Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ VỆ SINH MÔI TRƯỜNG 1.Một số khái niệm cơ bản 1. Vệ sinh môi trường 1.Khái niệm Khái niệm vệ sinh môi trường có nhiều cách nhìn nhận khác nhau, Theo từ điển Việt Nam "vệ sinh môi trường" (Environmental Sanitation) là một khái niệm dùng để mô tả các biện pháp và quy trình được thực hiện để duy trì và cải thiện chất lượng môi trường, đặc biệt là môi trường sống của con người. Nó bao gồm một loạt các hoạt động và quy trình nhằm bảo đảm môi trường sạch sẽ, an toàn, và có lợi cho sức đề kháng của con người và các sinh vật. Vệ sinh môi trường là hoạt động nhằm cải thiện và làm sạch môi trường sống, tình trạng sức khỏe và chất lượng cuộc sống nói chung.
Vệ sinh môi trường bao gồm xử lý và tiêu hủy chất thải của con người, chất thải công nghiệp và động vật, cùng với việc kiểm soát các vật trung gian truyền bệnh và cung cấp các thiết bị vệ sinh để vệ sinh cá nhân. Trên quy mô rộng, vệ sinh môi trường liên quan đến việc hạn chế các yếu tố môi trường làm lây lan dịch bệnh, thực hành an toàn thực phẩm thương mại trong các cơ sở công cộng như trang trại và nhà hàng, an toàn bệnh viện và loại bỏ chất thải hiệu quả. Ở quy mô nhỏ hơn, cá nhân hoặc chủ hộ có trách nhiệm thực hiện các thực hành vệ sinh cá nhân hiệu quả. Vệ sinh môi trường là một vấn đề quan trọng bởi liên quan đến sức khỏe cộng đồng, đặc biệt ở các quốc gia đang phát triển và các khu vực đô thị nghèo khó.
Những khu vực không được tiếp cận với nước sạch hoặc không tham gia vào các hoạt động loại bỏ và xử lý chất thải hiệu quả sẽ dễ bị ô nhiễm trên diện rộng. Luật bảo vệ môi trường 72/2020/QH14 ngày 07/11/2020 có quy định về trách nhiệm của cá nhân và tổ chức đối với các vấn đề liên quan đến vệ sinh môi 11 trường. Theo đó, mọi tổ chức và cá nhân đều có trách nhiệm bảo vệ nguồn nước, cây xanh, cũng như duy trì công trình vệ sinh. Đồng thời, họ cũng phải tuân thủ các quy định về vệ sinh công cộng không chỉ ở đô thị và nông thôn mà còn tại các khu dân cư, khu du lịch, các cơ sở kinh doanh.
Vệ sinh môi trường là hoạt động duy trì môi trường trong tình trạng sạch sẽ, an toàn và khỏe mạnh để giảm thiểu các rủi ro cho sức khỏe con người và tạo ra một môi trường sống tốt cho các sinh vật. Dưới góc độ nghiên cứu của luận văn, khái niệm vệ sinh môi trường được hiểu như sau: Vệ sinh môi trường là các hoạt động nhằm bảo vệ và cải thiện môi trường sống của con người bằng cách kiểm soát, giảm thiểu và xử lý các chất ô nhiễm trong không khí, nước và đất. Bảo vệ môi trường: Là quá trình đảm bảo sự bền vững và bảo vệ môi trường sống của con người bằng cách giảm thiểu tác động của hoạt động sản xuất và tiêu thụ đến môi trường. Tầm quan trọng của vệ sinh môi trường Vệ sinh môi trường có vai trò không thể phủ nhận trong việc bảo vệ và quản lý tài nguyên thiên nhiên một cách hiệu quả, nhằm đảm bảo sự phát triển bền vững.
