Quản lý hoạt động giáo dục hướng nghiệp cho học sinh trung học phổ thông tại huyện đồng phú tỉnh bình phước

Quản lý giáo dục hướng nghiệp THPT tại Đồng Phú, Bình Phước. Đánh giá thực trạng, đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng định hướng nghề.

Chuyên ngành

Quản Lý Giáo Dục

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2019

126
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá vai trò quản lý giáo dục hướng nghiệp cho học sinh THPT

Quản lý hoạt động giáo dục hướng nghiệp là một yếu tố then chốt trong hệ thống giáo dục phổ thông, đóng vai trò định hình tương lai cho thế hệ trẻ và đáp ứng nhu cầu nhân lực của xã hội. Hoạt động này không chỉ đơn thuần là cung cấp thông tin nghề nghiệp, mà là một hệ thống các biện pháp tác động có mục đích, có kế hoạch của chủ thể quản lý đến học sinh, giáo viên và các lực lượng liên quan. Mục tiêu của giáo dục hướng nghiệp là giúp học sinh hiểu rõ bản thân, khám phá thế giới nghề nghiệp, từ đó đưa ra lựa chọn ngành học và sự nghiệp phù hợp nhất. Theo luận văn của tác giả Nguyễn Văn Vĩnh, quản lý giáo dục hướng nghiệp trong trường THPT là "sự tác động có ý thức, có hệ thống, có kế hoạch, kiểm tra đánh giá và định hướng của chủ thể quản lý lên đối tượng quản lý". Đối tượng này bao gồm học sinh, giáo viên, và các lực lượng giáo dục trong và ngoài nhà trường. Việc quản lý hiệu quả giúp thực hiện mục tiêu giáo dục toàn diện, hình thành thái độ yêu lao động, và trang bị cho học sinh khả năng chọn nghề một cách khoa học. Trong bối cảnh nền kinh tế chuyển dịch và hội nhập, công tác này càng trở nên cấp thiết, góp phần cân đối cơ cấu lao động, tránh lãng phí nguồn lực đào tạo và giải quyết bài toán “thừa thầy, thiếu thợ”. Một hệ thống quản lý tốt sẽ liên kết chặt chẽ giữa nhà trường, gia đình và xã hội, tạo ra một môi trường hỗ trợ toàn diện cho quá trình định hướng nghề nghiệp của học sinh.

1.1. Mục tiêu cốt lõi của hoạt động giáo dục hướng nghiệp

Mục tiêu của hoạt động giáo dục hướng nghiệp được xác định rõ trong các văn bản chỉ đạo của Bộ Giáo dục và Đào tạo, tập trung vào ba khía cạnh chính: kiến thức, kỹ năng và thái độ. Về kiến thức, học sinh cần nắm được ý nghĩa của việc chọn nghề, các thông tin cơ bản về định hướng phát triển kinh tế – xã hội của địa phương và đất nước, cũng như hiểu biết về thị trường lao động và hệ thống giáo dục nghề nghiệp. Về kỹ năng, chương trình hướng đến việc giúp học sinh tự đánh giá năng lực bản thân, hoàn cảnh gia đình, tìm kiếm thông tin nghề nghiệp và cơ sở đào tạo cần thiết. Từ đó, các em có thể tự định hướng nghề nghiệp tương lai một cách chủ động. Về thái độ, mục tiêu là xây dựng sự tự tin, chủ động và hình thành hứng thú, khuynh hướng chọn nghề đúng đắn, phù hợp với năng lực cá nhân và nhu cầu xã hội.

