Quản lý hoạt động tích hợp giáo dục pháp luật cho học sinh THPT tại TP. Đồng Xoài

Chuyên khảo luật học phân tích Quản lý hoạt động tích hợp giáo dục pháp luật cho học sinh các trường trung học phổ thông tại thành, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất

Chuyên ngành

Quản lý giáo dục

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018, 2020

187
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về giáo dục pháp luật cho học sinh tại Đồng Xoài

Giáo dục pháp luật (GDPL) là một bộ phận không thể tách rời của giáo dục toàn diện, giữ vai trò nền tảng trong việc hình thành nhân cách và ý thức công dân cho thế hệ trẻ. Tại thành phố Đồng Xoài, tỉnh Bình Phước, công tác quản lý hoạt động tích hợp giáo dục pháp luật cho học sinh các trường Trung học phổ thông (THPT) được xác định là nhiệm vụ trọng tâm. Hoạt động này không chỉ nhằm trang bị kiến thức pháp luật cơ bản mà còn hướng tới xây dựng ý thức pháp luật, thái độ tôn trọng kỷ cương và thói quen sống, làm việc theo Hiến pháp và pháp luật. Nghị quyết số 29-NQ/TW đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc “chú trọng giáo dục nhân cách, đạo đức, lối sống, tri thức pháp luật và ý thức công dân”. Việc tích hợp GDPL vào chương trình giảng dạy không chỉ dừng lại ở môn Giáo dục công dân (GDCD) mà cần được lồng ghép một cách linh hoạt, sáng tạo vào các môn học và hoạt động ngoại khóa khác. Mục tiêu cuối cùng là giúp học sinh THPT nhận thức được quyền và nghĩa vụ của mình, biết cách tự bảo vệ bản thân và có những hành vi ứng xử phù hợp với chuẩn mực xã hội, góp phần xây dựng một môi trường học đường an toàn, lành mạnh và văn minh.

1.1. Các khái niệm cốt lõi về tích hợp giáo dục pháp luật

Tích hợp trong giáo dục được hiểu là sự kết hợp có hệ thống các kiến thức, kỹ năng từ nhiều lĩnh vực khác nhau vào một nội dung thống nhất. Theo đó, tích hợp giáo dục pháp luật là quá trình lồng ghép các nội dung pháp luật vào chương trình giảng dạy các môn học và hoạt động giáo dục trong nhà trường. Quá trình này không phải là một phép cộng cơ học mà đòi hỏi sự liên kết hữu cơ, logic để học sinh có thể vận dụng tổng hợp kiến thức để giải quyết các tình huống thực tiễn. Quản lý hoạt động tích hợp giáo dục pháp luật là quá trình tác động có mục đích của chủ thể quản lý (Ban Giám hiệu) đến các lực lượng giáo dục (giáo viên, đoàn thể) nhằm tổ chức, chỉ đạo và kiểm tra việc thực hiện mục tiêu GDPL. Quản lý hiệu quả đảm bảo hoạt động tích hợp diễn ra đồng bộ, khoa học và đạt được kết quả cao nhất, giúp học sinh không chỉ hiểu luật mà còn hình thành niềm tin và thói quen tuân thủ pháp luật.

1.2. Cơ sở pháp lý cho hoạt động giáo dục pháp luật ở trường học

Hoạt động GDPL trong nhà trường được xây dựng trên một nền tảng pháp lý vững chắc. Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật năm 2012 quy định rõ nội dung và hình thức GDPL trong các cơ sở giáo dục. Đặc biệt, Quyết định số 1928/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt đề án “Nâng cao chất lượng công tác phổ biến, giáo dục pháp luật trong nhà trường” là kim chỉ nam quan trọng. Đề án này đặt ra mục tiêu “tạo sự chuyển biến mạnh mẽ về nhận thức, ý thức tôn trọng pháp luật và hành vi chấp hành pháp luật của nhà giáo, cán bộ quản lý cơ sở giáo dục và người học”. Các văn bản chỉ đạo của Bộ Giáo dục và Đào tạo, Sở GD&ĐT tỉnh Bình Phước cũng cụ thể hóa các nhiệm vụ, yêu cầu đối với các trường THPT trên địa bàn, bao gồm cả thành phố Đồng Xoài. Những cơ sở pháp lý này là căn cứ để các nhà trường xây dựng kế hoạch và triển khai công tác quản lý hoạt động tích hợp giáo dục pháp luật một cách bài bản và có hệ thống.

