Quản lý hoạt động giáo dục đạo đức cho học sinh ở các trường thcs trên địa bàn thị xã tân uyên tỉnh bình dương

Quản lý hiệu quả giáo dục đạo đức học sinh THCS tại Tân Uyên, Bình Dương. Giải pháp phát triển phẩm chất, rèn luyện kỹ năng sống cho thế hệ trẻ.

Chuyên ngành

Quản lý giáo dục

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sỹ

2018

205
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Vai trò của quản lý giáo dục đạo đức học sinh THCS Tân Uyên

Trong bối cảnh xã hội hiện đại, công tác quản lý hoạt động giáo dục đạo đức cho học sinh giữ một vai trò nền tảng, đặc biệt ở cấp Trung học cơ sở (THCS). Đây là giai đoạn quan trọng trong việc hình thành và phát triển nhân cách, lối sống và các giá trị cốt lõi cho thế hệ trẻ. Tại thị xã Tân Uyên, tỉnh Bình Dương, việc nâng cao chất lượng giáo dục toàn diện không thể tách rời khỏi nhiệm vụ củng cố đạo đức học sinh. Luật Giáo dục đã xác định rõ mục tiêu giáo dục phổ thông là giúp học sinh phát triển toàn diện, trong đó đạo đức là yếu tố hàng đầu. Sinh thời, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã dạy: “Có tài mà không có đức là người vô dụng. Có đức mà không có tài thì làm việc gì cũng khó”. Lời dạy này vẫn là kim chỉ nam cho nền giáo dục Việt Nam. Hoạt động giáo dục đạo đức không chỉ là truyền thụ kiến thức lý thuyết mà còn là quá trình rèn luyện hành vi, thái độ và kỹ năng sống. Một hệ thống quản lý hiệu quả sẽ đảm bảo các hoạt động này được triển khai đồng bộ, có kế hoạch và mang lại kết quả thực chất. Việc này giúp ngăn chặn các biểu hiện lệch chuẩn trong hành vi, xây dựng môi trường học đường lành mạnh và chuẩn bị cho học sinh trở thành những công dân có trách nhiệm. Do đó, đầu tư vào công tác quản lý hoạt động giáo dục đạo đức cho học sinh THCS là đầu tư cho tương lai bền vững của xã hội, góp phần tạo ra một thế hệ vừa “hồng”, vừa “chuyên”.

1.1. Tầm quan trọng của đạo đức trong việc hình thành nhân cách

Đạo đức là nền tảng cốt lõi hình thành nên nhân cách học sinh. Nó không chỉ là hệ thống các quy tắc, chuẩn mực xã hội mà còn là kim chỉ nam điều chỉnh hành vi của mỗi cá nhân. Trong giai đoạn THCS, học sinh trải qua nhiều biến đổi về tâm sinh lý, dễ bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài. Do đó, việc giáo dục các giá trị như lòng nhân ái, sự trung thực, tinh thần trách nhiệm, và lòng tự trọng là vô cùng cần thiết. Một học sinh có đạo đức tốt sẽ biết cách ứng xử phù hợp, tôn trọng người khác, có ý thức phấn đấu trong học tập và rèn luyện. Theo nghiên cứu của tác giả Phạm Thị Dạ Thảo, giáo dục đạo đức giúp học sinh “phát triển toàn diệnvề đạo đức, trí tuệ, thể chất, thẩm mỹ và các kỹ năng cơ bản”. Điều này cho thấy đạo đức không chỉ là một môn học mà là một quá trình xuyên suốt, tích hợp trong mọi hoạt động giáo dục, từ đó tạo dựng một con người hoàn thiện.

