Quản lý hoạt động giáo dục kỹ năng cảm xúc xã hội cho trẻ mầm non tại một số trường mầm non công lập trên địa bàn huyện dầu tiếng tỉnh bình dương

Bài viết phân tích quản lý hoạt động giáo dục kỹ năng cảm xúc xã hội cho trẻ mầm non tại các trường công lập Dầu Tiếng, Bình Dương.

Chuyên ngành

Quản Lý Giáo Dục

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2020

180
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Vai trò của quản lý giáo dục kỹ năng cảm xúc xã hội trẻ em

Giáo dục kỹ năng cảm xúc xã hội (CXXH) là nền tảng cốt lõi cho sự phát triển toàn diện của trẻ mầm non. Giai đoạn này, cảm xúc của trẻ phát triển mạnh mẽ nhưng thường biến động và mang tính tình huống. Việc quản lý hoạt động giáo dục kỹ năng cảm xúc xã hội cho trẻ mầm non một cách bài bản sẽ giúp trẻ nhận biết, thấu hiểu và điều chỉnh cảm xúc. Điều này không chỉ tác động đến khả năng học tập mà còn định hình nhân cách sau này. Theo nhà tâm lý học Daniel Goleman, trí tuệ cảm xúc (EQ) quan trọng không kém chỉ số IQ trong việc quyết định sự thành công. Trẻ có EQ cao thường kiên định, biết lắng nghe, dễ hòa nhập và có kỹ năng lãnh đạo. Nghiên cứu của Lê Thị Oanh (2020) tại huyện Dầu Tiếng, Bình Dương khẳng định, việc giáo dục kỹ năng cảm xúc sớm giúp trẻ nhận biết cảm xúc bản thân và người khác, từ đó điều chỉnh hành vi phù hợp. Đây là một trong năm lĩnh vực phát triển trọng tâm theo chương trình giáo dục mầm non mới của Bộ Giáo dục và Đào tạo, nhấn mạnh vào việc phát triển tình cảm kỹ năng xã hội. Do đó, công tác quản lý nhằm xây dựng một chương trình giáo dục kỹ năng sống hiệu quả, đặc biệt là kỹ năng cảm xúc, là nhiệm vụ cấp thiết tại các trường mầm non công lập.

1.1. Tầm quan trọng của trí tuệ cảm xúc cho trẻ mầm non

Việc phát triển trí tuệ cảm xúc cho trẻ mầm non (EQ) được xem là chìa khóa cho sự thành công trong tương lai. EQ không chỉ là khả năng nhận biết cảm xúc mà còn là năng lực quản lý, điều khiển chúng để định hướng suy nghĩ và hành động. Trẻ có nền tảng EQ vững chắc sẽ dễ dàng xây dựng các mối quan hệ tích cực, giải quyết xung đột một cách ôn hòa và có khả năng phục hồi sau những thất bại. Trong bối cảnh giáo dục mầm non Dầu Tiếng, việc trang bị kỹ năng này giúp trẻ tự tin hơn, cải thiện kỹ năng giao tiếp của trẻ mẫu giáo và hình thành ý thức về bản thân. Trẻ học được cách thể hiện tình cảm với con người và sự vật xung quanh, từ đó xây dựng lòng trắc ẩn và sự đồng cảm. Đây là yếu tố nền tảng để trẻ trở thành những công dân có trách nhiệm trong tương lai.

