Quản lý hoạt động giáo dục chính trị tư tưởng cho sinh viên đại học quốc tế miền đông tỉnh bình dương

Tìm hiểu quản lý giáo dục chính trị tư tưởng cho sinh viên Đại học Quốc tế Miền Đông, Bình Dương. Phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp hiệu quả.

Chuyên ngành

Quản Lý Giáo Dục

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

163
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn quản lý giáo dục chính trị tư tưởng sinh viên EIU

Hoạt động giáo dục chính trị tư tưởng (GDCTTT) là nền tảng cốt lõi trong mục tiêu đào tạo toàn diện tại các trường đại học. Đặc biệt trong bối cảnh hội nhập quốc tế trong giáo dục, việc quản lý hoạt động này tại các trường đại học quốc tế như Đại học Quốc tế Miền Đông (EIU)Đại học Việt Đức (VGU) ở Bình Dương càng trở nên cấp thiết. Quản lý hoạt động GDCTTT là quá trình tác động có mục đích, có kế hoạch của chủ thể quản lý đến toàn bộ hệ thống giáo dục. Mục tiêu là huy động hiệu quả các nguồn lực để hình thành và phát triển nhân cách sinh viên. Quá trình này không chỉ trang bị kiến thức về chủ nghĩa Mác-Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh mà còn định hướng lý tưởng, đạo đức, và lối sống cho thế hệ trẻ. Luận văn của tác giả Phùng Đình Hùng (2018) nhấn mạnh, công tác giáo dục chính trị tư tưởng góp phần trực tiếp vào việc đào tạo ra những công dân "vừa hồng, vừa chuyên", đáp ứng yêu cầu của sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc trong giai đoạn mới. Môi trường giáo dục đại học Bình Dương đang phát triển mạnh mẽ, đòi hỏi một phương pháp quản lý khoa học, hệ thống và phù hợp với đặc thù sinh viên quốc tế.

1.1. Bối cảnh hội nhập và vai trò của công tác sinh viên quốc tế

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, môi trường giáo dục đại học Bình Dương đang có những bước chuyển mình mạnh mẽ, thu hút ngày càng nhiều sinh viên quốc tế. Điều này đặt ra yêu cầu phải đổi mới công tác sinh viên quốc tế, đặc biệt là trong lĩnh vực giáo dục chính trị tư tưởng. Hoạt động này không chỉ là truyền bá kiến thức lý luận mà còn là cầu nối văn hóa, giúp sinh viên quốc tế hiểu rõ hơn về đường lối, chính sách của Đảng và Nhà nước Việt Nam. Việc quản lý hiệu quả giúp ngăn chặn các ảnh hưởng tiêu cực từ bên ngoài, đồng thời xây dựng một môi trường học tập lành mạnh, đa văn hóa. Mục tiêu là giúp sinh viên, dù đến từ bất kỳ quốc gia nào, cũng có thể hòa nhập, phát triển toàn diện và trở thành những công dân toàn cầu có trách nhiệm.

1.2. Mục tiêu cốt lõi của hoạt động giáo dục chính trị tư tưởng

Mục tiêu chính của công tác giáo dục chính trị tư tưởng là hình thành nhân cách và bản lĩnh chính trị vững vàng cho sinh viên. Cụ thể, hoạt động này nhằm: (1) Trang bị thế giới quan, phương pháp luận khoa học dựa trên chủ nghĩa Mác-Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh; (2) Nâng cao nhận thức về đường lối, chủ trương của Đảng, pháp luật của Nhà nước, giúp sinh viên sống và làm việc theo hiến pháp và pháp luật; (3) Bồi dưỡng lòng yêu nước, tự hào dân tộc và ý thức trách nhiệm công dân; (4) Phát triển kỹ năng tư duy phản biện, giúp sinh viên nhận diện và đấu tranh với các quan điểm sai trái, thù địch. Theo Luật Giáo dục, mục tiêu đào tạo là "con người Việt Nam phát triển toàn diện, có đạo đức, tri thức, sức khỏe, thẩm mỹ và nghề nghiệp, trung thành với lý tưởng độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội" [13].

