Quản lý hoạt động giáo dục bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa dân tộc thiểu số cho học sinh ở các trường phổ thông dân tộc nội trú tỉnh bình phước

Quản lý giáo dục bảo tồn, phát huy văn hóa dân tộc thiểu số cho học sinh trường phổ thông dân tộc nội trú Bình Phước. Tìm hiểu giải pháp hiệu quả.

Chuyên ngành

Quản lý giáo dục

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

192
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Vai trò cốt lõi của giáo dục bản sắc văn hóa ở trường nội trú

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, việc bảo tồn di sản văn hóaphát huy văn hóa truyền thống trở thành nhiệm vụ cấp thiết. Đặc biệt tại tỉnh Bình Phước, nơi có hơn 40 dân tộc anh em cùng sinh sống, văn hóa các dân tộc Bình Phước vô cùng đa dạng, nổi bật là bản sắc văn hóa S'tiêng, M'nông. Các trường phổ thông dân tộc nội trú (PTDTNT) đóng vai trò then chốt trong việc đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao cho vùng dân tộc thiểu số. Đây không chỉ là nơi truyền thụ kiến thức phổ thông mà còn là môi trường lý tưởng để thực hiện giáo dục học sinh dân tộc thiểu số về giá trị cội nguồn. Công tác quản lý hoạt động giáo dục bảo tồn văn hóa tại các trường này không chỉ góp phần thực hiện chính sách giáo dục dân tộc của Đảng và Nhà nước mà còn trực tiếp nâng cao nhận thức văn hóa cho thế hệ trẻ. Theo tác giả Ninh Thị Thúy trong luận văn thạc sĩ năm 2019, hoạt động này giúp học sinh ý thức sâu sắc về trách nhiệm với cộng đồng, biết tiếp cận có chọn lọc các giá trị văn hóa mới và loại bỏ những hủ tục lạc hậu. Do đó, việc xây dựng một chiến lược quản lý bài bản, hiệu quả là yếu tố quyết định sự thành công của mục tiêu giáo dục toàn diện, giúp các em trở thành những "đại sứ" văn hóa, kết nối truyền thống với hiện đại.

1.1. Tầm quan trọng của việc giáo dục bản sắc văn hóa dân tộc

Giáo dục bản sắc văn hóa dân tộc trong các trường PTDTNT là nền tảng để xây dựng nhân cách và lòng tự tôn dân tộc cho học sinh. Khi hiểu rõ giá trị, vẻ đẹp của trang phục, ngôn ngữ, lễ hội, và các phong tục tập quán của dân tộc mình, các em sẽ hình thành niềm tự hào và ý thức trách nhiệm gìn giữ. Đây là một nhiệm vụ trọng tâm được nêu rõ trong "Đề án Bảo tồn, phát triển văn hoá các DTTS Việt Nam đến năm 2020". Việc giáo dục bản sắc văn hóa không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà cần được thể hiện qua các hoạt động ngoại khóa văn hóagiáo dục trải nghiệm sáng tạo. Điều này giúp các em không bị mặc cảm, tự ti về nguồn gốc, ngược lại còn tự tin giới thiệu văn hóa của mình với bạn bè các dân tộc khác, góp phần xây dựng một môi trường đa văn hóa đoàn kết, tôn trọng lẫn nhau.

1.2. Vai trò của nhà trường nội trú trong bảo tồn di sản văn hóa

Trường PTDTNT có một vai trò của nhà trường nội trú đặc biệt quan trọng. Đây là môi trường tập trung, nơi học sinh sinh hoạt và học tập trong thời gian dài, xa rời cộng đồng bản địa. Chính vì vậy, nhà trường phải trở thành một "không gian văn hóa" thu nhỏ, tái hiện và làm sống lại các giá trị truyền thống. Công tác quản lý giáo dục cần định hướng rõ việc xây dựng các phòng truyền thống, tổ chức ngày hội văn hóa, mời nghệ nhân về truyền dạy... để học sinh không bị "đánh mất mình" trước sự tác động của văn hóa hiện đại. Nhà trường không chỉ dạy chữ mà còn dạy làm người, mà cốt lõi của con người là văn hóa. Việc quản lý hiệu quả hoạt động này sẽ biến các trường PTDTNT thành những trung tâm bảo tồn di sản văn hóa sống động và bền vững.

