Luận văn: Quản lý dạy học tiếng Việt cho HS dân tộc thiểu số ở Đăk Glong, Đắk Nông

Tìm hiểu các giải pháp quản lý dạy tiếng Việt hiệu quả cho học sinh dân tộc thiểu số tiểu học tại Đăk Glong. Nâng cao chất lượng giáo dục.

Chuyên ngành

Quản Lý Giáo Dục

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

191
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan quản lý dạy tiếng Việt cho học sinh DTTS Đăk Glong

Việc quản lý hoạt động dạy học môn Tiếng Việt cho học sinh dân tộc thiểu số (DTTS) tại huyện Đăk Glong, tỉnh Đắk Nông là một nhiệm vụ chiến lược, có ý nghĩa quyết định đến chất lượng giáo dục toàn diện. Tiếng Việt không chỉ là môn học công cụ để tiếp thu kiến thức các môn khác mà còn là phương tiện để học sinh DTTS hòa nhập cộng đồng, phát triển tư duy và nhân cách. Luận văn của Cư A Dình (2020) chỉ rõ, giáo dục tiểu học vùng khó khăn như Đăk Glong phải đối mặt với nhiều thách thức đặc thù, trong đó việc dạy và học tiếng Việt là trọng tâm. Bối cảnh kinh tế - xã hội của huyện với đa số là đồng bào dân tộc Mạ, M’Nông, Tày, Dao, H’Mông tạo ra một môi trường ngôn ngữ đa dạng, nơi tiếng Việt được xem như ngôn ngữ thứ hai. Do đó, các biện pháp quản lý giáo dục cần được xây dựng dựa trên sự thấu hiểu sâu sắc về đặc điểm tâm sinh lý học sinh, bối cảnh văn hóa và thực trạng dạy học tại địa phương. Mục tiêu không chỉ dừng lại ở việc trang bị kiến thức ngôn ngữ mà còn phải khơi dậy tình yêu tiếng Việt, hình thành thói quen sử dụng ngôn ngữ một cách tự tin và hiệu quả, góp phần thực hiện thành công mục tiêu của Chương trình giáo dục phổ thông 2018. Quản lý hiệu quả hoạt động này đòi hỏi sự vào cuộc đồng bộ từ cán bộ quản lý giáo dục, giáo viên, gia đình và cộng đồng.

1.1. Tầm quan trọng của việc nâng cao năng lực tiếng Việt

Năng lực tiếng Việt là nền tảng cốt lõi cho sự thành công trong học tập của học sinh DTTS. Khả năng sử dụng thành thạo bốn kỹ năng nghe nói đọc viết không chỉ giúp các em nắm vững kiến thức các môn học khác mà còn là chìa khóa để tự tin giao tiếp, hòa nhập xã hội. Theo đề án “Tăng cường tiếng Việt cho trẻ mầm non, học sinh tiểu học giai đoạn 2016 – 2020, định hướng đến 2025”, mục tiêu 100% học sinh tiểu học người DTTS được tăng cường tiếng Việt đã khẳng định vai trò chiến lược của nhiệm vụ này. Tại Đăk Glong, nơi học sinh về nhà chủ yếu giao tiếp bằng tiếng mẹ đẻ, việc tạo ra một môi trường giao tiếp tiếng Việt hiệu quả tại trường học trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Nâng cao chất lượng dạy học môn Tiếng Việt đồng nghĩa với việc mở ra cánh cửa tri thức và cơ hội phát triển tương lai cho thế hệ trẻ vùng cao.

1.2. Bối cảnh giáo dục huyện Đăk Glong và những đặc thù

Huyện Đăk Glong là một trong những địa bàn khó khăn của tỉnh Đắk Nông, với tỷ lệ học sinh DTTS chiếm đa số. Theo báo cáo của Sở GD&ĐT Đắk Nông, chất lượng giáo dục tại đây vẫn còn nhiều hạn chế, đặc biệt là kết quả học tập môn Tiếng Việt. Nghị quyết Hội đồng nhân dân tỉnh Đắk Nông (2012) từng chỉ ra tỷ lệ học lực yếu môn Tiếng Việt của học sinh dân tộc tại chỗ và dân tộc Mông còn cao, chiếm tới 27%. Điều này xuất phát từ nhiều yếu tố khách quan như điều kiện kinh tế, khoảng cách địa lý, và các yếu tố chủ quan như sự khác biệt về ngôn ngữ và văn hóa bản địa. Hoạt động dạy học tiếng Việt tại đây không đơn thuần là truyền thụ kiến thức, mà còn là một quá trình giao thoa văn hóa, đòi hỏi sự kiên nhẫn và phương pháp sư phạm đặc thù từ đội ngũ giáo viên.