II. Top 3 thách thức quản lý giáo dục chính trị tại Bình Dương

Quá trình quản lý hoạt động giáo dục chính trị tư tưởng cho sinh viên tại các trường đại học quốc tế ở Bình Dương đối mặt với nhiều khó khăn đặc thù. Những thách thức này không chỉ đến từ yếu tố khách quan của bối cảnh xã hội mà còn từ các yếu tố chủ quan trong nội tại nhà trường. Thách thức lớn nhất là rào cản văn hóa và ngôn ngữ, khiến việc truyền tải các nội dung lý luận chính trị trở nên khó khăn và dễ bị hiểu sai lệch. Sinh viên từ các nền văn hóa khác nhau có hệ giá trị và nhận thức chính trị riêng, đòi hỏi phương pháp tiếp cận tinh tế và phù hợp. Bên cạnh đó, vấn đề an ninh tư tưởng trong sinh viên cũng là một bài toán nan giải. Sự bùng nổ của thông tin trên không gian mạng tạo điều kiện cho các thế lực thù địch lan truyền những luận điệu xuyên tạc, gây nhiễu loạn tư tưởng trong giới trẻ. Luận văn của Phùng Đình Hùng (2018) cũng chỉ ra những hạn chế như "nội dung giáo dục chưa phong phú, chậm đổi mới, nhiều vấn đề mới phát sinh chưa được tiếp cận để có giải pháp định hướng hiệu quả". Việc nhận diện và tìm ra giải pháp cho những thách thức này là bước đi tiên quyết để nâng cao hiệu quả giáo dục chính trị.

2.1. Phân tích rào cản văn hóa và ngôn ngữ trong sinh viên

Đối với sinh viên nước ngoài tại Bình Dương, ngôn ngữ và văn hóa là hai rào cản lớn nhất trong việc tiếp thu các môn lý luận chính trị. Các khái niệm triết học, chính trị-xã hội của Việt Nam thường phức tạp và mang đậm bản sắc dân tộc, gây khó khăn trong việc dịch thuật và diễn giải. Hơn nữa, sự khác biệt về hệ tư tưởng, thể chế chính trị và lịch sử giữa Việt Nam và quê hương của sinh viên có thể dẫn đến những diễn giải sai lệch hoặc thái độ hoài nghi. Để vượt qua thách thức này, cần có sự đổi mới trong phương pháp giảng dạy, tăng cường sử dụng các ví dụ thực tiễn, so sánh đối chiếu và tổ chức các buổi trao đổi văn hóa để tạo sự đồng cảm và thấu hiểu.

2.2. Vấn đề đảm bảo an ninh tư tưởng trong sinh viên quốc tế

Việc đảm bảo an ninh tư tưởng trong sinh viên là nhiệm vụ trọng yếu. Trong môi trường đại học quốc tế, sinh viên tiếp xúc với nhiều luồng thông tin đa chiều, trong đó có cả những thông tin sai lệch, tiêu cực về tình hình chính trị-xã hội Việt Nam. Các thế lực thù địch thường lợi dụng không gian mạng để tác động, lôi kéo, kích động sinh viên tham gia vào các hoạt động chống phá. Do đó, công tác quản lý cần chủ động nắm bắt tâm tư, nguyện vọng và diễn biến tư tưởng của sinh viên. Cần xây dựng một cơ chế phản ứng nhanh để định hướng dư luận, cung cấp thông tin chính thống và kịp thời đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch, bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng.

III. Phương pháp đổi mới nội dung giáo dục chính trị tư tưởng

Để nâng cao hiệu quả giáo dục chính trị, việc cải tiến nội dung chương trình là yếu tố then chốt. Nội dung giáo dục cần thoát khỏi lối mòn lý thuyết khô khan, cứng nhắc và phải gắn liền với thực tiễn đời sống kinh tế-xã hội. Thay vì chỉ tập trung vào giảng dạy kinh điển, chương trình cần được cập nhật thường xuyên với những vấn đề thời sự, những thành tựu phát triển của đất nước và các chính sách của Đảng và Nhà nước trong giai đoạn mới. Việc xây dựng một mô hình giáo dục lý luận chính trị hiện đại đòi hỏi sự kết hợp hài hòa giữa lý luận và thực tiễn. Tác giả Phùng Đình Hùng (2018) đề xuất biện pháp "Tăng cường chỉ đạo cải tiến nội dung chương trình, hình thức tổ chức, phương pháp dạy học các môn khoa học Mác – Lênin cho sinh viên hiện nay". Điều này bao gồm việc tích hợp các nội dung về kỹ năng sống, đạo đức nghề nghiệp, và ý thức công dân toàn cầu vào chương trình giảng dạy, giúp sinh viên không chỉ nắm vững lý luận mà còn biết cách vận dụng vào thực tế, đáp ứng yêu cầu của thị trường lao động trong bối cảnh hội nhập.

