Quản Lý Nguồn Nhân Lực Hiệu Quả Trong Tổ Chức

Giáo trình quản lý nguồn nhân lực trong tổ chức công phần 1 của PGS TS Trần Thị Thu cung cấp kiến thức chuyên sâu và ứng dụng thực tiễn.

Người đăng

Ẩn danh
151
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Nền tảng Quản lý Nguồn nhân lực hiệu quả cho tổ chức

Quản lý Nguồn nhân lực (Human Resource Management - HRM) là một lĩnh vực cốt lõi, quyết định sự thành bại của mọi tổ chức. Nó không chỉ đơn thuần là các công việc hành chính mà là một hệ thống các hoạt động chiến lược nhằm xây dựng, phát triển và duy trì một đội ngũ lao động phù hợp, có năng lực và động lực cao. Một hệ thống quản trị nhân sự hiệu quả giúp tối ưu hóa giá trị mà mỗi nhân viên mang lại, từ đó trực tiếp thúc đẩy việc đạt được các mục tiêu chiến lược. Trong bối cảnh cạnh tranh hiện nay, việc chuyển đổi từ tư duy quản lý nhân sự truyền thống sang Quản lý Nguồn nhân lực hiện đại, coi con người là tài sản quý giá nhất, là một yêu cầu tất yếu để đảm bảo sự phát triển bền vững.

1.1. Phân biệt Quản trị nhân sự và Quản lý Nguồn nhân lực

Trên thực tế, hai thuật ngữ quản trị nhân sự (Personnel Management) và Quản lý Nguồn nhân lực (HRM) thường được sử dụng thay thế cho nhau, tuy nhiên chúng có sự khác biệt cơ bản. Theo giáo trình 'Quản lý Nguồn nhân lực trong Tổ chức công' (2011), quản trị nhân sự nghiêng về khía cạnh hành chính, tập trung vào việc áp dụng các quy định, nguyên tắc một cách khá cứng nhắc trong tuyển dụng, trả lương, và xử lý các vấn đề quan hệ lao động. Nó mang tính chất phản ứng, giải quyết các vấn đề phát sinh hàng ngày. Ngược lại, Quản lý Nguồn nhân lực có nội hàm rộng và mang tầm chiến lược hơn. Nó không chỉ quản lý con người mà còn tìm cách tối ưu hóa sự phù hợp giữa công việc và người thực hiện, nhằm đạt hiệu quả tối đa cho tổ chức. HRM xem nhân viên là một nguồn lực cần được đầu tư và phát triển, gắn kết các hoạt động nhân sự với chiến lược nhân sự tổng thể của tổ chức. Sự dịch chuyển này thể hiện một thay đổi trong tư duy: từ việc coi lao động là chi phí sang coi lao động là một khoản đầu tư chiến lược.

1.2. Vai trò chiến lược của Quản lý Nguồn nhân lực hiện đại

Vai trò của Quản lý Nguồn nhân lực hiện đại đã vượt ra ngoài chức năng hỗ trợ để trở thành một đối tác chiến lược trong tổ chức. Chức năng này không chỉ đảm bảo tuân thủ pháp luật lao động mà còn trực tiếp tạo ra lợi thế cạnh tranh. Một chiến lược nhân sự hiệu quả sẽ đảm bảo tổ chức có đúng người, đúng kỹ năng, vào đúng vị trí và đúng thời điểm. Cụ thể, HRM tham gia vào việc hoạch định chiến lược kinh doanh, xây dựng văn hóa doanh nghiệp mạnh mẽ, dẫn dắt các chương trình thay đổi, và thúc đẩy sự gắn kết nhân viên. Bằng cách tập trung vào phát triển nguồn nhân lực, quản lý hiệu suất và xây dựng đội ngũ lãnh đạo kế cận, HRM giúp nâng cao năng lực cạnh tranh và khả năng thích ứng của tổ chức trước những biến động của thị trường. Như vậy, đầu tư vào Quản lý Nguồn nhân lực chính là đầu tư vào tương lai và sự bền vững của chính tổ chức đó.

