Quản lý giáo dục văn hóa dân tộc cho HS trường PTDTNT THCS tỉnh Bình Phước

Chuyên khảo giáo dục phân tích Quản lý hoạt động giáo dục văn hóa dân tộc cho học sinh các trường phổ thông dân tộc nội trú trung, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng

Chuyên ngành

Quản lý giáo dục

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2019

138
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Nền tảng quản lý giáo dục văn hóa dân tộc cho học sinh nội trú

Hoạt động quản lý giáo dục văn hóa dân tộc (GDVHDT) là một quá trình tác động có mục đích và hệ thống của chủ thể quản lý đến toàn bộ hoạt động giáo dục trong nhà trường. Mục tiêu cốt lõi là bảo tồn và phát huy các giá trị truyền thống tốt đẹp của các dân tộc. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, việc giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc không chỉ là nhiệm vụ của ngành văn hóa mà còn là trách nhiệm sâu sắc của ngành giáo dục, đặc biệt tại các trường Phổ thông Dân tộc Nội trú (PTDTNT). Các trường này là nơi đào tạo nguồn cán bộ tương lai cho vùng đồng bào dân tộc thiểu số, do đó, việc trang bị cho các em kiến thức văn hóa hiện đại đi đôi với việc củng cố nền tảng văn hóa cội nguồn là vô cùng cấp thiết. Nghiên cứu của Phạm Thành Đô (2019) đã chỉ rõ, quản lý hoạt động này phải dựa trên bốn chức năng cơ bản: kế hoạch hóa, tổ chức, chỉ đạo và kiểm tra, đánh giá. Mỗi chức năng đều có vai trò riêng nhưng liên kết chặt chẽ, tạo thành một chu trình quản lý khép kín. Việc xây dựng một cơ sở lý luận vững chắc về GDVHDT, bao gồm việc định nghĩa rõ các khái niệm như văn hóa, bản sắc dân tộc, và các phương pháp giáo dục phù hợp, là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất. Điều này giúp thống nhất nhận thức và hành động trong toàn bộ hệ thống giáo dục, từ cấp quản lý đến giáo viên và học sinh, đảm bảo hoạt động đi đúng hướng và đạt hiệu quả cao, góp phần xây dựng một thế hệ trẻ vừa hội nhập vừa không đánh mất đi cội nguồn văn hóa của dân tộc mình.

1.1. Cơ sở lý luận về quản lý hoạt động giáo dục văn hóa dân tộc

Cơ sở lý luận của quản lý hoạt động giáo dục văn hóa dân tộc được xây dựng trên các nguyên tắc quản lý giáo dục nói chung và đặc thù của môi trường PTDTNT. Quản lý được hiểu là sự tác động có định hướng của chủ thể đến đối tượng nhằm đạt được mục tiêu đề ra. Trong lĩnh vực này, chủ thể là ban giám hiệu nhà trường, còn đối tượng là toàn bộ quá trình giáo dục bản sắc văn hóa cho học sinh. Hoạt động này đòi hỏi sự vận dụng linh hoạt các chức năng quản lý, từ việc lập kế hoạch chi tiết, tổ chức thực hiện khoa học, chỉ đạo sâu sát đến kiểm tra, đánh giá thường xuyên. Nghị quyết Trung ương V khóa VIII đã khẳng định: “Văn hóa là nền tảng tinh thần của xã hội, vừa là mục tiêu vừa là động lực thúc đẩy sự phát triển kinh tế - xã hội”. Do đó, việc quản lý hoạt động GDVHDT phải nhằm mục tiêu cụ thể hóa chủ trương này trong môi trường học đường.

1.2. Đặc điểm học sinh các trường PTDTNT tỉnh Bình Phước

Học sinh tại các trường PTDTNT tỉnh Bình Phước đa số là con em đồng bào dân tộc thiểu số như S’tiêng, M’nông, Khmer, có hoàn cảnh kinh tế - xã hội còn nhiều khó khăn. Các em sống trong môi trường tập thể, xa gia đình từ sớm, vừa là cơ hội để giao lưu văn hóa, vừa là thách thức trong việc duy trì tiếng nói, trang phục và phong tục của dân tộc mình. Một bộ phận học sinh có tâm lý tự ti về nguồn gốc, dễ bị ảnh hưởng bởi các luồng văn hóa ngoại lai, dẫn đến nguy cơ xa rời giá trị truyền thống. Đặc điểm tâm sinh lý lứa tuổi cùng với môi trường sống nội trú đặt ra yêu cầu cho công tác quản lý phải vừa nghiêm khắc về kỷ luật, vừa gần gũi, thấu hiểu để kịp thời định hướng, giúp các em xây dựng lòng tự hào dân tộc.