3.1. Tích hợp chủ nghĩa Mác Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh

Nội dung cốt lõi của giáo dục chính trị là truyền bá chủ nghĩa Mác-Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh. Tuy nhiên, cách thức truyền bá cần được đổi mới. Thay vì trình bày một cách kinh viện, giảng viên cần phân tích, làm rõ tính khoa học, cách mạng và nhân văn của các học thuyết này thông qua những ví dụ sinh động từ lịch sử dân tộc và thực tiễn thế giới. Cần nhấn mạnh sự vận dụng sáng tạo của Đảng Cộng sản Việt Nam vào điều kiện cụ thể của đất nước. Việc lồng ghép các câu chuyện về tấm gương đạo đức Hồ Chí Minh, tổ chức các cuộc thi tìm hiểu, các buổi tọa đàm sẽ giúp sinh viên tiếp cận lý luận một cách tự nhiên và sâu sắc hơn.

3.2. Xây dựng mô hình giáo dục lý luận chính trị hiện đại

Một mô hình giáo dục lý luận chính trị hiện đại cần đa dạng hóa các hình thức dạy và học. Cần kết hợp giữa các bài giảng trên lớp với các hoạt động thực tế như tham quan di tích lịch sử, bảo tàng, các khu công nghiệp kiểu mẫu tại Bình Dương. Ứng dụng công nghệ thông tin vào giảng dạy, xây dựng các bài giảng điện tử, video clip, và học liệu trực tuyến sẽ làm cho môn học trở nên hấp dẫn hơn. Mô hình này cũng cần chú trọng đến việc đánh giá kết quả học tập. Thay vì chỉ kiểm tra qua các bài thi viết, cần có thêm các hình thức như làm việc nhóm, thuyết trình, viết tiểu luận, hay tham gia các dự án cộng đồng liên quan đến nội dung môn học.

IV. Bí quyết tổ chức hoạt động giáo dục chính trị hiệu quả

Bên cạnh việc đổi mới nội dung, hình thức tổ chức hoạt động cũng đóng vai trò quyết định đến sự thành công của công tác GDCTTT. Các hoạt động cần được thiết kế đa dạng, sáng tạo và phù hợp với tâm lý, sở thích của giới trẻ. Việc phát huy tối đa vai trò của Đoàn Thanh niên, Hội Sinh viên là một trong những bí quyết quan trọng. Các tổ chức này là cầu nối giữa nhà trường và sinh viên, có khả năng tập hợp và dẫn dắt thanh niên tham gia vào các phong trào thi đua học tập, rèn luyện. Việc tổ chức các hoạt động ngoại khóa cho du học sinh như các cuộc thi tìm hiểu văn hóa Việt Nam, các chuyến đi thực tế về nguồn, các chương trình giao lưu văn nghệ, thể thao sẽ tạo ra một môi trường cởi mở, thân thiện. Qua đó, các giá trị chính trị, tư tưởng được lồng ghép một cách khéo léo, tự nhiên, giúp sinh viên dễ dàng tiếp nhận. Nghiên cứu tại Đại học Quốc tế Miền Đông (EIU) cho thấy, các hoạt động do Đoàn, Hội tổ chức có sức hấp dẫn lớn và mang lại hiệu quả giáo dục cao.

4.1. Phát huy vai trò của Đoàn Thanh niên Hội Sinh viên

Vai trò của Đoàn Thanh niên, Hội Sinh viên cần được khẳng định là lực lượng nòng cốt trong việc tổ chức các hoạt động giáo dục. Các tổ chức này cần chủ động xây dựng kế hoạch hàng năm, với các chương trình hành động cụ thể. Ví dụ, tổ chức các hội thi Olympic các môn khoa học Mác-Lênin, các diễn đàn "Sinh viên 5 tốt", các chiến dịch tình nguyện Mùa hè xanh, Tiếp sức mùa thi. Thông qua các hoạt động này, sinh viên không chỉ được rèn luyện về phẩm chất chính trị, đạo đức mà còn phát triển các kỹ năng mềm cần thiết. Cán bộ Đoàn, Hội cần được bồi dưỡng, tập huấn thường xuyên để nâng cao năng lực tổ chức và khả năng định hướng tư tưởng cho thanh niên.

