Quản lý hoạt độngnghiên cứu khoa học của học sinh trung học phổ thông trên địa bàn thành phố thủ dầu một tỉnh bình dương

Tìm hiểu quản lý hoạt động nghiên cứu khoa học của học sinh THPT tại Thủ Dầu Một, Bình Dương. Giải pháp phát triển NCKH học đường hiệu quả.

Chuyên ngành

Quản Lý Giáo Dục

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2020

244
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Vai trò của quản lý nghiên cứu khoa học học sinh tại TDM

Quản lý hoạt động nghiên cứu khoa học của học sinh trung học phổ thông (NCKH của học sinh THPT) là một nhiệm vụ chiến lược trong quản lý giáo dục hiện đại. Hoạt động này không chỉ là một sân chơi trí tuệ mà còn là nền tảng cốt lõi để phát triển năng lực học sinh một cách toàn diện. Tại thành phố Thủ Dầu Một, tỉnh Bình Dương, công tác này ngày càng được chú trọng, xem như một giải pháp đột phá nhằm nâng cao chất lượng giáo dục. NCKH giúp học sinh áp dụng kiến thức lý thuyết vào giải quyết các vấn đề thực tiễn. Quá trình này rèn luyện cho các em tư duy phản biện, kỹ năng giải quyết vấn đề và khả năng làm việc nhóm. Theo luận văn của Nguyễn Thị Hương Giang (2020), việc khuyến khích học sinh tham gia NCKH góp phần trực tiếp vào việc đổi mới phương pháp dạy học, chuyển từ truyền thụ kiến thức một chiều sang dạy học dựa trên dự án và khám phá. Hơn nữa, việc quản lý tốt hoạt động này còn giúp phát hiện và bồi dưỡng sớm những tài năng trẻ, định hướng công tác hướng nghiệp và tạo ra nguồn nhân lực chất lượng cao cho tương lai. Một hệ thống quản lý hoạt động nghiên cứu khoa học của học sinh trung học phổ thông hiệu quả sẽ tạo ra một môi trường học tập năng động, nơi học sinh được khơi dậy niềm đam mê sáng tạo và được trang bị những phương pháp nghiên cứu khoa học cơ bản. Đây là bước đệm quan trọng để các em tự tin hội nhập và thành công ở các bậc học cao hơn cũng như trong sự nghiệp sau này.

1.1. Nền tảng phát triển năng lực học sinh trong bối cảnh mới

NCKH được xem là một hoạt động trải nghiệm sáng tạo then chốt. Hoạt động này giúp học sinh thoát khỏi khuôn khổ sách vở, trực tiếp tham gia vào quá trình kiến tạo tri thức. Thông qua việc thực hiện một đề tài nghiên cứu khoa học, học sinh học được cách đặt câu hỏi, xây dựng giả thuyết, thu thập và phân tích dữ liệu. Những kỹ năng này là nền tảng để hình thành năng lực nghiên cứu của học sinh, một trong những năng lực cốt lõi mà chương trình giáo dục phổ thông mới hướng tới. Quá trình này không chỉ nâng cao kiến thức chuyên môn mà còn rèn luyện các kỹ năng mềm quan trọng như giao tiếp, thuyết trình và quản lý thời gian, góp phần phát triển năng lực học sinh một cách toàn diện.

1.2. Mối liên hệ giữa NCKH và đổi mới phương pháp dạy học

Việc tích hợp NCKH vào chương trình học thúc đẩy mạnh mẽ quá trình đổi mới phương pháp dạy học. Thay vì giảng dạy theo lối mòn, các giáo viên hướng dẫn phải tự nâng cao trình độ, cập nhật kiến thức và tiếp cận các phương pháp giảng dạy hiện đại như giáo dục STEM. Các dự án NCKH thường mang tính liên môn, đòi hỏi học sinh phải vận dụng kiến thức từ nhiều lĩnh vực khác nhau để giải quyết một vấn đề. Điều này phá vỡ ranh giới cứng nhắc giữa các môn học, tạo ra sự kết nối và giúp học sinh thấy được tính ứng dụng thực tiễn của tri thức. Hoạt động này tạo động lực để cả giáo viên và học sinh cùng nhau khám phá, sáng tạo, nâng cao chất lượng dạy và học trong nhà trường.