II. Top thách thức lớn trong Quản lý Nguồn nhân lực hiện nay

Trong môi trường kinh doanh đầy biến động, các tổ chức phải đối mặt với nhiều thách thức trong việc Quản lý Nguồn nhân lực. Những khó khăn này không chỉ đến từ các yếu tố bên ngoài như cạnh tranh thị trường, thay đổi công nghệ, mà còn từ các vấn đề nội tại như sự gắn kết của nhân viên và sự phù hợp của chính sách. Việc nhận diện và giải quyết các thách thức này là bước đi tiên quyết để xây dựng một đội ngũ vững mạnh. Các vấn đề nổi cộm bao gồm cuộc chiến thu hút nhân tài, bài toán giữ chân nhân tài, xây dựng một văn hóa doanh nghiệp tích cực và xử lý các mối quan hệ lao động ngày càng phức tạp. Mỗi thách thức đều đòi hỏi một giải pháp chiến lược và sự linh hoạt trong quản trị nhân sự.

2.1. Vấn đề thu hút và giữ chân nhân tài trong tổ chức

Cuộc chiến giành giật nhân tài ngày càng trở nên gay gắt. Các tổ chức không chỉ cạnh tranh với nhau trong cùng ngành mà còn với các ngành khác và thậm chí cả các mô hình làm việc linh hoạt. Việc thu hút nhân tài không chỉ dừng lại ở mức lương hấp dẫn mà còn phụ thuộc vào thương hiệu nhà tuyển dụng, cơ hội phát triển và môi trường làm việc. Sau khi tuyển dụng thành công, thách thức lớn hơn là làm sao để giữ chân nhân tài. Tỷ lệ nhân viên nghỉ việc cao gây tốn kém chi phí tuyển dụng, đào tạo lại và làm giảm năng suất. Nguyên nhân thường đến từ việc thiếu cơ hội thăng tiến, chính sách đãi ngộ không cạnh tranh, hoặc môi trường làm việc độc hại. Do đó, một chiến lược quản lý nhân tài toàn diện, từ khâu tuyển dụng đến phát triển và giữ chân, là yếu tố sống còn.

2.2. Xây dựng văn hóa doanh nghiệp và sự gắn kết nhân viên

Một văn hóa doanh nghiệp mạnh mẽ là chất keo vô hình gắn kết các thành viên và định hướng hành vi của họ. Tuy nhiên, việc xây dựng và duy trì một nền văn hóa tích cực, phù hợp với giá trị cốt lõi là một thách thức không nhỏ. Văn hóa yếu kém có thể dẫn đến hiệu suất thấp, xung đột nội bộ và tỷ lệ nghỉ việc cao. Song song với đó là vấn đề gắn kết nhân viên. Nhân viên thiếu gắn kết thường không có động lực làm việc, ít đóng góp sáng kiến và dễ dàng rời bỏ tổ chức khi có cơ hội tốt hơn. Sự gắn kết không chỉ đến từ lương thưởng và phúc lợi, mà còn từ sự công nhận, trao quyền và một môi trường làm việc nơi họ cảm thấy được tôn trọng và có giá trị. Thúc đẩy sự gắn kết đòi hỏi nỗ lực liên tục từ cấp lãnh đạo đến các nhà quản lý trực tiếp, biến nó thành một phần không thể thiếu trong chiến lược nhân sự.

2.3. Ràng buộc từ chính sách và quan hệ lao động phức tạp

Các tổ chức, đặc biệt là các tổ chức công hoặc các tập đoàn lớn, thường phải hoạt động trong một khuôn khổ chính sách và pháp lý chặt chẽ. Theo nghiên cứu, những ràng buộc mang tính hành chính trong việc ra quyết định nhân sự có thể ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu quả Quản lý Nguồn nhân lực. Sự cứng nhắc trong các quy định về biên chế, thang bảng lương hay quy trình bổ nhiệm làm giảm đi sự linh hoạt cần thiết. Ngoài ra, việc duy trì mối quan hệ lao động hài hòa cũng là một thách thức. Giải quyết các tranh chấp, thương lượng thỏa ước lao động tập thể, và đảm bảo một môi trường làm việc công bằng, không phân biệt đối xử đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về luật pháp và kỹ năng đàm phán tinh tế. Nếu không được quản lý tốt, các vấn đề về quan hệ lao động có thể leo thang thành khủng hoảng, ảnh hưởng nghiêm trọng đến hoạt động và uy tín của tổ chức.