4.2. Thiết kế hoạt động ngoại khóa cho du học sinh quốc tế

Việc thiết kế các hoạt động ngoại khóa cho du học sinh cần chú trọng đến yếu tố đa văn hóa. Các chương trình cần mang tính tương tác cao, khuyến khích sinh viên quốc tế chia sẻ về văn hóa, lịch sử của đất nước họ, đồng thời tìm hiểu về Việt Nam. Tổ chức các lễ hội văn hóa quốc tế, các lớp học nấu ăn món Việt, các chuyến tham quan làng nghề truyền thống hay các khu di tích lịch sử tại Bình Dương và các tỉnh lân cận là những ý tưởng hiệu quả. Những hoạt động này không chỉ giúp sinh viên quốc tế giảm bớt rào cản văn hóa và ngôn ngữ mà còn tạo ra sự gắn kết, giúp họ cảm thấy được chào đón và trân trọng, từ đó có cái nhìn thiện cảm hơn về đất nước và con người Việt Nam.

V. Thực tiễn và giải pháp quản lý tại Đại học Quốc tế Miền Đông

Nghiên cứu thực trạng tại Đại học Quốc tế Miền Đông (EIU) của tác giả Phùng Đình Hùng (2018) đã cung cấp một cái nhìn toàn diện về công tác quản lý hoạt động GDCTTT. Kết quả khảo sát cho thấy cả cán bộ quản lý và sinh viên đều nhận thức được tầm quan trọng của hoạt động này. Tuy nhiên, việc triển khai trong thực tế vẫn còn một số hạn chế. Bảng 2.3 trong luận văn chỉ ra rằng mức độ thực hiện một số nội dung giáo dục còn chưa cao, đặc biệt là các nội dung liên quan đến kỹ năng phê phán các biểu hiện tiêu cực. Để khắc phục, nhiều giải pháp quản lý sinh viên quốc tế đã được đề xuất và khảo nghiệm. Các biện pháp này tập trung vào việc nâng cao nhận thức cho các chủ thể tham gia, đổi mới phương pháp giảng dạy, tăng cường sự phối hợp giữa các phòng ban và phát huy vai trò của các tổ chức đoàn thể. Việc áp dụng các giải pháp này vào thực tiễn hứa hẹn sẽ tạo ra những chuyển biến tích cực, góp phần nâng cao hiệu quả giáo dục chính trị tại EIU nói riêng và các trường đại học tại Bình Dương nói chung.

5.1. Đánh giá thực trạng quản lý hoạt động giáo dục tại EIU

Thực trạng tại Đại học Quốc tế Miền Đông cho thấy nhà trường đã có nhiều nỗ lực trong công tác GDCTTT. Tuần sinh hoạt công dân đầu khóa được tổ chức bài bản, các môn lý luận chính trị được đưa vào chương trình chính khóa theo quy định. Tuy nhiên, theo khảo sát, hình thức tổ chức đôi khi còn cứng nhắc, chưa thực sự hấp dẫn sinh viên (Bảng 2.4). Sự phối hợp giữa các đơn vị như Phòng Công tác sinh viên, Đoàn Thanh niên và các khoa chuyên môn đôi khi còn chưa đồng bộ. Việc quản lý các điều kiện đảm bảo như cơ sở vật chất, kinh phí cho các hoạt động ngoại khóa cũng cần được quan tâm đầu tư hơn nữa để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của công tác sinh viên quốc tế.

5.2. Kết quả khảo nghiệm các giải pháp quản lý khả thi

Luận văn đã tiến hành khảo nghiệm tính cần thiết và khả thi của 6 biện pháp quản lý. Kết quả tại Bảng 3.1 cho thấy tất cả các biện pháp đều được đánh giá ở mức rất cần thiết và có tính khả thi cao. Trong đó, biện pháp "Tăng cường chỉ đạo cải tiến nội dung chương trình, hình thức tổ chức, phương pháp dạy học" và "Tăng cường chỉ đạo tổ chức các hoạt động giáo dục chính trị tư tưởng cho sinh viên thông qua hoạt động Đoàn, Hội" được đánh giá cao nhất. Điều này khẳng định rằng, để tạo ra đột phá, cần có sự thay đổi đồng bộ từ cả hoạt động chính khóa lẫn ngoại khóa, kết hợp chặt chẽ giữa giảng dạy và các phong trào sinh viên, đây chính là giải pháp quản lý sinh viên quốc tế hiệu quả.

