Quản lý hoạt động dạy học phát triển năng lực giao tiếp và hợp tác của học sinh tiểu học trên địa bàn thị xã thuận an tỉnh bình dương

Tìm hiểu giải pháp quản lý dạy học hiệu quả nhằm phát triển năng lực giao tiếp, hợp tác của học sinh tiểu học tại Thuận An, Bình Dương.

Chuyên ngành

Quản Lý Giáo Dục

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2020

117
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Vai trò quản lý dạy học phát triển năng lực giao tiếp và hợp tác

Trong bối cảnh giáo dục hiện đại, việc quản lý hoạt động dạy học phát triển năng lực giao tiếp và hợp tác cho học sinh tiểu học không chỉ là một nhiệm vụ sư phạm mà còn là một yêu cầu cấp thiết của xã hội. Theo định hướng của Nghị quyết số 29-NQ/TW, giáo dục cần chuyển mạnh từ truyền thụ kiến thức sang phát triển toàn diện phẩm chất và năng lực người học. Trong đó, năng lực giao tiếp và hợp tác là một trong những năng lực cốt lõi, tạo nền tảng cho học sinh trở thành những công dân toàn cầu, có khả năng thích ứng và giải quyết các vấn đề phức tạp. Quản lý hiệu quả hoạt động này giúp đảm bảo chương trình giáo dục được thực thi một cách đồng bộ, có hệ thống từ cấp quản lý đến từng giáo viên. Nó không chỉ định hướng mục tiêu, nội dung mà còn tổ chức, chỉ đạo và kiểm tra, đánh giá quá trình dạy học, tạo ra một môi trường giáo dục tích cực nơi học sinh được khuyến khích tương tác, chia sẻ và làm việc nhóm. Một hệ thống quản lý chặt chẽ sẽ giúp các trường tiểu học tại Thuận An, Bình Dương xác định rõ lộ trình, huy động tối đa các nguồn lực và tạo ra sự phối hợp nhịp nhàng giữa nhà trường, gia đình và xã hội, từ đó nâng cao chất lượng giáo dục toàn diện, đáp ứng mục tiêu của chương trình giáo dục phổ thông mới.

1.1. Khái niệm cốt lõi về năng lực giao tiếp và hợp tác

Theo các nghiên cứu trong tài liệu gốc, năng lực giao tiếp và hợp tác được định nghĩa là việc sở hữu các kỹ năng, thái độ và đặc điểm nhân cách cần thiết để xử lý, truyền tải thông tin một cách có ý thức và phối hợp hiệu quả trong một nhóm nhằm đạt được mục tiêu chung. Năng lực này không chỉ dừng lại ở khả năng nói và nghe, mà còn bao gồm khả năng trình bày suy nghĩ, lắng nghe tích cực, phản hồi mang tính xây dựng, và giải quyết mâu thuẫn. Trong môi trường tiểu học, năng lực này giúp học sinh hình thành kỹ năng làm việc nhóm, tôn trọng sự khác biệt và xây dựng các mối quan hệ xã hội lành mạnh. Việc phát triển năng lực này từ sớm đặt nền móng vững chắc cho sự thành công trong học tập và cuộc sống sau này của các em.

1.2. Tầm quan trọng của quản lý giáo dục trong trường tiểu học

Quản lý giáo dục trong trường tiểu học là hệ thống các tác động có mục đích, có kế hoạch của chủ thể quản lý (Ban Giám hiệu, tổ trưởng chuyên môn) đến các hoạt động giáo dục nhằm thực hiện mục tiêu đào tạo. Đối với việc phát triển năng lực cho học sinh, vai trò của quản lý càng trở nên quan trọng. Một cán bộ quản lý giáo dục hiệu quả sẽ xây dựng được kế hoạch chi tiết, chỉ đạo đội ngũ giáo viên áp dụng các phương pháp dạy học tích cực, và tổ chức các hoạt động đánh giá xác thực. Quản lý không chỉ là giám sát mà còn là hỗ trợ, tạo động lực và điều kiện thuận lợi để giáo viên và học sinh phát huy tối đa tiềm năng của mình. Đặc biệt, quản lý tốt sẽ đảm bảo tính hệ thống và đồng bộ trong toàn trường, tránh tình trạng phát triển năng lực một cách manh mún, thiếu định hướng.