II. Top 3 thách thức trong quản lý dạy học tiếng Việt ở Đăk Glong

Công tác quản lý hoạt động dạy học môn Tiếng Việt cho học sinh dân tộc thiểu số tại Đăk Glong đối mặt với nhiều thách thức lớn, đòi hỏi các giải pháp mang tính hệ thống và bền vững. Những khó khăn này không chỉ xuất phát từ người học mà còn liên quan đến năng lực quản lý, chất lượng giáo viên và điều kiện dạy học. Thách thức lớn nhất chính là rào cản ngôn ngữ. Học sinh đến trường với vốn tiếng Việt gần như bằng không, trong khi chương trình được thiết kế cho người học tiếng Việt là tiếng mẹ đẻ. Điều này tạo ra một khoảng cách lớn trong việc tiếp thu kiến thức. Bên cạnh đó, năng lực của một bộ phận đội ngũ giáo viêncán bộ quản lý giáo dục chưa thực sự đáp ứng yêu cầu đổi mới phương pháp giảng dạy cho đối tượng học sinh đặc thù. Nhiều giáo viên vẫn lúng túng trong việc vận dụng các phương pháp dạy tiếng Việt như ngôn ngữ thứ hai. Cuối cùng, sự thiếu thốn về cơ sở vật chất, trang thiết bị và một môi trường giao tiếp tiếng Việt nghèo nàn cả trong và ngoài nhà trường cũng là trở ngại không nhỏ. Việc nhận diện đúng và đủ các thách thức này là bước đi đầu tiên để đề xuất các biện pháp quản lý giáo dục phù hợp và khả thi.

2.1. Rào cản ngôn ngữ và khác biệt về văn hóa bản địa

Đây là thách thức cốt lõi và trực tiếp nhất. Học sinh DTTS thường sử dụng tiếng mẹ đẻ trong sinh hoạt hàng ngày, dẫn đến việc các em có tâm lý e ngại, mặc cảm khi giao tiếp bằng tiếng Việt. Sự khác biệt về hệ thống ngữ âm, từ vựng và ngữ pháp giữa tiếng mẹ đẻ và tiếng Việt gây ra nhiều lỗi sai trong phát âm và dùng từ. Hơn nữa, những ngữ liệu trong sách giáo khoa đôi khi xa lạ với trải nghiệm và văn hóa bản địa của các em, khiến việc hiểu và cảm thụ bài học trở nên khó khăn. Rào cản ngôn ngữ này không chỉ ảnh hưởng đến môn Tiếng Việt mà còn tác động tiêu cực đến kết quả học tập của tất cả các môn học khác, đòi hỏi giáo viên phải có phương pháp tiếp cận phù hợp để thu hẹp khoảng cách này.

2.2. Hạn chế về năng lực đội ngũ giáo viên và CBQL

Nghiên cứu của Cư A Dình (2020) cho thấy, mặc dù đội ngũ giáo viêncán bộ quản lý giáo dục (CBQL) có nhận thức về tầm quan trọng của việc dạy tiếng Việt, nhưng việc triển khai các hoạt động chuyên môn đặc thù vẫn còn hạn chế. Một bộ phận giáo viên chưa được đào tạo chuyên sâu về phương pháp dạy tiếng Việt như ngôn ngữ thứ hai, chủ yếu dựa vào kinh nghiệm. Công tác quản lý, chỉ đạo chuyên môn của CBQL đôi khi còn mang tính hành chính, chưa đi sâu vào việc hỗ trợ, tháo gỡ khó khăn cho giáo viên. Việc bồi dưỡng chuyên môn, tập huấn các kỹ năng sư phạm phù hợp với giáo dục tiểu học vùng khó khăn chưa được thực hiện thường xuyên và đồng bộ, ảnh hưởng trực tiếp đến việc nâng cao chất lượng dạy học.

