Thực trạng quản lý giáo dục SKSS vị thành niên tại trường THPT Phú Giáo, Bình Dương

Nghiên cứu quản lý giáo dục sức khỏe sinh sản vị thành niên tại THPT Phú Giáo, góp phần nâng cao nhận thức và kỹ năng sống cho học sinh.

Chuyên ngành

Quản lý Giáo dục

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

105
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hiểu đúng về quản lý giáo dục SKSS THPT tại Phú Giáo

Quản lý hoạt động giáo dục sức khỏe sinh sản vị thành niên (SKSS VTN) tại các trường THPT là một nhiệm vụ cấp thiết, đặc biệt trong bối cảnh xã hội hiện đại với nhiều thay đổi về quan niệm tình yêu, tình dục. Huyện Phú Giáo, tỉnh Bình Dương, cũng không nằm ngoài xu thế này. Lứa tuổi vị thành niên, từ 15 đến 19 tuổi, là giai đoạn có những biến đổi mạnh mẽ về tâm sinh lý, dễ bị tác động bởi các yếu tố tiêu cực. Theo nghiên cứu của Nguyễn Văn Thi (2019), việc thiếu hụt kiến thức và kỹ năng về SKSS có thể dẫn đến nhiều hệ lụy nghiêm trọng như mang thai ngoài ý muốn, gia tăng tỷ lệ nạo phá thai, và lây nhiễm các bệnh lây truyền qua đường tình dục (STIs). Do đó, việc trang bị kiến thức và xây dựng một hệ thống quản lý giáo dục SKSS bài bản trong nhà trường không chỉ là trách nhiệm của ngành giáo dục mà còn là nền tảng cho sự phát triển bền vững của nguồn nhân lực tương lai. Hoạt động này đòi hỏi sự vào cuộc của toàn bộ hệ thống, từ ban giám hiệu, giáo viên đến gia đình và các tổ chức xã hội, nhằm tạo ra một môi trường giáo dục an toàn, lành mạnh. Một chương trình giáo dục giới tính học đường hiệu quả sẽ giúp học sinh hiểu rõ về cơ thể mình, tôn trọng người khác, và đưa ra những quyết định đúng đắn, có trách nhiệm cho tương lai. Công tác quản lý không chỉ dừng lại ở việc lập kế hoạch mà còn bao gồm tổ chức thực hiện, chỉ đạo, kiểm tra và đánh giá, đảm bảo mọi hoạt động đều hướng đến mục tiêu cuối cùng là nâng cao nhận thức cho thanh thiếu niên và bảo vệ sức khỏe toàn diện cho các em.

1.1. Tầm quan trọng của chăm sóc sức khỏe sinh sản vị thành niên

Giai đoạn vị thành niên chứng kiến sự phát triển vượt bậc về thể chất và tâm lý, đặc biệt là sự chín muồi của các cơ quan sinh sản. Đây là thời điểm nhạy cảm, học sinh phải đối mặt với nhiều băn khoăn về giới tính, tình bạn, tình yêu và các mối quan hệ xã hội. Việc chăm sóc sức khỏe sinh sản vị thành niên có ý nghĩa sống còn, giúp các em vượt qua giai đoạn khủng hoảng một cách an toàn. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), SKSS không chỉ là không có bệnh tật ở hệ thống sinh sản mà là một trạng thái hoàn toàn thoải mái về thể chất, tinh thần và xã hội. Thiếu kiến thức trong lĩnh vực này là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến các hành vi nguy cơ, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe, học tập và tương lai của các em. Do đó, giáo dục SKSS chính là một khoản đầu tư quan trọng cho thế hệ tương lai của đất nước.

1.2. Vai trò cốt lõi của nhà trường trong giáo dục giới tính học đường

Nhà trường đóng vai trò trung tâm trong việc triển khai các hoạt động giáo dục giới tính học đường một cách hệ thống và khoa học. Không giống như gia đình hay xã hội, trường học có ưu thế trong việc xây dựng chương trình bài bản, với mục tiêu, nội dung và phương pháp rõ ràng. Hiệu trưởng, với tư cách là người quản lý, chịu trách nhiệm xây dựng kế hoạch, phân công nhiệm vụ và tạo điều kiện để giáo viên thực hiện tốt công tác giáo dục. Nghiên cứu tại huyện Phú Giáo cho thấy, vai trò của nhà trường là không thể thay thế trong việc định hướng, cung cấp thông tin chính xác và kịp thời, giúp học sinh hình thành thái độ và hành vi đúng đắn. Một môi trường học đường cởi mở, nơi các em có thể thoải mái chia sẻ và được giải đáp thắc mắc, là yếu tố then chốt để chương trình giáo dục SKSS thành công.