III. Phương pháp xây dựng chiến lược nhân sự toàn diện

Để vượt qua các thách thức và biến nhân sự thành lợi thế cạnh tranh, việc xây dựng một chiến lược nhân sự toàn diện là cực kỳ quan trọng. Một chiến lược hiệu quả phải bắt nguồn từ việc thấu hiểu sâu sắc mục tiêu kinh doanh của tổ chức và chuyển hóa chúng thành các hành động cụ thể trong Quản lý Nguồn nhân lực. Quá trình này bắt đầu từ nền tảng là phân tích công việc, tiến đến việc lập kế hoạch và tối ưu hóa nguồn nhân lực, và cuối cùng là triển khai các quy trình thu hút nhân tàiquản lý nhân tài một cách chuyên nghiệp. Mỗi bước đi đều cần được tính toán cẩn thận để đảm bảo sự liên kết chặt chẽ và nhất quán, tạo ra một hệ thống vận hành trơn tru và hiệu quả.

3.1. Kế hoạch hóa và tối ưu hóa nguồn nhân lực hiệu quả

Kế hoạch hóa nguồn nhân lực là quá trình dự báo nhu cầu nhân lực trong tương lai và xây dựng các giải pháp để đáp ứng nhu cầu đó. Quá trình này bao gồm việc phân tích nguồn cung nhân lực nội bộ và thị trường lao động bên ngoài, từ đó xác định sự thiếu hụt hay dư thừa nhân sự. Mục tiêu là đảm bảo tổ chức luôn có đủ số lượng nhân viên với đúng kỹ năng cần thiết để thực hiện chiến lược kinh doanh. Việc tối ưu hóa nguồn nhân lực không chỉ dừng lại ở việc cân đối số lượng mà còn bao gồm việc sắp xếp lại cơ cấu tổ chức, tái phân bổ công việc để tăng năng suất và giảm chi phí. Một kế hoạch tốt sẽ giúp tổ chức chủ động trước những thay đổi, tránh được các cuộc khủng hoảng nhân sự và tối ưu hóa chi phí lao động.

3.2. Quy trình tuyển dụng và quản lý nhân tài chuyên nghiệp

Tuyển dụng là cửa ngõ đầu vào của tổ chức, quyết định chất lượng nguồn nhân lực trong dài hạn. Một quy trình tuyển dụng chuyên nghiệp cần được xây dựng dựa trên bản mô tả và tiêu chuẩn công việc rõ ràng. Nó bao gồm các bước từ sàng lọc hồ sơ, phỏng vấn, kiểm tra năng lực cho đến ra quyết định tuyển chọn. Mục tiêu là tìm kiếm những ứng viên không chỉ có năng lực chuyên môn phù hợp mà còn hòa hợp với văn hóa doanh nghiệp. Sau tuyển dụng là quá trình quản lý nhân tài liên tục. Điều này bao gồm việc xác định các nhân viên có tiềm năng cao, xây dựng lộ trình phát triển sự nghiệp cho họ, và triển khai các chương trình kế thừa để chuẩn bị cho các vị trí lãnh đạo trong tương lai. Quản lý nhân tài hiệu quả giúp đảm bảo sự ổn định và phát triển bền vững cho tổ chức.

3.3. Phân tích công việc Nền tảng bố trí đúng người đúng việc

Phân tích công việc là hoạt động nền tảng của mọi chức năng Quản lý Nguồn nhân lực. Đây là quá trình thu thập thông tin một cách có hệ thống về các nhiệm vụ, trách nhiệm và yêu cầu của một công việc cụ thể. Theo giáo trình của Đại học Kinh tế Quốc dân (2011), sản phẩm của phân tích công việc là ba văn bản cốt lõi: Bản mô tả công việc, Bản yêu cầu đối với người thực hiện, và Bản tiêu chuẩn thực hiện công việc. Các văn bản này cung cấp dữ liệu đầu vào quan trọng cho việc tuyển dụng (xác định tiêu chí ứng viên), đào tạo và phát triển (xác định nhu cầu đào tạo), đánh giá hiệu suất nhân viên (xây dựng tiêu chí đánh giá), và xây dựng chính sách đãi ngộ (định giá giá trị công việc). Việc "bố trí đúng người, đúng việc" chỉ có thể thực hiện được khi tổ chức hiểu rõ bản chất của từng vị trí công việc.