II. Thách thức trong quản lý hoạt động giáo dục văn hóa dân tộc

Mặc dù đã có những kết quả nhất định, công tác quản lý giáo dục bảo tồn và phát huy văn hóa dân tộc thiểu số tại các trường PTDTNT tỉnh Bình Phước vẫn đối mặt với nhiều khó khăn. Một trong những thách thức lớn nhất là nhận thức chưa đầy đủ và toàn diện của một bộ phận cán bộ quản lý, giáo viên và cả học sinh về tầm quan trọng của công tác này. Luận văn của Ninh Thị Thúy chỉ ra rằng, nhiều học sinh có tâm lý "ra phố", xem văn hóa truyền thống là "quê mùa", ngại sử dụng trang phục và ngôn ngữ dân tộc mình. Bên cạnh đó, việc thực hiện các chức năng quản lý như lập kế hoạch, tổ chức, chỉ đạo còn thiếu tính khoa học và hệ thống. Nguồn lực đầu tư cho các hoạt động ngoại khóa văn hóa còn hạn chế, cơ sở vật chất chưa đáp ứng được yêu cầu. Sự phối hợp giữa nhà trường, gia đình và cộng đồng trong việc giáo dục học sinh dân tộc thiểu số chưa thực sự chặt chẽ, dẫn đến hiệu quả chưa như mong đợi. Những hạn chế này là rào cản lớn, đòi hỏi phải có những giải pháp quản lý đồng bộ và quyết liệt để tháo gỡ.

2.1. Thực trạng nhận thức hạn chế về bảo tồn văn hóa truyền thống

Khảo sát thực tế tại các trường phổ thông dân tộc nội trú tỉnh Bình Phước cho thấy một bộ phận không nhỏ học sinh còn tự ti, e ngại khi nói về văn hóa dân tộc mình. Sự du nhập của các trào lưu văn hóa hiện đại qua mạng xã hội đã tác động mạnh mẽ đến lối sống và suy nghĩ của các em, làm phai nhạt dần bản sắc văn hóa S'tiêng, M'nông. Không chỉ học sinh, một số giáo viên và cán bộ quản lý vẫn xem đây là hoạt động phụ, chưa thực sự đầu tư tâm huyết. Việc nâng cao nhận thức văn hóa cho tất cả các đối tượng trong nhà trường là bước đi tiên quyết để thay đổi thực trạng này. Cần có những buổi sinh hoạt chuyên đề, các chiến dịch truyền thông nội bộ để khẳng định rằng, phát huy văn hóa truyền thống chính là giữ gìn linh hồn và lẽ sống của mỗi dân tộc.

2.2. Hạn chế trong công tác quản lý và huy động nguồn lực

Công tác quản lý hiện nay còn mang tính hình thức, chưa đi vào chiều sâu. Các kế hoạch thường thiếu tính cụ thể, các mô hình giáo dục di sản chưa được xây dựng và nhân rộng một cách bài bản. Việc kiểm tra, đánh giá còn sơ sài, chưa đo lường được hiệu quả thực chất của các hoạt động. Thêm vào đó, nguồn kinh phí cho việc mua sắm trang phục, nhạc cụ, xây dựng phòng truyền thống hay tổ chức các chuyến đi điền dã còn rất eo hẹp, chủ yếu trông chờ vào ngân sách nhà nước. Sự phối hợp với các nghệ nhân, già làng, trưởng bản và chính quyền địa phương chưa được khai thác hiệu quả. Đây là những "nút thắt" trong công tác quản lý giáo dục cần được tháo gỡ để tạo động lực cho việc bảo tồn di sản văn hóa.

