Quản lý hoạt động giáo dục kỹ năng sống cho trẻ 5 6 tuổi ở các trường mầm non trên địa bàn thành phố thủ dầu một tỉnh bình dương

Tài liệu nghiên cứu Quản lý giáo dục kỹ năng sống cho trẻ 5-6 tuổi tại Thủ Dầu Một ứng dụng cao trong học thuật và nghiên cứu thực tiễn

Chuyên ngành

Quản lý Giáo dục

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2020

246
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về quản lý giáo dục kỹ năng sống cho trẻ 5 6 tuổi

Giáo dục mầm non là bậc học nền tảng, giữ vai trò đặc biệt quan trọng trong việc hình thành và phát triển nhân cách con người. Theo Điều 22, Luật giáo dục Việt Nam, mục tiêu của giáo dục mầm non là “giúp trẻ em phát triển về thể chất, tình cảm, trí tuệ, thẩm mỹ, hình thành những yếu tố đầu tiên của nhân cách chuẩn bị cho trẻ em vào học lớp một”. Để đạt được mục tiêu này, việc trang bị kỹ năng sống (KNS) cho trẻ ngay từ giai đoạn 5-6 tuổi là nhiệm vụ cấp thiết. Quản lý hoạt động giáo dục kỹ năng sống cho trẻ 5-6 tuổi không chỉ là việc tổ chức các bài học riêng lẻ, mà là một quá trình hệ thống bao gồm lập kế hoạch, chỉ đạo, tổ chức thực hiện và kiểm tra đánh giá. Quá trình này đòi hỏi sự tham gia của cán bộ quản lý, giáo viên và sự phối hợp từ gia đình. Một công tác quản lý hiệu quả sẽ đảm bảo các hoạt động giáo dục KNS được triển khai đồng bộ, khoa học và phù hợp với đặc điểm tâm sinh lý của trẻ. Nghiên cứu của Trần Thị Kim Hoàn tại Trường Đại học Thủ Dầu Một đã chỉ ra rằng, việc quản lý tốt hoạt động này sẽ tạo ra một môi trường giáo dục an toàn, nơi trẻ được khuyến khích trải nghiệm, khám phá và hình thành các hành vi tích cực. Các tổ chức quốc tế như WHO, UNICEFUNESCO đều nhấn mạnh KNS là yếu tố cốt lõi giúp trẻ thích ứng và đối mặt hiệu quả với các thách thức trong cuộc sống, từ đó nâng cao chất lượng giáo dục toàn diện tại các trường mầm non.

1.1. Định nghĩa kỹ năng sống và hoạt động giáo dục kỹ năng sống

Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), kỹ năng sống là khả năng thể hiện hành vi thích ứng và tích cực, giúp cá nhân đối phó hiệu quả với các yêu cầu và thách thức của cuộc sống hàng ngày. Tương tự, UNESCO gắn KNS với bốn trụ cột của giáo dục: Học để biết, Học để làm, Học để chung sống và Học để khẳng định mình. Đối với trẻ 5-6 tuổi, KNS biểu hiện qua các kỹ năng cụ thể như kỹ năng tự phục vụ (tự mặc quần áo, vệ sinh cá nhân), kỹ năng giao tiếp (chào hỏi, cảm ơn), và kỹ năng hợp tác (chia sẻ đồ chơi, làm việc nhóm). Hoạt động giáo dục kỹ năng sống là quá trình tác động sư phạm có mục đích, có kế hoạch của nhà giáo dục nhằm hình thành và phát triển những kỹ năng này cho trẻ. Hoạt động này không chỉ diễn ra trong giờ học chính khóa mà còn được tích hợp linh hoạt vào mọi sinh hoạt hàng ngày tại trường mầm non, từ giờ ăn, giờ chơi đến các hoạt động ngoại khóa, tạo cơ hội cho trẻ thực hành và trải nghiệm liên tục.

1.2. Mục tiêu của việc quản lý hoạt động giáo dục KNS hiệu quả

Mục tiêu chung của việc quản lý hoạt động giáo dục kỹ năng sống là nhằm hình thành ở trẻ sự tự tin, khả năng tự lập, tinh thần trách nhiệm và biết cách hợp tác, giải quyết mâu thuẫn một cách hòa bình. Cụ thể hơn, công tác quản lý hướng đến việc đảm bảo mọi trẻ 5-6 tuổi đều được tiếp cận chương trình giáo dục KNS phù hợp, giúp trẻ: nhận thức được giá trị bản thân, biết thể hiện cảm xúc phù hợp, xây dựng mối quan hệ tích cực với bạn bè và người lớn. Một mục tiêu quan trọng khác là nâng cao năng lực cho đội ngũ giáo viên trong việc thiết kế và tổ chức các hoạt động giáo dục KNS. Việc quản lý hiệu quả còn giúp đồng bộ hóa các nỗ lực giữa nhà trường và gia đình, tạo nên một môi trường giáo dục nhất quán, hỗ trợ tối đa cho sự phát triển nhân cách của trẻ. Đây là tiền đề vững chắc để chuẩn bị cho trẻ bước vào giai đoạn giáo dục tiểu học.