II. Thách thức trong quản lý tích hợp GDPL tại Đồng Xoài

Mặc dù đã có những kết quả nhất định, công tác quản lý hoạt động tích hợp giáo dục pháp luật cho học sinh THPT tại Đồng Xoài vẫn đối mặt với không ít thách thức. Luận văn của tác giả Phạm Thanh Hải chỉ ra rằng, nhận thức về tầm quan trọng của GDPL ở một bộ phận cán bộ quản lý, giáo viên và học sinh còn hạn chế. Nhiều người vẫn xem đây là môn phụ, dẫn đến việc đầu tư thời gian và công sức chưa tương xứng. Nội dung và hình thức tích hợp còn đơn điệu, chủ yếu là lồng ghép lý thuyết trong môn GDCD, thiếu các hoạt động ngoại khóa hay trải nghiệm thực tế sinh động. Sự phối hợp giữa các lực lượng giáo dục như nhà trường và gia đình, các tổ chức đoàn thể chưa thực sự chặt chẽ và đồng bộ. Hơn nữa, khâu kiểm tra, đánh giá hiệu quả của hoạt động tích hợp thường mang tính hình thức, chưa đo lường được sự chuyển biến thực chất trong nhận thức và hành vi của học sinh. Những bất cập này làm giảm hiệu quả của công tác GDPL, chưa đáp ứng được yêu cầu của công cuộc đổi mới giáo dục hiện nay.

2.1. Thực trạng nhận thức của giáo viên và học sinh về GDPL

Một trong những rào cản lớn nhất là nhận thức chưa đầy đủ. Một bộ phận giáo viên chưa thấy hết mối quan hệ giữa GDPL với các nội dung giáo dục khác, dẫn đến việc tích hợp còn mang tính đối phó, hình thức. Áp lực về thành tích thi cử khiến các môn học được cho là "chính" được ưu tiên hơn, trong khi môn GDCD và các nội dung GDPL bị xem nhẹ. Về phía học sinh THPT, do cách truyền đạt thiếu hấp dẫn, nhiều em cảm thấy các tiết học pháp luật khô khan, nặng nề, dẫn đến thái độ học tập thụ động. Điều này tạo ra một vòng luẩn quẩn: phương pháp dạy không hấp dẫn làm học sinh không hứng thú, và sự thiếu hứng thú của học sinh lại làm giảm động lực đổi mới của giáo viên, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng giáo dục pháp luật.

2.2. Hạn chế trong nội dung và phương pháp tổ chức tích hợp

Thực tiễn cho thấy, việc tích hợp GDPL vẫn còn nhiều hạn chế. Nội dung tích hợp thường chỉ dừng lại ở các văn bản luật cơ bản, thiếu sự cập nhật và liên hệ với các vấn đề nóng của xã hội mà giới trẻ quan tâm. Các hình thức tổ chức còn nghèo nàn, chủ yếu là giảng dạy trên lớp theo phương pháp truyền thống. Các hoạt động ngoại khóa như phiên tòa giả định, cuộc thi tìm hiểu pháp luật, diễn đàn trao đổi... chưa được tổ chức thường xuyên và có chiều sâu. Việc thiếu đa dạng trong phương pháp khiến học sinh THPT khó “thẩm thấu” kiến thức, không hình thành được kỹ năng xử lý tình huống pháp luật trong thực tế. Đây là một điểm yếu lớn trong công tác quản lý hoạt động tích hợp giáo dục pháp luật tại các trường.

2.3. Bất cập trong công tác phối hợp và kiểm tra đánh giá

Hiệu quả của GDPL phụ thuộc rất nhiều vào sự phối hợp đa chiều. Tuy nhiên, cơ chế phối hợp giữa các lực lượng tham gia GDPL như nhà trường, gia đình và xã hội tại Đồng Xoài còn lỏng lẻo. Công tác kiểm tra, đánh giá, theo nghiên cứu, “nhiều khi mang tính hình thức, làm theo thời vụ, chưa thực sự đánh giá hết hiệu quả của GDPL”. Việc đánh giá chủ yếu dựa trên điểm số môn GDCD mà chưa có công cụ đo lường sự thay đổi về thái độ, hành vi tuân thủ pháp luật của học sinh trong đời sống hàng ngày. Sự thiếu vắng một cơ chế giám sát và đánh giá khoa học khiến nhà quản lý khó xác định được những điểm yếu để có biện pháp cải tiến kịp thời, làm cho việc quản lý hoạt động tích hợp giáo dục pháp luật chưa đi vào thực chất.