2.3. Thực trạng cơ sở vật chất và môi trường ngôn ngữ

Điều kiện cơ sở vật chất và trang thiết bị dạy học môn Tiếng Việt ở nhiều trường tại Đăk Glong còn thiếu thốn. Việc thiếu tranh ảnh, mô hình, học liệu trực quan phù hợp khiến các giờ học trở nên kém sinh động, đặc biệt với học sinh lớp 1, lớp 2. Quan trọng hơn, việc xây dựng một môi trường giao tiếp tiếng Việt còn rất hạn chế. Học sinh chỉ sử dụng tiếng Việt trong giờ học, thời gian còn lại các em giao tiếp bằng tiếng mẹ đẻ. Sự thiếu vắng các hoạt động ngoại khóa, câu lạc bộ, các góc học tập tiếng Việt... làm giảm cơ hội thực hành ngôn ngữ. Sự phối hợp gia đình và nhà trường trong việc tạo môi trường ngôn ngữ tại nhà gần như không có, khiến nỗ lực của nhà trường chưa đạt hiệu quả tối ưu.

III. 5 Biện pháp quản lý giáo dục dạy học tiếng Việt hiệu quả

Để giải quyết các thách thức hiện hữu, việc đề xuất và triển khai các biện pháp quản lý giáo dục một cách đồng bộ là yêu cầu cấp bách nhằm nâng cao chất lượng dạy học môn Tiếng Việt. Dựa trên kết quả khảo sát thực trạng tại Đăk Glong, nghiên cứu của Cư A Dình (2020) đã đề xuất 5 biện pháp cốt lõi, tập trung vào bốn chức năng quản lý cơ bản: lập kế hoạch, tổ chức, chỉ đạo và kiểm tra, đánh giá. Các biện pháp này không chỉ hướng đến việc đổi mới phương pháp giảng dạy mà còn tác động đến nhận thức của các bên liên quan và xây dựng một hệ sinh thái giáo dục hỗ trợ. Cụ thể, cần bắt đầu từ việc nâng cao nhận thức cho cán bộ quản lý giáo dục và giáo viên, sau đó tăng cường công tác lập kế hoạch dạy học chi tiết, phù hợp với đặc điểm tâm sinh lý học sinh. Việc tổ chức thực hiện cần linh hoạt, sáng tạo, gắn liền với thực tiễn và văn hóa bản địa. Quá trình này phải được thực hiện một cách khoa học, có tính kế thừa và đảm bảo tính khả thi trong điều kiện thực tế của giáo dục huyện Đăk Glong.

3.1. Nâng cao nhận thức của cán bộ giáo viên và cộng đồng

Biện pháp nền tảng là thay đổi và nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của việc dạy tiếng Việt cho học sinh DTTS. Cần tổ chức các buổi hội thảo, sinh hoạt chuyên đề để cán bộ quản lý giáo dụcđội ngũ giáo viên hiểu rõ dạy tiếng Việt cho các em không chỉ là dạy kiến thức mà còn là dạy một ngôn ngữ thứ hai. Cần nhấn mạnh rằng, thành công của môn học này là tiền đề cho chất lượng giáo dục chung. Đồng thời, đẩy mạnh tuyên truyền để phụ huynh và cộng đồng hiểu vai trò của mình trong việc phối hợp gia đình và nhà trường, khuyến khích con em sử dụng tiếng Việt tại nhà, tạo ra sự đồng thuận và hỗ trợ tích cực cho nhà trường.

3.2. Tăng cường lập kế hoạch dạy học phù hợp thực tiễn

Công tác lập kế hoạch hoạt động dạy học cần được thực hiện một cách bài bản và chi tiết, không rập khuôn máy móc. Kế hoạch của nhà trường, tổ chuyên môn và từng giáo viên phải bám sát mục tiêu của Chương trình giáo dục phổ thông 2018 nhưng đồng thời phải điều chỉnh để phù hợp với trình độ đầu vào, đặc điểm tâm sinh lý học sinh và điều kiện thực tế của từng lớp, từng trường. Kế hoạch cần xác định rõ mục tiêu tăng cường kỹ năng nghe nói đọc viết cho từng giai đoạn, tích hợp các nội dung gần gũi với văn hóa bản địa để học sinh dễ tiếp thu, và dự trù các phương án hỗ trợ học sinh yếu kém.

