm ban đầu rất khác nhau. Gỗ tươi khi nhập về có thể đạt độ ẩm tối đa, trong khi gỗ phôi đã qua sơ chế lại có độ ẩm thấp hơn. Tuy nhiên, quy trình hiện tại chỉ phân loại gỗ theo kích thước mà chưa chú trọng đến nguồn gốc và độ ẩm của gỗ. Việc hong phơi ngoài trời không có mái che làm tình hình phức tạp hơn, các thanh gỗ trong cùng một đống có độ ẩm không đồng đều do ảnh hưởng của nắng, mưa. Khi đưa vào lò, sự chênh lệch độ ẩm này khiến quá trình sấy trở nên khó kiểm soát, các thanh gỗ khô không đều, dễ phát sinh ứng suất bên trong, dẫn đến các khuyết tật nghiêm trọng. Đây là điểm yếu cần được cải thiện trong hệ thống quản lý chất lượng của công ty.

2.2. Rủi ro cong vênh nứt nẻ do xếp đống chưa đúng kỹ thuật

Kỹ thuật xếp đống gỗ có ảnh hưởng trực tiếp đến sự lưu thông không khí trong lò sấy gỗ và chất lượng sấy. Tại công ty, việc xếp đống còn nhiều hạn chế. Tài liệu nghiên cứu chỉ ra rằng thanh kê không đồng nhất về kích thước và thường được xếp nối với nhau, tạo ra sức cản khí động học lớn, làm không khí phân bố không đều. Khoảng cách giữa các pallet, giữa đống gỗ với trần và tường lò chưa được tối ưu, gây ra hiện tượng gió thổi lùa qua thay vì xuyên qua các lớp gỗ. Điều này làm cho một số khu vực trong lò nhận được nhiều nhiệt và gió hơn, trong khi các khu vực khác thì không. Sự chênh lệch này là nguyên nhân trực tiếp gây ra hiện tượng cong vênh nứt nẻ. Hơn nữa, việc các thanh kê không thẳng hàng còn có thể làm đống gỗ bị nghiêng, tiềm ẩn rủi ro về an toàn lao động trong sấy gỗ.

III. Phương pháp quản lý đầu vào và xếp gỗ theo tiêu chuẩn QWAY

Để giải quyết các thách thức hiện hữu, việc xây dựng lại quy trình kỹ thuật sấy gỗ theo tiêu chuẩn QWAY là giải pháp cấp thiết. Quá trình này bắt đầu từ việc chuẩn hóa khâu kiểm tra và phân loại nguyên liệu đầu vào. Thay vì chỉ kiểm tra kích thước, cần bổ sung các tiêu chí về nguồn gốc, độ ẩm của gỗ ban đầu và các khuyết tật tiềm ẩn. Việc phân loại gỗ thành các lô đồng nhất sẽ giúp thiết lập chế độ sấy chính xác hơn. Tiếp theo, cần xây dựng một hướng dẫn chi tiết về kỹ thuật xếp đống, quy định rõ kích thước thanh kê, khoảng cách giữa các thanh và cách bố trí đống gỗ trong lò sấy gỗ. Áp dụng đúng kỹ thuật không chỉ giúp luồng không khí tuần hoàn đều, giảm nguy cơ gỗ biến dạng, mà còn tối ưu hóa quy trình sấy, rút ngắn thời gian và tiết kiệm năng lượng, qua đó giảm chi phí sấy gỗ.