IV. Bí quyết phát triển nguồn nhân lực và duy trì động lực

Sau khi đã có một chiến lược nhân sự vững chắc và tuyển dụng được đúng người, nhiệm vụ tiếp theo của Quản lý Nguồn nhân lực là nuôi dưỡng và phát triển họ. Việc đầu tư vào con người không chỉ giúp nâng cao năng lực của đội ngũ mà còn là yếu tố then chốt để tăng cường sự gắn kết và duy trì động lực làm việc. Một tổ chức thành công là nơi nhân viên không ngừng học hỏi, phát triển và cảm thấy được ghi nhận xứng đáng. Các trụ cột chính trong việc này bao gồm một chương trình đào tạo và phát triển bài bản, một chính sách đãi ngộ, lương thưởng và phúc lợi công bằng, cạnh tranh, và một hệ thống đánh giá hiệu suất nhân viên khách quan, minh bạch.

4.1. Tầm quan trọng của đào tạo và phát triển nhân viên

Trong một thế giới không ngừng thay đổi, kiến thức và kỹ năng nhanh chóng trở nên lỗi thời. Do đó, đào tạo và phát triển không phải là một chi phí, mà là một khoản đầu tư chiến lược. Hoạt động này giúp nhân viên cập nhật kiến thức mới, nâng cao kỹ năng chuyên môn và phát triển các năng lực cần thiết cho công việc hiện tại và tương lai. Việc này không chỉ giúp cải thiện hiệu suất cá nhân mà còn nâng cao năng lực tổng thể của tổ chức. Các chương trình đào tạo đa dạng, từ đào tạo tại chỗ, huấn luyện, cố vấn đến các khóa học chính quy, đều góp phần xây dựng một văn hóa học tập liên tục. Khi nhân viên thấy tổ chức đầu tư vào sự phát triển của họ, họ sẽ cảm thấy được trân trọng và có xu hướng gắn kết nhân viên lâu dài hơn.

4.2. Xây dựng chính sách đãi ngộ lương thưởng và phúc lợi

Một chính sách đãi ngộ toàn diện là công cụ mạnh mẽ để thu hút, giữ chân và tạo động lực cho nhân viên. Chính sách này bao gồm ba thành phần chính: lương thưởng và phúc lợi. Lương cơ bản cần đảm bảo tính cạnh tranh so với thị trường và công bằng trong nội bộ. Các khoản thưởng nên được gắn với kết quả công việc để khuyến khích hiệu suất cao. Phúc lợi, chẳng hạn như bảo hiểm sức khỏe, ngày nghỉ phép, và các chương trình chăm sóc nhân viên, thể hiện sự quan tâm của tổ chức đến đời sống của người lao động. Một hệ thống đãi ngộ được xây dựng tốt không chỉ đáp ứng nhu cầu vật chất mà còn tạo ra sự công nhận, công bằng, góp phần quan trọng vào việc xây dựng một môi trường làm việc tích cực và nâng cao sự hài lòng của nhân viên.

4.3. Hệ thống đánh giá hiệu suất nhân viên khách quan công bằng

Việc đánh giá hiệu suất nhân viên là một hoạt động thiết yếu để đo lường sự đóng góp của mỗi cá nhân và xác định các lĩnh vực cần cải thiện. Một hệ thống đánh giá hiệu quả phải dựa trên các tiêu chí rõ ràng, khách quan, thường được xây dựng từ bản tiêu chuẩn thực hiện công việc. Quy trình đánh giá cần diễn ra định kỳ và có sự tham gia, phản hồi hai chiều giữa quản lý và nhân viên. Kết quả đánh giá là cơ sở quan trọng cho các quyết định về lương thưởng và phúc lợi, thăng tiến, và xác định nhu cầu đào tạo và phát triển. Khi được thực hiện một cách công bằng và minh bạch, hệ thống đánh giá không chỉ giúp cải thiện hiệu suất mà còn tạo động lực, giúp nhân viên hiểu rõ kỳ vọng của tổ chức và định hướng phát triển sự nghiệp của bản thân.