II. Thách thức quản lý dạy học phát triển năng lực ở Thuận An

Thực trạng quản lý hoạt động dạy học phát triển năng lực giao tiếp và hợp tác của học sinh tiểu học trên địa bàn thị xã Thuận An, tỉnh Bình Dương đối mặt với không ít khó khăn và bất cập. Khảo sát từ luận văn của tác giả Hồ Yến Phi cho thấy, mặc dù đã có những nỗ lực nhất định, công tác quản lý vẫn còn nhiều hạn chế. Một trong những thách thức lớn nhất đến từ nhận thức chưa đầy đủ của một bộ phận cán bộ quản lý giáo dục và giáo viên về tầm quan trọng cũng như phương pháp triển khai. Nhiều trường vẫn còn chú trọng vào việc truyền thụ kiến thức văn hóa mà chưa thực sự đầu tư vào việc lồng ghép các hoạt động rèn luyện kỹ năng. Bên cạnh đó, áp lực về sĩ số lớp học cao, đặc biệt tại một địa bàn có dân số cơ học lớn như Thuận An, gây khó khăn cho việc tổ chức các hoạt động nhóm và tương tác sâu. Sự phối hợp giữa gia đình và nhà trường cũng chưa thực sự chặt chẽ; nhiều phụ huynh do bận rộn với công việc nên chưa quan tâm đúng mức đến việc rèn luyện kỹ năng cho con em. Những yếu tố này tạo ra rào cản lớn, đòi hỏi phải có những giải pháp quản lý đồng bộ và quyết liệt hơn để cải thiện tình hình.

2.1. Thực trạng nhận thức của đội ngũ giáo viên và cán bộ quản lý

Kết quả khảo sát cho thấy, nhận thức về mục tiêu và phương pháp dạy học phát triển năng lực còn chưa đồng đều. Mặc dù đa số đều đồng ý về sự cần thiết, nhưng việc cụ thể hóa thành các hoạt động trong giáo án và tổ chức trên lớp còn lúng túng. Nhiều giáo viên vẫn quen với phương pháp truyền thống, tập trung vào kết quả điểm số hơn là quá trình hình thành năng lực. Các cán bộ quản lý đôi khi chỉ dừng lại ở việc chỉ đạo chung chung, thiếu các biện pháp kiểm tra, giám sát và hỗ trợ cụ thể để thúc đẩy giáo viên đổi mới. Đây là một điểm nghẽn quan trọng cần được tháo gỡ thông qua các chương trình bồi dưỡng và tập huấn chuyên sâu.

2.2. Hạn chế về cơ sở vật chất và môi trường học tập

Một môi trường học tập thân thiện, cởi mở là điều kiện tiên quyết để phát triển năng lực giao tiếp và hợp tác. Tuy nhiên, tại nhiều trường tiểu học ở Thuận An, sĩ số lớp học quá đông (trên 40 học sinh/lớp) khiến không gian tổ chức các hoạt động nhóm bị hạn chế. Cơ sở vật chất như bàn ghế dễ di chuyển, các thiết bị hỗ trợ học tập tương tác còn thiếu thốn. Điều này làm giảm hiệu quả của các phương pháp dạy học tích cực như thảo luận nhóm, đóng vai, hay dự án học tập. Việc thiếu các không gian sinh hoạt chung và sân chơi an toàn cũng ảnh hưởng đến khả năng tương tác, giao lưu tự nhiên của học sinh ngoài giờ học.

2.3. Khó khăn trong công tác phối hợp với phụ huynh học sinh

Thị xã Thuận An có đặc thù là địa bàn tập trung nhiều khu công nghiệp, phần lớn phụ huynh là công nhân, lao động nhập cư. Do điều kiện kinh tế và thời gian hạn hẹp, sự phối hợp với phụ huynh trong việc giáo dục con em còn gặp nhiều khó khăn. Tài liệu nghiên cứu chỉ ra rằng, nhiều gia đình phó mặc việc giáo dục kỹ năng cho nhà trường, chưa tạo môi trường giao tiếp cởi mở tại nhà. Sự thiếu kết nối này làm cho quá trình rèn luyện năng lực của học sinh không được liên tục và nhất quán giữa nhà trường và gia đình, từ đó làm giảm hiệu quả giáo dục tổng thể.