VI. Tương lai công tác quản lý giáo dục chính trị cho sinh viên

Nhìn về tương lai, công tác quản lý hoạt động giáo dục chính trị tư tưởng cho sinh viên trong bối cảnh hội nhập sâu rộng sẽ tiếp tục đối mặt với những cơ hội và thách thức mới. Xu hướng toàn cầu hóa đòi hỏi việc định hướng tư tưởng cho thanh niên phải linh hoạt, cởi mở nhưng vẫn giữ vững được bản sắc và nền tảng cốt lõi. Các chính sách của Đảng và Nhà nước về giáo dục cần tiếp tục được hoàn thiện để tạo hành lang pháp lý thuận lợi cho việc đổi mới. Các trường đại học, đặc biệt là các trường có yếu tố quốc tế như EIU, cần xây dựng một chiến lược dài hạn, bền vững cho công tác này. Chiến lược đó phải bao gồm việc đầu tư vào đội ngũ cán bộ chuyên trách, ứng dụng công nghệ trong quản lý và giảng dạy, và tăng cường hợp tác quốc tế để trao đổi kinh nghiệm. Mục tiêu cuối cùng là đào tạo nên những thế hệ sinh viên không chỉ giỏi chuyên môn, ngoại ngữ mà còn có lý tưởng sống cao đẹp, có bản lĩnh chính trị vững vàng, sẵn sàng cống hiến cho sự phát triển của đất nước và hội nhập cùng thế giới.

6.1. Khuyến nghị giải pháp quản lý sinh viên quốc tế bền vững

Để đảm bảo tính bền vững, các giải pháp quản lý sinh viên quốc tế cần được thể chế hóa thành các quy định, quy trình cụ thể. Nhà trường cần xây dựng một bộ tiêu chí đánh giá hiệu quả công tác GDCTTT một cách khoa học, định kỳ. Cần tăng cường cơ chế đối thoại trực tiếp giữa lãnh đạo nhà trường với sinh viên, đặc biệt là sinh viên quốc tế, để lắng nghe và giải quyết kịp thời những vướng mắc. Bên cạnh đó, việc xây dựng một cộng đồng cựu sinh viên quốc tế vững mạnh cũng là một kênh quan trọng để quảng bá hình ảnh Việt Nam và hỗ trợ cho công tác tuyển sinh, giáo dục các thế hệ sinh viên tiếp theo.

6.2. Định hướng tư tưởng cho thanh niên trong bối cảnh mới

Việc định hướng tư tưởng cho thanh niên trong bối cảnh mới đòi hỏi một cách tiếp cận đa chiều. Không thể chỉ giáo dục bằng lý thuyết suông mà phải thông qua những hành động thực tiễn. Cần khuyến khích sinh viên tham gia vào các dự án khởi nghiệp đổi mới sáng tạo, các hoạt động nghiên cứu khoa học, và các chương trình phục vụ cộng đồng. Khi sinh viên được trực tiếp trải nghiệm, cống hiến và thấy được giá trị của bản thân, lý tưởng và niềm tin của họ sẽ được củng cố một cách tự nhiên và bền vững. Đây là con đường hiệu quả nhất để xây dựng một thế hệ trẻ vừa có hoài bão, vừa có năng lực thực thi để hiện thực hóa các mục tiêu phát triển của đất nước.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận, khuyến nghị, tài liệu tham khảo và phụ lục nội dung, luận văn đƣợc trình bày trong 3 chƣơng: Chƣơng 1: Cơ sở lý luận về quản lý hoạt động giáo dục chính trị tƣ tƣởng cho SV ĐH. Chƣơng 2: Thực trạng quản lý hoạt động giáo dục chính trị tƣ tƣởng cho SV Trƣờng ĐH Quốc tế Miền Đông, tỉnh Bình Dƣơng. Chƣơng 3: Biện pháp quản lý hoạt động giáo dục chính trị tƣ tƣởng cho SV Trƣờng ĐH Quốc tế Miền Đông, tỉnh Bình Dƣơng. 7 CHƢƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG GIÁO DỤC CHÍNH TRỊ TƢ TƢỞNG CHO SINH VIÊN Ở TRƢỜNG ĐẠI HỌC 1.

