Bài Báo Cáo Kết Thúc Học Phần Công Nghệ Phần Mềm Về Quản Lý Học Sinh

Khám phá các phương pháp quản lý học sinh hiệu quả, nâng cao chất lượng giáo dục và phát triển toàn diện cho học sinh trong bài viết này.

Chuyên ngành

Công Nghệ Phần Mềm

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

báo cáo

2023

83
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

1. YÊU CẦU

1.1. Mô hình cơ cấu tổ chức

1.2. Ý nghĩa các bộ phận

1.3. Nhu cầu người dùng và Yêu cầu của phần mềm (NGHIỆP VỤ)

1.4. Quy định

1.5. Danh sách yêu cầu

1.5.1. Danh sách yêu cầu nghiệp vụ

1.5.2. Danh sách yêu cầu tiến hóa

1.5.3. Danh sách yêu cầu hiệu quả

2. LAB 2 - MÔ HÌNH HÓA YÊU CẦU

2.1. Sơ đồ mức tổng quát

2.2. Sơ đồ chi tiết: Quản lý đơn đặt hàng

2.3. Sơ đồ chi tiết: Quản lý bán hàng

2.4. Đặc tả Usecase

2.4.1. Usecase Lập hóa đơn bán hàng cho khách đặt hàng trước

2.4.2. Usecase đặt phòng

2.5. Quy trình Lập hóa đơn bán hàng cho khách đã đặt hàng

2.6. Quy trình đặt phòng

2.7. Sơ đồ khai thác hệ thống (Deployment Diagram)

2.8. Cách thức triển khai

2.9. Sơ đồ triển khai

3. LAB 3: THIẾT KẾ DỮ LIỆU

3.1. Chi tiết các bảng

3.2. Nội dung bảng tham số

3.3. Các thuộc tính tối ưu tốc độ xử lý

3.4. Các cấu SQL theo biểu mẫu

4. LAB 4: THIẾT KẾ GIAO DIỆN

4.1. Tiêu chuẩn thiết kế giao diện

4.2. Sơ đồ giao diện tổng quát

4.3. Giao diện chi tiết

5. LAB 1 - XÁC ĐỊNH YÊU CẦU

5.1. Mô hình cơ cấu tổ chức

5.2. Sơ đồ tổ chức Trường THPT Nguyễn Du

5.3. Ý nghĩa các bộ phận

Tóm tắt

I. Tổng Quan Báo Cáo Quản Lý Học Sinh Môn CNPM Chi Tiết

Bài viết này phân tích sâu vào nội dung của báo cáo kết thúc học phần Công nghệ Phần mềm với đề tài "Quản Lý Học Sinh", một sản phẩm nghiên cứu của sinh viên Khoa Công nghệ Thông tin, Trường Đại học Ngoại ngữ - Tin học TP.HCM. Báo cáo này không chỉ là một đồ án môn học thông thường mà còn là một tài liệu tham khảo giá trị, thể hiện quy trình đầy đủ từ khâu khảo sát, phân tích đến thiết kế và định hướng triển khai một hệ thống phần mềm thực tiễn. Mục tiêu chính của đề tài là xây dựng một công cụ phần mềm nhằm số hóa và tối ưu hóa các nghiệp vụ quản lý trong môi trường học đường, từ quản lý thông tin sinh viên, quản lý điểm số, cho đến quản lý lịch học và hạnh kiểm. Tài liệu gốc đã trình bày một cách hệ thống các bước phát triển phần mềm, bắt đầu từ việc xác định các yêu cầu phức tạp của người dùng (như học sinh, giáo viên, phòng giáo vụ) và chuyển hóa chúng thành các yêu cầu chức năngyêu cầu phi chức năng cụ thể. Thông qua việc ứng dụng các kiến thức về phân tích thiết kế hệ thống, báo cáo đã xây dựng được một bộ khung vững chắc cho việc phát triển phần mềm sau này. Các mô hình và sơ đồ được sử dụng không chỉ minh họa cho giải pháp đề xuất mà còn là công cụ giao tiếp hiệu quả giữa đội ngũ phát triển và các bên liên quan, đảm bảo sản phẩm cuối cùng đáp ứng đúng nhu-cầu thực tế.

1.1. Bối cảnh và mục tiêu cốt lõi của đồ án môn học

Bối cảnh thực hiện đồ án môn học này xuất phát từ nhu cầu cấp thiết của các cơ sở giáo dục trong việc hiện đại hóa công tác quản lý. Các quy trình thủ công như quản lý hồ sơ giấy, nhập điểm, xếp thời khóa biểu thường tốn nhiều thời gian và dễ xảy ra sai sót. Mục tiêu cốt lõi của dự án là giải quyết những thách thức này bằng một hệ thống thông tin tập trung, đáng tin cậy. Cụ thể, hệ thống hướng đến việc tự động hóa các tác vụ lặp đi lặp lại, cung cấp khả năng truy xuất thông tin nhanh chóng, chính xác cho mọi đối tượng người dùng. Đối với học sinh, hệ thống là kênh tra cứu điểm số, thời khóa biểu minh bạch. Đối với giáo viên, đây là công cụ hỗ trợ nhập điểm, quản lý lớp học và theo dõi tiến độ học tập. Đối với phòng giáo vụ, phần mềm giúp quản lý tổng thể thông tin toàn trường, từ đó đưa ra các báo cáo thống kê nhanh chóng và hiệu quả. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một môi trường quản lý giáo dục chuyên nghiệp, giảm thiểu gánh nặng hành chính và nâng cao chất lượng dạy và học.