II. Thách thức trong quản lý NCKH của học sinh THPT Thủ Dầu Một

Mặc dù đã có những nỗ lực nhất định, công tác quản lý hoạt động nghiên cứu khoa học của học sinh trung học phổ thông trên địa bàn thành phố Thủ Dầu Một vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Theo khảo sát thực trạng trong luận văn của Nguyễn Thị Hương Giang, một trong những rào cản lớn nhất là nhận thức của một bộ phận cán bộ quản lý, giáo viên và cả học sinh về vai trò của NCKH còn hạn chế. Nhiều người vẫn xem đây là hoạt động phụ, không phải nhiệm vụ trọng tâm, dẫn đến sự đầu tư chưa tương xứng. Bên cạnh đó, năng lực của đội ngũ giáo viên hướng dẫn chưa đồng đều. Không ít giáo viên còn lúng túng trong việc định hướng đề tài nghiên cứu khoa học và trang bị phương pháp nghiên cứu khoa học cho học sinh. Cơ sở vật chất, đặc biệt là phòng thí nghiệm và trang thiết bị chuyên dụng, tại một số trường còn thiếu thốn, gây khó khăn cho việc triển khai các dự án thuộc lĩnh vực khoa học tự nhiên. Thêm vào đó, áp lực từ chương trình học chính khóa và các kỳ thi khiến cả giáo viên và học sinh không có nhiều thời gian và tâm huyết để đầu tư cho NCKH. Việc thiếu một chính sách khuyến khích NCKH rõ ràng và hấp dẫn cũng làm giảm động lực tham gia của các bên. Vượt qua những thách thức này đòi hỏi một chiến lược đồng bộ và sự quyết tâm từ các cấp quản lý giáo dục.

2.1. Hạn chế về nhận thức và đội ngũ giáo viên hướng dẫn

Thực tế cho thấy, nhiều giáo viên còn xem nhẹ NCKH hoặc cảm thấy quá tải khi phải kiêm nhiệm vai trò giáo viên hướng dẫn. Kỹ năng hướng dẫn và đánh giá dự án KHKT của một số giáo viên còn hạn chế, chủ yếu dựa trên kinh nghiệm cá nhân thay vì được đào tạo bài bản. Điều này dẫn đến tình trạng học sinh thiếu người đồng hành tin cậy, dễ nản lòng khi gặp khó khăn. Việc xây dựng một đội ngũ giáo viên nòng cốt, có chuyên môn và tâm huyết với NCKH là yêu cầu cấp thiết để nâng cao chất lượng hoạt động này.

2.2. Khó khăn trong việc lựa chọn đề tài và cơ sở vật chất

Học sinh thường gặp khó khăn trong việc tìm kiếm và lựa chọn đề tài nghiên cứu khoa học vừa sức, có tính mới và ý nghĩa thực tiễn. Các em dễ bị sa vào các chủ đề quá lớn hoặc quá quen thuộc, thiếu tính đột phá. Mặt khác, như đã đề cập trong nghiên cứu, hạn chế về cơ sở vật chất khiến nhiều ý tưởng sáng tạo không thể thực hiện được. Các dự án đòi hỏi thực nghiệm phức tạp thường phải dừng lại ở mức ý tưởng, làm giảm sự hứng thú của học sinh. Đây là một rào cản lớn cần được tháo gỡ để hoạt động NCKH thực sự đi vào chiều sâu.

III. Phương pháp quản lý NCKH học sinh THPT qua chiến lược

Để nâng cao hiệu quả quản lý hoạt động nghiên cứu khoa học của học sinh trung học phổ thông, cần xây dựng một chiến lược tổng thể và có kế hoạch bài bản. Giải pháp đầu tiên và quan trọng nhất là tăng cường công tác tuyên truyền để nâng cao nhận thức cho toàn ngành. Các trường cần phối hợp chặt chẽ với Sở Giáo dục và Đào tạo Bình Dương để tổ chức các buổi hội thảo, diễn đàn, giới thiệu về vai trò và ý nghĩa của NCKH. Việc xây dựng kế hoạch thực hiện cần được tiến hành một cách khoa học, bám sát mục tiêu giáo dục và điều kiện thực tế của từng trường. Kế hoạch này phải xác định rõ mục tiêu, nội dung, lộ trình, nguồn lực và trách nhiệm của từng cá nhân, bộ phận. Một trong những biện pháp được đề xuất trong luận văn là "Phân công nhiệm vụ cụ thể cho các tổ chức, cá nhân trong nhà trường". Theo đó, cần thành lập Ban chỉ đạo NCKH cấp trường, phân công rõ vai trò của tổ chuyên môn, giáo viên chủ nhiệm và các đoàn thể. Việc xây dựng các mô hình câu lạc bộ học thuật là một hướng đi hiệu quả. Các câu lạc bộ này tạo ra không gian để học sinh có cùng đam mê gặp gỡ, trao đổi ý tưởng, và nhận được sự hỗ trợ từ các giáo viên hướng dẫn. Đây là cách tiếp cận bền vững nhằm xây dựng phong trào NCKH từ gốc rễ.

