Quản lý nhà nước ở cấp huyện đối với giáo dục mầm non tiểu học và trung học cơ sở vùng đồng bằng sông cửu long

Bài viết phân tích vai trò quản lý nhà nước ở cấp huyện đối với giáo dục mầm non, tiểu học và trung học cơ sở tại vùng đồng bằng sông Cửu Long.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2013

283
3
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN QLNN Ở CẤP HUYỆN ĐỐI VỚI GDMN, TH VÀ THCS

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG QLNN Ở CẤP HUYỆN ĐỐI VỚI GDMN, TH VÀ THCS VÙNG ĐBSCL

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG HƯỚNG, GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN QLNN Ở CẤP HUYỆN ĐỐI VỚI GDMN, TH VÀ THCS VÙNG ĐBSCL ĐẾN NĂM 2020

Tóm tắt

I. Tổng Quan Quản Lý Nhà Nước Giáo Dục ĐBSCL Thực Trạng Vai Trò

Giáo dục và đào tạo (GDĐT) đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao dân trí, đào tạo nhân lực và bồi dưỡng nhân tài, phục vụ sự nghiệp xây dựng và phát triển kinh tế - xã hội của đất nước, cũng như chủ động hội nhập quốc tế. Quan điểm “phát triển giáo dục là quốc sách hàng đầu” đã được khẳng định trong Hiến pháp và Cương lĩnh xây dựng đất nước. Nghị quyết của Đảng cũng nhấn mạnh việc ưu tiên đầu tư phát triển GDĐT ở vùng sâu, vùng xa, vùng đồng bào dân tộc thiểu số, đặc biệt là ở Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL), nhằm đưa các chỉ số về GDĐT lên ngang bằng trình độ bình quân chung cả nước. Quản lý nhà nước (QLNN) về giáo dục ở cấp huyện đối với giáo dục mầm non (GDMN), tiểu học (TH) và trung học cơ sở (THCS) có ý nghĩa quan trọng, vì đây là các cấp học nền tảng. Nhà nước có trách nhiệm chăm lo trẻ em học đúng độ tuổi, thực hiện chính sách phổ cập giáo dục, bao cấp hoàn toàn về cơ sở vật chất và kinh phí đào tạo.

1.1. Vai trò của quản lý nhà nước trong giáo dục mầm non

Quản lý nhà nước đối với giáo dục mầm non (GDMN) đóng vai trò quan trọng trong việc đặt nền móng cho sự phát triển toàn diện của trẻ em. Việc đảm bảo chất lượng GDMN không chỉ giúp trẻ phát triển về thể chất và trí tuệ mà còn chuẩn bị cho các em những kỹ năng cần thiết để bước vào bậc tiểu học. Các chính sách của nhà nước cần hướng đến việc xây dựng môi trường học tập an toàn, thân thiện và khuyến khích sự sáng tạo của trẻ. Điều này bao gồm việc đảm bảo cơ sở vật chất đầy đủ, đội ngũ giáo viên có trình độ chuyên môn cao và chương trình giảng dạy phù hợp với lứa tuổi. Quản lý chặt chẽ các trường tư thục và nhóm trẻ độc lập cũng là một phần quan trọng để đảm bảo quyền lợi của trẻ em và chất lượng giáo dục.

1.2. Tầm quan trọng của quản lý tiểu học và trung học cơ sở

Quản lý nhà nước đối với bậc tiểu học và trung học cơ sở đóng vai trò then chốt trong việc xây dựng nền tảng kiến thức và kỹ năng cho học sinh. Đây là giai đoạn học sinh tiếp thu những kiến thức cơ bản về văn hóa, khoa học, kỹ thuật và hình thành nhân cách, đạo đức. Các chính sách của nhà nước cần tập trung vào việc nâng cao chất lượng đội ngũ giáo viên, đổi mới phương pháp giảng dạy, xây dựng chương trình học phù hợp với thực tế và trang bị cơ sở vật chất hiện đại cho các trường học. Bên cạnh đó, việc đảm bảo công bằng trong giáo dục, tạo điều kiện cho học sinh nghèo, học sinh dân tộc thiểu số được tiếp cận giáo dục chất lượng cao cũng là một nhiệm vụ quan trọng của quản lý nhà nước.