1.2. Phạm vi và các đối tượng nghiên cứu trong báo cáo

Phạm vi của báo cáo tập trung vào việc phân tích thiết kế hệ thống cho một trường Trung học Phổ thông (THPT) điển hình. Các đối tượng nghiên cứu chính bao gồm ba nhóm người dùng cốt lõi: Học sinh, Giáo viên (bao gồm giáo viên bộ môn và giáo viên chủ nhiệm), và Phòng Giáo vụ (bao gồm nhân viên giáo vụ và giám thị). Mỗi đối tượng có những nhu cầu và vai trò riêng biệt, được tài liệu mô tả chi tiết trong phần "Nhu cầu người dùng và Yêu cầu của phần mềm". Ví dụ, nghiệp vụ của học sinh xoay quanh việc tra cứu thông tin, trong khi giáo viên tập trung vào việc nhập và quản lý điểm số. Phòng giáo vụ lại đảm nhiệm các vai trò quản trị cấp cao hơn như tạo lập danh sách lớp, xếp lịch và quản lý thông tin toàn hệ thống. Việc xác định rõ phạm vi và đối tượng giúp giới hạn các chức năng cần xây dựng, đảm bảo dự án khả thi trong khuôn khổ một học phần.

II. Thách Thức Trong Nghiệp Vụ Quản Lý Học Sinh Hiện Tại

Trước khi có một hệ thống phần mềm chuyên dụng, công tác quản lý học sinh tại các trường học thường đối mặt với nhiều thách thức lớn. Việc quản lý dựa trên hồ sơ giấy và các công cụ rời rạc như Excel dẫn đến tình trạng dữ liệu phân mảnh, khó đồng bộ và tiềm ẩn nguy cơ sai sót cao. Theo khảo sát trong tài liệu gốc, các nghiệp vụ như điểm danh, nhập điểm, hay lập báo cáo tổng kết cuối kỳ thường tốn rất nhiều thời gian và công sức của giáo viên và phòng giáo vụ. Một thách thức khác là việc đảm bảo tính bảo mật và toàn vẹn của thông tin. Dữ liệu học sinh, điểm số là những thông tin nhạy cảm, nhưng khi được lưu trữ thủ công, chúng rất dễ bị thất lạc hoặc truy cập trái phép. Ngoài ra, việc giao tiếp và cung cấp thông tin giữa nhà trường, giáo viên, học sinh và phụ huynh còn nhiều hạn chế. Học sinh khó có thể chủ động tra cứu kết quả học tập của mình một cách nhanh chóng, còn phụ huynh thì thiếu kênh thông tin chính thức để theo dõi tình hình của con em. Việc xây dựng một phần mềm quản lý học sinh chính là giải pháp để giải quyết triệt để những vấn đề này, hướng tới một hệ thống quản lý tập trung, minh bạch và hiệu quả.

2.1. Phân tích yêu cầu chức năng và nghiệp vụ người dùng

Để giải quyết các thách thức, bước đầu tiên và quan trọng nhất là xác định rõ yêu cầu chức năng. Tài liệu báo cáo đã thực hiện rất tốt công đoạn này bằng cách liệt kê chi tiết 38 nhu cầu nghiệp vụ từ các nhóm người dùng khác nhau. Ví dụ, học sinh có nhu cầu 'Tra cứu thời khóa biểu' (UC01), 'Xem điểm kiểm tra' (UC04). Giáo viên cần 'Nhập điểm học sinh' (UC15), 'Điểm danh học sinh' (UC20). Phòng giáo vụ chịu trách nhiệm 'Lập danh sách lớp', 'Sắp xếp thời khóa biểu'. Mỗi yêu cầu này được phân loại và mô tả rõ ràng, tạo thành nền tảng vững chắc để thiết kế các chức năng phần mềm tương ứng. Việc phân tích kỹ lưỡng này đảm bảo rằng hệ thống khi xây dựng sẽ bám sát vào thực tiễn, giải quyết đúng và đủ các vấn đề nghiệp vụ mà người dùng cuối đang gặp phải.

2.2. Các yêu cầu phi chức năng cần thiết cho hệ thống

Bên cạnh các chức năng, yêu cầu phi chức năng cũng đóng vai trò quyết định đến sự thành công của phần mềm. Báo cáo đã chỉ ra các yêu cầu quan trọng như hiệu quả (tốc độ xử lý), tiện dụng (dễ học, dễ sử dụng), bảo mật, an toàn và tương thích. Ví dụ, về hiệu quả, hệ thống phải xử lý được 500 đơn liên hệ trong 2 giờ. Về bảo mật, báo cáo định nghĩa rõ quyền truy cập cho từng nhóm người dùng: học sinh chỉ có quyền 'Xem', trong khi giáo viên có quyền 'Thêm, xóa, sửa' trên dữ liệu điểm số. Đây là những ràng buộc kỹ thuật quan trọng, đảm bảo phần mềm không chỉ hoạt động đúng chức năng mà còn phải nhanh, ổn định, an toàn và dễ dàng tích hợp với các công cụ khác như Google Form hay máy in.