3.1. Xây dựng kế hoạch NCKH đồng bộ từ cấp Sở đến nhà trường

Một kế hoạch hiệu quả phải bắt đầu từ định hướng của cơ quan quản lý giáo dục cấp trên. Sở Giáo dục và Đào tạo Bình Dương cần ban hành các văn bản hướng dẫn chi tiết, định kỳ tổ chức tập huấn cho cán bộ quản lý và giáo viên cốt cán. Dựa trên khung chỉ đạo đó, mỗi trường THPT sẽ xây dựng kế hoạch riêng, phù hợp với đặc thù của mình. Kế hoạch này cần tích hợp NCKH vào các hoạt động trải nghiệm sáng tạo và chương trình giáo dục nhà trường, đảm bảo tính liên tục và hệ thống, thay vì chỉ mang tính thời vụ.

3.2. Phát triển mô hình câu lạc bộ học thuật và đội ngũ cố vấn

Việc thành lập và duy trì các mô hình câu lạc bộ học thuật (CLB STEM, CLB Lịch sử, CLB Văn học...) là giải pháp hữu hiệu để nuôi dưỡng đam mê NCKH. Trong các CLB này, học sinh có thể chủ động đề xuất và thực hiện các dự án nhỏ dưới sự cố vấn của giáo viên hướng dẫn. Nhà trường cần có cơ chế hỗ trợ hoạt động cho các CLB, đồng thời xây dựng mạng lưới cố vấn bao gồm các giáo viên giàu kinh nghiệm, các nhà khoa học từ các trường đại học, viện nghiên cứu trên địa bàn để hỗ trợ chuyên môn sâu cho các dự án phức tạp.

IV. Hướng dẫn đổi mới tổ chức và đánh giá hoạt động NCKH

Bên cạnh chiến lược và kế hoạch, việc đổi mới cách thức tổ chức và đánh giá là yếu tố quyết định sự thành công của công tác quản lý hoạt động nghiên cứu khoa học của học sinh trung học phổ thông. Cần đa dạng hóa các hình thức tổ chức để thu hút đông đảo học sinh tham gia. Thay vì chỉ tập trung vào các cuộc thi khoa học kỹ thuật (KHKT), nhà trường có thể tổ chức các ngày hội STEM, triển lãm dự án, diễn đàn khoa học, các buổi báo cáo chuyên đề... Những hoạt động này tạo ra nhiều cơ hội để học sinh trình bày ý tưởng và học hỏi lẫn nhau. Đặc biệt, việc lồng ghép NCKH vào các hoạt động trải nghiệm sáng tạo và các dự án học tập liên môn sẽ giúp hoạt động này trở nên gần gũi và thiết thực hơn. Công tác kiểm tra, giám sát và đánh giá cần được thực hiện thường xuyên và minh bạch. Quy trình đánh giá dự án KHKT phải dựa trên các tiêu chí rõ ràng, khoa học, được công bố rộng rãi. Luận văn của Nguyễn Thị Hương Giang nhấn mạnh biện pháp "Thúc đẩy hoạt động NCKH của học sinh thông qua việc tăng cường công tác kiểm tra, giám sát". Điều này không chỉ đảm bảo chất lượng các dự án mà còn giúp kịp thời phát hiện khó khăn để hỗ trợ học sinh và giáo viên. Việc khen thưởng, vinh danh kịp thời những cá nhân, tập thể có thành tích xuất sắc cũng là một chính sách khuyến khích NCKH hiệu quả, tạo động lực mạnh mẽ cho toàn trường.

