Quản lý hoạt động giá dục thẩm mỹ cho học sinh các trường tiểu học trên địa bàn thị xã tân uyên tỉnh bình dương

Nghiên cứu quản lý hoạt động giáo dục thẩm mỹ hiệu quả cho học sinh tiểu học tại Tân Uyên, Bình Dương. Phát triển nhận thức cái đẹp cho trẻ.

Chuyên ngành

Quản lý giáo dục

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

149
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Vai trò của quản lý giáo dục thẩm mỹ học sinh tiểu học

Giáo dục thẩm mỹ (GDTM) là một bộ phận không thể thiếu trong quá trình giáo dục toàn diện, đặc biệt tại bậc tiểu học. Theo Luật Giáo dục (2005), mục tiêu giáo dục tiểu học là giúp học sinh hình thành cơ sở ban đầu cho sự phát triển về đạo đức, trí tuệ, thể chất, và thẩm mỹ. Do đó, việc quản lý hoạt động giáo dục thẩm mỹ cho học sinh không chỉ là nhiệm vụ của các môn nghệ thuật mà còn là một chiến lược tổng thể nhằm phát triển con người toàn diện. Một hệ thống quản lý hiệu quả sẽ định hướng, tổ chức và điều phối các nguồn lực để tối ưu hóa quá trình này. Tại thị xã Tân Uyên, tỉnh Bình Dương, một khu vực đang phát triển nhanh, nhu cầu về chất lượng giáo dục toàn diện ngày càng cao. Công tác quản lý cần đảm bảo các hoạt động giáo dục nghệ thuật tiểu học được triển khai đồng bộ, từ chương trình chính khóa đến các hoạt động ngoại khóa. Việc này giúp học sinh không chỉ cảm thụ cái đẹp mà còn hình thành năng lực sáng tạo, tư duy hình tượng và các kỹ năng sống cần thiết. Nghiên cứu của Huỳnh Thị Kim Phượng (2020) đã chỉ ra rằng, khi công tác quản lý được thực hiện khoa học, chất lượng GDTM sẽ được nâng cao rõ rệt, góp phần thực hiện thành công mục tiêu giáo dục của địa phương và quốc gia. Quản lý hiệu quả còn giúp đồng bộ hóa nỗ lực của các lực lượng giáo dục, từ Ban Giám hiệu, giáo viên, đến gia đình và cộng đồng, tạo ra một môi trường giáo dục thẩm mỹ lành mạnh và bền vững.

1.1. Mục tiêu cốt lõi của giáo dục thẩm mỹ bậc tiểu học

Mục tiêu chính của hoạt động giáo dục thẩm mỹ cho học sinh tiểu học là hình thành những cơ sở ban đầu về năng lực cảm thụ, đánh giá và sáng tạo cái đẹp. Hoạt động này không chỉ giới hạn trong các môn Âm nhạc, Mỹ thuật mà còn thấm nhuần trong mọi khía cạnh học tập và sinh hoạt. Cụ thể, GDTM giúp học sinh phát triển tư duy hình tượng, nâng cao khả năng quan sát tinh tế, và bồi dưỡng tình yêu với thiên nhiên, con người và nghệ thuật. Qua đó, các em học được cách ứng xử văn minh, biết trân trọng giá trị Chân - Thiện - Mỹ, góp phần hình thành nhân cách hài hòa và toàn diện.

1.2. Các hình thức tổ chức hoạt động giáo dục nghệ thuật

Các hoạt động giáo dục nghệ thuật tiểu học được tổ chức dưới nhiều hình thức đa dạng. Hình thức cơ bản nhất là thông qua các môn học chính khóa như Âm nhạc, Mỹ thuật, Thủ công, Tiếng Việt. Bên cạnh đó, việc tổ chức hoạt động ngoại khóa thẩm mỹ như các câu lạc bộ năng khiếu, các cuộc thi vẽ tranh, biểu diễn văn nghệ, tham quan di tích lịch sử, bảo tàng nghệ thuật đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Các hoạt động này tạo ra không gian thực hành, giúp học sinh vận dụng kiến thức, phát huy năng lực sáng tạo và phát triển năng khiếu học sinh tiểu học một cách tự nhiên và hiệu quả.