II. Thách thức trong quản lý giáo dục SKSS tại THPT Phú Giáo

Mặc dù đã có những nỗ lực ban đầu, thực trạng giáo dục SKSS tại Bình Dương, cụ thể là tại các trường THPT huyện Phú Giáo, vẫn còn đối mặt với nhiều thách thức lớn. Theo khảo sát của Nguyễn Văn Thi (2019), công tác quản lý hoạt động này nhìn chung chỉ đạt hiệu quả ở mức trung bình. Một trong những rào cản lớn nhất là hoạt động giáo dục SKSS vẫn bị xem là “hoạt động phụ”, chưa được thiết kế thành môn học độc lập mà chủ yếu được lồng ghép, tích hợp vào các môn như Sinh học, Giáo dục công dân. Điều này dẫn đến nội dung truyền tải còn chung chung, chưa đủ sâu và thiếu tính hệ thống. Kế hoạch giáo dục hàng năm tuy có xác định mục tiêu, nội dung nhưng còn mang tính hình thức, chưa cụ thể và thiếu sự đầu tư đúng mức về cơ sở vật chất và nguồn lực. Thêm vào đó, đội ngũ giáo viên, dù nhiệt tình, nhưng phần lớn chưa được tập huấn chuyên sâu về kiến thức và kỹ năng giảng dạy các chủ đề nhạy cảm như biện pháp tránh thai an toàn hay phòng chống xâm hại tình dục. Sự thiếu hụt các tiêu chí đánh giá rõ ràng và công tác kiểm tra, giám sát chưa thường xuyên cũng là một điểm yếu, làm giảm hiệu quả của toàn bộ chương trình. Những tồn tại này đòi hỏi một cái nhìn thẳng thắn và các giải pháp quản lý đồng bộ, quyết liệt hơn.

2.1. Hạn chế trong nhận thức và phương pháp giảng dạy

Một bộ phận không nhỏ cán bộ quản lý và giáo viên vẫn còn tâm lý e ngại, xem giáo dục SKSS là vấn đề nhạy cảm. Điều này ảnh hưởng đến cách tiếp cận và truyền đạt kiến thức đến học sinh. Các phương pháp giảng dạy phần lớn vẫn mang tính một chiều, thiên về lý thuyết, chưa phát huy được tính chủ động, tương tác của học sinh. Các hoạt động thực hành, thảo luận nhóm, hay giải quyết tình huống thực tế còn hạn chế. Hậu quả là học sinh tiếp thu kiến thức một cách thụ động, khó áp dụng vào đời sống, đặc biệt là các kỹ năng sống cho học sinh THPT để bảo vệ bản thân.

2.2. Sự thiếu đồng bộ trong phối hợp giữa nhà trường và gia đình

Mối liên kết “gia đình - nhà trường - xã hội” trong giáo dục SKSS còn lỏng lẻo. Nhiều phụ huynh vẫn giữ quan niệm truyền thống, né tránh hoặc giao phó hoàn toàn trách nhiệm cho nhà trường. Sự thiếu phối hợp giữa nhà trường và gia đình tạo ra một khoảng trống lớn. Học sinh nhận được thông tin không nhất quán, thậm chí trái ngược, gây hoang mang. Nhà trường cần chủ động hơn trong việc tổ chức các buổi trao đổi, cung cấp tài liệu cho phụ huynh để tạo ra một tiếng nói chung, giúp các em được giáo dục trong một môi trường đồng nhất và hỗ trợ.

2.3. Lỗ hổng từ công tác y tế học đường và tư vấn tâm lý

Phòng y tế và phòng tư vấn tâm lý học đường là hai kênh hỗ trợ quan trọng nhưng chưa được phát huy hết tiềm năng tại nhiều trường. Công tác y tế học đường thường chỉ tập trung vào sơ cứu, khám sức khỏe định kỳ mà chưa chú trọng đến việc tư vấn chuyên sâu về SKSS. Tương tự, đội ngũ tư vấn tâm lý còn mỏng, chưa đáp ứng được nhu cầu chia sẻ của một số lượng lớn học sinh đang trải qua những biến động về sức khỏe tinh thần tuổi dậy thì. Việc thiếu một địa chỉ tin cậy ngay tại trường khiến các em có xu hướng tìm kiếm thông tin trên mạng hoặc từ bạn bè, dẫn đến nguy cơ tiếp cận những nguồn tin không chính xác.

