Quản lý hoạt động đọc sách của học sinh ở thư viện xanh tại các trường tiểu học trên địa bàn thị xã thuận an bình dương

Khám phá phương pháp quản lý hoạt động đọc sách học sinh tại thư viện xanh trường tiểu học Thuận An, Bình Dương. Phát triển thói quen đọc.

Chuyên ngành

Quản Lý Giáo Dục

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2020

208
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Khám phá vai trò của thư viện xanh trong quản lý đọc sách

Thư viện trường học từ lâu đã được xem là trái tim của văn hóa học đường, một bộ phận trọng yếu góp phần nâng cao chất lượng giáo dục toàn diện. Trong bối cảnh đổi mới căn bản theo Nghị quyết số 29, vai trò của thư viện càng trở nên quan trọng. Mô hình thư viện xanh ra đời như một hướng tiếp cận mới, lấy người đọc làm trung tâm, tạo ra một không gian mở, thân thiện và gần gũi với thiên nhiên. Việc quản lý hoạt động đọc sách của học sinh ở thư viện xanh không chỉ là quản lý tài nguyên sách, mà còn là quản lý một quá trình hình thành nhân cách, kỹ năng và tri thức cho thế hệ trẻ. Theo tác giả Huỳnh Thị Diệu, mô hình này giúp "cải thiện môi trường phục vụ, tạo điều kiện thuận lợi cho người đọc phát huy sáng tạo". Hoạt động đọc sách trong không gian xanh giúp học sinh giảm bớt căng thẳng, tăng cường khả năng tập trung và khơi dậy niềm yêu thích tự nhiên đối với sách vở. Quản lý hiệu quả hoạt động này sẽ giúp nhà trường thực hiện mục tiêu giáo dục, xây dựng thói quen tự học, tự nghiên cứu và phát triển văn hóa đọc bền vững trong cộng đồng học sinh. Đặc biệt tại các trường tiểu học ở Thuận An, Bình Dương, nơi có tốc độ đô thị hóa nhanh, một không gian đọc sách xanh mát mang lại giá trị to lớn về mặt tinh thần và giáo dục. Nó không chỉ là nơi cung cấp tri thức mà còn là nơi nuôi dưỡng tâm hồn, giúp các em phát triển toàn diện, trở thành những công dân tích cực trong tương lai.

1.1. Thúc đẩy văn hóa đọc từ mô hình thư viện xanh

Mô hình thư viện xanh được xây dựng dựa trên nền tảng của phong trào "Xây dựng trường học thân thiện, học sinh tích cực". Khác với thư viện truyền thống, không gian mở của thư viện xanh phá vỡ những rào cản vật lý và tâm lý, mời gọi học sinh đến với sách một cách tự nhiên. Tại đây, các em có thể tự do lựa chọn sách, đọc trong giờ ra chơi, giờ nghỉ hoặc trong lúc chờ cha mẹ đón. Sự linh hoạt về thời gian và không gian này là yếu tố then chốt để hình thành và duy trì thói quen đọc. Hoạt động đọc sách của học sinh không còn bị giới hạn trong bốn bức tường mà trở thành một phần của sinh hoạt hàng ngày. Việc này giúp các em tiếp cận tri thức một cách chủ động, biến việc đọc trở thành một sở thích thay vì một nhiệm vụ bắt buộc. Hơn nữa, thư viện xanh còn là nơi tổ chức các hoạt động tương tác như kể chuyện theo sách, thảo luận nhóm, vẽ tranh theo chủ đề, qua đó phát triển kỹ năng giao tiếp và tư duy phản biện.

1.2. Mối liên hệ giữa thư viện xanh và chất lượng giáo dục

Chất lượng giáo dục toàn diện không chỉ đo lường bằng điểm số mà còn thể hiện qua năng lực tự học, kỹ năng giải quyết vấn đề và sự phát triển nhân cách của học sinh. Quản lý hoạt động đọc sách của học sinh ở thư viện xanh có tác động trực tiếp đến các yếu tố này. Khi học sinh được tiếp cận với nguồn tài liệu phong phú, từ sách giáo khoa, sách tham khảo đến truyện thiếu nhi, kiến thức của các em được mở rộng vượt ra ngoài phạm vi bài giảng trên lớp. Theo nghiên cứu, việc đọc sách thường xuyên giúp cải thiện vốn từ vựng, khả năng diễn đạt và tư duy logic. Kỹ năng đọc tốt là nền tảng cho việc học tốt tất cả các môn học khác. Một thư viện xanh được quản lý tốt sẽ trở thành một công cụ hỗ trợ đắc lực cho giáo viên trong việc đổi mới phương pháp giảng dạy, khuyến khích học sinh tự tìm tòi, khám phá, từ đó nâng cao chất lượng giáo dục chung của nhà trường.