II. Thách thức trong quản lý giáo dục thẩm mỹ tại Tân Uyên

Mặc dù đã có những nỗ lực nhất định, công tác quản lý hoạt động giáo dục thẩm mỹ cho học sinh các trường tiểu học trên địa bàn thị xã Tân Uyên vẫn đối mặt với không ít thách thức. Thực trạng giáo dục thẩm mỹ Tân Uyên cho thấy sự thiếu đồng bộ trong việc triển khai và quản lý. Báo cáo của Phòng Giáo dục và Đào tạo Tân Uyên trong năm học 2018-2019 chưa có nhiệm vụ cụ thể nào dành riêng cho hoạt động này, dẫn đến việc các trường phải tự linh hoạt lồng ghép một cách bị động. Một trong những rào cản lớn nhất là nhận thức của một bộ phận cán bộ quản lý và giáo viên về tầm quan trọng của GDTM còn hạn chế, đôi khi xem đây là môn phụ. Hơn nữa, các điều kiện hỗ trợ chưa đáp ứng đủ nhu cầu. Tình trạng thiếu thốn về cơ sở vật chất cho giáo dục nghệ thuật, bao gồm phòng chức năng, trang thiết bị, nhạc cụ, và tài liệu tham khảo, gây cản trở lớn đến việc nâng cao chất lượng dạy và học. Sự phối hợp giữa nhà trường, gia đình và xã hội trong việc tạo môi trường thẩm mỹ cho học sinh cũng chưa thực sự chặt chẽ và hiệu quả. Những hạn chế này là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến chất lượng GDTM chưa cao, chưa phát huy hết tiềm năng của học sinh.

2.1. Phân tích thực trạng nhận thức và triển khai GDTM

Khảo sát từ luận văn của Huỳnh Thị Kim Phượng (2020) cho thấy một số giáo viên vẫn chưa nhận thức đúng đắn về vai trò của GDTM. Mục tiêu giáo dục thẩm mỹ đôi khi bị hiểu sai lệch, chỉ tập trung vào kỹ năng mà bỏ qua việc bồi dưỡng cảm xúc và thái độ thẩm mỹ. Việc lập kế hoạch cho các hoạt động này còn mang tính hình thức, chưa thực sự đi vào chiều sâu và chưa xuất phát từ nhu cầu thực tế của học sinh. Đây là điểm nghẽn chính cần được tháo gỡ để nâng cao chất lượng giáo dục thẩm mỹ.

2.2. Hạn chế về nguồn lực và cơ sở vật chất cho giáo dục

Nguồn lực là yếu tố quyết định. Tuy nhiên, cơ sở vật chất cho giáo dục nghệ thuật tại nhiều trường tiểu học ở Tân Uyên còn thiếu thốn. Kinh phí đầu tư cho các hoạt động ngoại khóa, mua sắm trang thiết bị còn hạn hẹp. Đội ngũ giáo viên chuyên trách các môn nghệ thuật đôi khi còn thiếu về số lượng và chưa được bồi dưỡng giáo viên mỹ thuật, âm nhạc một cách thường xuyên để cập nhật các phương pháp giảng dạy mới. Những hạn chế này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả của các biện pháp quản lý giáo dục thẩm mỹ.

