Quản lý hoạt động giáo dục kỹ năng tự phục vụ cho học sinh tại trường tiểu học trên địa bàn thành phố thủ dầu một tỉnh bình dương

Tài liệu nghiên cứu Quản lý hoạt động giáo dục kỹ năng tự phục vụ cho học sinh tiểu học mang tính hệ thống, nâng cao năng lực chuyên môn

Chuyên ngành

Quản Lý Giáo Dục

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

187
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về quản lý giáo dục kỹ năng tự phục vụ cho trẻ

Giáo dục kỹ năng sống là một trụ cột quan trọng trong mục tiêu phát triển con người toàn diện của ngành giáo dục Việt Nam, đặc biệt ở bậc tiểu học. Trong đó, kỹ năng tự phục vụ cho trẻ tiểu học được xem là nền tảng cốt lõi, giúp các em hình thành tính tự lập, trách nhiệm và sự tự tin ngay từ những năm đầu đời. Nghiên cứu của Ngô Thị Hàn Ni (2019) về “Quản lý hoạt động giáo dục kỹ năng tự phục vụ cho học sinh tại trường tiểu học trên địa bàn thành phố Thủ Dầu Một, tỉnh Bình Dương” đã chỉ ra rằng, đây là một nhiệm vụ cấp thiết. Hoạt động này không chỉ là mục tiêu giáo dục mà còn là một nhiệm vụ cụ thể, giúp học sinh hình thành cơ sở ban đầu của nhân cách. Việc rèn luyện tính tự lập cho trẻ từ sớm sẽ tạo ra một thế hệ năng động, có khả năng thích ứng cao với môi trường sống thay đổi. Tuy nhiên, để hoạt động này đạt hiệu quả, công tác quản lý của nhà trường đóng vai trò then chốt. Quản lý hoạt động này bao gồm việc xây dựng kế hoạch, chỉ đạo thực hiện, kiểm tra và đánh giá một cách khoa học, bài bản. Theo UNESCO, bốn trụ cột chiến lược giáo dục bao gồm “Học để biết; Học để làm; Học để tự khẳng định mình; Học để chung sống”, và kỹ năng tự phục vụ chính là biểu hiện cụ thể của “Học để làm” và “Học để tự khẳng định mình”. Quá trình này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà trường, gia đình và xã hội, tạo nên một môi trường giáo dục đồng bộ và nhất quán. Mục tiêu cuối cùng là trang bị cho học sinh không chỉ kiến thức sách vở mà còn cả những năng lực cần thiết để vững bước trong tương lai.

1.1. Vai trò của kỹ năng tự phục vụ đối với học sinh tiểu học

Kỹ năng tự phục vụ là khả năng cá nhân tự thực hiện các công việc phục vụ nhu cầu sinh hoạt hàng ngày mà không cần sự trợ giúp. Đối với học sinh tiểu học, giai đoạn từ 6 đến 11 tuổi, việc hình thành các kỹ năng này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Đây là thời kỳ vàng để phát triển nhân cách, và rèn luyện tính tự lập cho trẻ sẽ giúp các em tự tin, chủ động hơn trong học tập và cuộc sống. Các kỹ năng cơ bản như tự ăn uống, vệ sinh cá nhân cho trẻ, sắp xếp sách vở, giữ gìn đồ dùng học tập không chỉ giúp các em tự chăm sóc bản thân mà còn hình thành ý thức trách nhiệm. Theo nghiên cứu, những trẻ được trang bị kỹ năng tự phục vụ tốt thường có khả năng giải quyết vấn đề tốt hơn, dễ dàng hòa nhập với môi trường tập thể và có xu hướng sống ngăn nắp, kỷ luật. Thiếu kỹ năng này có thể dẫn đến hệ lụy như tính ỷ lại, thụ động, lười biếng và gặp khó khăn khi tham gia các hoạt động trải nghiệm sáng tạo.