1.2. Bối cảnh giáo dục tại các trường THCS ở Tân Uyên Bình Dương

Các trường THCS trên địa bàn thị xã Tân Uyên đang đối mặt với những cơ hội và thách thức đan xen trong bối cảnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Sự phát triển của công nghệ thông tin và mạng xã hội mang lại nhiều lợi ích nhưng cũng tiềm ẩn không ít tiêu cực, tác động trực tiếp đến lối sống và nhận thức của học sinh. Luận văn gốc chỉ ra rằng tình trạng học sinh “tụ tập quậy phá, không học bài, trốn học chơi games, lập băng nhóm đánh nhau” đang trở thành mối lo ngại. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải đổi mới công tác quản lý hoạt động giáo dục đạo đức. Các nhà trường cần có một chiến lược rõ ràng, không chỉ dừng lại ở các tiết học Giáo dục công dân mà phải lan tỏa ra các hoạt động ngoại khóa, sự phối hợp chặt chẽ giữa các lực lượng giáo dục để tạo ra một môi trường rèn luyện đạo đức toàn diện và hiệu quả.

II. Thách thức trong quản lý giáo dục đạo đức học sinh hiện nay

Công tác quản lý hoạt động giáo dục đạo đức cho học sinh ở các trường THCS tại Tân Uyên đang đối diện với nhiều thách thức lớn. Sự bùng nổ của công nghệ và các hình thức giải trí thiếu lành mạnh đã tạo ra một môi trường phức tạp, ảnh hưởng tiêu cực đến tâm lý và hành vi của học sinh. Bên cạnh đó, công tác quản lý tại nhiều nhà trường còn bộc lộ những hạn chế đáng kể. Theo khảo sát trong tài liệu gốc, việc quản lý “còn sơ xài, chưa quan tâm và đánh giá đúng mực”, dẫn đến tình trạng đạo đức học sinh có dấu hiệu suy thoái. Nhiều trường học vẫn nặng về truyền thụ kiến thức học thuật mà xem nhẹ việc giáo dục nhân cách. Môn Giáo dục công dân chưa được nhìn nhận đúng với vai trò của nó, thường bị coi là môn phụ. Sự phối hợp giữa ba môi trường giáo dục là gia đình, nhà trường và xã hội còn lỏng lẻo, thiếu đồng bộ. Cha mẹ học sinh đôi khi khoán trắng việc giáo dục con cái cho nhà trường. Những thách thức này đòi hỏi phải có một cái nhìn toàn diện và các giải pháp đột phá để nâng cao hiệu quả quản lý hoạt động giáo dục đạo đức cho học sinh.

2.1. Thực trạng suy thoái đạo đức và các yếu tố xã hội tiêu cực

Một bộ phận không nhỏ học sinh THCS đang có những biểu hiện lệch chuẩn về đạo đức. Các hiện tượng như nói tục, chửi thề, bạo lực học đường, thiếu tôn trọng thầy cô và người lớn tuổi ngày càng phổ biến. Nguyên nhân sâu xa đến từ sự tác động của các yếu tố xã hội tiêu cực như game online, nội dung độc hại trên mạng xã hội, và sự thiếu quan tâm từ gia đình. Tài liệu nghiên cứu cho thấy học sinh dễ dàng tiếp cận với các luồng thông tin hai mặt, làm “nhân cách, lối sống và nhận thức của các em có thêm hướng lệch chuẩn”. Thực trạng giáo dục đạo đức này đặt ra một bài toán khó cho các nhà quản lý giáo dục, đòi hỏi sự chung tay của toàn xã hội để tạo ra một môi trường lành mạnh cho sự phát triển của các em.

2.2. Hạn chế trong công tác quản lý và phối hợp các lực lượng

Hiệu quả của quản lý hoạt động giáo dục đạo đức phụ thuộc lớn vào năng lực của đội ngũ quản lý và sự phối hợp của các bên liên quan. Tuy nhiên, thực tế cho thấy còn nhiều hạn chế. Công tác xây dựng kế hoạch giáo dục đạo đức thường mang tính hình thức, chưa bám sát thực tiễn của từng trường, từng địa phương. Việc chỉ đạo, kiểm tra và đánh giá chưa được thực hiện thường xuyên và quyết liệt. Đặc biệt, sự phối hợp giữa nhà trường, gia đình và các tổ chức đoàn thể còn yếu. Nghiên cứu chỉ ra rằng “các trường chưa có sự phối kết hợp chặt chẽ giữa ba môi trường giáo dục”. Sự thiếu kết nối này tạo ra những lỗ hổng trong quá trình giáo dục, làm giảm hiệu quả của các biện pháp được áp dụng và khiến học sinh không nhận được sự giáo dục nhất quán.