Khái quát lịch sử nghiên cứu vấn đề Quản lý GDCTTT là sự tác động có ý thức của chủ thể quản lý tới khách thể quản lý nhằm đưa hoạt động GDCTTT đạt tới kết quả mong muốn một cách hiệu quả nhất [2]. Về bản chất, quản lý GDCTTT là quá trình tác động có định hƣớng của chủ thể quản lý lên các thành tố tham gia vào quá trình hoạt động GDCTTT nhằm thực hiện có hiệu quả mục tiêu GDCTTT. Nghiên cứu về GDCTTT nói chung và quản lý GDCTTT cho SV là một nội dung giáo dục quan trọng nhằm giúp nhà trƣờng thực hiện mục tiêu giáo dục toàn diện nhân cách ngƣời học. Chính vì vậy mà GDCTTT cho SV là một vấn đề đƣợc nhiều tác giả quan tâm nghiên cứu từ trƣớc đến nay.

Ở Việt Nam những năm qua, công tác chỉ đạo GDCTTT cho SV đã đƣợc đề cập nhiều trong các nghị quyết của Đảng; văn bản, quyết định của Chính phủ, của Bộ Giáo dục và Đào tạo nhằm nâng cao chất lƣợng, hiệu quả GDCTTT trong hệ thống các trƣờng ĐH, Cao đẳng. Đã có rất nhiều công trình (kỷ yếu hội thảo, luận văn, luận án, bài viết trên các tạp chí và nhất là trên sách) bàn về đề tài này ở những góc độ, khía cạnh khác nhau, tập trung ở một số hƣớng nghiên cứu cơ bản sau đây: Trƣớc hết, tập trung nghiên cứu nhiều nhất đó là vấn đề đổi mới nội dung, chƣơng trình, phƣơng pháp, hình thức GDCTTT cho SV. Theo hƣớng này có các công trình tiêu biểu nhƣ: tác giả Lƣơng Gia Ban (Chủ biên), (2002), “Góp phần nâng cao chất lượng giảng dạy và đổi mới nội dung chương trình các môn khoa học Mác – Lênin, Tư tưởng Hồ Chí Minh”; Nghiên cứu của Lê Xuân Nam, Lê Thanh Sinh, Nguyễn Thanh, Lƣơng Minh Cừ, Hoàng Trung (Đồng chủ biên), (2002), “Một số ý kiến trao đổi về phương pháp giảng dạy các môn khoa học MLN ở ĐH và cao đẳng”; bài viết trên Tạp chí Giáo dục số 48 của nhà nghiên cứu Đinh Xuân Khoa (2003), “Đổi mới phương pháp dạy học ĐH - những khó khăn và giải pháp”; bài viết trên Tạp chí Giáo dục số 20 của Nguyễn Ngọc Hợi, Phạm Minh Hùng (2005), “Vấn đề đổi mới phương pháp giảng dạy ở trường ĐH”; tác giả 8 Dƣơng Phú Hiệp (2007), “Tiếp tục đổi mới nghiên cứu và giảng dạy triết học ở nước ta”; Đề tài cấp trƣờng do tác giả Trần Thị Tuyết chủ nhiệm (2006): “Đoàn Thanh niên cộng sản Hồ Chí Minh với việc giáo dục chính trị và định hướng tư tưởng SV trong trường ĐH” (ĐH Quốc gia Hà Nội, mã số: N. Điển hình có nghiên cứu “Công tác giáo dục đạo đức cho học sinh - SV” của tác giả Nguyễn Thị Nguyệt (2005), tác giả với quan điểm biện chứng kết hợp giáo dục đạo đức với chính trị tƣ tƣởng theo tƣ tƣởng Hồ Chí Minh.