III. Hướng Dẫn Phân Tích Thiết Kế Hệ Thống Quản Lý Học Sinh

Sau khi xác định yêu cầu, giai đoạn phân tích thiết kế hệ thống là bước chuyển hóa các yêu cầu đó thành một bản thiết kế kỹ thuật chi tiết. Báo cáo đã áp dụng phương pháp luận của công nghệ phần mềm một cách bài bản, sử dụng Ngôn ngữ Mô hình hóa Hợp nhất (UML) làm công cụ chính. Quá trình này giúp trực quan hóa cấu trúc, hành vi và sự tương tác giữa các thành phần trong hệ thống. Các sơ đồ không chỉ là tài liệu kỹ thuật cho lập trình viên mà còn giúp các bên liên quan (stakeholders) hiểu rõ hơn về cách hệ thống sẽ hoạt động. Báo cáo đã trình bày một cách logic, bắt đầu từ cái nhìn tổng quan nhất với sơ đồ use case mức tổng quát, sau đó đi sâu vào chi tiết hóa từng chức năng. Cách tiếp cận này giúp đảm bảo tính nhất quán và đầy đủ của bản thiết kế, giảm thiểu rủi ro phải sửa đổi lớn trong giai đoạn lập trình. Việc áp dụng các mô hình phát triển phần mềm như mô hình thác nước được thể hiện rõ qua từng bước, từ phân tích yêu cầu đến thiết kế, cho thấy sự chuẩn bị kỹ lưỡng của nhóm thực hiện.

3.1. Mô hình hóa yêu cầu với sơ đồ Use Case tổng quát

Để mô hình hóa yêu cầu, sơ đồ use case là công cụ được lựa chọn hàng đầu. Trong báo cáo, sơ đồ mức tổng quát đã xác định rõ các tác nhân (Actors) chính của hệ thống bao gồm Học sinh, Giáo viên, và Giáo vụ. Sơ đồ này minh họa các tương tác chính mà mỗi tác nhân có thể thực hiện, ví dụ: Học sinh có thể 'Tra cứu thời khóa biểu', 'Xem điểm'; Giáo viên có thể 'Quản lý điểm của học sinh'; Giáo vụ thực hiện 'Quản lý giáo viên', 'Quản lý học sinh'. Sơ đồ này cung cấp một cái nhìn bao quát về phạm vi chức năng của hệ thống, giúp xác định các module chính cần phát triển và là điểm khởi đầu cho việc chi tiết hóa các kịch bản sử dụng sau này.

3.2. Đặc tả chi tiết các Usecase nghiệp vụ quan trọng

Từ sơ đồ tổng quát, báo cáo đi sâu vào đặc tả chi tiết từng Usecase. Một ví dụ điển hình là Usecase 'Quản lý điểm của học sinh' (UC10). Đặc tả này mô tả rõ các thông tin như Tác nhân (Giáo viên), Mục đích, Điều kiện tiên quyết (Giáo viên đã đăng nhập), Luồng sự kiện chính (chọn lớp, chọn môn, nhập điểm, lưu), và các Luồng sự kiện thay thế (nhập sai định dạng, hủy thao tác). Việc đặc tả chi tiết như vậy giúp làm rõ mọi kịch bản có thể xảy ra, là cơ sở để đội ngũ lập trình hiện thực hóa chức năng và đội ngũ kiểm thử phần mềm xây dựng các test case tương ứng. Tổng cộng, báo cáo đã xác định 43 Usecase, bao phủ toàn bộ nghiệp vụ đã khảo sát.

3.3. Áp dụng sơ đồ tuần tự và sơ đồ lớp class diagram

Để làm rõ hơn sự tương tác giữa các đối tượng bên trong hệ thống, báo cáo cần bổ sung sơ đồ tuần tự (sequence diagram) cho các use case phức tạp. Sơ đồ này sẽ mô tả trình tự các thông điệp được gửi giữa các đối tượng để hoàn thành một chức năng. Song song đó, sơ đồ lớp (class diagram) là công cụ không thể thiếu để mô tả cấu trúc tĩnh của hệ thống. Nó định nghĩa các lớp (ví dụ: HocSinh, GiaoVien, LopHoc, DiemSo), các thuộc tính của chúng (ví dụ: HocSinh có maHS, hoTen, ngaySinh) và mối quan hệ giữa chúng (ví dụ: một LopHoc có nhiều HocSinh). Đây là bản thiết kế nền tảng cho việc thiết kế cơ sở dữ liệu và viết mã nguồn sau này.