II. Thách Thức Quản Lý Giáo Dục Mầm Non tại Đồng Bằng Sông Cửu Long

Đặc điểm QLNN ở cấp huyện đối với GDMN, TH và THCS vùng ĐBSCL có những đặc thù riêng so với các vùng khác trong cả nước. Nhìn về lịch sử, đây là vùng đất mới lập nghiệp, điều kiện làm ăn sinh sống khá thuận lợi, do đó, nhu cầu đi học chưa phải là một nhu cầu bức xúc để kiếm sống. Về khía cạnh địa lý, điều kiện tự nhiên đây là vùng nhiều sông nước, kênh rạch, dân cư sống rải rác khắp nơi cho nên việc đi lại học hành, nhất là đối với trẻ em càng khó khăn. Điều này khác hẳn với các vùng thành phố, đô thị lớn hoặc ngay cả với đồng bằng Bắc Bộ có một truyền thống lâu dài là hiếu học và có nhiều điều kiện tốt hơn trong học tập. Hơn nữa, có rất nhiều vấn đề về lý luận, pháp lý và thực tiễn của công tác QLNN về GD trên địa bàn cấp huyện ở nước ta từ trước đến nay chưa có nhiều công trình nghiên cứu. Điều này dẫn đến chất lượng GD trên địa bàn cấp Huyện vùng ĐBSCL chưa cao và hiệu quả quản lý chưa được như mong muốn.

2.1. Địa lý và hạ tầng ảnh hưởng đến tiếp cận giáo dục mầm non

Địa hình sông nước, kênh rạch chằng chịt gây khó khăn trong việc xây dựng trường lớp và đi lại của học sinh, đặc biệt là ở bậc mầm non. Nhiều khu vực dân cư sống rải rác, việc tập trung trẻ em đến trường gặp nhiều trở ngại. Hạ tầng giao thông yếu kém làm tăng chi phí vận chuyển, gây khó khăn cho việc cung cấp trang thiết bị dạy học và hỗ trợ giáo viên. Bên cạnh đó, tình trạng lũ lụt thường xuyên xảy ra cũng ảnh hưởng đến hoạt động dạy và học, gây hư hại cơ sở vật chất và làm gián đoạn quá trình học tập của trẻ em.

2.2. Nhận thức và điều kiện kinh tế gia đình tác động đến giáo dục

Một số gia đình ở vùng ĐBSCL chưa nhận thức đầy đủ về tầm quan trọng của giáo dục mầm non đối với sự phát triển của trẻ. Điều kiện kinh tế khó khăn khiến nhiều gia đình không đủ khả năng chi trả các khoản học phí, đồ dùng học tập cho con em. Tình trạng lao động trẻ em vẫn còn tồn tại ở một số địa phương, khiến trẻ em phải bỏ học để giúp đỡ gia đình. Các yếu tố văn hóa, phong tục tập quán cũng có thể ảnh hưởng đến quyết định cho con em đi học của các gia đình.

2.3. Chất lượng đội ngũ giáo viên mầm non Vấn đề và giải pháp

Trình độ chuyên môn và kỹ năng sư phạm của một số giáo viên mầm non còn hạn chế, chưa đáp ứng được yêu cầu đổi mới giáo dục. Tình trạng thiếu giáo viên, đặc biệt là ở các vùng sâu, vùng xa, gây ảnh hưởng đến chất lượng chăm sóc và giáo dục trẻ em. Chế độ đãi ngộ cho giáo viên mầm non còn thấp, chưa đủ sức thu hút và giữ chân nhân tài. Cần có các giải pháp đồng bộ để nâng cao chất lượng đội ngũ giáo viên, bao gồm việc tăng cường đào tạo, bồi dưỡng chuyên môn, cải thiện chế độ đãi ngộ và thu hút sinh viên giỏi vào ngành sư phạm.

III. Giải Pháp Hoàn Thiện Quản Lý Giáo Dục Cấp Huyện Mô Hình ĐBSCL

Để QLNN ở cấp huyện đối với GDMN, TH và THCS có hiệu quả, cần phải hoàn thiện hệ thống chính sách theo hướng phân cấp mạnh cho QLNN cấp huyện về thể chế, tổ chức bộ máy, nguồn nhân lực, tài chính công và công tác thanh tra, kiểm tra. Các chính sách này phải phù hợp với đặc điểm địa - kinh tế, xã hội, văn hoá, GD của vùng ĐBSCL. Cụ thể là về quy hoạch nguồn lực GV cho GDMN, TH, THCS, cấp huyện chủ động kết hợp với nhà trường phân tích nhu cầu giáo viên cho từng bậc học, đặt hàng cơ sở ĐT về chuyên môn theo yêu cầu, phối hợp với cơ quan dân số y tế làm quy hoạch trường, lớp. Về triển khai kế hoạch năm học (Kế hoạch GD), cần phân cấp cho địa phương trong việc xây dựng và triển khai kế hoạch năm học phù hợp với đặc thù vùng ĐBSCL (sông ngòi chằng chịt, lũ thường xuyên), xây dựng một số mô hình GDMN phù hợp với vùng sông nước ĐBSCL (mô hình “Nhóm trẻ, lớp mẫu giáo cộng đồng”, “Giữ trẻ liên gia”).