1.2. Mục tiêu của việc quản lý giáo dục kỹ năng tự phục vụ

Mục tiêu chính của công tác quản lý là đảm bảo hoạt động giáo dục kỹ năng sống cho học sinh được triển khai một cách hệ thống, hiệu quả và đồng bộ. Cụ thể, quản lý nhằm xác định rõ mục tiêu, nội dung, phương pháp và hình thức tổ chức phù hợp với đặc điểm tâm sinh lý của học sinh tiểu học. Theo luận văn của Ngô Thị Hàn Ni, công tác quản lý phải hướng đến việc nâng cao kỹ năng tự phục vụ cho toàn bộ học sinh, không chỉ dừng lại ở các hoạt động mang tính hình thức. Điều này đòi hỏi người quản lý, cụ thể là Hiệu trưởng, phải xây dựng được một kế hoạch chi tiết, phân công nhiệm vụ rõ ràng cho vai trò của giáo viên chủ nhiệm và các bộ phận liên quan. Đồng thời, quản lý còn bao gồm việc tạo ra môi trường giáo dục thuận lợi, đầu tư cơ sở vật chất và tổ chức các chương trình bồi dưỡng chuyên môn cho giáo viên. Một mục tiêu quan trọng khác là tăng cường sự phối hợp giữa gia đình và nhà trường, biến quá trình rèn luyện kỹ năng trở thành một hoạt động liên tục từ trường về nhà.

II. Thực trạng quản lý kỹ năng tự phục vụ tại tiểu học TDM

Nghiên cứu thực tiễn tại 8 trường tiểu học trên địa bàn thành phố Thủ Dầu Một, tỉnh Bình Dương đã cho thấy một bức tranh đa chiều về công tác quản lý hoạt động giáo dục kỹ năng tự phục vụ. Mặc dù nhận thức về tầm quan trọng của kỹ năng này từ phía cán bộ quản lý, giáo viên và phụ huynh là khá cao, việc triển khai trên thực tế vẫn còn nhiều hạn chế và bất cập. Khảo sát trên 310 giáo viên và cán bộ quản lý cùng 400 phụ huynh học sinh cho thấy, thực trạng giáo dục kỹ năng sống ở tiểu học còn mang tính hình thức. Các hoạt động chủ yếu dừng lại ở việc tuyên truyền, nhắc nhở chung chung qua các buổi sinh hoạt dưới cờ hoặc lồng ghép một cách hời hợt vào bài giảng. Nguyên nhân chính của những hạn chế này đến từ nhiều yếu tố. Thứ nhất, nhiều nhà quản lý chưa có sự chỉ đạo quyết liệt và kế hoạch cụ thể, thường chỉ nhận xét chung chung và ưu tiên thành tích học tập kiến thức. Thứ hai, một bộ phận giáo viên còn lúng túng trong việc lựa chọn phương pháp và hình thức tổ chức, chưa thật sự đầu tư tâm huyết. Thứ ba, sự bao bọc quá mức từ gia đình khiến học sinh mất đi cơ hội thực hành, dẫn đến thói quen ỷ lại. Việc đánh giá kết quả rèn luyện kỹ năng cũng chưa được chú trọng, thiếu các tiêu chí rõ ràng và công cụ đo lường hiệu quả, làm cho hoạt động này chưa thực sự đi vào chiều sâu.

2.1. Hạn chế trong công tác xây dựng và chỉ đạo kế hoạch

Kết quả khảo sát chỉ ra rằng công tác xây dựng kế hoạch giáo dục kỹ năng tự phục vụ cho học sinh tại nhiều trường còn mang tính đối phó, chưa được đầu tư bài bản. Kế hoạch thường chung chung, thiếu các mục tiêu và chỉ số đo lường cụ thể cho từng khối lớp. Vai trò của giáo viên chủ nhiệm rất lớn nhưng họ lại chưa nhận được sự chỉ đạo, hướng dẫn chi tiết từ ban giám hiệu. Việc triển khai chủ yếu dựa vào sự chủ động và kinh nghiệm cá nhân của từng giáo viên. Luận văn của Ngô Thị Hàn Ni nhấn mạnh: “Đa số GV đã xác định được sự cần thiết của giáo dục kỹ năng tự phục vụ... Tuy nhiên, họ còn lúng túng trong cách tổ chức các hình thức học tập, sử dụng phương pháp dạy học”. Sự thiếu vắng một chương trình giáo dục kỹ năng sống tiểu học được chuẩn hóa và chỉ đạo xuyên suốt từ cấp quản lý là một rào cản lớn, khiến cho các hoạt động trở nên rời rạc và không bền vững.