II. Top thách thức trong quản lý đọc sách tại thư viện xanh

Mặc dù mô hình thư viện xanh mang lại nhiều lợi ích, việc triển khai và quản lý hoạt động đọc sách của học sinh tại các trường tiểu học trên địa bàn Thuận An, Bình Dương vẫn đối mặt với không ít thách thức. Luận văn của Huỳnh Thị Diệu đã chỉ ra rằng nhiều thư viện "chưa phát huy hết vai trò của mình". Một trong những khó khăn lớn nhất là sự thiếu thốn về cơ sở vật chất. Nhiều trường không có đủ không gian lý tưởng, thiếu nhà vòm che mưa nắng, bàn ghế hay kệ sách chuyên dụng. Điều này dẫn đến việc bảo quản sách gặp khó khăn và không tạo được một môi trường đọc sách thực sự hấp dẫn, an toàn cho học sinh. Bên cạnh đó, nguồn nhân lực cũng là một vấn đề đáng quan ngại. Nhiều cán bộ thư viện chỉ làm công tác kiêm nhiệm, thiếu chuyên môn nghiệp vụ sâu về thư viện và kỹ năng tổ chức hoạt động cho trẻ. Sự quan tâm chưa đúng mức từ một số cán bộ quản lý cũng là một rào cản. Khi công tác thư viện bị xem nhẹ, việc đầu tư và chỉ đạo sẽ thiếu chặt chẽ, dẫn đến hoạt động thư viện kém hiệu quả, không thu hút được học sinh. Những thách thức này đòi hỏi phải có những giải pháp đồng bộ và quyết liệt để nâng cao hiệu quả quản lý.

2.1. Hạn chế về cơ sở vật chất và nguồn kinh phí đầu tư

Cơ sở vật chất là nền tảng để một thư viện xanh hoạt động hiệu quả. Tuy nhiên, thực trạng tại nhiều trường tiểu học ở Thuận An cho thấy sự đầu tư còn hạn chế. Thiếu không gian rộng rãi, thoáng mát, thiếu các trang thiết bị cơ bản như giá sách di động, thảm cỏ nhân tạo, bàn ghế phù hợp với lứa tuổi tiểu học. Việc thiếu kinh phí cũng ảnh hưởng trực tiếp đến việc bổ sung đầu sách mới, đa dạng hóa các loại hình tài liệu như truyện tranh, sách khoa học thường thức, mô hình học tập. Khi nguồn sách không phong phú và không được cập nhật thường xuyên, học sinh sẽ nhanh chóng cảm thấy nhàm chán, làm giảm hứng thú đọc. Vấn đề này cần sự chung tay không chỉ của nhà trường mà còn từ công tác xã hội hóa giáo dục, huy động sự hỗ trợ từ phụ huynh và cộng đồng.

2.2. Vấn đề chuyên môn nghiệp vụ của cán bộ thư viện

Người cán bộ thư viện đóng vai trò là cầu nối giữa học sinh và sách. Tuy nhiên, nhiều trường hiện nay bố trí giáo viên kiêm nhiệm công tác thư viện, những người này thường không được đào tạo bài bản về chuyên môn nghiệp vụ. Họ có thể gặp khó khăn trong việc phân loại sách, xây dựng các chủ đề đọc hấp dẫn, hay tổ chức các hoạt động khuyến đọc sáng tạo. Theo nghiên cứu, một cán bộ thư viện chuyên nghiệp không chỉ quản lý sách mà còn phải là một nhà giáo dục, người biết cách khơi gợi niềm đam mê đọc sách ở trẻ. Việc thiếu các chương trình bồi dưỡng, tập huấn thường xuyên cho đội ngũ này làm cho hoạt động của thư viện xanh trở nên cứng nhắc và đơn điệu, chưa khai thác hết tiềm năng của mô hình.