III. Phương pháp quản lý nội dung và bồi dưỡng giáo viên hiệu quả

Để giải quyết các thách thức hiện hữu, việc đề xuất các biện pháp quản lý khả thi là vô cùng cần thiết. Một trong những giải pháp trọng tâm là nâng cao chất lượng quản lý nội dung dạy học và bồi dưỡng chuyên môn cho đội ngũ giáo viên. Công tác quản lý hoạt động dạy học phát triển năng lực giao tiếp và hợp tác cần bắt đầu từ việc xây dựng một kế hoạch chỉ đạo chi tiết, khoa học. Ban Giám hiệu cần chỉ đạo các tổ chuyên môn rà soát chương trình, xác định các nội dung, chủ đề có thể lồng ghép hiệu quả hoạt động phát triển năng lực. Song song đó, việc tổ chức các buổi sinh hoạt chuyên môn, seminar, và các khóa tập huấn là yếu tố then chốt. Theo đề xuất trong tài liệu nghiên cứu, các buổi seminar cần tập trung vào việc chia sẻ kinh nghiệm, phân tích các giờ dạy mẫu, và hướng dẫn giáo viên cách thiết kế các hoạt động học tập lấy học sinh làm trung tâm. Việc bồi dưỡng không chỉ trang bị lý thuyết mà phải chú trọng vào thực hành, giúp giáo viên tự tin và thành thạo trong việc áp dụng các phương pháp dạy học tích cực vào thực tiễn giảng dạy hàng ngày tại các trường tiểu học trên địa bàn Thuận An.

3.1. Chỉ đạo xây dựng kế hoạch dạy học lồng ghép kỹ năng

Ban Giám hiệu cần đưa ra định hướng rõ ràng, yêu cầu các tổ chuyên môn xây dựng kế hoạch dạy học chi tiết cho từng môn, trong đó nêu bật các hoạt động nhằm phát triển năng lực giao tiếp và hợp tác. Kế hoạch này không chỉ là một văn bản hành chính mà phải là một công cụ làm việc thực chất, có tính khả thi cao. Nội dung cần xác định rõ mục tiêu năng lực cần đạt sau mỗi bài học, mô tả chi tiết các hoạt động tổ chức cho học sinh (thảo luận cặp đôi, làm việc nhóm, thuyết trình), và tiêu chí đánh giá cụ thể. Việc quản lý dựa trên kế hoạch giúp đảm bảo tính hệ thống và đo lường được hiệu quả.

3.2. Tổ chức seminar và tập huấn nâng cao năng lực cho giáo viên

Đây là biện pháp được nhấn mạnh trong nghiên cứu. Các seminar chuyên đề cần được tổ chức thường xuyên ở cấp trường và cụm trường. Nội dung tập trung vào các phương pháp dạy học hiện đại như dạy học theo dự án, dạy học giải quyết vấn đề, và kỹ thuật tổ chức hoạt động nhóm hiệu quả. Mời các chuyên gia giáo dục hoặc các giáo viên cốt cán có kinh nghiệm để chia sẻ và hướng dẫn sẽ tạo động lực lớn cho đội ngũ giáo viên. Qua đó, nhận thức và kỹ năng sư phạm của giáo viên sẽ được nâng cao, giúp họ tự tin hơn trong việc đổi mới phương pháp giảng dạy.

IV. Bí quyết xây dựng môi trường và đổi mới đánh giá năng lực HS

Một giải pháp quan trọng khác trong quản lý hoạt động dạy học phát triển năng lực giao tiếp và hợp tác là tập trung xây dựng môi trường học tập và đổi mới công tác kiểm tra, đánh giá. Môi trường học tập không chỉ giới hạn trong không gian lớp học mà còn bao gồm cả các mối quan hệ thầy-trò, bạn-bè và các hoạt động ngoài giờ lên lớp. Nhà quản lý cần chỉ đạo tạo ra một không khí học tập dân chủ, thân thiện, nơi học sinh được tôn trọng, lắng nghe và khuyến khích bày tỏ ý kiến cá nhân. Việc huy động các nguồn lực xã hội hóa để cải thiện cơ sở vật chất, trang trí lớp học theo hướng mở cũng là một nhiệm vụ cần thiết. Song song đó, đổi mới đánh giá năng lực học sinh là khâu đột phá. Thay vì chỉ tập trung vào các bài kiểm tra kiến thức trên giấy, cần đa dạng hóa các hình thức đánh giá. Theo nghiên cứu, các công cụ như phiếu quan sát, bảng kiểm hành vi, đánh giá qua sản phẩm nhóm, và tự đánh giá của học sinh cần được áp dụng rộng rãi. Quá trình này giúp cung cấp thông tin phản hồi chính xác về sự tiến bộ của từng em, từ đó có những điều chỉnh kịp thời trong giảng dạy.