III. Phương pháp bồi dưỡng năng lực giáo dục SKSS cho giáo viên

Để cải thiện chất lượng quản lý hoạt động giáo dục sức khỏe sinh sản, giải pháp cốt lõi là phải bắt đầu từ việc nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ quản lý (CBQL) và giáo viên (GV). Đây là lực lượng trực tiếp triển khai các hoạt động giáo dục, do đó, nhận thức và năng lực của họ quyết định phần lớn sự thành công của chương trình. Theo đề xuất trong luận văn của Nguyễn Văn Thi (2019), biện pháp hàng đầu là cần triển khai sâu rộng các văn bản pháp quy, chủ trương chỉ đạo của ngành về công tác giáo dục SKSS VTN. Điều này giúp toàn thể đội ngũ nhận thức rõ tầm quan trọng và trách nhiệm của mình. Tiếp theo, nhà trường cần phối hợp với các đơn vị chuyên ngành như trung tâm y tế, chi cục dân số để tổ chức các lớp tập huấn, hội thảo chuyên đề. Nội dung tập huấn không chỉ cung cấp kiến thức về dân số, giới tính, SKSS mà còn trang bị các phương pháp sư phạm hiện đại, phù hợp để giảng dạy những chủ đề này. Khuyến khích giáo viên tự bồi dưỡng, tham gia các khóa học trực tuyến và tạo điều kiện để họ chia sẻ kinh nghiệm, học hỏi lẫn nhau thông qua các buổi sinh hoạt chuyên môn cũng là một cách làm hiệu quả. Một đội ngũ giáo viên vững vàng về chuyên môn, tự tin và cởi mở sẽ là cầu nối vững chắc đưa kiến thức SKSS đến với học sinh.

3.1. Tổ chức tập huấn chuyên sâu và hội thảo khoa học

Việc tổ chức các buổi tập huấn chuyên sâu là cực kỳ cần thiết. Nhà trường nên mời các chuyên gia y tế, tâm lý học về nói chuyện, cập nhật những kiến thức mới nhất về sức khỏe tinh thần tuổi dậy thì, các bệnh lây truyền qua đường tình dục, và các phương pháp phòng tránh thai hiện đại. Các hội thảo khoa học tạo cơ hội cho giáo viên từ nhiều trường giao lưu, trình bày sáng kiến kinh nghiệm, từ đó nhân rộng các mô hình giáo dục SKSS hiệu quả. Việc này không chỉ nâng cao kiến thức mà còn tạo động lực, sự hứng khởi cho giáo viên trong công tác giảng dạy.

3.2. Phát huy vai trò của giáo viên chủ nhiệm trong tư vấn

Vai trò của giáo viên chủ nhiệm là vô cùng quan trọng vì họ là người gần gũi, thấu hiểu học sinh nhất. Cần bồi dưỡng cho giáo viên chủ nhiệm các kỹ năng tư vấn, lắng nghe và thấu cảm để họ có thể trở thành một người bạn lớn, một điểm tựa tin cậy cho học sinh. Khi đối mặt với các vấn đề khó nói, học sinh sẽ dễ dàng tìm đến giáo viên chủ nhiệm để chia sẻ hơn. Do đó, việc trang bị cho họ kiến thức để tư vấn về tình bạn, tình yêu tuổi học trò, và cách xử lý các tình huống khó khăn là một biện pháp mang lại hiệu quả trực tiếp và bền vững.