4.1. Đa dạng hóa hình thức tổ chức thúc đẩy giáo dục STEM

Để NCKH không còn là hoạt động của một nhóm nhỏ, cần triển khai nhiều hình thức đa dạng. Việc đẩy mạnh giáo dục STEM là một hướng đi phù hợp, giúp học sinh vận dụng kiến thức tích hợp của Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật và Toán học để tạo ra các sản phẩm thực tế. Các hoạt động như "Ngày hội STEM", các cuộc thi chế tạo robot, thiết kế sản phẩm... sẽ khơi dậy sự tò mò và sáng tạo. Bên cạnh đó, tổ chức các chuyến tham quan thực tế tại các nhà máy, viện nghiên cứu cũng là cách hiệu quả để học sinh tìm kiếm đề tài nghiên cứu khoa học từ chính cuộc sống.

4.2. Xây dựng quy trình đánh giá dự án KHKT khách quan

Một quy trình đánh giá dự án KHKT công bằng và minh bạch sẽ tạo dựng niềm tin cho học sinh. Hội đồng giám khảo cần có sự tham gia của các chuyên gia bên ngoài nhà trường để đảm bảo tính khách quan. Tiêu chí đánh giá cần tập trung vào tính sáng tạo của ý tưởng, sự chặt chẽ của phương pháp nghiên cứu khoa học, và ý nghĩa thực tiễn của kết quả, thay vì chỉ chú trọng vào sản phẩm cuối cùng. Kết quả đánh giá nên đi kèm với những nhận xét, góp ý mang tính xây dựng để học sinh có thể hoàn thiện dự án và rút kinh nghiệm cho các lần sau.

V. Kết quả từ quản lý NCKH học sinh THPT Thủ Dầu Một hiệu quả

Việc áp dụng các biện pháp quản lý hoạt động nghiên cứu khoa học của học sinh trung học phổ thông một cách đồng bộ và hiệu quả đã mang lại những kết quả tích cực. Minh chứng rõ nét nhất là sự gia tăng cả về số lượng và chất lượng các dự án tham gia cuộc thi khoa học kỹ thuật (KHKT) các cấp. Nhiều dự án của học sinh thành phố Thủ Dầu Một đã đạt giải cao cấp tỉnh và quốc gia, khẳng định tiềm năng sáng tạo của thế hệ trẻ. Quan trọng hơn, hoạt động NCKH đã tạo ra một luồng sinh khí mới trong môi trường học đường. Học sinh trở nên chủ động, tự tin và say mê học tập hơn. Năng lực nghiên cứu của học sinh được cải thiện rõ rệt, thể hiện qua khả năng tư duy logic, kỹ năng trình bày và phản biện vấn đề. Hoạt động này cũng có tác động tích cực đến công tác hướng nghiệp. Nhiều học sinh sau khi tham gia NCKH đã xác định được ngành nghề yêu thích và có định hướng rõ ràng cho tương lai. Đối với giáo viên, việc tham gia hướng dẫn NCKH là cơ hội để nâng cao chuyên môn, đổi mới phương pháp dạy học và gần gũi hơn với học sinh. Sự thành công của các dự án NCKH không chỉ là niềm tự hào của cá nhân học sinh mà còn góp phần nâng cao uy tín và thương hiệu của các trường THPT trên địa bàn, được Sở Giáo dục và Đào tạo Bình Dương ghi nhận và đánh giá cao.

5.1. Thành tích nổi bật tại các cuộc thi khoa học kỹ thuật

Khi công tác quản lý được chú trọng, thành tích tại các sân chơi trí tuệ là kết quả tất yếu. Các trường THPT tại Thủ Dầu Một đã dần trở thành những đơn vị mạnh trong phong trào NCKH của tỉnh. Số lượng dự án tham gia và đạt giải trong cuộc thi khoa học kỹ thuật (KHKT) hàng năm là một chỉ số quan trọng để đánh giá dự án KHKT và hiệu quả quản lý. Những thành tích này không chỉ mang lại vinh dự mà còn là nguồn cổ vũ to lớn, lan tỏa tinh thần NCKH đến toàn thể học sinh.