1.2. Mối quan hệ giữa hướng nghiệp và phân luồng học sinh

Giáo dục hướng nghiệp và phân luồng học sinh có mối quan hệ hữu cơ, không thể tách rời. Hướng nghiệp hiệu quả chính là tiền đề để thực hiện thành công công tác phân luồng. Phân luồng học sinh sau THCS và THPT là một chủ trương lớn nhằm điều chỉnh cơ cấu nguồn nhân lực, giảm áp lực cho giáo dục đại học và đáp ứng nhu cầu nhân lực kỹ thuật trực tiếp cho sản xuất. Thông qua các hoạt động hướng nghiệp, học sinh được cung cấp đủ thông tin và cơ sở để lựa chọn con đường phù hợp sau khi tốt nghiệp: học lên đại học, cao đẳng, học nghề tại các trường trung cấp, cao đẳng nghề, hoặc tham gia trực tiếp vào thị trường lao động. Một khi học sinh nhận thức đúng đắn về năng lực, sở thích của bản thân và yêu cầu của xã hội, việc phân luồng sẽ diễn ra một cách tự nguyện và hợp lý, tránh tình trạng học sinh đổ xô vào đại học mà không phù hợp, gây lãng phí thời gian và chi phí cho gia đình và xã hội.

II. Phân tích thực trạng quản lý hướng nghiệp tại huyện Đồng Phú

Thực trạng quản lý hoạt động giáo dục hướng nghiệp cho học sinh THPT tại huyện Đồng Phú, tỉnh Bình Phước còn tồn tại nhiều bất cập và thách thức. Mặc dù đã có những nỗ lực nhất định trong việc triển khai chương trình, nhưng hiệu quả mang lại chưa cao và chưa đáp ứng được kỳ vọng. Nghiên cứu của Nguyễn Văn Vĩnh (2019) đã chỉ ra một số hạn chế cốt lõi. Thứ nhất, việc xây dựng kế hoạch còn mang tính hình thức, chưa thực sự bám sát vào điều kiện thực tế của địa phương và năng lực của học sinh. Các hoạt động thường được tổ chức một cách rời rạc, thiếu tính hệ thống và đồng bộ. Thứ hai, nhận thức của một bộ phận cán bộ quản lý, giáo viên, và đặc biệt là phụ huynh về tầm quan trọng của giáo dục hướng nghiệp còn hạn chế. Nhiều người vẫn coi trọng bằng cấp đại học hơn là việc chọn một nghề nghiệp phù hợp với năng lực và nhu cầu xã hội. Điều này tạo ra áp lực lớn cho học sinh và làm sai lệch định hướng nghề nghiệp. Thứ ba, các nguồn lực hỗ trợ cho hoạt động này còn thiếu thốn, bao gồm cả đội ngũ giáo viên chuyên trách, cơ sở vật chất và kinh phí. Các yếu tố này đã ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng và quy mô của các chương trình hướng nghiệp tại các trường THPT trên địa bàn.

2.1. Bất cập trong nhận thức và xây dựng kế hoạch hướng nghiệp

Một trong những rào cản lớn nhất là nhận thức chưa đầy đủ về vai trò của công tác hướng nghiệp. Khảo sát tại các trường THPT ở Đồng Phú cho thấy, nhiều học sinh lựa chọn nghề nghiệp dựa trên cảm tính, xu hướng đám đông hoặc áp đặt từ gia đình thay vì dựa trên phân tích khoa học về năng lực và sở thích. Về phía nhà trường, việc xây dựng kế hoạch hướng nghiệp chưa được đầu tư đúng mức. Các kế hoạch thường chung chung, thiếu mục tiêu cụ thể và các hoạt động đo lường hiệu quả. Sự phối hợp giữa các lực lượng giáo dục như giáo viên chủ nhiệm, giáo viên bộ môn, đoàn thể và ban giám hiệu còn lỏng lẻo. Điều này dẫn đến việc các hoạt động hướng nghiệp không được triển khai một cách nhất quán và thiếu chiều sâu, chưa thực sự tác động mạnh mẽ đến quá trình lựa chọn nghề của học sinh.