1.3. Mục tiêu của giáo dục văn hóa dân tộc trong nhà trường

Mục tiêu chính của GDVHDT trong trường PTDTNT là hình thành và phát triển ở học sinh lòng yêu quê hương, đất nước, niềm tự hào về bản sắc văn hóa của dân tộc mình và tôn trọng văn hóa của các dân tộc anh em. Hoạt động này không chỉ dừng lại ở việc truyền thụ kiến thức về lịch sử, phong tục, mà còn phải tạo ra môi trường để học sinh thực hành, trải nghiệm các giá trị văn hóa đó qua các lễ hội, sinh hoạt văn nghệ, trò chơi dân gian. Từ đó, các em sẽ trở thành những chủ thể tích cực trong việc bảo tồn và lan tỏa giá trị văn hóa tốt đẹp, góp phần xây dựng nền văn hóa Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc, đáp ứng yêu cầu của sự nghiệp đổi mới giáo dục.

II. Phân tích thực trạng quản lý giáo dục văn hóa dân tộc Bình Phước

Thực trạng quản lý hoạt động giáo dục văn hóa dân tộc tại các trường PTDTNT THCS tỉnh Bình Phước cho thấy nhiều kết quả đáng ghi nhận nhưng cũng còn tồn tại không ít thách thức. Các nhà trường đã bước đầu triển khai hoạt động GDVHDT thông qua các môn học và hoạt động ngoại khóa. Tuy nhiên, theo khảo sát của Phạm Thành Đô (2019), công tác quản lý vẫn còn nhiều hạn chế. Một bộ phận không nhỏ học sinh chưa nhận thức đúng đắn về tầm quan trọng của việc giữ gìn bản sắc văn hóa, thậm chí có thái độ thờ ơ hoặc tự ti. Về phía đội ngũ giáo viên, nhiều người chưa được bồi dưỡng chuyên sâu về kiến thức văn hóa các dân tộc địa phương, dẫn đến việc lồng ghép, tích hợp nội dung vào bài giảng còn mang tính hình thức, hiệu quả chưa cao. Các biện pháp quản lý được đưa ra đôi khi chưa thực sự khả thi, thiếu sự kiểm tra, giám sát thường xuyên. Hơn nữa, sự phối hợp giữa nhà trường, gia đình và cộng đồng trong việc giáo dục giá trị truyền thống cho học sinh còn lỏng lẻo. Cha mẹ học sinh phần lớn phó mặc cho nhà trường. Những hạn chế này xuất phát từ cả nguyên nhân chủ quan và khách quan, đòi hỏi cần có một hệ thống giải pháp đồng bộ và quyết liệt để cải thiện tình hình, nâng cao chất lượng GDVHDT, đáp ứng mục tiêu giáo dục toàn diện.

2.1. Thực trạng nhận thức của học sinh và đội ngũ giáo viên

Khảo sát cho thấy một bộ phận học sinh dân tộc thiểu số vẫn chưa ý thức đầy đủ về giá trị văn hóa của dân tộc mình. Các em có xu hướng ưa chuộng văn hóa hiện đại và ngại sử dụng trang phục, ngôn ngữ truyền thống trong giao tiếp hàng ngày. Về phía giáo viên và cán bộ quản lý, dù nhận thức được tầm quan trọng của GDVHDT, nhưng kiến thức và kỹ năng tổ chức các hoạt động chuyên sâu còn hạn chế. Việc thiếu các tài liệu giảng dạy chính thống về văn hóa dân tộc địa phương cũng là một rào cản lớn. Điều này dẫn đến các hoạt động giáo dục còn dàn trải, chưa đi vào chiều sâu và chưa tạo được sức hấp dẫn thực sự đối với học sinh.

2.2. Hạn chế trong nội dung phương pháp và hình thức tổ chức

Nội dung GDVHDT hiện nay chủ yếu được tích hợp một cách cơ học vào các môn như Ngữ văn, Lịch sử, Địa lý, Giáo dục công dân. Các hình thức tổ chức hoạt động ngoại khóa tuy có triển khai nhưng tần suất không thường xuyên, nội dung chưa phong phú và chưa phát huy được tính chủ động, sáng tạo của học sinh. Các phương pháp giáo dục vẫn nặng về truyền thụ một chiều, thiếu các hoạt động trải nghiệm, thực hành. Việc xây dựng và sử dụng phòng truyền thống, không gian văn hóa tại các trường chưa được đầu tư đúng mức, chưa trở thành một công cụ giáo dục hiệu quả để học sinh tìm hiểu và tự hào về bản sắc dân tộc.