3.1. Xây dựng quy trình kiểm tra nguyên liệu đầu vào chi tiết

Theo yêu cầu của QWAY, việc kiểm tra tiếp nhận phải được thực hiện một cách bài bản và có văn bản hóa. Công ty cần xây dựng một quy trình kiểm tra nguyên liệu đầu vào chặt chẽ hơn. Quy trình này phải xác định rõ: kiểm tra cái gì, phương pháp kiểm tra ra sao, kế hoạch lấy mẫu và tiêu chuẩn chấp nhận. Ngoài kích thước và khuyết tật bề mặt, cần sử dụng máy đo độ ẩm để xác định độ ẩm của gỗ ban đầu cho từng lô hàng. Nguyên liệu nên được phân thành các nhóm dựa trên độ ẩm (ví dụ: W > 45%, 35% < W ≤ 45%,...) và nguồn gốc. Mỗi lô hàng sau khi kiểm tra cần được dán nhãn nhận dạng rõ ràng. Việc này không chỉ giúp lựa chọn chế độ sấy phù hợp mà còn hỗ trợ truy nguyên nguồn gốc khi có vấn đề về chất lượng xảy ra, một yêu cầu quan trọng của hệ thống quản lý chất lượng hiện đại.

3.2. Kỹ thuật xếp đống tối ưu luồng không khí trong lò sấy gỗ

Để đảm bảo quá trình sấy đồng đều, cần tiêu chuẩn hóa kỹ thuật xếp đống. Trước hết, tất cả thanh kê phải có cùng kích thước, với sai số cho phép không quá 1mm về độ dày. Chiều dài thanh kê phải bằng chiều rộng của đống gỗ để tránh việc xếp nối. Khoảng cách giữa các thanh kê phải được tính toán dựa trên chiều dày và loại gỗ để không gây võng nhưng vẫn đảm bảo đủ không gian cho không khí lưu thông. Khi xếp các pallet vào lò sấy gỗ, cần tuân thủ nghiêm ngặt khoảng cách kỹ thuật: cách mái che 200mm, cách tường bên 500-800mm. Việc này tạo ra một kênh tuần hoàn không khí khép kín và hiệu quả, giúp nhiệt và ẩm được phân bố đều khắp đống gỗ, từ đó hạn chế tối đa hiện tượng cong vênh nứt nẻ và các loại gỗ biến dạng khác.

IV. Cách tối ưu hóa quy trình công nghệ sấy gỗ bằng hơi nước

Việc tối ưu hóa quy trình sấy là yếu tố quyết định để nâng cao chất lượng gỗ thành phẩm sau sấy. Tại nhà máy lâm sản Nam Định, với hệ thống công nghệ sấy hơi nước hiện đại, tiềm năng cải tiến là rất lớn. Thay vì áp dụng chế độ sấy chung cho từng loại gỗ, cần xây dựng các chế độ sấy riêng biệt dựa trên cấp chiều dày của gỗ. Tài liệu nghiên cứu cho thấy, gỗ dày hơn cần thời gian sấy dài hơn và chế độ sấy mềm hơn ở giai đoạn đầu để tránh nứt bề mặt. Việc theo dõi và ghi chép nhật ký vận hành lò sấy một cách chi tiết là công cụ không thể thiếu. Dữ liệu này giúp cán bộ kỹ thuật phân tích, đánh giá hiệu quả của từng mẻ sấy và đưa ra các điều chỉnh cần thiết. Đồng thời, công tác bảo dưỡng thiết bị và đảm bảo an toàn lao động trong sấy gỗ cũng cần được chú trọng để hệ thống vận hành ổn định và hiệu quả.

4.1. Xây dựng chế độ sấy phù hợp với từng cấp chiều dày gỗ

Một trong những hạn chế tại công ty là việc lập chế độ sấy chỉ dựa vào loại gỗ mà chưa phân theo cấp chiều dày. Đây là một điểm cần cải tiến cấp bách. Quy trình kỹ thuật sấy gỗ hiệu quả đòi hỏi chế độ sấy phải được thiết kế riêng cho từng loại gỗ và từng độ dày cụ thể. Ví dụ, với gỗ keo dày 20mm có thể áp dụng chế độ sấy khắc nghiệt hơn để rút ngắn thời gian, nhưng với gỗ keo dày 30mm, cần một chế độ mềm hơn với nhiệt độ tăng từ từ và độ ẩm môi trường cao hơn ở giai đoạn đầu. Việc này nhằm hạn chế chênh lệch ẩm quá lớn giữa bề mặt và lõi gỗ, nguyên nhân chính gây ra nứt trong và nứt bề mặt. Cán bộ kỹ thuật cần nghiên cứu và thử nghiệm để xây dựng một thư viện các chế độ sấy tiêu chuẩn cho từng sản phẩm của công ty.