2.2. Hạn chế về đội ngũ giáo viên và cơ sở vật chất chuyên trách

Nguồn nhân lực là yếu tố quyết định sự thành công của công tác hướng nghiệp. Tuy nhiên, tại huyện Đồng Phú, đội ngũ giáo viên làm công tác này chủ yếu là kiêm nhiệm, chưa được đào tạo bài bản về chuyên môn, nghiệp vụ tư vấn hướng nghiệp. Họ thiếu cả kiến thức về tâm lý học đường lẫn thông tin cập nhật về thị trường lao động. Bên cạnh đó, cơ sở vật chất phục vụ cho hoạt động hướng nghiệp gần như không có. Các trường thiếu phòng tư vấn riêng, tài liệu, sách báo chuyên ngành và các công cụ trắc nghiệm nghề nghiệp. Việc tổ chức các buổi tham quan thực tế tại doanh nghiệp hay các trường nghề cũng gặp nhiều khó khăn về kinh phí và cơ chế phối hợp. Những hạn chế này làm giảm tính hấp dẫn và hiệu quả của các chương trình giáo dục hướng nghiệp.

III. 5 biện pháp quản lý giáo dục hướng nghiệp hiệu quả nhất

Để khắc phục những tồn tại và nâng cao chất lượng công tác hướng nghiệp, cần triển khai đồng bộ các biện pháp quản lý giáo dục hướng nghiệp mang tính chiến lược và thực tiễn. Dựa trên cơ sở lý luận và phân tích thực trạng tại huyện Đồng Phú, luận văn của Nguyễn Văn Vĩnh đã đề xuất 5 nhóm giải pháp trọng tâm. Các biện pháp này không chỉ tập trung vào hoạt động của nhà trường mà còn nhấn mạnh sự phối hợp của các bên liên quan, tạo ra một hệ sinh thái hướng nghiệp toàn diện. Mục tiêu cuối cùng là trang bị cho học sinh năng lực tự chủ trong việc định hướng nghề nghiệp, đồng thời góp phần vào sự phát triển kinh tế - xã hội của địa phương. Việc triển khai các giải pháp này đòi hỏi sự quyết tâm của các cấp quản lý giáo dục, sự thay đổi trong tư duy của giáo viên, học sinh, phụ huynh và sự chung tay của toàn xã hội. Chỉ khi đó, công tác phân luồng học sinh mới thực sự hiệu quả và nguồn nhân lực mới được sử dụng một cách tối ưu. Các biện pháp này cần được xây dựng dựa trên các nguyên tắc đảm bảo tính pháp lý, khoa học, thực tiễn và khả thi.

3.1. Nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của công tác hướng nghiệp

Biện pháp nền tảng và quan trọng hàng đầu là nâng cao nhận thức cho tất cả các lực lượng giáo dục. Cần tổ chức các buổi hội thảo, chuyên đề, tập huấn cho cán bộ quản lý và giáo viên để họ hiểu sâu sắc vai trò của hướng nghiệp. Đối với học sinh và cha mẹ học sinh, cần đẩy mạnh công tác truyền thông thông qua các buổi sinh hoạt lớp, họp phụ huynh, các ấn phẩm và kênh thông tin của nhà trường. Nội dung tuyên truyền cần tập trung vào việc thay đổi quan niệm “chỉ có vào đại học mới thành công”, giới thiệu sự đa dạng của thế giới nghề nghiệp và tiềm năng của việc học nghề. Khi nhận thức được nâng cao, các bên sẽ chủ động và hợp tác tích cực hơn trong việc triển khai các hoạt động giáo dục hướng nghiệp.

3.2. Xây dựng kế hoạch quản lý hoạt động hướng nghiệp khoa học

Việc xây dựng kế hoạch cần được thực hiện một cách bài bản, khoa học và linh hoạt. Kế hoạch hàng năm phải xác định rõ mục tiêu, nội dung, hình thức tổ chức, phân công trách nhiệm cụ thể và các chỉ số đánh giá hiệu quả. Nội dung kế hoạch cần tích hợp đa dạng các hoạt động: tư vấn cá nhân, tư vấn nhóm, tổ chức ngày hội nghề nghiệp, mời chuyên gia, cựu học sinh thành đạt về chia sẻ, và tổ chức các chuyến tham quan thực tế tại doanh nghiệp, trường nghề. Kế hoạch phải bám sát chương trình khung của Bộ GD&ĐT nhưng đồng thời phải điều chỉnh để phù hợp với đặc điểm tâm sinh lý học sinh và nhu cầu nhân lực của huyện Đồng Phú, tỉnh Bình Phước.

