Quản lý hoạt động giáo dục hòa nhập cho học sinh khuyết tật cấp trung học cơ sở trên địa bàn thị xã đồng xoài tỉnh bình phước

Phân tích quản lý giáo dục hòa nhập hiệu quả cho học sinh khuyết tật cấp THCS tại Đồng Xoài, Bình Phước. Nâng cao chất lượng giáo dục.

Chuyên ngành

Quản lý giáo dục

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

112
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh về giáo dục hòa nhập cho học sinh khuyết tật THCS

Giáo dục hòa nhập là một phương thức giáo dục tiên tiến, đảm bảo mọi học sinh, bao gồm cả học sinh khuyết tật, đều có cơ hội bình đẳng trong học tập và phát triển. Tại Việt Nam, chủ trương này được thể hiện rõ qua nhiều văn bản pháp luật, nhấn mạnh quyền được học tập của mọi trẻ em. Đặc biệt, việc quản lý hoạt động giáo dục hòa nhập cho học sinh khuyết tật cấp trung học cơ sở đóng vai trò then chốt, tạo nền tảng vững chắc cho các em hòa nhập cộng đồng và phát triển tối đa tiềm năng. Theo Quyết định số 23/2006/QĐ-BGD&ĐT, giáo dục hòa nhập được định nghĩa là “hỗ trợ mọi học sinh, trong đó có trẻ khuyết tật, cơ hội bình đẳng tiếp nhận dịch vụ giáo dục với những hỗ trợ cần thiết trong lớp học phù hợp tại trường phổ thông”. Mục tiêu không chỉ dừng lại ở việc truyền thụ kiến thức văn hóa mà còn tập trung phát triển kỹ năng xã hội, phục hồi chức năng và hướng nghiệp. Quá trình này đòi hỏi một hệ thống quản lý đồng bộ từ cấp Phòng Giáo dục và Đào tạo Đồng Xoài đến từng trường học, đảm bảo các nguồn lực được phân bổ hợp lý và các hoạt động được triển khai hiệu quả. Một mô hình giáo dục cho trẻ khuyết tật thành công phải dựa trên sự thấu hiểu sâu sắc về đặc điểm tâm sinh lý của lứa tuổi THCS và các dạng khuyết tật khác nhau. Do đó, công tác quản lý không chỉ là chỉ đạo, mà còn là quá trình hỗ trợ, giám sát và điều chỉnh liên tục để tạo ra một môi trường học tập không rào cản, nơi mọi học sinh đều cảm thấy được tôn trọng, an toàn và có cơ hội phát triển.

1.1. Các mô hình giáo dục cho trẻ khuyết tật và mục tiêu cốt lõi

Trong lịch sử, giáo dục học sinh khuyết tật đã trải qua nhiều mô hình khác nhau, từ giáo dục chuyên biệt, giáo dục hội nhập đến giáo dục hòa nhập. Mô hình giáo dục cho trẻ khuyết tật theo hướng hòa nhập được xem là ưu việt nhất, mang tính nhân văn sâu sắc. Mô hình này không tách biệt học sinh khuyết tật ra một môi trường riêng mà đưa các em vào học tập cùng học sinh bình thường tại trường phổ thông. Mục tiêu cốt lõi của giáo dục hòa nhập cấp THCS là giúp học sinh củng cố kiến thức phổ thông, phát triển kỹ năng sống, phục hồi chức năng và định hướng nghề nghiệp. Cụ thể, học sinh cần đạt được trình độ văn hóa tối đa so với khả năng, được trang bị kỹ năng xã hội cần thiết và phát huy khả năng tự phục vụ để chuẩn bị cho cuộc sống tự lập.

1.2. Vai trò của chính sách hỗ trợ học sinh khuyết tật hiện hành

Các chính sách hỗ trợ học sinh khuyết tật của Đảng và Nhà nước là nền tảng pháp lý quan trọng để triển khai giáo dục hòa nhập. Các văn bản như Luật Người khuyết tật 2010 và các chiến lược phát triển giáo dục quốc gia đã đề ra chỉ tiêu cụ thể, ví dụ “có 70% học sinh khuyết tật được đi học”. Những chính sách này không chỉ tạo điều kiện cho các em đến trường mà còn quy định các chế độ đãi ngộ đối với giáo viên dạy hòa nhập, đầu tư cơ sở vật chất và trang thiết bị chuyên dụng. Việc thực thi hiệu quả các chính sách này tại địa phương như Đồng Xoài, Bình Phước sẽ là động lực thúc đẩy chất lượng giáo dục hòa nhập, đảm bảo quyền lợi chính đáng cho học sinh và tạo sự an tâm cho đội ngũ cán bộ, giáo viên.