4.2. Vai trò của nhật ký vận hành lò sấy trong kiểm soát chất lượng

Theo tiêu chuẩn QWAY, việc kiểm soát hồ sơ là một yêu cầu bắt buộc. Nhật ký vận hành lò sấy chính là hồ sơ quan trọng nhất của quá trình sấy. Nó không chỉ ghi lại các thông số như nhiệt độ, độ ẩm môi trường, độ ẩm của gỗ theo thời gian mà còn ghi nhận các sự cố bất thường, các thao tác điều chỉnh của người vận hành. Dữ liệu này cực kỳ quý giá cho việc kiểm soát chất lượng sấy gỗ. Dựa vào nhật ký, cán bộ kỹ thuật có thể so sánh kết quả của các mẻ sấy khác nhau, tìm ra nguyên nhân của các khuyết tật và đưa ra giải pháp tối ưu hóa quy trình sấy. Việc duy trì ghi chép nhật ký một cách đầy đủ, chính xác và có hệ thống là nền tảng cho việc cải tiến liên tục trong sản xuất.

4.3. Đảm bảo an toàn lao động trong sấy gỗ và bảo dưỡng thiết bị

Vận hành hệ thống lò sấy gỗ sử dụng công nghệ sấy hơi nước luôn tiềm ẩn các rủi ro về nhiệt độ và áp suất cao. Do đó, công tác an toàn lao động trong sấy gỗ phải được đặt lên hàng đầu. Cần có quy trình vận hành an toàn rõ ràng, trang bị đầy đủ phương tiện bảo hộ cá nhân cho công nhân. Hơn nữa, để quy trình sấy diễn ra liên tục và ổn định, việc bảo dưỡng định kỳ các thiết bị như nồi hơi, quạt gió, hệ thống van và thiết bị đo là vô cùng cần thiết. Tài liệu nghiên cứu tại công ty đã chỉ ra một lịch trình bảo dưỡng, tuy nhiên cần có biên bản ghi chép cụ thể cho mỗi lần kiểm tra và sửa chữa. Một hệ thống thiết bị hoạt động tốt sẽ đảm bảo các thông số của chế độ sấy được duy trì chính xác, góp phần tạo ra sản phẩm chất lượng cao.

V. Kết quả kiểm soát chất lượng sấy gỗ tại lâm sản Nam Định

Việc áp dụng một quy trình công nghệ sấy gỗ được quản lý chặt chẽ mang lại những kết quả tích cực rõ rệt. Quá trình kiểm tra chất lượng gỗ thành phẩm sau sấy là bước cuối cùng để đánh giá hiệu quả của toàn bộ hệ thống. Các chỉ tiêu quan trọng cần được xem xét bao gồm độ ẩm cuối cùng, độ chênh lệch ẩm theo chiều dày ván, và ứng suất tồn dư bên trong gỗ. Khi tối ưu hóa quy trình sấy, tỷ lệ các sản phẩm bị gỗ biến dạng hay cong vênh nứt nẻ giảm đi đáng kể. Điều này không chỉ nâng cao chất lượng sản phẩm mà còn giúp nhà máy lâm sản Nam Định giảm tỷ lệ phế liệu, tiết kiệm nguyên vật liệu và tối ưu hóa chi phí sấy gỗ. Kết quả này khẳng định tầm quan trọng của việc đầu tư vào một hệ thống quản lý chất lượng bài bản và khoa học.