2.2. Sự thiếu đồng bộ trong phối hợp giữa gia đình và nhà trường

Một trong những nguyên nhân cốt lõi dẫn đến hiệu quả giáo dục kỹ năng chưa cao là sự thiếu kết nối trong việc phối hợp giữa gia đình và nhà trường. Nhiều phụ huynh tại Thủ Dầu Một, do hoàn cảnh kinh tế ổn định và tâm lý nuông chiều con cái, thường làm thay mọi việc cho trẻ. Họ cho rằng “con mình còn nhỏ chưa thể làm được, làm chưa gọn gàng”. Điều này vô hình trung tạo ra thói quen ỷ lại, khiến những nỗ lực rèn luyện của nhà trường trở nên vô nghĩa khi các em về nhà. Ngược lại, một số gia đình khó khăn lại không có thời gian quan tâm, phó mặc hoàn toàn việc giáo dục cho nhà trường. Sự thiếu nhất quán này tạo ra một môi trường giáo dục không đồng bộ, làm giảm hiệu quả của các biện pháp quản lý giáo dục và nỗ lực của giáo viên trong việc hình thành thói quen tự chăm sóc bản thân cho học sinh.

2.3. Bất cập trong công tác kiểm tra và đánh giá kết quả

Công tác kiểm tra, đánh giá hiện nay vẫn là khâu yếu nhất trong quy trình quản lý. Nghiên cứu cho thấy việc đánh giá kết quả rèn luyện kỹ năng thường không được thực hiện thường xuyên và thiếu tiêu chí cụ thể. Giáo viên chủ yếu nhận xét chung chung dựa trên quan sát cảm tính, chưa có bộ công cụ hay thang đo chuẩn hóa để ghi nhận sự tiến bộ của học sinh. Việc khen thưởng, động viên kịp thời những em có biểu hiện tốt cũng chưa được quan tâm đúng mức. Điều này làm giảm động lực phấn đấu của học sinh và khiến giáo viên không nắm bắt được hiệu quả thực sự của các phương pháp mình đang áp dụng. Để nâng cao kỹ năng tự phục vụ, cần có một cơ chế kiểm tra, đánh giá rõ ràng, minh bạch, coi đây là một phần không thể thiếu của quá trình giáo dục toàn diện tại các trường giáo dục tiểu học tại Bình Dương.

III. 06 Biện pháp quản lý giáo dục kỹ năng tự phục vụ cốt lõi

Để khắc phục những hạn chế đang tồn tại, luận văn của Ngô Thị Hàn Ni đã đề xuất 6 biện pháp quản lý giáo dục mang tính hệ thống và khả thi cao. Các biện pháp này được xây dựng dựa trên cơ sở lý luận vững chắc và phân tích thực trạng sâu sắc tại các trường tiểu học thành phố Thủ Dầu Một. Mục tiêu chung của các giải pháp là tạo ra một sự chuyển biến mạnh mẽ từ nhận thức đến hành động, xây dựng một mô hình giáo dục kỹ năng tự phục vụ hiệu quả và bền vững. Trọng tâm của các biện pháp này là nâng cao năng lực cho đội ngũ nhà giáo, chuẩn hóa nội dung và phương pháp, tăng cường sự tham gia của phụ huynh và đổi mới công tác kiểm tra đánh giá. Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp sẽ giúp hoạt động giáo dục kỹ năng sống cho học sinh không còn là hình thức mà thực sự trở thành một phần quan trọng trong chương trình giáo dục. Các biện pháp không chỉ giải quyết các vấn đề trước mắt mà còn đặt nền móng cho sự phát triển lâu dài của công tác này, góp phần thực hiện mục tiêu giáo dục toàn diện theo tinh thần đổi mới của Bộ Giáo dục và Đào tạo. Sự thành công trong việc triển khai các biện pháp này phụ thuộc rất lớn vào quyết tâm của đội ngũ cán bộ quản lý và sự đồng lòng của tập thể giáo viên, học sinh và phụ huynh.

