Quản lý hoạt động giáo dục văn hóa ứng xử cho học sinh trường trung học cơ sở trên địa bàn huyện phú giáo tỉnh bình dương

Khám phá phương pháp quản lý giáo dục văn hóa ứng xử hiệu quả cho học sinh THCS huyện Phú Giáo, Bình Dương. Nâng cao chất lượng ứng xử học đường.

Chuyên ngành

Quản lý Giáo dục

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2019

136
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giáo dục văn hóa ứng xử cho học sinh THCS Phú Giáo

Giáo dục văn hóa ứng xử là nền tảng cốt lõi trong việc hình thành và phát triển nhân cách toàn diện cho học sinh, đặc biệt ở lứa tuổi trung học cơ sở (THCS). Đây là giai đoạn chuyển tiếp quan trọng, nơi các em bắt đầu định hình những giá trị đạo đức và kỹ năng xã hội bền vững. Việc quản lý hoạt động giáo dục văn hóa ứng xử cho học sinh trường trung học cơ sở trên địa bàn huyện Phú Giáo, tỉnh Bình Dương không chỉ là nhiệm vụ của ngành giáo dục mà còn là trách nhiệm của toàn xã hội. Mục tiêu chính là xây dựng một văn hóa học đường lành mạnh, nơi học sinh được rèn luyện để trở thành những công dân có trách nhiệm, biết yêu thương, tôn trọng và ứng xử văn minh. Theo nghiên cứu của Nguyễn Thị Kim Ánh (2019), việc giáo dục văn hóa ứng xử hiệu quả sẽ góp phần tạo ra một môi trường học tập an toàn, thân thiện, đồng thời ngăn chặn các vấn đề tiêu cực như bạo lực học đường. Quá trình này đòi hỏi một chiến lược quản lý đồng bộ, từ việc xây dựng kế hoạch, tổ chức thực hiện, đến kiểm tra và đánh giá, nhằm đảm bảo mọi hoạt động đều hướng tới mục tiêu phát triển con người.

1.1. Tầm quan trọng của giáo dục nhân cách cho học sinh cấp 2

Giai đoạn THCS là thời kỳ phát triển tâm sinh lý phức tạp, nhạy cảm nhất trong cuộc đời mỗi con người. Đây là lúc các em có nhu cầu tự khẳng định mình, mở rộng các mối quan hệ xã hội nhưng lại thiếu kinh nghiệm sống. Do đó, giáo dục nhân cách trong giai đoạn này có vai trò quyết định. Việc trang bị cho các em những chuẩn mực về văn hóa ứng xử giúp định hướng hành vi, suy nghĩ một cách đúng đắn. Các kỹ năng sống cho học sinh THCS như giao tiếp, lắng nghe, giải quyết mâu thuẫn, và hợp tác được hình thành thông qua các hoạt động giáo dục này. Một học sinh có văn hóa ứng xử tốt không chỉ thể hiện sự tôn trọng với thầy cô, bạn bè mà còn biết cách ứng phó tích cực trước những tình huống khó khăn trong cuộc sống, từ đó giảm thiểu nguy cơ tham gia vào các hành vi tiêu cực. Như luận văn của tác giả Nguyễn Thị Kim Ánh đã chỉ rõ, giáo dục văn hóa ứng xử là "nền tảng cơ bản vững chắc để các em có thể trở thành người công dân tốt cho xã hội".

1.2. Mục tiêu xây dựng văn hóa ứng xử theo đề án cấp quốc gia

Để hệ thống hóa và nâng cao hiệu quả công tác này, Quyết định 1299/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ đã phê duyệt Đề án "Xây dựng văn hóa ứng xử trong trường học giai đoạn 2018-2025". Mục tiêu của đề án là tạo ra chuyển biến căn bản về ứng xử văn hóa, hoàn thiện nhân cách và lối sống cho học sinh. Cụ thể, đề án nhấn mạnh việc 100% trường học phải xây dựng và thực hiện quy tắc ứng xử trong trường học phù hợp với đặc thù địa phương. Đồng thời, phấn đấu trên 90% học sinh được tuyên truyền, học tập về văn hóa ứng xử. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc xây dựng một môi trường giáo dục an toàn, lành mạnh, nơi các giá trị đạo đức được đề cao. Việc quản lý hoạt động giáo dục văn hóa ứng xử tại các trường THCS huyện Phú Giáo cần bám sát các mục tiêu này, biến những quy định chung thành hành động cụ thể, thiết thực trong mỗi nhà trường.