III. Cách nâng cao nhận thức và xây dựng kế hoạch GDPL hiệu quả

Để vượt qua các thách thức, giải pháp đầu tiên và mang tính nền tảng là phải thay đổi từ gốc rễ nhận thức và tư duy lập kế hoạch. Việc quản lý hoạt động tích hợp giáo dục pháp luật cần bắt đầu bằng việc nâng cao nhận thức cho chính đội ngũ cán bộ quản lý (CBQL) và giáo viên (GV) về vai trò chiến lược của GDPL. Khi người thầy hiểu đúng và đủ tầm quan trọng của công tác này, họ sẽ chủ động, sáng tạo hơn trong việc tích hợp. Song song đó, việc xây dựng một kế hoạch tích hợp GDPL chi tiết, khoa học và khả thi là yếu tố quyết định thành công. Kế hoạch này phải xác định rõ mục tiêu, nội dung, hình thức, lộ trình thực hiện và các nguồn lực cần thiết cho từng năm học, từng học kỳ. Kế hoạch không nên là một văn bản cứng nhắc mà cần có sự linh hoạt, điều chỉnh dựa trên tình hình thực tế của nhà trường và đặc điểm tâm sinh lý của học sinh THPT tại Đồng Xoài. Một kế hoạch tốt sẽ là la bàn chỉ đường cho mọi hoạt động, đảm bảo tính hệ thống và đồng bộ trong toàn trường.

3.1. Tăng cường nhận thức cho cán bộ quản lý và đội ngũ giáo viên

Biện pháp cốt lõi là tổ chức các buổi tập huấn, hội thảo chuyên đề về tầm quan trọng và phương pháp tích hợp GDPL. Nội dung bồi dưỡng cần tập trung vào việc cập nhật các văn bản pháp luật mới, các vấn đề xã hội liên quan đến thanh thiếu niên và các kỹ năng sư phạm hiện đại. Cần nhấn mạnh rằng GDPL không chỉ là trách nhiệm của giáo viên môn GDCD mà là nhiệm vụ chung của tất cả các nhà giáo dục. Tạo động lực cho giáo viên thông qua các chính sách khen thưởng, ghi nhận những sáng kiến hay, mô hình tích hợp hiệu quả. Khi nhận thức được nâng cao, mỗi cán bộ quản lý và giáo viên sẽ trở thành một tuyên truyền viên pháp luật tích cực, góp phần lan tỏa ý thức pháp luật trong môi trường học đường.

3.2. Quy trình xây dựng kế hoạch tích hợp GDPL chi tiết khả thi

Việc xây dựng kế hoạch cần tuân thủ một quy trình khoa học. Đầu tiên, cần khảo sát, đánh giá thực trạng nhận thức pháp luật của học sinh để xác định các vấn đề cần ưu tiên. Tiếp theo, xác định mục tiêu cụ thể cho từng khối lớp, gắn liền với chương trình giáo dục phổ thông. Nội dung tích hợp cần được phân bổ hợp lý vào các môn học có liên quan như Ngữ văn, Lịch sử, Địa lý, GDCD và các hoạt động ngoại khóa. Kế hoạch phải dự trù kinh phí, phân công nhiệm vụ rõ ràng cho từng cá nhân, bộ phận và thiết lập cơ chế phối hợp cụ thể. Cuối cùng, kế hoạch cần có bộ tiêu chí đánh giá hiệu quả rõ ràng để làm cơ sở cho việc kiểm tra và điều chỉnh sau này. Một kế hoạch bài bản sẽ giúp hoạt động tích hợp giáo dục pháp luật đi đúng hướng và đạt hiệu quả cao.

IV. Phương pháp triển khai và đa dạng hóa hoạt động tích hợp GDPL

Từ một kế hoạch tốt, bước tiếp theo là triển khai hiệu quả và sáng tạo. Việc quản lý hoạt động tích hợp giáo dục pháp luật không thể thành công nếu chỉ dựa vào nỗ lực đơn lẻ của nhà trường. Do đó, xây dựng một cơ chế phối hợp chặt chẽ giữa nhà trường, gia đình và xã hội là yêu cầu cấp thiết. Sự đồng hành của phụ huynh và hỗ trợ từ các cơ quan pháp luật địa phương sẽ tạo ra một môi trường giáo dục đồng bộ. Đồng thời, cần liên tục bồi dưỡng chuyên môn, nghiệp vụ cho giáo viên để họ có đủ năng lực và sự tự tin thực hiện các phương pháp dạy học tích cực. Quan trọng nhất là phải đa dạng hóa các hình thức tổ chức GDPL. Thay vì chỉ truyền thụ một chiều trên lớp, cần tăng cường các hoạt động trải nghiệm, tương tác để học sinh THPT được chủ động tìm hiểu và vận dụng kiến thức pháp luật vào cuộc sống, biến những điều luật khô khan trở nên gần gũi và dễ hiểu.