III. Phương pháp nâng cao nhận thức và năng lực quản lý giáo dục

Để vượt qua thách thức, biện pháp nền tảng là nâng cao nhận thức văn hóa cho tất cả các chủ thể tham gia vào quá trình giáo dục. Luận văn của Ninh Thị Thúy đề xuất đây là biện pháp quan trọng và khả thi nhất, vì chỉ khi nhận thức đúng và đủ, các hành động mới thực sự hiệu quả. Cần tổ chức các buổi hội thảo, tọa đàm chuyên sâu về giáo dục bản sắc văn hóa cho đội ngũ cán bộ quản lý và giáo viên. Đồng thời, cần bồi dưỡng, nâng cao năng lực thực hiện các chức năng quản lý, từ khâu lập kế hoạch đến tổ chức, chỉ đạo và kiểm tra, đánh giá. Công tác quản lý giáo dục phải được chuyên nghiệp hóa, không chỉ dừng lại ở mệnh lệnh hành chính mà cần có sự thấu hiểu sâu sắc về văn hóa các dân tộc Bình Phước. Việc trang bị cho nhà quản lý những kỹ năng cần thiết để xây dựng và triển khai các mô hình giáo dục di sản hiệu quả là yếu tố then chốt, tạo ra sự chuyển biến từ gốc rễ trong việc phát huy văn hóa truyền thống tại các trường phổ thông dân tộc nội trú.

3.1. Tổ chức bồi dưỡng nhận thức cho cán bộ giáo viên và học sinh

Nhà trường cần xây dựng kế hoạch bồi dưỡng nhận thức một cách thường xuyên và có hệ thống. Đối với cán bộ quản lý và giáo viên, cần tập trung vào các chuyên đề về chính sách giáo dục dân tộc, giá trị cốt lõi của văn hóa bản địa, và các phương pháp lồng ghép văn hóa dân tộc vào bài giảng. Đối với học sinh, cần tổ chức các cuộc thi tìm hiểu, các buổi nói chuyện với nghệ nhân, các hoạt động sân khấu hóa tái hiện lễ hội truyền thống. Mục tiêu là khơi dậy niềm tự hào, biến mỗi học sinh thành một chủ thể tích cực trong việc bảo tồn di sản văn hóa của chính dân tộc mình, thay vì chỉ là đối tượng tiếp nhận giáo dục một cách thụ động.

3.2. Bồi dưỡng năng lực thực hiện các chức năng quản lý chuyên sâu

Hiệu trưởng và đội ngũ cán bộ cốt cán cần được tham gia các khóa tập huấn về kỹ năng quản lý dự án văn hóa, kỹ năng lập kế hoạch chiến lược và kỹ năng đánh giá hiệu quả. Việc lập kế hoạch không chỉ là gạch đầu dòng các công việc, mà phải phân tích được điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội, thách thức (SWOT), xác định mục tiêu rõ ràng, phân công nhiệm vụ cụ thể và dự trù kinh phí chi tiết. Năng lực tổ chức, chỉ đạo và truyền cảm hứng cũng vô cùng quan trọng để huy động được sự tham gia của toàn thể nhà trường. Một người quản lý giỏi sẽ biết cách biến những ý tưởng về phát huy văn hóa truyền thống thành những hoạt động thực tiễn, hấp dẫn và bền vững.

IV. Cách đổi mới nội dung hình thức giáo dục văn hóa dân tộc

Nội dung và hình thức giáo dục là hai yếu tố quyết định sự hấp dẫn và hiệu quả của hoạt động. Thay vì các phương pháp truyền thống, khô cứng, các trường phổ thông dân tộc nội trú cần liên tục cập nhật, bổ sung nội dung và đa dạng hóa hình thức tổ chức. Nội dung giáo dục không chỉ giới hạn ở các điệu múa, bài hát mà cần mở rộng ra các lĩnh vực khác như ẩm thực, kiến trúc nhà ở, các trò chơi dân gian, nghề thủ công truyền thống (dệt thổ cẩm, đan lát). Việc lồng ghép văn hóa dân tộc vào các môn học chính khóa như Ngữ văn, Lịch sử, Địa lý là một cách tiếp cận thông minh và tự nhiên. Về hình thức, cần đẩy mạnh giáo dục trải nghiệm sáng tạo thông qua các câu lạc bộ, các dự án học tập, các chuyến tham quan thực tế đến các bản làng. Việc xây dựng một mô hình giáo dục di sản năng động, nơi học sinh được trực tiếp thực hành, sáng tạo sẽ mang lại hiệu quả cao hơn nhiều so với việc chỉ ngồi nghe giảng.