2.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả quản lý hoạt động giáo dục

Hiệu quả quản lý hoạt động giáo dục văn hóa dân tộc chịu ảnh hưởng từ nhiều yếu tố. Về mặt chủ quan, năng lực lập kế hoạch và chỉ đạo của một số cán bộ quản lý còn hạn chế, chưa xây dựng được một kế hoạch dài hạn, khả thi. Về mặt khách quan, sự tác động của môi trường xã hội, đặc biệt là mạng internet và các phương tiện truyền thông, đã tạo ra những thách thức trong việc định hướng giá trị cho giới trẻ. Bên cạnh đó, nguồn kinh phí và cơ sở vật chất dành cho các hoạt động GDVHDT còn eo hẹp, chưa đáp ứng được nhu cầu thực tiễn. Sự phối hợp lỏng lẻo giữa ba môi trường giáo dục: nhà trường - gia đình - xã hội cũng là nguyên nhân quan trọng làm giảm hiệu quả của công tác này.

III. Phương pháp nâng cao nhận thức kỹ năng giáo dục văn hóa dân tộc

Biện pháp đột phá và nền tảng nhất để cải thiện công tác quản lý hoạt động giáo dục văn hóa dân tộc chính là nâng cao nhận thức, kiến thức và kỹ năng cho tất cả các bên liên quan. Đây được xem là biện pháp tiên quyết, bởi chỉ khi nhận thức đúng và đủ, các chủ thể mới có hành động phù hợp và hiệu quả. Đối với cán bộ quản lý và giáo viên, cần xây dựng các chương trình bồi dưỡng chuyên đề, tập huấn định kỳ về văn hóa các dân tộc thiểu số tại Bình Phước. Nội dung bồi dưỡng không chỉ là kiến thức lý thuyết mà còn phải trang bị các kỹ năng tổ chức hoạt động trải nghiệm, kỹ năng tích hợp nội dung văn hóa vào bài giảng một cách sinh động, hấp dẫn. Mời các nghệ nhân, già làng, người có uy tín trong cộng đồng đến nói chuyện, chia sẻ là một cách làm hiệu quả để truyền cảm hứng và cung cấp kiến thức thực tế. Đối với học sinh, cần đa dạng hóa các hình thức tuyên truyền giáo dục. Thay vì các bài giảng khô khan, nhà trường nên tổ chức các cuộc thi tìm hiểu, sân khấu hóa, các buổi sinh hoạt chủ đề về bản sắc văn hóa dân tộc. Việc xây dựng các góc văn hóa, trưng bày sản phẩm thủ công, trang phục truyền thống ngay trong lớp học cũng góp phần tạo ra một môi trường giáo dục trực quan, giúp các em thẩm thấu văn hóa một cách tự nhiên. Khi nhận thức được nâng cao, học sinh sẽ từ thụ động tiếp nhận trở thành chủ thể tích cực trong việc gìn giữ và phát huy giá trị truyền thống.

3.1. Xây dựng chương trình bồi dưỡng cho cán bộ quản lý và giáo viên

Để nâng cao năng lực cho đội ngũ, Sở Giáo dục và Đào tạo cần phối hợp với các chuyên gia văn hóa để xây dựng chương trình bồi dưỡng chuyên sâu. Chương trình cần tập trung vào các nội dung chính: Lịch sử, phong tục, tín ngưỡng, nghệ thuật của các dân tộc S’tiêng, M’nông...; các kỹ năng sư phạm để lồng ghép hiệu quả giáo dục văn hóa dân tộc vào môn học; phương pháp tổ chức các sự kiện, lễ hội văn hóa trong trường học. Việc bồi dưỡng phải được thực hiện thường xuyên và có đánh giá sau mỗi khóa học để đảm bảo chất lượng.

3.2. Tổ chức hoạt động ngoại khóa nâng cao nhận thức cho học sinh

Các hoạt động ngoại khóa là con đường hiệu quả nhất để đưa văn hóa dân tộc đến gần hơn với học sinh. Nhà trường cần xây dựng kế hoạch hoạt động ngoại khóa theo năm học với các chủ đề rõ ràng, ví dụ: “Tháng văn hóa S’tiêng”, “Tuần lễ ẩm thực các dân tộc Bình Phước”. Tổ chức các chuyến đi thực tế về nguồn, thăm các di tích lịch sử, làng nghề truyền thống sẽ giúp các em có trải nghiệm sống động và sâu sắc. Các câu lạc bộ sở thích như cồng chiêng, dệt thổ cẩm, hát dân ca cần được thành lập và khuyến khích hoạt động.