4.1. Xây dựng cơ chế phối hợp giữa nhà trường gia đình và xã hội

Cần thiết lập các kênh liên lạc thường xuyên giữa nhà trường và phụ huynh để thông tin về tình hình học tập và rèn luyện đạo đức, pháp luật của học sinh. Tổ chức các buổi nói chuyện chuyên đề có sự tham gia của chuyên gia pháp luật, công an, luật sư để cung cấp kiến thức cho cả phụ huynh và học sinh. Ký kết các quy chế phối hợp với các cơ quan tư pháp địa phương (Tòa án, Viện kiểm sát) để tổ chức cho học sinh tham quan, dự các phiên tòa xét xử các vụ án liên quan đến thanh thiếu niên. Sự phối hợp này tạo nên sức mạnh tổng hợp, giúp công tác giáo dục pháp luật không chỉ giới hạn trong khuôn viên trường học mà còn lan tỏa ra toàn xã hội.

4.2. Bồi dưỡng nghiệp vụ cho giáo viên về kỹ năng tích hợp GDPL

Nhà trường cần tổ chức các đợt bồi dưỡng chuyên môn định kỳ, tập trung vào các kỹ năng tích hợp như: xác định địa chỉ tích hợp trong bài giảng, thiết kế hoạt động học tập theo định hướng phát triển năng lực, sử dụng công nghệ thông tin và các phương pháp dạy học hiện đại (dạy học theo dự án, dạy học giải quyết vấn đề). Khuyến khích giáo viên tự học, tự nghiên cứu và chia sẻ kinh nghiệm qua các buổi sinh hoạt tổ chuyên môn. Nâng cao năng lực cho đội ngũ giáo viên là đầu tư trực tiếp vào chất lượng của hoạt động tích hợp giáo dục pháp luật, đảm bảo tính bền vững và hiệu quả lâu dài.

4.3. Đa dạng hóa các hình thức tổ chức hoạt động giáo dục pháp luật

Để thu hút học sinh THPT, cần thoát khỏi lối mòn giảng dạy lý thuyết. Có thể tổ chức các hình thức đa dạng như: cuộc thi sân khấu hóa tìm hiểu Luật Giao thông đường bộ, câu lạc bộ “Em yêu pháp luật”, xây dựng các video clip, infographic tuyên truyền pháp luật trên mạng xã hội. Tổ chức các buổi tranh biện về các vấn đề pháp lý gần gũi với lứa tuổi học sinh. Các hoạt động ngoại khóa này không chỉ củng cố kiến thức mà còn rèn luyện cho học sinh kỹ năng tư duy phản biện, kỹ năng làm việc nhóm và kỹ năng giao tiếp. Sự đa dạng hóa hình thức sẽ biến việc học pháp luật trở thành một quá trình khám phá thú vị và bổ ích.

V. Đánh giá tính khả thi các biện pháp quản lý giáo dục pháp luật

Các biện pháp đề xuất trong nghiên cứu về quản lý hoạt động tích hợp giáo dục pháp luật tại Đồng Xoài không chỉ dựa trên cơ sở lý luận mà còn được khảo nghiệm về tính cần thiết và tính khả thi. Kết quả khảo nghiệm từ các cán bộ quản lýgiáo viên tại 4 trường THPT trên địa bàn cho thấy sự đồng thuận cao. Đa số ý kiến đều khẳng định rằng các biện pháp như nâng cao nhận thức, cải tiến kế hoạch, tăng cường phối hợp và đa dạng hóa hình thức là vô cùng cần thiết để khắc phục những hạn chế hiện tại. Về tính khả thi, các biện pháp này được đánh giá là hoàn toàn có thể áp dụng vào thực tiễn của các trường THPT tại Đồng Xoài, với điều kiện có sự chỉ đạo quyết liệt từ Sở Giáo dục và Đào tạo, sự cam kết của ban giám hiệu và sự đồng lòng của tập thể sư phạm. Việc đánh giá này cung cấp một cơ sở khoa học vững chắc, khẳng định rằng nếu được triển khai đồng bộ, các giải pháp sẽ mang lại chuyển biến tích cực cho công tác GDPL.