II. Phân tích thực trạng quản lý giáo dục KNS tại Thủ Dầu Một

Thực tế tại các trường mầm non trên địa bàn thành phố Thủ Dầu Một, tỉnh Bình Dương, hoạt động giáo dục KNS và quản lý hoạt động này đã được triển khai. Tuy nhiên, quá trình này vẫn còn tồn tại những yếu kém và bất cập nhất định, từ khâu lập kế hoạch đến tổ chức, chỉ đạo và kiểm tra, đánh giá. Giả thuyết khoa học từ nghiên cứu của Trần Thị Kim Hoàn cho thấy phương thức quản lý hiện tại chưa hoàn toàn phù hợp với yêu cầu thực tiễn. Một số trường vẫn xem nhẹ việc tích hợp KNS vào các hoạt động hàng ngày, chủ yếu tập trung vào các giờ học mang tính lý thuyết. Sự phối hợp giữa các lực lượng giáo dục trong và ngoài nhà trường chưa thực sự chặt chẽ. Bên cạnh đó, nhận thức của một bộ phận cán bộ quản lýgiáo viên về tầm quan trọng của việc quản lý hoạt động giáo dục kỹ năng sống cho trẻ 5-6 tuổi đôi khi còn hạn chế. Các yếu tố về cơ sở vật chất, sĩ số lớp học và áp lực từ chương trình học chính khóa cũng là những rào cản không nhỏ. Việc phân tích sâu sắc thực trạng này là cơ sở quan trọng để đề xuất các biện pháp quản lý khả thi, góp phần nâng cao chất lượng giáo dục KNS một cách bền vững.

2.1. Thực trạng nhận thức của cán bộ quản lý và giáo viên mầm non

Khảo sát thực tế cho thấy đa số cán bộ quản lý (CBQL)giáo viên (GV) tại các trường mầm non ở Thủ Dầu Một đều nhận thức được tầm quan trọng của việc giáo dục KNS cho trẻ. Tuy nhiên, nhận thức này chưa được chuyển hóa thành hành động quản lý và giảng dạy một cách đồng bộ. Một số CBQL vẫn lúng túng trong việc xây dựng kế hoạch và chỉ đạo chuyên môn cụ thể cho hoạt động này. Về phía giáo viên, nhiều người vẫn gặp khó khăn trong việc lựa chọn phương pháp, hình thức tổ chức phù hợp để lồng ghép KNS vào chương trình học, hoặc thiếu các công cụ kiểm tra, đánh giá hiệu quả. Sự chênh lệch về trình độ chuyên môn và kinh nghiệm giữa các giáo viên cũng ảnh hưởng đến chất lượng triển khai hoạt động giáo dục KNS trong cùng một nhà trường.

2.2. Các yếu tố khách quan ảnh hưởng đến công tác quản lý

Nhiều yếu tố khách quan tác động đến hiệu quả quản lý hoạt động giáo dục kỹ năng sống. Thứ nhất, các văn bản chỉ đạo của ngành đôi khi còn chung chung, chưa có hướng dẫn chi tiết về nội dung và phương pháp đánh giá KNS cho lứa tuổi mầm non. Thứ hai, điều kiện kinh tế-xã hội và trình độ dân trí của địa phương ảnh hưởng đến sự quan tâm và phối hợp của phụ huynh. Một số gia đình có thói quen bao bọc, làm thay trẻ, vô tình làm hạn chế sự phát triển các kỹ năng tự phục vụ và tính tự lập của trẻ. Thứ ba, cơ sở vật chất và trang thiết bị dạy học ở một số trường chưa đáp ứng đủ nhu cầu tổ chức các hoạt động trải nghiệm. Sĩ số lớp học quá đông cũng là một trở ngại lớn, khiến giáo viên khó có thể quan sát và hỗ trợ từng cá nhân trẻ một cách chu đáo.