3.1. Phân cấp mạnh mẽ cho quản lý giáo dục cấp huyện

Việc phân cấp mạnh mẽ cho quản lý giáo dục cấp huyện là yếu tố then chốt để nâng cao hiệu quả quản lý và đáp ứng tốt hơn nhu cầu thực tế của địa phương. Cấp huyện cần được trao quyền chủ động trong việc xây dựng kế hoạch phát triển giáo dục, điều hành ngân sách, tuyển dụng và bố trí giáo viên. Phân cấp cần đi kèm với trách nhiệm giải trình rõ ràng, đảm bảo tính minh bạch và hiệu quả trong quản lý. Điều này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cấp quản lý, sự tham gia của cộng đồng và sự hỗ trợ từ các chuyên gia giáo dục.

3.2. Tăng cường đầu tư và phát triển nguồn nhân lực giáo dục

Đầu tư cho giáo dục cần được ưu tiên hàng đầu, đặc biệt là ở các vùng khó khăn như ĐBSCL. Ngân sách nhà nước cần đảm bảo đủ để xây dựng và nâng cấp cơ sở vật chất trường học, trang bị thiết bị dạy học hiện đại và hỗ trợ các hoạt động giáo dục. Bên cạnh đó, cần có chính sách thu hút và giữ chân giáo viên giỏi, tạo điều kiện cho giáo viên được đào tạo, bồi dưỡng nâng cao trình độ chuyên môn và kỹ năng sư phạm. Việc tăng cường đầu tư và phát triển nguồn nhân lực giáo dục sẽ góp phần nâng cao chất lượng giáo dục và tạo ra nguồn nhân lực chất lượng cao cho sự phát triển kinh tế - xã hội của vùng.

3.3. Phát triển các mô hình giáo dục phù hợp đặc thù vùng ĐBSCL

Vùng ĐBSCL có nhiều đặc thù về địa lý, kinh tế, văn hóa, xã hội, do đó cần phát triển các mô hình giáo dục phù hợp với từng địa phương. Các mô hình giáo dục cần đáp ứng được nhu cầu học tập của học sinh, đồng thời khai thác và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống của vùng. Cần chú trọng phát triển các mô hình giáo dục cộng đồng, giáo dục hòa nhập và giáo dục nghề nghiệp, tạo điều kiện cho mọi người dân được tiếp cận giáo dục chất lượng cao và có cơ hội phát triển bản thân.

IV. Ứng Dụng Công Nghệ Số trong Quản Lý Giáo Dục Kinh Nghiệm ĐBSCL

Ứng dụng công nghệ thông tin (CNTT) trong quản lý giáo dục giúp nâng cao hiệu quả điều hành, quản lý, giảm thiểu thủ tục hành chính và tăng cường tính minh bạch. Cần xây dựng hệ thống quản lý giáo dục trực tuyến, cho phép các trường học, giáo viên, học sinh và phụ huynh dễ dàng truy cập thông tin, trao đổi và tương tác. Sử dụng các phần mềm quản lý trường học, quản lý học sinh, quản lý điểm số và quản lý thư viện để nâng cao hiệu quả công việc. Ứng dụng CNTT trong giảng dạy và học tập, sử dụng các phần mềm mô phỏng, bài giảng điện tử và các công cụ trực tuyến để tăng tính sinh động và hấp dẫn của bài học. Phát triển các hệ thống đào tạo trực tuyến, cho phép học sinh và giáo viên học tập và bồi dưỡng kiến thức mọi lúc, mọi nơi.

4.1. Xây dựng hệ thống thông tin quản lý giáo dục trực tuyến

Hệ thống thông tin quản lý giáo dục trực tuyến (EMIS) là công cụ quan trọng để thu thập, xử lý và phân tích dữ liệu về giáo dục. EMIS giúp các nhà quản lý nắm bắt được tình hình thực tế, đưa ra quyết định chính xác và kịp thời. Hệ thống cần được xây dựng một cách khoa học, đồng bộ và dễ sử dụng. Các dữ liệu cần được cập nhật thường xuyên, đảm bảo tính chính xác và đầy đủ. EMIS cần được kết nối với các hệ thống thông tin khác của ngành giáo dục và các ngành liên quan để tạo ra một hệ thống thông tin toàn diện.