5.1. Kết quả khảo nghiệm mức độ cần thiết của các giải pháp đề xuất

Theo kết quả được trình bày trong luận văn, các biện pháp đề xuất đều được đánh giá ở mức “Rất cần thiết” và “Cần thiết” với tỷ lệ rất cao. Cụ thể, biện pháp “Nâng cao nhận thức cho CBQL và GV” và “Đa dạng hình thức tích hợp GDPL” nhận được sự ủng hộ gần như tuyệt đối. Điều này phản ánh đúng nhu cầu thực tế của các nhà trường: cần một sự thay đổi trong tư duy và phương pháp tiếp cận. Các cán bộ quản lýgiáo viên tham gia khảo sát nhận thấy rõ những điểm yếu trong cách làm cũ và tin rằng các giải pháp này sẽ giải quyết được các vấn đề tồn tại, từ đó nâng cao chất lượng giáo dục pháp luật cho học sinh THPT.

5.2. Phân tích tính khả thi khi áp dụng tại trường THPT Đồng Xoài

Tính khả thi của các biện pháp được đánh giá dựa trên các yếu tố về nguồn lực con người, cơ sở vật chất và cơ chế chính sách hiện có. Mặc dù có thể gặp khó khăn ban đầu về kinh phí hoặc thời gian, nhưng các nhà quản lý tin rằng các giải pháp này có thể được triển khai từng bước. Chẳng hạn, việc bồi dưỡng giáo viên có thể lồng ghép vào các buổi sinh hoạt chuyên môn; việc đa dạng hóa hình thức có thể bắt đầu từ các hoạt động quy mô nhỏ cấp lớp, cấp trường. Sự ủng hộ từ Sở Giáo dục và Đào tạo và chính quyền địa phương sẽ là đòn bẩy quan trọng. Tính khả thi cao của các biện pháp cho thấy tiềm năng to lớn trong việc cải thiện công tác quản lý hoạt động tích hợp giáo dục pháp luật trong thời gian tới.

VI. Hướng đi tương lai cho quản lý tích hợp giáo dục pháp luật

Để công tác quản lý hoạt động tích hợp giáo dục pháp luật cho học sinh THPT tại Đồng Xoài phát triển bền vững, cần có một tầm nhìn dài hạn và những bước đi chiến lược. Tương lai của GDPL không nằm ở việc nhồi nhét kiến thức, mà là ở việc hình thành văn hóa pháp luật trong mỗi học sinh. Điều này đòi hỏi sự vào cuộc đồng bộ từ nhiều cấp, nhiều ngành. Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Bình Phước cần đóng vai trò định hướng, ban hành các văn bản chỉ đạo cụ thể và tạo ra một hành lang pháp lý thuận lợi. Các trường THPT phải chủ động, sáng tạo trong việc triển khai, xem GDPL là một phần không thể thiếu của chất lượng giáo dục toàn diện. Gia đình và xã hội cần phối hợp chặt chẽ, tạo ra một môi trường sống thượng tôn pháp luật để học sinh noi theo. Hướng đi tương lai là xây dựng một mô hình GDPL mở, linh hoạt, gắn liền với thực tiễn và ứng dụng công nghệ, để mỗi học sinh khi rời ghế nhà trường không chỉ có kiến thức mà còn có đủ bản lĩnh và ý thức pháp luật để trở thành công dân có ích.

6.1. Khuyến nghị đối với Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Bình Phước

Sở GD&ĐT cần ban hành các văn bản hướng dẫn chi tiết hơn về nội dung và hình thức tích hợp GDPL, phù hợp với đặc thù của địa phương. Cần tổ chức thường xuyên các lớp tập huấn, bồi dưỡng nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ quản lýgiáo viên cốt cán. Bên cạnh đó, Sở nên phát động các phong trào thi đua, các cuộc thi về sáng kiến kinh nghiệm trong GDPL để nhân rộng các mô hình hay, cách làm hiệu quả. Việc xây dựng một bộ công cụ đánh giá chuẩn hóa hiệu quả công tác GDPL cũng là một nhiệm vụ quan trọng để giúp các trường có cơ sở đo lường và cải tiến liên tục.