1.2. Mục tiêu giáo dục kỹ năng xã hội theo chương trình mới

Chương trình Giáo dục mầm non mới, theo Thông tư số 28/2016/TT-BGDĐT, đã đặt ra mục tiêu cụ thể cho việc giáo dục kỹ năng CXXH. Mục tiêu chung là “Trẻ có khả năng cảm nhận và biểu lộ cảm xúc với con người, sự vật gần gũi”. Mục tiêu này được cụ thể hóa theo từng độ tuổi. Ví dụ, trẻ 3-4 tuổi cần nhận biết các cảm xúc cơ bản (vui, buồn, sợ, giận), trong khi trẻ 5-6 tuổi cần nhận biết các cảm xúc phức tạp hơn (ngạc nhiên, xấu hổ). Việc đạt được các mục tiêu này đòi hỏi một hệ thống biện pháp quản lý giáo dục đồng bộ, từ khâu lập kế hoạch, tổ chức thực hiện đến kiểm tra, đánh giá sự phát triển của trẻ. Hoạt động này không chỉ giúp trẻ hình thành kỹ năng quản lý cảm xúc bản thân mà còn thúc đẩy kỹ năng hợp tác nhóm và tôn trọng các quy tắc xã hội.

II. Thực trạng quản lý kỹ năng cảm xúc xã hội tại Dầu Tiếng

Nghiên cứu thực tiễn tại các trường mầm non công lập huyện Dầu Tiếng cho thấy công tác quản lý hoạt động giáo dục kỹ năng cảm xúc xã hội cho trẻ mầm non đã được quan tâm nhưng còn nhiều hạn chế. Kết quả khảo sát của Lê Thị Oanh (2020) chỉ ra rằng, việc quản lý còn yếu ở các khâu lập kế hoạch, tổ chức, chỉ đạo và kiểm tra đánh giá. Nhiều giáo viên vẫn tập trung chủ yếu vào truyền thụ kiến thức học thuật mà chưa xem trọng việc rèn luyện kỹ năng sống nói chung và kỹ năng cảm xúc nói riêng. Các hoạt động giáo dục CXXH thường chỉ được lồng ghép một cách thụ động, thiếu kế hoạch cụ thể và bài bản. Sĩ số lớp đông cũng là một rào cản lớn, khiến giáo viên không thể quan tâm sâu sát đến từng trẻ. Hơn nữa, đây là một lĩnh vực mới, tài liệu tham khảo còn hạn chế, dẫn đến việc nhiều giáo viên, đặc biệt là những người lớn tuổi, gặp khó khăn trong việc đổi mới phương pháp. Thực trạng giáo dục mầm non tại Bình Dương, cụ thể tại Dầu Tiếng, cho thấy một khoảng trống giữa nhận thức về tầm quan trọng và năng lực triển khai thực tế.

2.1. Thách thức đối với vai trò của giáo viên mầm non

Giáo viên là lực lượng nòng cốt trong việc giáo dục kỹ năng CXXH, nhưng họ đang đối mặt với nhiều thách thức. Thứ nhất, áp lực hoàn thành chương trình học thuật khiến thời gian dành cho kỹ năng cảm xúc bị thu hẹp. Thứ hai, nhiều giáo viên chưa được đào tạo bài bản về mô hình giáo dục cảm xúc, dẫn đến sự lúng túng trong việc thiết kế hoạt động. Luận văn chỉ rõ, giáo viên trẻ tuy năng động nhưng thiếu kinh nghiệm, trong khi giáo viên lớn tuổi giàu kinh nghiệm lại ngại đổi mới. Thứ ba, việc thiếu các công cụ đánh giá sự phát triển của trẻ về mặt cảm xúc một cách khoa học khiến giáo viên khó theo dõi sự tiến bộ của từng em. Những khó khăn này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng giáo dục và đòi hỏi cần có sự nâng cao năng lực chuyên môn cho giáo viên một cách cấp thiết.