V. Hướng dẫn ứng dụng công nghệ và đo lường hiệu quả HRM

Trong kỷ nguyên số, công nghệ đóng vai trò ngày càng quan trọng trong việc hiện đại hóa và nâng cao hiệu quả Quản lý Nguồn nhân lực. Việc ứng dụng công nghệ không chỉ giúp tự động hóa các quy trình thủ công, giảm thiểu sai sót, mà còn cung cấp dữ liệu quý giá để ra quyết định chiến lược. Một hệ thống quản lý nhân sự (HRMS) tích hợp là công cụ không thể thiếu. Song song với việc ứng dụng công nghệ, việc đo lường hiệu quả hoạt động nhân sự thông qua các chỉ số hiệu suất chính là cực kỳ cần thiết. Việc thiết lập KPIs cho phòng nhân sự giúp đánh giá tác động của các chương trình nhân sự đối với mục tiêu chung của tổ chức, chứng minh giá trị và vai trò chiến lược của phòng nhân sự.

5.1. Triển khai Hệ thống quản lý nhân sự HRMS hiệu quả

Một hệ thống quản lý nhân sự (HRMS) là một phần mềm tích hợp nhiều chức năng quản trị nhân sự vào một nền tảng duy nhất. Các chức năng này có thể bao gồm quản lý thông tin nhân viên, chấm công, tính lương, tuyển dụng, quản lý hiệu suất và đào tạo. Việc triển khai HRMS giúp chuẩn hóa quy trình, tăng cường tính chính xác của dữ liệu và tiết kiệm thời gian cho các công việc hành chính. Điều này cho phép đội ngũ nhân sự tập trung nhiều hơn vào các hoạt động mang tính chiến lược như phát triển nguồn nhân lực hay xây dựng văn hóa doanh nghiệp. Để triển khai hiệu quả, tổ chức cần lựa chọn hệ thống phù hợp với quy mô và nhu cầu, đồng thời phải có kế hoạch đào tạo người dùng và quản lý sự thay đổi một cách cẩn thận.

5.2. Thiết lập KPIs cho phòng nhân sự và toàn tổ chức

Để đo lường hiệu quả của Quản lý Nguồn nhân lực, việc thiết lập các Chỉ số Hiệu suất Chính (Key Performance Indicators - KPIs) là bắt buộc. KPIs cho phòng nhân sự không chỉ đo lường hoạt động của bộ phận này mà còn phản ánh sức khỏe của toàn bộ nguồn nhân lực trong tổ chức. Các chỉ số quan trọng có thể bao gồm: tỷ lệ nghỉ việc, thời gian tuyển dụng trung bình, chi phí tuyển dụng trên mỗi nhân viên, mức độ gắn kết nhân viên, tỷ lệ hoàn thành chương trình đào tạo, và hiệu quả đầu tư vào đào tạo (ROI). Việc theo dõi các KPIs này một cách thường xuyên giúp phòng nhân sự xác định được những điểm mạnh, điểm yếu, từ đó điều chỉnh chiến lược nhân sự kịp thời và chứng minh được giá trị đóng góp của mình vào thành công chung của tổ chức.

12/07/2025
Giáo trình quản lý nguồn nhân lực trong tổ chức công phần 1 pgs ts trần thị thu

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN QUẢN LÝ NGUỒN NHÂN LỰC TRONG TỔ CHỨC CÔNG Mục tiêu chương Trong các tổ chức hiện nay, việc thay ñổi theo hướng sử dụng nguồn nhân lực một cách có hiệu quả hơn ñang diễn ra một cách khá nhanh chóng. Tuy nhiên, tại các tổ chức công vấn ñề này vẫn còn nhiều hạn chế. ðặc biệt, kiến thức và kỹ năng về quản lý nguồn nhân lực của các cấp quản lý cũng như bộ phận chuyên trách về nhân lực cũng còn nhiều vấn ñề cần bàn ñến. Chương này sẽ nghiên cứu những nội dung cơ bản nhất về quản lý nguồn nhân lực trong tổ chức công.