IV. Cách xây dựng mô hình giáo dục SKSS hiệu quả tại trường

Để hoạt động giáo dục SKSS không còn là hình thức, việc xây dựng một kế hoạch chi tiết, khả thi và đa dạng hóa các hình thức tổ chức là yếu tố then chốt. Thay vì chỉ lồng ghép một cách thụ động, nhà trường cần chủ động xây dựng một mô hình giáo dục SKSS hiệu quả dựa trên đặc điểm tâm sinh lý và nhu cầu thực tế của học sinh. Quá trình này bắt đầu từ việc cải tiến công tác lập kế hoạch. Kế hoạch giáo dục SKSS cần được xây dựng theo năm học, có mục tiêu, chỉ tiêu, nội dung và lộ trình cụ thể. Hiệu trưởng phải chỉ đạo các tổ chuyên môn, giáo viên chủ nhiệm và Đoàn Thanh niên cùng tham gia xây dựng kế hoạch để đảm bảo tính thống nhất và đồng bộ. Một mô hình hiệu quả cần kết hợp linh hoạt giữa giáo dục chính khóa và ngoại khóa. Các chương trình ngoại khóa về SKSS như diễn đàn, cuộc thi tìm hiểu, sân khấu hóa, hay các buổi nói chuyện chuyên đề sẽ tạo không khí học tập sôi nổi, hấp dẫn, giúp học sinh tiếp thu kiến thức một cách tự nhiên. Bên cạnh đó, việc thành lập các câu lạc bộ “Sức khỏe và Kỹ năng sống”, duy trì hòm thư “Điều em muốn nói” là những kênh hiệu quả để học sinh chủ động tìm hiểu và được tư vấn riêng tư, kịp thời.

4.1. Đa dạng hóa chương trình ngoại khóa về SKSS cho học sinh

Hoạt động ngoại khóa là mảnh đất màu mỡ để triển khai giáo dục SKSS một cách sáng tạo. Nhà trường có thể tổ chức các cuộc thi vẽ tranh, sáng tác slogan về tình bạn, tình yêu trong sáng; tổ chức các buổi diễn đàn với sự tham gia của bác sĩ, chuyên gia tâm lý để đối thoại trực tiếp với học sinh. Các hoạt động này không chỉ cung cấp kiến thức mà còn giúp học sinh thể hiện quan điểm, rèn luyện sự tự tin và các kỹ năng mềm cần thiết. Sự đa dạng trong hình thức tổ chức sẽ thu hút được sự tham gia của đông đảo học sinh, tránh sự nhàm chán, khô cứng.

4.2. Tích hợp kỹ năng sống và phòng chống xâm hại tình dục

Giáo dục SKSS không thể tách rời việc trang bị kỹ năng sống cho học sinh THPT. Các em cần được học kỹ năng từ chối, kỹ năng giải quyết vấn đề, kỹ năng giao tiếp và ra quyết định. Đặc biệt, nội dung phòng chống xâm hại tình dục phải được đưa vào chương trình một cách rõ ràng và thiết thực. Học sinh cần được hướng dẫn cách nhận biết các hành vi nguy cơ, cách tự bảo vệ bản thân và tìm kiếm sự giúp đỡ khi cần thiết. Việc tích hợp này giúp kiến thức không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà trở thành công cụ hữu hiệu để các em bảo vệ mình trong cuộc sống.

V. Đánh giá hiệu quả các biện pháp quản lý giáo dục SKSS

Việc đề xuất các biện pháp quản lý là cần thiết, nhưng đánh giá tính khả thi và hiệu quả của chúng trong thực tiễn mới là yếu tố quyết định. Nghiên cứu của Nguyễn Văn Thi (2019) đã tiến hành khảo nghiệm tính cần thiết và khả thi của hệ thống các biện pháp được đề xuất thông qua việc lấy ý kiến từ chính đội ngũ cán bộ quản lý và giáo viên tại 4 trường THPT huyện Phú Giáo. Kết quả thu được rất đáng khích lệ. Đa số các ý kiến đều đánh giá cao mức độ cần thiết và tính khả thi của các nhóm giải pháp, từ việc bồi dưỡng nâng cao nhận thức và năng lực cho đội ngũ, cải tiến công tác xây dựng kế hoạch, cho đến tăng cường tổ chức thực hiện và kiểm tra, giám sát. Cụ thể, các biện pháp như “Phối hợp với các đơn vị chuyên ngành để tổ chức các lớp tập huấn” và “Chỉ đạo đa dạng hoá nội dung và hình thức tổ chức hoạt động” được đánh giá là vừa cấp thiết, vừa có khả năng triển khai cao. Điều này cho thấy các giải pháp đã bám sát thực trạng và đáp ứng đúng nhu cầu của các nhà trường. Việc triển khai đồng bộ các biện pháp này hứa hẹn sẽ tạo ra một chuyển biến tích cực, giúp công tác quản lý hoạt động giáo dục sức khỏe sinh sản vị thành niên đi vào chiều sâu và thực chất hơn.