5.1. Đánh giá gỗ thành phẩm sau sấy Độ ẩm và ứng suất tồn dư

Chất lượng gỗ thành phẩm sau sấy được đánh giá qua nhiều tiêu chí. Quan trọng nhất là độ ẩm của gỗ cuối cùng, phải đạt mức yêu cầu (12-14%) và đồng đều giữa các thanh cũng như trong cùng một thanh. Theo tài liệu nghiên cứu, việc kiểm tra độ ẩm được thực hiện bằng máy đo tại nhiều vị trí trên các mẫu ngẫu nhiên. Một chỉ tiêu khác là ứng suất tồn dư, được kiểm tra bằng phương pháp cắt mẫu răng lược. Ứng suất tồn dư cao sẽ làm gỗ bị cong vênh khi gia công. Một quy trình kỹ thuật sấy gỗ tốt phải bao gồm giai đoạn xử lý cuối (điều hòa) để cân bằng độ ẩm và triệt tiêu ứng suất. Kết quả kiểm tra sau khi áp dụng quy trình cải tiến cho thấy sự cải thiện rõ rệt ở cả hai chỉ tiêu này, chứng minh hiệu quả của phương pháp quản lý mới.

5.2. Hiệu quả kinh tế Giảm gỗ biến dạng tối ưu chi phí sấy gỗ

Hiệu quả của việc quản lý quy trình công nghệ sấy gỗ không chỉ thể hiện ở chất lượng kỹ thuật mà còn ở lợi ích kinh tế. Việc giảm tỷ lệ gỗ biến dạng, cong vênh nứt nẻ đồng nghĩa với việc giảm lượng gỗ phế liệu, tăng tỷ lệ lợi dụng gỗ. Theo tính toán, việc giảm chỉ 1% tỷ lệ phế phẩm cũng đã tiết kiệm một khoản chi phí đáng kể cho doanh nghiệp. Hơn nữa, khi quy trình được tối ưu, thời gian sấy có thể được rút ngắn mà vẫn đảm bảo chất lượng, giúp tiết kiệm năng lượng (chất đốt cho nồi hơi, điện cho quạt), qua đó giảm chi phí sấy gỗ trên mỗi mét khối. Việc đầu tư vào hệ thống quản lý chất lượng và đào tạo nhân lực mang lại lợi ích lâu dài, giúp công ty nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Gỗ là loại vật liệu đã đƣợc con ngƣời biết đến và sử dụng rộng rãi trong đời sống hàng ngày từ xƣa đến nay. Trong những năm gần đây cùng với sự phát triển không ngừng của khoa học kĩ thuật thì xu hƣớng sử dụng gỗ hợp lý và nâng cao chất lƣợng gỗ nhằm đáp ứng nhu cầu của xã hội ngày càng đƣợc hình thành rõ nét. Nhƣ ta đã biết gỗ có rất nhiều ƣu điểm nhƣ: tính cách điện, tính cách nhiệt, cách âm tốt, dễ gia công chế biến, màu sắc vân thớ đẹp, dễ trang sức và là nguồn nguyên liệu thân thiện với môi trƣờng, có thể tái tạo…bên cạnh những ƣu điểm nhƣ vậy thì gỗ cũng có những khuyết điểm cố hữu nhƣ: dễ bị vi sinh vật phá hoại, co rút khi độ ẩm giảm xuống dƣới độ ẩm bão hòa thớ gỗ, để hạn chế nhƣợc điểm này ngƣời ta tiến hành quá trình sấy gỗ để giảm độ ẩm của gỗ xuống dƣới độ ẩm sử dụng. Ngoài công đoạn sấy gỗ cũng giúp ta tiết kiệm đƣợc gỗ do hạn chế mốc mục, cong vênh, nứt nẻ, giảm độ dôi gia công và tăng thời hạn sử dụng gỗ.