IV. Bí quyết phối hợp lực lượng và tích hợp giáo dục văn hóa dân tộc

Để quản lý hoạt động giáo dục văn hóa dân tộc đạt hiệu quả cao, việc chỉ dựa vào nỗ lực của nhà trường là không đủ. Cần xây dựng một cơ chế phối hợp chặt chẽ, đồng bộ giữa các lực lượng giáo dục, bao gồm nhà trường, gia đình và cộng đồng. Nhà trường phải giữ vai trò chủ đạo trong việc xây dựng kế hoạch và kết nối. Cần tổ chức các buổi họp phụ huynh chuyên đề, không chỉ để thông báo kết quả học tập, mà còn để trao đổi, thống nhất phương pháp giáo dục bản sắc văn hóa cho các em tại nhà. Mời phụ huynh, nghệ nhân địa phương tham gia vào các hoạt động giáo dục của trường như hướng dẫn làm đồ thủ công, dạy các điệu múa, bài hát truyền thống. Bên cạnh đó, việc tích hợp nội dung GDVHDT vào chương trình học chính khóa một cách khoa học là yếu tố then chốt. Thay vì lồng ghép một cách khiên cưỡng, giáo viên cần xác định các địa chỉ tích hợp phù hợp trong từng môn học, biến những kiến thức về văn hóa dân tộc trở thành minh chứng sống động cho bài giảng. Ví dụ, trong môn Lịch sử có thể nói về các anh hùng người dân tộc thiểu số, trong môn Ngữ văn có thể phân tích các tác phẩm văn học dân gian. Việc quan tâm xây dựng và sử dụng hiệu quả phòng truyền thống cũng là một biện pháp quan trọng, biến nơi đây thành không gian giáo dục trực quan sinh động.

4.1. Xây dựng cơ chế phối hợp giữa nhà trường gia đình và cộng đồng

Cơ chế phối hợp cần được cụ thể hóa bằng quy chế làm việc rõ ràng. Ban giám hiệu cần chủ động làm việc với chính quyền địa phương, các già làng, trưởng bản để tranh thủ sự ủng hộ và tham gia. Nhà trường có thể thành lập Ban liên lạc với phụ huynh để thường xuyên trao đổi thông tin. Việc huy động các nguồn lực xã hội hóa để tổ chức các sự kiện văn hóa lớn cũng là một hướng đi cần thiết, tạo sự gắn kết và trách nhiệm chung trong việc giáo dục giá trị truyền thống cho thế hệ trẻ.

4.2. Tích hợp nội dung văn hóa vào các môn học và hoạt động ngoại khóa

Việc tích hợp cần được thực hiện một cách có hệ thống. Tổ chuyên môn cần xây dựng các chủ đề dạy học liên môn xoay quanh văn hóa dân tộc. Ví dụ: chủ đề “Cây lúa trên nương rẫy” có thể tích hợp kiến thức của các môn Sinh học, Địa lý, Công nghệ và Văn học. Các hoạt động ngoài giờ lên lớp và hoạt động ngoại khóa cần được thiết kế để bổ trợ cho chương trình chính khóa, tạo cơ hội cho học sinh vận dụng kiến thức đã học vào thực tế, từ đó khắc sâu hiểu biết và tình yêu đối với văn hóa cội nguồn.

4.3. Quan tâm xây dựng và sử dụng hiệu quả phòng truyền thống

Phòng truyền thống không nên chỉ là nơi lưu giữ hiện vật. Nó cần được biến thành một không gian học tập mở, một bảo tàng thu nhỏ. Các hiện vật trưng bày cần có chú thích rõ ràng, câu chuyện đi kèm. Nhà trường cần có kế hoạch để các lớp luân phiên tham quan, học tập tại phòng truyền thống. Giao cho học sinh nhiệm vụ sưu tầm, tìm hiểu và giới thiệu về các hiện vật cũng là một cách để phát huy tính chủ động, giúp các em gắn bó hơn với di sản văn hóa của dân tộc và địa phương.

V. Minh chứng hiệu quả các biện pháp quản lý giáo dục văn hóa dân tộc

Các biện pháp đề xuất nhằm nâng cao hiệu quả quản lý hoạt động giáo dục văn hóa dân tộc đã được khảo nghiệm về tính cần thiết và tính khả thi thông qua nghiên cứu của Phạm Thành Đô (2019). Kết quả khảo nghiệm cho thấy sự đồng thuận cao từ đội ngũ cán bộ quản lý và giáo viên tại các trường PTDTNT THCS tỉnh Bình Phước. Hầu hết các biện pháp đều được đánh giá là “rất cần thiết” và “khả thi”. Điều này khẳng định rằng các giải pháp đưa ra không chỉ đúng đắn về mặt lý luận mà còn phù hợp với điều kiện thực tiễn của địa phương. Biện pháp “Nâng cao nhận thức, kiến thức, kỹ năng” được xem là có tính đột phá và quan trọng nhất. Biện pháp “Xây dựng kế hoạch quản lý” được coi là tiền đề cho mọi hoạt động khác. Trong khi đó, “Tổ chức phối hợp các lực lượng giáo dục” và “Chỉ đạo việc tích hợp” tạo ra môi trường và điều kiện thuận lợi để triển khai. Cuối cùng, biện pháp “Coi trọng công tác kiểm tra, đánh giá” giúp điều chỉnh kịp thời và đảm bảo các hoạt động đi đúng mục tiêu. Mối quan hệ giữa các biện pháp là mối quan hệ biện chứng, tương hỗ lẫn nhau. Thực hiện tốt biện pháp này sẽ tạo đà cho việc thực hiện hiệu quả các biện pháp khác, tạo thành một hệ thống quản lý giáo dục toàn diện và bền vững, góp phần cải thiện rõ rệt chất lượng công tác bảo tồn bản sắc văn hóa trong nhà trường.