5.1. Kết quả khảo nghiệm tính cần thiết và khả thi của giải pháp

Theo số liệu khảo nghiệm, các biện pháp đề xuất đều nhận được sự đồng thuận cao từ 24 cán bộ quản lý và 96 giáo viên tham gia. Ví dụ, nhóm biện pháp về bồi dưỡng nâng cao nhận thức và năng lực cho CBQL và GV được đánh giá là rất cần thiết (điểm trung bình > 4.5/5) và hoàn toàn khả thi. Tương tự, biện pháp tăng cường kiểm tra, giám sát cũng được xem là chìa khóa để đảm bảo các hoạt động được thực hiện nghiêm túc và đúng kế hoạch. Kết quả này là cơ sở khoa học vững chắc để khẳng định rằng nếu được áp dụng, hệ thống giải pháp sẽ mang lại hiệu quả tích cực.

5.2. Kỳ vọng về chuyển biến tích cực trong nhận thức học sinh và GV

Khi các biện pháp quản lý được áp dụng một cách hiệu quả, sự thay đổi tích cực được kỳ vọng sẽ diễn ra ở cả giáo viên và học sinh. Giáo viên sẽ tự tin, chủ động và sáng tạo hơn trong việc giảng dạy các nội dung SKSS. Về phía học sinh, các em sẽ được tiếp cận kiến thức một cách cởi mở, khoa học và hệ thống hơn. Từ đó, nhận thức về tầm quan trọng của việc chăm sóc sức khỏe sinh sản vị thành niên sẽ được nâng cao, các em sẽ có thái độ đúng đắn và hành vi an toàn hơn trong các mối quan hệ, góp phần giảm thiểu các rủi ro xã hội.

VI. Hướng đi tương lai cho quản lý giáo dục SKSS ở Phú Giáo

Để công tác quản lý hoạt động giáo dục sức khỏe sinh sản vị thành niên tại huyện Phú Giáo đạt được hiệu quả bền vững, cần có một chiến lược dài hạn và sự chung tay của nhiều cấp, nhiều ngành. Dựa trên kết quả nghiên cứu và thực trạng, hướng đi tương lai cần tập trung vào việc chuẩn hóa nội dung và phương pháp, đồng thời tăng cường cơ chế phối hợp và giám sát. Trước hết, cần có sự chỉ đạo thống nhất từ Sở Giáo dục và Đào tạo Bình Dương trong việc xây dựng một khung chương trình giáo dục SKSS chung cho các trường THPT, có thể xem xét thí điểm đưa thành một môn học tự chọn hoặc một chuyên đề bắt buộc. Điều này giúp đảm bảo tính hệ thống và chất lượng đồng đều. Bên cạnh đó, việc xây dựng một đội ngũ giáo viên nguồn, chuyên trách về giáo dục SKSS cho từng cụm trường là một giải pháp cần được cân nhắc. Các nhà trường cần chủ động hơn trong việc huy động nguồn lực xã hội hóa, kết nối với các trung tâm y tế, các tổ chức đoàn thể để làm phong phú thêm các hoạt động giáo dục. Cuối cùng, việc ứng dụng công nghệ thông tin, xây dựng các tài nguyên học liệu số về SKSS sẽ giúp học sinh dễ dàng tiếp cận thông tin chính thống mọi lúc, mọi nơi. Một chiến lược toàn diện và có tầm nhìn sẽ là nền tảng vững chắc để bảo vệ và nâng cao sức khỏe cho thế hệ tương lai.

6.1. Khuyến nghị chính sách cho Sở GD ĐT và các ban ngành

Sở Giáo dục và Đào tạo cần ban hành các văn bản hướng dẫn cụ thể hơn về nội dung, thời lượng và cách thức đánh giá hoạt động giáo dục SKSS. Cần có chính sách khuyến khích, khen thưởng kịp thời những cá nhân, tập thể làm tốt công tác này. Các ban ngành liên quan như Sở Y tế, Tỉnh Đoàn cần xây dựng quy chế phối hợp chặt chẽ với ngành giáo dục, cung cấp hỗ trợ về chuyên môn và nguồn lực. Việc hình thành một mạng lưới liên ngành sẽ tạo ra sức mạnh tổng hợp, giúp chương trình giáo dục SKSS được triển khai hiệu quả và sâu rộng hơn.