Với sự lên giá một cách mạnh mẽ của gỗ trong thời gian gần đây thì điều này càng có ý nghĩa quan trọng. Tình hình sấy gỗ thực tế ở các công ty rất phức tạp, muốn phát triển mạnh mẽ thì việc quản lý về mặt kĩ thuật là quan trọng nhất. Hiện nay việc quản lý theo Qway mang tính mới mẻ về các quy trình và tiêu chuẩn kĩ thuật cao, vì vậy việc quản lý công nghệ sấy gỗ theo tiêu chuẩn QWAY cho công ty, nhà máy, xí nghiệp là rất cần thiết, qua đó có thể phát huy những mặt tích cực cũng nhƣ tìm ra các giải pháp tối ƣu nhằm điều chỉnh quản lý công nghệ nâng cao năng suất chất lƣợng và hiệu quả. Do đó đƣợc sự cho phép của khoa chế biến lâm sản trƣờng Đại Học Lâm Nghiệp, dƣới sự hƣớng dẫn của thầy giáo TS.Vũ Huy Đại tôi tiến tới thực hiện khóa luận “Quản lý quy trình công nghệ sấy gỗ theo QWAY ở công ty cổ phần lâm sản Nam Định” 5 Chƣơng 1.

NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG 1. Khái quát về vấn đề nghiên cứu 1. Vấn đề quản lý trên thế giới Quản lý là lĩnh vực bao quát tất cả các ngành công nghiệp sản xuất và kinh doanh trên toàn thế giới. Trên thế giới, trong lĩnh vực sản xuất ngƣời ta đã tập trung vào lĩnh vực quản lý chất lƣợng sản phẩm trong quá trình sản xuất.

Đến giai đoạn tiếp theo vào những năm 50 của thế kỉ XX, phạm vị nội dung chức năng quản lý đƣợc mở rộng nhƣng vẫn chủ yếu tập trung vào giai đoạn sản xuất, chất lƣợng sản phẩm. Ngày nay khái niệm quản lý đƣợc mở rộng bao gồm cả lĩnh vực sản xuất và lĩnh vực dịch vụ phục vụ khách hàng, tập trung vào nâng cao chất lƣợng của toàn hệ thống. Đó chính là quản lý chất lƣợng toàn diện. Từ khái niệm quản lý chất lƣợng toàn diện đó sẽ bao quát tất cả quá trình sản xuất từ đầu vào, sản xuất và đầu ra của sản phẩm.

Shewhart - Một kỹ sƣ thuộc phòng thí nghiệm Bell Telephone tại Princeton Newjersey (Mỹ) là ngƣời đầu tiên đề xuất các biểu đồ kiểm soát vào việc quản lý các quá trình công nghệ và đƣợc coi là mốc ra đời của hệ thống kiểm soát, quản lý chất lƣợng hiện nay. Quality Control ra đời tại Mỹ, các phƣơng pháp này đƣợc áp dụng mạnh mẽ trong lĩnh vực quân sự và không đƣợc các công ty Mỹ phát huy sau chiến tranh. Trái lại, chính ở Nhật Bản việc kiểm soát chất lƣợng mới đƣợc áp dụng. Trong thập kỷ những năm 1940 tại Nhật Bản đã đƣợc áp dụng, các kỹ thuật kiểm soát chất lƣợng thống kê chỉ đƣợc áp dụng rất hạn chế trong một số lĩnh vực sản xuất và kiểm nghiệm.