II. Phân tích thực trạng giáo dục hòa nhập tại Bình Phước hiện nay

Mặc dù đã có những bước tiến đáng ghi nhận, thực trạng giáo dục hòa nhập tại Bình Phước, cụ thể là trên địa bàn thị xã Đồng Xoài, vẫn còn đối mặt với nhiều thách thức. Công tác quản lý hoạt động giáo dục hòa nhập cho học sinh khuyết tật cấp trung học cơ sở còn tồn tại những bất cập ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng dạy và học. Theo khảo sát trong luận văn của tác giả Nguyễn Văn Dũng, một trong những rào cản lớn nhất là nhận thức của một bộ phận cán bộ quản lý, giáo viên và cả phụ huynh về tầm quan trọng của giáo dục hòa nhập còn hạn chế. Kế hoạch giáo dục hòa nhập tại nhiều trường còn sơ sài, chưa được xem là nhiệm vụ trọng tâm. Bên cạnh đó, việc thiếu hụt kinh phí, cơ sở vật chất cho giáo dục hòa nhập chưa được đầu tư đúng mức cũng là một khó khăn lớn. Các lớp học hòa nhập hiện nay chủ yếu vẫn sử dụng cơ sở vật chất chung, chưa có phòng chức năng hay trang thiết bị hỗ trợ đặc thù. Năng lực giáo viên dạy hòa nhập dù đã được bồi dưỡng nhưng thường chỉ dừng lại ở các khóa tập huấn ngắn hạn, chưa đủ sâu để xử lý các tình huống sư phạm phức tạp. Sự phối hợp giữa nhà trường và gia đình đôi khi chưa chặt chẽ, một số phụ huynh còn tâm lý giấu tình trạng khuyết tật của con em, gây khó khăn cho việc xây dựng hồ sơ và kế hoạch hỗ trợ phù hợp.

2.1. Hạn chế về cơ sở vật chất cho giáo dục hòa nhập tại Đồng Xoài

Một trong những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả giáo dục hòa nhập là điều kiện vật chất. Cơ sở vật chất cho giáo dục hòa nhập tại các trường THCS ở Đồng Xoài còn nhiều thiếu thốn. Hầu hết các trường chưa có hệ thống đường đi, nhà vệ sinh, lan can được thiết kế riêng cho học sinh khuyết tật vận động. Các phòng học thiếu các thiết bị dạy học đặc thù như sách chữ nổi Braille, máy trợ thính, hay phần mềm giáo dục chuyên biệt. Tài liệu tham khảo cho giáo viên và học sinh về lĩnh vực này cũng rất hạn chế. Việc thiếu thốn này không chỉ gây khó khăn trong sinh hoạt, học tập của học sinh mà còn làm giảm hiệu quả của các phương pháp giảng dạy tiên tiến, tạo ra rào cản vật lý ngăn các em hòa nhập một cách trọn vẹn.

2.2. Đánh giá năng lực giáo viên dạy hòa nhập và nhu cầu đào tạo

Năng lực giáo viên dạy hòa nhập là yếu tố quyết định thành công của mô hình. Tuy nhiên, thực tế cho thấy đội ngũ giáo viên tại Đồng Xoài còn gặp nhiều khó khăn. Đa số giáo viên được đào tạo từ các chuyên ngành sư phạm phổ thông, kiến thức và kỹ năng về giáo dục đặc biệt chủ yếu đến từ các đợt tập huấn ngắn ngày. Do đó, việc xây dựng kế hoạch giáo dục cá nhân, áp dụng phương pháp giảng dạy, và đặc biệt là kỹ năng đánh giá học sinh khuyết tật THCS còn nhiều lúng túng. Nhu cầu về các chương trình đào tạo, bồi dưỡng chuyên sâu, cập nhật kiến thức tâm lý học đường và các phương pháp can thiệp sớm là vô cùng cấp thiết để nâng cao chất lượng đội ngũ.

2.3. Rào cản trong sự phối hợp giữa nhà trường và gia đình

Sự phối hợp giữa nhà trường và gia đình là cầu nối không thể thiếu trong giáo dục hòa nhập. Tuy nhiên, trên thực tế, sự phối hợp này còn gặp nhiều rào cản. Một số gia đình còn tâm lý tự ti, mặc cảm hoặc chưa nhận thức đầy đủ về tiềm năng phát triển của con em mình, dẫn đến việc thiếu hợp tác trong việc trao đổi thông tin và thực hiện các biện pháp hỗ trợ tại nhà. Về phía nhà trường, các kênh liên lạc đôi khi còn mang tính hình thức, chưa tạo được sự tin tưởng và đồng cảm sâu sắc với phụ huynh. Việc phá bỏ những rào cản này, xây dựng mối quan hệ đối tác tin cậy là nhiệm vụ quan trọng để tạo ra một môi trường giáo dục thống nhất và hiệu quả cho học sinh.