IV. Cách tối ưu hóa nguồn lực cho hoạt động giáo dục hướng nghiệp

Tối ưu hóa nguồn lực là một giải pháp chiến lược nhằm giải quyết những khó khăn về nhân sự, tài chính và cơ sở vật chất trong công tác hướng nghiệp. Việc này không chỉ dừng lại ở việc đề xuất xin thêm kinh phí hay nhân sự, mà là tìm cách sử dụng hiệu quả nhất những gì đang có và huy động thêm các nguồn lực từ xã hội. Quản lý hoạt động giáo dục hướng nghiệp hiệu quả đòi hỏi một tư duy năng động trong việc kết nối và tận dụng sức mạnh tổng hợp. Cần xây dựng một cơ chế phối hợp chặt chẽ giữa nhà trường với các đơn vị bên ngoài như trung tâm dịch vụ việc làm, các doanh nghiệp trên địa bàn và các cơ sở đào tạo nghề. Việc xã hội hóa công tác hướng nghiệp sẽ giúp giảm tải gánh nặng cho nhà trường, đồng thời mang lại những thông tin và trải nghiệm thực tế, sinh động cho học sinh. Đây là chìa khóa để biến những kế hoạch trên giấy thành những hoạt động có giá trị thực tiễn, tác động sâu sắc đến lựa chọn nghề nghiệp của các em.

4.1. Bồi dưỡng chuyên môn cho đội ngũ giáo viên hướng nghiệp

Con người là yếu tố trung tâm. Do đó, cần ưu tiên bồi dưỡng chuyên môn cho đội ngũ giáo viên. Sở GD&ĐT cần tổ chức các lớp tập huấn thường xuyên về kỹ năng tư vấn, tâm lý học đường, phương pháp tổ chức hoạt động hướng nghiệp và cập nhật thông tin về thị trường lao động. Nhà trường cần tạo điều kiện cho giáo viên kiêm nhiệm tham gia các khóa đào tạo ngắn hạn, cấp chứng chỉ về tư vấn hướng nghiệp. Khuyến khích giáo viên tự học, tự nghiên cứu và xây dựng một cộng đồng chia sẻ kinh nghiệm, học liệu giữa các trường THPT trong huyện. Một đội ngũ giáo viên vững chuyên môn sẽ là những người dẫn đường đáng tin cậy cho học sinh trên con đường khám phá và lựa chọn sự nghiệp.

4.2. Xây dựng cơ sở vật chất và chính sách hỗ trợ phù hợp

Đầu tư cho cơ sở vật chất là đầu tư cho tương lai. Mỗi trường cần phấn đấu xây dựng một “Góc hướng nghiệp” hoặc một phòng tư vấn chuyên dụng, trang bị máy tính có kết nối internet, các bộ tài liệu, cẩm nang nghề nghiệp và các phần mềm trắc nghiệm sở thích, năng lực. Bên cạnh đó, cần có chính sách hỗ trợ rõ ràng cho giáo viên làm công tác hướng nghiệp như giảm giờ dạy, phụ cấp trách nhiệm để động viên, khích lệ họ cống hiến. Huy động nguồn vốn xã hội hóa từ các doanh nghiệp, cựu học sinh để bổ sung kinh phí tổ chức các hoạt động ngoại khóa, tham quan thực tế, giúp học sinh có cái nhìn trực quan và sinh động nhất về thế giới nghề nghiệp.