II. Phân tích thực trạng văn hóa ứng xử của học sinh tại Phú Giáo

Mặc dù công tác giáo dục đạo đức luôn được quan tâm, thực trạng văn hóa ứng xử của học sinh tại các trường THCS huyện Phú Giáo vẫn còn tồn tại nhiều thách thức và bất cập. Nghiên cứu thực tiễn cho thấy, bên cạnh đa số học sinh ngoan, lễ phép, vẫn có một bộ phận không nhỏ bộc lộ những hành vi lệch chuẩn. Tác động từ môi trường xã hội, đặc biệt là không gian mạng, đã ảnh hưởng sâu sắc đến lối sống và cách hành xử của các em. Theo tác giả Nguyễn Thị Kim Ánh, "Một số học sinh thường xuyên chia sẻ, bình luận dung tục, kỳ quặc trên mạng xã hội, truy cập vào các thông tin xấu độc, bạo lực, đồi trụy". Về phía nhà trường, công tác quản lý hoạt động này cũng gặp nhiều khó khăn. Giả thuyết khoa học của nghiên cứu chỉ ra rằng: "Công tác xây dựng kế hoạch chưa được đầu tư đúng mức, công tác tổ chức chưa sát, chỉ đạo thực hiện chưa hiệu quả và các tiêu chí kiểm tra đánh giá hoạt động văn hóa ứng xử của học sinh chưa rõ ràng". Những hạn chế này đòi hỏi cần có các giải pháp can thiệp kịp thời và đồng bộ.

2.1. Thách thức từ mạng xã hội và những biểu hiện lệch lạc

Sự phát triển của công nghệ thông tin và mạng xã hội mang lại nhiều lợi ích nhưng cũng đặt ra những thách thức lớn đối với văn hóa ứng xử trên không gian mạng. Học sinh THCS, với tâm lý tò mò và dễ bị ảnh hưởng, thường dành nhiều thời gian cho các hoạt động trực tuyến mà thiếu sự giám sát từ gia đình. Điều này dẫn đến tình trạng một số em bị lôi kéo vào lối sống ảo, có những phát ngôn thiếu chuẩn mực, thậm chí tham gia công kích, bắt nạt trực tuyến, một hình thức của bạo lực học đường. Những mâu thuẫn trên mạng đôi khi còn bị đẩy ra ngoài đời thực, gây ra các vụ xô xát không đáng có. Thực trạng này cho thấy sự thiếu hụt kỹ năng ứng xử và quản lý cảm xúc ở một bộ phận học sinh. Do đó, hoạt động tư vấn tâm lý học đường cần được tăng cường để hỗ trợ các em vượt qua những khó khăn tâm lý và định hướng hành vi đúng đắn.

2.2. Bất cập trong quản lý và nguyên nhân của thực trạng

Nguyên nhân của thực trạng văn hóa ứng xử xuống cấp không chỉ đến từ phía học sinh mà còn xuất phát từ những bất cập trong công tác quản lý giáo dục. Khảo sát tại các trường THCS trên địa bàn cho thấy việc lập kế hoạch giáo dục còn mang tính hình thức, chưa bám sát tình hình thực tế. Công tác tổ chức các hoạt động giáo dục kỹ năng sống, đạo đức còn rời rạc, thiếu tính hệ thống. Việc chỉ đạo và kiểm tra, đánh giá chưa được thực hiện thường xuyên, quyết liệt, khiến các quy định về ứng xử chưa thực sự đi vào đời sống học đường. Sự phối hợp giữa các lực lượng giáo dục trong và ngoài nhà trường chưa chặt chẽ. Trách nhiệm của Phòng Giáo dục huyện Phú Giáo và ban giám hiệu các trường là phải nhận diện rõ những yếu kém này để đưa ra các giải pháp giáo dục đạo đức phù hợp, nhằm tạo ra sự chuyển biến thực chất và bền vững trong nhận thức và hành vi của học sinh.