IV. Phương Pháp Thiết Kế Cơ Sở Dữ Liệu Và Giao Diện Tối Ưu

Thiết kế cơ sở dữ liệu và giao diện là hai trụ cột quan trọng trong việc xây dựng một hệ thống phần mềm hoàn chỉnh. Báo cáo đã dành riêng LAB 3 và LAB 4 để trình bày chi tiết về hai phần này. Về thiết kế cơ sở dữ liệu, nhóm tác giả đã xác định các thực thể chính, các thuộc tính và mối quan hệ giữa chúng, từ đó xây dựng mô hình quan hệ thực thể (ERD). Dựa trên mô hình này, các bảng dữ liệu trong một hệ quản trị CSDL (ví dụ: SQL Server, MySQL) được tạo ra. Báo cáo đã mô tả chi tiết cấu trúc của 10 bảng quan trọng như GiaoVien, HocSinh, Lop, Diem, TaiKhoan,... bao gồm tên thuộc tính, kiểu dữ liệu, và các ràng buộc. Một cơ sở dữ liệu được thiết kế tốt sẽ đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu, hiệu suất truy vấn và khả năng mở rộng trong tương lai. Về thiết kế giao diện (UI/UX), mục tiêu là tạo ra một hệ thống dễ sử dụng và thân thiện với người dùng. Báo cáo đề ra các tiêu chuẩn thiết kế rõ ràng cho màn hình, font chữ, màu sắc và các thành phần tương tác, đảm bảo sự nhất quán trên toàn bộ ứng dụng, giúp người dùng dễ dàng học và thao tác mà không cần hướng dẫn nhiều.

4.1. Chi tiết các bảng dữ liệu và mô hình quan hệ thực thể

Phần thiết kế cơ sở dữ liệu trong báo cáo đã định nghĩa chi tiết 10 bảng dữ liệu cốt lõi. Ví dụ, bảng HocSinh chứa các trường như MAHS (khóa chính), HOTENHS, GIOITINH, NGAYSINH, MALOP (khóa ngoại tham chiếu đến bảng Lop). Bảng Diem có cấu trúc phức tạp hơn, chứa các khóa ngoại MAHS, MAMH, MALOP để liên kết thông tin điểm với học sinh, môn học và lớp học cụ thể. Các mối quan hệ được xác định rõ: một Lop có nhiều HocSinh, một HocSinh có nhiều Diem. Việc xây dựng sơ đồ ERD trước khi tạo bảng giúp trực quan hóa các mối quan hệ này, đảm bảo logic dữ liệu chặt chẽ và tránh dư thừa thông tin, là nền tảng cho một hệ quản trị CSDL hoạt động hiệu quả.

4.2. Tiêu chuẩn thiết kế giao diện UI UX cho phần mềm

Báo cáo nhấn mạnh tầm quan trọng của thiết kế giao diện (UI/UX) thông qua việc xây dựng bộ tiêu chuẩn chi tiết. Các tiêu chuẩn này áp dụng cho mọi yếu tố trên màn hình, từ kích thước, cách canh lề, đến việc sử dụng font chữ và màu sắc. Ví dụ, báo cáo đề xuất Sơ đồ giao diện tổng quát để thể hiện luồng điều hướng giữa các màn hình chính. Sau đó, các giao diện chi tiết cho từng chức năng như 'Nhập liệu', 'Tra cứu', 'Báo cáo' được phác thảo. Mục đích là tạo ra một trải nghiệm người dùng đồng nhất, giảm thiểu tỷ lệ mắc lỗi khi thao tác (được đề cập trong phần 'Danh sách yêu cầu tiện dụng'). Một giao diện được thiết kế tốt không chỉ đẹp mắt mà còn phải giúp người dùng hoàn thành công việc của họ một cách nhanh chóng và dễ dàng.

V. Kết Quả Triển Khai Trong Báo Cáo Kết Thúc Học Phần CNPM

Tuy báo cáo chủ yếu tập trung vào giai đoạn phân tích và thiết kế, nó cũng đã vạch ra một lộ trình rõ ràng cho việc triển khai và hiện thực hóa hệ thống. Phần 'Danh sách yêu cầu công nghệ' đã đề xuất các công nghệ sử dụng phù hợp cho việc phát triển, ví dụ như ReactJS/NodeJS cho ứng dụng web và SQL Server 2019 cho cơ sở dữ liệu. Lựa chọn này cho thấy sự cập nhật với xu hướng công nghệ hiện đại, hướng tới việc xây dựng một hệ thống có khả năng tái sử dụng và dễ bảo trì. Sơ đồ triển khai (Deployment Diagram) cũng được đề cập, mô tả cách ứng dụng sẽ được cài đặt trên các máy chủ và máy trạm, cho thấy một cái nhìn toàn diện về vòng đời của sản phẩm. Kết quả của báo cáo kết thúc học phần này là một bộ tài liệu thiết kế hoàn chỉnh, sẵn sàng để đội ngũ lập trình viên tiếp nhận và phát triển thành một sản phẩm phần mềm thực thụ. Các chức năng cốt lõi như quản lý điểm số, quản lý thông tin sinh viên, và điểm danh đều đã được mô tả chi tiết, đảm bảo rằng sản phẩm cuối cùng sẽ đáp ứng đầy đủ các nghiệp vụ đã được khảo sát ban đầu.