2.3. Nhận thức chưa đầy đủ của các bên liên quan

Một thách thức vô hình nhưng tác động mạnh mẽ là nhận thức chưa đầy đủ về vai trò của thư viện xanh. Một số cán bộ quản lý nhà trường có thể vẫn xem đây là một hoạt động phụ, chưa thực sự đầu tư nguồn lực và sự chỉ đạo sát sao. Về phía giáo viên chủ nhiệm, sự phối hợp để lồng ghép hoạt động đọc sách vào chương trình học đôi khi còn hạn chế. Ngoài ra, nhiều phụ huynh chưa nhận thấy tầm quan trọng của việc khuyến khích con đọc sách tại trường, mà chủ yếu tập trung vào các môn học chính khóa. Để quản lý hoạt động đọc sách của học sinh hiệu quả, cần phải có một chiến dịch truyền thông mạnh mẽ để nâng cao nhận thức cho tất cả các lực lượng giáo dục trong và ngoài nhà trường.

III. Bí quyết xây dựng kế hoạch quản lý đọc sách hiệu quả

Để vượt qua các thách thức, việc xây dựng một kế hoạch hoạt động khoa học và khả thi là biện pháp nền tảng. Quá trình quản lý hoạt động đọc sách của học sinh ở thư viện xanh cần bắt đầu từ việc lập kế hoạch chi tiết, bao gồm mục tiêu rõ ràng, nội dung cụ thể, phân công nhiệm vụ và dự trù nguồn lực. Kế hoạch này phải nằm trong kế hoạch chung của nhà trường, được sự phê duyệt và chỉ đạo trực tiếp từ Hiệu trưởng. Theo đề xuất của tác giả Huỳnh Thị Diệu, một biện pháp quan trọng là "Tăng cường tuyên truyền, bồi dưỡng nhận thức cho các lực lượng về vai trò, vị trí, tầm quan trọng của hoạt động đọc". Công tác tuyên truyền giúp tạo ra sự đồng thuận và ủng hộ từ giáo viên, phụ huynh và cộng đồng. Kế hoạch cần xác định các chủ điểm đọc theo từng tháng, gắn liền với các ngày lễ lớn hoặc các sự kiện của nhà trường. Việc đa dạng hóa nguồn sách, kêu gọi quyên góp và phối hợp với các đơn vị xuất bản cũng cần được đưa vào kế hoạch. Một kế hoạch tốt không chỉ vạch ra hướng đi mà còn là công cụ để kiểm tra, đánh giá và điều chỉnh hoạt động một cách kịp thời, đảm bảo thư viện xanh hoạt động đúng mục tiêu và mang lại hiệu quả cao nhất.

3.1. Xây dựng kế hoạch hoạt động đọc theo chủ đề chủ điểm

Một kế hoạch hoạt động hiệu quả không thể thiếu tính hệ thống. Thay vì để học sinh đọc tự do không định hướng, cán bộ thư viện cần phối hợp với tổ chuyên môn để xây dựng các chủ đề đọc sách hàng tháng. Ví dụ, tháng 9 có thể là chủ đề "An toàn giao thông", tháng 11 là "Tri ân thầy cô", tháng 12 là "Tìm hiểu về Quân đội Nhân dân Việt Nam". Tương ứng với mỗi chủ đề, thư viện sẽ trưng bày các đầu sách liên quan, tổ chức các hoạt động bổ trợ như thi vẽ tranh, viết cảm nhận. Cách làm này giúp hoạt động đọc sách của học sinh có mục đích rõ ràng, gắn liền với chương trình học và các hoạt động giáo dục của nhà trường, từ đó tăng cường tính ứng dụng của kiến thức đọc được.

3.2. Tăng cường tuyên truyền và nâng cao nhận thức cộng đồng

Biện pháp này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thay đổi tư duy. Nhà trường cần chủ động tuyên truyền về lợi ích của văn hóa đọc và mô hình thư viện xanh thông qua các buổi họp phụ huynh, trên website của trường, hoặc trong các buổi sinh hoạt dưới cờ. Việc mời phụ huynh tham gia vào các "Ngày hội đọc sách", cùng con trang trí góc đọc sách, hoặc trở thành tình nguyện viên kể chuyện sẽ tạo ra sự gắn kết chặt chẽ. Khi phụ huynh và cộng đồng hiểu và ủng hộ, họ sẽ trở thành nguồn lực quý báu, đóng góp cả về vật chất lẫn tinh thần, giúp nhà trường giải quyết bài toán về kinh phí và nhân lực, tạo nền tảng vững chắc cho việc quản lý hoạt động đọc sách của học sinh.