3.1. Nâng cao nhận thức cho giáo viên quản lý và phụ huynh

Biện pháp đầu tiên và quan trọng nhất là thay đổi tư duy. Nhà trường cần tổ chức các buổi hội thảo, chuyên đề để nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của kỹ năng tự phục vụ cho trẻ tiểu học cho toàn bộ cán bộ, giáo viên và cả phụ huynh. Nội dung cần tập trung vào việc làm rõ lợi ích lâu dài của tính tự lập và tác hại của sự bao bọc quá mức. Đối với giáo viên, cần bồi dưỡng chuyên môn về các phương pháp tổ chức hoạt động. Đối với phụ huynh, cần nhấn mạnh vai trò của gia đình trong việc tạo môi trường cho trẻ thực hành, thống nhất quan điểm giáo dục với nhà trường. Khi tất cả các bên liên quan đều hiểu đúng và đủ về vai trò của mình, việc phối hợp giữa gia đình và nhà trường sẽ trở nên hiệu quả hơn, tạo ra sức mạnh tổng hợp để rèn luyện tính tự lập cho trẻ.

3.2. Xây dựng kế hoạch và nội dung giáo dục một cách chi tiết

Thay vì các kế hoạch chung chung, ban giám hiệu cần chỉ đạo xây dựng một kế hoạch chi tiết cho hoạt động giáo dục kỹ năng tự phục vụ. Kế hoạch này phải xác định rõ mục tiêu, nội dung, thời lượng và hình thức tổ chức cho từng khối lớp, phù hợp với đặc điểm lứa tuổi. Nội dung cần cụ thể hóa các kỹ năng cần rèn luyện như: kỹ năng vệ sinh cá nhân cho trẻ, kỹ năng sắp xếp đồ dùng, kỹ năng tự chuẩn bị bữa ăn đơn giản... Cần xây dựng một chương trình giáo dục kỹ năng sống tiểu học lồng ghép vào các môn học và hoạt động ngoại khóa một cách khoa học. Việc này đòi hỏi vai trò của giáo viên chủ nhiệm và tổ chuyên môn phải được phát huy tối đa trong việc tham mưu và xây dựng chương trình, đảm bảo tính thực tiễn và phù hợp với điều kiện của nhà trường.

3.3. Đổi mới công tác kiểm tra đánh giá việc thực hiện

Để hoạt động đi vào thực chất, cần phải đổi mới hoàn toàn công tác kiểm tra, đánh giá. Nhà trường cần xây dựng bộ tiêu chí đánh giá cụ thể cho từng kỹ năng và từng độ tuổi. Việc đánh giá không chỉ dựa vào quan sát của giáo viên mà có thể kết hợp nhiều hình thức như: học sinh tự đánh giá, đánh giá chéo giữa các bạn, và phiếu nhận xét từ phụ huynh. Kết quả đánh giá kết quả rèn luyện kỹ năng cần được công khai, sử dụng để khen thưởng, động viên kịp thời và làm cơ sở để điều chỉnh phương pháp giáo dục. Một hệ thống đánh giá bài bản sẽ tạo ra động lực cho cả giáo viên và học sinh, đồng thời giúp nhà quản lý nắm được bức tranh chính xác về hiệu quả của mô hình giáo dục kỹ năng tự phục vụ đang áp dụng.