Thực hiện các hoạt động vệ sinh môi trường không chỉ nhằm giảm thiểu sự lãng phí tài nguyên mà còn hướng tới việc tăng cường hiệu quả sử dụng chúng. Đồng thời, việc duy trì vệ sinh môi trường cũng có tác động tích cực trong việc giảm thiểu ô nhiễm môi trường và giảm nhẹ các tác động tiêu cực mà con người gây ra đối với môi trường xung quanh. Tất cả những điều này đồng lòng đóng góp vào việc bảo vệ và duy trì sức khỏe của hệ sinh thái và các nguồn tài nguyên thiên nhiên. Vệ sinh môi trường cũng liên quan mật thiết đến vấn đề giảm thiểu khí nhà kính và biến đổi khí hậu, đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ môi trường sống của con người và các loài động vật khác.
Vệ sinh môi trường là việc loại bỏ chất thải và tác nhân ô nhiễm khỏi môi trường để đảm bảo sự sạch sẽ và an toàn cho môi trường và con người. Vệ sinh 12 môi trường hình thành từ việc thu thập, xử lý chất thải và nước thải, cùng với các biện pháp kiểm soát và giảm thiểu ô nhiễm không khí và môi trường. Duy trì vệ sinh môi trường là một quá trình quan trọng nhằm bảo vệ sức khỏe con người và giảm bớt ảnh hưởng của hoạt động con người đối với môi trường, nó còn có vai trò quan trọng trong việc duy trì sự cân bằng tự nhiên của môi trường và đảm bảo sự sống sót của các thế hệ tương lai. Nội dung công tác vệ sinh môi trường Công tác vệ sinh môi trường chủ yếu bao gồm các hoạt động sau: + Đảm bảo vệ sinh môi trường và làm sạch môi trường khu vực công cộng, khu dân cư và cung cấp các dịch vụ cho tổ chức, cá nhân, cộng đồng về thu gom, vận chuyển và xử lý các loại chất thải phát sinh như chất thải rắn, chất thải lỏng.
Được chia thành chất thải nguy hại và chất thải không nguy hại. Tùy thuộc vào tính chất của loại chất thải để có các phương án xử lý phù hợp. + Cung ứng dịch vụ vệ sinh môi trường đồng nghĩa với việc cung cấp các dịch vụ đa dạng cho tổ chức và cá nhân. Các hoạt động trong lĩnh vực này bao gồm thu gom, vận chuyển, và xử lý rác và chất thải; xử lý nước thải và quản lý hệ thống cấp thoát nước; giải quyết sự cố và thông tắc trong hệ thống thoát nước thải; cũng như việc quét dọn và duy trì vệ sinh tại các khu vực công cộng và khu dân cư.
Điều này đảm bảo rằng môi trường xung quanh được bảo vệ và duy trì một cách hiệu quả và bền vững. Nguyên tắc bảo vệ môi trường3 Luật Bảo vệ Môi trường (BVMT) của một quốc gia có thể chứa nhiều nguyên tắc và quy định khác nhau, tùy thuộc vào quốc gia cụ thể và việc ban hành luật BVMT trong từng nước, một số nguyên có thể thấy trong các luật Bảo vệ Môi trường như: Bảo vệ môi trường phải được tích hợp một cách hài hòa với quá trình phát triển kinh tế, đảm bảo sự tiến bộ xã hội nhằm thúc đẩy sự bền vững của cả địa phương và quốc gia. 3 Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 13 Bảo vệ môi trường không chỉ là trách nhiệm của xã hội mà còn là quyền và trách nhiệm của cơ quan nhà nước, tổ chức, gia đình và cá nhân trong sinh hoạt hàng ngày. Hoạt động bảo vệ môi trường cần được thực hiện liên tục, tập trung vào khắc phục ô nhiễm và nâng cao chất lượng môi trường.