2.2. Hạn chế trong công tác quản lý và chỉ đạo của BGH

Công tác quản lý của Ban Giám hiệu (BGH) đóng vai trò quyết định nhưng vẫn còn nhiều điểm yếu. Kế hoạch năm học tuy có đề cập đến giáo dục kỹ năng CXXH nhưng thường chung chung, chưa cụ thể hóa thành mục tiêu, nội dung và hoạt động chi tiết cho từng độ tuổi. Công tác chỉ đạo thực hiện chưa quyết liệt, chủ yếu mang tính hình thức. Hoạt động kiểm tra, đánh giá chưa thực sự chú trọng đến nội dung này, dẫn đến giáo viên chưa có động lực để đầu tư và sáng tạo. Bên cạnh đó, sự phối hợp giữa nhà trường và gia đình chưa chặt chẽ, nhiều phụ huynh vẫn ưu tiên kiến thức hơn là kỹ năng mềm. Những hạn chế này tạo ra một vòng luẩn quẩn, khiến các biện pháp quản lý giáo dục chưa phát huy được hiệu quả tối đa.

III. Phương pháp nâng cao năng lực giáo viên và phối hợp gia đình

Để cải thiện chất lượng quản lý hoạt động giáo dục kỹ năng cảm xúc xã hội cho trẻ mầm non, việc tập trung vào hai nhân tố chính là giáo viên và gia đình là vô cùng quan trọng. Đây là giải pháp nền tảng, tạo ra một môi trường giáo dục đồng bộ và nhất quán từ trường học đến gia đình. Theo đề xuất của nghiên cứu, cần xây dựng một lộ trình bồi dưỡng chuyên môn liên tục cho đội ngũ giáo viên, đồng thời tăng cường các kênh tương tác hiệu quả với phụ huynh. Khi giáo viên được trang bị đầy đủ kiến thức và kỹ năng, họ sẽ tự tin hơn trong việc tổ chức các hoạt động giáo dục. Cùng lúc đó, khi phụ huynh hiểu rõ tầm quan trọng và phương pháp giáo dục cảm xúc tại nhà, hiệu quả sẽ được nhân lên. Sự kết hợp này không chỉ giúp trẻ phát triển tình cảm kỹ năng xã hội mà còn xây dựng một cộng đồng giáo dục vững mạnh tại địa phương.

3.1. Tổ chức bồi dưỡng nâng cao năng lực chuyên môn cho giáo viên

Giải pháp cốt lõi là nâng cao năng lực chuyên môn cho giáo viên. Nhà trường cần tổ chức các buổi tập huấn, chuyên đề định kỳ về tâm lý lứa tuổi và các phương pháp giáo dục cảm xúc hiện đại. Nội dung bồi dưỡng cần tập trung vào các kỹ năng thực hành như: cách thiết kế hoạt động trải nghiệm sáng tạo, cách xử lý tình huống xung đột trong lớp, và cách sử dụng các công cụ để nhận diện, gọi tên cảm xúc. Kế hoạch số 1063/KH-SGDĐT của Sở GD&ĐT Bình Dương về bồi dưỡng thường xuyên đã đưa nội dung hướng dẫn trẻ kỹ năng quản lý cảm xúc, đây là cơ sở pháp lý quan trọng để các trường triển khai. Việc mời chuyên gia tâm lý về chia sẻ kinh nghiệm thực tiễn cũng là một cách hiệu quả để nâng cao nhận thức và kỹ năng cho đội ngũ.

3.2. Tăng cường sự phối hợp giữa nhà trường và gia đình

Sự phối hợp giữa nhà trường và gia đình là yếu tố không thể thiếu. BGH cần chỉ đạo giáo viên chủ động xây dựng các kênh liên lạc đa dạng với phụ huynh như họp định kỳ, sổ liên lạc điện tử, các nhóm Zalo. Nội dung trao đổi không chỉ dừng lại ở tình hình học tập mà cần tập trung tư vấn cho cha mẹ về cách giáo dục kỹ năng CXXH tại nhà. Nhà trường có thể tổ chức các buổi workshop dành cho phụ huynh với chủ đề “Đồng hành cùng con phát triển trí tuệ cảm xúc”. Thông qua đó, phụ huynh sẽ hiểu rõ hơn về chương trình giáo dục kỹ năng sống của trường và có phương pháp giáo dục con nhất quán, tạo ra một môi trường an toàn để trẻ bộc lộ và quản lý cảm xúc bản thân.