III. 5 Biện pháp quản lý giáo dục văn hóa ứng xử toàn diện

Để khắc phục những tồn tại và nâng cao chất lượng giáo dục, nghiên cứu của tác giả Nguyễn Thị Kim Ánh đã đề xuất 5 biện pháp quản lý mang tính hệ thống và khả thi. Các biện pháp này được xây dựng dựa trên cơ sở lý luận vững chắc và khảo sát thực tiễn tại các trường THCS huyện Phú Giáo. Trọng tâm của các giải pháp là tác động đồng bộ đến mọi yếu tố trong môi trường giáo dục: từ nhận thức của đội ngũ cán bộ, giáo viên đến việc phát huy vai trò của các tổ chức đoàn thể và xây dựng một hành lang pháp lý cụ thể trong nhà trường. Đây là một mô hình giáo dục hiệu quả, hướng đến việc nâng cao văn hóa ứng xử một cách toàn diện, không chỉ giải quyết các vấn đề bề nổi mà còn tác động sâu vào gốc rễ của vấn đề. Việc triển khai đồng bộ các biện pháp này hứa hẹn sẽ tạo ra một môi trường học đường tích cực, nơi mỗi học sinh đều được tôn trọng và phát triển nhân cách một cách tốt nhất.

3.1. Nâng cao nhận thức và tăng cường phối hợp các đoàn thể

Biện pháp đầu tiên và quan trọng nhất là nâng cao nhận thức, vai trò và trách nhiệm của tất cả các thành viên trong nhà trường. Mỗi cán bộ quản lý, giáo viên, nhân viên phải hiểu rõ tầm quan trọng của việc giáo dục văn hóa ứng xử và trở thành tấm gương cho học sinh noi theo. Bên cạnh đó, cần tăng cường sự phối hợp hoạt động của các đoàn thể như Đoàn Thanh niên, Đội Thiếu niên. Các tổ chức này có vai trò nòng cốt trong việc tổ chức các hoạt động ngoài giờ lên lớp, các diễn đàn, cuộc thi về văn hóa ứng xử, tạo ra sân chơi lành mạnh để học sinh rèn luyện kỹ năng. Việc phối hợp chặt chẽ giữa các lực lượng sẽ tạo ra sức mạnh tổng hợp, giúp xây dựng môi trường giáo dục an toàn và thân thiện, nơi các giá trị tốt đẹp được lan tỏa một cách tự nhiên và hiệu quả.

3.2. Bí quyết xây dựng bộ quy tắc ứng xử văn hóa học đường

Một trong những giải pháp mang tính nền tảng là xây dựng một bộ quy tắc ứng xử trong trường học cụ thể, rõ ràng và phù hợp với thực tiễn của huyện Phú Giáo. Bộ quy tắc này không chỉ là những điều cấm đoán mà cần đưa ra những định hướng hành vi tích cực trong mọi mối quan hệ: giữa học sinh với học sinh, học sinh với giáo viên, giáo viên với phụ huynh... Quá trình xây dựng cần có sự tham gia đóng góp ý kiến của giáo viên, học sinh và phụ huynh để đảm bảo tính dân chủ và khả thi. Khi được ban hành, bộ quy tắc phải được phổ biến rộng rãi và trở thành tiêu chí để đánh giá, khen thưởng, kỷ luật. Đây là công cụ quan trọng để định hình văn hóa học đường, tạo ra một trật tự kỷ cương nhưng vẫn đảm bảo môi trường thân thiện, cởi mở.

IV. Hướng dẫn phát huy vai trò của giáo viên và sự phối hợp gia đình

Con người là yếu tố quyết định thành công của mọi hoạt động giáo dục. Do đó, các giải pháp cần tập trung vào việc phát huy tối đa vai trò của giáo viên, đặc biệt là giáo viên chủ nhiệm, và tăng cường sự kết nối chặt chẽ với gia đình học sinh. Giáo viên không chỉ là người truyền thụ kiến thức mà còn là người thầy, người bạn đồng hành, định hướng nhân cách cho các em. Cùng với đó, gia đình là môi trường giáo dục đầu tiên và có ảnh hưởng sâu sắc nhất. Khi có sự thống nhất trong phương pháp và mục tiêu giáo dục giữa nhà trường và gia đình, hiệu quả của việc giáo dục đạo đức học sinh sẽ được nâng lên rõ rệt. Sự phối hợp giữa gia đình và nhà trường tạo thành một vòng tròn giáo dục khép kín, giúp học sinh phát triển một cách hài hòa và bền vững.