III. 5 Biện pháp quản lý hoạt động giáo dục đạo đức tối ưu nhất

Để giải quyết các thách thức hiện hữu, việc đề xuất các biện pháp quản lý hoạt động giáo dục đạo đức khả thi và hiệu quả là yêu cầu cấp bách. Dựa trên phân tích thực trạng tại các trường THCS Tân Uyên, nghiên cứu của Phạm Thị Dạ Thảo đã đưa ra 5 biện pháp cốt lõi. Các biện pháp này không chỉ tập trung vào hoạt động trong nhà trường mà còn mở rộng ra sự phối hợp với các lực lượng giáo dục khác, tạo thành một hệ thống đồng bộ. Mục tiêu chính là nâng cao nhận thức và năng lực cho đội ngũ giáo viên, xây dựng kế hoạch giáo dục bám sát thực tiễn, tăng cường vai trò của các hoạt động ngoại khóa, huy động sức mạnh tổng hợp từ gia đình và xã hội, đồng thời cải thiện cơ sở vật chất và đổi mới công tác kiểm tra, đánh giá. Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp này được kỳ vọng sẽ tạo ra một bước chuyển biến tích cực trong công tác giáo dục đạo đức cho học sinh THCS, góp phần xây dựng môi trường giáo dục toàn diện. Đây là hướng đi chiến lược nhằm cải thiện chất lượng quản lý hoạt động giáo dục đạo đức cho học sinh một cách bền vững.

3.1. Nâng cao năng lực giáo viên trong tổ chức giáo dục đạo đức

Giáo viên là lực lượng nòng cốt, trực tiếp tác động đến học sinh. Vì vậy, biện pháp đầu tiên là tổ chức các chương trình đào tạo, bồi dưỡng giáo viên nhằm nâng cao nhận thức và năng lực tổ chức hoạt động giáo dục đạo đức. Các khóa bồi dưỡng cần tập trung vào các kỹ năng xử lý tình huống sư phạm, phương pháp giáo dục tích cực, và cách lồng ghép nội dung đạo đức vào các môn học. Khi giáo viên được trang bị đầy đủ kiến thức và kỹ năng, họ sẽ tự tin và chủ động hơn trong việc giáo dục nhân cách cho học sinh, không chỉ trong giờ học mà còn trong các hoạt động hàng ngày. Năng lực của giáo viên là yếu tố quyết định sự thành công của mọi kế hoạch giáo dục.

3.2. Xây dựng kế hoạch giáo dục đạo đức qua hoạt động ngoại khóa

Lý thuyết cần đi đôi với thực hành. Việc xây dựng một kế hoạch giáo dục đạo đức chi tiết, lồng ghép qua các hoạt động ngoại khóa là một giải pháp hiệu quả. Các hoạt động này cần đa dạng, phù hợp với tâm lý lứa tuổi và điều kiện của nhà trường, chẳng hạn như các buổi tham quan di tích lịch sử, các hoạt động từ thiện, các cuộc thi tìm hiểu về pháp luật, các buổi sinh hoạt chuyên đề về kỹ năng sống. Thông qua trải nghiệm thực tế, học sinh sẽ dễ dàng tiếp thu các giá trị đạo đức một cách tự nhiên và sâu sắc. Kế hoạch này cần được xây dựng một cách khoa học, có mục tiêu rõ ràng và được triển khai đồng bộ trong suốt năm học.