6.2. Xây dựng chiến lược bền vững cho các trường THPT

Mỗi trường THPT cần tự xây dựng một chiến lược giáo dục SKSS dài hạn, tích hợp vào kế hoạch phát triển chung của nhà trường. Chiến lược này phải xác định rõ mục tiêu cho từng năm học, phân công trách nhiệm cụ thể cho từng cá nhân, bộ phận. Việc xây dựng một văn hóa nhà trường cởi mở, tôn trọng và không phán xét là điều kiện tiên quyết. Nhà trường cần định kỳ tổ chức khảo sát nhu cầu, lấy ý kiến phản hồi từ học sinh để liên tục cải tiến, điều chỉnh chương trình cho phù hợp, đảm bảo tính thiết thực và hiệu quả lâu dài.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận và kiến nghị, danh mục tài liệu tham khảo và phụ lục, luận văn gồm 3 chƣơng: - Chƣơng 1. Cơ sở lý luận về quản lý hoạt động giáo dục SKSS VTN cho HS tại các trƣờng THPT. Thực trạng quản lý hoạt động giáo dục SKSS VTN cho HS tại các trƣờng THPT huyện Phú Giáo, tỉnh Bình Dƣơng. Biện pháp nâng cao hiệu quả quản lý hoạt động giáo dục SKSS VTN cho HS tại các trƣờng THPT huyện Phú Giáo, tỉnh Bình Dƣơng.

CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ THỰC TRẠNG QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG GIÁO DỤC SỨC KHOẺ SINH SẢN VỊ THÀNH NIÊN Ở TRƢỜNG TRUNG HỌC PHỔ THÔNG 1. Lịch sử nghiên cứu vấn đề 1. Tổng quan về các nghiên cứu ở nƣớc ngoài Trên thế giới, vấn đề giáo dục SKSS VTN đã đƣợc đề cập rất sớm với nhiều tên gọi khác nhau nhƣ giáo dục giới tính, giáo dục dân số, giới tính tình dục thanh thiếu niên. Chẳng hạn, vấn đề giáo dục giới tính (GDGT) đã đƣợc nghiên cứu từ thời xa xƣa, trong nền văn minh cổ đại trung Hoa đã có những tác phẩm đề cập một cách sâu sắc đến vấn đề tình dục, đó là Tố Nữ Kinh (khoảng hơn 2600 năm) hoặc Kmasutra (khoảng 200 – 300 năm trƣớc công nguyên).

Tuy nhiên do vấn đề đạo đức tôn giáo thời đó tình dục vẫn là vấn đề cấm kỵ và chỉ bƣớc sang thế kỷ XX vấn đề tình dục hoặc giới tính mới đƣợc các nƣớc châu Âu quan tâm. Thụy Điển là nƣớc đầu tiên nghiên cứu vấn đề này và cũng bắt đầu từ năm 1942 đến 1946, bộ GD Thụy Điển chính thức đƣa GDGT vào dạy phổ cập trong toàn thể các cấp học từ tiểu học đến THPT. Sau Thụy điển là Hoa Kỳ, nhu cầu giáo dục giới tính rất đƣợc chú ý và đề cao. Trong khi đó, ở các nƣớc với nền văn hóa phƣơng Đông do ảnh hƣởng của chế độ phong kiến và tôn giáo nên GDGT đƣợc coi nhƣ điều tối kỵ.

Việc GDGT hầu nhƣ bị né tránh, ít đƣợc nghiên cứu và giáo dục một cách bài bản và có hệ thống (Lam Thi, 2005). Theo Bùi Ngọc Oánh (2006), việc nghiên cứu về SKSS đƣợc quan tâm nhiều từ khoảng thập niên 90 của thế kỉ XX, do yêu cầu của việc giáo dục dân số, sự phát triển của các khoa học nghiên cứu về giới tính, đặc biệt là do tình hình phức tạp của đời sống xã hội về các tệ nạn xã hội, về sự bùng nổ dân số, về sự phát triển của những lối sống không lành mạnh trong thanh thiếu niên. Việc nghiên cứu SKSS thƣờng đƣợc tiến hành theo góc độ Dân số học và Giáo dục dân số. Các công trình nghiên cứu thƣờng đi vào những phƣơng thức điều chỉnh sự phát triển dân số, hoạt động kế hoạch hoá gia đình, căn cứ để xây dựng các chính sách dân số và Giáo dục dân số, xây dựng chƣơng trình, nội dung giáo dục dân số, giáo dục giới tính và đời sống gia đình.