4.1. Tối ưu hóa vai trò của giáo viên chủ nhiệm trong giáo dục

Biện pháp thứ hai trong hệ thống giải pháp nhấn mạnh việc phát huy vai trò của giáo viên chủ nhiệm. Đây là người gần gũi, sâu sát nhất với học sinh, có khả năng nắm bắt tâm tư, tình cảm và những thay đổi trong hành vi của từng em. Giáo viên chủ nhiệm cần được bồi dưỡng thêm về kỹ năng tư vấn tâm lý, kỹ năng tổ chức hoạt động tập thể và phương pháp kỷ luật tích cực. Thay vì chỉ khiển trách, phê bình, giáo viên chủ nhiệm cần áp dụng các phương pháp giáo dục mang tính định hướng, khích lệ, giúp học sinh nhận ra lỗi sai và tự điều chỉnh hành vi. Việc tổ chức các giờ sinh hoạt lớp với nội dung phong phú, tập trung vào giáo dục giá trị sống và kỹ năng ứng xử sẽ góp phần quan trọng vào việc hình thành nhân cách cho học sinh.

4.2. Phương pháp phối hợp giữa gia đình và nhà trường hiệu quả

Để phối hợp giữa gia đình và nhà trường thực sự hiệu quả, cần xây dựng các kênh thông tin liên lạc đa dạng và thường xuyên. Ngoài các cuộc họp phụ huynh định kỳ, nhà trường có thể sử dụng sổ liên lạc điện tử, các nhóm Zalo, hoặc tổ chức các buổi gặp gỡ, tọa đàm chuyên đề dành cho phụ huynh. Nội dung trao đổi không chỉ dừng lại ở kết quả học tập mà cần tập trung vào các biểu hiện tâm lý, hành vi ứng xử của học sinh. Nhà trường cần chủ động cung cấp cho phụ huynh những kiến thức, kỹ năng cần thiết để đồng hành cùng con trong việc giáo dục đạo đức học sinh. Ngược lại, phụ huynh cần có trách nhiệm chia sẻ thông tin và phối hợp với giáo viên trong việc giáo dục con em tại nhà. Sự đồng thuận và hợp tác này là chìa khóa để tạo ra một môi trường giáo dục nhất quán và hiệu quả.

V. Mô hình giáo dục văn hóa ứng xử từ thực tiễn huyện Phú Giáo

Tổng hợp các biện pháp được đề xuất tạo thành một mô hình giáo dục hiệu quả và toàn diện, có thể áp dụng rộng rãi tại các trường THCS trên địa bàn huyện Phú Giáo. Mô hình này không chỉ dừng lại ở các hoạt động mang tính phong trào mà đi sâu vào việc thay đổi cách thức quản lý, trong đó đặc biệt nhấn mạnh đến công tác kiểm tra, đánh giá. Một hệ thống quản lý hiệu quả phải có cơ chế giám sát và đo lường kết quả rõ ràng. Tính ưu việt của mô hình này đã được chứng minh thông qua kết quả khảo nghiệm. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Kim Ánh đã tiến hành khảo sát các cán bộ quản lý và giáo viên tại địa phương, và kết quả cho thấy các biện pháp đề xuất đều được đánh giá cao về mức độ cần thiết và tính khả thi. Điều này khẳng định rằng, nếu được triển khai một cách nghiêm túc, mô hình này sẽ mang lại những thay đổi tích cực cho công tác giáo dục đạo đức học sinh.

5.1. Cải thiện công tác kiểm tra đánh giá giáo dục đạo đức

Một trong những giải pháp giáo dục đạo đức then chốt là nâng cao hiệu quả của công tác kiểm tra, đánh giá. Hoạt động này cần được tiến hành thường xuyên, công khai và minh bạch với các tiêu chí cụ thể. Nội dung kiểm tra không chỉ bao gồm việc chấp hành nội quy mà còn đánh giá thái độ, hành vi ứng xử của học sinh trong các tình huống thực tế. Kết quả đánh giá phải được sử dụng làm cơ sở để kịp thời động viên, khen thưởng những tấm gương tốt và có biện pháp giáo dục phù hợp với những học sinh vi phạm. Việc kiểm tra, đánh giá không chỉ nhắm đến học sinh mà còn áp dụng với cả giáo viên và các bộ phận liên quan trong việc thực hiện nhiệm vụ giáo dục văn hóa ứng xử. Điều này đảm bảo tính nghiêm túc và trách nhiệm trong toàn hệ thống, góp phần xây dựng một mô hình giáo dục hiệu quả.