6.2. Đề xuất cho ban giám hiệu các trường THPT trên địa bàn

Ban giám hiệu các trường THPT cần đưa công tác GDPL vào nghị quyết và kế hoạch chiến lược hàng năm của nhà trường với các chỉ tiêu cụ thể. Cần mạnh dạn đầu tư nguồn lực (kinh phí, cơ sở vật chất) cho các hoạt động ngoại khóa về pháp luật. Hiệu trưởng phải là người truyền cảm hứng, đi đầu trong việc nâng cao nhận thức và chỉ đạo quyết liệt việc đổi mới phương pháp dạy và học. Đồng thời, cần tăng cường công tác kiểm tra, giám sát nội bộ để đảm bảo việc tích hợp giáo dục pháp luật được thực hiện nghiêm túc, thực chất và hiệu quả, tránh tình trạng hình thức, đối phó.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận về quản lý hoạt động tích hợp GDPL cho HS trƣờng THPT Chương 2: Thực trạng quản lý hoạt động tích hợp GDPL cho HS các trƣờng THPT trên địa bàn thành phố Đồng Xoài, tỉnh Bình Phƣớc Chương 3: Biện pháp quản lý hoạt động tích hợp GDPL cho HS các trƣờng THPT trên địa bàn thành phố Đồng Xoài, tỉnh Bình Phƣớc 7 Chƣơng 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG TÍCH HỢP GIÁO DỤC PHÁP LUẬT Ở TRƢỜNG THPT 1. Khái quát lịch sử nghiên cứu quản lý hoạt động tích hợp GDPL ở trƣờng THPT Trong quá trình phát triển lịch sử nhân loại, cùng với nhà nƣớc, pháp luật ra đời nhằm điều chỉnh các mối quan hệ xã hội. Bên cạnh đạo đức và dƣ luận xã hội, pháp luật là công cụ quản lý xã hội chủ yếu của nhà nƣớc nhằm hƣớng các quan hệ xã hội phát triển theo một trật tự phù hợp. Pháp luật có vai trò quan trọng trong việc đảm bảo và bảo vệ trật tự ổn định xã hội, thiết lập công bằng xã hội.

Pháp luật là phƣơng tiện định hƣớng cho những hành vi xử sự hợp quy luật của con ngƣời, đồng thời là phƣơng tiện quan trọng để giáo dục mọi ngƣời. Pháp luật là cơ sở để giữ vững an ninh, chính trị, trật tự an toàn xã hội. “Nhà nƣớc đƣợc tổ chức và hoạt động theo Hiến pháp và pháp luật, quản lý xã hội bằng Hiến pháp và pháp luật. Trong quá trình đổi mới của đất nƣớc, việc xây dựng nhà nƣớc pháp quyền Xã hội Chủ nghĩa đòi hỏi phải xây dựng một xã hội mà mọi ngƣời luôn tôn trọng pháp luật, sống và làm việc theo pháp luật.

“Bảo đảm pháp luật vừa là công cụ để Nhà nƣớc quản lý xã hội, vừa là công cụ để nhân dân làm chủ, kiểm tra, giám sát quyền lực nhà nƣớc” (Đảng Cộng sản Việt Nam, 2015). Để làm đƣợc điều này thì việc đẩy mạnh nâng cao GDPL trong xã hội nói chung và GDPL cho HS là một việc làm cấp thiết. Ngay từ những năm tám mƣơi của thế kỷ XX, GDPL trong ngành giáo dục đã đƣợc coi là một trong những nhiệm vụ quan trọng. Việc GDPL và nâng cao ý thức pháp luật cho HS, sinh viên không chỉ là mục tiêu mà còn là động lực nhằm xây dựng và hoàn thiện mô hình nhà nƣớc pháp quyền Xã hội Chủ nghĩa.

Từ những đòi hỏi cấp thiết nhƣ vậy, đã có rất nhiều các công trình nghiên cứu về vấn đề GDPL và GDPL cho HS phổ thông. Các nghiên cứu ở nước ngoài Liên Hiệp Quốc phê chuẩn Công ƣớc về quyền trẻ em (The United 8 Nations, 1989) ngày 20 tháng 11 năm 1989 ở Thành phố New York. Với 196 các quốc gia trên thế giới là thành viên tham gia ký, ngoại trừ Hoa Kỳ. Việt Nam là nƣớc đầu tiên ở châu Á và nƣớc thứ 2 trên thế giới phê chuẩn để trẻ em có quyền tiếp cận nƣớc, thức ăn, đƣợc chăm sóc y tế, giáo dục và chăm sóc hƣởng các quyền lợi liên quan.