III. Bí quyết xây dựng kế hoạch giáo dục kỹ năng sống hiệu quả

Xây dựng kế hoạch là chức năng khởi đầu và quan trọng nhất trong chu trình quản lý hoạt động giáo dục kỹ năng sống cho trẻ 5-6 tuổi. Một kế hoạch hiệu quả phải mang tính hệ thống, khả thi và bám sát mục tiêu giáo dục. Quá trình này bắt đầu bằng việc cán bộ quản lý phân tích kỹ lưỡng đặc điểm tình hình của nhà trường, bao gồm điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức. Từ đó, xác định rõ ràng các mục tiêu cần đạt về kiến thức, thái độ và kỹ năng cho trẻ trong năm học. Nội dung giáo dục KNS cần được cụ thể hóa thành các chủ đề, tích hợp một cách khoa học vào chương trình giáo dục mầm non hiện hành. Kế hoạch cũng phải dự trù các nguồn lực cần thiết như nhân sự, tài chính, cơ sở vật chất, và đề ra các biện pháp huy động nguồn lực từ cộng đồng, đặc biệt là từ Ban đại diện cha mẹ học sinh. Một kế hoạch chi tiết, rõ ràng sẽ là kim chỉ nam cho giáo viên trong quá trình tổ chức thực hiện, đồng thời là cơ sở để kiểm tra, đánh giá và điều chỉnh hoạt động khi cần thiết, đảm bảo tính thống nhất và hiệu quả trong toàn trường mầm non.

3.1. Xác định mục tiêu và nội dung giáo dục KNS cho trẻ 5 6 tuổi

Việc xác định mục tiêu phải cụ thể và đo lường được, phù hợp với chuẩn đầu ra của trẻ 5 tuổi. Các mục tiêu này cần tập trung vào 8 nhóm kỹ năng sống cơ bản được đề cập trong nghiên cứu, bao gồm: kỹ năng tự phục vụ, kỹ năng tự bảo vệ, kỹ năng giao tiếp, kỹ năng nhận thức, kỹ năng hợp tác, kỹ năng thể hiện cảm xúc, kỹ năng thích ứng xã hội và kỹ năng sáng tạo. Dựa trên các mục tiêu này, cán bộ quản lý và tổ chuyên môn sẽ xây dựng khung nội dung chi tiết. Nội dung không chỉ là lý thuyết mà cần được thiết kế dưới dạng các tình huống, trò chơi, câu chuyện gần gũi với cuộc sống hàng ngày của trẻ, giúp trẻ dễ dàng tiếp thu và vận dụng.

3.2. Lựa chọn hình thức tổ chức hoạt động giáo dục phù hợp

Kế hoạch cần đa dạng hóa các hình thức tổ chức để tránh sự nhàm chán và phát huy tối đa tính tích cực của trẻ. Các hình thức hiệu quả bao gồm: tích hợp vào chế độ sinh hoạt hàng ngày (giờ ăn, ngủ, vệ sinh), lồng ghép trong hoạt động học tập và hoạt động vui chơi. Ngoài ra, cần tăng cường tổ chức các hoạt động trải nghiệm thực tế như lao động tự phục vụ (chăm sóc cây, dọn dẹp góc chơi), các hoạt động ngày hội, ngày lễ, và các chuyến tham quan, dã ngoại. Mỗi hình thức tổ chức cần được lên kế hoạch cụ thể về thời gian, địa điểm, người phụ trách và cách thức triển khai, đảm bảo an toàn và đạt được mục tiêu giáo dục đã đề ra.

IV. Phương pháp tổ chức thực hiện giáo dục kỹ năng sống toàn diện

Tổ chức thực hiện là quá trình biến kế hoạch thành hành động thực tế. Để công tác quản lý hoạt động giáo dục kỹ năng sống cho trẻ 5-6 tuổi đạt hiệu quả cao, cán bộ quản lý cần tập trung vào hai khâu then chốt: xây dựng bộ máy và bồi dưỡng nhân lực. Trước hết, cần thành lập Ban chỉ đạo thực hiện kế hoạch, phân công nhiệm vụ rõ ràng cho từng thành viên, từ phó hiệu trưởng chuyên môn đến các tổ trưởng và giáo viên cốt cán. Việc phổ biến kế hoạch cần được thực hiện công khai, minh bạch để mọi thành viên trong nhà trường đều nắm rõ mục tiêu và nhiệm vụ của mình. Quan trọng hơn cả là công tác bồi dưỡng, nâng cao năng lực cho đội ngũ giáo viên. Nhà trường cần tổ chức các buổi tập huấn, chuyên đề, sinh hoạt chuyên môn về phương pháp giáo dục KNS. Khuyến khích giáo viên tự học, tự nghiên cứu và chia sẻ kinh nghiệm lẫn nhau. Sự chỉ đạo, điều phối của ban giám hiệu phải linh hoạt, kịp thời tháo gỡ những khó khăn, vướng mắc trong quá trình giáo viên triển khai tại lớp, tạo ra một môi trường làm việc tích cực, sáng tạo tại trường mầm non.