IV. Cách tối ưu quản lý giáo dục kỹ năng sống cho học sinh

Để các biện pháp quản lý phát huy hiệu quả tối đa, việc tối ưu hóa quy trình thực hiện là yếu tố quyết định. Tối ưu hóa không chỉ nằm ở việc xây dựng kế hoạch tốt mà còn ở cách thức tổ chức và tạo ra một môi trường giáo dục tích cực. Điều này đòi hỏi người quản lý phải linh hoạt, sáng tạo và biết cách huy động mọi nguồn lực. Trọng tâm của việc tối ưu hóa là biến các hoạt động giáo dục kỹ năng trở nên hấp dẫn, thực tiễn và có ý nghĩa đối với học sinh. Thay vì những bài học lý thuyết khô khan, nhà trường cần ưu tiên các hoạt động trải nghiệm sáng tạo, nơi học sinh được trực tiếp thực hành và rút ra bài học cho bản thân. Ví dụ, tổ chức các hội thi “Đầu bếp nhí”, ngày hội “Em tự lập”, hay các dự án nhỏ về chăm sóc cây xanh trong trường. Việc tối ưu hóa còn thể hiện ở việc tận dụng cơ sở vật chất sẵn có và tranh thủ các nguồn lực xã hội hóa. Sự phối hợp giữa gia đình và nhà trường cần được nâng lên một tầm cao mới, không chỉ dừng ở việc thông báo mà là cùng nhau xây dựng và thực hiện kế hoạch giáo dục. Quản lý hiệu quả là tạo ra một hệ sinh thái giáo dục mà ở đó, việc rèn luyện tính tự lập cho trẻ diễn ra một cách tự nhiên và liên tục, từ lớp học ra sân trường, từ trường về đến gia đình, góp phần nâng cao kỹ năng tự phục vụ một cách bền vững.

4.1. Tổ chức các hoạt động trải nghiệm sáng tạo và thực tiễn

Lý thuyết phải đi đôi với thực hành. Thay vì chỉ nhắc nhở, nhà trường cần tổ chức thường xuyên các hoạt động trải nghiệm sáng tạo. Các hoạt động này có thể được thiết kế dưới dạng trò chơi, cuộc thi, hoặc các dự án học tập. Ví dụ, tổ chức “Ngày hội Vệ sinh” để hướng dẫn và thực hành các bước rửa tay đúng cách, gấp quần áo gọn gàng; hay chương trình “Bữa ăn tự chọn” để học sinh tự lấy thức ăn và dọn dẹp sau khi ăn. Những hoạt động này không chỉ giúp củng cố kỹ năng mà còn tạo ra không khí vui vẻ, hứng khởi, khiến học sinh chủ động tham gia. Qua đó, các em sẽ dần hình thành thói quen tự chăm sóc bản thân và ý thức trách nhiệm với tập thể. Đây là phương pháp hiệu quả để biến chương trình giáo dục kỹ năng sống tiểu học trở nên sinh động và gần gũi.

4.2. Thiết lập môi trường hoạt động phù hợp và an toàn

Một môi trường thuận lợi là điều kiện tiên quyết để học sinh thực hành kỹ năng. Nhà trường cần đầu tư, sắp xếp cơ sở vật chất để tạo điều kiện cho các em tự phục vụ. Ví dụ: bố trí kệ dép, tủ đựng đồ cá nhân vừa tầm với của học sinh; trang bị bồn rửa tay, xà phòng ở những vị trí thuận tiện; có các bảng hướng dẫn bằng hình ảnh sinh động về các quy trình vệ sinh cá nhân cho trẻ. Môi trường không chỉ là vật chất mà còn là không khí tâm lý. Giáo viên cần tạo ra một không khí lớp học khuyến khích, động viên, chấp nhận những sai sót ban đầu của trẻ và kiên nhẫn hướng dẫn. Một môi trường an toàn, thân thiện sẽ giúp học sinh mạnh dạn thực hành mà không sợ bị chê cười, từ đó nâng cao kỹ năng tự phục vụ một cách tự tin và hiệu quả.