4.1. Huy động nguồn lực xây dựng môi trường giáo dục tích cực

Ban Giám hiệu cần chủ động xây dựng kế hoạch huy động các nguồn lực từ phụ huynh và cộng đồng để cải thiện cơ sở vật chất, tạo ra các không gian học tập linh hoạt. Việc tổ chức các hoạt động ngoài giờ lên lớp, các câu lạc bộ sở thích, các dự án cộng đồng nhỏ sẽ tạo cơ hội thực hành tuyệt vời cho học sinh. Một môi trường giáo dục tích cực, an toàn và giàu tính tương tác sẽ là chất xúc tác mạnh mẽ, thúc đẩy học sinh chủ động giao tiếp và hợp tác một cách tự nhiên và hiệu quả.

4.2. Đổi mới phương pháp kiểm tra và đánh giá theo hướng tiếp cận năng lực

Quản lý cần chỉ đạo giáo viên chuyển từ đánh giá tổng kết sang đánh giá quá trình. Việc đánh giá năng lực học sinh phải dựa trên nhiều bằng chứng đa dạng, thu thập trong suốt quá trình học tập. Giáo viên cần được tập huấn về cách xây dựng các công cụ đánh giá năng lực, chẳng hạn như rubric (bảng tiêu chí) để đánh giá kỹ năng làm việc nhóm, kỹ năng thuyết trình. Đánh giá không chỉ nhằm mục đích xếp loại mà quan trọng hơn là để nhận ra điểm mạnh, điểm yếu của học sinh và đưa ra hỗ trợ phù hợp, đúng theo tinh thần của đánh giá vì sự tiến bộ của người học.

V. Kết quả khảo sát thực trạng quản lý dạy học tại Thuận An

Luận văn thạc sĩ của Hồ Yến Phi đã tiến hành khảo sát thực trạng quản lý hoạt động dạy học phát triển năng lực giao tiếp và hợp tác tại 6 trường tiểu học trên địa bàn thị xã Thuận An. Kết quả thu được từ 60 cán bộ quản lý và 120 giáo viên đã vẽ nên một bức tranh toàn cảnh với cả những điểm sáng và những mặt còn hạn chế. Về mặt nhận thức, đa số đối tượng khảo sát đều đánh giá cao tầm quan trọng của việc phát triển hai năng lực này. Tuy nhiên, khi đi sâu vào thực trạng triển khai, các con số lại cho thấy nhiều vấn đề. Chẳng hạn, các hình thức tổ chức dạy học đòi hỏi sự hợp tác cao như học theo dự án, học theo nhóm chuyên sâu vẫn chưa được áp dụng thường xuyên. Các phương pháp giáo dục như nêu gương, giao việc được sử dụng nhiều, nhưng các phương pháp đòi hỏi sự tương tác đa chiều còn ít. Đáng chú ý, kết quả khảo sát cũng chỉ ra rằng các yếu tố như sĩ số lớp học, nhận thức của giáo viên và sự quan tâm của gia đình có ảnh hưởng lớn nhất đến hiệu quả hoạt động. Những dữ liệu này là cơ sở thực tiễn quan trọng, khẳng định tính cấp thiết của việc đề xuất các biện pháp quản lý đã nêu ở các phần trên.