4.2. Phát triển các nền tảng học tập trực tuyến và tài liệu số

Nền tảng học tập trực tuyến (LMS) là công cụ hữu ích để hỗ trợ giảng dạy và học tập. LMS cho phép giáo viên tạo ra các khóa học trực tuyến, chia sẻ tài liệu, giao bài tập và tương tác với học sinh. Học sinh có thể truy cập vào LMS để học tập, làm bài tập và trao đổi với giáo viên và bạn bè. Cần phát triển các LMS phù hợp với từng cấp học và môn học. Các tài liệu số cần được biên soạn một cách khoa học, hấp dẫn và dễ hiểu. Cần chú trọng đến việc xây dựng thư viện số, cung cấp nguồn tài liệu phong phú và đa dạng cho giáo viên và học sinh.

4.3. Đào tạo và bồi dưỡng kỹ năng công nghệ cho giáo viên

Để ứng dụng hiệu quả CNTT trong giáo dục, cần đào tạo và bồi dưỡng kỹ năng công nghệ cho giáo viên. Giáo viên cần được trang bị kiến thức và kỹ năng sử dụng các phần mềm, ứng dụng và công cụ trực tuyến. Cần tổ chức các khóa đào tạo, tập huấn thường xuyên để cập nhật kiến thức và kỹ năng mới cho giáo viên. Bên cạnh đó, cần tạo điều kiện cho giáo viên được tham gia các hội thảo, diễn đàn về CNTT trong giáo dục để trao đổi kinh nghiệm và học hỏi lẫn nhau.

V. Nghiên Cứu Thực Tiễn và Đề Xuất Chính Sách Giáo Dục Vùng ĐBSCL

Công trình đầu tiên nghiên cứu một cách cơ bản, hệ thống lý luận, pháp lý và thực tiễn QLNN ở cấp huyện đối với GDMN, TH và THCS vùng ĐBSCL. Về mặt lý luận, góp phần khẳng định vị trí, vai trò, nội dung QLNN ở cấp huyện đối với GDMN, TH và THCS như là một cấp cơ sở, cấp khởi đầu cũng là cấp kết thúc toàn diện trên cả năm thành tố: Thể chế, tổ chức bộ máy, nguồn nhân lực, tài chính công và công tác thanh tra, kiểm tra. Về mặt thực tiễn, góp phần làm thay đổi thực tiễn trong QLNN ở cấp huyện đối với GDMN, TH và THCS vùng ĐBSCL trên cả năm thành tố, năm nội dung: thể chế, tổ chức bộ máy, nguồn nhân lực, tài chính công và công tác thanh tra, kiểm tra.

5.1. Đánh giá tác động của chính sách giáo dục hiện hành

Việc đánh giá tác động của chính sách giáo dục hiện hành là cần thiết để xác định những điểm mạnh, điểm yếu và những vấn đề còn tồn tại. Cần sử dụng các phương pháp nghiên cứu khoa học để thu thập và phân tích dữ liệu. Đánh giá cần tập trung vào các khía cạnh như chất lượng giáo dục, công bằng trong giáo dục, hiệu quả sử dụng nguồn lực và tác động đến sự phát triển kinh tế - xã hội của vùng. Kết quả đánh giá sẽ là cơ sở để điều chỉnh và hoàn thiện chính sách giáo dục.

5.2. Đề xuất chính sách dựa trên bằng chứng thực nghiệm

Chính sách giáo dục cần được xây dựng dựa trên bằng chứng thực nghiệm, tức là dựa trên kết quả nghiên cứu khoa học và thực tiễn. Cần tiến hành các nghiên cứu thử nghiệm để đánh giá hiệu quả của các giải pháp giáo dục mới. Các nghiên cứu cần được thực hiện một cách khách quan, minh bạch và có sự tham gia của các bên liên quan. Kết quả nghiên cứu sẽ là cơ sở để đề xuất các chính sách giáo dục phù hợp và hiệu quả.

5.3. Xây dựng cơ chế giám sát và đánh giá chính sách giáo dục

Cần xây dựng cơ chế giám sát và đánh giá chính sách giáo dục để đảm bảo tính hiệu quả và minh bạch. Cơ chế này cần có sự tham gia của các cơ quan quản lý, các chuyên gia giáo dục, cộng đồng và các bên liên quan khác. Giám sát và đánh giá cần được thực hiện thường xuyên, định kỳ và công khai. Kết quả giám sát và đánh giá cần được sử dụng để điều chỉnh và hoàn thiện chính sách giáo dục.