IV. Top 04 biện pháp quản lý giáo dục kỹ năng cảm xúc hiệu quả

Dựa trên phân tích thực trạng và cơ sở lý luận, luận văn của Lê Thị Oanh đã đề xuất 04 biện pháp quản lý giáo dục mang tính chiến lược nhằm nâng cao hiệu quả quản lý hoạt động giáo dục kỹ năng cảm xúc xã hội cho trẻ mầm non tại huyện Dầu Tiếng. Các biện pháp này được xây dựng dựa trên các nguyên tắc đảm bảo tính mục tiêu, hiệu quả, thống nhất và khả thi. Chúng không chỉ tập trung vào việc cải thiện chuyên môn mà còn đổi mới cả về hình thức tổ chức hoạt động và công cụ đo lường, đánh giá. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một hệ thống quản lý khoa học, đồng bộ, giúp hoạt động giáo dục CXXH đi vào chiều sâu và thực chất, góp phần vào sự phát triển toàn diện của trẻ. Các biện pháp này đã được khảo nghiệm và cho thấy tính cần thiết cũng như khả thi cao khi áp dụng vào thực tế tại các trường mầm non công lập.

4.1. Đổi mới qua hoạt động trải nghiệm sáng tạo ngoài trời

Một trong những biện pháp đột phá là tăng cường quản lý và tổ chức các hoạt động trải nghiệm sáng tạo ngoài trời như tham quan, dã ngoại. Các hoạt động này tạo cơ hội cho trẻ tương tác với môi trường tự nhiên và xã hội một cách trực tiếp. Qua đó, trẻ học được cách quan sát, bộc lộ cảm xúc (vui thích, ngạc nhiên, tò mò) và phát triển kỹ năng hợp tác nhóm khi tham gia trò chơi cùng bạn bè. BGH cần xây dựng kế hoạch chi tiết cho các hoạt động này, đảm bảo an toàn và lồng ghép các mục tiêu giáo dục cảm xúc một cách khéo léo. Ví dụ, sau chuyến tham quan, giáo viên có thể tổ chức cho trẻ vẽ lại hoặc kể lại cảm xúc của mình, giúp trẻ củng cố vốn từ vựng về cảm xúc.

4.2. Xây dựng và cụ thể hóa tiêu chí đánh giá giáo viên

Để hoạt động giáo dục kỹ năng CXXH được thực hiện nghiêm túc, cần cụ thể hóa các tiêu chí đánh giá giáo viên. Thay vì đánh giá chung chung, BGH cần xây dựng một bộ công cụ chi tiết, tập trung vào các khía cạnh như: khả năng xây dựng kế hoạch giáo dục CXXH, sự sáng tạo trong việc tổ chức hoạt động, kỹ năng xử lý tình huống sư phạm liên quan đến cảm xúc của trẻ, và hiệu quả trong việc phối hợp với phụ huynh. Các tiêu chí này sẽ là cơ sở để BGH thực hiện công tác kiểm tra, dự giờ và đánh giá thi đua cuối năm. Việc này không chỉ giúp đánh giá sự phát triển của trẻ một cách gián tiếp mà còn tạo động lực để giáo viên không ngừng học hỏi, cải tiến phương pháp giảng dạy.