III. 5 Biện pháp quản lý giáo dục thẩm mỹ tiểu học hiệu quả

Để khắc phục những hạn chế và nâng cao chất lượng giáo dục thẩm mỹ, việc áp dụng các biện pháp quản lý giáo dục thẩm mỹ một cách đồng bộ và khoa học là yêu cầu cấp thiết. Dựa trên phân tích thực trạng tại Tân Uyên, nghiên cứu đề xuất 5 biện pháp cốt lõi, có tính khả thi cao. Các biện pháp này tập trung vào việc thay đổi từ gốc rễ, bắt đầu từ nhận thức của đội ngũ quản lý, giáo viên đến việc cải tiến quy trình và tăng cường các nguồn lực hỗ trợ. Biện pháp đầu tiên và quan trọng nhất là nâng cao nhận thức cho cán bộ quản lý và giáo viên về mục tiêu, vai trò của GDTM. Tiếp theo là cải tiến công tác lập kế hoạch, đảm bảo kế hoạch được xây dựng dựa trên cơ sở khoa học và thực tiễn. Biện pháp thứ ba tập trung vào con người, đó là bồi dưỡng giáo viên mỹ thuật, âm nhạc và các giáo viên khác để đáp ứng yêu cầu đổi mới. Thứ tư, cần tăng cường sự phối hợp giữa các lực lượng giáo dục trong và ngoài nhà trường. Cuối cùng, một mô hình giáo dục thẩm mỹ hiệu quả không thể thiếu công tác kiểm tra, đánh giá thường xuyên để kịp thời điều chỉnh. Việc triển khai đồng bộ các giải pháp này sẽ tạo ra một bước đột phá trong công tác quản lý giáo dục tại Bình Dương nói chung và Tân Uyên nói riêng.

3.1. Giải pháp nâng cao nhận thức về mục tiêu giáo dục thẩm mỹ

Cần tổ chức các buổi hội thảo, tập huấn chuyên đề để cán bộ quản lý và giáo viên hiểu đúng và đủ về tầm quan trọng của GDTM. Nội dung cần nhấn mạnh GDTM không chỉ là dạy năng khiếu mà là giáo dục nhân cách. Vai trò của hiệu trưởng trong quản lý là then chốt, cần là người tiên phong trong việc định hướng và truyền cảm hứng cho toàn trường về mục tiêu này. Việc thay đổi nhận thức sẽ là nền tảng cho mọi hành động cải tiến sau đó.

3.2. Cải tiến công tác lập kế hoạch hoạt động giáo dục thẩm mỹ

Kế hoạch hoạt động GDTM phải được xây dựng một cách chi tiết, khoa học và linh hoạt, lồng ghép vào kế hoạch năm học của nhà trường. Kế hoạch cần xác định rõ mục tiêu, nội dung, hình thức tổ chức, phân công nhiệm vụ cụ thể và dự trù kinh phí. Đặc biệt, cần tìm hiểu nhu cầu thẩm mỹ của học sinh để xây dựng các hoạt động phù hợp, tránh rập khuôn, máy móc. Kế hoạch này cần được phổ biến rộng rãi để có sự phối hợp đồng bộ từ các bộ phận.

3.3. Biện pháp bồi dưỡng chuyên môn cho đội ngũ giáo viên

Chất lượng giáo viên quyết định chất lượng giáo dục. Cần xây dựng kế hoạch bồi dưỡng giáo viên mỹ thuật, âm nhạc định kỳ, cập nhật kiến thức chuyên môn, phương pháp sư phạm hiện đại. Đồng thời, cần tập huấn cho cả giáo viên chủ nhiệm về kỹ năng lồng ghép nội dung GDTM vào các môn học khác và trong giờ sinh hoạt lớp. Khuyến khích giáo viên tự học, giao lưu, chia sẻ kinh nghiệm để cùng nhau tiến bộ.

IV. Cách tăng cường phối hợp và đánh giá giáo dục thẩm mỹ

Một biện pháp quản lý giáo dục thẩm mỹ hiệu quả không thể chỉ dựa vào nỗ lực đơn lẻ của nhà trường. Việc tăng cường chỉ đạo sự phối hợp giữa các lực lượng giáo dục và đổi mới công tác kiểm tra, đánh giá là hai trụ cột quan trọng để đảm bảo tính bền vững và hiệu quả thực tiễn. Sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà trường, gia đình và các tổ chức xã hội sẽ tạo ra một môi trường giáo dục đồng nhất, nơi học sinh được tiếp xúc và thực hành các giá trị thẩm mỹ mọi lúc, mọi nơi. Gia đình là nơi nuôi dưỡng những cảm xúc thẩm mỹ đầu tiên, trong khi các tổ chức xã hội có thể hỗ trợ nguồn lực, tổ chức sân chơi, và kết nối học sinh với các hoạt động nghệ thuật chuyên nghiệp. Bên cạnh đó, đánh giá hiệu quả giáo dục thẩm mỹ không nên chỉ dừng lại ở điểm số. Cần có một hệ thống tiêu chí đánh giá đa dạng, kết hợp giữa định lượng và định tính, chú trọng đến sự tiến bộ về nhận thức, thái độ và kỹ năng của học sinh. Việc kiểm tra, giám sát thường xuyên từ Phòng Giáo dục và Đào tạo Tân Uyên và Ban Giám hiệu sẽ giúp phát hiện kịp thời các vướng mắc và đưa ra các điều chỉnh cần thiết, đảm bảo hoạt động đi đúng hướng và đạt mục tiêu đề ra.