IV. 5 Phương pháp tổ chức hoạt động đọc sách thu hút học sinh

Để biến thư viện xanh thành một điểm đến yêu thích, việc đổi mới và đa dạng hóa các hình thức tổ chức hoạt động là yếu tố sống còn. Việc quản lý hoạt động đọc sách của học sinh không chỉ dừng lại ở việc cho mượn - trả sách. Cần tạo ra một môi trường đọc tương tác, vui tươi và sáng tạo. Luận văn của Huỳnh Thị Diệu đề xuất biện pháp "Đa dạng hóa hình thức, phương pháp tổ chức hoạt động đọc của học sinh tại thư viện xanh". Thay vì chỉ đọc cá nhân, có thể tổ chức các hình thức như "đọc to nghe chung", "đọc cặp đôi" hoặc "sân khấu hóa" tác phẩm văn học. Tổ chức các cuộc thi như "Kể chuyện theo sách", "Giới thiệu sách hay" hàng tháng sẽ tạo ra không khí thi đua sôi nổi, khuyến khích các em tìm tòi và đọc sâu hơn. Phối hợp với tổ chức Đội để lồng ghép hoạt động đọc sách vào chương trình phát thanh măng non cũng là một cách hiệu quả. Ngoài ra, việc ứng dụng công nghệ thông tin, tạo các mã QR code dẫn đến video kể chuyện hoặc thông tin mở rộng về tác giả, tác phẩm sẽ làm tăng thêm sự hấp dẫn, phù hợp với xu thế của thời đại số. Những phương pháp tổ chức này giúp duy trì sự hứng thú và tham gia tích cực từ phía học sinh.

4.1. Đa dạng hóa các hình thức đọc sách tại thư viện

Sự đơn điệu là kẻ thù của sáng tạo. Để thu hút học sinh tiểu học, các phương pháp tổ chức cần sinh động và linh hoạt. Tiết đọc thư viện có thể được thiết kế với nhiều hoạt động khác nhau. Ví dụ, hoạt động "Đọc to nghe chung" giúp những em đọc yếu có thể tiếp cận nội dung câu chuyện qua giọng đọc truyền cảm của giáo viên hoặc bạn đọc tốt. Hoạt động "Đọc cặp đôi" khuyến khích sự tương tác, thảo luận và giúp đỡ lẫn nhau. Bên cạnh đó, các góc hoạt động mở rộng như góc viết, vẽ, nơi học sinh có thể ghi lại cảm nhận hoặc vẽ lại nhân vật yêu thích sau khi đọc xong, sẽ giúp các em khắc sâu kiến thức và phát huy khả năng sáng tạo.

4.2. Đẩy mạnh phối hợp các lực lượng trong và ngoài trường

Nâng cao hiệu quả hoạt động đọc sách của học sinh không phải là nhiệm vụ của riêng cán bộ thư viện. Biện pháp "Đẩy mạnh công tác phối hợp giữa các lực lượng trong và ngoài nhà trường" là cực kỳ cần thiết. Cần có sự phối hợp chặt chẽ với giáo viên chủ nhiệm để giới thiệu những cuốn sách liên quan đến bài học. Phối hợp với Tổng phụ trách Đội để tổ chức các cuộc thi, ngày hội đọc sách quy mô toàn trường. Hơn nữa, việc liên kết với thư viện cấp thành phố, các nhà sách địa phương để luân chuyển sách hoặc tổ chức các buổi giao lưu với tác giả sẽ mang lại làn gió mới cho thư viện xanh, làm phong phú thêm nguồn tài liệu và trải nghiệm cho học sinh.