5.2. Tác động tích cực đến công tác hướng nghiệp cho học sinh

NCKH là một kênh công tác hướng nghiệp vô cùng hiệu quả. Khi thực hiện một dự án, học sinh được trải nghiệm công việc của một nhà nghiên cứu thực thụ trong một lĩnh vực cụ thể. Quá trình này giúp các em khám phá sở trường, đam mê và hiểu rõ hơn về ngành nghề mình quan tâm. Nhiều học sinh đã tìm thấy con đường sự nghiệp tương lai của mình thông qua chính những đề tài nghiên cứu khoa học mà các em đã theo đuổi, từ đó có lựa chọn ngành học đại học chính xác và phù hợp hơn.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Cơ sở lý luận về quản lý hoạt động nghiên cứu khoa học của học sinh THPT. Thực trạng công tác quản lý hoạt động nghiên cứu khoa học của học sinh THPT trên địa bàn thành phố Thủ Dầu Một, tỉnh Bình Dương. Biện pháp quản lý hoạt động nghiên cứu khoa học của học sinh THPT trên địa bàn thành phố Thủ Dầu Một, tỉnh Bình Dương.

11 Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG GIÁO DỤC NGHIÊN CỨU KHOA HỌC CỦA HỌC SINH Ở TRƯỜNG TRUNG HỌC PHỔ THÔNG 1. Khái quát lịch sử nghiên cứu vấn đề Chúng ta đang sống trong một kỉ nguyên của khoa học và công nghệ. Isaac Newton từng nói “Điều chúng ta biết là một giọt nước. Điều chúng ta không biết là cả một đại dương".

Để tìm hiểu về “đại dương” kiến thức mênh mông ấy và phù hợp với cuộc sống kỉ nguyên công nghệ thì chúng ta không thể bằng lòng với kiến thức hạn hẹp trong những năm học ngồi trên ghế nhà trường mà phải học tập suốt đời. NCKH là công việc lấy đi nhiều công sức và thời gian của chúng ta nhưng qua NCKH chúng ta có thể thấy được một phần của đại dương kiến thức mênh mông, NCKH giúp chúng ta học được, biết được nhiều điều hữu ích cho chính cuộc sống của mình và hơn thế nữa đó là cách để làm cho mỗi chúng ta trở nên có giá trị hơn đối với xã hội. NCKH đóng vai trò sứ mệnh to lớn trong quá trình giảng dạy ở trường THPT để gắn liền kiến thức với thực tiễn của cuộc sống, là căn cứ để nhà trường cập nhật, thay đổi phương pháp và nội dung giảng dạy nhằm đưa nền giáo dục hội nhập với thế giới. Nghiên cứu ở nước ngoài Nhà tâm lý Mỹ Carl Rogech ra đời cuốn “Phương Pháp dạy và học hiệu quả” đã đề cao phương pháp dạy học hình thành kĩ năng tự học cho sinh viên như cung cấp tài liệu, chia nhóm, phương pháp hướng dẫn người học tự nghiên cứu tài liệu, tự hoạch định mục tiêu, tự xem xét nguồn tài liệu, tự đánh giá việc học của mình… (Roger (Cao Đình Quát), 2001).

Luật giáo dục cao đẳng nước Cộng hòa nhân dân Trung Hoa, trong chương 1 điều 10 có ghi : “Nhà nước đảm bảo tự do NCKH, sáng tạo văn học…trong trường cao đẳng theo đúng pháp luật’’ coi đây là biện pháp nâng cao chất lượng giáo dục. 12 Trong chiến lược của Bộ giáo dục Hoa Kỳ năm 1998-2000 xác định những vấn đề ưu tiên cho sinh viên NCKH. Tác giả Francesco Cordasco và Eliiots S. Galner trong tác phẩm Research and Report Writing đã chỉ ra những kĩ năng cụ thể để hình thành NCKH cho sinh viên.