4.1. Cập nhật và bổ sung nội dung giáo dục văn hóa phù hợp

Chương trình giáo dục cần được xây dựng dựa trên sự nghiên cứu kỹ lưỡng văn hóa các dân tộc Bình Phước, đặc biệt là bản sắc văn hóa S'tiêng, M'nông. Nội dung phải đảm bảo tính chính xác, phong phú và được cập nhật thường xuyên để tránh sự nhàm chán. Cần đưa vào giảng dạy cả ngôn ngữ và chữ viết dân tộc, kiến thức về các luật tục tiến bộ, các tri thức dân gian về y học, thiên nhiên. Việc xây dựng một bộ tài liệu tham khảo riêng về văn hóa địa phương cho các trường PTDTNT là rất cần thiết, giúp giáo viên và học sinh có nguồn tư liệu chính thống để học tập và nghiên cứu.

4.2. Đa dạng hóa hình thức qua hoạt động ngoại khóa văn hóa

Các hoạt động ngoại khóa văn hóa phải được tổ chức thường xuyên, có chủ đề và mục tiêu rõ ràng. Có thể tổ chức các "Ngày hội văn hóa các dân tộc", nơi học sinh trình diễn trang phục, thi nấu các món ăn truyền thống, tái hiện các lễ hội đặc sắc. Thành lập các câu lạc bộ cồng chiêng, dệt thổ cẩm, hát dân ca do chính các nghệ nhân hoặc những học sinh có năng khiếu hướng dẫn. Tổ chức các cuộc thi sáng tác thơ, truyện ngắn, vẽ tranh về đề tài văn hóa dân tộc. Những hình thức này không chỉ giúp giáo dục học sinh dân tộc thiểu số một cách sinh động mà còn tạo ra một sân chơi lành mạnh, bổ ích, gắn kết tình đoàn kết giữa học sinh các dân tộc.

V. Bí quyết huy động nguồn lực phối hợp giáo dục di sản văn hóa

Để hiện thực hóa các giải pháp, việc huy động và phát huy hiệu quả các nguồn lực là yếu tố sống còn. Nguồn lực ở đây bao gồm cả tài chính, cơ sở vật chất và con người. Công tác quản lý giáo dục không thể thành công nếu chỉ dựa vào nội lực của nhà trường. Cần xây dựng một cơ chế phối hợp chặt chẽ, hiệu quả với các lực lượng bên ngoài. Điều này đòi hỏi người quản lý phải có tầm nhìn và kỹ năng vận động, kết nối. Cần chủ động xây dựng các đề án, dự án cụ thể để trình lên Sở Giáo dục & Đào tạo, UBND tỉnh xin hỗ trợ kinh phí. Bên cạnh đó, việc xã hội hóa, kêu gọi sự tài trợ từ các doanh nghiệp, các nhà hảo tâm cũng là một hướng đi quan trọng. Sự chung tay của toàn xã hội sẽ tạo ra sức mạnh tổng hợp, giúp các trường phổ thông dân tộc nội trú có đủ điều kiện để thực hiện tốt sứ mệnh bảo tồn di sản văn hóaphát huy văn hóa truyền thống cho thế hệ tương lai.

5.1. Phát huy hiệu quả các nguồn lực tài chính và con người

Về tài chính, ngoài ngân sách nhà nước, cần khuyến khích sự đóng góp của phụ huynh và cộng đồng. Về con người, "nguồn lực sống" quý giá nhất chính là các nghệ nhân, già làng, trưởng bản. Nhà trường cần có chính sách mời họ tham gia vào quá trình giảng dạy, truyền đạt kinh nghiệm, kiến thức một cách trực tiếp. Đội ngũ giáo viên, đặc biệt là giáo viên người dân tộc thiểu số, cần được phát huy vai trò nòng cốt. Chính họ là cầu nối vững chắc nhất giữa nhà trường và văn hóa bản địa. Việc quản lý và sử dụng hiệu quả các nguồn lực này sẽ tạo ra sự đột phá về chất lượng giáo dục.