4.3. Ứng dụng công nghệ và khen thưởng kịp thời

Trong thời đại 4.0, việc ứng dụng công nghệ vào quản lý hoạt động đọc sách của học sinh là một hướng đi tất yếu. Nhà trường có thể xây dựng một trang web nhỏ hoặc fanpage cho thư viện để giới thiệu sách mới, đăng tải các bài viết cảm nhận của học sinh. Song song đó, yếu tố động viên, khen thưởng có tác động rất lớn. Cần có cơ chế ghi nhận và khen thưởng kịp thời những cá nhân, tập thể tích cực tham gia hoạt động đọc sách, ví dụ như danh hiệu "Đại sứ văn hóa đọc" của lớp, của trường. Sự công nhận này, dù nhỏ, cũng tạo ra động lực to lớn, khuyến khích các em nỗ lực hơn trong hành trình khám phá tri thức qua từng trang sách.

V. Phân tích thực trạng quản lý đọc sách ở Thuận An BD

Nghiên cứu thực trạng quản lý hoạt động đọc sách của học sinh ở thư viện xanh tại các trường tiểu học trên địa bàn thành phố Thuận An, Bình Dương cho thấy những kết quả đáng ghi nhận bên cạnh các tồn tại cần khắc phục. Về mặt tích cực, đa số các trường đã nhận thức được tầm quan trọng và triển khai xây dựng mô hình thư viện xanh. Các trường đã có xây dựng kế hoạch, tổ chức thực hiện và đạt được một số thành công bước đầu trong việc thu hút học sinh đến với sách. Hoạt động của thư viện đã có sự đa dạng hơn so với mô hình truyền thống. Tuy nhiên, theo phân tích trong luận văn, công tác quản lý vẫn còn một số hạn chế. Cụ thể, việc kiểm tra, đánh giá hoạt động đọc chưa được thực hiện thường xuyên và thiếu các tiêu chí rõ ràng. Công tác chỉ đạo thực hiện nội dung và hình thức tổ chức đôi khi còn mang tính hình thức, chưa đi vào chiều sâu. Việc đầu tư, mua sắm trang thiết bị và bồi dưỡng chuyên môn cho cán bộ quản lý thư viện cũng chưa thực sự được chú trọng. Khảo sát cũng cho thấy sĩ số học sinh trên lớp cao tại Thuận An là một áp lực lớn, ảnh hưởng đến không gian và thời gian dành cho hoạt động đọc. Việc đánh giá đúng thực trạng sẽ là cơ sở quan trọng để đề xuất các giải pháp quản lý phù hợp và hiệu quả hơn.

5.1. Đánh giá về nhận thức và mức độ tham gia của học sinh

Khảo sát cho thấy học sinh tiểu học tại Thuận An có thái độ tích cực đối với mô hình thư viện xanh. Các em thể hiện sự hứng thú khi được đọc sách trong một không gian mở, gần gũi thiên nhiên. Mức độ tham gia đọc sách trong giờ ra chơi và các tiết đọc thư viện tương đối tốt. Điều này chứng tỏ mô hình đã đi đúng hướng trong việc tạo ra sự hấp dẫn ban đầu. Tuy nhiên, để biến sự hứng thú nhất thời thành thói quen bền vững, cần có sự định hướng sâu hơn về nội dung đọc và các hoạt động tương tác. Việc quản lý hoạt động đọc sách của học sinh cần chú trọng đến việc theo dõi và hỗ trợ từng cá nhân, giúp các em tìm được loại sách phù hợp với sở thích và trình độ.

5.2. Thực trạng công tác chỉ đạo kiểm tra và đánh giá

Đây là khâu còn yếu trong chu trình quản lý tại nhiều trường. Công tác chỉ đạo đôi khi chỉ dừng lại ở việc ban hành kế hoạch mà thiếu sự theo dõi, đôn đốc trong quá trình thực hiện. Đặc biệt, hoạt động kiểm tra, đánh giá hiệu quả của thư viện xanh còn khá mơ hồ. Nhiều trường chưa xây dựng được bộ công cụ đánh giá cụ thể, chẳng hạn như tiêu chí về số lượt mượn sách, mức độ tham gia hoạt động, hay sự tiến bộ về kỹ năng đọc của học sinh. Việc thiếu dữ liệu đánh giá định kỳ khiến cán bộ quản lý khó nhận ra những điểm cần cải thiện, làm cho hoạt động quản lý thiếu tính khoa học và khó có thể tối ưu hóa hiệu quả.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần Mở đầu, Kết luận và khuyến nghị danh mục tài liệu tham khảo, phụ lục, nội dung chính của luận văn đƣợc trình bày trong 3 chƣơng: Chƣơng 1: Cơ sở lý luận của quản lý hoạt động đọc của học sinh tại thƣ viện xanh tại rƣờng tiểu học. Chƣơng 2: Thực trạng quản lý hoạt động đọc của học sinh tại thƣ viện xanh tại các trƣờng tiểu học trên địa bàn thành phố Thuận An, Bình Dƣơng. Chƣơng 3: Biện pháp nâng cao hiệu quả quản lý hoạt động đọc của học sinh tại thƣ viện xanh tại các trƣờng tiểu học trên địa bàn thành phố Thuận An, Bình Dƣơng. 7 CHƢƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG ĐỌC CỦA HỌC SINH TẠI THƢ VIỆN XANH Ở CÁC TRƢỜNG TIỂU HỌC 1.1 Tổng quan lịch sử nghiên cứu vấn đề 1.1 Trên thế giới Có một câu nói rất nổi tiếng của Dr Seuss: “The more that you read, the more things you will know.