IV. Hướng dẫn phối hợp các lực lượng giáo dục đạo đức học sinh

Thành công của công tác quản lý hoạt động giáo dục đạo đức cho học sinh không thể chỉ dựa vào nỗ lực của nhà trường. Nó đòi hỏi một sự hợp tác chặt chẽ và đồng bộ từ nhiều phía. Việc tạo ra một cơ chế phối hợp hiệu quả giữa gia đình, nhà trường và xã hội là một trong những giải pháp mang tính chiến lược. Khi các lực lượng này cùng chia sẻ trách nhiệm và hành động nhất quán, một mạng lưới giáo dục vững chắc sẽ được hình thành, bao bọc và định hướng cho học sinh. Bên cạnh đó, việc đầu tư, tăng cường cơ sở vật chất và các điều kiện hỗ trợ cũng đóng vai trò quan trọng. Một môi trường học tập an toàn, thân thiện với đầy đủ trang thiết bị sẽ tạo điều kiện thuận lợi để tổ chức các hoạt động giáo dục đa dạng, hấp dẫn. Vai trò của hiệu trưởng trong việc điều phối các mối quan hệ và huy động nguồn lực là yếu tố then chốt để biến những định hướng này thành hiện thực, qua đó nâng cao chất lượng giáo dục đạo đức cho học sinh THCS.

4.1. Tối ưu hóa sự phối hợp giữa gia đình nhà trường và xã hội

Để giáo dục đạo đức đạt hiệu quả cao, cần có sự phối hợp nhịp nhàng giữa ba môi trường: gia đình, nhà trường, và xã hội. Nhà trường cần chủ động xây dựng các kênh liên lạc thường xuyên với phụ huynh thông qua các buổi họp, sổ liên lạc điện tử, hoặc các nhóm trao đổi. Gia đình cần quan tâm, giám sát và đồng hành cùng con trong quá trình rèn luyện đạo đức. Các tổ chức xã hội như Đoàn Thanh niên, Hội Phụ nữ cần tham gia tích cực vào việc tổ chức các sân chơi lành mạnh, các hoạt động cộng đồng. Sự phối hợp lực lượng giáo dục này tạo ra một môi trường giáo dục nhất quán, giúp học sinh nhận thức và hành động đúng đắn ở mọi lúc, mọi nơi.

4.2. Tăng cường cơ sở vật chất và điều kiện hỗ trợ giáo dục

Cơ sở vật chất là điều kiện cần để triển khai hiệu quả các hoạt động giáo dục. Nhà trường cần đầu tư xây dựng thư viện, phòng truyền thống, sân chơi, bãi tập, và các trang thiết bị cần thiết cho các hoạt động ngoại khóa. Một môi trường học tập khang trang, sạch đẹp, an toàn sẽ tác động tích cực đến tâm lý và ý thức của học sinh. Hơn nữa, việc ứng dụng công nghệ thông tin trong giảng dạy các nội dung về đạo đức, pháp luật cũng giúp bài học trở nên sinh động và hấp dẫn hơn. Việc huy động các nguồn lực xã hội hóa để cải thiện cơ sở vật chất cũng là một hướng đi cần được khuyến khích, thể hiện sự quan tâm của toàn xã hội đến sự nghiệp trồng người.

V. Cách kiểm tra đánh giá kết quả giáo dục đạo đức học sinh

Kiểm tra, đánh giá là một chức năng không thể thiếu trong quy trình quản lý hoạt động giáo dục đạo đức cho học sinh. Hoạt động này không chỉ nhằm mục đích xếp loại hạnh kiểm mà quan trọng hơn là để nắm bắt sự tiến bộ của học sinh, phát hiện những khó khăn các em đang gặp phải và kịp thời điều chỉnh phương pháp giáo dục. Một quy trình đánh giá hạnh kiểm hiệu quả phải đảm bảo tính khách quan, công bằng và toàn diện. Nó không chỉ dựa trên biểu hiện ở trường lớp mà còn cần xem xét hành vi ở nhà và ngoài xã hội. Việc đổi mới phương pháp kiểm tra, đánh giá theo hướng phát huy tính tích cực, tự giác của học sinh là rất cần thiết. Thay vì chỉ đánh giá từ phía giáo viên, cần khuyến khích học sinh tự đánh giá và đánh giá lẫn nhau. Quá trình này giúp các em nâng cao ý thức tự rèn luyện, nhận ra ưu, khuyết điểm của bản thân để không ngừng hoàn thiện. Công tác kiểm tra đánh giá hiệu quả sẽ là động lực thúc đẩy chất lượng giáo dục đạo đức đi vào thực chất.