Nhƣ vậy, để trẻ hiểu đƣợc quyền và nghĩa vụ của mình trƣớc pháp luật, Liên hiệp quốc đã ban hành luật và yêu cầu các nƣớc tham gia có nghĩa vụ phải chăm sóc, giáo dục pháp luật cho trẻ…. Tạp chí Nghiên cứu và Phản ánh của Châu Âu về Khoa học Giáo dục (Abduganiyev. O, 2019) đã nêu định hƣớng: “Phát triển năng lực nhằm mục đích giáo dục pháp lý cho học sinh của các trƣờng trung học cũng nhƣ sự hình thành năng lực cạnh tranh của học sinh có đƣợc nhận thức và kiến thức pháp lý trong lĩnh vực giáo dục và khoa học. Bằng cách có đƣợc kiến thức về năng lực pháp lý, học sinh học các khái niệm về hiến pháp, nhà nƣớc, luật pháp, nghĩa vụ, quyền công dân, nhân loại, luật pháp, đạo đức, kiến thức về quyền và tuân thủ pháp luật, đạo đức và các quy tắc pháp lý, kiến thức, kỹ năng, kinh nghiệm và năng lực.” Năm 2006, Hội thảo khoa học Quốc tế diễn ra ở Pháp để bàn về GDPL.

Hội thảo này đã đƣa ra các vấn đề về mục tiêu, nội dung, hình thức, sự đa dạng hóa GDPL…đối với cộng đồng và trẻ em. Và Hội thảo cũng khẳng định cần phải phổ biến GDPL Quốc tế cùng với GDPL của mỗi quốc gia nhằm đáp ứng yêu cầu toàn cầu hóa (Vũ Thị Thu Thủy, 2018). Năm 2012, Hội thảo khoa học quốc tế “GDPL ở Châu Á trong bối cảnh toàn cầu hóa và nhà nước pháp quyền” đã đƣợc tổ chức ở Seoul- Hàn Quốc. Tại hội thảo, các tham luận tham gia đều có chung nhận định là GDPL có vai trò rất lớn trong việc thúc đẩy xây dựng thị trƣờng ổn định, tạo cơ sở pháp lý cho sự bình đẳng trong cơ hội phát triển của con ngƣời và công bằng xã hội.A đã đƣa ra các nghiên cứu lý luận về GDPL cho HS THPT ở Liên Bang Nga, tác giả nêu ra: mô hình GDPL phù hợp với GDPL cho HS THPT, chỉ ra các điều kiện, các yếu tố ảnh hƣởng đến GDPL và đƣa ra các kiến nghị đổi mới cách thức, hình thức, phƣơng pháp dạy học pháp luật ở trƣờng phổ thông (dẫn theo Vũ Thị Thu Thủy, 2018).

Các nghiên cứu ở Việt Nam Các nhà khoa học đã tập trung nghiên cứu nhiều về hai vấn đề: phổ biến pháp luật và GDPL. Về GDPL phải nói tới bài viết “Bàn về giáo dục pháp luật” của hai tác giả Trần Ngọc Đƣơng và Dƣơng Thanh Mai (Trần Ngọc Đƣơng và Dƣơng Thanh Mai, 1995). Qua bài viết này, hai tác giả đã cung cấp những kiến thức cơ bản, quan trọng về GDPL và là một tài liệu quan trọng để các nhà nghiên cứu tham khảo khi nghiên cứu về GDPL cho HS. Ngoài ra còn có các công trình nghiên cứu khác nhƣ: “GDPL trong các trường đại học, trung học chuyên nghiệp và dạy nghề (không chuyên luật) ở nước ta hiện nay (Đinh Xuân Thảo, 1996); GDPL cho HS trong trường THPT ở Việt Nam (Trần Thị Sáu, 2012).

Luận án tiến sĩ “GDPL cho sinh viên các trường đại học không chuyên luật ở Việt Nam” (Phan Hồng Dƣơng, 2014). Các tài liệu này thuộc lĩnh vực giáo dục học và luật học nghiên cứu GDPL cho các đối tƣợng khác nhau trong xã hội, trên cơ sở nghiên cứu lý luận: về mục đích, nội dung, hình thức giáo dục và khảo sát thực tiễn đƣa ra các biện pháp, các giải pháp giáo dục, nhằm nâng cao chất lƣợng GDPL cho mọi ngƣời trong xã hội. Năm 2008, trong luận án tiến sĩ “GDPL trong các trường chính trị tỉnh ở miền Tây Nam Bộ” (Đoàn Thị Thanh Hƣờng, 2008) đã đề xuất các giải pháp về GDPL và quản lý GDPL mới nhằm nâng cao chất lƣợng GDPL trong các trƣờng chính trị tỉnh. Những nghiên cứu liên quan đến quản lý GDPL: Năm 2017, Ðỗ Thị Thu Hằng trong luận án tiến sĩ “Quản lý hoạt động tham gia GDPL cho sinh viên không chuyên luật trong các trường đại học” (Đỗ Thị Thu Hằng, 2017) đã xác định hoạt động tham gia GDPL cho sinh viên không chuyên luật và quản lý hoạt động tham gia GDPL cho sinh viên không chuyên luật tại các trƣờng đại học và đề xuất các biện pháp quản lý hoạt động tham gia GDPL cho sinh viên không chuyên luật thuộc các trƣờng đại học.