5.2. Khảo nghiệm tính cần thiết và khả thi của các giải pháp

Để đảm bảo tính thực tiễn, các biện pháp đề xuất đã được đưa ra khảo nghiệm về tính cần thiết và khả thi thông qua phiếu hỏi ý kiến các cán bộ quản lý và giáo viên tại 8 trường THCS trên địa bàn huyện Phú Giáo. Kết quả khảo nghiệm cho thấy sự đồng thuận cao của đội ngũ nhà giáo đối với tất cả các giải pháp. Điều này chứng tỏ các biện pháp đã bám sát thực trạng, giải quyết được những vướng mắc mà các trường đang gặp phải. Sự ủng hộ này là cơ sở quan trọng để các cấp quản lý, từ Phòng Giáo dục huyện Phú Giáo đến Sở Giáo dục và Đào tạo Bình Dương, có thể tự tin triển khai và nhân rộng mô hình, góp phần nâng cao chất lượng giáo dục toàn diện trên địa bàn tỉnh.

VI. Định hướng phát triển giáo dục nhân cách học sinh tương lai

Quản lý hoạt động giáo dục văn hóa ứng xử là một quá trình liên tục, đòi hỏi sự nỗ lực không ngừng và tầm nhìn chiến lược. Các giải pháp được đề xuất trong nghiên cứu là nền tảng ban đầu, cần được tiếp tục phát triển và điều chỉnh để phù hợp với sự thay đổi của bối cảnh kinh tế - xã hội. Định hướng tương lai là xây dựng một thế hệ học sinh không chỉ giỏi về kiến thức mà còn giàu lòng nhân ái, có bản lĩnh và kỹ năng để hội nhập. Việc nâng cao văn hóa ứng xử phải được xem là một nhiệm vụ trọng tâm, xuyên suốt trong mọi hoạt động của nhà trường. Điều này đòi hỏi sự chỉ đạo quyết liệt từ các cấp quản lý, sự tâm huyết của đội ngũ nhà giáo và sự chung tay của toàn xã hội để công tác giáo dục nhân cách thực sự đi vào chiều sâu và mang lại hiệu quả bền vững.

6.1. Khuyến nghị cho các cấp quản lý từ Sở đến Phòng Giáo dục

Dựa trên kết quả nghiên cứu, một số khuyến nghị được đưa ra cho các cấp quản lý. Đối với Sở Giáo dục và Đào tạo Bình Dương, cần có những văn bản chỉ đạo thống nhất và tổ chức các lớp tập huấn, bồi dưỡng chuyên môn về giáo dục kỹ năng sống, văn hóa ứng xử cho cán bộ quản lý và giáo viên cốt cán. Đối với Phòng Giáo dục huyện Phú Giáo, cần tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra việc thực hiện Đề án 1299 tại các trường; đồng thời tổ chức các hội thảo chuyên đề để các trường có cơ hội giao lưu, học hỏi và chia sẻ kinh nghiệm. Các cấp quản lý cũng cần quan tâm đầu tư cơ sở vật chất, tạo điều kiện để các trường tổ chức đa dạng các hoạt động trải nghiệm, sáng tạo cho học sinh.

6.2. Tầm nhìn xây dựng thế hệ trẻ toàn diện giàu kỹ năng sống

Tầm nhìn dài hạn của việc nâng cao văn hóa ứng xử là hướng tới mục tiêu giáo dục nhân cách một cách toàn diện. Trong kỷ nguyên số, học sinh không chỉ cần kiến thức sách vở mà còn phải được trang bị đầy đủ các kỹ năng sống cho học sinh THCS để tự bảo vệ mình và thích ứng với xã hội. Chương trình giáo dục cần được thiết kế linh hoạt, tích hợp các nội dung về đạo đức, lối sống một cách tự nhiên vào các môn học. Đặc biệt, cần phát huy vai trò của chương trình giáo dục địa phương, đưa những giá trị văn hóa truyền thống tốt đẹp của vùng đất Bình Dương vào bài giảng, giúp các em thêm yêu quê hương và có ý thức gìn giữ bản sắc dân tộc. Mục tiêu cuối cùng là đào tạo ra những con người phát triển hài hòa về trí tuệ, thể chất và tâm hồn.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận và kiến nghị, tài liệu tham khảo và phụ lục, luận văn chia làm ba chƣơng: Chƣơng 1: Cơ sở lý luận về hoạt động giáo dục văn hóa ứng xử cho học sinh trƣờng THCS. Chƣơng 2: Thực trạng công tác quản lý hoạt động giáo dục văn hóa ứng xử cho học sinh trƣờng trung học cơ sở trên địa bàn huyện Phú Giáo, tỉnh Bình Dƣơng. Chƣơng 3: Biện pháp quản lý hoạt động giáo dục văn hóa ứng xử cho HS trƣờng trung học cơ sở trên địa bàn huyện Phú Giáo, tỉnh Bình Dƣơng. 6 CHƢƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG GIÁO DỤC VĂN HÓA ỨNG XỬ CHO HỌC SINH TRƢỜNG THCS 1.