Tác giả nêu rõ “Hồ Chí Minh rất quan tâm đến vấn đề giáo dục đạo đức, coi đạo đức là cái gốc của người cán bộ cách mạng, là phẩm chất đầu tiên của con người. Toàn bộ sự nghiệp cách mạng của HCM gắn liền với quá trình tư tưởng đạo đức cách mạng mà Người là tấm gương tiêu biểu, là mẫu mực của đạo đức ấy”. Tác giả coi nhiệm vụ GDCTTT là nhiệm vụ quan trọng hàng đầu trong mối quan hệ biện chứng với công tác đào tạo chuyên môn cho SV, đáp ứng quá trình xây dựng con ngƣời “vừa hồng, vừa chuyên” trong quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nƣớc; đặc biệt là đối với SV các trƣờng sƣ phạm, GDCTTT và đạo đức còn mang ý nghĩa cực kỳ quan trọng, bởi vì năm 1964, tại buổi gặp gỡ và nói chuyện với thầy trò trƣờng ĐHSP Hà Nội, Bác Hồ đã nhắc nhở: “Dạy và học phải biết chú trọng cả tài lẫn đức. Đức là đạo đức cách mạng.

Đó là cái gốc rất quan trọng”. Bác đƣa ra hình ảnh so sánh rất cụ thể về tác hại của ngƣời cán bộ thiếu một trong hai tiêu chuẩn về đức và tài mà cho đến nay mỗi ngƣời chúng ta ai ai cũng ghi nhớ: “Có tài mà không có đức là người vô dụng, có đức mà không có tài thì làm việc gì cũng khó”. Tác giả nêu những bất cập trong giáo dục hiện nay trong nền kinh tế thị trƣờng, và những biện pháp tăng cƣờng GDCTTT và đạo đức cho học sinh - SV trong môi trƣờng trƣờng học và xã hội. Tiếp đến, là những nghiên cứu về GDCTTT nói chung và GDCTTT cho cán bộ, đảng viên.

Theo hƣớng này có các công trình tiêu biểu nhƣ: “Đổi mới công tác giáo dục chính trị tư tưởng cho cán bộ, đảng viên ở cơ sở” của tác giả Vũ Ngọc Am (2003); sách trích dẫn những bài viết của Hồ Chí Minh (2007) “Về công tác giáo dục LLCT”; bài viết trên Tạp chí Tƣ tƣởng - Văn hoá (số 6) của tác giả Đào Duy Quát (2006) về “Đổi mới toàn diện, nâng cao chất lượng hiệu quả công tác 9 GDLLCT trong tình hình mới”; bài viết trên Tạp chí Tuyên giáo (số 11) của Mạch Quang Thắng (2008), “Phương pháp đào tạo và bồi dưỡng cán bộ LLCT theo quan điểm Hồ Chí Minh”; Đề tài cấp Bộ Mã số B08 – 22 do Ngô Ngọc Thắng chủ nhiệm (2008), “Vận dụng TTHCM về công tác GDLLCT trong hệ thống các trường chính trị nước ta giai đoạn hiện nay”; Luận án Tiến sĩ Triết học của Nguyễn Đình Trãi (2001) về “Nâng cao năng lực tư duy lý luận cho cán bộ, giảng viên lý luận Mác – Lênin ở các trường chính trị tỉnh”; Luận văn Thạc sĩ Chính trị học của Lăng Văn Thăng (2004) về “Vai trò GDLLCT trong việc nâng cao năng lực tư duy lý luận cho cán bộ cơ sở ở tỉnh Lạng Sơn hiện nay”. Đặc biệt, GDCTTT cho SV có bài viết “Những gợi ý từ tuyến đầu giảng dạy lý luận mácxít” (Tạp chí Cầu thị số 24/2005 đƣợc tác giả Nguyên Đức Sâm biên dịch trên tạp chí Những vấn đề chính trị - xã hội số 16/2006). Bài viết này đã phản ánh những khó khăn, hạn chế trong GDCTTT ở các trƣờng ĐH của Trung Quốc (ĐH Bắc Kinh, ĐH Thanh Hoa, ĐH Nam Khai, ĐH Nhân dân Trung Quốc, ĐH Nông nghiệp Trung Quốc, ĐH Kinh tế mậu dịch đối ngoại Trung Quốc, ĐH Kinh tế tài chính pháp luật Trung Quốc) và nêu lên một số giải pháp nhằm “thúc đẩy môn học lý luận mácxít ra khỏi tình trạng luẩn quẩn hiện nay”. Nghiên cứu về vai trò, cơ sở khoa học của công tác GDCTTT cho SV các trƣờng cao đẳng và ĐH có các công trình tiêu biểu: Bộ Giáo dục và Đào tạo (2002), Kỷ yếu hội thảo khoa học “Đổi mới giảng dạy, học tập môn Triết học Mác - Lênin trong các trường ĐH toàn quốc; Bộ Giáo dục và Đào tạo (2007), Kỷ yếu hội thảo khoa học “Giảm tải, nâng cao chất lượng dạy và học các môn khoa học Mác – Lênin, Tư tưởng Hồ Chí Minh’’ (trong các trƣờng ĐH, cao đẳng); Đề án “Đổi mới phương pháp giảng dạy các môn khoa học Mác – Lênin, Tư tưởng Hồ Chí Minh trong các trường ĐH và cao đẳng” của Bộ Giáo dục và Đào tạo (2007).