V. Mô hình giáo dục cảm xúc Ứng dụng thực tiễn và kết quả

Việc áp dụng một mô hình giáo dục cảm xúc có cấu trúc và các biện pháp quản lý được đề xuất hứa hẹn mang lại những kết quả tích cực. Kết quả khảo nghiệm tính cần thiết và khả thi trong luận văn cho thấy sự đồng thuận cao từ đội ngũ cán bộ quản lý và giáo viên tại huyện Dầu Tiếng. Điều này chứng tỏ các giải pháp đưa ra không chỉ đúng đắn về mặt lý luận mà còn phù hợp với điều kiện thực tế của địa phương. Khi được triển khai đồng bộ, hệ thống các biện pháp này sẽ tạo ra một sự chuyển biến rõ rệt trong chất lượng giáo dục mầm non Dầu Tiếng. Trẻ sẽ được hưởng lợi trực tiếp thông qua việc cải thiện các kỹ năng xã hội nền tảng, tạo tiền đề vững chắc cho các cấp học tiếp theo. Đây là minh chứng cho thấy đầu tư vào phát triển tình cảm kỹ năng xã hội chính là đầu tư cho tương lai bền vững.

5.1. Kết quả khảo nghiệm tính khả thi của các biện pháp quản lý

Quá trình khảo nghiệm được thực hiện trên 90 cán bộ quản lý và giáo viên tại 8 trường mầm non công lập. Kết quả cho thấy cả 4 biện pháp đề xuất đều được đánh giá ở mức “Rất cần thiết” và “Hoàn toàn khả thi”. Cụ thể, biện pháp “Tổ chức bồi dưỡng nâng cao nhận thức, kỹ năng cho giáo viên” và “Tăng cường chỉ đạo phối hợp với cha mẹ học sinh” nhận được sự ủng hộ cao nhất. Điều này khẳng định rằng giả thuyết khoa học của đề tài là hoàn toàn có cơ sở. Các biện pháp quản lý giáo dục này, khi được vận dụng, có thể khắc phục những hạn chế trong thực trạng giáo dục mầm non tại Bình Dương và nâng cao hiệu quả công tác quản lý một cách đáng kể.

5.2. Tác động tích cực đến kỹ năng giao tiếp và hợp tác của trẻ

Mục tiêu cuối cùng của việc quản lý hiệu quả là sự tiến bộ của trẻ. Khi các biện pháp được áp dụng, trẻ sẽ có nhiều cơ hội để thực hành và phát triển kỹ năng CXXH. Kỹ năng giao tiếp của trẻ mẫu giáo sẽ được cải thiện rõ rệt khi các em học được cách lắng nghe, chia sẻ ý tưởng và thể hiện cảm xúc một cách phù hợp. Các hoạt động nhóm, trò chơi đóng vai giúp trẻ rèn luyện kỹ năng hợp tác nhóm, biết chờ đến lượt, tôn trọng ý kiến bạn bè và cùng nhau giải quyết vấn đề. Dần dần, trẻ sẽ học được cách quản lý cảm xúc bản thân, giảm bớt các hành vi tiêu cực như khóc lóc, tức giận vô cớ, và xây dựng các mối quan hệ bạn bè lành mạnh, tích cực.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG GIÁO DỤC KỸ NĂNG CẢM XÚC XÃ HỘI CHO TRẺ TẠI TRƯỜNG MẦM NON 1.Tổng quan lịch sử nghiên cứu vấn đề 1. Trên thế giới Ngay từ thế kỷ IV trước công nguyên, triết gia Aristotle đã cố xác định số lượng các cảm xúc căn bản. Theo đó, ông đưa ra 14 cảm xúc cơ bản nhất, là sợ hãi, tự tin, giận dữ, bằng hữu, bình tĩnh, thù địch, xấu hổ, vô liêm sỉ, đáng thương, tử tế, ganh tỵ, căm phẫn, tranh đua và coi thường.Được trích dẫn bởi (Lê Thị Thanh Huyền, 2019). Nhà tâm lý học Paul Eckman đã phát minh ra Hệ Thống Mã Hóa Nét Mặt (FACS), một hệ thống nguyên tắc phân loại giúp đo lường chuyển động của 42 cơ trên khuôn mặt cũng như các chuyển động của đầu và mắt.