4.1. Tăng cường chỉ đạo sự phối hợp giữa các lực lượng giáo dục

Hiệu trưởng cần chủ động xây dựng cơ chế phối hợp rõ ràng giữa giáo viên chủ nhiệm, giáo viên bộ môn, Tổng phụ trách Đội và cha mẹ học sinh. Tổ chức các buổi họp phụ huynh chuyên đề về GDTM, thành lập ban liên lạc để huy động sự tham gia của cộng đồng. Đồng thời, kết nối với các trung tâm văn hóa, nghệ thuật tại địa phương để tổ chức hoạt động ngoại khóa thẩm mỹ phong phú và chất lượng hơn, tận dụng các nguồn lực xã hội hóa.

4.2. Đổi mới phương pháp kiểm tra đánh giá hoạt động GDTM

Việc đánh giá hiệu quả giáo dục thẩm mỹ cần vượt ra ngoài khuôn khổ các bài kiểm tra truyền thống. Cần áp dụng các hình thức đánh giá đa dạng như đánh giá qua sản phẩm (tranh vẽ, bài hát), đánh giá qua quan sát hành vi, thái độ trong các hoạt động tập thể, và tự đánh giá của học sinh. Xây dựng bộ công cụ đánh giá rõ ràng, khách quan, giúp giáo viên và nhà quản lý có cái nhìn toàn diện về sự phát triển của học sinh.

V. Khảo nghiệm và kết quả ứng dụng mô hình quản lý GDTM

Các biện pháp quản lý giáo dục thẩm mỹ được đề xuất trong nghiên cứu của Huỳnh Thị Kim Phượng (2020) đã được khảo nghiệm về tính cần thiết và tính khả thi thông qua lấy ý kiến của cán bộ quản lý và giáo viên tại các trường tiểu học trên địa bàn. Kết quả cho thấy các biện pháp đều được đánh giá ở mức cao, khẳng định tính đúng đắn và phù hợp với thực tiễn của thực trạng giáo dục thẩm mỹ Tân Uyên. Việc áp dụng thử nghiệm một mô hình giáo dục thẩm mỹ hiệu quả dựa trên các biện pháp này đã cho thấy những kết quả tích cực ban đầu. Nhận thức của giáo viên được nâng lên, các hoạt động được tổ chức bài bản hơn, và học sinh hứng thú hơn khi tham gia. Sự phối hợp giữa các lực lượng giáo dục trở nên nhịp nhàng hơn, tạo ra sức mạnh tổng hợp. Kết quả này là cơ sở khoa học vững chắc để các nhà quản lý giáo dục, đặc biệt là Phòng Giáo dục và Đào tạo Tân Uyên, có thể tự tin triển khai nhân rộng mô hình này. Đây không chỉ là giải pháp cho Tân Uyên mà còn là kinh nghiệm quý báu cho công tác quản lý giáo dục tại Bình Dương và các địa phương có điều kiện tương tự.

5.1. Đánh giá tính cần thiết và khả thi của các giải pháp

Kết quả khảo nghiệm cho thấy 100% cán bộ quản lý và giáo viên được hỏi đều đồng ý rằng các biện pháp đề xuất là cần thiết và có tính khả thi cao. Đặc biệt, các biện pháp như "Nâng cao nhận thức" và "Bồi dưỡng giáo viên" được xem là những giải pháp nền tảng, cần được ưu tiên thực hiện trước. Điều này chứng tỏ các giải pháp đã đánh trúng vào những vấn đề cốt lõi của công tác quản lý GDTM hiện nay.