VI. Hướng Tới Tương Lai Phát Triển Giáo Dục Bền Vững ở ĐBSCL

Phát triển giáo dục bền vững ở ĐBSCL đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cấp quản lý, các trường học, giáo viên, học sinh, phụ huynh và cộng đồng. Cần xây dựng tầm nhìn dài hạn về phát triển giáo dục, xác định các mục tiêu cụ thể và có lộ trình thực hiện rõ ràng. Phát triển giáo dục cần gắn liền với sự phát triển kinh tế - xã hội của vùng, đáp ứng nhu cầu nguồn nhân lực chất lượng cao cho các ngành kinh tế mũi nhọn. Phát triển giáo dục cần bảo vệ môi trường, bảo tồn các giá trị văn hóa truyền thống và góp phần xây dựng xã hội công bằng, dân chủ, văn minh.

6.1. Tăng cường hợp tác quốc tế và trao đổi kinh nghiệm

Hợp tác quốc tế và trao đổi kinh nghiệm là cơ hội tốt để học hỏi các mô hình giáo dục tiên tiến trên thế giới. Cần tăng cường hợp tác với các tổ chức quốc tế, các trường đại học và các chuyên gia giáo dục để trao đổi kinh nghiệm, chia sẻ kiến thức và học hỏi các kỹ năng mới. Cần tạo điều kiện cho giáo viên và học sinh được tham gia các chương trình trao đổi quốc tế, các hội thảo và các khóa đào tạo ngắn hạn ở nước ngoài.

6.2. Xây dựng mạng lưới giáo dục mở và linh hoạt

Cần xây dựng mạng lưới giáo dục mở và linh hoạt, cho phép mọi người dân được tiếp cận giáo dục chất lượng cao mọi lúc, mọi nơi. Mạng lưới này cần kết nối các trường học, các thư viện, các trung tâm học tập cộng đồng và các tổ chức giáo dục khác. Cần sử dụng các công nghệ hiện đại để tạo ra các khóa học trực tuyến, các tài liệu số và các công cụ hỗ trợ học tập. Mạng lưới giáo dục mở và linh hoạt sẽ giúp mọi người dân có cơ hội học tập suốt đời và phát triển bản thân.

6.3. Đảm bảo công bằng và bình đẳng trong giáo dục

Đảm bảo công bằng và bình đẳng trong giáo dục là mục tiêu quan trọng của phát triển giáo dục bền vững. Cần tạo điều kiện cho mọi người dân, đặc biệt là những người nghèo, người dân tộc thiểu số và người khuyết tật được tiếp cận giáo dục chất lượng cao. Cần có các chính sách hỗ trợ đặc biệt cho các nhóm yếu thế, đảm bảo rằng họ có cơ hội học tập và phát triển như những người khác. Công bằng và bình đẳng trong giáo dục sẽ góp phần xây dựng xã hội công bằng, dân chủ và văn minh.

24/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, tổng quan về tình hình nghiên cứu, kết luận và phụ lục nội dung của luận án gồm 3 chƣơng: Chƣơng 1: Cơ sở lý luận QLNN ở cấp huyện đối với GDMN, TH và THCS. Chƣơng 2: Thực trạng QLNN ở cấp huyện đối với GDMN, TH và THCS vùng ĐBSCL. Chƣơng 3: Phƣơng hƣớng, giải pháp hoàn thiện QLNN ở cấp huyện đối với GDMN, TH và THCS vùng ĐBSCL đến năm 2020. 6 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI LUẬN ÁN 1.