Ông cho rằng có khoảng 6 hoặc 7 cảm xúc cơ bản có chung ở tất cả các nên văn hóa khắp thế giới.Được trích dẫn bởi (Lê Thị Thanh Huyền, 2019). Eckman đã khám phá ra có tất cả 6 biểu hiện trên khuôn mặt giống nhau cho tất cả mọi người trên toàn thế giới, tương ứng với 6 cảm xúc nguyên bản: Vui vẻ, buồn bã, ngạc nhiên, sợ hãi, giận dữ, ghê tởm. Sau này ông thêm 1 cảm xúc nữa là hài lòng.Được trích dẫn bởi (Lê Thị Thanh Huyền, 2019). Theo nghiên cứu của Robert Plutchik cho thấy có tất cả 34.000 cảm xúc có thể nhận biết và phân biệt.

Tuy nhiên, sự thật là chúng ta thực sự không thể phân biệt và hiểu được tất cả 34. Bằng cách gom những cảm xúc này thành 8 cảm xúc chính, mọi thứ trở nên đơn giản hơn một chút. Được trích dẫn bởi (Lê Thị Thanh Huyền, 2019). Trên thế giới, việc nghiên cứu kỹ năng sống đã được nhiều tổ chức con người quan tâm và tìm hiểu, vì đây là một trọng điểm trong việc nghiên cứu và phát triển con người.

Cũng có nhiều nghiên cứu về cảm xúc của con người, riêng kỹ năng cảm nhận và thể hiện cảm xúc được chú ý nhiều trong các công trình nghiên cứu về trí tuệ cảm xúc. 9 Nhà tâm lý học Isarel (Quốc tịch Mỹ) Reuven Bar – On là người đầu tiên đưa ra thuật ngữ EQ (Emotional Intelligence Quotient) trong luận án tiến sĩ của mình năm 1985. Ông đặt trí tuệ cảm xúc trong phạm vi lý thuyết nhân cách, đưa ra mô hình Well – being (1997) với ý định trả lời câu hỏi “Tại sao một người nào đó lại có khả năng thành công trong cuộc sống hơn người khác”. Ông đã nhận diện được 5 khu vực bao quát về mặt chức năng phù hợp với thành công trong cuộc sống:Các kỹ năng làm chủ cảm xúc của mình.

Các kỹ năng điều chỉnh cảm xúc liên cá nhân. Tính thích ứng. Kiểm soát stress.Tâm trạng chung. Được trích dẫn bởi (Ngô Thị Thạch Thảo, 2013).

Theo tác giả Peter – Salovey và John Mayer đã đưa ra lý thuyết “ Trí tuệ cảm xúc” trong một bài báo. Thuật ngữ này được hiểu là năng lực làm chủ, điều khiển, kiểm soát cảm xúc, tình cảm của mình và của người khác để sử dụng thông tin này định hướng cách suy nghĩ và cách hành động của một cá nhân. Được trích dẫn bởi (Ngô Thị Thạch Thảo, 2013). Theo tác giả John Mayer và Salovey thì “ Trí tuệ cảm xúc là năng lực nhận biết, bày tỏ cảm xúc, hòa cảm xúc vào suy nghĩ, hiểu, suy luận với xúc cảm, điều khiển, kiểm soát cảm xúc của mình và của người khác”.

Được trích dẫn bởi (Ngô Thị Thạch Thảo, 2013). Daniel Golman, tiến sĩ tâm lý học của Đại học Havard – người phụ trách chuyênmục của tờ tạp chí Times, tập hợp những kết quả nghiên cứu về trí tuệ cảm xúc và đã viết cuốn sách “Trí tuệ cảm xúc: Tại sao nó có thể quan trọng hơn IQ đối với tính cách, sức khỏe và sự thành công trong suốt cuộc đời?” (Daniel Golemen, 2015). Ở các nước phương Tây, việc giáo dục kỹ năng sống vận dụng một cách tổng hợp quan điểm của những nghiên cứu của các tổ chức như WHO, UNICEF để giáo dục kỹ năng sống cho thanh thiếu niên. Nhiều áp dụng chuyên biệt đã định hướng rèn luyện kỹ năng sống cho thanh thiếu niên dựa vào những nhóm kỹ năng như: kỹ năng thuộc về tâm lý cá nhân, kỹ năng trong mối quan hệ với người khác, kỹ năng cộng đồng và kỹ năng làm việc.