5.1. Các công nghệ sử dụng và sơ đồ triển khai hệ thống

Việc lựa chọn công nghệ sử dụng là một quyết định chiến lược. Báo cáo đề xuất một ngăn xếp công nghệ hiện đại bao gồm ReactJS, NodeJS, CSS, HTML cho phần front-end và back-end của ứng dụng web, cùng với hệ quản trị CSDLSQL Server 2019. Sự lựa chọn này mang lại nhiều lợi ích: ReactJS giúp xây dựng giao diện người dùng tương tác và linh hoạt; NodeJS cho phép xử lý các yêu cầu phía máy chủ một cách hiệu quả. Sơ đồ triển khai hệ thống (Deployment Diagram) mô tả kiến trúc client-server, trong đó ứng dụng web được triển khai trên một web server, giao tiếp với một database server riêng biệt. Mô hình này đảm bảo tính ổn định, bảo mật và khả năng mở rộng của hệ thống khi số lượng người dùng tăng lên.

5.2. Chức năng quản lý điểm số và quản lý thông tin sinh viên

Hai trong số các chức năng quan trọng nhất được phân tích là quản lý điểm sốquản lý thông tin sinh viên. Chức năng quản lý điểm cho phép giáo viên nhập điểm miệng, 15 phút, 1 tiết, và điểm học kỳ. Hệ thống sẽ tự động tính điểm trung bình môn dựa trên công thức đã định sẵn (ví dụ: TBM = (Điểm hệ số 1 + Điểm hệ số 2*2 + Điểm HK*3)/6). Chức năng quản lý thông tin sinh viên cho phép phòng giáo vụ thêm mới, cập nhật và xóa thông tin học sinh một cách dễ dàng. Các thông tin chi tiết như sơ yếu lý lịch, thông tin phụ huynh đều được lưu trữ một cách có hệ thống, giúp việc tra cứu và lập báo cáo trở nên thuận tiện hơn bao giờ hết.

VI. Tổng Kết Đồ Án Quản Lý Học Sinh Và Hướng Phát Triển Mới

Báo cáo kết thúc học phần về đề tài Quản lý học sinh đã hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ đặt ra: xây dựng một bản phân tích và thiết kế hệ thống chi tiết, bài bản và có tính ứng dụng cao. Tài liệu đã trình bày một cách khoa học toàn bộ quy trình phát triển phần mềm theo lý thuyết, từ việc khảo sát nghiệp vụ, đặc tả yêu cầu, mô hình hóa bằng UML, đến thiết kế cơ sở dữ liệu và giao diện. Đây là một nền tảng vững chắc, một kim chỉ nam rõ ràng cho giai đoạn hiện thực hóa sản phẩm. Điểm mạnh của báo cáo nằm ở sự chi tiết và logic trong việc phân tích yêu cầu, đảm bảo rằng mọi chức năng được thiết kế đều xuất phát từ nhu cầu thực tế của người dùng. Mặc dù đây chỉ là một đồ án môn học, nhưng giá trị mà nó mang lại vượt xa khuôn khổ một bài tập trên lớp. Nó cung cấp một cái nhìn tổng quan và sâu sắc về cách áp dụng kiến thức công nghệ phần mềm vào giải quyết một bài toán thực tiễn. Hướng phát triển trong tương lai cho hệ thống này là rất rộng mở, hứa hẹn sẽ trở thành một công cụ không thể thiếu trong công tác quản lý giáo dục hiện đại.

6.1. Đánh giá tổng quan ưu và nhược điểm của giải pháp

Ưu điểm lớn nhất của giải pháp được đề xuất trong báo cáo là tính toàn diện và hệ thống. Việc phân tích kỹ lưỡng 38 nghiệp vụ và 43 use case đảm bảo hệ thống bao phủ gần như toàn bộ các tác vụ quản lý cơ bản tại một trường học. Việc thiết kế dựa trên các mô hình chuẩn hóa như UML giúp tài liệu dễ đọc, dễ hiểu và dễ chuyển giao. Tuy nhiên, một nhược điểm tiềm tàng có thể là báo cáo chưa đi sâu vào phần kiểm thử phần mềm và các kịch bản test case chi tiết. Ngoài ra, các yêu cầu về hiệu năng và khả năng chịu tải của hệ thống khi có hàng ngàn người dùng truy cập đồng thời cũng cần được xem xét kỹ hơn trong giai đoạn triển khai thực tế.

6.2. Tiềm năng tái sử dụng và hướng nâng cấp trong tương lai

Hệ thống được thiết kế có tiềm năng tái sử dụng và mở rộng rất lớn. Với kiến trúc module hóa, việc thêm các chức năng mới trong tương lai sẽ không ảnh hưởng nhiều đến các thành phần đã có. Các hướng nâng cấp tiềm năng bao gồm: phát triển ứng dụng di động (mobile app) cho phụ huynh và học sinh để nhận thông báo đẩy; tích hợp module quản lý tài chính, học phí; xây dựng hệ thống học tập trực tuyến (e-learning) ngay trên nền tảng; và ứng dụng AI để phân tích dữ liệu học tập, đưa ra các cảnh báo sớm cho học sinh có kết quả yếu kém. Với một nền tảng thiết kế tốt, việc phát triển source code và nâng cấp hệ thống sẽ trở nên thuận lợi và hiệu quả hơn.