5.1. Phân tích số liệu về hình thức và phương pháp dạy học

Dữ liệu khảo sát (Bảng 2.4 và 2.5 trong tài liệu gốc) cho thấy các hình thức dạy học truyền thống vẫn chiếm ưu thế. Các hoạt động lồng ghép kỹ năng chủ yếu diễn ra trong tiết sinh hoạt lớp hoặc các hoạt động ngoại khóa, chưa thực sự thấm sâu vào từng môn học. Các phương pháp dạy học tích cực như thảo luận nhóm, đóng vai có được sử dụng nhưng tần suất chưa cao và thường chỉ mang tính hình thức. Điều này cho thấy cần có một sự chỉ đạo quyết liệt hơn từ cấp quản lý để giáo viên mạnh dạn thay đổi, đưa các phương pháp hiện đại vào giảng dạy một cách thực chất.

5.2. Đánh giá của giáo viên về các yếu tố ảnh hưởng

Khi được hỏi về các yếu tố tác động, đa số giáo viên và cán bộ quản lý đều cho rằng sĩ số lớp đông, áp lực thời gian và chương trình học là những rào cản lớn nhất. Bên cạnh đó, năng lực tổ chức của chính giáo viên và sự phối hợp của phụ huynh cũng được xem là các yếu tố quyết định. Kết quả này nhấn mạnh rằng, để nâng cao hiệu quả quản lý hoạt động dạy học, không thể chỉ tập trung vào giáo viên mà cần có giải pháp đồng bộ tác động đến cả môi trường vĩ mô (chính sách sĩ số) và vi mô (năng lực giáo viên, sự tham gia của gia đình).

VI. Hướng đi tương lai cho quản lý dạy học phát triển năng lực

Từ cơ sở lý luận và phân tích thực trạng, hướng đi tương lai cho công tác quản lý hoạt động dạy học phát triển năng lực giao tiếp và hợp tác tại Thuận An cần được xây dựng một cách hệ thống và bền vững. Trước hết, cần tiếp tục nâng cao nhận thức cho toàn bộ đội ngũ giáo viên và cán bộ quản lý về triết lý giáo dục lấy người học làm trung tâm. Sự thay đổi phải đến từ tư duy, từ đó mới chuyển hóa thành hành động cụ thể. Thứ hai, việc xây dựng và nhân rộng các mô hình dạy học thành công là vô cùng quan trọng. Các trường cần mạnh dạn thí điểm các mô hình lớp học tích cực, sau đó tổ chức cho giáo viên các trường khác đến tham quan, học tập kinh nghiệm. Thứ ba, cần tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý và giảng dạy. Các phần mềm quản lý học tập, các công cụ dạy học trực tuyến có thể hỗ trợ hiệu quả việc tổ chức hoạt động nhóm và theo dõi sự tiến bộ của học sinh. Cuối cùng, để các biện pháp thực sự đi vào cuộc sống, cần có một cơ chế giám sát, đánh giá và khen thưởng, động viên kịp thời những cá nhân, tập thể làm tốt. Đây là một hành trình dài, đòi hỏi sự quyết tâm của các nhà quản lý, nỗ lực của giáo viên và sự chung tay của toàn xã hội.

6.1. Đề xuất nhân rộng mô hình trường học tích cực thân thiện

Thay vì áp dụng đồng loạt, các cấp quản lý nên chọn một vài trường làm điểm để xây dựng mô hình toàn diện về phát triển năng lực. Tại đây, mọi yếu tố từ cơ sở vật chất, chương trình giảng dạy, phương pháp giáo dục đến cách thức đánh giá đều được tối ưu hóa. Thành công từ các mô hình điểm này sẽ là minh chứng sống động và nguồn cảm hứng để nhân rộng ra toàn địa bàn thị xã Thuận An, tạo ra một sự thay đổi sâu rộng và bền vững trong chất lượng giáo dục tiểu học.