IV. Bí quyết đổi mới phương pháp giảng dạy và kiểm tra đánh giá

Trọng tâm của việc quản lý hoạt động dạy học môn Tiếng Việt cho học sinh dân tộc thiểu số là chỉ đạo và thúc đẩy đổi mới phương pháp giảng dạy và đánh giá. Thay vì phương pháp truyền thống, các trường cần khuyến khích giáo viên áp dụng các phương pháp dạy học tích cực, lấy người học làm trung tâm. Cần tăng cường sử dụng đồ dùng trực quan, tổ chức trò chơi học tập, dạy học theo dự án, và đặc biệt là phương pháp dạy tiếng Việt như ngôn ngữ thứ hai. Công tác chỉ đạo của cán bộ quản lý giáo dục phải sâu sát, thường xuyên dự giờ, thăm lớp để góp ý, hỗ trợ chuyên môn kịp thời. Song song đó, hoạt động kiểm tra, đánh giá cũng cần được đổi mới. Việc đánh giá không chỉ tập trung vào kiến thức ngữ pháp mà cần chú trọng đến năng lực tiếng Việt thực tế, tức là khả năng vận dụng ngôn ngữ vào giao tiếp hàng ngày. Điều này giúp phản ánh đúng thực chất quá trình tiến bộ của học sinh và tạo động lực học tập cho các em.

4.1. Đẩy mạnh tổ chức và chỉ đạo hoạt động dạy học sáng tạo

Hiệu trưởng và phó hiệu trưởng chuyên môn cần đóng vai trò hạt nhân trong việc thúc đẩy đổi mới. Cần chỉ đạo các tổ chuyên môn xây dựng các chuyên đề dạy học theo hướng nghiên cứu bài học, tập trung tháo gỡ những nội dung khó. Khuyến khích giáo viên linh hoạt trong việc tổ chức các hình thức dạy học: học theo nhóm, học ngoài trời, đóng kịch... để tạo ra một môi trường giao tiếp tiếng Việt sinh động. Sự chỉ đạo không chỉ là mệnh lệnh mà phải là quá trình đồng hành, khơi dậy sự sáng tạo và nhiệt huyết của đội ngũ giáo viên, biến mỗi giờ học Tiếng Việt thành một trải nghiệm thú vị cho học sinh DTTS.

4.2. Cách đổi mới công tác kiểm tra đánh giá năng lực tiếng Việt

Hoạt động kiểm tra, đánh giá cần đa dạng hóa hình thức, không chỉ giới hạn ở các bài kiểm tra trên giấy. Cần kết hợp đánh giá thường xuyên thông qua quan sát, nhận xét, đánh giá qua sản phẩm học tập (bài vẽ, bài kể chuyện), đánh giá qua hoạt động nhóm. Nội dung đánh giá cần tập trung vào sự tiến bộ của từng học sinh, đặc biệt là sự tự tin và chủ động trong việc sử dụng tiếng Việt. Kết quả đánh giá phải được sử dụng để điều chỉnh phương pháp dạy của giáo viên và xây dựng kế hoạch phụ đạo cho học sinh yếu, bồi dưỡng học sinh có năng khiếu, đảm bảo mục tiêu nâng cao chất lượng dạy học một cách thực chất.

V. Kết quả thực tiễn và tính khả thi của các biện pháp tại Đăk Glong

Các biện pháp quản lý giáo dục được đề xuất trong luận văn của Cư A Dình (2020) không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà đã được khảo nghiệm về tính cần thiết và tính khả thi thông qua lấy ý kiến của 148 cán bộ quản lý giáo dục và giáo viên tại 8 trường tiểu học trên địa bàn huyện. Kết quả khảo nghiệm cho thấy sự đồng thuận và đánh giá cao từ đội ngũ nhà giáo. Hầu hết các biện pháp đều được cho là rất cần thiết và có khả năng áp dụng cao vào thực tiễn giáo dục huyện Đăk Glong. Điều này khẳng định rằng các giải pháp được xây dựng dựa trên phân tích thực trạng sâu sắc, có khả năng giải quyết các vấn đề cốt lõi trong quản lý hoạt động dạy học môn Tiếng Việt cho học sinh dân tộc thiểu số. Sự thành công trong ứng dụng thực tiễn sẽ phụ thuộc lớn vào quyết tâm của lãnh đạo ngành giáo dục địa phương, sự nỗ lực của đội ngũ giáo viên và sự chung tay của toàn xã hội, đặc biệt là sự phối hợp gia đình và nhà trường.