Sau khi hoàn thành chương, người học có thể: - Nắm ñược khái niệm về các tổ chức công, quản lý nguồn nhân lực trong các tổ chức công; - Nắm ñược các ñặc ñiểm của nguồn nhân lực và quản lý nguồn nhân lực trong các tổ chức công; - Giải thích ñược sự cần thiết của quản lý nguồn nhân lực trong các tổ chức công; - Nắm ñược ñối tượng và nội dung môn học; - Hiểu ñược phương pháp nghiên cứu môn học. Tóm tắt chương ðể có thể là cơ sở và logic cho các chương tiếp theo, chương tổng quan về quản lý nguồn nhân lực trong tổ chức công sẽ ñi từ những khái 1 c9a417 0b4 d8a11 b80ab1e6 c33b6675 3729 f333 dc77b9 3c2 f6 db4dded bd1 c8 f28 8660a5a6 0b51 e2074 856 f7f04b5 9e1b5b4 c3aa55 0c3 7b25 6d3 2e0d5 d6e2 4fcf3 ce9c3949fb9 4f8 3551 02f711abff4 f67aa 2615a5ff 34f9600 b62ae b9f6156e bf 1da48a c4e16 895e6 6ef5 7c4 7a331 c1d2043 7b5 df1 751d0a68 f6749 433 b18a02 b 44df15cd31 f100 6be8 9685 d2a0bca9b2d4 87129 b85 b3f4392 42457 c8 f9ba 7f4 c f0425 4b78 de97 15f304a0 5e7e3 6e497 429db7 c5d8 499 c8ac13f0dd7 4b7e f3a d0 50e81ad473dd5b0de2 83a00 4f3 3ae686 3e03e 10cb054 df6 9cd4152 d0 f7c9b0a2 91aa1bcdd1d9 f30 dd1b47b7f2 fa1e4 d28e7 1c7 7592 67e74 613e6 ddbd15 7435 c7 54a27b1 3b3 4b19 4ffaf996 f69 7d4a0 7dc719 76d0 f5a5 5a6516 9be6a e0e4 b64c4 c25a4 c369 7927 6f8a9 4e55a 755 f899 bcdbfa3 b118 2c3 8b0a4 f99 c9 cc9 4738 074 a828be5 f8 d6b4 f8 d00aa46 43d3a 0175 c68 22c2a6dd03b49030 1f0 7772 36637a 9 b6d07 c03 8e73 ba4d6a 03d9 d95 c602 50e1a 18912 b038 52c0104 b5e6 195a4 dbb2c b75349 f6 b85e0 03a1e1 ba29 deff6d0 10d86a134 3f9 866 c20d6f0 e1a636 75b1 5b d5978 cc6b96 326d7adbd7e1 f3a5 0bae0 6ac4e e78d5b2a2 99f2b5fbae 77c3 9f9 7 5cc4a 550 db9 f34a8 7e6e f14 f7877a 9ff80c696 db69 75e17 0b40 d11e f9 f1dc68 f 3f016a f21 862b1055 ffdf59 81cc83 1a0c3 12c6f2fb b26 b2f9faa05 ddad048a4 8 5a46b1 bf1 1b2 cda1 c22 b97 cfba4f5 fcb89 bdee dff256 ddace98aa49 f85 04aa4 f 1347ba4 c11 9e44 d2db8b4 dd8 0ed1 d98e 9771 c2b7e57 f020 cd6f1e f07 989 c686e eedd49 9ed c46 b45d0dab1f3ff4a 42a03a 02e75 8872 b80e5 2bdc51 b87 d225 fe0a e02c7 f72 25874 2c4 b7ae b8e7 da20a78 54de 7b2 b53 f784a f70 b619 d695 c0a83 d3 84c29 b84ff9 d2e4a 9611 b36b8f9a d7d6e004 b5d71b1 1170 c4a9e 582b8f0 f1 b28 181622 f41 d3df3fb4 f27 c6ab8ec5 89e00 99f2e3a0 f45 b011 1d19 3f8 478d4436 b c9b3 f48 1f4 2eb c2b9 6a46e0 6345 d8dbdbbaa9b50c4b70 f0a5 b8 c7295 8d8 4f7 f0 6c7c31c5c8 e63 f8287 4cd4705 3f0 6e0a9 b2c0fcda12 9c7 81df0c2520 8a725 d6b 7b8ff5b9eeb4 b01a3a 05c76bc35 c92e 3675 f6d883d013d29b58818 65bb049 894 niệm cơ bản nhất có liên quan như tổ chức công, nguồn nhân lực trong 1d6d9 c80 1227ff9 1b95 e6958 28c605e2a e49bb61 770c794a7 4db4782 b0d2 7dc2 các tổ chức công, công chức, viên chức, quản lý nguồn nhân lực trong tổ chức công. Tiếp ñến, do việc quản lý trong tổ chức công có sự khác biệt rõ nét với các tổ chức tư, việc nghiên cứu những ñặc ñiểm của quản lý nguồn nhân lực trong tổ chức công là cần thiết ñể thấy ñược sự khác biệt của các chức năng nhân sự tại ñây so với các tổ chức tư nhân. Những ñặc ñiểm này chủ yếu ñược thể hiện qua những thuận lợi hoặc khó khăn của các tổ chức công trong việc quản lý nhân lực.