4.1. Nâng cao năng lực cho đội ngũ giáo viên mầm non trực tiếp giảng dạy

Đội ngũ giáo viên là lực lượng quyết định trực tiếp đến sự thành công của hoạt động giáo dục KNS. Do đó, công tác bồi dưỡng cần tập trung vào việc trang bị cho giáo viên những kiến thức chuyên môn vững vàng về đặc điểm tâm sinh lý trẻ, nội dung và các phương pháp dạy học tích cực (dạy học theo dự án, giải quyết vấn đề, trò chơi đóng vai). Cần tổ chức các buổi dự giờ, thao giảng để giáo viên học hỏi kinh nghiệm thực tiễn. Cán bộ quản lý nên tạo điều kiện cho giáo viên tham gia các khóa đào tạo chuyên sâu về giáo dục KNS do các cấp quản lý hoặc các tổ chức uy tín tổ chức. Việc đánh giá năng lực giáo viên cần dựa trên hiệu quả thực tế mà trẻ đạt được.

4.2. Chỉ đạo và điều phối hoạt động GDKNS trong nhà trường

Chỉ đạo không chỉ là ra mệnh lệnh mà là quá trình định hướng, hỗ trợ và giám sát. Hiệu trưởng và phó hiệu trưởng cần thường xuyên theo dõi tiến độ thực hiện kế hoạch, dự giờ thăm lớp để nắm bắt tình hình thực tế. Cần có cơ chế phối hợp nhịp nhàng giữa các tổ chuyên môn và giữa các lớp học để tạo sự thống nhất. Đặc biệt, cần chỉ đạo giáo viên “mềm hóa” chương trình bằng cách tích hợp KNS một cách tự nhiên vào mọi hoạt động hàng ngày, thay vì biến nó thành một môn học cứng nhắc. Việc điều phối các nguồn lực, phân bổ cơ sở vật chấtthiết bị dạy học một cách hợp lý cũng là nhiệm vụ quan trọng của người quản lý để hỗ trợ tối đa cho giáo viên.

V. Cách kiểm tra đánh giá hoạt động giáo dục kỹ năng sống

Kiểm tra, đánh giá là chức năng cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng trong chu trình quản lý hoạt động giáo dục kỹ năng sống cho trẻ 5-6 tuổi. Hoạt động này giúp nhà quản lý xác định mức độ đạt được của các mục tiêu, phát hiện những sai lệch để kịp thời điều chỉnh và rút kinh nghiệm cho các kế hoạch tiếp theo. Việc kiểm tra, đánh giá cần được thực hiện một cách thường xuyên, toàn diện, không chỉ đánh giá kết quả trên trẻ mà còn đánh giá cả quá trình tổ chức của giáo viên và công tác chỉ đạo của cán bộ quản lý. Công cụ đánh giá cần đa dạng, không chỉ dừng lại ở các bài kiểm tra kiến thức mà nên ưu tiên các phương pháp như quan sát hành vi của trẻ trong các hoạt động hàng ngày, phân tích sản phẩm của trẻ, sử dụng các tình huống giả định, và trao đổi trực tiếp với trẻ. Kết quả đánh giá phải được sử dụng làm cơ sở để phản hồi cho giáo viên, ghi nhận những nỗ lực và đề ra các giải pháp hỗ trợ cụ thể. Quản lý hiệu quả các điều kiện phục vụ như cơ sở vật chất cũng là một phần của công tác đánh giá, đảm bảo môi trường giáo dục luôn sẵn sàng và tối ưu.