4.3. Phát huy tối đa vai trò của giáo viên chủ nhiệm

Giáo viên chủ nhiệm là người gần gũi và có ảnh hưởng lớn nhất đến học sinh. Do đó, vai trò của giáo viên chủ nhiệm cần được xem là hạt nhân trong việc triển khai các hoạt động. Ban giám hiệu cần trao quyền và tạo điều kiện để họ chủ động, sáng tạo trong việc tổ chức các hình thức giáo dục phù hợp với đặc điểm của lớp mình. Giáo viên chủ nhiệm không chỉ là người hướng dẫn mà còn là tấm gương để học sinh noi theo trong việc giữ gìn vệ sinh, ngăn nắp. Họ cũng là cầu nối quan trọng nhất trong việc phối hợp giữa gia đình và nhà trường, thường xuyên trao đổi với phụ huynh về sự tiến bộ cũng như những khó khăn của học sinh để cùng tìm ra giải pháp. Việc bồi dưỡng và động viên đội ngũ giáo viên chủ nhiệm chính là đầu tư hiệu quả nhất cho sự thành công của mô hình giáo dục kỹ năng tự phục vụ.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG GIÁO DỤC KỸ NĂNG TỰ PHỤC VỤ CHO HỌC SINH TIỂU HỌC 1. Tổng quan nghiên cứu vấn đề 1. Các nghiên cứu nước ngoài Kỹ năng sống được đề cập trong các chương trình hành động của UNESCO (Tổ chức văn hoá, khoa học và giáo dục của Liên hiệp quốc), WHO (Tổ chức y tế thế giới), UNICEF (Quỹ Nhi đồng Liên hiệp Quốc) cũng như trong các chương trình hành động của các tổ chức xã hội trong và ngoài nước.ở hướng nghiên cứu này, các tác giả chủ yếu xây dựng hệ thống các kỹ năng của từng loại hoạt động, mô tả chân dung các kỹ năng cụ thể và các điều kiện, quy trình hình thành và phát triển hệ thống các kỹ năng đó. Nghiên cứu kỹ năng ở mức độ khái quát, đại diện cho hướng nghiên cứu này có tác giả V.Crutexki có công trình nghiên cứu chủ yếu đi sâu vào vấn đề hình thành tri thức và kỹ năng theo lý thuyết hình thành hành động trí tuệ theo giai đoạn (V.Kruteski, 1990) Một số nhà tâm lý học coi khả năng tự lập, tự phục vụ cho bản thân là một trong những nét đặc trưng của nhân cách, đại diện là T.Dmitriev…cho rằng: “Khả năng tự lập phải hình thành trên cơ sở người học đã có một số kiến thức, hiểu biết một số kỹ năng nhất định và biết vận dụng chúng vào những tình huống khác nhau trong thực tế, đó phải là những tình huống mới mẻ mà các em phải đối mặt trong cuộc sống.

Khả năng tự lập của các em được bộc lộ rõ qua các hành vi và ta có thể dễ dàng quan sát thấy được trong khi các em đang thực hiện các mối quan hệ giữa người – người, hay giữa con người với thế giới xung quanh” Giáo dục kỹ năng tự phục vụ cho học sinh tiểu học là một trong những vấn đề đã được các nhà tâm lý, nhà giáo dục quan tâm nghiên cứu. Mặc dù có khác nhau về các biện pháp, phương pháp khác nhau từ các góc độ nghiên cứu song họ đều cho rằng chính hai mặt năng lực và phẩm chất là hai mặt then chốt mà giáo dục cần tác động đến nhằm tạo ra những con người toàn diện. 12 Rất nhiều tác giả nước ngoài đã đề cập đến vấn đề giáo dục KN TPV cho các em trong cuộc sống, khả năng tự lập là một phẩm chất nhân cách vô cùng quan trọng. Nhờ vào khả năng tự lập mà các em có khả năng tự hoạt động, tự cố gắng tham gia và hoàn thành công việc trên cơ sở năng lực của bản thân các em.Côvaliôp trong công trình nghiên cứu của mình đã chú trọng đến việc giáo dục lao động tự phục vụ cho HS.

Tác giả cho rằng thói quen là bản tính thứ hai của con người. Khi có thói quen lao động, nếu không làm việc người ta không chịu được,. Như vậy theo A.Côvaliôp một khi đã có thói quen lao động thì con người sẽ chủ động thực hiện công việc, nếu như không thực hiện thường xuyên thì học sẽ cảm thấy khó chịu, buồn bực. Vì vậy, đối với HS TH một khi có kỹ năng tự phục vụ đã hình thành thì cần thực hiện một cách thường xuyên, liên tục để chúng trở thành nhu cầu của các em, nếu không các em sẽ cảm thấy khó chịu.