5.1. Đánh giá tính cần thiết và khả thi của các giải pháp đề xuất

Kết quả khảo sát cho thấy, 100% cán bộ quản lý và giáo viên được hỏi đều cho rằng các biện pháp như nâng cao nhận thức, xây dựng kế hoạch, phối hợp lực lượng là cần thiết và rất cần thiết. Về tính khả thi, các biện pháp cũng nhận được sự ủng hộ cao, cho thấy chúng hoàn toàn có thể được áp dụng vào thực tế các trường PTDTNT tỉnh Bình Phước. Sự tương quan cao giữa tính cần thiết và tính khả thi là cơ sở vững chắc để tin tưởng vào sự thành công khi triển khai các giải pháp này một cách đồng bộ.

5.2. Mối quan hệ tương hỗ giữa các biện pháp quản lý hiệu quả

Không có biện pháp nào tồn tại độc lập. Việc nâng cao nhận thức sẽ giúp cho việc xây dựng kế hoạch trở nên chất lượng hơn. Một kế hoạch tốt là cơ sở để tổ chức phối hợp các lực lượng một cách nhịp nhàng. Khi các lực lượng đã phối hợp tốt, việc chỉ đạo tích hợp nội dung giáo dục văn hóa dân tộc vào giảng dạy sẽ thuận lợi. Toàn bộ quá trình này phải được giám sát thông qua công tác kiểm tra, đánh giá. Chính sự liên kết chặt chẽ này tạo ra sức mạnh tổng hợp, giúp công tác quản lý giáo dục đạt được mục tiêu cuối cùng.

VI. Định hướng phát triển quản lý giáo dục văn hóa dân tộc bền vững

Để công tác quản lý hoạt động giáo dục văn hóa dân tộc phát triển bền vững, cần có một tầm nhìn dài hạn và những khuyến nghị cụ thể cho từng cấp. Tương lai của việc bảo tồn bản sắc văn hóa dân tộc phụ thuộc rất lớn vào thế hệ trẻ, và nhà trường PTDTNT chính là nơi ươm mầm quan trọng nhất. Đối với các cơ quan quản lý cấp cao như Bộ và Sở Giáo dục & Đào tạo, cần ban hành các văn bản chỉ đạo, hướng dẫn cụ thể hơn về nội dung và phương pháp GDVHDT. Cần có chính sách đầu tư kinh phí, xây dựng cơ sở vật chất, biên soạn tài liệu giảng dạy riêng cho các vùng miền. Đối với các trường PTDTNT, ban giám hiệu cần phát huy vai trò chủ động, sáng tạo, xây dựng kế hoạch GDVHDT thành một nhiệm vụ trọng tâm của năm học. Cần tạo ra một môi trường văn hóa thực sự trong nhà trường, nơi các giá trị truyền thống được tôn vinh và thực hành hàng ngày. Việc thường xuyên tổng kết, rút kinh nghiệm và nhân rộng các mô hình hay, cách làm tốt là vô cùng cần thiết. Hướng đi tương lai là xây dựng mỗi trường PTDTNT không chỉ là một cơ sở giáo dục tri thức, mà còn là một trung tâm bảo tồn và phát triển văn hóa của các dân tộc địa phương. Điều này sẽ góp phần thực hiện hiệu quả chủ trương của Đảng về “Xây dựng nền văn hóa Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc”.

6.1. Khuyến nghị đối với Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Bình Phước

Sở GD&ĐT cần đưa nội dung giáo dục văn hóa dân tộc vào tiêu chí thi đua, đánh giá các trường PTDTNT hàng năm. Cần chỉ đạo, tổ chức các hội thảo, chuyên đề cấp tỉnh để các trường giao lưu, học hỏi kinh nghiệm. Đồng thời, cần tham mưu với UBND tỉnh về chính sách đãi ngộ đặc thù cho những giáo viên làm tốt công tác này, cũng như đầu tư xây dựng các phòng truyền thống, không gian văn hóa đạt chuẩn tại các trường.