Ngoài ra, còn có một số nghiên cứu tìm hiểu các vấn đề lý luận và thực tiễn về dạy và học các môn Mác – Lênin trong các trƣờng ĐH có các công trình tiêu biểu nhƣ: Nguyễn Duy Bắc (Chủ biên) (2004), “Một số vấn đề lý luận và thực tiễn về dạy và học môn Mác – Lênin, Tư tưởng Hồ Chí Minh trong trường ĐH”; Tham luận của tác giả Bành Tiến Long (2008), “Nâng cao chất lượng, hiệu quả công tác 10 tư tưởng cho học sinh, SV trong giai đoạn hiện nay, thực trạng, nguyên nhân và giải pháp” trong Kỷ yếu Hội thảo khoa học Ban Tuyên giáo Trung ƣơng; đề tài cấp cơ sở Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh, mã số GNV.07-47 do Dƣơng Trung Trung chủ nhiệm (2007), “Ý thức chính trị của SV các trường ĐH và cao đẳng trên địa bàn Hà Nội”; bài viết trên Tạp chí Lý luận chính trị và Truyền thông số 11 của Trần Thị Anh Đào (2006), “Thực trạng về nhận thức chính trị - tư tưởng của SV Học viện Báo chí và Tuyên truyền hiện nay”; Nghiên cứu của tác giả Trần Khải Định (2008), “Công tác giáo dục phẩm chất chính trị, đạo đức, lối sống cho SV ở trường ĐH Tây Nguyên”; Luận văn tiến sĩ Triết học của Hoàng Anh (2006), “Giáo dục lý luận Mác – Lênin với việc hình thành và phát triển nhân cách ở SV Việt Nam trong điều kiện kinh tế thị trường hiện nay”; Luận văn thạc sĩ triết học của Nguyễn Thị Luyến (2005), “Vấn đề giáo dục thế giới quan duy vật biện chứng cho SV các trường ĐH, Cao đẳng ở Hà Nội hiện nay”; Luận văn Thạc sĩ Khoa học Chính trị của tác giả Trần Thị Huệ (2008), “Nâng cao năng lực thế giới quan khoa học cho SV trường ĐH Hồng Đức - Thanh Hóa hiện nay”. Một công trình nghiên cứu khá tiêu biểu khác là đề tài Khoa học Công nghệ cấp nhà nƣớc (Mã số: KHCN-04-07) do Hội đồng lý luận trung ƣơng và Bộ Khoa học Công nghệ & Môi trƣờng đề xuất với Bộ Chính trị Đảng Cộng Sản Việt Nam tiến hành nghiên cứu về công tác GDCTTT và lối sống của học sinh - SV và thanh niên Việt Nam, đề tài “Thực trạng và giải pháp giáo dục đạo đức, tư tưởng chính trị, lối sống cho thanh niên, học sinh, sinh viên trong chiến lược phát triển toàn diện con người Việt Nam thời kỳ công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước”, (Trần Kiều, Vũ Trọng Rỹ, Hà Nhật Thăng, Lƣu Thu Thủy chủ trì). Đề tài cấp nhà nƣớc này tiến hành trong hơn hai năm từ năm 1999 đến năm 2001. Nhóm tác giả đã khảo sát 2.271 học sinh SV trên toàn quốc (tại ba thành phố lớn là Hà Nội, Đà Nẵng, và TP.

Hồ Chí Minh), trong đó có 1.585 SV tại các trƣờng ĐH lớn của cả nƣớc tại ba thành phố này, và 176 cán bộ quản lý giáo dục, giáo viên.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