Tác giả cũng nhấn mạnh rằng việc các em chủ động thực hiện các công việc tự phục vụ sẽ mang lại cho chúng niềm vui, niềm tự hào đó là động lực thôi thúc các em thực hiện lao động tự phục vụ. Vì vậy tác giả cho rằng giáo viên cần tạo được niềm vui, điều đó mang lại hiệu quả cao trong việc giáo dục lao động tự phục vụ cho các em (A.Peecnicova trong nhiều tác phẩm của mình đã đề cập đến việc giáo dục lao động tự phục vụ đối với sự hình thành phẩm chất đạo đức của trẻ em. Theo ông phẩm chất đạo đức hình thành ở trẻ em trước hết là trong quá trình lao động. Phẩm chất ấy thể hiện ở sự ham thích và thói quen lao động phục vụ bản thân, gia đình, nhà trường ,.

Như vậy sự thích thú và thói quen, kỹ năng lao động tự phục vụ bản thân chính là một biểu hiện của phẩm chất đạo đức của các em. Ông cho rằng nên cho các em làm việc dễ dàng nhưng có ích từ khi các em còn nhỏ. Việc thực hiện các kỹ năng tự phục vụ như tự rửa tay, rửa mặt, đánh răng, chải tóc, xếp đồ, xếp sách vở. là những công việc dễ dàng vừa sức trẻ mà vô cùng có ích đối với sức khỏe và vẻ đẹp con người.Traboxkaia, 2002) Dựa trên quan điểm kiên quyết yêu cầu phải để các em tự phục vụ từ khi còn nhỏ, nếu không các em sẽ phát triển thói ăn bám xấu xa của Crupxkaia, tác giả cho rằng Con cái chúng ta phải hưởng tuổi thơ hạnh phúc, nhưng tuyệt nhiên 13 không có nghĩa là tuổi thơ ấy phải nhàn rỗi.

Các em sẽ không thấy hạnh phúc khi bố mẹ cứ phục vụ các em mãi như cậu ấm cô chiêu (A. Đồng thời tác giả đưa ra nguyên tắc vô cùng đơn giản và quan trọng để rèn cho trẻ thói quen vệ sinh sạch sẽ đó là không làm thay con cái những việc mà các em có thể tự làm được, ngay cả với những em bé nhất, tùy theo khả năng, trẻ em phải tự ăn uống, rửa mặt, đánh răng, soạn sách vở, vệ sinh cá nhân,.Usinxki người sáng lập khoa học giáo dục Nga, trong công trình nghiên cứu của mình ông đã chỉ ra rằng sự phát triển của trẻ em là kết quả lao động của bản thân các em qua hoạt động nhận thức và trí tuệ (K. Để các em yêu thích lao động, thì cần phải giúp các em tiếp cận với lao động, mức độ thể hiện kỹ năng tự phục vụ ở các em phụ thuộc vào việc tham gia vào hoạt động lao động trong môi trường xung quanh.Macarenco nhà giáo dục lớn người Nga, rất quan tâm tới việc giáo dục trẻ em thông qua lao động, giáo dục kỹ năng tự phục vụ cho các em, nguyên tắc lý tưởng là phải làm thế nào cho bản thân lao động có tính hấp dẫn học sinh và kích thích họ cố gắng, đạt được những kết quả tốt đẹp. Theo hai tác giả trong lĩnh vực lao động không dùng khen thưởng và trách phạt, tác giả cho rằng: “Nhiệm vụ lao động và sự hoàn thành nhiệm vụ đó đã khiến cho nhi đồng vui sướng thoải mái rồi.