Các công trình nghiên cứu ở nƣớc ngoài - Một số công trình nghiên cứu về tầm quan trọng của giáo dục và đào tạo Tác phẩm “Luận ngữ” [35], khi đề cao vai trò của GD, Khổng Tử cũng đã bộc lộ rõ mục đích GD là ĐT ra lớp ngƣời quân tử có đủ phẩm chất và năng lực để nhận chức của triều đình, trung thành phục vụ chế độ và làm lực lƣợng nòng cốt để ổn định và cải biến xã hội, hƣớng tới xây dựng xã hội lý tƣởng. Tác phẩm “Cú sốc tƣơng lai” của Alvin Toffler [1] và “Nền GD cho thế kỷ thứ XXI; những triển vọng Châu Á - Thái Bình Dƣơng” của R.RoySingh [111] đã phác họa ra viễn cảnh của nền GD và xã hội trong tƣơng lai là tập trung vào các vấn đề về hệ thống nhà trƣờng, xu hƣớng phát triển GD, phƣơng pháp GD và mô hình nhân cách, trong đó nhấn mạnh con ngƣời là trung tâm của GD. 7 Với quan điểm coi học tập là quá trình liên tục kéo dài suốt cả cuộc đời, tổ chức quốc tế UNESCO khuyến cáo phải nhìn nhận lại cả nội dung và cách tổ chức GD các cấp học [165],[168],[169]. Allan Walker trong công trình khoa học “Một số vấn đề về quản lý GD ở Australia” [2] đã chỉ ra: “Nhà trƣờng hiện nay không chỉ là nơi dạy lý thuyết, mà phải cung cấp cho học sinh một khả năng chuyển đổi thật nhanh và có sự bình đẳng trong tất cả học sinh, làm cho học sinh vừa có kỹ năng lao động, vừa có tri thức” Với tƣ tƣởng „„Tinh thần Nhật Bản - Công nghệ phƣơng Tây”, tiếp thu các giá trị văn minh của nhân loại, đất nƣớc Nhật Bản đã tạo ra những biến đổi sâu sắc trên mọi lĩnh vực.

Trong lĩnh vực GD, với chính sách “Không để một trẻ em nào trong gia đình và không để một gia đình nào trong cộng đồng không đƣợc GD” [92]. GD hƣớng đến sự bảo đảm phát triển hài hòa của trẻ em về mọi mặt từ trái tim, trí tuệ, tình cảm, tinh thần, thái độ, hệ thống giá trị, nhân văn.v…và trở thành triết lý GD cơ bản (kokoro) của nƣớc Nhật. Các nhà khoa học Nga đã đi sâu nghiên cứu ý tƣởng “học tập kết hợp với lao động sản xuất” để hình thành nhân cách toàn diện cho học sinh, những ý tƣởng đó có giá trị lớn cả mặt chính trị lẫn kinh tế - xã hội.Krupxkaia trong cuốn sách “Hoàn thiện quá trình dạy học” đã chỉ ra rằng: “Giáo viên dạy lao động cần trang bị cho học sinh những kiến thức kỹ năng, kỷ thuật tổng hợp đại cƣơng cần thiết cho ngƣời lao động các nghề khác nhau để lao động sản xuất” [93, tr123]. Chính vì vậy, qua các lần cải cách GD (1956-1966 và 1984-1986), GD Xô Viết luôn chú trọng tăng cƣờng GD lao động cho học sinh phổ thông trên cơ sở gắn với lao động sản xuất.

Liên hiệp các hội khoa học và kỹ thuật Việt Nam [80], Hội thảo khoa học Xã hội hoá GDĐT, nhấn mạnh GD có vai trò quyết định đến tăng trƣởng kinh tế. Tại hội nghị quốc tế mang tên “Những đe doạ và hứa hẹn ở ngƣỡng cửa thế kỷ 21” của 74 ngƣời đạt giải Nô-ben, đã có 16 kết luận thông qua. Trong đó kết luận thứ 7 là: “GD phải thành ƣu tiên tuyệt đối trong mọi ngân sách và phải giúp vào việc đề cao mọi khía cạnh sáng tạo của con ngƣời”. Rõ ràng GD có tầm quan trong đặc biệt ƣu tiên đối với các nhà khoa học trên thế giới.

8 - Một số công trình nghiên cứu về phân cấp QLGD, phân cấp QLNN về GD Tác phẩm “Phân cấp QLHC- chiến lƣợc cho các nƣớc đang phát triển”, của Denis.Rondnelli và John. Một số quốc gia châu Á, tiến hành phân cấp mạnh QLNN về GD nhƣ: Nhật Bản cho Chính quyền và các cơ quan quản lý GD địa phƣơng (Prefectural Board of Education), các cơ sở GD có trách nhiệm và quyền hạn rất lớn trong quá trình quản lý và thực thi các hoạt động GD trong phạm vi quản lý, Trung Quốc phân cấp chính quyền cấp huyện có vai trò quản lý các trƣờng THCS, TH và mẫu giáo. GD đƣợc nhiều quốc gia quan tâm và xem đó là động lực quan trọng hàng đầu đối với việc ĐT nguồn nhân lực thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội, chính vì thế mà nhiều tác giả ngoài nƣớc tập trung nghiên cứu về GD. Các nghiên cứu trong nƣớc - Tư tưởng, quan điểm, cơ sở pháp lý để thực hiện nghiên cứu đề tài luận án.