(Francesco Cordasco, 1963) Trong tài liệu ‘ The management of a student research’’ của tác giả Keith Howard và John A.Sharp ( singapore năm 1983) với nội dụng giúp sinh viên biết cách quản lý kế hoạch nghiên cứu, các vấn đề về chọn lựa đề tài, xây dựng kế hoạch nghiên cứu, tâp hợp, phân tích, xử lý và đánh giá kết quả NCKH. (Keith Howard, 1983) Nội dung cuốn sách “Research skills for students” năm 1996 , tác giả Brian Allison đã nhấn mạnh các lý thuyết về NCKH, cung cấp kĩ năng thết kế một cuộc điều tra, thiết kế một bảng hỏi và những kĩ thuật khi sử dụng phương pháp điều tra bằng bảng hỏi. (Brian Allison, 1996) Năm 1990, Gary Anderson (New York), trong tác phẩm “ Fundamentals of educational research, tác giả chú trọng đến việc tìm tòi các nguyên tắc, phương pháp cũng như công cụ, kỹ thuật NCKH để huấn luyện cho sinh viên. (Anderson, Gary, 1990) Trong tài liệu hơn 1000 trang của sổ tay quốc tế Educational Research, Methodology and Measurement do John P.Keeves, Australia, tập thể tác giả đã giới thiệu các quá trình và phương pháp nghiên cứu giáo dục, đặc biệt là các thủ tục và kĩ thuật nghiên cứu, đo lường và sử dụng máy tính và các thiết bị kĩ thuật trong NCKH.Keeves, 1996) Theo tác giả Yael Friedler & PinchasTamir, trên trang Web https://doi.9654837 đã khẳng định ở trường THPT ở Israel có Dạy các khái niệm cơ bản về nghiên cứu khoa học cho học sinh trung học.

Để cải thiện khả năng của các học sinh trung học, một mô-đun ban đầu có tên “Các khái niệm cơ bản về nghiên cứu khoa học” đã được phát triển. Mô-đun này 13 bao gồm các lời mời để điều tra và một loạt các bài tập dẫn sinh viên dần dần từ đơn giản đến phức tạp hơn và một số kinh nghiệm giải quyết vấn đề rất phức tạp. Các khái niệm về nghiên cứu khoa học được phát triển trong bối cảnh lịch sử của họ để sinh viên có được hình ảnh thực tế về nghiên cứu khoa học cũng như khả năng làm việc trong việc áp dụng các kỹ năng tìm hiểu vào việc giải quyết các vấn đề mới lạ. Từ đó, học sinh có thể áp dụng các kỹ năng điều tra cơ bản như xác định vấn đề, xây dựng giả thuyết và thiết kế thí nghiệm.

(Yael Friedler & PinchasTamir, 2010) Theo tác giả Mehmet Aydeniz, Kristen Baksa & Jane Skinner trong Tạp chí Khoa học Giáo dục và Công nghệ tập 20, trang 40 (2011) có bài viết về: ”Hiểu về tác động của chương trình nghiên cứu khoa học dựa trên học việc đối với học sinh trung học”. Mục đích của nghiên cứu này là để hiểu tác động của chương trình học nghề đối với học sinh trung học. Hiểu về bản chất của yêu cầu khoa học. Hiểu biết về khoa học và nghiên cứu khoa học được thu thập thông qua bảng câu hỏi mở.

Các phát hiện cho thấy rằng mặc dù tham gia vào nghiên cứu khoa học đích thực đã giúp những người tham gia phát triển năng lực trong các phương pháp thử nghiệm (Kristen Baksa & Jane SkinnerMehmet Aydeniz, 2011) Theo tác giả Lesley F. Roberts và Richard J. Wassersug trong tạp chí Nghiên cứu Khoa học Giáo dục tập 39, trang251 Từ256 (2009) ,các tác giả cũng thực hiện đã kiểm tra một chương trình nghiên cứu khoa học mùa hè thực hành cho học sinh trung học kéo dài từ năm 1958 đến năm 1972. Họ so sánh những người tham gia chương trình đó với sinh viên khoa học chỉ bắt đầu trải nghiệm nghiên cứu thực hành một lần ở trường đại học.

Kết luận chỉ ra rằng những học sinh quan tâm đến khoa học và có cơ hội tham gia nghiên cứu khoa học ban đầu trong khi ở trường trung học có nhiều khả năng hơn trong việc bước vào và duy trì sự nghiệp trong khoa học so với những sinh viên mới NCKH khi vào đại học. Các tác giả đã cho thấy rằng các chương trình nghiên cứu khoa học trung học thực hành nhiều hơn có thể giúp tăng số lượng học sinh tham gia và duy trì sự nghiệp khoa học. 14 Tác giả Constance Hammond, David Karlin, Jean Thimonier ở Pháp có bài viết “Kinh nghiệm nghiên cứu khoa học sáng tạo cho trường trung học” mong muốn cung cấp một phong cách giảng dạy cho học sinh nghiên cứu khoa học bằng cách nhen nhóm bản chất tò mò, trí tưởng tượng, sáng tạo. Giúp học sinh trung học hiểu ý nghĩa của khoa học, cách khám phá thế giới theo cách các nhà khoa học làm việc.