6.2. Đề xuất cho ban giám hiệu các trường PTDTNT THCS

Ban giám hiệu cần coi đây là nhiệm vụ chính trị quan trọng. Cần xây dựng kế hoạch chi tiết, phân công nhiệm vụ rõ ràng cho từng cá nhân, bộ phận. Phải tăng cường công tác kiểm tra, đánh giá nội bộ để kịp thời chấn chỉnh và động viên. Cần chủ động, mạnh dạn trong việc xã hội hóa giáo dục, kết nối với các doanh nghiệp, mạnh thường quân để có thêm nguồn lực tổ chức các hoạt động văn hóa quy mô, chất lượng, tạo dấu ấn riêng cho nhà trường trong việc bảo tồn bản sắc văn hóa.

6.3. Tầm nhìn dài hạn cho việc bảo tồn và phát huy bản sắc văn hóa

Tầm nhìn dài hạn là xây dựng thành công mô hình “Trường học - Trung tâm văn hóa”. Ở đó, học sinh không chỉ học kiến thức phổ thông mà còn được trang bị đầy đủ kỹ năng sống và sự am hiểu sâu sắc về văn hóa cội nguồn. Các em sau khi tốt nghiệp sẽ trở thành những “đại sứ văn hóa”, mang giá trị truyền thống của dân tộc mình đi khắp nơi, tự tin hội nhập mà không hòa tan. Đây là con đường bền vững nhất để bản sắc văn hóa dân tộc trường tồn và phát triển cùng thời gian.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG GIÁO DỤC VĂN HÓA DÂN TỘC CHO HỌC SINH TRƯỜNG PHỔ THÔNG DÂN TỘC NỘI TRÚ 1. Tổng quan lịch sử vấn đề nghiên cứu 1. Trên thế giới 7 Các nước trên thế giới, đặc biệt là các quốc gia phát triển có nhiều công trình khoa học về lĩnh vực giáo dục bảo tồn, phát huy các giá trị văn hoá truyền thống dân tộc cho mỗi cộng đồng, mỗi tộc người. Phù hợp với sự phát triển kinh tế và đặc điểm vùng văn hoá, không gian văn hoá của mỗi quốc gia, coi trọng giáo dục thế hệ trẻ, đặc biệt là đối tượng học sinh trong các nhà trường.

Thời kỳ xây dựng CNXH ở Liên Xô và một số nước XHCN Đông Âu đã có những nghiên cứu của một số tác giả liên quan đến đề tài trên quan điểm triết học như: Tác giả A.Dashdamirov với tác phẩm "Dân tộc và cá nhân" (NXB "ELM" BaKu 1976 - Bản dịch Tiếng Việt). Tác phẩm đề cập tới quan hệ dân tộc và cá nhân, xem xét quan hệ cá nhân với tính cách là chủ thể các quan hệ xã hội. Tác giả có trình bày khái quát về cách nhìn nhận giá trị truyền thống với đặc trưng cơ bản của dân tộc đó là: Đoàn kết dân tộc. Tác giả An-phơ-rét Cô-din-gơ với tác phẩm "Dân tộc trong lịch sử và thời đại ngày nay" (NXB Thông tin lý luận, 1985) sử dụng quan điểm duy vật lịch sử phân tích vấn đề dân tộc, đề cập tới ý thức dân tộc và tình cảm dân tộc, giáo dục truyền thống ở mức độ khái quát.

Những tác giả trên tuy không đề cập sâu đến nội dung giáo dục BSVH truyền thống trong nhà trường, nhưng góp phần làm phong phú thêm hiểu biết của chúng ta xung quanh vấn đề giáo dục bảo tồn văn hoá dân tộc theo quan điểm học thuyết Mác - Lênin. Tại Paris - Cộng hòa Pháp (tháng 5.2010) có Hội thảo quốc tế: “Các trường văn hóa nghệ thuật trong thế giới hội nhập 2010” với chủ đề "Nền văn hóa đa dạng cho sự đa dạng và phát triển”. Tham dự Hội thảo có hơn 70 khách mời là giáo sư, tiến sĩ, các nhà khoa học, lãnh đạo các trường văn hóa nghệ thuật đến từ hơn 20 nước trên thế giới. Mối quan tâm chung và lớn nhất là Hội thảo đã xác định, làm rõ và khẳng định được những vấn đề quan trọng nhất trong thời đại hiện nay, đó là vấn đề giữ gìn bản sắc văn hóa trong quá trình toàn cầu hóa, hội nhập và phát triển.