Các công trình nghiên cứu về quản lý GDPL còn thể hiện trong các bài báo đăng tải trên các Tạp chí khoa học có thể kể ra một số công trình: “Một số vấn đề lý luận về quản lý hoạt động tham gia GDPL của trường Ðại học không 10 chuyên Luật” (Đỗ Thị Thu Hằng, 2016); “Quản lý dạy học các môn pháp luật ở loại hình đào tạo trình độ trung cấp trong các trường Công an nhân dân” (Lê Minh Tuấn, 2015) Các nghiên cứu về quản lý GDPL trong nhà trƣờng phổ thông cần nói đến luận án tiến sĩ “Quản lý GDPL cho HS THPT trong bối cảnh hiện nay” (Vũ Thị Thu Thủy, 2018). Trên cơ sở khảo sát và đánh giá thực trạng hoạt động GDPL, quản lý GDPL cho HS tại các trƣờng THPT thuộc Hà Nội, Lào Cai, Lâm Ðồng, Thành phố Hồ Chí Minh, tác giả đã hoàn thiện và làm phong phú lý luận về quản lý GDPL cho HS các trƣờng THPT; phát hiện nguyên nhân của quản lý GDPL cho HS các trƣờng THPT trên địa bàn toàn quốc Việt Nam; đề xuất và khẳng định hiệu quả của 06 biện pháp quản lý GDPL cho HS các trƣờng THPT. Có thể coi đây là một tài liệu quan trọng để các nhà nghiên cứu tham khảo khi nghiên cứu về quản lý GDPL cho HS THPT. Cùng nghiên cứu về quản lý GDPL cho HS THPT còn kể đến các đề tài thạc sĩ nhƣ: “Quản lý GDPL cho HS ở các trường THPT trên địa bàn thành phố Nam Ðịnh” (Nguyễn Tấn Tài, 2017); đề tài "Quản lý hoạt động GDPL ở các trường THCS quận Lê Chân, thành phố Hải Phòng" (Lê Thị Minh Tâm, 2017).

Về mảng tích hợp GDPL có đề tài luận văn thạc sĩ khoa học giáo dục.“Tích hợp GDPL trong môn Giáo dục công dân ở Trung học cơ sở” (Hà Đức Kiêm, 2014). Nhìn chung các tài liệu nghiên cứu nƣớc ngoài và trong nƣớc đều khẳng định GDPL cho HS là việc làm rất cần thiết và cấp thiết hiện nay. Mặc dù việc GDPL ở các trƣờng THPT đã có sự quan tâm nhất định của các nhà quản lý, tuy nhiên, mức độ vẫn có thể nói là chƣa tƣơng xứng với tầm quan trọng của nó. Vì vậy các tác giả, dù nghiên cứu GDPL nói chung hay GDPL cho HS THPT nói riêng cũng đều đƣa ra những giải pháp nhằm thực hiện tốt hơn nhiệm vụ này trong xã hội và trong ngành giáo dục.

Một trong những biện pháp GDPL cho HS THPT đƣợc áp dụng rộng rãi và thƣờng xuyên, thậm chí đƣợc coi là biện pháp chủ đạo, đó là tích hợp GDPL. Tuy nhiên hiện nay chƣa có đề tài nào trực tiếp nghiên cứu về quản lý tích hợp 11 GDPL trong nhà trƣờng phổ thông nói chung cũng nhƣ quản lý tích hợp GDPL trong trƣờng THPT ở thành phố Đồng Xoài tỉnh Bình Phƣớc nói riêng. Chính vì vậy, từ tham khảo và kế thừa kết quả nghiên cứu của công trình những ngƣời đi trƣớc, tôi mạnh dạn thực hiện đề tài “Quản lý tích hợp giáo dục pháp luật cho học sinh các trường THPT tại thành phố Đồng Xoài, tỉnh Bình Phước”. Các khái niệm cơ bản của đề tài 1.

Khái niệm về quản lý, quản lý giáo dục, quản lý trường THPT 1. Khái niệm về quản lý Quản lý là một chức năng lao động bắt nguồn từ tính chất lao động của xã hội.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