5.2. Xây dựng mô hình giáo dục thẩm mỹ hiệu quả tại Tân Uyên

Từ các biện pháp đã được kiểm chứng, một mô hình giáo dục thẩm mỹ hiệu quả có thể được xây dựng với các trụ cột chính: (1) Kế hoạch GDTM đồng bộ, (2) Đội ngũ giáo viên có năng lực và tâm huyết, (3) Môi trường thẩm mỹ đa dạng (trong và ngoài lớp học), và (4) Cơ chế phối hợp - kiểm tra - đánh giá linh hoạt. Mô hình này nhấn mạnh vai trò của hiệu trưởng trong quản lý như một nhạc trưởng, điều phối hài hòa mọi hoạt động để đạt được mục tiêu chung.

VI. Hướng đi tương lai cho quản lý giáo dục thẩm mỹ ở Tân Uyên

Trên cơ sở những kết quả nghiên cứu và thực tiễn, tương lai của công tác quản lý hoạt động giáo dục thẩm mỹ cho học sinh tiểu học tại Tân Uyên cần đi theo hướng bền vững và toàn diện. Điều này đòi hỏi sự cam kết mạnh mẽ từ các cấp quản lý, sự nỗ lực không ngừng của đội ngũ giáo viên và sự chung tay của toàn xã hội. Phòng Giáo dục và Đào tạo Tân Uyên cần thể chế hóa các biện pháp quản lý thành các văn bản hướng dẫn cụ thể, đưa GDTM trở thành một nhiệm vụ trọng tâm trong kế hoạch năm học. Việc xây dựng chương trình giáo dục địa phương Bình Dương cần chú trọng hơn nữa đến các nội dung giáo dục văn hóa, nghệ thuật, bản sắc vùng miền để làm giàu thêm đời sống thẩm mỹ cho học sinh. Đồng thời, cần tiếp tục đầu tư nâng cấp cơ sở vật chất cho giáo dục nghệ thuật, xây dựng các không gian sáng tạo trong trường học. Tương lai của GDTM không chỉ nằm ở việc phát triển năng khiếu học sinh tiểu học mà còn ở việc kiến tạo một thế hệ công dân mới có tâm hồn phong phú, có năng lực cảm thụ cái đẹp và biết kiến tạo cuộc sống tốt đẹp hơn. Đây là một khoản đầu tư chiến lược cho sự phát triển bền vững của địa phương.

6.1. Khuyến nghị đối với Phòng Giáo dục và Đào tạo Tân Uyên

Phòng GD&ĐT cần ban hành văn bản chỉ đạo thống nhất về công tác quản lý GDTM. Tổ chức các đợt kiểm tra, giám sát chuyên đề và các hội thi cấp thị xã về GDTM để tạo động lực thi đua. Xây dựng cơ chế chính sách khen thưởng, động viên kịp thời các cá nhân và tập thể có thành tích xuất sắc trong việc nâng cao chất lượng giáo dục thẩm mỹ. Ngoài ra, cần quy hoạch và đầu tư nguồn lực một cách chiến lược để các trường có đủ điều kiện triển khai hiệu quả.

6.2. Nêu bật vai trò của hiệu trưởng trong quản lý bền vững

Vai trò của hiệu trưởng trong quản lý là yếu tố quyết định sự thành công. Hiệu trưởng không chỉ là nhà quản lý hành chính mà còn là người lãnh đạo chuyên môn, người truyền cảm hứng. Cần trao quyền tự chủ lớn hơn cho hiệu trưởng trong việc xây dựng kế hoạch và huy động các nguồn lực xã hội hóa. Một hiệu trưởng có tầm nhìn, tâm huyết và năng lực sẽ biến những định hướng chiến lược thành hiện thực sống động tại từng nhà trường, tạo ra sự phát triển bền vững cho công tác GDTM.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG GIÁO DỤC THẨM MỸ CHO HỌC SINH TIỂU HỌC 1. Tổng quan nghiên cứu vấn đề 1. Các nghiên cứu ở nước ngoài Hoạt động (HĐ) giáo dục thẩm mỹ (GDTM) là một trong các HĐ giáo dục quan trọng. Vì thế, trên thế giới, nhiều tác giả nghiên cứu một cách có hệ thống về lịch sử phát triển cũng như những vấn đề liên quan khác đối với GDTM.