Tổng quan nghiên cứu về quản lý hoạt động giáo dục VHUX cho học sinh trƣờng THCS 1. Văn hóa nhà trường Văn hóa nhà trƣờng đã từng đƣợc nhiều nhà khoa học, nhiều tác giả trên thế giới nghiên cứu và phát biểu nhƣ Hay Heckman (1993) miêu tả “văn hóa nhà trƣờng phổ thông chủ yếu là niềm tin của giáo viên, học sinh và Hiệu trƣởng để định hƣớng các hoạt động của họ”. Trong nghiên cứu về văn hóa nhà trƣờng của Greert, Terreb E. Deal và Kent D.

Peterson (1990) đã lƣu ý về định nghĩa văn hóa: “những kiểu cấu trúc sâu sắc về giá trị, niềm tin và truyền thống đó đƣợc hình thành qua giai đoạn lịch sử”. Nhà học giả nổi tiếng Edgar Schein định nghĩa: Văn hóa tổ chức là hệ thống những giá trị, niềm tin đƣợc chia sẻ, phát triển trong một tổ chức và định hƣớng hành vi của các thành viên. Banks (1993) cho rằng: Nhà trƣờng là một hệ thống xã hội có văn hóa riêng của mình. Văn hóa đó bao gồm “các quy phạm, cơ cấu xã hội, niềm tin, giá trị và mục tiêu”.

Ông chỉ rõ: Văn hóa nhà trƣờng cho học sinh thấy rõ thái độ của nhà trƣờng đối với hàng loạt vấn đề nhƣ: nhà trƣờng nhìn nhận họ nhƣ thế nào, thái độ của nhà trƣờng đối với nam sinh, nữ sinh, học sinh đặc biệt, học sinh đến từ các chủng tộc, tôn giáo, văn hóa khác nhau,…Văn hóa và cơ cấu tổ chức của một nhà trƣờng phải đƣợc tất cả mọi thành viên trong trƣờng xem xét. Mọi cán bộ, giáo viên trong trƣờng phải tham gia vào việc xây dựng văn hóa nhà trƣờng. Tác phẩm nổi tiếng “Văn hóa nguyên thủy” của Tylor (1871) trình bày khái niệm “Văn hóa là tổ hợp các tri thức, niềm tin, nghệ thuật, đạo đức, luật pháp, phong tục và toàn bộ các khả năng và thói quen khác mà con ngƣời với tƣ cách là thành viên của xã hội tiếp thu đƣợc”, trong Peterson (2009) định nghĩa: “VHNT là tập hợp các chuẩn mực, giá trị và niềm tin, các nghi lễ và nghi thức, các biểu tƣợng và truyền thống tạo ra “vẻ bề ngoài” của nhà trƣờng”. Từ những định nghĩa trên, có thể rút ra những đặc điểm cơ bản trong định nghĩa VHNT bao gồm: VHNT là hệ thống những giá trị vật chất và tinh thần tồn tại 7 trong nhà trƣờng làm cho nhà trƣờng có những nét riêng biệt, khác biệt để phân biệt nhà trƣờng này với nhà trƣờng khác; là tập hợp các chuẩn mực, giá trị và niềm tin, các nghi lễ và nghi thức, các biểu tƣợng và truyền thống tạo ra “vẻ bề ngoài” của nhà trƣờng; VHNT tốt hƣớng tới chất lƣợng giáo dục tốt.

Peter Adler (1972), đã miêu tả về sốc văn hóa nhƣ sau: “Ngƣời ta cho sốc văn hóa là phản ánh sự lo lắng và hồi hộp với sự khác biệt văn hóa qua kỹ xảo phòng thủ nhƣ sự ức chế, sự cách ly và sự từ chối không tiếp ai”. Trong nghiên cứu này tác giả cũng đề cập đến việc dạy và học ngoại ngữ ở nƣớc ta hiện nay. Học ngoại ngữ không chỉ là giao tiếp lƣu loát, chính xác, tự nhiên và giống nhƣ ngƣời bản ngữ, mà còn học những điều hay, điều tốt của họ. Ví dụ, trong giao tiếp với bạn bè chúng ta ít sử dụng từ “Xin lỗi”, “Cám ơn” vì cho là khách sáo.