Năm 1994 tại hội nghị ICPD (Interntional Conference on Population 8 development) với sự tham gia của 197 quốc gia tại thủ đô Cairo của Ai Cập đã đánh dấu một mốc quan trọng trong sự thay đổi chính sách dân số ở các quốc gia. Nếu nhƣ trƣớc đây GDDS nhấn mạnh đến các nội dung về dân số và phát triển dân số thì sau hội nghị ICPD, GDDS lại nhấn mạnh đến nội dung GD SKSS VTN nhƣ là một vấn đề ƣu tiên quan trọng nhất. Cũng từ lần hội nghị này, vấn đề GDSKSS và GD SKSS VTN chính thức đƣợc công nhận, GDSKSS và GD SKSS VTN đƣợc coi là định hƣớng chỉ đạo của gần nhƣ toàn bộ các chƣơng trình dân số của thế giới. Cũng tại hội nghị này một khái niệm mới về GDSKSS bao gồm tất cả các nội dung liên quan đến tình trạng sức khỏe, quá trình sinh sản và chất lƣợng cuộc sống đƣợc nghiên cứu và đƣa vào thực hiện (Lê Nguyễn, 2005).

Nhân dịp ngày dân số thế giới 11/07/1998, UNFPA đã gửi thông điệp tới các nƣớc trên thế giới tuyên bố “những quan tâm hàng đầu hiện nay đƣợc tập trung vào các vấn đề SKSS VTN” (Ủy ban dân số KHHGĐ, 1999). Theo Trần Thị Loan (2014), tại Châu Phi, giáo dục SKSS tập trung chủ yếu vào đẩy lùi dịch HIV/AIDS. Tại Ai Cập, học sinh từ 12 – 14 tuổi đƣợc học những kiến thức giải phẫu sinh học nhƣ cấu tạo cơ quan sinh dục nam nữ, cơ chế hoạt động, quan hệ tình dục, nguyên nhân có thai, các bệnh truyền nhiễm qua đƣờng tình dục. Tại Nhật Bản, giáo dục giới tính là bắt buộc từ 11 tuổi, chủ yếu đề cập tới các chủ đề sinh học nhƣ kinh nguyệt và xuất tinh.

Vào cuối những năm 80 của thế kỷ XX ở Đan Mạch đã có chƣơng trình truyền hình đƣợc Chính phủ tài trợ đã trở thành kênh thông tin quen thuộc về giới tính và sức khỏe sinh sản cho lứa tuổi vị thành niên. Đan Mạch là nƣớc có tỷ lệ trẻ vị thành niên mang thai thấp nhất thế giới và là hình mẫu “lý tƣởng” cho các nƣớc khác học tập cách thức giáo dục giới tính trong trƣờng học. Các trƣờng học tại các quốc Gia Châu Mỹ đều đƣa giáo dục giới tính vào chƣơng trình học của học sinh lớp 7-12. Học sinh tiếp cận kiến thức giới tính theo 2 kiểu: toàn diện kiến thức chung 58% hoặc kiến thức sâu về một khía cạnh một vấn đề chiếm 34%.

Sơ lƣợc bức tranh trên cho thấy, hầu hết các quốc gia trên thế giới đều rất quan tâm tới các vấn đề liên quan tới SKSS nhất là SKSS VTN và có thể coi nó là chiến lƣợc quốc gia. Đặc biệt, tất cả các quốc gia này đều chú trọng vào phƣơng pháp giáo dục SKSS và tuyên truyền về kiến thức SKSS cho ngƣời học. Tổng quan về các nghiên cứu ở trong nƣớc Vấn đề GD SKSS VTN đƣợc bắt đầu nghiên cứu và triển khai ở Việt Nam 9 vào những năm cuối thế kỷ XX. Trƣớc đây, do ảnh hƣởng nặng nề của tƣ tƣởng phong kiến từ xa xƣa nhất là của các quốc gia phƣơng Đông, việc GDGT ở Việt Nam chỉ đƣợc truyền miệng dân gian nhƣ “nữ thập tam, nam thập lục.” Khi nói về SKSS thì chỉ đƣợc quan tâm ở khía cạnh đạo đức, hầu nhƣ tất cả mọi ngƣời không dám nghiên cứu hoặc né tránh (Chẩn Tự, 2005).