10/07/2025
Đề tài quản lý học sinh

Trích đoạn nội dung tài liệu

TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ - TIN HỌC THÀNH PHỒ HỒ CHÍ MINH KHOA CÔNG NGHỆ THÔNG TIN  BÀI BÁO CÁO KẾT THÚC HỌC PHẦN CÔNG NGHỆ PHẦN MỀM ĐỀ TÀI: QUẢN LÝ HỌC SINH Giảng viên hướng dẫn: Nguyễn Tấn Khoa Sinh viên thực hiện: 1. Nguyễn Tuấn Anh – 21DH113449 2. Lương Đức Phú – 21DH113449 3. Nguyễn Hoàng Thịnh Khang – 21DH110775 Thành phố Hồ Chí Minh, tháng 07/2023 Mục lục 1 Ị YÊU CẦẦU.1 Mô hình c ơcấấu tổ chức.1 Sơ đôồ tổ chức.2 Ý nghĩa các bộ phận.2 Nhu cấồu người dùng và Yêu cấồu của phấồn mêồm (NGHI ỆP V Ụ) .1 BM01: Phiêấu đặt hang.5 Danh sách yêu cấồu.1 Danh sách yêu cấồu nghiệp vụ.2 Danh sách yêu cấồu tiêấn hóa.3 Danh sách yêu cấồu hiệu quả.4 Danh sách yêu cấồu tiện dụng.5 Danh sách yêu cấồu bảo mật.6 Danh sách yêu cấồu an toàn.7 Danh sách yêu cấồu tương thích.8 Danh sách yêu cấồu công nghệ.6 Bảng trách nhiệm.1 Bảng trách nhiệm yêu cấồu nghiệp vụ.2 B ảng trách nhi ệm yêu cấồu tiêấn hóa.3 Bảng trách nhiệm yêu cấồu hiệu quả.4 Bảng trách nhiệm yêu cấồu tiện dụng .5 Bảng trách nhiệm yêu cấồu bảo mật.6 Bảng trách nhiệm yêu cấồu an toàn.7 Bảng trách nhiệm yêu cấồu tương thích.7 B ảng mô t ảchi tiêất yêu cấồu nghiệp vụ.43 2 LAB 2 - MÔ HÌNH HÓA YÊU CẦẦU.1 Sơ đôồ mức tổng quát.2 S ơđôồ chi tiêất: Quản lý đơn đặt hàng.3 S ơđôồ chi tiêất: Quản lý bán hang.3 Đặc tả Usecase.1 Usecase Lập hóa đơn bán hang cho khách đ ặt hàng trước.2 Usecase đặt phòng.1 Quy trình Lập hóa đơn bán hang cho khách đã đ ặt hang .2 Quy trình đặt phòng.1 Quy trình Lập hóa đơn bán hang cho khách đã đ ặt hang .2 Quy trình đặt phòng.1 Gi đả nhị 01: khách đ tặhang, c aửhang có th xuấất ể hóa đ ơn cho 01 phấồn đ ơ n hang (vì hêất hang, khách đ ổi hang, khách h ủy 01 phấồn đ ơn hang), và vi ệc xuấất hang diêẫn ra làm nhiêồu lấồn, giao hang cũng làm nhiêồu đ ợt khác nhau  K GOM ĐÔỐI TƯƠNG CHUNG 57 2.2 Gi đả nhị 02: khách đ tặđ nơhàng nào, thì c aửhang xuấất hóa đ ơ n, xuấất hang và giao hàng cho đ ơn hang đó: 58 2.8 S ơđôồ khai thác h ệthôấng (Deployment Diagram).1 Cách thức triển khai.2 Sơ đôồ triển khai.59 3 LAB 3: THIÊỐT KÊỐ DỮ LIỆU.2 Chi tiêất các bảng.3 N ội dung b ảng tham sôấ.4 Các thu cộtính tôấi ưu tôấc độ xử lý.5 Các cấu SQL theo biểu mấẫu.62 4 LAB 4: THIÊỐT KÊỐ GIAO DIỆN.1 Tiêu chu nẩthiêất kêấ giao diện.1 Tiêu chu ẩn đôấi với các màn hình.2 ẩ v i ớcác yêấu tôấ trên màn hình.63 Tiêu chu n đôấi 4.2 Sơ đôồ giao diện tổng quát.3 Giao di ện chi tiêất.64 1 LAB 1 - XÁC ĐỊNH YÊU CẦU 1.1 Mô hình cơ cấu tổ chức 1.1 Sơ đồ tổ chức Tr ường THPT Nguyêẫn Du Hiệu tr ưởng Phòng học Phòng giáo Phòng giáo viên vụ Giáo viên bộ Giáo viên Giáo vụ môn chủ nhi ệm Giáo viên bộ Học sinh môn Giám thị 1.2 Ý nghĩa các bộ phận ST Tên bộ phận Mô tả T 1 Phòng học Chịu trách nhiệm đáp ứng nhu cầu học tập và giảng dạy 2 Phòng giáo viên Chịu trách nhiệm cung cấp không gian làm việc và trang thiết bị, tài liệu giảng dạy Chịu trách nhiệm quản lý và xử lý các thủ tục liên quan đến học sinh và hoạt động giáo dục 3 Phòng giáo vụ của trường học 1.2 Nhu cầu người dùng và Yêu cầu của phần mềm (NGHIỆP VỤ) ST Nhu cầu Nghiệp vụ Ai Mức độ hỗ Phân loại yêu T trợ cầu Lãnh đạo Bộ phận Bộ phận liên Hệ thống thực hành quan ngoài PDT: Trưởng Giáo viên muôấn tiêấp Nhập thông học sinh PDT: Giáo 1 phòng đào Bán tự động Lưu trữ nhận học sinh trên website viên tạo Giáo viên cấồn tra cứu học Nhập tên học sinh PDT: Giáo Tra cứu (Tìm 2 Tự động sinh cấồn tra cứu viên kiêấm) PDT: Trưởng Giáo viên muôấn nhập Hiển thị trang nhập PDT: Giáo 3 phòng đào PDT: Giáo vụ Bán t ự đ ộng Lưu trữ điểm cho học sinh điểm cho học sinh viên tạo PDT: Trưởng Giáo viên muôấn sửa Hiển thị trang sửa PDT: Giáo 4 phòng đào PDT: Giáo vụ Bán t ự đ ộng Lưu trữ điểm cho học sinh điểm cho học sinh viên tạo Giáo viên muôấn xem Hiện thị trang điểm PDT: Giáo 5 PDT: Giáo vụ T ự động Lưu trữ điểm của học sinh cho học sinh viên Giáo viên muôấn lập báo Hiển thị trang lập báo PDT: Giáo Google Báo cáo thôấng 6 Bán tự động cáo t ổ ng kêất cáo t ổ ng kêất viên Form kê Đánh dấấu học sinh có PDT: Giáo 7 Giáo viên