V. Đánh giá tính khả thi các biện pháp quản lý hướng nghiệp mới

Một kế hoạch dù hoàn hảo đến đâu cũng cần được kiểm chứng về tính thực tiễn trước khi áp dụng rộng rãi. Việc đánh giá tính khả thi của các biện pháp quản lý đề xuất là bước đi khoa học và cần thiết, đảm bảo rằng các giải pháp không chỉ đúng về mặt lý thuyết mà còn phù hợp với bối cảnh cụ thể tại huyện Đồng Phú. Nghiên cứu của Nguyễn Văn Vĩnh đã thực hiện một cuộc khảo sát chuyên sâu đối với đội ngũ cán bộ quản lý và giáo viên tại các trường THPT trong huyện để lấy ý kiến về mức độ cần thiết và khả năng áp dụng của 5 nhóm giải pháp đã nêu. Kết quả khảo sát là một cơ sở dữ liệu quan trọng, cung cấp cái nhìn khách quan từ chính những người sẽ trực tiếp triển khai công tác này. Dữ liệu cho thấy sự đồng thuận cao về sự cần thiết phải đổi mới quản lý hoạt động giáo dục hướng nghiệp, đồng thời cũng chỉ ra những khó khăn, thách thức có thể gặp phải trong quá trình thực hiện. Phân tích các kết quả này giúp các nhà quản lý có thể điều chỉnh, ưu tiên triển khai những giải pháp có tính khả thi cao nhất và xây dựng một lộ trình thực hiện hợp lý, từng bước nâng cao chất lượng hướng nghiệp.

5.1. Kết quả khảo sát từ cán bộ quản lý và giáo viên THPT

Kết quả khảo sát cho thấy một sự ủng hộ mạnh mẽ đối với các biện pháp được đề xuất. Cụ thể, biện pháp "Nâng cao nhận thức" và "Bồi dưỡng đội ngũ giáo viên" được đánh giá là cần thiết và khả thi ở mức cao nhất. Điều này khẳng định rằng yếu tố con người và nhận thức được xem là gốc rễ của vấn đề. Các cán bộ quản lý và giáo viên đều nhận thấy rằng nếu không có sự thay đổi trong tư duy và nâng cao năng lực cho đội ngũ thực thi, mọi kế hoạch khác đều khó thành công. Các biện pháp liên quan đến xây dựng kế hoạch khoa học và tăng cường cơ sở vật chất cũng nhận được sự đồng tình lớn. Kết quả này là một tín hiệu tích cực, cho thấy sự sẵn sàng đổi mới từ chính đội ngũ nòng cốt tại các nhà trường.

5.2. Mức độ cần thiết và tính ứng dụng thực tiễn của giải pháp

Phân tích sâu hơn về mức độ cần thiếttính ứng dụng thực tiễn, khảo sát chỉ ra rằng các giải pháp đều có mối tương quan chặt chẽ với nhau. Ví dụ, để xây dựng kế hoạch hiệu quả, cần phải nâng cao nhận thức trước. Để bồi dưỡng giáo viên thành công, cần có chính sách hỗ trợ phù hợp. Về tính khả thi, một số ý kiến cho rằng các giải pháp liên quan đến kinh phí và liên kết doanh nghiệp sẽ gặp nhiều thách thức hơn do phụ thuộc vào các yếu tố bên ngoài. Tuy nhiên, đa số đều tin rằng với sự chỉ đạo quyết liệt từ Sở GD&ĐT và sự chủ động của các trường, những khó khăn này có thể được khắc phục từng bước. Việc lượng hóa được mức độ cần thiết và khả thi giúp các nhà trường có thể xây dựng lộ trình ưu tiên, tập trung nguồn lực vào những khâu đột phá trước, tạo hiệu ứng lan tỏa cho toàn bộ công tác định hướng nghề nghiệp.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: CƠ SỞ LÍ LUẬN VỀ QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG GIÁO DỤC HƯỚNG NGHIỆP CHO HỌC SINH TRUNG HỌC PHỔ THÔNG 1. Lịch sử nghiên cứu về vấn đề Quản lý hoạt động giáo dục hướng nghiệp cho học sinh THPT 1. Các nghiên cứu ở nước ngoài Giáo dục hướng nghiệp trên thế giới được nghiên cứu từ những năm đầu của thế kỷ XX và có rất nhiều nhà nghiên cứu nghiên cứu về vấn đề này. Cụ thể một số nghiên cứu sau được chọn lọc đưa vào nội dung của luận văn này: Theo luận văn thạc sỹ của Trần Đình Chiến: Cuốn sách “Hướng dẫn chọn nghề” xuất bản năm 1948 ở Pháp được xem là cuốn sách đầu tiên nói về hướng nghiệp.