The more that you learn, the more places you’ll go”. Nghĩa là, “Bạn càng đọc nhiều, bạn càng biết nhiều. Bạn càng học nhiều, bạn càng đi nhiều”. Quả đúng nhƣ vậy, việc đọc sách từ lâu đã trở thành một nhu cầu không thể thiếu trong hành trình tìm kiếm tri thức và hoàn thiện nhân cách của mỗi ngƣời.

Vào năm 1983 tại E-rê-van (Liên Xô cũ) đã diễn ra hội nghị khoa học thực tiễn về hiệu quả và chất lƣợng phục vụ thƣ viện - thƣ mục cho trẻ em và thiếu niên. Hội nghị do Bộ văn hóa Liên Xô, Bộ Văn hóa nƣớc Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Ac-mê-ni, Thƣ viện quốc gia Liên Xô mang tên V. Lênin, Thƣ viện thiếu nhi của nƣớc Cộng hòa tổ chức. Những vấn đề đƣợc quan tâm trao đổi trong hội nghị là: Vai trò giáo dục của thƣ viện trong việc hình thành đời sống tinh thần của bạn đọc trẻ tuổi, lập trƣờng sống tích cực, tính công dân, tình yêu quê hƣơng, Tổ quốc, tình yêu lao động.

Hội nghị đã kh ng định những ảnh hƣởng của sách và thƣ viện trong quá trình trƣởng thành về tinh thần và đạo đức của ngƣời công dân trẻ tuổi. (Văn Hải, 1986) Các nhà văn nổi tiếng đã nói: " Phải đọc sách báo để thu thập từ trong đó kiến thức loài ngƣời đã tích luỹ đƣợc" (M. Sách cung cấp cho ta mọi sự hiểu biết, mà hiểu biết là một sức mạnh lớn lao. Việc tổ chức phục vụ tài liệu cho ngƣời đọc là một hoạt động của thƣ viện nhằm thúc đẩy, phát triển và thoả mãn nhu cầu, hứng thú đọc tài liệu thông qua việc tuyên truyền, hƣớng dẫn và cung cấp tài liệu dƣới nhiều hình thức.

Các hình thức tổ chức và phƣơng pháp phục vụ ngƣời đọc ở trong và ngoài đối với thƣ viện, thƣ viện xanh. sẽ giúp nâng cao hiệu quả hoạt động đọc sách, vốn tài liệu của thƣ viện đƣợc khai thác, sử dụng. Thƣ viện có thể tìm hiểu và nắm đƣợc nhu cầu đọc, 8 nhu cầu tìm hiểu của ngƣời đọc, chính điều đó là cơ sở các hoạt động khác trong thƣ viện. Kỹ năng đọc sách tốt sẽ giúp bạn đọc nắm bắt đƣợc thông tin một cách nhanh nhất.