điểm danh Tự động Lưu trữ mặt viên PDT: Trưởng Giáo viên đánh giá học PDT: Giáo Báo cáo thôấng 8 Đánh giá học sinh phòng đào Học sinh Tự động sinh viên kê tạo PDT: Trưởng Giáo viên muôấn xem Hiển thị danh sách PDT: Giáo 9 phòng đào Tự động Lưu trữ danh sách lớp lớp viên tạo Hiển thị trang sửa, PDT: Trưởng Giáo viên muôấn sửa, c ập PDT: Giáo 10 cập nhật thông tin cá phòng đào Tự động Lưu trữ nhật thông tin cá nhấn viên nhấn cho giáo viên tạo Hiển thị trang thông PDT: Trưởng Giáo viên muôấn xem PDT: Giáo 11 tin cá nhấn của giáo phòng đào Tự động Lưu trữ thông tin cá nhấn viên viên tạo Giáo viên muôấn xem thời Hiển thị thời khóa PDT: Giáo 12 Tự động Lưu trữ khóa biểu biểu cho giáo viên viên PDT: Trưởng Giáo vụ lập danh sách Báo cáo thôấng 13 Lập danh sách lớp phòng đào PDT: Giáo vụ T ự động lớp kê tạo PDT: Trưởng ị xêấp th ời Giám th sắấp Hiển thị trang cập PDT: Giám 14 phòng đào Tự động Lưu trữ khóa biểu nhật thời khóa biểu thị tạo 15 Giáo vụ đánh giá giáo Đánh giá giáo viên PDT: Trưởng PDT: Giáo vụ T ự động Báo cáo thôấng viên phòng đào kê tạo Hiển thị trang thông Giáo v ụmuôấn xem thông 16 tin cá nhấn của giáo PDT: Giáo vụ T ự động Lưu trữ tin cá nhấn của giáo viên viên Hiển thị trang cập PDT: Trưởng Giáo v ụmuôấn cập nhật 17 nhật thông tin của phòng đào PDT: Giáo vụ T ự động Lưu trữ thêm giáo viên mới giáo viên tạo Hiểm thị trang tìm ụ Giáo v muôấn tìm kiêấm Tra cứu (Tìm 18 kiêấm thông tin của PDT: Giáo vụ T ự động học sinh hoặc giáo viên kiêấm) học sinh, giáo viên H ọ c sinh muôấn tra cứu Hiển thị thời khóa Tra cứu (Tìm 19 PDT: Giáo vụ T ự động thời khóa biểu biểu kiêấm) H ọ c sinh muôấn tra cứu PDT: Giáo Tra cứu (Tìm 20 Hiển thị lịch thi Học sinh Tự động lịch thi viên kiêấm) Học sinh cấồn xem tài Hiển thị tài chính học Báo cáo thôấng 21 Học sinh Tự động chính học sinh sinh kê H ọc sinh muôấn xem điểm Hiển thị điểm kiểm Báo cáo thôấng 22 Học sinh Tự động kiểm tra tra của học sinh kê Hiển thị thông báo PDT: Trưởng PDT: Giáo H ọc sinh muôấn yêu cấồu 23 yêu cấồu sửa điểm của phòng đào Học sinh viên, PDT: Tự động Lưu trữ sửa đi ểm học sinh tạo Giáo vụ H ọ c sinh muôấn xem Hiển thị thông báo từ 24 Học sinh Tự động Lưu trữ thông báo từ nhà trường nhà trường Hiển thị trang thông H ọc sinh muôấn xem 25 tin cá nhấn của học Học sinh Tự động Lưu trữ thông tin cá nhấn sinh 26 H ọc sinh muôấn sửa, c ập Hiển thị trang sửa, Học sinh Tự động Lưu trữ cập nhật thông tin cá nhật thông tin cá nhấn nhấn cho học sinh Hiển thị trang liện hệ H ọc sinh muôấn liên hệ - Hiệu trưởng, Google Báo cáo thôấng 27 - góp ý cho nhà Học sinh Bán tự động góp ý cho nhà trường hiệu phó Form kê trường Giám thị thông báo lôẫi vi Hiển thị thông báo lôẫi PDT: Giám Báo cáo thôấng 28 Tự động phạm của học sinh vi ph ạ m đêấn học sinh thị kê Giám thị kiểm soát điểm PDT: Giám 29 Đánh giá hạnh kiểm Tự động Xử lý tính toán hạnh kiểm của học sinh thị H ọ c sinh muôấn tra cứu Hiển thị điểm hạnh Tra cứu (Tìm 30 Học sinh T ự động điểm hạnh kiểm kiểm kiêấm) Giáo viên kiểm soát điểm Tính điểm trung bình PDT: Giáo 31 trung bình môn của học Học sinh T ự động Xử lý tính toán môn viên sinh Giáo viên kiểm soát điểm Tính điểm trung bình PDT: Giáo 32 trung bình học kỳ của Học sinh T ự động Xử lý tính toán học kỳ viên học sinh Giáo viên kiểm soát điểm Tính điểm trung bình PDT: Giáo 33 trung bình nắm của học Học sinh T ự động Xử lý tính toán nắm viên sinh Giám thị kiểm soát ngày L ập danh sách sôấ PDT: Giám 34 Học sinh T ự động Xử lý tính toán nghỉ của học sinh ngày nghỉ thị Giám thị kiểm soát ngày L ập danh sách sôấ PDT: Giám 35 Giáo viên Tự động Xử lý tính toán nghỉ của giáo viên ngày nghỉ thị PDT: Trưởng Giáo viên muôấn tiêấp Nhập thông học sinh PDT: Giáo 36 phòng đào Bán tự động Lưu trữ nhận học sinh trên website viên tạo Giáo viên cấồn tra cứu học Nhập tên học sinh PDT: Giáo Tra cứu (Tìm 37 Tự động sinh cấồn tra cứu viên kiêấm) PDT: Trưởng Giáo viên muôấn nhập Hiển thị trang nhập PDT: Giáo 38 phòng đào PDT: Giáo vụ Bán t ự đ ộng Lưu trữ điểm cho học sinh điểm cho học sinh viên tạo 1.1 BM01: Danh sách học sinh LỚP 12A….