Nội dung cuốn sách đã đề cập đến sự phát triển đa dạng của các ngành nghề trong xã hội do sự phát triển của công nghiệp từ đó đã rút ra những kết luận coi giáo dục hướng nghiệp là một vấn đề quan trọng không thể thiếu khi xã hội ngày càng phát triển và cũng là nhân tố thúc đẩy xã hội phát triển. Năm 1980 James McKeen Cattell - một trong những người tiên phong của khoa học hướng nghiệp, giáo sư tâm lý học của Đại học Pensylvania (Mỹ) đã mở màn bằng việc xây dựng các test đầu tiên để đo lường và đánh giá các thành công học đường của sinh viên. Năm 1909 Frank Parsons cũng là giáo sư Đại học Pensylvania đã xuất bản cuốn “Lựa chọn một nghề nghiệp” (Choosing Vocation), về sau vào những năm 1930, thế giới phương Tây đã tôn vinh cuốn sách này như là một công trình nền tảng của ngành tư vấn hướng nghiệp. Cuốn sách đã trình bày cơ sở tâm lý học của hướng nghiệp và chọn nghề, các tiêu chí về sự phù hợp nghề của mỗi cá nhân để từ đó có sự lựa chọn phù hợp.

Vào những năm 1940, nhà tâm lý học Mỹ J.L Holland đã nghiên cứu và thừa nhận sự tồn tại của các loại nhân cách và sở thích nghề nghiệp tác giả đã chỉ ra tương ứng với mỗi kiểu nhân cách nghề nghiệp đó là một số những nghề nghiệp 8 mà cá nhân có thể chọn để có được kết quả làm việc cao nhất. Lý thuyết này của J.L Holland đã được sử dụng rộng rãi nhất trong thực tiễn hướng nghiệp trên thế giới. Tại Liên Xô (cũ) vào những năm 29, 30 của thế kỷ XX, vấn đề hướng nghiệp cho học sinh cũng được các nhà khoa học và lãnh đạo chính quyền Xô viết đặc biệt quan tâm.I Lênin đã có chỉ thị yêu cầu phải cho học sinh làm quen với khoa học kỹ thuật, làm quen với cơ sở của nền sản xuất hiện đại.K Crupxkaia - nhà giáo dục học lỗi lạc đã từng nêu lên luận điểm “Tự do chọn nghề” cho mỗi thanh, thiếu niên. Theo bà, thông qua hướng nghiệp, mỗi trẻ em phải nhận thức sâu sắc hướng phát triển kinh tế của đất nước, những nhu cầu của nền sản xuất cần được yêu cầu mà xã hội đề ra trước các em trong lĩnh vực lao động sản xuất.

Mặt khác, công tác hướng nghiệp lại phải giúp cho trẻ em phát triển được hứng thú và năng lực nghề nghiệp, giáo dục cho các em thái độ lao động đúng đắn, động cơ chọn nghề trong sáng. Từ đó các em có thái độ tự giác trong việc chọn nghề” (tr. Ở Anh: mô hình DOTS gồm khung cơ bản của tư vấn và hướng nghiệp (giáo dục nghề nghiệp) (Mc. Cash, 2006), được xác định theo 4 mục đích: học quyết định, nhận thức cơ hội, học chuyển đổi và tự nhận thức.

Ông đã miêu tả một số ý kiến khung gắn kết với nhau, các ý kiến đó gồm SeSiFuUn với kết quả của nhận thức, chọn lọc và hiểu biết và CPI gồm các lứa tuổi, quá trình, ảnh hưởng. Luật sửa đổi (2006) đưa ra cách tiếp cận mới “một bộ đề xuất các cải cách để chúng ta có thể giúp học sinh phổ thông và đại học học cách quản lí cuộc sống của họ”. Các quốc gia Bắc Âu đều có cùng mục tiêu hoặc kết quả học tập (mô hình DOTS). Tuy nhiên nhấn mạnh sự khác biệt, theo Plant (2003), phần nhận thức cơ hội nhấn mạnh nhất, tiếp đến là tự nhận thức, học quyết định và học chuyển đổi ít được quan tâm hơn.