5.1. Xây dựng bộ tiêu chí đánh giá hạnh kiểm khách quan toàn diện

Để đánh giá hạnh kiểm học sinh một cách chính xác, các trường THCS cần xây dựng một bộ tiêu chí cụ thể, rõ ràng và được thống nhất trong toàn trường. Các tiêu chí này cần bao quát nhiều mặt như: ý thức học tập, thái độ với thầy cô và bạn bè, ý thức chấp hành nội quy, sự tham gia các hoạt động tập thể, và hành vi ứng xử nơi công cộng. Bộ tiêu chí cần được công khai để học sinh và phụ huynh cùng biết và thực hiện. Việc đánh giá nên được tiến hành thường xuyên, không chỉ vào cuối kỳ, và dựa trên nhiều nguồn thông tin từ giáo viên chủ nhiệm, giáo viên bộ môn, đội cờ đỏ và cả ý kiến của tập thể lớp. Điều này đảm bảo kết quả đánh giá phản ánh đúng thực chất quá trình rèn luyện của học sinh.

5.2. Phát huy tính tích cực của học sinh trong quá trình rèn luyện

Mục tiêu cuối cùng của giáo dục đạo đức là hình thành ý thức tự giác rèn luyện ở mỗi học sinh. Do đó, cần phát huy tính tích cực học sinh trong chính quá trình đánh giá. Nhà trường có thể tổ chức các buổi sinh hoạt lớp để học sinh tự nhận xét về bản thân và góp ý cho bạn bè một cách chân thành, xây dựng. Khuyến khích học sinh viết nhật ký rèn luyện, đặt ra mục tiêu phấn đấu và tự theo dõi sự tiến bộ của mình. Khi học sinh được tham gia vào quá trình đánh giá, các em sẽ cảm thấy được tôn trọng và có trách nhiệm hơn với hành vi của mình. Đây là phương pháp giáo dục nhân văn, giúp các em trưởng thành một cách tự chủ và bền vững.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Mở đầu: Đề cập những vấn đề chung của đề tài - Nội dung: Gồm 3 chƣơng Chƣơng 1: Cơ sở lý luận về quản lý hoạt động giáo dục đạo đức cho học sinh ở các Trƣờng Trung học cơ sở. Chƣơng 2: Thực trạng quản lý hoạt động giáo dục đạo đức cho học sinh ở các Trƣờng Trung học cơ sở trên địa bàn thị xã Tân uyên, tỉnh Bình Dƣơng. Chƣơng 3: Biện pháp quản lý hoạt động giáo dục đạo đức cho học sinh ở trƣờng trung học cơ sở trên địa bàn thị xã Tân Uyên, tỉnh Bình Dƣơng. - Kết luận, kiến nghị - Danh mục tài liệu tham khảo và Phụ lục 8 CHƢƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG GIÁO DỤC ĐẠO ĐỨC CHO HỌC SINH CẤP TRUNG HỌC CƠ SỞ 1.