Cuối chương là ñối tượng và nội dung nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu cụ thể của môn học. Tổ chức công Trước tiên, tổ chức là sự sắp xếp có hệ thống những người ñược nhóm lại và hoạt ñộng với nhau ñể ñạt ñược mục tiêu cụ thể. Phạm vi tổ chức công ñược ñề cập ñến trong giáo trình này ñược hiểu khá rộng và liên quan ñến các tổ chức sau: - Cơ quan hành chính nhà nước ở Trung Ương; - Cơ quan hành chính nhà nước ở ñịa phương; - Các ñơn vị sự nghiệp của nhà nước cung cấp dịch vụ công: bệnh viện và các cơ sở y tế công, các cơ sở giáo dục và ñào tạo công; - Các doanh nghiệp nhà nước cung cấp các dịch vụ công. Nguồn nhân lực trong tổ chức công Nguồn nhân lực trong tổ chức công là những người làm việc trong các tổ chức công ñược nêu trên.

Công chức là một bộ phận của nguồn nhân lực trong các tổ chức công. Ở Việt Nam, theo ðiều 4 Luật Cán bộ Công chức số 22/2008/QH12 ngày 13 tháng 11 năm 2008 của Quốc hội nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam, có ghi cụ thể: 2 c9a417 0b4 d8a11 b80ab1e6 c33b6675 3729 f333 dc77b9 3c2 f6 db4dded bd1 c8 f28 8660a5a6 0b51 e2074 856 f7f04b5 9e1b5b4 c3aa55 0c3 7b25 6d3 2e0d5 d6e2 4fcf3 ce9c3949fb9 4f8 3551 02f711abff4 f67aa 2615a5ff 34f9600 b62ae b9f6156e bf 1da48a c4e16 895e6 6ef5 7c4 7a331 c1d2043 7b5 df1 751d0a68 f6749 433 b18a02 b 44df15cd31 f100 6be8 9685 d2a0bca9b2d4 87129 b85 b3f4392 42457 c8 f9ba 7f4 c f0425 4b78 de97 15f304a0 5e7e3 6e497 429db7 c5d8 499 c8ac13f0dd7 4b7e f3a d0 50e81ad473dd5b0de2 83a00 4f3 3ae686 3e03e 10cb054 df6 9cd4152 d0 f7c9b0a2 91aa1bcdd1d9 f30 dd1b47b7f2 fa1e4 d28e7 1c7 7592 67e74 613e6 ddbd15 7435 c7 54a27b1 3b3 4b19 4ffaf996 f69 7d4a0 7dc719 76d0 f5a5 5a6516 9be6a e0e4 b64c4 c25a4 c369 7927 6f8a9 4e55a 755 f899 bcdbfa3 b118 2c3 8b0a4 f99 c9 cc9 4738 074 a828be5 f8 d6b4 f8 d00aa46 43d3a 0175 c68 22c2a6dd03b49030 1f0 7772 36637a 9 b6d07 c03 8e73 ba4d6a 03d9 d95 c602 50e1a 18912 b038 52c0104 b5e6 195a4 dbb2c b75349 f6 b85e0 03a1e1 ba29 deff6d0 10d86a134 3f9 866 c20d6f0 e1a636 75b1 5b d5978 cc6b96 326d7adbd7e1 f3a5 0bae0 6ac4e e78d5b2a2 99f2b5fbae 77c3 9f9 7 5cc4a 550 db9 f34a8 7e6e f14 f7877a 9ff80c696 db69 75e17 0b40 d11e f9 f1dc68 f 3f016a f21 862b1055 ffdf59 81cc83 1a0c3 12c6f2fb b26 b2f9faa05 ddad048a4 8 5a46b1 bf1 1b2 cda1 c22 b97 cfba4f5 fcb89 bdee dff256 ddace98aa49 f85 04aa4 f 1347ba4 c11 9e44 d2db8b4 dd8 0ed1 d98e 9771 