Các điểm chung: Các nước Châu Âu có sự phát triển mạnh về khoa học và công nghệ, nhất là công nghệ thông tin, kinh tế. Để phù hợp với xu thế phát triển, nền giáo dục ở Châu Âu đặc biệt quan tâm đến trình độ giáo dục phổ thông và giáo dục nghề và được gắn kết giữa giáo dục phổ thông, giáo dục nghề và hướng nghiệp trong nhà trường phổ thông. Các nước đều chú trọng đến giáo dục “tiền nghề nghiệp” cho học sinh ngay ở bậc học phổ thông; phân luồng học sinh sớm ngay từ lớp 9 hoặc lớp 10, chủ yếu 2 9 nhánh học nghề và lên THPT (như ở Ba Lan, Cộng hòa Pháp); ở Đức hướng nghiệp cho học sinh phổ thông sớm hơn ngay ở bậc tiểu học. Trong giáo dục phổ thông và giáo dục hướng nghiệp, các nước đều giảm thời lượng hàn lâm mà chú trọng tính thực tiễn nhiều hơn (Ba Lan, Đức và Pháp).

Các điểm riêng: Ở Pháp phân hóa hẹp sau trung học cao trung, phân hóa cấp 2,3 theo hướng phân ban, phân chia 50/50 theo luồng phổ thông và kĩ thuật, nghề kĩ thuật dạy theo mô đun gồm 6 lĩnh vực như: Kĩ thuật nghề, Toán, Khoa học, Thế giới, Quốc ngữ, Ngoại ngữ; Ở Ba Lan chú trọng đến phân hóa rộng nhằm phát triển toàn diện cáclĩnh vực. Ở Đức, các nhà sư phạm quan tâm đến cơ sở khoa học dạy học lao động nghề nghiệp, phối hợp giữa trường phổ thông và các trung tâm kĩ thuật tổng hợp để lập kế hoạch thực tập cho học sinh, xác lập mối quan hệ giữa giáo dục phổ thông và nghề nghiệp, hướng nghiệp và phân loại học sinh hướng nghiệp ngay sau bậc tiểu học, sau lớp 10 học sinh được chia 2 nhánh loại học trở thành công nhân lành nghề, loại học hết lớp 12 phổ thông, sau lớp 12 lại được tiếp tục phân loại lần nữa hoặc vào đại học hoặc vào trung cấp nghề. Trong giai đoạn hiện nay, trên thế giới nền sản xuất công nghiệp và hậu công nghiệp đã phát triển cao, trong xã hội xuất hiện thêm nhiều ngành nghề mới, sự phân hoá lao động đã khiến hầu hết các quốc gia trên thế giới đều phải quan tâm đến công tác hướng nghiệp. Đẩy mạnh nghiên cứu khoa học hướng nghiệp, mở các trung tâm tư vấn hướng nghiệp và đào tạo giáo viên, chuyên gia tư vấn hướng nghiệp trong và ngoài trường Đại học.

Ví dụ như các trung tâm INETOP (Viện nghiên cứu quốc gia về lao động và hướng nghiệp) và CNAM (Học viện quốc gia về nghệ thuật và nghề nghiệp) của Pháp. Chương trình đào tạo chuyên gia hướng nghiệp của họ bắt đầu có mặt tại Việt Nam. Tích hợp các môn hướng nghiệp và giáo dục phổ thông, các môn văn hóa, khoa học kỹ thuật, lao động (Trung Quốc, Philippine); 10 Chú trọng đến năng lực thực hành và nghiên cứu thực tiễn trong hoạt động giáo dục hướng nghiệp (Philippine, Malaysia). Chú trọng đến năng lực thực hành và nghiên cứu thực tiễn trong hoạt động giáo dục hướng nghiệp (Philippine, Malaysia); Quan tâm đến môn học tự chọn sau bậc học THCS (Nhật, Hàn).