5.1. Đánh giá tính cần thiết và khả thi của các giải pháp

Kết quả khảo sát trong nghiên cứu gốc (Bảng 3.1) cho thấy, tất cả 5 biện pháp đề xuất đều có điểm trung bình về tính cần thiết và tính khả thi ở mức cao (từ 2.68 đến 2.87 trên thang điểm 3). Biện pháp “Chỉ đạo đổi mới công tác Kiểm tra, đánh giá hoạt động dạy học” được đánh giá cao nhất về tính cần thiết. Điều này chứng tỏ đội ngũ giáo viên nhận thấy rõ sự cấp bách phải thay đổi cách đánh giá để tạo động lực cho học sinh DTTS. Tính khả thi cao của các biện pháp cho thấy chúng không phải là những ý tưởng xa vời mà hoàn toàn có thể triển khai với nguồn lực và điều kiện hiện có của địa phương.

5.2. Vai trò của sự phối hợp gia đình nhà trường và xã hội

Thực tiễn đã chứng minh, nỗ lực đơn độc của nhà trường khó có thể mang lại hiệu quả bền vững. Việc nâng cao chất lượng dạy học tiếng Việt cho học sinh DTTS đòi hỏi một môi trường ngôn ngữ được củng cố từ nhiều phía. Biện pháp nâng cao nhận thức cộng đồng và tăng cường sự phối hợp gia đình và nhà trường có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Khi phụ huynh hiểu được tầm quan trọng của tiếng Việt đối với tương lai con em, họ sẽ trở thành những đồng minh tích cực, tạo điều kiện cho trẻ thực hành tiếng Việt tại nhà. Sự vào cuộc của chính quyền và các đoàn thể địa phương trong việc tổ chức các hoạt động văn hóa, văn nghệ sử dụng tiếng Việt cũng góp phần tạo ra một môi trường giao tiếp tiếng Việt rộng mở và tự nhiên.

VI. Tương lai và kiến nghị cho giáo dục tiếng Việt tại Đăk Glong

Để việc quản lý hoạt động dạy học môn Tiếng Việt cho học sinh dân tộc thiểu số tại Đăk Glong đạt được những bước tiến bền vững, cần có một tầm nhìn dài hạn và những kiến nghị cụ thể tới các cấp quản lý. Tương lai của giáo dục tiểu học vùng khó khăn phụ thuộc vào việc triển khai đồng bộ các chính sách và giải pháp đã được chứng minh là hiệu quả. Cần tiếp tục đầu tư nâng cấp cơ sở vật chất, trang thiết bị dạy học, đặc biệt là các học liệu điện tử và tài liệu tham khảo phù hợp với văn hóa bản địa. Song song đó, công tác đào tạo, bồi dưỡng đội ngũ giáo viên cần được ưu tiên hàng đầu, tập trung vào các phương pháp sư phạm hiện đại và kỹ năng dạy tiếng Việt như ngôn ngữ thứ hai. Cuối cùng, cần xây dựng một cơ chế giám sát, đánh giá hiệu quả thường xuyên để kịp thời điều chỉnh và nhân rộng các mô hình thành công. Những kiến nghị này, nếu được thực hiện, sẽ góp phần quan trọng vào việc nâng cao chất lượng dạy học và tạo ra sự bình đẳng trong giáo dục cho học sinh DTTS.

6.1. Kiến nghị chính sách đối với Sở GD ĐT Đắk Nông

Đối với Sở GD&ĐT Đắk Nông và Phòng GD&ĐT huyện Đăk Glong, cần có những chỉ đạo cụ thể và chính sách hỗ trợ đặc thù. Cần xây dựng khung chương trình địa phương hoặc tài liệu bổ trợ môn Tiếng Việt có tích hợp các yếu tố văn hóa bản địa. Tổ chức thường xuyên các đợt tập huấn, bồi dưỡng chuyên môn sâu về phương pháp dạy học cho đối tượng học sinh DTTS. Bên cạnh đó, cần có chính sách đãi ngộ hợp lý để thu hút và giữ chân đội ngũ giáo viên giỏi, tâm huyết công tác tại vùng khó khăn, tạo động lực để họ không ngừng đổi mới phương pháp giảng dạy.