Tìm ra những thông tin có tính chọn lọc cao phục vụ mục đích, yêu cầu của mình. Claus Ulrich Werner (Giám đốc thƣ viện Đại học tự do Berlin, ủy viên Hội đồng xây dựng thƣ viện và lƣu trữ - Viện Tiêu chuẩn Đức) trong bài viết “Thư viện với vai trò là không gian học tập và là nơi mọi người đều muốn đến” đã nghiên cứu về sự phát triển của thƣ viện trong thời đại hiện nay và đƣa ra ý kiến nhận định: “Một trong những điều kỳ lạ có thể nói về thư viện là chúng đang trải qua một thời kỳ phục hưng trong kỷ nguyên kỹ thuật số”. Sự phục hƣng này liên quan đến việc chuyển đổi thƣ viện từ vai trò là nơi lƣu trữ sách trở thành không gian công cộng, một phòng khách của thành phố, một trung tâm học tập cho sinh viên, một “địa điểm thứ ba” và một cửa hàng phƣơng tiện truyền thông phi thƣơng mại. Ở nhiều nƣớc châu Âu, thƣ viện có các tên mới để mô tả sự thay đổi vai trò và chức năng của thƣ viện nhƣ: “Trung tâm thông tin”, “Cửa hàng ý tưởng”, “Trung tâm truyền thông”.

Trong bài viết của mình, tác giả đã chỉ ra rằng: “Ngày nay, người sử dụng thư viện thích được lựa chọn các không gian học tập và làm việc khác nhau, các kiểu ghế và bầu không khí khác nhau. Thư viện ngày nay cần phải được thiết kế đảm bảo rằng thư viện có thể vận hành tốt và làm tròn các chức năng của nó: là nơi học tập, giao tiếp và nghiên cứu” (Claus Ulrich Werner, 2014, pp. 10-12) Hiện nay chúng ta đang sống giữa một xã hội công nghệ thông tin vƣợt bậc, việc ngƣời đọc có thể tìm hiểu, tra cứu bất kỳ lĩnh vực nào của xã hội đều diễn ra rất thuận lợi nhờ các công cụ tìm kiếm trên Internet, báo mạng, các tạp chí ra hàng ngày, tin tức cập nhật từng phút. thì việc đọc sách báo (và các tài liệu khác) với mục đích khai thác, sử dụng thông tin, tri thức, càng ngày càng trở nên cấp thiết.

"Con ngƣời ngừng tƣ duy khi ngừng đọc" - Lời phát biểu của Đơni Điđơrô cách đây đã hơn hai thế kỷ, đến nay vẫn còn giá trị nhƣ một lời cảnh tỉnh, một lời nhắc nhở, khơi gợi nhiều điều, giúp chúng ta suy ngẫm. Theo giáo sƣ, tiến sĩ khoa học Ju. Melentieva (2007) thì "Phải thừa nhận rằng, đọc (dù là đọc 9 trên giấy, hay trên màn hình) vẫn là quy trình kỹ thuật duy nhất của hoạt động trí tuệ, nhằm khai thác những tri thức mà nhân loại đã tích lũy, theo nghĩa rộng nhất của khái niệm này. Đọc là chiến lƣợc quan trọng nhất trong cuộc sống của bất cứ ngƣời nào biết suy nghĩ.

Không đọc thì không có giáo dục, không có sự hình thành thế giới quan, không có sự trƣởng thành nghề nghiệp, không có sự phát triển về cảm xúc và trí tuệ. Sự đọc thâm nhập vào mọi lĩnh vực và mọi giai đoạn phát triển của cá nhân, từ lúc còn thơ ấu cho đến khi nhắm mắt xuôi tay, và nó quyết định phần lớn sự thành đạt trong cuộc sống. Càng ngày càng có thêm nhiều ngƣời nhận thức rằng: “việc đọc sách là một việc phải làm suốt đời".2 Trong nƣớc Đối với công tác dạy học, thƣ viện là công cụ lao động sƣ phạm của GV và HS, là những yếu tố không thể thiếu đƣợc trong quá trình dạy và học. Chính vì vậy, công tác quản lý thƣ viện đã đƣợc nhiều tổ chức và cá nhân nghiên cứu.