Bên cạnh đó, việc huấn luyện và trang bị kỹ năng sống còn được vận dụng một cách lồng ghép và tích hợp có kế hoạch trong 10 từng môn học khác nhau trong chương trình học. Từng môn học và từng kế hoạch bài dạy đều thể hiện rõ yêu cầu hình thành kỹ năng sống trong kế hoạch bài giảng một cách cụ thể thông qua những hoạt động rất chi tiết. Được trích dẫn bởi (Ngô Thị Thạch Thảo, 2013). Sách “Early year play and learning: Deverloping social skills and cooperation” của tác giả Pat Broadhead cung cấp cho học sinh một bộ công cụ hoàn hảo cho việc nhận xét và tham gia các trò chơi của trẻ.

Sách giúp cho giáo viên, đặc biệt là giáo viên trẻ hiểu được mối quan hệ giữa việc phát triển trí thông minh với sự phát triển về ngôn ngữ - đạt được trạng thái tốt về cảm xúc. Được trích dẫn bởi (Ngô Thị Thạch Thảo, 2013). Giáo dục cảm xúc đang trở thành một xu thế mới trong giáo dục, đặc biệt ở Mỹ. Nhiều trường học đưa vào chương trình giảng dạy hoặc lồng ghép trong các môn như lịch sử, toán, đọc.

Theo nghiên cứu khoa học của Tiến sĩ Christina Cipriano, Giám đốc trung tâm nghiên cứu Thông minh cảm xúc và Kiến trúc tự tái tạo Yale, việc này giúp các em xây dựng được sự tự tin và từ đó kết quả học tập cũng được cải thiện đáng kể. Các em được giảng dạy theo chương trình được biên soạn dựa theo 5 năng lực cốt lõi của giáo dục Cảm xúc và Xã hội, để truyền cảm hứng phát triển trí tuệ và giúp các em điều hướng thế giới hiệu quả hơn. Đó là tự nhận thức (self-awareness): Khả năng điều chỉnh cảm xúc, suy nghĩ và hành vi trong những tình huống khác nhau.Tự quản lý (self-management): Khả năng nhận ra cảm xúc, suy nghĩ của chính mình và những hành vi đó ảnh hưởng như thế nào đến bản thân mình. Nhận thức xã hội (social awareness):Khả năng nhìn nhận, đồng cảm với người khác từ những nền văn hoá và nguồn gốc khác nhau.

Kỹ năng về các mối quan hệ (relationship skills): Khả năng hình thành và duy trì các mối quan hệ lành mạnh với nhiều cá nhân và tập thể. Quyết định có trách nhiệm (responsible decisions-making): Khả năng đưa ra các sự lựa chọn mang tính xây dựng về hành vi cá nhân và tương tác xã hội dựa trên các tiêu chuẩn đạo đức và chuẩn mực xã hội. Cuốn sách The Emotional Development of Young Children ( Phát triển cảm xúc cho trẻ) của tác giả Marilou Hyson đã cung cấp thông tin bổ ích cho giáo viên 11 và phụ huynh về những đặc điểm phát triển cảm xúc ở trẻ mầm non và những phương pháp mục tiêu, chiến lược và những ví dụ thực tế để nâng cao nhận thức và thể hiện cảm xúc thích hợp của trẻ em ở lứa tuổi mầm non. Được trích dẫn bởi (Ngô Thị Thạch Thảo, 2013).