GDTM chính là giáo dục cái đẹp cho con người. Nhà triết học cổ điển Đức E. Kant (1724 – 1804), ông đánh giá cái đẹp là mang lại những khoái cảm và thỏa mãn cho những đòi hỏi tinh thần và tính chất chủ quan của con người. Cùng thời với Kant, cũng là một nhà triết học nổi tiếng người Đức tên là Hegel (1770 – 1831).

Ông nghiên cứu về GDTM và vai trò của GDTM trong việc hình thành lối sống con người. Ông đã đưa ra quan điểm “cái đẹp trong nghệ thuật cao hơn cái đẹp trong tự nhiên”. Lần đầu tiên trong lịch sử phát triển của mỹ học, Hegel đã coi nghệ thuật là sản phẩm của quá trình vận động của tinh thần tuyệt đối và đến lượt mình, nghệ thuật trở thành chiếc chìa khóa mở ra các vấn đề lớn lao của con người. Ở Liên Xô trước đây, lý luận mỹ học đã trở thành vũ khí đấu tranh chính trị, nhiều nhà mỹ học đều đứng trên lập trường duy vật để giải quyết các vấn đề thẩm mỹ, tiêu biểu như: Bielinxki, Tsécnưsépxki, M.

Bielinxki (1811- 1848) đã đứng trên lập trường duy vật để giải thích các vấn đề của nghệ thuật nên với ông nghệ thuật là “sự tái hiện của cuộc sống”. Từ đó ông đồng tình với quan điểm của các nhà nghệ thuật theo khuynh hướng hiện thực, đề cao tính tư tưởng và tính nhân dân sâu sắc. Đến Tsécnưsépxki (1828 – 1889), ông khẳng định dứt khoát “cái đẹp là cuộc sống”. Quan điểm này được ông bảo vệ và làm rõ trong nhiều sáng tác sau đó.

Ông cho rằng “Nghệ thuật là cuốn sách giáo khoa của cuộc sống” và lý luận, nghệ thuật phản ánh thực tại nên cái đẹp trong thực tại bao giờ cũng cao hơn cái đẹp trong nghệ 6 thuật. Ông còn yêu cầu nghệ thuật chân chính cần vạch rõ cái ác, cái chuyên quyền bạo lực, đồng thời dẫn đường cho nhân dân con đường đi tới cuộc sống tốt đẹp hơn. Tiếp theo các bậc tiền bối, trong cuốn “Mỹ học cơ bản và nâng cao” của M.Ốpxiannhicốp đã luận giải khá đầy đủ các nội hàm của đời sống thẩm mỹ. Các vấn đề mỹ học cơ bản đều được ông trình bày cụ thể, khoa học.

Theo các ông, quan điểm thẩm mỹ là những nghiên cứu xoay quanh việc giải quyết những vấn đề liên quan tới cái đẹp và nghệ thuật. Dù chưa có một khái niệm riêng cho quan điểm thẩm mỹ, nhưng nhìn chung quan điểm thẩm mỹ đã được nhà mỹ học này tiếp cận như một nội dung quan trọng của khoa học mỹ học. Trong tác phẩm “Nghệ thuật và đời sống xã hội” của Plêkhanốp đã chỉ rõ sự phụ thuộc khăng khít giữa tính chất của sự cảm thụ thẩm mỹ của con người với tính chất của các điều kiện sinh hoạt, điều kiện sống của một xã hội nhất định. Ông đưa ra quan điểm: “Bản tính con người khiến họ có thể có những cảm giác và quan niệm thẩm mỹ.