Bảo tồn tính nguyên vẹn của không gian văn hóa các dân tộc, khôi phục, tái hiện và thống nhất các truyền thống văn hóa vật thể và phi vật thể của các dân tộc trên thế giới. Vấn đề giáo dục trong văn hóa và các vấn đề thiết lập 8 chiến lược hiệu quả để bảo tồn văn hóa dân tộc và truyền thống giáo dục trong không gian thế giới. Trong nước Dân tộc Việt Nam trải qua mấy nghìn năm dựng nước và giữ nước với 54 dân tộc anh em đã tồn tại và phát triển. Ở mỗi một dân tộc đều có những nét văn hóa riêng.

Ở mỗi thời đại, việc đánh giá về những giá trị đó đều có dấu ấn của lịch sử, của thời đại. Thời kỳ thực dân phong kiến, mặc dù đã có hệ thống trường học do chế độ thực dân xây dựng với mục tiêu của giáo dục đào tạo là phục vụ mục đích xâm lược và chính sách cai trị của chế độ thực dân, vì thế việc giáo dục bảo tồn bản sắc văn hoá các dân tộc nói chung và dân tộc thieu số nói riêng trong trường học là đi ngược lại chính sách nô dịch văn hoá bản địa của chế độ thực dân phong kiến, nên chưa có công trình nào nghiên cứu về giáo dục bảo tồn bản sắc văn hoá, giá trị văn hóa truyền thống trong nhà trường, chỉ có một số công trình nghiên cứu về đặc điểm văn hóa của các dân tộc nhằm mục đích phục vụ cho chính sách "chia để trị”của chế độ thực dân phong kiến. Chủ tịch Hồ Chí Minh là người đầu tiên khi truyền bá chủ nghĩa Mác - Lênin vào Việt Nam đã kết hợp một cách đúng đắn, sáng tạo giữa tinh hoa văn hóa phương Đông và phương Tây, giữa sức mạnh dân tộc và sức mạnh thời đại. Trong quá trình lãnh đạo cách mạng Việt Nam, Người đã rất nhiều lần nhấn mạnh việc giáo dục bảo tồn, phát huy bản sắc văn hoá, các giá trị truyền thống của các dân tộc Việt Nam.

Trong báo cáo chính trị tại Đại hội Đại biểu toàn quốc lần thứ II Đảng Lao động Việt Nam, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã chỉ rõ những mục tiêu cơ bản mà cách mạng Việt Nam cần phải đạt được trong lĩnh vực văn hoá là: “Phải triệt để tẩy trừ mọi di tích thuộc địa và ảnh hưởng nô dịch của văn hoá đế quốc, đồng thời phát triển những truyền thống tốt đẹp của văn hoá dân tộc và hấp thụ những cái mới của văn hoá tiến bộ thế giới để xây dựng một nền văn hoá Việt Nam có tính dân tộc, khoa học và đại chúng” (Hồ Chí Minh, 1996, trang 173). Chủ trương trên đây thể hiện rõ ràng quan điểm của Chủ tịch Hồ Chí Minh về giá trị văn hoá 9 dân tộc. Người cho rằng: “Càng thấm nhuần chủ nghĩa Mác-Lênin bao nhiêu thì càng phải coi trọng những truyền thống văn hoá tốt đẹp của cha ông bấy nhiêu” (Hồ Chí Minh, 1996, trang 554). Người đòi hỏi phải biết giữ gìn vốn văn hoá quý báu của dân tộc, khôi phục những yếu tố tích cực trong kho tàng văn hoá dân tộc, loại bỏ những yếu tố tięu cực trong đời sống văn hoá tinh thần của nhân dân.

Đây là quan điểm bảo tồn bản sắc văn hoá dân tộc có chọn lọc của Hồ Chí Minh. Tư tưởng Hồ Chí Minh về vấn đề này là một kho tàng lý luận có tính thực tiễn vô giá để lại cho Đảng và nhân dân ta tiếp tục nghiên cứu vận dụng trong công cuộc hội nhập và thời kỳ công nghiệp hoá, hiện đại hoá đất nước hiện nay. Vào thời kỳ đất nước đổi mới, nhất là những năm gần đây có nhiều công trình, đề tài khoa học, hội thảo khoa học về lĩnh vực văn hóa đã công bố liên quan đến đề tài với nhiều góc độ tiếp cận khác nhau. Tác giả Trần Văn Giàu với "Giá trị tinh thần truyền thống của dân tộc Việt Nam" (NXB KHXH, HN, 1980).