Vấn đề quản lý ở Việt Nam Chất lƣợng không tự sinh ra và nó là kết quả của sự tác động hàng loạt các yếu tố liên quan chặt chẽ đến nhau. Muốn đạt đƣợc chất lƣợng, duy trì đƣợc sự ổn định trong sản xuất ngƣời ta phải có hệ thống quản lý đồng bộ trên tất cả các mặt của sản xuất: 6 - Quản lý, kiểm soát đầu vào - Quản lý, kiểm soát sản xuất - Quản lý, kiểm soát đầu ra của sản phẩm Việt Nam đang trong giai đoạn hội nhập kinh tế quốc tế tạo cơ hội lớn giúp các doanh nghiệp trong nƣớc mở rộng thị trƣờng tiêu thụ sản phẩm, đẩy mạnh quy mô sản xuất của doanh nghiệp, đa dạng hóa mặt hàng, số lƣợng hàng hóa cung ứng và đặc biệt là nâng cao cải tiến chất lƣợng sản phẩm. Bên cạnh đó doanh nghiệp Việt Nam cũng phải đối mặt với thách thức là vấn đề năng lực cạnh tranh, hiệu quả tổ chức sản xuất nói chung cho tất cả các ngành. Trƣớc tình hình đó có hàng loạt các pháp lệnh, hội thảo về quản lý chất lƣợng.

- Nghị định chính phủ số 86-CP/1995/NĐ-CP “Quyết định phân công trách nhiệm quản lý nhà nƣớc về chất lƣợng hàng hóa” - Diễn đàn ISO-9000 lần I (1996), lần II (1997) tại Hà Nội, lần III (1998), lần IV (1999) tại TPHCM. Mục tiêu nghiên cứu - Đánh giá đƣợc thực trạng quản lý công nghệ sấy gỗ theo QWAY tại công ty cổ phần lâm sản Nam Định. - Xây dựng đƣợc quy trình công nghệ sấy gỗ theo QWAY. Nội dung nghiên cứu - Tìm hiểu chung về công ty cổ phần lâm sản Nam Định.

- Khảo sát và đánh giá quá trình quản lý công nghệ sấy gỗ theo tiêu chuẩn QWAY tại công ty. - Xây dựng quy trình quản lý công nghệ sấy gỗ theo tiêu chuẩn QWAY. Phạm vi nghiên cứu - Những vấn đề cơ bản trong việc hoạt động sản xuất của công ty. - Thực trạng quản lý công nghệ sấy gỗ theo tiêu chuẩn QWAY tại công ty.

Phƣơng pháp nghiên cứu - Phƣơng pháp khảo sát thực tế: Qua khảo sát thực tế tại công ty CPLS Nam Định. - Phƣơng pháp chuyên gia: Tham khảo ý kiến của các chuyên gia, các cán bộ có kinh nghiệm, tìm ra các hƣớng khắc phục tác động xấu, phƣơng pháp đƣợc sử dụng khi đi khảo sát thực tế. - Phƣơng pháp phân tích đánh giá tổng hợp và thừa kế giữa lý thyết và thực tế, tƣ duy logic. - Phƣơng pháp kế thừa: Kế thừa các tài liệu và tiếp thu các kiến thức đã đƣợc nghiên cứu.

Khái niệm về hệ thống Qway [2] Qway là mức thứ hai, mức yêu cầu tối thiểu trong thang đánh giá chất lƣợng của IKEA. Thang đánh giá chất lƣợng sản phẩm của IKEA gồm 4 mức: - Mức 1 QMUST: Là mức yêu cầu bắt buộc - Mức 2 QWAY: Là mức yêu cầu tối thiểu - Mức 3 4SIP: Là mức đảm bảo chất lƣợng (chƣơng trình kiểm tra nhà cung cấp) - Mức 4 ISO 9001 + 4SIP: Là mức đã đạt đƣợc các tiêu chuẩn quốc tế đƣợc chứng nhận bởi bên thứ 3 Theo tiêu chuẩn của hệ thống Qway thì nhà sản xuất từ ngày xuất hàng đầu tiên và trong khoảng thời gian thoả thuận phải thực hiện và tuân thủ theo những yêu cầu tối thiểu – Qway. Những yêu cầu tối thiểu của Qway bao gồm: 2. Quy trình khởi động Nhà cung cấp (nhà sản xuất) phải đảm bảo chất lƣợng sản phẩm theo yêu cầu của IKEA cũng nhƣ theo con mắt khách hàng, cho các sản phẩm mới cũng nhƣ các sản phẩm đƣợc thay đổi, trƣớc khi tiến hành sản xuất.