III. Giải pháp xây dựng kế hoạch giáo dục hòa nhập HSKT tối ưu

Để nâng cao hiệu quả quản lý hoạt động giáo dục hòa nhập cho học sinh khuyết tật cấp trung học cơ sở, việc xây dựng một kế hoạch khoa học và khả thi là yêu cầu tiên quyết. Đây là một trong những giải pháp nâng cao chất lượng giáo dục hòa nhập mang tính nền tảng. Quá trình lập kế hoạch cần bắt đầu từ việc khảo sát, chẩn đoán và phân loại chính xác tình trạng khuyết tật của từng học sinh ngay từ đầu năm học. Dựa trên kết quả này, nhà trường và giáo viên chủ nhiệm sẽ phối hợp với gia đình để xây dựng kế hoạch giáo dục cá nhân (IEP) cho từng em. Bản kế hoạch này phải xác định rõ mục tiêu về kiến thức, kỹ năng, thái độ; nội dung điều chỉnh; phương pháp giảng dạy phù hợp; và các điều kiện hỗ trợ cần thiết. Theo tác giả Nguyễn Văn Dũng, kế hoạch không chỉ tập trung vào chương trình học chính khóa mà còn phải tích hợp các hoạt động giáo dục ngoài giờ lên lớp, rèn luyện kỹ năng sống cho học sinh khuyết tật, và các hoạt động phục hồi chức năng. Công tác quản lý của ban giám hiệu cần đảm bảo rằng các kế hoạch này được triển khai đồng bộ, có sự giám sát và điều chỉnh kịp thời. Việc đánh giá học sinh khuyết tật THCS cũng cần được đổi mới, không chỉ dựa trên kết quả học tập mà phải xem xét cả sự tiến bộ về kỹ năng xã hội và khả năng hòa nhập của các em.

3.1. Quy trình xây dựng kế hoạch giáo dục cá nhân IEP chi tiết

Việc xây dựng kế hoạch giáo dục cá nhân (IEP) là trọng tâm của giáo dục hòa nhập. Quy trình này bao gồm nhiều bước chặt chẽ. Đầu tiên, cần thành lập một đội ngũ gồm giáo viên chủ nhiệm, giáo viên bộ môn, nhân viên tư vấn tâm lý, phụ huynh và chính học sinh (nếu có thể). Đội ngũ này sẽ cùng nhau thu thập thông tin, đánh giá năng lực hiện tại và nhu cầu của học sinh. Tiếp theo, xác định các mục tiêu dài hạn (năm học) và ngắn hạn (học kỳ, tháng) một cách cụ thể, có thể đo lường được. Sau đó, lựa chọn các phương pháp, tài liệu và dịch vụ hỗ trợ phù hợp. Kế hoạch IEP phải được ghi lại bằng văn bản, triển khai, theo dõi thường xuyên và điều chỉnh định kỳ để đảm bảo phù hợp với sự tiến bộ của học sinh.

3.2. Phương pháp đánh giá học sinh khuyết tật THCS một cách toàn diện

Công tác đánh giá học sinh khuyết tật THCS đòi hỏi một cách tiếp cận đa diện và linh hoạt, không chỉ tập trung vào điểm số. Phương pháp đánh giá cần kết hợp nhiều hình thức: quan sát trong lớp học, đánh giá qua sản phẩm học tập, bài kiểm tra được điều chỉnh (về thời gian, hình thức), và hồ sơ năng lực (portfolio). Quan trọng hơn, việc đánh giá phải ghi nhận sự tiến bộ của học sinh so với chính bản thân các em, thay vì chỉ so sánh với các bạn cùng lớp. Kết quả đánh giá là cơ sở để điều chỉnh kế hoạch giáo dục cá nhân và đưa ra những phản hồi tích cực, khích lệ, giúp học sinh xây dựng sự tự tin và động lực học tập.