5.1. Xây dựng công cụ kiểm tra đánh giá kết quả GDKNS của trẻ

Nhà trường cần xây dựng một bộ công cụ đánh giá thống nhất, dựa trên các mục tiêu và yêu cầu cần đạt đã đề ra trong kế hoạch. Công cụ này có thể bao gồm các phiếu quan sát hành vi, bảng kiểm (checklist) về các kỹ năng sống cụ thể (ví dụ: trẻ có tự giác dọn đồ chơi sau khi chơi xong không?). Việc đánh giá cần được thực hiện định kỳ (cuối chủ đề, cuối học kỳ) và ghi chép cẩn thận vào hồ sơ cá nhân của trẻ. Điều quan trọng là kết quả đánh giá phải mang tính xây dựng, giúp giáo viên và phụ huynh hiểu rõ hơn về sự tiến bộ cũng như những mặt cần hỗ trợ thêm của trẻ, tránh việc so sánh, phán xét gây áp lực cho trẻ.

5.2. Quản lý hiệu quả cơ sở vật chất và điều kiện hỗ trợ dạy học

Kiểm tra, đánh giá cũng bao gồm việc rà soát tình hình cơ sở vật chấtthiết bị dạy học (TBDH). Cán bộ quản lý cần có kế hoạch trang bị, bổ sung và bảo dưỡng TBDH, đồ dùng, đồ chơi phục vụ cho hoạt động giáo dục KNS. Hồ sơ quản lý cơ sở vật chất phải được cập nhật thường xuyên. Việc kiểm tra tình trạng sử dụng TBDH của giáo viên cũng là một nội dung quan trọng, qua đó nắm bắt được mức độ khai thác hiệu quả các phương tiện dạy học, đồng thời phát hiện những hỏng hóc để sửa chữa kịp thời. Sử dụng hiệu quả cơ sở vật chất chính là tạo điều kiện tốt nhất cho trẻ được thực hành, trải nghiệm các kỹ năng sống.

VI. Các biện pháp đề xuất nâng cao hiệu quả quản lý GDKNS

Để khắc phục những tồn tại và nâng cao chất lượng quản lý hoạt động giáo dục kỹ năng sống cho trẻ 5-6 tuổi, cần áp dụng đồng bộ một hệ thống các biện pháp mang tính chiến lược và khả thi. Dựa trên kết quả phân tích thực trạng tại các trường mầm non ở Thủ Dầu Một, nghiên cứu đã đề xuất các nhóm giải pháp trọng tâm. Trước hết là nhóm biện pháp về nâng cao nhận thức và năng lực cho đội ngũ giáo viêncán bộ quản lý, bởi đây là yếu tố con người, giữ vai trò quyết định. Tiếp theo là nhóm biện pháp hoàn thiện công tác xây dựng kế hoạch và chỉ đạo thực hiện, đảm bảo tính khoa học và hệ thống. Tăng cường công tác kiểm tra, đánh giá một cách thực chất cũng là một biện pháp không thể thiếu. Cuối cùng, việc đẩy mạnh xã hội hóa, tăng cường sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà trường, gia đình và xã hội sẽ tạo ra sức mạnh tổng hợp, hình thành một môi trường giáo dục KNS toàn diện và bền vững. Việc áp dụng thành công các biện pháp này hứa hẹn sẽ mang lại những thay đổi tích cực, góp phần thực hiện thắng lợi mục tiêu giáo dục mầm non.

6.1. Hoàn thiện kế hoạch và tăng cường quản lý các hình thức GDKNS

Biện pháp cốt lõi là cần hoàn thiện việc xây dựng kế hoạch giáo dục KNS ở cấp độ nhà trường và tổ chuyên môn, đảm bảo kế hoạch có mục tiêu rõ ràng, nội dung phong phú và hình thức tổ chức đa dạng. Cần tăng cường quản lý việc thực hiện các hình thức giáo dục, đặc biệt là các hoạt động tích hợp và trải nghiệm. Cán bộ quản lý phải thường xuyên giám sát, hỗ trợ giáo viên trong việc lựa chọn và áp dụng các phương pháp dạy học tích cực, đảm bảo mỗi hoạt động đều mang lại giá trị giáo dục KNS thiết thực cho trẻ, không chỉ là hình thức.