Tƣ tƣởng Hồ Chí Minh [85],[86],[87],[88],[89],[90] về GD là nền tảng tƣ tƣởng GD Việt Nam. Tƣ tƣởng Hồ Chí Minh luôn đề cao GD và đặc biệt quan tâm ĐT, BD thế hệ trẻ, BD thế hệ cách mạng cho đời sau là một việc rất quan trọng và rất cần thiết. Mục đích của nền GD cách mạng phải nhằm ĐT cán bộ cho cách mạng, GD toàn diện nhƣng phải phù hợp ở mỗi đối tƣợng, thiết thực, thích hợp với nhu cầu và tiền đồ xây dựng nƣớc nhà, bỏ những phần nào không cần thiết cho đời sống thực tế. Trong QLNN về GD phải đảm bảo phƣơng châm: Học đi đôi với hành, GD phải gắn liền với xã hội.

Phối hợp Nhà trƣờng gia đình và xã hội. Thực hiện dân chủ bình đẳng trong GD. Trong tập sách Hồ Chí Minh bàn về công tác GD do Nhà xuất bản Sự thật Hà Nội ấn hành năm 1972 đã tập hợp nhiều bài viết của Ngƣời bàn về công tác GD. Sợi chỉ đỏ xuyên suốt tập sách này là tƣ tƣởng của Hồ Chí Minh đối 9 với mục tiêu, nội dung, phƣơng pháp GD.

Đây chính là cẩm nang, là cơ sở khoa học để Đảng ta vận dụng, lãnh đạo sự nghiệp GD nƣớc ta trong suốt thời gian qua. Phải chăm lo, dạy dỗ, ĐT các em thành ngƣời công dân tốt, ngƣời lao động tốt, ngƣời cán bộ tốt, ngƣời chiến sĩ tốt, trung với nƣớc, hiếu với dân, có lòng yêu nƣớc nồng nàn, có đạo đức trong sáng, cần - kiệm - liêm - chính - chí công - vô tƣ, có tri thức và sức khỏe để phục vụ Tổ quốc, phục vụ nhân dân, làm cho dân giàu, nƣớc mạnh. Về nội dung GD, Ngƣời chỉ rõ: Phải chú trọng GD đạo đức cách mạng, giác ngộ xã hội chủ nghĩa, kỹ thuật, lao động sản xuất. Ngƣời nhấn mạnh: "Tăng cƣờng hơn nữa việc GD lao động trong nhà trƣờng là một khâu chủ yếu trong toàn bộ sự nghiệp GD xã hội chủ nghĩa, nhằm trang bị cho thế hệ trẻ có những kiến thức khoa học, lại có những kiến thức cơ bản về sản xuất công nghiệp - nông nghiệp, những thói quen lao động, sẵn sàng bƣớc vào xây dựng xã hội chủ nghĩa"[85, tr 219].

Theo Ngƣời, nội dung GD phải chứa đựng tính dân tộc, tính khoa học và tính nhân dân; phải làm cho ngƣời học hiểu đƣợc những truyền thống quý báu của dân tộc nhƣ tinh thần yêu nƣớc nồng nàn, đoàn kết, tƣơng thân tƣơng ái, anh hùng trong chống giặc ngoại xâm, cần cù trong lao động sản xuất. Chú trọng BD phƣơng pháp tự phát huy nội lực, tƣ duy biện chứng Mác - Lênin, óc tƣ duy lý luận, tƣ duy kỹ thuật, tƣ duy kinh tế, óc phê phán và sáng tạo cho ngƣời học. Phƣơng pháp GD phải xuất phát và bám chắc vào mục tiêu GD; GD là một khoa học; phải biết kết hợp học tập với việc chơi, dạy từ dễ đến khó; GD thế hệ trẻ phải thực hiện phƣơng pháp nêu gƣơng; phải gắn liền với thi đua. Tƣ tƣởng Hồ Chí Minh là nền tảng xuyên suốt trong quá trình nghiên cứu đề tài luận án.