Khi thừa nhận công tác của các em là tốt thì đó phải là cái phần thưởng rất quý đối với lao động của các em. Đối với trẻ em cần phải giáo dục các em thói quen sinh hoạt, thói quen văn hóa, ý thức tự lập, khả năng tự kiềm chế, tinh thần vượt khó ý thức trách nhiệm đối với bản thân và mọi người. Tác giả quan tâm trước tiên tới giáo dục và phát triển kỹ năng tự phục vụ ở các em thông qua trò chơi, chính trò chơi phát triển rất nhiều kỹ năng ở các em (A.Macarenco, 2018) Khả năng tự phục vụ cho bản thân là một trong những khía cạnh giúp hình thành nhân cách ở học sinh. Việc giáo dục kỹ năng tự phục vụ sẽ giúp cho học sinh có khả năng tự lập, tự hoạt động, cố gắng và hoàn thành công việc trên cơ sở năng lực bản thân từ đó hình thành nên phẩm chất đạo đức của học sinh.

Nên để 14 học sinh tự làm những việc mà các em có khả năng hoàn thành (A.Traboxkaia, 2002) Để hình thành kỹ năng tự phục vụ cho học sinh thì việc rèn luyện cần phải được tiến hành thường xuyên trong thời gian liên tục thông qua các biện pháp như làm mẫu, giải thích bằng lời, nêu gương, tập luyện hàng ngày, sử dụng các trò chơi. Hiện nay xu hướng giáo dục TH trên thế giới đặc biệt là Mỹ và Nhật Bản rất quan tâm đến giáo dục kỹ năng tự phục vụ cho HS. Họ cho rằng thiếu kỹ năng tự phục vụ sẽ dẫn đến hệ lụy trẻ lười biếng, thụ động và khó khăn khi tham gia vào các hoạt động tập thể, các nhà giáo dục cho rằng cần giáo dục các em kỹ năng tự phục vụ ngay từ khi các em còn rất nhỏ chứ không phải đợi đến lứa tuổi tiểu học, việc nắm bắt các kỹ năng tự phục vụ giúp các em tăng cường tính độc lập và cảm giác về sự thành công, không chỉ có lợi cho sự phát triển của các em mà hữu ích cho cả người lớn. Các nghiên cứu trong nước Khái niệm “Kỹ năng sống” thực sự được hiểu một cách đúng đắn và chặt chẽ, sau hội thảo “Chất lượng giáo dục và kỹ năng sống” do UNICEF tổ chức năm 2003 tại Hà Nội.

Từ đó người làm công tác giáo dục ở Việt Nam đã hiểu đầy đủ hơn về kỹ năng sống. (Huỳnh Văn Sơn, 2017) Tác giả Nguyễn Thanh Bình và cộng sự đã mô tả sinh động và rất đầy đủ, hệ thống tiếp cận thực hiện GD kỹ năng sống cho học sinh do ngành giáo dục thực hiện. GD đã triển khai chương trình GD kỹ năng sống vào hệ thống giáo dục chính quy và không chính quy. Nội dung giáo dục nhà trường phổ thông được định hướng bởi mục tiêu giáo dục kỹ năng sống.

Theo đó, các nội dung GD kỹ năng sống được triển khai tại bậc tiểu học về chương trình cải cách của GD tiểu học (2000) đã quan tâm đến viêc GD những hành vi, KN tự phục vụ, KN giao tiếp ứng xử cho học sinh (Nguyễn Thanh Bình và cs, 2009) Năm 2009, tác giả Huỳnh Văn Sơn xuất bản ấn phẩm “Nhập môn kỹ năng sống” với các nội dung cơn bản: những vấn đề chung về kỹ năng sống và một số kỹ năng sống cơ bản, các kỹ năng tự phục vụ cần thiết,…Bên cạnh đó tác giả 15 cũng đưa ra giá trị của việc hình thành các kỹ năng này đối với đời sống của mỗi cá nhân để từ đó mọi người có ý thức rèn luyện để hình thành nên kỹ năng đó trong chính cuộc sống của mình. Cũng theo tác giả này “ Kỹ năng sống là những kỹ năng tinh thần hay những kỹ năng tâm lý, kỹ năng tâm lý – xã hội cơ bản giúp cho cá nhân tồn tại và thích ứng trong cuộc sống. Những kỹ năng này giúp cho cá nhân thể hiện được chính mình cũng như tạo ra những nội lực cần thiết để thích nghi và phát triển.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