6.2. Tăng cường phối hợp giữa gia đình nhà trường và xã hội

Không một nỗ lực nào của nhà trường có thể thành công trọn vẹn nếu thiếu sự đồng hành của gia đình và cộng đồng. Nhà trường cần chủ động xây dựng cơ chế phối hợp thường xuyên với phụ huynh thông qua các buổi họp, các kênh thông tin liên lạc để thống nhất về nội dung và phương pháp giáo dục KNS cho trẻ. Cần tuyên truyền để phụ huynh hiểu đúng về tầm quan trọng của kỹ năng sống và tránh các thói quen bao bọc, làm thay con. Đồng thời, huy động sự tham gia của các tổ chức, đoàn thể xã hội vào các hoạt động ngoại khóa, tạo thêm nhiều môi trường thực tiễn để trẻ rèn luyện và phát triển.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Mở đầu: Đề cập những vấn đề chung của đề tài - Nội dung: Gồm 3 chƣơng Chƣơng 1: Cơ sở lý luận về quản lý hoạt động giáo dục kỹ năng sống cho trẻ 5-6 tuổi ở các trƣờng mầm non. Chƣơng 2: Thực trạng quản lý hoạt động giáo dục kỹ năng sống cho trẻ 5-6 tuổi ở các trƣờng mầm non trên địa bàn thành phố Thủ Dầu Một, tỉnh Bình Dƣơng Chƣơng 3: Biện pháp quản lý hoạt động giáo dục kỹ năng sống cho trẻ 5-6 tuổi ở các trƣờng mầm non trên địa bàn thành phố Thủ Dầu Một, tỉnh Bình Dƣơng. Kết luận, khuyến nghị - Danh mục tài liệu tham khảo và Phụ lục 8 NỘI DUNG LUẬN VĂN CHƢƠNG 1: CƠ SỞ Ý UẬN VỀ QUẢN Ý HOẠT ĐỘNG GIÁO DỤC KỸ NĂNG SỐNG CHO TRẺ 5-6 TUỔI Ở TRƢỜNG MẦM NON 1.1 Tổng quan lịch sử nghiên cứu vấn đề 1. Những nghiên cứu nƣớc ngoài Kỹ năng sống là một thành phần quan trọng của nhân cách con ngƣời trong xã hội hiện đại, có ý nghĩa lớn đối với chất lƣợng cuộc sống cá nhân cũng nhƣ sự phát triển bền vững của xã hội.

Vì vậy, đã có rất nhiều công trình nghiên cứu về kỹ năng sống và giáo dục kỹ năng sống cho con ngƣời nói chung và trẻ em nói riêng trong các nhà trƣờng và xã hội. Khái niệm kỹ năng sống lần đầu tiên đƣợc bàn đến trong Hiến chƣơng Ottawa của WHO (1986) về nâng cao sức khỏe, trong đó có nêu mục “các kỹ năng cá nhân” nhằm “hỗ trợ sự phát triển cá nhân và xã hội thông qua cung cấp thông tin, giáo dục sức khỏe và nâng cao kỹ năng sống. Bằng cách đó, nó gia tăng các cơ hội, giúp ngƣời dân có khả năng chọn lựa những điều có lợi cho sức khỏe và môi trƣờng” [116][117]. Khái niệm này liên kết kỹ năng sống với việc ra quyết định liên quan tới trách nhiệm cá nhân và và năng lực để thực hiện các lựa chọn hành vi thích hợp cho một cuộc sống lành mạnh.

Về sau, WHO (1997) tiếp tục mở rộng khái niệm này, theo đó KNS “có thể đƣợc định nghĩa là các khả năng về thích nghi và hành vi tích cực giúp cho các cá nhân có thể đáp ứng hiệu quả các nhu cầu và thử thách trong cuộc sống hàng ngày” [119]. Từ góc độ sức khỏe tâm thần, WHO (1999) xác định 5 lĩnh vực cơ bản của kỹ năng sống bao gồm: Ra quyết định và giải quyết vấn đề; tƣ duy sáng tạo và tƣ duy phê phán; thông tin và kỹ năng giao tiếp; ý thức về bản thân và sự đồng cảm; đối phó với cảm xúc và đối phó với căng thẳng Ngoài ra, một sự phân loại tƣơng tự cũng đƣợc thực hiện bởi tổ chức CASEL (Hoa Kỳ), trong đó xác định 5 nhóm năng lực xã hội và cảm xúc nòng cốt: Nhận thức bản thân, nhận thức xã hội, quản lý bản thân, các kỹ năng quan hệ và kỹ năng ra quyết định [66]. Từ những năm 1990, khái niệm KNS đã xuất hiện 9 trong một số chƣơng trình giáo dục của Quỹ Nhi đồng Liên Hiệp Quốc (UNICEF), trƣớc tiên là chƣơng trình “Giáo dục các giá trị sống” với 12 giá trị cơ bản cần giáo dục cho thế hệ trẻ [109]. Trong chƣơng trình đánh giá toàn cầu về GD kỹ năng sống, UNICEF (2012) nhấn mạnh kỹ năng sống “đề cập đến một nhóm các kỹ năng tâm lý xã hội và cá nhân có thể giúp mọi ngƣời đƣa ra quyết định, giao tiếp hiệu quả, phát triển các kỹ năng đƣơng đầu và tự quản lý nhằm giúp họ có một cuộc sống lành mạnh và hiệu quả” [108].