Văn kiện Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ IX, X, XI [56],[57], [58], quan điểm chủ trƣơng của Đảng Cộng Sản Việt Nam - căn cứ khoa học cơ bản trong quản lý nhà nƣớc về giáo dục, khẳng định vai trò, vị trí, tầm quan trọng, mục tiêu chiến lƣợc phát triển GDĐT ở nƣớc ta gồm các nội dung: GD và ĐT là quốc sách hàng đầu; GD nhằm nâng cao dân trí, ĐT nhân lực, BD nhân tài; GD phải vừa gắn chặt với yêu cầu phát triển đất nƣớc, vừa phù hợp với xu thế tiến bộ của thời đại; Xã hội hoá, đa dạng hóa các hình thức GDĐT. Quan điểm trên là định hƣớng toàn diện trong quá trình nghiên cứu, là kim chỉ nam trong việc đề xuất các giải pháp. 10 Hiến pháp 1992 (sửa đổi năm 2001) [67], luật GD (1998) [102], luật GD (2005) [107], luật GD (sửa đổi năm 2009) [108] và các văn bản dƣới luật là hành lang pháp lý quan trọng liên quan đến đề tài. - Các nghiên cứu lý luận giáo dục, quản lý nhà nước về giáo dục.

Trong nƣớc, có nhiều nhà khoa học đề cập trong các tác phẩm kinh điển, giáo trình, các đề tài khoa học, các cuộc hội thảo, các bài viết trên Tạp chí khoa học.Các nhà khoa học giáo dục đã nghiên cứu lý luận cơ bản về quan điểm, định hƣớng, khái niệm, các cách tiếp cận, đặc điểm, nội dung, hệ thống GD quốc dân trong QLNN về GD ở nƣớc ta hiện nay và trong tƣơng lai: Phạm Minh Hạc [61],[62] [63],[64], đề cập những thời cơ và thách thức và một số quan điểm về phát triển GD Việt Nam trong thế kỷ 21, những định hƣớng phát triển văn hoá và nguồn nhân lực thời kỳ CNH, HĐH đất nƣớc. Nguyễn Cảnh Toàn [142], tham luận phát biểu tại hội thảo khoa học GD Việt Nam “Hiện tƣợng, thách thức và giải pháp phát triển GD Việt Nam”, tại Đại học Quốc gia Hà Nội, ngày 23/9/1999, đề cập tầm quan trọng, thách thức và các giải pháp phát triển GD Việt Nam đặc biệt nhấn mạnh mục tiêu nền GD nƣớc ta trong giai đoạn hiện nay là đƣa hiệu suất của việc nâng cao dân trí, ĐT nhân lực, BD nhân tài lên đến đỉnh cao nhất bằng cách kết hợp một cách khoa học nhất sức mạnh của “hiện đại” và sức mạnh của truyền thống dân tộc, vận dụng một cách tinh vi của chủ nghĩa Mác - Lê nin và tƣ tuởng Hồ Chí Minh, kết hợp khéo léo thô sơ và hiện đại, khơi dậy đến mức cao nhất của nội lực tiềm tàng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Quản Lý Nhà Nước Trong Giáo Dục Mầm Non, Tiểu Học và Trung Học Cơ Sở Tại Đồng Bằng Sông Cửu Long" cung cấp cái nhìn tổng quan về vai trò và trách nhiệm của nhà nước trong việc quản lý giáo dục ở các cấp học mầm non, tiểu học và trung học cơ sở tại khu vực Đồng Bằng Sông Cửu Long. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng một hệ thống giáo dục chất lượng, đồng thời đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả quản lý giáo dục, từ đó cải thiện chất lượng dạy và học.

Độc giả sẽ tìm thấy nhiều lợi ích từ tài liệu này, bao gồm những hiểu biết sâu sắc về chính sách giáo dục, các phương pháp quản lý hiệu quả, và cách thức thực hiện các chương trình giáo dục phù hợp với nhu cầu của địa phương. Để mở rộng thêm kiến thức, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như "Quản lý hoạt động đánh giá kết quả học tập theo hướng phát triển năng lực học sinh tại các trường thpt tư thục quận kiến an thành phố hải phòng", nơi cung cấp cái nhìn về đánh giá học sinh trong bối cảnh giáo dục hiện đại, hay "Quản lý xây dựng trường trung học cơ sở đạt chuẩn quốc gia tại huyện kon rẫy tỉnh kon tum", tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về tiêu chuẩn quốc gia trong xây dựng trường học. Cuối cùng, bạn cũng có thể tham khảo "Luận văn thạc sĩ quản lý công tác xã hội hóa giáo dục ở các trường tiểu học huyện tuy phước tỉnh bình định", để tìm hiểu về vai trò của xã hội trong việc hỗ trợ giáo dục tiểu học. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về quản lý giáo dục trong bối cảnh hiện nay.