Tác giả Phan Huy Lê - Vũ Minh Giang với "Các giá trị truyền thống và con người Việt Nam hiện nay" (Chương trình KHCN cấp Nhà nước đề tài KX.07-02, gồm 2 tập xuất bản năm 1994 và 1996). Tác giả Trần Ngọc Thêm, với tác phẩm: "Tìm về bản sắc văn hóa Việt Nam"(NXB Thành phố Hồ Chí Minh, 2001); "Cơ sở văn hóa Việt Nam, NXB GD, 1997’’ đã cung cấp những kiến thức, khái niệm cơ sở nền tảng cho ngành văn hóa học. Tác phẩm "Bản sắc văn hóa Việt Nam” của tác giả Phan Ngọc (NXB Văn học, 2002). Tác giả Trần Mạnh Thường có tác phẩm "Việt Nam văn hóa và giáo dục” (NXB VH-TT, 2010).

Với quan điểm dân tộc học, tác giả Phan Hữu Dật có tác phẩm "Góp phần nghiên cứu dân tộc học Việt Nam” (NXB CTQG, HN, 2004). Tác giả Nguyễn Hồng Hà "Văn hóa truyền thống dân tộc với giáo dục thế hệ trẻ” (NXB VHTT, HN, 2001); tác giả Nguyễn Trung Hoà (Trung tâm nghiên cứu phát triển các dân tộc thiểu số và miền núi) với tham luận: “Tri thức bản địa bảo tồn và phát triển chữ, tiếng Thái vùng Tây Bắc”. Bên cạnh đó cũng có đề tài luận văn thạc sĩ của tác giả Phạm Đức Long “Biện pháp quản lý phát triển các hoạt động giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc ở Trung tâm học tập cộng đồng huyện Yên Châu, tỉnh Sơn La”(2009). 10 Tóm lại, điểm qua lịch sử vấn đề nghiên cứu có thể khẳng định rằng quản lý hoạt động giáo dục văn hóa dân tộc đã được nhiều nhà khoa học, nhà giáo, cán bộ quản lý giáo dục quan tâm, tìm hiểu và đã đề xuất được nhiều biện pháp quản lý bảo đảm tính khoa học, hiệu quả và khả thi.

Tuy vậy, chưa có công trình nào nghiên cứu một cách toàn diện về quản lý hoạt động giáo dục VHDT ở trường PTDTNT. Kế thừa và phát triển các nội dung những người đi trước đã làm được, đề tài “Quản lý hoạt động giáo dục văn hóa dân tộc cho học sinh các trường Phổ thông Dân tộc nội trú Trung học cơ sở tỉnh Bình Phước” được tổ chức triển khai nghiên cứu với mục đích sẽ góp phần tìm ra các biện pháp quản lý hoạt động giáo dục VHDT ở các trường Phổ thông Dân tộc nội trú Trung học cơ sở tỉnh Bình Phước nói riêng, cũng như các cơ sở giáo dục trong hệ thống các trường PTDTNT thuộc tỉnh Bình Phước nói chung. Các khái niệm cơ bản liên quan đến đề tài 1. Khái niệm "quản lý” Trong khoa học quản lý, khái niệm “quản lý” được coi là một trong những khái niệm công cụ đặc biệt quan trọng.

Vì thế, các nhà khoa học quản lý đã đưa ra nhiều khái niệm về quản lý. Tùy theo cách tiếp cận, quản lý được hiểu với nhiều cách khác nhau như sau: Theo Fayol: "Quản lý là một hoạt động mà mọi tổ chức đều có, nó gồm năm yếu tố tạo thành là: kế hoạch, tổ chức, chỉ đạo, điều chỉnh và kiểm soát. Quản lý chính là thực hiện kế hoạch, tổ chức, chỉ đạo điều chỉnh và kiểm soát ấy” (Nguyễn Quốc Chí và Nguyễn Thị Mỹ Lộc, 2012, trang 31). Quản lý là nghệ thuật biết rõ ràng, chính xác cái gì cần làm và làm cái đó như thế nào, bằng phương pháp tốt nhất, rẻ nhất (William - Tay Lor) (Phạm Minh Hạc, 2005).

Theo Đặng Quốc Bảo (2010, trang 6) thì: "Quản lý bao gồm: Quản có nghĩa là duy trì ổn định, lý là làm cho phát triển. Vậy quản lý là làm cho ổn định và phát triển”. 11 Theo tác giả Nguyễn Quốc Chí và tác giả Nguyễn Thị Mỹ Lộc (2003, trang 9): "Quản lý là sự tác động có định hướng, có chủ đích của chủ thể quản lý (người quản lý) đến khách thể quản lý (người bị quản lý), trong tổ chức - nhằm làm cho tổ chức vận hành và đạt được mục đích của tổ chức”. Cũng theo Nguyễn Quốc Chí và Nguyễn Thị Mỹ Lộc (2010, trang 9): "Quản lý là quá trình đạt đến mục tiêu của tổ chức bằng cách vận dụng các hoạt động (chức năng) kế hoạch hoá, tổ chức, chỉ đạo (lãnh đạo) và kiểm tra”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