6.2. Định hướng phát triển bền vững chất lượng dạy và học

Về dài hạn, các trường tiểu học tại Đăk Glong cần chủ động xây dựng chiến lược phát triển riêng, trong đó xác định việc nâng cao chất lượng dạy học tiếng Việt là mục tiêu đột phá. Cần nhân rộng các mô hình câu lạc bộ Tiếng Việt, ngày hội giao lưu ngôn ngữ, xây dựng thư viện thân thiện với nhiều đầu sách phù hợp. Việc ứng dụng công nghệ thông tin vào giảng dạy cũng là một hướng đi cần được khuyến khích để làm phong phú thêm bài giảng. Mục tiêu cuối cùng là không chỉ giúp học sinh giao tiếp thành thạo mà còn bồi dưỡng cho các em tình yêu, ý thức giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt, góp phần phát triển toàn diện năng lực tiếng Việt.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG DẠY HỌC MÔN TIẾNG VIỆT CHO HỌC SINH DÂN TỘC THIỂU SỐ Ở TRƯỜNG TIỂU HỌC 1. Tình hình nghiên cứu về quản lý hoạt động dạy học môn tiếng Việt cho học sinh dân tộc thiểu ở trường tiểu học 1.1 Tình hình nghiên cứu ngoài nước Ở Xô Viết trước đây, những nhà nghiên cứu giáo dục cho rằng: “Kết quả toàn bộ hoạt động quản lý hoạt động của nhà trường phụ thuộc rất nhiều vào việc tổ chức đúng đắn và hợp lý hoạt động dạy học của đội ngũ giáo viên” (được trích dẫn bởi Nguyễn Quốc Nghĩa, 2016). Vào cuối thế kỷ XIV vấn đề dạy học và quản lý dạy học được nhiều nhà quản lý giáo dục quan tâm, nổi bật đó là: Cômenxki (1592-1670), ông cho rằng giáo dục phải thích ứng với tự nhiên. Xukhomlinxki đã tìm ra nhiều cách phân tích sư phạm giáo viên.

John Dewey (1859 - 1952 ) đã phê phán cách thức tổ chức hoạt động dạy học áp đặt, thiếu động lực phát triển các kĩ năng giao tiếp của học sinh. Ngôn ngữ là phương tiện giao tiếp của con người. Do đó ta nhận thấy vai trò của ngôn ngữ là rất quan trọng trong xã hội. Trong giáo dục, ngôn ngữ cũng giữ vai trò quan trọng.

Theo Kaihua Li ( 2013) ngôn ngữ chính trong các trường học là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến chất lượng giáo dục. Theo Bhowmil (2016), học sinh dân tộc thiểu số thường gặp những khó khăn trong học tập tại trường học. Có trường hợp các em không thể theo kịp chương trình đành phải bỏ học. Lí do là vì các em bị hạn chế bởi ngôn ngữ, văn hóa dân tộc, khác biệt trong văn hóa học đường.

Trong nghiên cứu của mình, Bhowmil tiến hành phỏng vấn sâu một số học sinh đã nghỉ học là người Nepal sống ở Hồng Kông. Số học sinh bỏ học này cho rằng nguyên nhân bỏ học do không thể theo kịp chương trình học, học lực yếu môn Toán và Khoa học do bất 8 đồng về ngôn ngữ, phân biệt chủng tộc, khác biệt văn hóa trong học đường, ít quan tâm của giáo viên. Nghiên cứu của Chun Lai (2014) cho rằng giữa việc học ngôn ngữ thứ hai với việc xác định hướng tiếp cận có mối quan hệ với nhau. Việc lựa chọn hướng tiếp cận văn hóa ảnh hưởng đến kết quả học ngôn ngữ thứ hai cho học sinh dân tộc thiểu số.

Một nghiên cứu của Shum và Gao (2011) chỉ rằng để dạy học ngôn ngữ Trung Quốc cho học sinh dân tộc thiểu số đạt kết quả cao thì giáo viên và các nhà nghiên cứu cần tìm hạn chế trong sử dụng tiếng Trung Quốc của học sinh từ đó đưa ra các phương pháp dạy phù hợp để bồi dưỡng động lực học tiếng Trung. Shum và Gao tiến hành khảo sát 300 học sinh gốc Nam Á về năng lực thực hành tiếng Trung Quốc, tiếng Anh và Tiếng mẹ đẻ. Nghiên cứ cho thấy người học ít đầu tư để học và thực hành tiếng Trung Quốc. Học sinh không có động lực để học tiếng Trung Quốc do thiếu sự hỗ trợ đầy đủ của gia đình, giáo viên.