Cuốn sách “ The power of guidance teaching social – Emotion skills in Early childhood classroms” ( Sức mạnh và sự hướng dẫn – Dạy kỹ năng cảm xúc xã hội trong lớp học mầm non) của tác giả Dan Gartrell năm 2013, đã cung cấp những thông tin bổ ích để giáo viên thúc đẩy sự phát triển và tương tác với trẻ. Đặc biệt là trẻ trai thường có những xung đột ở mức độ nhẹ hoặc nghiêm trọng với bạn. Ngoài ra cuốn sách còn cung cấp những chiến lược giúp giáo viên quản lý lớp học tốt hơn mà không sử dụng sự trừng phạt đối với trẻ. Được trích dẫn bởi (Ngô Thị Thạch Thảo, 2013).

Như vậy, việc giáo dục cảm xúc cho trẻ không còn là mới mẽ với các nước trên thế giới mà nó đang được xem là một trong những phương pháp hữu hiệu giúp chúng ta tiếp cận và phát triển hết khả năng của trẻ. Giáo dục cảm xúc từ khi còn nhỏ sẽ dần giúp trẻ hình thành những thói quen tốt, kiểm soát được cảm xúc của mình. Đây là một trong những chìa khóa thành công trong tương lai. Trong nước Quan điểm chỉ đạo của Đảng luôn quan tâm đến ngành giáo dục: “Giáo dục và đào tạo là quốc sách hàng đầu, là sự nghiệp của Đảng, Nhà nước và của toàn dân.

Đầu tư cho giáo dục là đầu tư phát triển, được ưu tiên đi trước trong các chương trình, kế hoạch phát triển kinh tế-xã hội. Đối với giáo dục mầm non, giúp trẻ phát triển thể chất, tình cảm, hiểu biết, thẩm mỹ, hình thành các yếu tố đầu tiên của nhân cách, chuẩn bị tốt cho trẻ bước vào lớp 1” (Ban chấp hành trung ương Đảng, 2013). Thông tư số 28/2016/TT-BGDĐT ngày 30 tháng 12 năm 2016 của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo sửa đổi, bổ sung một số nội dung của Chương trình Giáo dục mầm non ban hành kèm theo Thông tư số 17/2009/TT-BGDĐT ngày 25 tháng 7 năm 2009 của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo, có hiệu lực kể từ ngày 15 tháng 02 năm 2017 trong đó đã nêu mục tiêu chung cho giáo dục mầm non là 12 “Trẻ có khả năng cảm nhận và biểu lộ cảm xúc với con người, sự vật gần gũi. Mục tiêu được cụ thể theo từng độ tuổi cho trẻ mẫu giáo từ 3 – 6 tuổi.

Cụ thể, trẻ 3- 4 tuổi nhận biết một số trạng thái cảm xúc (vui, buồn, sợ hãi, tức giận) qua nét mặt, cử chỉ, giọng nói. Trẻ 4 – 5 tuổi nhận biết một số trạng thái cảm xúc (vui, buồn, sợ hãi, tức giận, ngạc nhiên) qua nét mặt, cử chỉ, giọng nói, tranh ảnh. Trẻ 5 – 6 tuổi nhận biết một số trạng thái cảm xúc (vui, buồn, sợ hãi, tức giận, ngạc nhiên, xấu hổ) qua nét mặt, cử chỉ, giọng nói, tranh ảnh, âm nhạc. Sở giáo dục và đào tạo tỉnh Bình Dương đã ban hành kế hoạch số 1063/KH- SGDĐT ngày 10/6/2018 của Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Bình Dương về Kế hoạch thực hiện chương trình bồi dưỡng thường xuyên (BDTX) cán bộ quản lý và giáo viên mầm non năm học 2019-2020 với nội dung khối kiến thức chuẩn nghề nghiệp giáo viên trong đó có nội dung cần bồi dưỡng cho giáo viên là hướng dẫn trẻ kỹ năng quản lý cảm xúc và giải quyết xung đột.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