6.2. Tăng cường vai trò kiểm tra đánh giá của cấp quản lý

Hoạt động quản lý sẽ không hiệu quả nếu thiếu đi khâu kiểm tra, đánh giá. Cán bộ quản lý giáo dục cần thường xuyên dự giờ, thăm lớp không chỉ để đánh giá mà còn để tư vấn, hỗ trợ giáo viên. Việc xây dựng một bộ tiêu chí đánh giá hiệu quả hoạt động dạy học phát triển năng lực sẽ giúp công tác quản lý trở nên minh bạch và khách quan. Kết quả đánh giá phải được sử dụng làm cơ sở cho việc quy hoạch, bồi dưỡng đội ngũ giáo viên và điều chỉnh kế hoạch giáo dục của nhà trường trong những năm học tiếp theo, đảm bảo mục tiêu phát triển năng lực giao tiếp và hợp tác được thực hiện thành công.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận và tài liệu tham khảo, luận văn sẽ trình bày trong 3 chƣơng: Chƣơng 1: Cơ sở lý luận về quản lý hoạt động dạy học phát triển năng lực giao tiếp và hợp tác của học sinh tiểu học. 6 Chƣơng 2: Thực trạng công tác quản lý hoạt động dạy học phát triển năng lực giao tiếp và hợp tác của học sinh tiểu học trên địa bàn Thị xã Thuận An, tỉnh Bình Dƣơng. Chƣơng 3: Biện pháp quản lý hoạt động dạy học phát triển năng lực giao tiếp và hợp tác của học sinh tiểu học trên địa bàn Thị xã Thuận An, tỉnh Bình Dƣơng. 7 HƯƠNG 1 Ơ SỞ L LUẬN VỀ QUẢN L HOẠT ĐỘNG DẠY HỌ PHÁT TRIỂN NĂNG LỰ GI O TIẾP VÀ HỢP TÁ Ủ HỌ SINH TIỂU HỌ 1.

Tổng quan lịch sử nghiên cứu vấn đề về quản l hoạt động dạy học phát triển năng lực giao tiếp v hợp tác của học sinh tiểu học 1. Nghiên cứu ở n ớc ngo i Những nghiên cứu ở nƣớc ngoài tập trung vào một số vấn đề sau đây: Sự hình thành và phát triển của xu hướng dạy học tiếp cận năng lực. Tiếp cận năng lực (NL) trong giáo dục nói chung, dạy học nói riêng đƣợc hình thành, phát triển rộng khắp ở Mỹ vào những năm 1970 và trở thành một phong trào với những nấc thang mới trong những năm 1990 ở Anh, Úc, New Zealand, xứ Wales. Sở dĩ có sự phát triển mạnh mẽ này là do rất nhiều học giả và các nhà thực hành phát triển nguồn nhân lực xem tiếp cận N là cách thức có ảnh hƣởng nhiều nhất, đƣợc ủng hộ mạnh mẽ nhất để cân bằng giáo dục và quá trình dạy học, là cách thức để chuẩn bị lực lƣợng lao động cho một nền kinh tế cạnh tranh toàn cầu” và là một câu trả lời mạnh mẽ đối với những vấn đề mà các nhà trƣờng, cá nhân, tổ chức đang phải đối mặt trong thế kỷ XXI” Mô hình năng lực trong dạy học.

Boyatzid (1982) cho rằng phát triển dạy học dựa trên mô hình N cần xử lý một cách có hệ thống ba khía cạnh sau: (1) xác định các N , (2) phát triển chúng, và (3) đánh giá chúng một cách khách quan. Để xác định đƣợc các N , điểm bắt đầu thƣờng là các kết quả đầu ra (outputs). Từ đó, đi đến xác định vai trò của những ngƣời có trách nhiệm phải tạo ra các kết quả đầu ra này. Mô hình N đã đƣợc phát triển rộng khắp trên thế giới với Hệ thống chất lƣợng quốc gia về đào tạo nghề nghiệp ở Anh và xứ Wales; hung chất lƣợng quốc gia của New Zealand; Các tiêu chuẩn chất lƣợng của Hội đồng đào tạo quốc gia Australia; Những kỹ năng cần thiết phải đạt đƣợc của Hội đồng đào tạo quốc gia Mỹ… Cùng với nghiên cứu mô hình N trong dạy học, các tác giả còn xây dựng mô 8 hình N của các nhà quản lý.