Nhƣng những từ này lại sử dụng trong giáo tiếp thƣờng ngày của nền văn hóa Anh, Mỹ, Úc. Nó đƣợc xem nhƣ là cách ứng xử lịch sự. Học ngoại ngữ còn giúp chúng ta mở rộng hiểu biết, tiếp nhận thêm những tri thức mới phục vụ cho nghề nghiệp bản thân, cho sự phát triển của đất nƣớc. Việc dạy ngoại ngữ trong nhà trƣờng cần gắn liền với sự tìm hiểu về văn hóa của dân tộc nói thứ tiếng đó.

Ở Việt Nam đã có tài liệu, công trình nghiên cứu về văn hóa nhà trƣờng, văn hóa ứng xử nhƣ: công trình nghiên cứu “Tìm về bản sắc văn hóa Việt Nam”, tác giả Trần Ngọc Thêm (2001) đã đƣa ra định nghĩa văn hóa: “Văn hóa là hệ thống hữu cơ các giá trị (vật chất và tinh thần, tĩnh và động, vật thể và phi vật thể .) do con ngƣời sáng tạo ra và tích lũy qua quá trình hoạt động thực tiễn, trong tƣơng tác với môi trƣờng tự nhiên và xã hội của mình”. Trong giáo dục, “Nhà trƣờng là một tổ chức xã hội, tổ chức nghề nghiệp có tính đặc thù trong giáo dục và đào tạo con ngƣời, tạo ra nguồn nhân lực hữu ích cho xã hội, đất nƣớc”. Theo tác giả Vũ Thị Quỳnh (2018), “Nhà trƣờng có thể coi là một thiết chế tổ chức chuyên biệt trong hệ thống tổ chức xã hội, đóng vai trò tái tạo nguồn nhân lực phục vụ cho sự duy trì và phát triển của xã hội”. Theo Nguyễn Thị Ngọc Phƣơng, Đỗ Đình Thái (2018) “nhà trƣờng là đơn vị cơ sở nằm trong hệ thống giáo dục và để tiến hành quá trình giáo dục đào tạo nhà trƣờng là một thiết chế đặc biệt của xã hội, thực hiện chức năng đào tạo nguồn nhân lực theo yêu cầu của xã hội, đào tạo các công dân cho tƣơng lai.

8 Trƣờng học với tƣ cách là một tổ chức giáo dục cơ sở vừa mang tính giáo dục vừa mang tính xã hội, trực tiếp đào tạo thế hệ trẻ, là “tế bào” quan trọng của bất kì hệ thống giáo dục nào từ Trung ƣơng đến địa phƣơng”. Theo Đỗ Tiến Sỹ (2016): “VHNT đƣợc coi là hệ thống các giá trị về tinh thần, vật chất, thể hiện niềm tin, sự đánh giá về các chuẩn mực, sự kì vọng về các sứ mệnh, tầm nhìn, kết quả đạt đƣợc của nhà trƣờng”. Theo Vũ Thị Quỳnh (2018): “VHNT là hệ thống những giá trị vật chất và tinh thần tồn tại trong nhà trƣờng làm cho nhà trƣờng có những nét riêng biệt, khác biệt để phân biệt nhà trƣờng này với nhà trƣờng khác. Nó bao gồm từ bầu không khí nhà trƣờng, các giá trị tồn tại trong các hoạt động giảng dạy, giáo dục, môi trƣờng cảnh quan, cơ sở vật chất đến niềm tin, sự kì vọng của từng cá nhân.