5.2. Hoàn thiện cơ chế phối hợp với các lực lượng xã hội

Nhà trường cần ký kết các quy chế phối hợp cụ thể với chính quyền địa phương, các trung tâm văn hóa, bảo tàng tỉnh. Sự phối hợp này giúp học sinh có cơ hội tham gia vào các sự kiện văn hóa lớn của địa phương, được tiếp cận với các hiện vật, tư liệu gốc. Đồng thời, cần tăng cường mối liên hệ với gia đình học sinh. Gia đình chính là môi trường giáo dục văn hóa đầu tiên và quan trọng nhất. Nhà trường cần thông tin thường xuyên, vận động phụ huynh phối hợp nhắc nhở, khuyến khích con em sử dụng tiếng mẹ đẻ và tham gia các sinh hoạt văn hóa tại cộng đồng. Một cơ chế phối hợp đồng bộ sẽ tạo thành một mạng lưới vững chắc, bao bọc và nuôi dưỡng tình yêu văn hóa dân tộc cho học sinh.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG GIÁO DỤC BẢO TỒN VÀ PHÁT HUY GIÁ TRỊ VĂN HÓA DÂN TỘC THIỂU SỐ CHO HỌC SINH Ở TRƯỜNG PHỔ THÔNG DÂN TỘC NỘI TRÚ 1. Tổng quan lịch sử nghiên cứu vấn đề 1. Quan điểm của chủ tịch Hồ Chí Minh về công tác bảo tồn và phát triển văn hóa các dân tộc thiểu số Đất nước Việt Nam với 54 DT anh em, ở mỗi một DT đều có những nét VH riêng. Ở mỗi thời đại, việc đánh giá về những giá trị đó đều có dấu ấn của lịch sử, của thời đại.

Thời kỳ thực dân phong kiến, mặc dù đã có hệ thống trường học do chế độ thực dân xây dựng nhưng chưa có công trình nào nghiên cứu về giáo dục bảo tồn bản sắc văn hoá, giá trị VH truyền thống trong nhà trường, chỉ có một số công trình nghiên cứu về đặc điểm VH của các DT nhằm mục đích phục vụ cho chính sách “chia để trị”của chế độ thực dân phong kiến. Chủ tịch Hồ Chí Minh là người đầu tiên truyền bá chủ nghĩa Mác - Lênin vào Việt Nam, đã kết hợp một cách đúng đắn sáng tạo giữa tinh hoa VH phương Đông và phương Tây, giữa sức mạnh DT và sức mạnh thời đại. Trong quá trình lãnh đạo cách mạng Việt Nam, Người đã rất nhiều lần nhấn mạnh việc giáo dục bảo tồn, phát huy bản sắc văn hoá, các giá trị truyền thống của các DT Việt Nam. Trong báo cáo chính trị tại Đại hội Đại biểu toàn quốc lần thứ II Đảng Lao động Việt Nam, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã chỉ rõ những mục tiêu cơ bản mà cách mạng Việt Nam cần phải đạt được trong lĩnh vực văn hoá là: Phải triệt để tẩy trừ mọi di tích thuộc địa và ảnh hưởng nô dịch của văn hoá đế quốc, đồng thời phát triển những truyền thống tốt đẹp của văn hoá DT và hấp thụ những cái mới của văn hoá tiến bộ thế giới để xây dựng một nền văn hoá Việt Nam có tính DT, khoa học và đại chúng.

Chủ trương trên đây thể hiện rõ ràng quan điểm của Chủ tịch Hồ Chí Minh về giá trị văn hoá DT. Người đòi hỏi phải biết giữ gìn vốn văn hoá quý báu của DT, khôi phục những yếu tố tích cực trong kho tàng văn hoá DT, loại bỏ những yếu tố tiêu cực trong đời sống văn hoá tinh thần của nhân dân. Đây là quan điểm bảo tồn bản sắc văn hoá DT có chọn lọc của Hồ Chí Minh. Tư tưởng 8 Hồ Chí Minh về vấn đề này là một kho tàng lý luận có tính thực tiễn vô giá để lại cho Đảng và nhân dân ta tiếp tục nghiên cứu vận dụng trong công cuộc hội nhập và thời kỳ công nghiệp hoá, hiện đại hoá (CNH, HĐH) đất nước hiện nay.