Để học sinh dân tộc thiểu số học tốt tiếng Trung Quốc cần có sự hỗ trợ tốt từ phía gia đình học sinh và giáo viên. Nghiên cứu của Tedick (2012) về vấn đề học ngoại ngữ của học sinh người Mỹ gốc Phi. Tác giả đã tiến hành khảo sát giáo viên và học sinh .Qua khảo sát thực trạng, tác giả đưa ra kết luận rằng yếu tố quan trọng trong học ngoại ngữ là : vai trò các bên liên quan, kiến thức mà học sinh đã học ở lớp dưới, chương trình giảng dạy phù hợp. Trong đề tài nghiên cứu của mình tác giả tiến hành khảo sát học sinh là người Mỹ gốc Phi trong thành phố và ngoại thành về đăng ký học ngoại ngữ.

Kết quả là số lượng học sinh người Mỹ gốc phi tham gia đăng ký học ngoại ngữ và duy trì quá trình học tập thấp do vấn đề phân biệt chủng tộc, ngữ pháp, giáo trình học. Việc học ngoại ngữ của học sinh bị hạn chế cũng do thiếu khuyến khích của người cố vấn học tập và giáo viên. Chương trình giảng dạy phù hợp thực tiến, nhẹ về lý thuyết và ngữ pháp cũng là những thuận lợi cho việc học ngoại ngữ. Tác giả đã đưa ra các biện pháp cải thiện học ngoại ngữ cho học sinh người Mỹ gốc Phi : Trình độ ngoại ngữ phải được đưa vào yêu cầu của một khóa tốt nghiệp, phát triển hệ thống tuyển dụng, … 9 Tại Campuchia, giáo dục cho học sinh dân tộc thiếu số gặp nhiều khó khăn.

Frawley (2019) đã xây dựng mô hình học tập đa ngôn ngữ tại tỉnh Ratnak Kiri. Mô hình này mang lại hiệu quả cao trong giáo dục học sinh dân tộc thiểu số và đã được ứng dụng rộng trên đất nước Campuchia. Mô hình học tập đa ngôn ngữ ( MLE) được tổ chức phát triển Quốc tế CARE phối hợp với Chính phủ Hoàng gia Campuchia và các tổ chức khác như UNICEF triển khai thực hiện nhằm phát phát triển giáo dục cho học sinh dân tộc thiểu số ở tiểu học và trung học cơ sở. Mô hình này sử dụng tiếng dân tộc thiểu số và tiếng Khmer để giảng dạy ở trường học.

Chan ( 2013) đã tiến hành nghiên cứu về những thách thức của giáo viên trong dạy học cho học sinh dân tộc thiểu số tại Hồng Kông cho rằng những yếu tố ảnh hưởng đến dạy học cho học sinh dân tộc thiểu số là nguồn lực, ưu tiên, văn hóa và hỗ trợ. Theo nghiên cứu trên, dù chính phủ Hồng Kông đã hỗ trợ ngân sách cho giáo dục học sinh dân tộc thiểu số nhưng vẫn chưa đáp ứng được, chưa được sử dụng hiệu quả do chưa có sự hướng dẫn cụ thể và đầy đủ của cấp trên trong sử dụng nguồn ngân sách. Chính sách ưu tiên cho học sinh ở trường chưa đủ. Học sinh dân tộc thiểu số bị đối sử chưa công bằng so với học sinh khác.

Giáo viên chịu áp lực nhiều bởi khối lượng công việc lớn. Văn hóa cũng là yếu tố khiến cho học sinh dân tộc thiểu số không nỗ lực trong học tập. Tóm lại: Trên thế giới, các nhà nghiên cứu và các nhà quản lý giáo dục đã có những công trình nghiên cứu về vấn đề giáo dục và quản lý giáo dục, giáo dục cho người dân tộc thiểu số. Mỗi tác giả đều có những nhận định riêng về sự cần thiết để nâng cao kết quả giáo dục cho học sinh người dân tộc thiểu số.

Nhưng đều đưa ra quan điểm chung là kết quả học tập của học sinh dân tộc thiểu số không cao so với nhóm học sinh còn lại. Một số nguyên nhân xuất phát từ nhiều yếu tố như cơ chế, chính sách của nhà nước, sự quan tâm của gia đình và xã hội, văn hóa dân tộc, tâm lý của học sinh khi học tập tại trường, ảnh hưởng của kết quả giáo dục ở các lớp dưới. Tuy nhiên, lý luận về quản lý hoạt động dạy học môn tiếng Việt cho học sinh dân tộc thiểu số còn ít, biện pháp quản lý hoạt 10 động dạy học chưa được nghiên cứu nhiều. Điều này phần nào hạn chế về lý luận và chất lượng dạy học môn Tiếng Việt còn chưa cao.2 Tình hình nghiên cứu trong nước Giáo dục vùng dân tộc thiểu số luôn được Đảng và Nhà nươc quan tâm, đầu tư.