IV. Bí quyết phát triển đội ngũ tăng cường phối hợp giáo dục

Con người là yếu tố trung tâm quyết định sự thành công của giáo dục hòa nhập. Do đó, một trong những giải pháp nâng cao chất lượng giáo dục hòa nhập hiệu quả nhất là tập trung phát triển đội ngũ và tăng cường cơ chế phối hợp. Việc quản lý hoạt động giáo dục hòa nhập cho học sinh khuyết tật cấp trung học cơ sở phải chú trọng đến công tác bồi dưỡng, nâng cao năng lực giáo viên dạy hòa nhập. Các trường cần tổ chức thường xuyên các buổi sinh hoạt chuyên môn, hội thảo chia sẻ kinh nghiệm, mời chuyên gia về tập huấn các kỹ năng chuyên sâu như can thiệp giáo dục sớm hay tâm lý học đường cho trẻ có nhu cầu đặc biệt. Nâng cao vai trò của giáo viên trong giáo dục hòa nhập không chỉ là trách nhiệm mà còn cần có chính sách động viên, khen thưởng kịp thời. Bên cạnh đó, việc xây dựng một cơ chế phối hợp chặt chẽ, đa chiều là vô cùng quan trọng. Nhà trường cần chủ động tạo ra các kênh liên lạc hiệu quả với gia đình thông qua các buổi họp định kỳ, sổ liên lạc điện tử, hoặc các nhóm hỗ trợ phụ huynh. Đồng thời, cần tăng cường kết nối với các tổ chức xã hội, trung tâm y tế, và các chuyên gia để huy động nguồn lực hỗ trợ toàn diện cho học sinh. Khi sự phối hợp giữa nhà trường và gia đình, cộng đồng trở thành một mạng lưới vững chắc, học sinh khuyết tật sẽ nhận được sự hỗ trợ tốt nhất.

4.1. Nâng cao vai trò của giáo viên trong giáo dục hòa nhập

Để nâng cao vai trò của giáo viên trong giáo dục hòa nhập, cần trao cho họ sự chủ động và tin tưởng. Giáo viên không chỉ là người truyền đạt kiến thức mà còn là nhà thiết kế môi trường học tập, người hỗ trợ và người kết nối. Họ cần được trang bị kỹ năng quan sát, phát hiện nhu cầu của học sinh, điều chỉnh nội dung và phương pháp dạy học một cách linh hoạt. Bên cạnh đó, nhà trường cần tạo điều kiện để giáo viên tham gia vào quá trình ra quyết định liên quan đến giáo dục hòa nhập, từ việc xây dựng kế hoạch chung đến việc đề xuất các sáng kiến cải tiến. Sự ghi nhận và tôn vinh những nỗ lực của họ sẽ là động lực to lớn để họ cống hiến và gắn bó với công việc đầy nhân văn này.

4.2. Xây dựng mô hình phối hợp ba bên Nhà trường Gia đình Xã hội

Một mô hình giáo dục cho trẻ khuyết tật hiệu quả không thể thiếu sự chung tay của cả ba bên: nhà trường, gia đình và xã hội. Nhà trường đóng vai trò chủ đạo trong việc xây dựng kế hoạch và tổ chức thực hiện. Gia đình là người đồng hành, cung cấp thông tin và hỗ trợ học sinh tại nhà. Cộng đồng xã hội (chính quyền địa phương, đoàn thể, doanh nghiệp, các tổ chức phi chính phủ) đóng vai trò cung cấp nguồn lực, tạo môi trường xã hội thân thiện và cơ hội hòa nhập sau khi ra trường. Việc thiết lập các ban điều hành hoặc nhóm hỗ trợ cộng đồng, như đề xuất trong nghiên cứu, sẽ giúp điều phối các hoạt động này một cách bài bản, đảm bảo học sinh được hỗ trợ một cách toàn diện và bền vững.

V. Mô hình giáo dục hòa nhập thực tiễn tại Đồng Xoài Bình Phước

Việc ứng dụng các lý luận và giải pháp vào thực tiễn là thước đo cuối cùng cho hiệu quả của công tác quản lý. Tại Đồng Xoài, việc xây dựng và nhân rộng các mô hình giáo dục cho trẻ khuyết tật theo hướng hòa nhập cần được chú trọng. Một mô hình thành công bắt đầu từ việc tạo ra một môi trường học tập không rào cản, không chỉ về mặt vật chất mà còn cả về thái độ và tư duy. Các trường có thể tiên phong xây dựng các “lớp học thân thiện”, nơi học sinh khuyết tật được xếp ngồi ở vị trí thuận lợi, được các bạn trong lớp hỗ trợ thông qua mô hình “Đôi bạn cùng tiến”. Công tác quản lý hoạt động giáo dục hòa nhập cho học sinh khuyết tật cấp trung học cơ sở cần khuyến khích các hoạt động trải nghiệm thực tế. Tổ chức các buổi tham quan, dã ngoại, các câu lạc bộ năng khiếu (văn nghệ, thể thao, mỹ thuật) là cơ hội tuyệt vời để học sinh phát triển kỹ năng xã hội và thể hiện bản thân. Đặc biệt, việc lồng ghép giáo dục kỹ năng sống cho học sinh khuyết tật vào các môn học và hoạt động ngoài giờ lên lớp là cực kỳ quan trọng. Các kỹ năng như giao tiếp, tự phục vụ, giải quyết vấn đề, và quản lý cảm xúc sẽ là hành trang quý giá giúp các em tự tin hòa nhập vào cuộc sống. Kết quả từ các mô hình thí điểm cần được Phòng Giáo dục và Đào tạo Đồng Xoài tổng kết, đánh giá và nhân rộng.