Quan điểm của Đảng về công tác bảo tồn và phát triển văn hóa các dân tộc thiểu số VH DTTS là một bộ phận của nền VH Việt Nam nói chung. Trong thời kỳ đổi mới, quá trình xây dựng, ban hành và thực thi các quan điểm, chủ trương, chính sách về VH cho thấy Đảng và Nhà nước hết sức coi trọng việc bảo tồn và phát huy, phát triển VH các DTTS, xem đây là một trong những nhiệm vụ quan trọng góp phần xây dựng nền VH Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc DT. Nội dung “Đề cương VH Việt Nam” năm 1943, Đảng ta chủ trương xây dựng nền VH Việt Nam theo 3 phương châm là: “DT hóa, khoa học hóa và hiện đại hóa”, đây chính là nền tảng lý luận xây dựng nền VH Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc DT. Năm 1998 tại Hội nghị Ban chấp hành Trung ương (BCHTW) lần thứ Năm Khóa VIII đã xác định phương hướng chung, quan điểm cơ bản và nhiệm vụ cụ thể xây dựng và phát triển nền VH Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc DT.

Quan điểm chỉ đạo cơ bản như sau: “VH là nền tảng tinh thần của xã hội, vừa là mục tiêu vừa là động lực thúc đẩy sự phát triển kinh tế xã hội; Nền VH của chúng ta xây dựng là nền VH tiên tiến, đậm đà bản sắc DT; Nền VH Việt Nam là nền VH thống nhất đa dạng trong cộng đồng các DT Việt Nam…” (Đảng cộng sản Việt Nam, 1998). Cương lĩnh xây dựng đất nước trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội (Bổ sung, phát triển năm 2011) của Đảng đã nêu rõ: “Xã hội xã hội chủ nghĩa mà nhân dân ta xây dựng là một xã hội: Dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh; Do dân làm chủ, có nền kinh tế phát triển cao dựa trên lực lượng sản xuất hiện đại và quan hệ sản xuất tiến bộ; Có nền VH tiên tiến đậm đà bản sắc DT. Như vậy xây dựng nền VH tiên tiến, đậm đà bản sắc DT là mục tiêu, một nhiệm vụ quan trọng trong xây dựng chủ nghĩa xã hội ở nước ta hiện nay. 9 Về bản sắc DT của nền VH Việt Nam được chỉ rõ trong Văn kiện Hội nghị BCHTW lần thứ Năm Khóa VIII: "Bản sắc DT bao gồm những giá trị bền vững, những tinh hoa của cộng đồng các DT Việt Nam được vun đắp nên qua lịch sử hàng ngàn năm đấu tranh dựng nước và giữ nước.

Ðó là lòng yêu nước nồng nàn, ý chí tự cường DT, tinh thần đoàn kết, ý thức cộng đồng gắn kết cá nhân - gia đình - làng xã - Tổ quốc; lòng nhân ái, khoan dung, trọng nghĩa tình, đạo lý, đức tính cần cù, sáng tạo trong lao động; sự tinh tế trong ứng xử, tính giản dị trong lối sống. Bản sắc VH DT còn đậm nét cả trong các hình thức biểu hiện mang tính DT độc đáo". Văn kiện của Đại hội khóa XI tiếp tục khẳng định: “Xây dựng và thực hiện các chính sách bảo tồn, phát huy giá trị VH, ngôn ngữ, chữ viết các DTTS” (Đảng Cộng sản Việt Nam. Như vậy Đảng và Nhà nước ta luôn có những chủ trương, chính sách nhằm ưu tiên, phát triển vùng DTTS và miền núi với quan điểm chỉ đạo xuyên suốt: các DT trong đại gia đình các DT Việt Nam bình đẳng, đoàn kết, thương yêu, tôn trọng và giúp đỡ nhau cùng tiến bộ.