Nhìn chung, các nghiên cứu về kỹ năng sống trong giai đoạn này mong muốn thống nhất đƣợc một quan niệm chung về kỹ năng sống cũng nhƣ đƣa ra đƣợc một bảng danh mục các kỹ năng sống cơ bản mà thế hệ trẻ cần có. Phần lớn các nghiên cứu quan niệm về KNS theo nghĩa hẹp, đồng nhất nó với các kỹ năng xã hội. Nhấn mạnh vai trò của KNS và GD kỹ năng sống, Chƣơng trình hành động Dakar của UNESCO đƣợc trình bày tại Diễn đàn thế giới về Giáo dục cho mọi ngƣời họp ở Senegan (2000) đã đề ra 6 mục tiêu, trong đó mục tiêu 3 khẳng định: “Mỗi quốc gia phải đảm bảo cho ngƣời học đƣợc tiếp cận chƣơng trình giáo dục kỹ năng sống phù hợp”, còn mục tiêu 6 yêu cầu: “Khi đánh giá chất lƣợng giáo dục cần phải đánh giá kỹ năng sống của ngƣời học” [111]. Việc dạy kỹ năng sống nhƣ các kỹ năng chung có liên quan đến cuộc sống hàng ngày có thể hình thành nền tảng của giáo dục kỹ năng sống nhằm thúc đẩy tinh thần khỏe mạnh, tƣơng tác và hành vi tích cực.

Nhiều kỹ năng giải quyết vấn đề cụ thể nhƣ đối phó với sự ép buộc từ bạn bè trong việc sử dụng ma túy, quan hệ tình dục không đƣợc bảo vệ, hay tham gia vào nhóm phá rối… có thể đƣợc xây dựng trên nền tảng này. Nhiều nghiên cứu cho thấy việc giảng dạy các kỹ năng sống trong chƣơng trình giáo dục là một phƣơng pháp hiệu quả để giáo dục phòng ngừa ban đầu, chẳng hạn nhƣ: chƣơng trình về công tác phòng chống lạm dụng thuốc (Botvin và cộng sự, 1980, 1984 [61] [60]; Pentz, 1983 [94]) và mang thai vị thành niên (Zabin và cộng sự, 1986 [123] ; Schinke, 1984 [99]), việc phát triển trí thông minh (Gonzalez, 1990 [71] ) và phòng chống bắt nạt ở trẻ (Olweus, 1990 [93]). Chƣơng trình giáo dục kỹ năng sống cũng đƣợc phát triển cho công tác phòng chống AIDS [121], cho vấn đề giáo dục hòa bình (Prutzman và cộng sự, 1988 [98] ), nâng cao sự tự tin và lòng tự trọng (TACADE, 1990 [102] ).giáo dục kỹ năng sống với các chƣơng trình thúc đẩy và phòng chống ở phạm vi các lĩnh 10 vực khá rộng đã chứng tỏ giá trị của kỹ năng sống trong việc tăng cƣờng sức khỏe thể chất và tinh thần. Nghiên cứu của Nasheeda (2008) thực hiện tại Hồng Kong về giáo dục kỹ năng sống cho lứa tuổi thanh thiếu niên cho thấy ở lứa tuổi này, trẻ phải trải qua nhiều thay đổi về phát triển thể chất, nhận thức, tình cảm và xã hội.

Lúc này, trẻ cho rằng chúng không thể truyền đạt những gì chúng muốn với cha mẹ, GV và ngƣời lớn, thƣờng cảm thấy bản thân nằm giữa xung đột và tranh luận. Những tình huống đó khiến trẻ căng thẳng, tức giận, tự ti, dẫn đến kết quả học tập thấp và có những hành vi gây rối ở trƣờng học cũng nhƣ ở nhà. Chƣơng trình giáo dục kỹ năng sống với các kỹ năng cơ bản để phát triển cá nhân và xã hội sẽ giúp trẻ ứng phó với những thách thức hàng ngày trong đời sống. Thông qua đó, trẻ biết đƣợc cách thức tốt hơn để giao tiếp với ngƣời khác, nâng cao sự tự tin, học cách chịu trách nhiệm về hành động của mình, trƣởng thành hơn, thích thú và biết đƣa ra những lựa chọn và quyết định đúng đắn [55].