c2b7e57 f020 cd6f1e f07 989 c686e eedd49 9ed c46 b45d0dab1f3ff4a 42a03a 02e75 8872 b80e5 2bdc51 b87 d225 fe0a e02c7 f72 25874 2c4 b7ae b8e7 da20a78 54de 7b2 b53 f784a f70 b619 d695 c0a83 d3 84c29 b84ff9 d2e4a 9611 b36b8f9a d7d6e004 b5d71b1 1170 c4a9e 582b8f0 f1 b28 181622 f41 d3df3fb4 f27 c6ab8ec5 89e00 99f2e3a0 f45 b011 1d19 3f8 478d4436 b c9b3 f48 1f4 2eb c2b9 6a46e0 6345 d8dbdbbaa9b50c4b70 f0a5 b8 c7295 8d8 4f7 f0 6c7c31c5c8 e63 f8287 4cd4705 3f0 6e0a9 b2c0fcda12 9c7 81df0c2520 8a725 d6b “Cán bộ là công dân Việt Nam, ñược bầu cử, phê chuẩn, bổ nhiệm 7b8ff5b9eeb4 b01a3a 05c76bc35 c92e 3675 f6d883d013d29b58818 65bb049 894 1d6d9 c80 1227ff9 1b95 e6958 28c605e2a e49bb61 770c794a7 4db4782 b0d2 7dc2 giữ chức vụ, chức danh theo nhiệm kỳ trong cơ quan của ðảng Cộng sản Việt Nam, Nhà nước, tổ chức chính trị - xã hội ở trung ương, ở tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương (sau ñây gọi chung là cấp tỉnh), ở huyện, quận, thị xã, thành phố thuộc tỉnh (sau ñây gọi chung là cấp huyện), trong biên chế và hưởng lương từ ngân sách nhà nước.” “Công chức là công dân Việt Nam, ñược tuyển dụng, bổ nhiệm vào ngạch, chức vụ, chức danh trong cơ quan của ðảng Cộng sản Việt Nam, Nhà nước, tổ chức chính trị - xã hội ở trung ương, cấp tỉnh, cấp huyện; trong cơ quan, ñơn vị thuộc Quân ñội nhân dân mà không phải là sĩ quan, quân nhân chuyên nghiệp, công nhân quốc phòng; trong cơ quan, ñơn vị thuộc Công an nhân dân mà không phải là sĩ quan, hạ sĩ quan chuyên nghiệp và trong bộ máy lãnh ñạo, quản lý của ñơn vị sự nghiệp công lập của ðảng Cộng sản Việt Nam, Nhà nước, tổ chức chính trị - xã hội (sau ñây gọi chung là ñơn vị sự nghiệp công lập), trong biên chế và hưởng lương từ ngân sách nhà nước; ñối với công chức trong bộ máy lãnh ñạo, quản lý của ñơn vị sự nghiệp công lập thì lương ñược bảo ñảm từ quỹ lương của ñơn vị sự nghiệp công lập theo quy ñịnh của pháp luật.” “Cán bộ xã, phường, thị trấn (sau ñây gọi chung là cấp xã) là công dân Việt Nam, ñược bầu cử giữ chức vụ theo nhiệm kỳ trong Thường trực Hội ñồng nhân dân, Ủy ban nhân dân, Bí thư, Phó Bí thư ðảng ủy, người ñứng ñầu tổ chức chính trị - xã hội; công chức cấp xã là công dân Việt Nam ñược tuyển dụng giữ một chức danh chuyên môn, nghiệp vụ thuộc Ủy ban nhân dân cấp xã, trong biên chế và hưởng lương từ ngân sách nhà nước.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