Quy định của Nhà nước về công tác bảo tồn và phát triển văn hóa các dân tộc thiểu số Hiện thực hóa quan điểm của Đảng, Nhà nước cũng đã có nhiều tác động khá mạnh mẽ đối với vấn đề bảo tồn và phát triển VH các DTTS thông qua việc xây dựng và thực hiện các cơ chế chính sách, đầu tư tài chính như: Chỉ thị số 38/2004/CT-TTg ngày 09/11/2004 của Thủ tướng Chính phủ về việc đẩy mạnh đào tạo, bồi dưỡng tiếng DTTS đối với cán bộ, công chức công tác ở vùng DT, miền núi; Nghị định 82/2010/NĐ-CP ngày 15/7/2010 của Chính phủ về việc dạy và học tiếng nói chữ viết của DTTS trong các cơ sở giáo dục phổ thông và trung tâm giáo dục thường xuyên; Thông tư liên tịch số 50/2011/TTLB-BGDĐT-BTC- BNV ngày 03/11/2011 của liên Bộ GD&ĐT, Bộ Tài chính, Bộ Nội vụ hướng dẫn thực hiện Nghị định số 82/2010/NĐ-CP; Thông tư số: 12/2014/TT-BVHTTDL Quy định chi tiết thi hành một số điều của Nghị định số 05/2011/NĐ-CP ngày 14 tháng 01 năm 2011 của Chính phủ về công tác DT. 10 Đặc biệt ngày 27 tháng 7 năm 2011, Thủ tướng Chính phủ đã có Quyết định số 1270/ QĐ-TTg phê duyệt Đề án “Bảo tồn, phát triển văn hoá các DTTS Việt Nam đến năm 2020”. Đề án đã xác định các nhiệm vụ trọng tâm: Bảo tồn khẩn cấp văn hoá các DTTS rất ít người; Xây dựng đời sống văn hoá và môi trường văn hoá vùng đồng bào DTTS; Chủ thể VH, cộng đồng kế thừa và thực hành VH có một vai trò to lớn và là nhân tố quyết định trong việc bảo tồn và phát huy di sản VH truyền thống của các DTTS; Coi trọng và tổ chức thực hiện các chương trình về bảo tồn, phát huy những giá trị truyền thống tốt đẹp và xây dựng, phát triển những giá trị mới về văn hoá, văn học, nghệ thuật, đặc biệt là hỗ trợ sự phát triển ngôn ngữ, chữ viết của các DTTS. Các công trình nghiên cứu Vào thời kỳ đất nước đổi mới, nhất là những năm gần đây có nhiều công trình, đề tài khoa học, hội thảo khoa học trong nước về lĩnh vực VH đã công bố liên quan đến đề tài với nhiều góc độ tiếp cận khác nhau.

Nhà văn hóa Hữu Ngọc, trong một công trình nghiên cứu về VH Việt Nam “Lãng du trong VH Việt Nam”đã cảnh báo: “Chúng ta đang “đánh mất mình” không những trong kiến trúc mà còn ở nhiều lĩnh vực khác: đạo lý, phong tục tập quán, nghệ thuật, gia đình, hôn nhân…VH nói chung” (Hữu Ngọc, 2007). Tác giả Trần Văn Giàu trong tác phẩm “Giá trị tinh thần truyền thống của DT Việt Nam” (Nhà xuất bản (NXB) Khoa học xã hội, Hà Nội (HN), 1980), tác giả Phan Huy Lê và tác giả Vũ Minh Giang trong đề tài nghiên cứu “Các giá trị truyền thống và con người Việt Nam hiện nay” (Chương trình khoa học Công nghệ cấp Nhà nước, đề tài gồm 2 tập, xuất bản năm 1994 và 1996), Tác giả Trần Ngọc Thêm, với tác phẩm: “Tìm về bản sắc VH Việt Nam” (NXB Thành phố Hồ Chí Minh, 2001) và “Cơ sở VH Việt Nam (NXB Giáo dục, 1997) đã cung cấp cho chúng ta những kiến thức, khái niệm làm nền tảng cho ngành văn hóa học. Cũng theo tác giả Trần Ngọc Thêm, trong tác phẩm “Tìm về bản sắc VH Việt Nam” chỉ rõ: “VH là một hệ thống hữu cơ các giá trị vật chất và tinh thần do con người sáng tạo và tích lũy qua quá trình hoạt động thực tiễn, trong sự 11 tương tác giữa con người với môi trường tự nhiên và xã hội của mình”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