, GVCN : Nguyễn Văn A STT Họ tên Ngày sinh Giới tính Lớp học năm trước Ghi chú 1.2 BM02: Thời khóa biểu THỜI KHÓA BIỂU HỌC KỲ … NĂM HỌC ……. Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7 1 2 3 SÁNG RA CHƠI 4 5 NGHỈ TRƯA 1 2 RA CHƠI CHIỀU 3 4 1.3 BM03: Lịch thi học kỳ LỊCH THI HỌC KỲ …. Ngày thi Buổi thi Môn thi Thời gian Giờ thi Phòng thi Giờ có mặt Giờ kết thúc 1.4 BM04: Điểm danh ĐIỂM DANH MÔN HỌC:……………. STT Họ tên Ngày sinh 1 2 3 Ghi chú 1.5 BM05: Phiếu kiểm soát ngày nghỉ của học sinh PHIẾU KIỂM SOÁT NGÀY NGHỈ CỦA HỌC SINH Số ngày nghỉ STT Họ và tên Ngày sinh Tổng số ngày đi học Đi học trễ Ghi chú CP KP 1.6 BM06: Phiếu kiểm soát ngày nghỉ của giáo viên PHIẾU KIỂM SOÁT NGÀY NGHỈ CỦA HỌC SINH STT Họ và tên Ngày sinh Tổng số ngày đi làm Số ngày nghỉ Ghi chú 1.7 BM07: Thông báo lỗi vi phạm của học sinh THÔNG BÁO LỖI VI PHẠM CỦA HỌC SINH Họ và tên HS Giám thị báo lỗi Lỗi vi phạm Ngày phát hiện Nhắc nhở PH 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