5.1. Triển khai môi trường học tập không rào cản trong thực tế

Xây dựng một môi trường học tập không rào cản là một quá trình liên tục. Về mặt vật chất, nhà trường cần từng bước cải tạo cơ sở hạ tầng như xây dựng đường dốc, nhà vệ sinh tiếp cận. Về mặt học thuật, giáo viên cần đa dạng hóa phương pháp giảng dạy và hình thức kiểm tra, đánh giá để phù hợp với các phong cách học tập khác nhau. Quan trọng nhất là rào cản về thái độ. Nhà trường cần tổ chức các hoạt động truyền thông, nâng cao nhận thức cho toàn thể học sinh và cán bộ giáo viên về sự đa dạng và tôn trọng sự khác biệt. Khi mọi thành viên trong trường học đều có tư duy hòa nhập, một môi trường an toàn, thân thiện và hỗ trợ sẽ được hình thành một cách tự nhiên.

5.2. Tổ chức hoạt động rèn luyện kỹ năng sống cho học sinh khuyết tật

Việc trang bị kỹ năng sống cho học sinh khuyết tật là mục tiêu thiết yếu. Các hoạt động này cần được thiết kế chuyên biệt và lồng ghép khéo léo. Ví dụ, kỹ năng giao tiếp có thể được rèn luyện qua các hoạt động nhóm, đóng kịch, thuyết trình. Kỹ năng tự phục vụ có thể được hướng dẫn qua các giờ học hướng nghiệp hoặc các buổi sinh hoạt lớp. Nhà trường có thể phối hợp với các trung tâm tư vấn tâm lý học đường cho trẻ có nhu cầu đặc biệt để tổ chức các chuyên đề về quản lý cảm xúc, xây dựng sự tự tin. Sự tham gia của gia đình trong việc củng cố các kỹ năng này tại nhà sẽ giúp quá trình hình thành thói quen diễn ra nhanh chóng và hiệu quả hơn.

VI. Hướng đi tương lai cho quản lý giáo dục hòa nhập Bình Phước

Để công tác quản lý hoạt động giáo dục hòa nhập cho học sinh khuyết tật cấp trung học cơ sở tại Đồng Xoài, Bình Phước phát triển bền vững, cần có một tầm nhìn chiến lược và những bước đi cụ thể. Trong tương lai, xu hướng tất yếu là chuyển từ việc chỉ tập trung “hỗ trợ” sang “trao quyền” cho học sinh khuyết tật, giúp các em trở thành những cá nhân tự chủ và đóng góp cho xã hội. Để làm được điều này, Phòng Giáo dục và Đào tạo Đồng Xoài cần đóng vai trò hạt nhân trong việc tham mưu cho UBND tỉnh các chính sách hỗ trợ học sinh khuyết tật mang tính đột phá hơn, đặc biệt là về cơ chế tài chính và biên chế cho giáo dục hòa nhập. Cần xây dựng một mạng lưới hỗ trợ chuyên môn cấp thị xã, kết nối các trường học với các chuyên gia giáo dục đặc biệt, chuyên gia tâm lý và các trung tâm phục hồi chức năng. Việc ứng dụng công nghệ thông tin trong dạy và học hòa nhập cũng là một hướng đi cần được khuyến khích. Các phần mềm học tập thích ứng, các công cụ hỗ trợ giao tiếp sẽ mở ra nhiều cơ hội học tập mới cho học sinh. Cuối cùng, việc nâng cao nhận thức cộng đồng một cách sâu rộng sẽ tạo ra một xã hội hòa nhập thực sự, nơi mọi rào cản được xóa bỏ và mọi tiềm năng đều được trân trọng và phát triển.