Tổng quan nghiên cứu vấn đề 1. Các công trình nghiên cứu ở nƣớc ngoài Nghiên cứu về công tác quản lý hoạt động giáo dục đạo đức cho học sinh luôn đƣợc sự quan tâm của nhiều nhà chuyên môn nhằm mang lại hiệu quả trong công tác quản lý và góp phần cho sự phát tiển bền vững của cơ sở giáo dục và sự phát triển toàn diện cho học sinh. Trong phần tổng quan này ngƣời nghiên cứu trình bày những công trình nghiên cứu của các tác giả cũng nhƣ các quốc gia trên thế giới liên quan, cụ thể nhƣ: Theo quan điểm của nhà giáo dục Makarenkô (1939), việc giáo dục đạo đức cho học sinh đƣợc thực hiện thông qua lao động, vì lao động không những là mục tiêu giáo dục mà còn là phƣơng tiện giáo dục. Ngƣời có công trong việc thực nghiệm về giáo dục gần 20 năm ở “trại lao động Gooki và Dzezinxki” nhằm cải tạo trẻ em phạm pháp.

Thành công của Macarencô ở chỗ không chỉ giáo dục trẻ em phạm pháp trong trƣờng mà ông đã gắn liền giáo dục lao động, trong sinh hoạt tập thể và hoạt động xã hội. ng đã chứng minh chân lý giáo dục của học thuyết Mác – Lênin và khái quát thành các quan điểm giáo dục xã hội chủ nghĩa rất cơ bản đó là: (1) Giáo dục trong hoạt động xã hội; (2) Giáo dục trong tập thể và bằng tập thể; (3) Giáo dục trong lao động; (4) Giáo dục bằng tiền đồ viễn cảnh. Qua nghiên cứu của ông, nhiều trẻ hƣ hỏng, “tội lỗi” đã đƣợc cải tạo về tƣ tƣởng và về sau trở nên những nhà chuyên môn giỏi, công nhân lành nghề, bác sĩ, kỹ sƣ, phi công, bác học. Ngoài ra, quan điểm của ông không chỉ những trẻ hƣ hỏng cần đƣợc cải tạo trong lao động mà trẻ bình thƣờng cũng cần đƣợc giáo dục trong lao động.

Đồng thời, theo ông nhà giáo dục đạo đức phải là ngƣời có phẩm chất cao, chuẩn mực, có khả năng điều khiển và xử lý mọi cử chỉ, hành động của bản thân vì mục tiêu giáo dục con ngƣời. (Makarenco, 1962, 9) Hiroike Chikuro (1866-1938) – ngƣời khai sinh Moralogy (đạo đức học) tại Nhật Bản. Theo ôngdù làm gì, ở đâu ông luôn đặt mình vào hoàn cảnh của 9 ngƣời học, đối với ông giáo dục không phải là “dạy” mà là “gợi mở, nuôi dƣỡng”, không chỉ đơn thuần là việc truyền đạt kiến thức mà còn là làm lay động tâm hồn ngƣời học, khiến bản thân ngƣời học thấy mình ngày một trƣởng thành hơn. Giáo dục không còn gói gọn sau cánh cổng nhà trƣờng mà còn lan rộng ra toàn thể xã hội, thực hành giáo dục suốt đời.(Nguyễn Thu Hƣơng, 2018) Trong công tác quản lý nói chung, quản lý hoạt động dạy học đạo đức cho học sinh nói riêng, để đạt đƣợc mục tiêu trong quản lý đòi hỏi nhà quản lý phải có cách thức và những nguyên tắc khoa học.

Theo nhà nghiên cứu, nhà quản lýFrededricW.Taylor (1856-1919), ông đƣợc xem là “cha đẻ của nhữngphƣơngpháp quản trị khoa học”. Trong thời gian làm việc tại các xí nghiệp, ông đã chỉ ra các nhƣợc điểm trong cách quản lý cũ. ng đã đề xuất các nguyên tắc quản lý giúp nhà sản xuất đạt năng suất cao, tác phẩm đƣợc xuất bản vào năm 1911“Các nguyên tắc quản trị một cách khoa học(Principles ofscientificmanagement)”tại Mỹ đã mang lại hiệu quả cao, cụ thể: (1)Chia nhỏ quá trình sản xuất thành các bƣớc công việc, các thao tác, chuyển động và tiến hành loại bỏ các động tác, các chuyển động thừa; (2) Xác định nghiệm vụ, định mức cụ thể và tiến hành luyện tập cho công nhân về phƣơng pháp, thao tác hợp lý thông qua bấm giờ, chụp ảnh ngày làm việc. Công nhân không chỉ biết công việc mình đang làm mà phải biết làm sao cho tốt nhất; (3) Tuyển chọn nhân viên có sức khỏe tốt nhất, có sức chịu đựng dẻo dai nhất và có khả năng phù hợp nhất đối với từng công việc; (4) Giải phóng công nhân khỏi chức năng quản lý.