Những điều kiện sinh hoạt của họ cải biến những tiềm thế ấy thành hiện thực, chính là tùy theo các điều kiện ấy mà một con người xã hội nhất định (hoặc nói cho đúng hơn, một xã hội nào đó, một dân tộc nào đó, một giai cấp nào đó) có chính là những thị hiếu và quan niệm thẩm mỹ này, chứ không phải là những thị hiếu và quan niệm thẩm mỹ khác” (Plêkhnanốp, 1963, p. Trong các tư tưởng về mỹ học của Mác và Ăngghen đã đề cập sâu sắc đến vai trò của nghệ thuật đối với cuộc đấu tranh của nhân loại vì cái đúng, cái tốt, cái đẹp. Mác - Ăngghen đã đưa ra những quan điểm cơ bản nhất về văn hóa thẩm mỹ trong xã hội tương lai. Các ông đặc biệt nêu lên vai trò của các quan điểm thẩm mỹ trong việc hình thành con người mới, thế giới quan mới và cá tính con người.

Các nghiên cứu ở trong nước Ở Việt Nam, quan điểm thẩm mỹ cũng được các nhà nghiên cứu mỹ học, văn học và nghệ thuật học đặc biệt quan tâm. Đầu tiên phải kể đến các công trình mỹ học của tác giả Đỗ Huy. Ngoài việc chủ biên và đồng chủ biên một số công trình, tác giả Đỗ Huy đã có nhiều ấn phẩm mỹ học có giá trị. Đó là: Mỹ học với tư cách là một 7 khoa học, Nhà xuất bản (NXB) Chính trị Quốc gia, Hà Nội, 1996; Mỹ học khoa học về các quan hệ thẩm mỹ, NXB Khoa học xã hội, Hà Nội, 2001; Đạo đức học, mỹ học và đời sống văn học nghệ thuật, NXB Khoa học xã hội, Hà Nội, 2002, v.

Tiêu biểu trong đó có các công trình viết chung của tác giả Đỗ Huy và Đỗ Văn Khang như cuốn sách “Mỹ học Mác - Lênin”, “Giáo trình Mỹ học cơ sở”; “Giáo trình Đại cương về những khuynh hướng cơ bản trong lịch sử mỹ học” của hai tác giả Đỗ Huy và Vũ Trọng Dung đồng chủ biên và các tác phẩm khác như “Giáo trình mỹ học đại cương” của tác giả Nguyễn Văn Huyên chủ biên; cuốn sách “Mỹ học đại cương” của Lê Ngọc Trà, Lâm Vinh, Huỳnh Như Phương. Trên cơ sở nghiên cứu các khuynh hướng mỹ học, các công trình này nhìn chung đã đề cập một cách đầy đủ về quan điểm thẩm mỹ của các nhà mỹ học, các trường phái trong lịch sử nghiên cứu mỹ học từ quan điểm thẩm mỹ duy vật chất phác, quan điểm thẩm mỹ duy tâm khách quan, duy tâm chủ quan, tới quan điểm thẩm mỹ biện chứng của C. Có thể coi đây là cơ sở lý luận cơ bản cho tác giả tham khảo để hoàn thành luận văn của mình, nhưng để đưa ra một khái niệm về quan điểm thẩm mỹ thì chưa có một nhà nghiên cứu nào đề cập tới một cách rõ ràng. Ngoài các công trình nêu trên, một số nghiên cứu của các tác giả khác có đề cập đến quan điểm thẩm mỹ trong mối quan hệ với các yếu tố liên quan trong khoa học mỹ học như: ý kiến của tác giả Đào Duy Thanh cho rằng “cái đẹp bắt nguồn từ hiện thực, có cơ sở khách quan trong đời sống, nhưng đồng thời nó cũng dùng để đánh giá tất cả những hiện tượng thẩm mỹ tích cực có tính hoàn thiện, hoàn mỹ.