Morley & Vilkinas đã tổng kết đƣợc 16 đặc tính xác định N cho những nhà quản lý trong khu vực công, trong đó có lĩnh vực GD&ĐT, đó là: 1) Tầm nhìn và sứ mạng; 2) Thực hiện; 3) Chiến lƣợc; 4) Quản lý con ngƣời; 5) Quan hệ công chúng, cộng đồng; 6) Sự phức tạp; 7) Quan hệ với các quá trình chính trị; 8) Tính trách nhiệm; 9) Thành tựu; 10) Năng lực trí tuệ, tƣ duy; 11) Các đặc tính cá nhân, đặc biệt là tự quản; 12) Chính sách; 13) ỹ năng quan hệ qua lại giữa các cá nhân; 14) Thay đổi; 15) Truyền đạt; 16) Quản lý nguồn lực. Từ đó, theo các tác giả này, muốn nâng cao hiệu quả quản lý, bản thân các nhà quản lý phải đƣợc phát triển các N đặc trƣng cho hoạt động quản lý. Trên cơ sở các N chung, mỗi lĩnh vực quản lý đòi hỏi những N riêng. Ưu thế của dạy học tiếp cận năng lực để người học tự kiểm tra đánh giá.

Theo Richard and Rodger (2001) Tiếp cận năng lực trong dạy học tập trung vào kết quả học tập, nhắm tới những gì ngƣời học dự kiến phải làm đƣợc hơn là nhắm tới những gì họ cần phải học đƣợc” hi tổng kết các lý thuyết về tiếp cận dựa trên N trong dạy học và phát triển, aprock (2001) đã chỉ ra năm đặc tính cơ bản của tiếp cận này: 1) Tiếp cận N dựa trên triết lý ngƣời học là trung tâm; 2) Tiếp cận N thực hiện việc đáp ứng các đòi hỏi của chính sách; 3) Tiếp cận N là định hƣớng cuộc sống thật; 4) Tiếp cận N rất linh hoạt và năng động; 5) Những tiêu chuẩn của N đƣợc hình thành một cách r ràng. Chính những đặc tính nói trên đã làm cho tiếp cận theo N có những ƣu thế nổi bật so với các cách tiếp cận khác trong dạy học. Theo erka (2001) những ƣu thế đó là: 1) Tiếp cận N cho phép cá nhân hóa việc học: trên cơ sở mô hình N , ngƣời học sẽ bổ sung những thiếu hụt của mình để thực hiện những nhiệm vụ cụ thể; 2) Tiếp cận N chú trọng vào kết quả (outcomes) đầu ra; 3) Tiếp cận N tạo ra những linh hoạt trong việc đạt tới các kết quả đầu ra, theo những cách thức riêng phù hợp với đặc điểm và hoàn cảnh của cá nhân; 4) Tiếp cận N còn tạo khả năng cho việc xác định một cách r ràng những gì cần đạt đƣợc và những tiêu chuẩn cho việc đo lƣờng các thành quả học tập của ngƣời học. Việc chú trọng vào kết quả đầu ra và những tiêu chuẩn đo lƣờng khách quan của những N cần thiết để tạo ra các kết quả này là 9 điểm đƣợc các nhà hoạch định chính sách GD&ĐT và phát triển nguồn nhân lực đặc biệt quan tâm nhấn mạnh.

Định hướng dạy học phát triển năng lực giao tiếp và hợp tác ở các nước Ở Singapore nội dung dạy học phát triển năng lực giao tiếp và hợp tác ở bậc TH đƣợc xem là nội dung cốt l i. Bên cạnh yêu cầu kiến thức mà học sinh đạt đƣợc thì học sinh phải có đƣợc tám năng lực chính trong đó học sinh phải đạt đƣợc năng lực giao tiếp; năng lực hợp tác và xã hội. Các năng lực này phải đƣợc học sinh sử dụng thành thạo khi kết thúc cấp tiểu học. Đối với trƣờng TH, Bộ giáo dục Singapore đƣa ra chính sách Giáo dục tích cực” để kích thích tinh thần học tập của học sinh ngay từ khi các em bƣớc chân vào trƣờng.

Việc đổi mới phƣơng pháp dạy và học tăng cƣờng hợp tác làm việc nhóm gắn với xã hội giúp ngƣời học phát triển kỹ năng xã hội qua làm việc nhóm nhằm đạt mục tiêu chung trong lĩnh vực hợp tác, phát triển năng lực giao tiếp trong lĩnh vực truyền thông. Ở Niudilan mối liên hệ giữa năng lực, lĩnh vực học tập và phƣơng pháp dạy học nhằm giúp học sinh hình thành và phát triển năng lực. Việc giúp học sinh phát triển năng lực giao tiếp và hợp tác họ sử dụng phƣơng pháp dạy học tăng cƣờng học tập hợp tác, hỗ trợ học tập và chia sẻ vì theo họ học sinh tham gia vào các hoạt động khi học thông qua các cuộc trò chuyện với ngƣời khác, với các thành viên trong gia đình và trong cộng đồng. Vì thế giáo viên cần khuyến khích sự hợp tác bằng cách tổ chức lớp nhƣ cộng đồng xã hội thu nhỏ.