Chức năng này do bộ phận quản lý đảm nhận. Công nhân chỉ là ngƣời thực hiện các công việc và nhất thiết phải hoàn thành công việc trong phạm vi trách nhiệm; (5) Sử dụng triệt để ngày làm việc, bảo đảm cho nơi làm việc có các điều kiện cần thiết để thực hiện nhiệm vụ trên cơ sở các bảng chỉ dẫn công việc; (6) Thực hiện chế độ trả lƣơng có khuyến khích đối với công nhân hoàn thành nhiệm vụ (Taylor, 1919). Với các nguyên tắc trong quản trị khoa học của Taylorlà cơ sở giúp ngƣời nghiên cứu xây dựng hiệu quả các biện pháp quản lý hoạt động giáo dục đạo đức cho học sinh tại các trƣờng THCS đạt mục tiêu. 10 Ngoài ra, theo W.Braga (2002) đã chỉ ra rằng, vai trò của việc sử dụng Internet nhƣ một hoạt động ngoài giờ lên lớp để bổ sung kiến thức đa dạng và phong phú mà hình thức này đem lại.

Tuy nhiên, những thông tin trên Internet không chỉ mang lại hữu ích mà còn có thể mang lại sự tiêu cực cho ngƣời sử dụng thông tin đó. ng nhấn mạnh, để hoạt động theo hình thức này đạt hiệu quả cao và ngăn chặn những luồng thông tin xấu thì vai trò kiểm tra, giám sát học sinh sử dụng thông tin của nhà trƣờng là rất quan trọng. (Braga, 2002, 2-9) Theo một nghiên cứu khác của A. Côchêlôp (2002) Ông nhấn mạnh rằng những thiếu sót, sai phạm trong quản lý giáo dục tại gia đình học sinh cũng nhƣ giáo dục ở nhà trƣờng là những nguyên nhân dẫn đến trẻ phạm pháp, khó dạy “Thông thƣờng nguyên nhân của sự khó dạy là những sai lầm sƣ phạm trong việc giáo dục, là sự lạc hậu, sự vụng về về mặt giáo dục”.

Từ đó ông cho rằng, để công tác giáo dục cho những đối tƣợng trên cần phải phân tích chỉ ra đƣợc một số đặc điểm tâm sinh lý để tìm ra những nguyên nhân, những biểu hiện về nhu cầu tinh thần, vật chất nhằm lựa chọn những phƣơng pháp giáo dục phù hợp nhƣ khuyến khích và trách phạt, bùng nổ cảm xúc, chuyển hƣớng trong giáo dục và phƣơng pháp tự hoàn thiện. Nghiên cứu đƣợc tiến hành trên 15,299 học sinh trung học cơ sở và 16,390 học sinh trung học phổ thông ở Mỹ. Kết quả nghiên cứu cho thấy, yếu tố giới tính, dân tộc và độ tuổi giúp dự đoán đƣợc khuynh hƣớng “chƣa ngoan” trong học sinh. Chẳng hạn, học sinh nữ đƣợc nhìn nhận là có nhiều khả năng trở nên “hƣ hỏng” hơn học sinh nam, học sinh da trắng trở nên cá biệt nhiều hơn học sinh nhóm thiểu số, học sinh lớn tuổi thƣờng “hƣ hỏng” hơn học sinh nhỏ tuổi.