Nghị quyết số 29 của BCH T.Ƣ Đảng Khóa XI về đổi mới căn bản, toàn diện GDĐT, Quyết định 329/QĐ-TTg của Thủ tƣớng chính phủ về phê duyệt đề án: “Phát triển văn hóa đọc trong cộng đồng đến năm 2020, định hƣớng đến năm 2030” đã kh ng định việc “Xây dựng và phát triển văn hóa đọc là một trong những nội dung quan trọng của sự nghiệp phát triển văn hóa, giáo dục của đất nƣớc là một trong những nhiệm vụ góp phần thực hiện mục tiêu chung của Ngành trong giai đoạn mới”. (Nghị quyết 29, 2013) Tác giả Đoàn Thị Thu nghiên cứu đề tài: “Vai trò của thƣ viện trƣờng trong việc xây dựng và phát triển tủ sách lớp học ở các thƣ viện trƣờng phổ thông” cho rằng: Xây dựng và phát triển tủ sách lớp học là động lực giúp thƣ viện trƣờng phổ thông nâng cao hiệu quả hoạt động của mình, từng bƣớc kh ng định đƣợc vai trò của thƣ viện trong hoạt động dạy và học ở trƣờng phổ thông. Hiệu quả hoạt động của tủ sách lớp học phụ thuộc rất lớn vào mức độ tham gia của thƣ viện nhà trƣờng. Để tủ sách lớp học thực sự hữu ích nhƣ mong muốn, 10 cần nhất là trình độ và tâm huyết của ngƣời cán bộ thƣ viện trƣờng phổ thông.

(Đinh Văn Vang, 1996) Tác giả Lê Ngọc Oánh trong ấn phẩm: “Cẩm nang thƣ viện trƣờng học” đã giới thiệu một số nết về thƣ viện trƣờng học: chức năng nhiệm vụ, tiêu chuẩn về sách, báo, tài liệu, cơ sở vật chất, chuẩn về nghiệp vụ, tổ chức quản lý thƣ viện trƣờng học và chƣơng trình quản lý thƣ viện cũng nhƣ một số văn bản thƣ viện. (Lê Ngọc Oánh, 2009) Trong cuốn: “Một số vấn đề lý luận và thực tiễn của việc xây dựng, sử dụng cơ sở vật chất và thiết bị - thƣ viện dạy học ở trƣờng phổ thông Việt Nam”, do Trần Quốc Đắc chủ biên, tác giả đã đƣa ra các quan điểm làm cơ sở cho việc sử dụng thiết bị - thƣ viện, xác định vị trí, vai trò của CSVC và thiết bị - thƣ viện ở trƣờng phổ thông. (Trần Quốc Đắc (chủ biên), 2012) Giáo trình: “Bồi dƣỡng hiệu trƣởng trƣờng trung học cơ sở” do Chu Mạnh Nguyên chủ biên đã nêu những vấn đề về CSVC - thiết bị - thƣ viện và công tác quản lý về CSVC – thiết bị - thƣ viện. Đây là những nội dung giúp Hiệu trƣởng có thể áp dụng trong công tác quản lý CSVC – thƣ viện của trƣờng.

Tác giả Nguyễn Thị Lan Thanh (Trƣờng Đại học Văn hóa Hà Nội) trong bài viết “Một số vấn đề về quản lý thƣ viện hiện đại” đăng trên tạp chí Thƣ viện Việt Nam số 5 (49) tháng 9 năm 2014 đã nêu lên các định nghĩa về quản lý thƣ viện và quản lý thƣ viện hiện đại, sự giống nhau và khác nhau giữa quản lý thƣ viện truyền thống và quản lý thƣ viện hiện đại, khái quát một số nội dung quản lý thƣ viện hiện đại (Nguyễn Thị Lan Thanh, 2014). Tác giả Nguyễn Minh Hiệp quan tâm đến vấn đề công nghệ trong phát triển thƣ viện nên đã tập hợp những bài nghiên cứu về vấn đề hiện đại hóa thƣ viện, nghiệp vụ thông tin – thƣ viện chuẩn hóa và đổi mới giáo dục – đào tạo ngành thông tin – thƣ viện qua tác phẩm: “Phát triển thƣ viện gắn liền với công nghệ thông tin: Những bài học kinh nghiệm. (Hiệp, 2016) Trong cuốn “Quản lý giáo dục” do tác giả Bùi Minh Hiền chủ biên đã đề cập đến vai trò của thƣ viện trong sự phát triển hệ thống giáo dục quốc dân, phân loại các nhóm mà ngƣời quản lý thƣ viện cần bao quát và đƣa ra một số nguyên 11 tắc cùng giải pháp quản lý thƣ viện ở trƣờng học trong giai đoạn hiện nay. (Bùi Minh Hiền, 2017) Những công trình nghiên cứu của các tác giả nếu trên đã xây dựng đƣợc một hệ thống lý luận về vai trò, tác dụng của thƣ viện cùng một số yêu cầu và nguyên tắc sử dụng nó trong quá trình dạy học.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