Nhờ vậy, cả giáo viên và học sinh đều có cơ hội tham gia giao tiếp, hợp tác, trao đổi, phản hồi liên tục trong học tập. Ở nƣớc ngoài việc nghiên cứu dạy học phát triển năng lực giao tiếp và hợp tác chỉ đƣợc xem là một mảng nhỏ trong việc hình thành năng lực chung tổng thể nên các hầu hết các tác giả chỉ tập trung đi sâu vào nghiên cứu dạy học phát triển hình thành năng lực chung sự hình thành và phát triển của xu hƣớng dạy học tiếp cận năng lực, mô hình năng lực trong dạy học, ƣu thế của dạy học tiếp cận năng lực cho ngƣời học tự kiểm tra đánh giá nhằm thúc đẩy sự phát triển năng lực chung ở học sinh cũng nhƣ quản lý hình thành năng lực chung còn nghiên cứu về 10 quản lý dạy học phát triển năng lực giao tiếp và hợp tác cho học sinh tiểu ít đƣợc đề cập đến. Nghiên cứu trong n ớc Những nghiên cứu ở trong nƣớc tập trung vào một số vấn đề sau đây: Sự cần thiết phải chuyển sang dạy học theo định hướng phát triển năng lực học sinh Tuy không có công trình nào trực tiếp đề cập đến vấn đề này, nhƣng thông qua nghiên cứu các tác giả Đặng Quốc Bảo và hạm Minh Mục (2015), Nguyễn Thu Hà (2014), hạm Đỗ Nhật Tiến (2015), Hoàng Hòa Bình (2015), Nguyễn Vũ Bích Hiền (2014) có thể thấy, trong bối cảnh toàn cầu hóa và nền kinh tế tri thức nhƣ hiện nay, dạy học truyền thống tập trung vào nội dung kiến thức không còn phù hợp nữa. Vì thế, để giáo dục Việt Nam sớm tìm thấy tiếng nói chung với các nền giáo dục tiên tiến trong khu vực và thế giới thì điều quan trọng là phải nhanh chóng chuyển hệ thống giáo dục của nƣớc ta sang tiếp cận phát triển NLHS.

Thiết kế chương trình dạy học theo định hướng phát triển năng lực học sinh Đây là phƣơng diện thu hút đƣợc sự quan tâm của nhiều nhà nghiên cứu, nhất là từ sau khi có Nghị quyết Hội nghị lần thứ 8 BCH Trung ƣơng khóa XI về đổi mới căn bản, toàn diện GD&ĐT. Có thể kể ra đây một số nghiên cứu của các tác giả Đỗ Ngọc Thống (2011), ƣơng Việt Thái (2012), Nguyễn Công hanh (2014). Theo các tác giả, chƣơng trình dạy học truyền thống đƣợc xem là chƣơng trình định hƣớng nội dung; chú trọng việc truyền thụ cho ngƣời học hệ thống tri thức khoa học về các lĩnh vực khác nhau. Còn chƣơng trình dạy học định hƣớng N là chƣơng trình định hƣớng kết quả đầu ra, nhằm mục tiêu phát triển N ngƣời học.

Chất lƣợng đầu ra, có thể coi là sản phẩm cuối cùng” của quá trình dạy học. Việc quản lý chất lƣợng dạy học chuyển từ việc điều khiển đầu vào” sang điều khiển đầu ra”, tức là kết quả học tập của HS. Chƣơng trình dạy học định hƣớng phát triển N không quy định những nội dung dạy học chi tiết mà quy định những kết quả đầu ra mong muốn của quá trình giáo dục, trên cơ sở đó 11 đƣa ra những hƣớng dẫn chung về việc lựa chọn nội dung, phƣơng pháp, tổ chức và đánh giá kết quả dạy học nhằm đảm bảo thực hiện đƣợc mục tiêu dạy học tức là đạt đƣợc kết quả đầu ra mong muốn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