6.1. Kiến nghị chính sách đến Phòng Giáo dục và Đào tạo Đồng Xoài

Dựa trên các phân tích thực trạng, một số kiến nghị cụ thể cần được gửi đến Phòng Giáo dục và Đào tạo Đồng Xoài. Thứ nhất, cần xây dựng một đề án tổng thể về phát triển giáo dục hòa nhập trên địa bàn, xác định rõ lộ trình, mục tiêu và nguồn lực. Thứ hai, cần có cơ chế đặc thù về biên chế và phụ cấp cho giáo viên dạy các lớp có học sinh hòa nhập để thu hút và giữ chân nhân tài. Thứ ba, cần tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra việc thực hiện giáo dục hòa nhập tại các trường, đảm bảo các hoạt động đi vào thực chất, tránh hình thức. Cuối cùng, Phòng GD&ĐT nên đóng vai trò cầu nối, chủ động tìm kiếm và hợp tác với các tổ chức xã hội để huy động thêm nguồn lực cho hoạt động này.

6.2. Xu hướng phát triển bền vững mô hình giáo dục hòa nhập

Phát triển bền vững mô hình giáo dục cho trẻ khuyết tật theo hướng hòa nhập đòi hỏi sự thay đổi từ gốc rễ. Xu hướng trong tương lai là tích hợp nội dung giáo dục hòa nhập ngay trong các chương trình đào tạo giáo viên tại các trường sư phạm. Bên cạnh đó, cần đẩy mạnh nghiên cứu khoa học, đánh giá tác động của các mô hình, các biện pháp can thiệp để có cơ sở thực tiễn cho việc điều chỉnh chính sách. Xây dựng một cộng đồng học tập, nơi các giáo viên, nhà quản lý và phụ huynh có thể liên tục chia sẻ, học hỏi kinh nghiệm lẫn nhau sẽ tạo ra sức mạnh tập thể, giúp mô hình giáo dục hòa nhập không ngừng được cải tiến và hoàn thiện, đáp ứng tốt nhất nhu cầu đa dạng của mọi học sinh.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận về quản lý hoạt động giáo dục hòa nhập cho học sinh khuyết tật cấp THCS Chương 2: Thực trạng quản lý hoạt động giáo dục hòa nhập cho học sinh khuyết tật cấp THCS trên địa bàn thành phố Đồng Xoài, tỉnh Bình Phước Chương 3: Biện pháp quản lý hoạt động dục hòa nhập cho học sinh khuyết tật cấp THCS trên địa bàn thành phố Đồng Xoài, tỉnh Bình Phước KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC 7 CHƢƠNG 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG GIÁO DỤC HÒA NHẬP HỌC SINH HUYẾT TẬT CẤP TRUNG HỌC CƠ SỞ 1. Tổng quan lịch sử nghiên cứu về quản lý hoạt động giáo dục hòa nhập cho học sinh khuyết tật cấp trung học cơ sở Ước tính có khoảng nửa triệu trẻ khuyết tật sống ở Việt Nam. Những trẻ em này phải đối mặt với những thách thức đáng kể trong cuộc sống hàng ngày của họ và nhiều hình thức phân biệt đối xử, dẫn đến bị loại trừ khỏi xã hội và trường học.

Trong khi mọi trẻ em đều có quyền được giáo dục, thái độ đối với trẻ em khuyết tật cũng như thiếu hiểu biết về nhu cầu của chúng sẽ kết hợp những thách thức mà chúng phải đối mặt khi đòi hỏi quyền này. Với việc tiếp cận với trường học một vấn đề chính, mối quan tâm bình đẳng là chưa đáp ứng đầy đủ của hệ thống giáo dục để đảm bảo giáo dục chất lượng cho trẻ khuyết tật. Qua đó, trong phạm vi nghiên cứu đề tài này tác giả nghiên cứu, tham khảo một số công trình của các nhà khoa học trong và ngoài nước làm cơ sở cho vấn đề nghiên cứu cụ thể như sau: 1. Các nghiên cứu ở nước ngoài Trong hơn bốn thế kỷ qua, tuỳ thuộc vào sự phát triển của từng thời kỳ lịch sử, giáo dục học sinh KT đã trải qua ba mô hình giáo dục khác nhau.

Thế kỷ XVI, mô hình giáo dục chuyên biệt ra đời, đánh dấu một bước phát triển mới của giáo dục học sinh KT với tính tích cực, ưu việt và phù hợp với tính lịch sử của nó. Đến những năm 40 của thế kỷ XX một mô hình giáo dục học sinh KT ra đời: mô hình giáo dục hội nhập với đổi mới tích cực hơn. Cũng trong những năm 70 của thế kỷ XX, mô hình GDHN được ra đời. Từ sau năm 1994, trên thế giới đã có nhiều nghiên cứu về GDHN, cách thức tổ chức và quản lý GDHN.Brohier (1994) đã đề nghị: Cần theo dõi và đánh giá thường xuyên sự tiến triển của các chương trình GDHN nhằm đạt được các mục tiêu đã đề ra.