Tác giả Nguyễn Khắc Hùng nhấn mạnh “Sự hình thành và phát triển nhân cách của học sinh chịu ảnh hƣởng rất lớn của môi trƣờng văn hóa học đƣờng, vì đây không chỉ là nơi các em lĩnh hội kiến thức văn hóa, khoa học, nghề nghiệp mà còn là một môi trƣờng xã hội thu nhỏ, có ảnh hƣởng rất lớn đến những gì xung quanh. Một môi trƣờng văn hóa học đƣờng thuận lợi sẽ tạo điều kiện cho các em nhanh chóng trƣởng thành, tạo nền tảng cơ bản vững chắc để các em có thể trở thành ngƣời công dân tốt cho xã hội” VJE Tạp chí Giáo dục, Số đặc biệt tháng 8/2018, tr 72-76 74. Tác giả Đặng Văn Minh (2009), quan niệm văn hóa học đƣờng là tổng thể các giá trị cơ bản, các chuẩn mực đạo đức, các mẫu hành vi quy định cách thức tƣơng tác giữa các thành viên trong nhà trƣờng với nhau. Một số nội dung cơ bản của văn hóa học đƣờng nhƣ: trang phục của thành viên, ngôn ngữ giao tiếp, khung cảnh nhà trƣờng, tình cảm, sự tôn trọng của các thành viên với nhau.

Tác giả Phạm Minh Hạc (2009), đã tìm hiểu một số vấn đề lý luận về văn hóa nhà trƣờng. Nghiên cứu này đã xác định một số khái niệm công cụ nhƣ: học đƣờng, văn hóa học đƣờng,. Học đƣờng trong nghiên cứu này là không gian tiến hành hoạt động dạy và học của thầy và trò. Học đƣờng là nơi biến vốn học vấn thành vốn văn hóa, biến tri thức và kỹ năng sống thành các giá trị nhân cách.

Khái niệm văn hóa học đƣờng theo tác giả Phạm Minh Hạc xuất hiện đầu những năm 1990. Tại một số nƣớc nhƣ Mỹ, Úc đã thành lập trung tâm nghiên cứu văn hóa học đƣờng. Mục tiêu của văn hóa học đƣờng là xây dựng một trƣờng học lành mạnh. 9 Văn hóa học đƣờng trong nghiên cứu này đƣợc định nghĩa là hệ các chuẩn mực, giá trị giúp những ngƣời quản lý, giáo viên, học sinh, cha mẹ học sinh có cách thức suy nghĩ, tình cảm và hành động tốt đẹp.

Nội dung của văn hóa nhà trƣờng gồm: Làm cho các thành viên hiểu đƣợc mục tiêu và giá trị của nhà trƣờng; Chuẩn học các bộ môn; Làm cho mọi ngƣời học cam kết có trách nhiệm học tập tốt; Xây dựng quan hệ hợp tác trong nhà trƣờng; Tạo điều kiện đẻ các nhà giáo và cán bộ bám sát thực tiễn, chia sẻ kinh nghiệm cho nhau; Các nhà giáo luôn có ý thức rèn luyện nâng cao tay nghề, đổi mới phƣơng pháp giảng dạy. Tác giả cũng phân tích việc xây dựng văn hóa học đƣờng ở Việt Nam hiện nay: 1) Chú ý đến điều kiện học tập, cơ sở vật chất của nhà trƣờng. Cơ sở vật chất của các trƣờng còn nhiều khó khăn (trƣờng lớp, sách giáo khoa). Để xây dựng văn hóa học đƣờng cần chú ý đến xây dựng cơ sở vật chất của nhà trƣờng.

2) Xây dựng môi trƣờng giáo dục trong nhà trƣờng – một môi trƣờng giáo dục thân thiện gồm 6 nội dung: Kỷ cƣơng, trung thực, khách quan, công bằng, tình thƣơng, khuyến khích sáng tạo, hiệu quả. 3) Xây dựng văn hóa ứng xử, văn hóa giao tiếp trong nhà trƣờng. Đó là cách ứng xử văn minh, thân thiện, biết tôn trọng, quan tâm đến ngƣời khác. Tác giả Phạm Minh Hạc (1991), đã công bố cuốn sách “Giáo dục Việt Nam trƣớc ngƣỡng cửa thế kỷ XXI”.

Trong cuốn sách này tác giả đã phân tích sâu về giáo dục nếp sống văn hóa cho sinh viên trong học tập, sinh hoạt, văn hóa, tiêu dùng và trong ứng xử .Theo bài viết “Văn hóa học đƣờng trong bối cảnh hiện nay” - Trịnh Ngọc Toàn “VHNT đƣợc coi nhƣ một mẫu thức cơ bản, tạo ra một môi trƣờng quản lý ổn định, giúp cho Nhà trƣờng thích nghi với môi trƣờng bên ngoài, tạo ra sự hoà hợp môi trƣờng bên trong. Một tổ chức có nền văn hóa mạnh sẽ hội tụ đƣợc cái tốt, cái đẹp cho xã hội.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