Tất cả tổ chức, gia đình và cá nhân gây ra ô nhiễm môi trường đều phải chịu trách nhiệm giải quyết triệt để vấn đề này, tuân thủ các quy định của pháp luật. Doanh nghiệp trong lĩnh vực sản xuất, kinh doanh và cung ứng dịch vụ cũng cần áp dụng công nghệ sạch và thân thiện với môi trường, đồng thời đảm bảo phát triển sản xuất theo hướng bền vững. Dịch vụ công 1. Khái niệm Dịch vụ công là hoạt động phục vụ các nhu cầu chung thiết yếu của cộng đồng và toàn xã hội, phục vụ các quyền và nghĩa vụ hợp pháp của mọi tổ chức và công dân nhằm đảm bảo duy trì trật tự và công bằng xã hội.
Dịch vụ công là các dịch vụ cơ bản do Nhà nước đảm nhiệm cung ứng hoặc chịu trách nhiệm cuối cùng trong việc cung ứng cho xã hội vì lợi ích chung của cộng đồng. Dịch vụ công có vai trò quan trọng trong đời sống kinh tế - xã hội, là mục tiêu của mọi xã hội trong việc nâng cao đời sống và phúc lợi cho người dân, đảm bảo công bằng và sự phát triển toàn diện cho tất cả thành viên trong xã hội. [3] Để hoạt động cung ứng dịch vụ công ngày càng tăng về số lượng và nâng cao chất lượng dịch vụ, Nhà nước có vai trò quan trọng. Trong xã hội hiện đại, chức năng và vai trò của Nhà nước có nhiều thay đổi, Nhà nước không chỉ có chức năng quản lý, mà còn đảm nhận vai trò cung ứng các dịch vụ công.
Đến thời điểm hiện tại, mặc dù vẫn tồn tại nhiều quan điểm khác nhau, do sự đa dạng trong cách tiếp cận, nhưng đã xuất hiện nhiều góc nhìn có sự đồng thuận về dịch vụ công phù hợp với thực tế của Việt Nam. Những góc nhìn này chia sẻ những nội dung cơ bản sau: Thứ nhất là dịch vụ công là những hoạt động trong trách nhiệm của Nhà nước, được thực hiện trực tiếp hoặc ủy quyền cho tổ chức không thuộc hệ thống 14 quản lý Nhà nước. Đây là các nhiệm vụ đặc biệt, phân biệt với quản lý nhà nước và thực hiện quyền lực. Thứ hai là dịch vụ công là hoạt động được phân biệt với các hoạt động quản lý nhà nước, cũng như với các hoạt động thực thi công quyền nói chung.
Thứ ba là mục tiêu chính của dịch vụ công là cung cấp các dịch vụ đáp ứng nhu cầu cơ bản của xã hội, nhằm xây dựng một xã hội công bằng, ổn định và phát triển hài hòa. Phân loại dịch vụ công Dịch vụ hành chính công đặc trưng bởi sự chặt chẽ với chức năng quản lý của nhà nước, nhằm mục đích chủ yếu là đáp ứng nhu cầu của cộng đồng. Cho đến thời điểm hiện tại, đối tượng duy nhất có thẩm quyền cung cấp những dịch vụ này là các cơ quan công quyền và những tổ chức được ủy quyền bởi nhà nước. Dịch vụ công trong lĩnh vực vệ sinh môi trường bao gồm 2 loại: dịch vụ sự nghiệp công và dịch vụ công ích.
Dịch vụ sự nghiệp công Bao gồm các hoạt động cung cấp các phương tiện xã hội quan trọng như giáo dục, văn hóa, khoa học, chăm sóc sức khỏe, thể dục thể thao, bảo hiểm, và an sinh xã hội, sự nghiệp có nguồn gốc từ 'sự nghiệp' trong tiếng Trung Quốc, được áp dụng với nhiều ý nghĩa. Nghĩa hẹp của "sự nghiệp" thường được sử dụng để chỉ những hoạt động chuyên môn nhằm đáp ứng nhu cầu cảu xã hội và cá nhân, chủ yếu là trong các lĩnh vực liên quan đến sự phát triển về văn hóa, tinh thần, và thể chất của con người.