Đối với trẻ mẫu giáo từ 3-5 tuổi, đây là giai đoạn trẻ bắt đầu phát triển thêm các mối quan hệ phức tạp với những ngƣời khác đặc biệt hoạt động vui chơi của trẻ thƣờng tập trung vào tổ chức các trò chơi liên quan đến quy tắc và cấu trúc. Trẻ dần phát triển các kỹ năng làm việc và chơi hợp tác, chia sẻ, thay phiên nhau. Chúng cũng đang đạt đƣợc khả năng đồng cảm với những ngƣời khác và bắt đầu hiểu rõ các khái niệm nhƣ sự tôn trọng, công bằng và bình đẳng. Ở lứa tuổi này, trẻ cũng đang bắt đầu áp dụng các kỹ năng và kiến thức mà chúng đã phát triển để tiếp cận với những kinh nghiệm mới, dự đoán kết quả và giải quyết các vấn đề mới.

Do đó, trẻ cần đƣợc tinh chỉnh các kỹ năng để bản thân có thể thực hiện một loạt các nhiệm vụ tự chăm sóc cũng nhƣ phối hợp chơi với bạn đồng trang lứa, bao gồm các kỹ năng nhƣ lòng tự trọng, tự tôn để tự tin đối mặt với những kinh nghiệm và thách thức mới, các kỹ năng xã hội, các kỹ năng tự giúp đỡ bản thân, các kỹ năng về tƣ duy và giải quyết vấn đề [57]. Theo MOE (2006), để giáo dục kỹ năng sống hiệu quả, GV cần sử dụng các phƣơng pháp dạy và học trong đó tạo cơ hội cho những ngƣời học xác định các vấn đề của bản thân, thảo luận về các giải pháp, lập kế hoạch và thực hiện các 11 chƣơng trình hành động hiệu quả. Việc dạy và học kỹ năng sống thông qua các phƣơng pháp có sự tham gia của ngƣời học cho thấy việc học tập đạt kết quả tốt nhất khi ngƣời học phải tích cực tham gia trong giờ học [87]. Các phƣơng pháp dạy và học có sự tham gia của ngƣời học đƣợc khuyến khích dùng trong giáo dục kỹ năng sống bao gồm: nghiên cứu trƣờng hợp, động não, thăm thực địa, thảo luận phiên, kể chuyện, hát, thảo luận nhóm, tranh luận, áp phích, trò chơi đóng vai, các trò chơi, dự án, biểu diễn thơ và đóng kịch (KIE, 2008 [77]).

Nghiên cứu của Barnet và cộng sự (1995) tiến hành tại Pakistan và Ấn Độ về giáo dục kỹ năng sống cho thấy việc phát triển GV ảnh hƣởng rất lớn đến việc thực hiện chƣơng trình giảng dạy. Nghiên cứu chỉ ra rằng đào tạo GV đƣợc coi là một khoản chi phí trong quá trình thực hiện chƣơng trình. Kết quả là thực tế ở nhiều trƣờng học lựa chọn GV không đƣợc trải qua đào tạo về kỹ năng sống, hoặc đôi khi là ngƣời có kinh nghiệm hay mới chỉ đủ điều kiện để giảng dạy, điều này ảnh hƣởng tiêu cực đến việc giảng dạy chƣơng trình [58]. Các nghiên cứu của Buthelezi và cộng sự (2000) [63], Boler và Caroll (2003) [59], Meyers (2011) [86] cho thấy việc giảng dạy kỹ năng sống là một thách thức trong ngành giáo dục.

GV ở hầu hết các trƣờng học thƣờng thích dành thời gian vào việc giảng dạy kiến thức và chuẩn bị cho HS tham gia các kỳ thi. Vai trò của GV trong việc phát triển các năng lực tâm lý xã hội là rất quan trọng. GV hỗ trợ và khuyến khích trẻ thông qua việc thúc đẩy trẻ tăng cƣờng sự chủ động. Sự hỗ trợ này là đặc biệt cần thiết đối với trẻ bƣớc vào tuổi thiếu niên.

Trong giai đoạn chuyển tiếp này, trẻ cần nhận đƣợc sự đồng cảm, chăm sóc và hỗ trợ từ phía GV (Eggen và Kauchak, 2010 [70]). Abobo (2012) xác định những khó khăn liên quan đến giáo dục kỹ năng sống bao gồm thiếu sự đào tạo GV, thái độ của GV tiêu cực, thiếu tài liệu giảng dạy và học tập, thiếu các phƣơng pháp giảng dạy phù hợp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