Trong nghiên cứu của mình tác giả đã đề cập và nêu ra những mục tiêu chung nhất về GDHN, cách thức thực hiện, các điều kiện đảm bảo cho thực hiện GDHN và những tiêu chí đánh giá công việc này. Sudesh Mukhopadhyagy (1999) cũng đã kết luận: Việc nhận dạng và phát hiện học sinh KT cần được phối hợp với các cơ quan, tổ chức trong nước và các tổ chức phi Chính phủ. Việc làm này cần được đưa vào kế hoạch của mỗi năm học và 8 được xem như một phần của kế hoạch giáo dục chung của nhà trường. Ý kiến trên được tác giả nêu ra dựa trên cơ sở nghiên cứu, mô tả và định ra những tiêu chí phân loại KT, mức độ tật.

Với những khuyến nghị công tác nhận dạng và phát hiện học sinh KT cần được thực hiện một cách có kế hoạch, định kỳ và tham gia của các tổ chức, cơ quan chuyên môn. Đồng thời cũng định hướng chung cho việc thực hiện GDHN trong trường phổ thông trên cơ sở xây dựng kế hoạch thực hiện năm học của mỗi nhà trường. Peter Mittler đã nhận định: Thay đổi môi trường giáo dục nhà trường và hệ thống giáo dục là rất quan trọng đối với GDHN. Việc thay đổi này bao gồm việc sửa đổi chương trình và phương pháp dạy học, thúc đẩy mối quan hệ giữa thầy và trò, tạo cơ hội để mọi trẻ được học tập cùng nhau và thúc đẩy sự tham gia của phụ huynh.

Nhận định trên được đưa ra sau khi tác giả đã dành sự quan tâm và chú ý của mình vào việc thay đổi, tạo môi trường giáo dục thích hợp cho việc thực hiện GDHN. Trong đó đặt ra các vấn đề hết sức cụ thể như chương trình cần được điều chỉnh và sắp xếp thế nào cho phù hợp; giáo viên cần lựa chọn và sử dụng phương pháp dạy học như thế nào, các phương pháp dạy học đang được thực hiện trong trường phổ thông có đảm bảo cho học sinh KT học hoà nhập; sự tác động can thiệp, hỗ trợ từ phía giáo viên và vai trò, sự tham gia của phụ huynh học sinh học sinh KT cũng như trẻ bình thường. Prubudddha Bharata (2005) cho rằng: Để GDHN đạt hiệu quả, cần chú ý vào ba lĩnh vực sau: Các chương trình giáo dục phổ thông và các chương trình giáo dục đặc biệt, chuẩn bị và cung cấp các thiết bị, dụng cụ hỗ trợ giảng dạy, phát triển các kỹ năng bổ sung như: đọc, viết chữ nổi, định hướng di chuyển, kỹ năng sinh hoạt hàng ngày. Tác giả đã hướng nhiều đến thực hiện chương trình giáo dục trong GDHN, đặt ra các vấn đề như GDHN được thực hiện chương trình giáo dục phổ thông có điều chỉnh hay có thêm chương trình giáo dục đặc biệt bên cạnh chương trình giáo dục phổ thông; sự cần thiết của các phương tiện, thiết bị đồ dùng dạy học và các kỹ năng đặc thù hỗ trợ cho GDHN.

Ông cũng cho rằng kỹ năng xã hội, kỹ năng sống là mục tiêu hết sức quan trọng mà GDHN cần đạt được. Sandra Lewis và Carol B. Allman: Sau khi giáo dục chuyên biệt ổn định cần hướng tới GDHN. GDHN với chương trình, sự hỗ trợ, cách đánh giá đúng sẽ tạo được sự độc lập cho học sinh KT.

Quan điểm của tác giả được thể hiện rất rõ coi 9 GDHN là mô hình giáo dục tối ưu nhất dành cho học sinh KT. Từ việc đặt ra và thực hiện tốt ba yếu tố: chương trình giáo dục; tác động hỗ trợ từ các lực lượng trong và ngoài nhà trường; đánh giá về kiến thức, kỹ năng. Sẽ đảm bảo được sự hoà nhập và độc lập của học sinh KT trong và sau khi ra trường. Nhìn chung các nghiên cứu mới chỉ tập trung ở việc nghiên cứu mô hình GDHN học sinh KT và cách thức tổ chức, điều kiện thực hiện.

mà chưa có những nghiên cứu chuyên sâu vào vấn đề quản lý việc thực hiện GDHN trong nhà trường phổ thông. Các nghiên cứu ở trong nước Tại Việt Nam giáo dục hòa nhập KT bắt đầu được đưa vào giảng dạy từ thế kỷ XIX ngôi trường đầu tiên dành cho trẻ khuyết tật được thành lập vào năm 1895 là trường dạy trẻ điếc Thuận An (Sông Bé) do một vị linh mục người Pháp tên là Azenmar thành lập. Kể từ đó đến nay đã có rất nhiều trường dành cho THT ra đời. Mô hình trường chuyên biệt dạy trẻ khiếm thị được đưa vào Việt Nam vào đầu thế kỷ XX.