Nhà sản xuất phải có một quy trình bằng văn bản cho quá trình khởi động và tuân thủ theo những yêu cầu sau: 2. Tính trách nhiệm: Nhà cung cấp phải định rõ ngƣời có đủ thẩm quyền chịu trách nhiệm cho toàn bộ quá trình khởi động. Báo giá: Nhà cung cấp phải có quy trình cho việc báo giá sản phẩm cho IKEA, quy trình phải bao gồm: - Xem xét yêu cầu báo giá của IKEA - Nghiên cứu khả năng, nămg lực của nhà cung cấp - Trả lời báo giá (bằng văn bản và mô tả rõ những số liệu cụ thể trong bản báo giá) 9 2. Xem xét những yêu cầu và điều kiện: Nhà cung cấp phải bảo đảm rằng những vấn đề sau đây đƣợc ghi nhận, phân tích và hiểu rõ trƣớc khi tiến hành ký kết các thảo thuận, đó là: - Toàn bộ các điểm trong bản xem xét hợp đồng của IKEA - Khả năng và năng lực của nhà cung cấp - Nhà cung cấp phụ trọng yếu - Chi tiết bảo quản - Kiểm soát quy trình sản xuất (phải đƣợc thực hiện trƣớc khi khởi động sản xuất sản phẩm) - Các yêu cầu của IKEA về hoá chất Kết qủa của việc xem xét phải đƣợc ghi nhận bằng văn bản 2.

Phổ biến và thực hiện: Nhà cung cấp phải bảo đảm những yêu cầu và điều kiện có liên quan trong mục 3 phải đƣợc phổ biến cho nhân viên và các nhà cung cấp phụ. Nhà cung cấp phải đảm bảo việc thiết lập và thực hiện sản xuất theo các yêu cầu của IKEA để đảm bảo việc khởi động sản xuất sản phẩm. Thay đổi sản phẩm: Nhà cung cấp phải có một quy trình mô tả việc xử lý những thay đổi bởi IKEA hay bởi nhà cung cấp. Những thay đổi đó phải đƣợc IKEA phê duyệt bằng văn bản.

Khởi động sản xuất sản phẩm: Nhà cung cấp phải có một quy trình quy định việc phê duyệt sản xuất một sản phẩm mới hay thay đổi một sản phẩm sẵn có. Lô hàng đầu tiên phải đƣợc IKEA phê duyệt trƣớc khi xuất hàng 2. Khả năng và năng lực: Nhà cung cấp phải lập kế hoạch và bảo đảm rằng khả năng và năng lực thoả mãn đầy đủ những cam kết và thoả thuận. Nhà cung cấp phải thông báo cho IKEA về bất kể một thay đổi nào về khả năng và năng lực của mình có ảnh hƣởng đến việc sản xuất hay lịch giao hàng cho IKEA.

Nhà cung cấp phải bảo đảm khả năng và năng lực, tại cơ sở của mình cũng nhƣ tại các nhà cung cấp phụ, trƣớc khi trả lời báo giá, khởi động quá trình sản xuất và đơn hàng. Nhà cung cấp phụ trọng yếu: Nhà cung cấp phải xác định và thông báo cho IKEA việc lựa chọn và thay đổi nhà cung cấp phụ trọng yếu cung cấp nguyên liệu, cấu kiện, phụ kiện hay tham gia các quá trình gia công trọng yếu. Bảng tổng kết thử nghiệm: Nhà cung cấp phải có một bản tổng hợp kết quả của toàn bộ các thử nghiệm, khai báo và chứng nhận tuân thủ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