Sau năm 1954, vấn đề GDDS, GDGT, GDKHHGĐ đƣợc Đảng và nhà nƣớc ta đặc biệt quan tâm, trong đó việc bảo vệ, chăm sóc sức khỏe bà mẹ và trẻ em và sự tiến bộ của phụ nữ đƣợc đặt lên hàng đầu. Cụ thể, ngày 26/12/1961, Hội đồng Chính phủ đã ra quyết định số 216/CP, về việc sinh đẻ có hƣớng dẫn, xuất phát từ thực tế về sự gia tăng dân số quá nhanh, gây cản trở đối với sự phát triển kinh tế - xã hội. Đây là một văn bản đánh dấu sự ra đời của công tác Dân số và kế hoạch hóa gia đình (DS-KHHGĐ) đƣợc triển khai thực hiện ở nƣớc ta. Quyết định 216/CP nêu rõ mục tiêu của việc hƣớng dẫn sinh đẻ là vì sức khỏe của ngƣời mẹ, vì hạnh phúc và hòa thuận gia đình, để cho việc nuôi dạy con cái đƣợc chu đáo, việc sinh đẻ của nhân dân cần đƣợc hƣớng dẫn một cách thích hợp (Đảng Cộng sản Việt Nam, 2011).

Công tác giáo dục dân số và sức khỏe sinh sản trong nhà trƣờng đƣợc Bộ Giáo dục và Đào tạo cũng quan tâm đặc biệt. Trong Chỉ thị số 176A ngày 24/12/1974 do Chủ tịch Hội đồng Bộ trƣởng Phạm Văn Đồng kí đã nêu rõ: “Bộ giáo dục, Bộ Đại học và Trung học chuyên nghiệp, Tổng cục dạy nghề phối hợp với các tổ chức có liên giùm xây dựng chƣơng trình chính khoá và ngoại khoá nhằm bồi dƣơng cho học sinh những kiến thức về khoa học giới tính, về hôn nhân gia đình và nuôi dạy con cái”. Bộ Giáo dục đã đƣa ra Chỉ thị về việc giáo dục dân số và giáo dục giới tính trong toàn bộ hệ thống trƣờng học các cấp và các ngành học của cả nƣớc (Nguyễn Mạnh Hùng, 2015). Đặc biệt từ năm 1988, một đề án quốc tế với quy mô lớn nghiên cứu về giáo dục đời sống gia đình và giới tính cho học sinh có tên gọi: “Giáo dục dân số và đời sống gia đình”, kí hiệu VIE/88/P09 đã đƣợc Hội đồng Chính phủ, Bộ Giáo dục và Đào tạo, Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam thông qua và cho phép thực hiện với sự tài trợ của UNFPA và UNESCO.

Dƣới sự chỉ đạo trực tiếp của Giáo sƣ Trần Trọng Thuỷ, Giáo sƣ Đặng Xuân Hoài và PGS. Nguyễn Đức Minh, đề án đã đƣợc tiến hành rất thận trọng và khoa học, nghiên cứu khá sâu rộng nhiều vấn đề nhƣ: quan niệm về tình bạn, tình yêu, hôn nhân; nhận thức về giới tính và giáo dục giới tính 10 của giáo viên, học sinh, phụ huynh… ở nhiều nơi trong cả nƣớc. Đây cũng lần đầu tiên, một chƣơng trình giáo dục giới tính và đời sống gia đình đã đƣợc nghiên cứu, soạn thảo và đƣa vào nhà trƣờng phổ thông ở Việt Nam (Đào Thị Oanh, 1995). Sau đề án VIE/88/P09, các đề án thực nghiệm giáo dục dân số mang các mã hiệu VIE/88/P10, VIE/97/P13, VIE/01/P11 tiếp tục đƣợc triển khai.

Các đề án tập trung nghiên cứu có hệ thống các vấn đề tâm lý giáo dục, giáo dục dân số, giáo dục giới tính, tình dục và mối quan hệ với ngƣời khác giới cho HS trong nhà trƣờng phổ thông ở nƣớc ta. Kết quả thực nghiệm của những công trình này đã tạo ra tiền đề và điều kiện thuận lợi để ngành giáo dục tiến hành triển khai đại trà về giáo dục DS/SKSS cho mọi nhà trƣờng, cấp học, ngành học (Bộ GDĐT – Dự án VIE/98/P09). Tháng 5/1998 ủy ban quốc gia dân số kế hoạch hóa gia đình đã thông qua dự án “tăng cƣờng giáo dục dân số cho học sinh lứa tuổi trung học từ 12 tuổi đến 18 tuổi” dự án tập trung vào việc nâng cao nhận thức cho học sinh về giới tính, đời sống gia đình, SKSS, SKSS – VTN, môi trƣờng, phòng chống tệ nạn xã hội và nâng cao chất lƣợng dân số. Từ đó giúp cho học sinh có thái độ đúng, có lối sống lành mạnh hình thành phát triển nhân cách, thực hiện tốt những qui định của nhà nƣớc về DS – KHHGĐ (Nguyễn Mạnh Hùng, 2015).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