Cái đẹp được hình thành khi con người biết đối chiếu, soi sánh với cái xấu. Từ những sự quan sát bình thường chỉ ra cái gì đẹp, cái gì xấu, đến chỗ có thể định nghĩa về cái đẹp quả là một quá trình lâu dài, khó khăn trong lịch sử mỹ học” (Đào Duy Thanh, 2009). Một số nghiên cứu như: Vai trò của nghệ thuật trong giáo dục thẩm mỹ, NXB Chính trị Quốc gia, Hà Nội, 1995 của tác giả Trần Túy; Vai trò của văn học trong giáo dục thẩm mỹ ở nước ta hiện nay, Luận án tiến sĩ, học viện Chính trị quốc gia Hồ 8 Chí Minh, 1996 của tác giả Lê Quang Vinh; Vai trò của truyền thông đại chúng trong giáo dục thẩm mỹ ở nước ta hiện nay, NXB Chính trị quốc gia, Hà Nội, 2001 của tác giả Trần Ngọc Tăng… đã tập trung đề cao vai trò của các yếu tố liên quan đến việc hình thành và hoàn thiện môi trường giáo dục thẩm mỹ. Các nghiên cứu kể trên đều khẳng định rằng GDTM là một nội dung trọng tâm trong sự nghiệp giáo dục nói chung ở nước ta hiện nay, và thành quả các HĐ GDTM có mối quan hệ mật thiết với các yếu tố vệ tinh như nghệ thuật, văn học, truyền thông đại chúng…Các tác giả đã đưa ra những đóng góp nhất định và đi sâu nghiên cứu nội dung lý luận của GDTM và quan hệ biện chứng giữa GDTM với các hình thức biểu hiện của đời sống thẩm mỹ.

Tiêu biểu có công trình nghiên cứu của GS Đỗ Xuân Hà (1990) và các cộng sự. Các tác giả đã đi sâu làm rõ vai trò của GDTM, mục đích, nhiệm vụ và phương hướng chính của GDTM cho học sinh (HS) phổ thông ở Việt Nam, làm rõ các phạm trù, khái niệm cơ bản của GDTM như: đối tượng của GDTM, lí tưởng thẩm mỹ, thị hiếu thẩm mỹ, văn hóa thẩm mỹ, GDTM. Trên cơ sở nghiên cứu lí luận khoa học và thực tiễn giáo dục, các tác giả đã phát biểu quan điểm toàn diện về GDTM trong nhà trường hiện nay (bản chất của GDTM, phương hướng tổ chức các HĐ GDTM…), đồng thời đã vạch ra những hạn chế trong quan niệm GDTM trước đây (quan niệm GDTM chỉ là giáo dục cái đẹp, là giảng dạy nghệ thuật…) (Đỗ Xuân Hà, 1990, 1992, 1993). Một tác phẩm khác liên quan đến vấn đề GDTM là “Giáo dục thẩm mỹ trong gia đình” của tác giả Đỗ Văn Thản.

Cuốn sách này đã giới thiệu ý kiến của các nhà giáo dục Liên Xô như N. Xukhơlinski và nhiều nhà giáo dục khác về tác dụng của GDTM, đồng thời hướng dẫn cho các em cách học nhạc, học văn thơ, xem phim, xem kịch. theo từng môn và từng lứa tuổi. Cuốn sách đưa ra một thông điệp hết sức quan trọng về nhiệm vụ của chúng ta - các bậc cha mẹ và các nhà giáo dục - là không nên bỏ rơi, không nên bỏ mặc các em ngay từ tuổi ấu thơ, đồng thời cũng không được bỏ qua những cái mới, những cái sinh động mà chúng ta đã biết, để truyền lại cho các em những kinh nghiệm sống, sự say mê đối với nghệ 9 thuật, sự tôn trọng đối với tất cả mọi cái gọi là tài năng và sáng tạo.

GDTM là cơ sở vững chắc giúp phát triển nhân cách ở trẻ em (Đỗ Văn Thản, 1975). Bên cạnh đó “Giáo dục cái đẹp trong gia đình” của tác giả Nguyễn Ánh Tuyết đã nêu những nét đặc trưng trong sự phát triển tâm lí của trẻ và gợi ý về nội dung giáo dục cái đẹp trong gia đình. Những hiểu biết bước đầu nền GDTM trong gia đình qua từng lứa tuổi từ lúc lọt lòng cho tới khi bước vào tuổi thành niên (Nguyễn Ánh Tuyết, 1984). Các khái niệm liên quan đến vấn đề nghiên cứu 1.

Hoạt động giáo dục thẩm mỹ cho học sinh tiểu học 1. Thẩm mỹ Thẩm mỹ theo tiếng Hán: “thẩm”: xem xét, “mỹ”: đẹp. Do đó Thẩm mỹ là hiểu biết và thưởng thức cái đẹp (Hoàng Phê, 1994).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