Ngày nay, hầu như mọi quốc gia trên thế giới đều coi nhân tố con người, nguồn lực con người hay nguồn nhân lực là yếu tố cơ bản, có vai trò đối với sự phát triển nhanh và bền vững của một quốc gia. Nhờ có sự đầu tư và phát triển cho nguồn nhân lực mà một số nước chỉ trong thới gian ngắn đã nhanh chóng trở thành nước công nghiệp phát triển như Nhật Bản, Hàn Quốc,…GD&ĐT, trong đó có phần giáo dục nghề nghiệp góp phần hết sức to lớn trong việc phát triển nguồn nhân lực cho đất nước. Các cơ sở giáo dục nghề nghiệp đào tạo, bồi dưỡng và cung cấp một lực lượng lao động đông đảo đã qua đào tạo, góp phần làm cho cơ cấu lao động xã hội, cả về cơ cấu trình độ, cơ cấu ngành nghề và cơ cấu vùng miền phù hợp với từng giai đoạn phát triển KT – XH của đất nước. Tại các nước phát triển, coi trọng lực lượng lao động là “lao động tri thức”, trước đây kĩ năng nghề có thể giúp con người đi theo suốt cuộc đời, nhưng thời đại ngày nay, luôn phải cập nhật tri thức, kiến thức mới đáp ứng yêu cầu xã hội.

Giáo dục thường xuyên, giáo dục hướng nghiệp có vai trò quan trọng giúp con người có điều kiện hướng đến đào tạo lao động tri thức và tự đào tạo suốt đời. Nhà trường phải thay khẩu hiệu “Đào tạo một lần cho một đời người” bằng khẩu hiệu “Đào tạo suốt đời cho một đời người”. Các điểm riêng, giáo dục hướng nghiệp thông qua chương trình kĩ năng sống, giáo dục nghề bao gồm các chủ đề: kế hoạch nghề, tìm việc, thiết lập mục tiêu nghề (Hồng kông); giảng dạy tích hợp các môn khoa học công nghệ vào THPT, sau trung học cơ sở, nhánh giáo dục nghề nghiệp có 2 năm học nghề, 2 năm sau chọn nghề nhất định (Philippine). Sau THCS học sinh được phân chia 3 hướng chính: Nhóm giáo dục kĩ thuật công nghệ cơ khí dân dụng; nhóm giáo dục phổ thông dạy các môn văn hóa; nhóm giáo dục nghề nghiệp giảng dạy lí thuyết, thực hành nghề cơ khí, ô tô, hàn, điện, điện tử.

Quan tâm đến mối quan hệ giữa giáo dục phổ thông và giáo dục dạy nghề, trong đó chú trọng giáo dục nghề là hướng chọn cơ bản (Nhật Bản). Sau THCS, tập trung cho kĩ năng thực hành nghề, trong giáo dục nghề nghiệp thời lượng dành cho thực 11 hành chiếm 70% (Hàn Quốc). Trung học cơ sở có nhánh dạy nghề từ 2-3 năm, dạy tích hợp ở bậc THPT (văn hóa, khoa học kĩ thuật, lao động), rất chú trọng các môn tự chọn: máy tính, kĩ thuật điện, hải dương học, y học cơ sở, ngoại ngữ. Đây là cơ sở làm tiền đề cho việc chọn nghề tương lai (Trung Quốc).

Theo quan niệm của UNESCO, hướng nghiệp đòi hỏi sự đánh giá dựa trên việc kết hợp những tiêu chí về giáo dục và dự báo về nhân cách tương lai. Nhà trường phải có khả năng vẽ lên một bức tranh rõ nhất về khả năng của mỗi học sinh. Vì vậy, cần phải có những nhà tư vấn hướng nghiệp chuyên môn để giúp học sinh lựa chọn nghề thích hợp, dự báo những khó khăn trong học tập và giải quyết những vấn đề xã hội khi cần.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