Bài viết có đề cập đến nghiên cứu xây dựng cầu nối giữa trường trung học sinh viên và các nhà khoa học, phòng thí nghiệm ở hội đồng nghiên cứu y học Pháp ở Đại học Aix-Marseille, Pháp. Học sinh có thể tham gia vào dự án thu nhỏ của nghiên cứu. Chiến lược này giúp học sinh học hỏi các khía cạnh khác nhau của nghiên cứu, bao gồm suy nghĩ phức tạp và phê phán, phương pháp thí nghiệm, và làm việc nhóm,…. (Constance Hammond, David Karlin, Jean Thimonier, 2010) Tại các trường phổ thông của Hàn Quốc hiện nay, các giáo viên đều được tham gia các lớp huấn luyện, đào tạo chuyên về khoa học và hướng dẫn học sinh nghiên cứu khoa học và được cấp chứng chỉ về nghiên cứu.

Do đó, giáo viên có thể tự tin huấn luyện cho các em học sinh nghiên cứu khoa học và giúp các em biến ý tưởng thành hiện thực. Các viện nghiên cứu khoa học có trách nhiệm hỗ trợ các chương trình nghiên cứu của người dân, trong đó có cả việc hỗ trợ cho các học sinh trung học nghiên cứu. Trong khi việc nghiên cứu khoa học trong các trường phổ thông tại Hàn Quốc luôn được hỗ trợ và dồn nhiều nguồn lực để “ươm mầm” (Hà Lan, 2019) Ở nước ngoài, nhà nước cũng như các nhà giáo dục luôn đề cao vai trò của NCKH trong sinh viên ở các trường cao đẳng và đại học, cũng như việc NCKH ở học sinh THPT. Qua nhiều công trình nghiên cứu khoa học cho thấy rằng các tác giả không những quan tâm đến phương pháp luận về NCKH của sinh viên mà còn rất chú trọng việc tổ chức, kĩ năng NCKH để trang bị cho sinh viên.

Có rất nhiều nghiên cứu về phương pháp, cách thức giảng dạy, cách thức hướng dẫn học sinh THPT để tăng cường cho học sinh THPT khả năng tư duy sáng tạo trong bước đầu NCKH. Ở các nước phát triển, việc đầu tư cho bước đầu NCKH của học sinh THPT rất được ưu tiên. Nghiên cứu trong nước Chủ tịch Hồ Chí Minh rất quan tâm đến khoa học công nghệ, Người cho rằng khoa học công nghệ có ảnh hưởng rất lớn đến sự nghiệp đấu tranh và giải phóng dân tộc. Muốn xây dựng và phát triển đất nước thì phải quan tâm tới khoa học công nghệ, Người không ngừng chăm lo bồi dưỡng, đào tạo đội ngũ cán bộ khoa học và kỹ thuật để phục vụ nước nhà.

(Hồ Chí Minh, 1996) Từ nhận thức đúng đắn về vai trò quyết định của công tác quản lý hoạt động NCKH mà đã có các nhà khoa học đã tiến hành các nghiên cứu về tính hiệu quả của nó qua các đề tài như Năm 1991, Viện nghiên cứu phát triển giáo dục được Bộ GD&ĐT giao chủ trì đề tài: “Nghiên cứu những biện pháp để phát triển và nâng cao hiệu quả hoạt động NCKH và lao động sản xuất trong nhà trường” mã số B91-38-14 do Vũ Tiến Trinh làm chủ nhiệm. Năm 1995 Viện nghiên cứu phát triển giáo dục được Bộ GD&ĐT giao chủ trì đề tài: “Điều tra đánh giá hiện trạng tiềm lực khoa học và công nghệ của các trường đại học và cao đẳng Việt Nam” đề tài độc lập cấp Bộ, do Thân Đức Hiền làm chủ nhiệm. Phan Huy Lê trong bài viết việc bồi dưỡng phương pháp nghiên cứu khoa học cho sinh viên đại học, đã đề xuất cách bồi dưỡng phương pháp nghiên cứu cho sinh viên khi giảng dạy là kết hợp giảng kiến thức với phương pháp để họ không chỉ nâng cao kiến thức mà còn được rèn luyện tư duy, bồi dưỡng phương pháp khoa học.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