Luật Giáo dục (2019) “ Nhà nước ưu tiên đầu tư và thu hút các nguồn đầu tư khác cho giáo dục; ưu tiên đầu tư cho phổ cập giáo dục, phát triển giáo dục ở miền núi, hải đảo, vùng đồng bào dân tộc thiểu số, vùng có điều kiện kinh tế - xã hội đặc biệt khó khăn, địa bàn có khu công nghiệp.” Việt nam có 54 dân tộc anh em cùng sinh sống tạo thành một đất nước đa dạng về văn hóa, cùng nhau đoàn kết giữ gìn và bảo vệ Tổ Quốc. Trong thời buổi kinh tế hội nhập như ngày nay, một số dân tộc thiểu số của nước ta còn chưa theo kịp xu thế, đời sống còn khó khăn, trình độ dân trí thấp. Vấn đề cải thiện đời sống, nâng cao dân trí các vùng khó khăn vùng dân tộc thiểu số luôn được Đảng và Nhà nước, các cơ quan quan tâm chỉ đạo. Ví dụ: Bộ Giáo dục và Đào tạo đã có công văn số số 8114/BGDĐT-GDTH v/v Nâng cao chất lượng dạy học tiếng Việt cho học sinh dân tộc thiểu số.

(Hồ Thị Quỳnh Thoa, n.d) cho rằng lúc sinh thời, chủ tịch Hồ Chí Minh luân quan tâm đến đời sống của đồng bào các dân tộc thiểu số. Người thường đến thăm hỏi các dân tộc thiểu số ở Tây Bắc, động viên cán bộ người dân tộc thiểu số. Người khẳng định “ Không có giáo dục, không có cán bộ thì cũng không nói gì đến kinh tế, văn hóa” Giáo dục cho học sinh dân tộc thiểu số ở Việt Nam luôn được các nhà quản lý và Bộ Giáo dục và Đào tạo quan tâm. Nhóm chuyên gia Save the Children và Bộ Giáo Dục và Đào Việt Nam (2019) đã nêu rõ nguyên nhân kết quả giáo dục học sinh dân tộc thiểu số kém là do giáo viên dạy hầu hết là người Kinh không thể giao tiếp với học sinh của mình, kinh tế khó khăn, cơ sở vật chất và trang thiết bị dạy học không đáp ứng, chương trình không phù hợp với ngôn ngữ của học sinh.

Hội thảo đã đưa ra giải pháp là dạy học đa dạng tiếng mẹ đẻ và kết hợp dạy song ngữ. Theo Mông Ký Slay và cộng sự (2006), đối với học sinh người Kinh, thì học tiếng Việt là học tiếng mẹ đẻ còn học sinh dân tộc thiểu số học tiếng Việt là 11 học ngôn ngữ thứ hai. Học sinh người Kinh học tiếng Việt là học tiếng mẻ đẻ. Trước khi đi học học sinh người Kinh đã có tiếng Việt đủ để tìm hiểu thế giới xung quanh.

Các em đã có thời gian khoảng 5 năm học và sử dụng ngôn ngữ mẹ đẻ (tiếng Việt) với vốn từ khoảng 4000 – 4.500 từ và biết những cấu trúc câu cơ bản. Trong khi đó đối với học sinh dân tộc thiểu số, ở nhà các em chủ yếu sử dụng tiếng mẹ đẻ (tiếng dân tộc) trong giao tiếp hằng ngày. Vốn tiếng Việt của các em rất ít, thậm chí không có gì, nếu có cũng chưa chuẩn xác về cách phát âm và sử dụng. Chương trình tiếng Việt đang áp dụng ở các trường tiểu học hiện nay xây dựng trên nguyên tắc dạy tiếng Việt cho người học tiếng mẹ đẻ.

Theo Trần Thị Kim Hoa ( 2019) để phát triển năng lực giao tiếp bằng tiếng Việt cho học sinh người dân tộc Tày thì cần thông qua bài tập.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