Năm 1903, ông Nguyễn Văn Chí (người mù) từ Pháp về thành lập trường dạy trẻ khiến thị tại bệnh viện Chợ Rẫy-Sài Gòn. Năm 1926, trường nuôi dạy trẻ khiếm thị Nguyễn Đình Chiểu ra đời tại Sài Gòn, đến năm 1972 trường được xây dựng tại số 182 đường Nguyễn Chí Thanh. Năm 1974, nữ tu sĩ Nguyễn Thị Định, người đã theo học khóa đào tạo đầu tiên về dạy trẻ chậm phát triển trí tuệ ở Paris và đã trở về mở lớp dạy cho trẻ chậm phát triển trí tuệ ở Sài Gòn. Từ năm 1975 đến nay, nhiều trường chuyên biệt dành cho trẻ khiếm thính, khiếm thị và chậm phát triển trí tuệ được thành lập ở nhiều tỉnh thành trên cả nước.

Từ trước năm 1990, việc giáo dục TKT chủ yếu là nuôi dưỡng, chăm sóc và học tập trong các trường lớp chuyên biệt. Có một số lượng nhất định TKT tham gia học tập trong các trường phổ thông nhưng đều do nỗ lực của cá nhân và gia đình mà chưa có được sự trợ giúp từ hệ thống giáo dục quốc dân. Giáo dục khuyết tật ở nước ta có 3 phương thức: giáo dục hoà nhập, giáo dục bán hoà nhập và giáo dục chuyên biệt. Riêng giáo dục hòa nhập được thực hiện với tất cả trẻ em có hoàn cảnh khó khăn.

Việt Nam hiện có 14 trung tâm hỗ trợ phát triển giáo dục hòa nhập, 97 trường chuyên biệt dành cho TKT và học hòa nhập ở tất cả các cơ sở giáo dục. Số trẻ đến học tại các cơ sở hòa nhập ngày càng tăng, đặc biệt ở bậc tiểu học và Mầm 10 non, một số lượng đáng kể tiếp tục học lên THCS và THPT. Năm học 2016-2017, có trên 60% trẻ KT có khả năng học tập được tiếp cận giáo dục. Hiện đã có 2 trường đại học sư phạm, 3 trường cao đẳng sư phạm có khoa giáo dục đặc biệt.

Mục tiêu đến năm 2020 có ít nhất 70% người khuyết tật trong độ tuổi mầm non và phổ thông được tiếp cận giáo dục hòa nhập chất lượng, bình đẳng và thân thiện. Có ít nhất 50% cán bộ quản lý, giáo viên, nhân viên hỗ trợ giáo dục người khuyết tật được tập huấn, bồi dưỡng chuyên môn về giáo dục người khuyết tật. Giáo dục hòa nhập - nhận thức của cộng đồng, gia đình còn hạn chế trên báo giáo dục và đào tạo. Chính sách đối với giáo dục hòa nhập đối với trẻ KT cũng được Đảng, nhà nước hết sức quan tâm và được quy định bằng các Nghị quyết của Đảng và pháp luật nhà nước.

Các công trình nghiên cứu của các nhà khoa học Về nghiên cứu quản lý hoạt động giáo dục hòa nhập trẻ KT, gần đây đã có một số tác giả nghiên cứu điển hình như: Nguyễn Xuân Hải với công trình “Giáo dục trẻ khuyết tật”. Tác giả đề cập đến những vấn đề chung của giáo dục khuyết tật, lí luận giáo dục trẻ khuyết tật và lý luận dạy học trẻ khuyết tật. Nguyễn Xuân Hải với công trình “Giáo trình quản lý giáo dục hòa nhập”.Tác giả đề cập đến các vấn đề giáo dục hòa nhập và quản lý giáo dục hòa nhập. Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành “Sổ tay giáo dục hòa nhập học sinh khuyết tật THCS,THPT”.

Trần Thị Bích Ngọc với công trình “Phát triển đội ngũ cán bộ quản lý và giáo viên dạy hòa nhập cho học sinh khuyết tật tại các trường phổ thông”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