Các biến số liên quan đến môi trƣờng nhà trƣờng nhƣ qui mô trƣờng, cấp học, thành tích trƣờng, trƣờng có hay không cung cấp suất ăn trƣa cho học sinh chƣa thể hiện đƣợc sự ảnh hƣởng đến hành vi lệch chuẩn đạo đức của mỗi học sinh. Nghiên cứu này đề cao môi trƣờng học lành mạnh. Trong môi trƣờng đó, thể hiện mối quan hệ tốt đẹp giữa học sinh với học sinh, giữa học sinh với giáo viên và 11 học sinh có cảm giác gắn bó, thuộc về môi trƣờng đó sẽ làm thúc đẩy học sinh rèn luyện, trách xa những hành vi xấu, thiếu chuẩn mực đạo đức. (Jessica Damron, 2011) Ngoài ra, vấn đề giáo dục đạo đức cũng đƣợc nhiều quốc gia trên thế giới nhƣ Nhật Bản, Mỹ, Thái Lan, Singapore….

Đặc biệt quan tâm và chú trọng, cụ thể nhƣ: Tại Nhật Bản, ngành giáo dục đƣợc xem là hàng đầu thế giới với triết lý “con ngƣời = đạo đức” và đề cao tuyệt đối tính kỷ luật và tinh thần tự lập. Giáo dục đạo đức tập trung vào ba điểm: lòng tôn trọng cá nhân, quan hệ cá nhân và cộng đồng. Khác với nhiều nƣớc thực hiện giáo dục đạo đức chủ yếu thông qua các môn học trong chƣơng trình giáo dục phổ thông, Nhật Bản thực hiện giáo dục đạo đức qua toàn thể các môn học, qua các hoạt động đặc biệt và qua sinh hoạt hằng ngày và xem giáo dục đạo đức là cối lõi. (“Tìm hiểu về giáo dục đạo đức của một số nƣớc trên thế giới”, n.) Ở Mỹ, ngƣời ta giáo dục cho học sinh theo những nội dung riêng, những nhà giáo dục luôn xác định giáo dục cho công dân của họ là sự tin cậy, tôn trọng, tinh thần trách nhiệm luôn đặt lên hàng đầu và công bằng, quan tâm và cả bổn phận công dân.

Nền giáo dục Mỹ đƣợc thực hiện với hai mục đích chính nhƣ: (1) giáo dục học sinh về mặt trí tuệ; (2) giáo dục học sinh có đạo đức tốtthông qua những phƣơng pháp nhƣ là: nêu gƣơng, giải thích, cổ vũ, khích lệ, bảo đảm môi trƣờng đạo đức, trải nghiệm và kỳ vọng vào sự ƣu tú. (Russell, 2012) Ở Thái Lan, mục tiêu giáo dục đạo đức là giúp học sinh nhận thức đƣợc những điều tốt, biết quan tâm đến điều tốt và làm điều tốt thông qua những phƣơng pháp học tập hợp tác, thảo luận nhóm, sắm vai, trải nghiệm, lễ hội với các nội dung nhƣ: lòng tin, trung thực và nói sự thật; tôn trọng, lịch sự và nhã nhặn; trách nhiệm, tính công bằng; sự chu đáo, tốt bụng, lòng thƣơng; ý thức công dân. (“Tìm hiểu về giáo dục đạo đức của một số nƣớc trên thế giới”, n.) Nhìn chung, qua các công trình nghiên cứu của các tác giả và các quốc gia trên thế giới cho thấy công tác quản lý cũng nhƣ việc tổ chức hoạt động giáo dục 12 đạo đức với những nội dung, phƣơng pháp, mục tiêu giáo dụcvà nhiều hình thức hoạt động giáo dục đạo đức cho ngƣời học khác nhau. Các công trình nghiên cứu ở trong nƣớc Trong thời đại nào, con ngƣời luôn đều đƣợc đánh giá theo những chuẩn mực đạo đức nhất định.

Đạo đức trở thành mục tiêu, động lực để phát triển xã hội.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