Quản lý hoạt động dạy học của giáo viên khối mẫu giáo tại một số trường mầm non tư thục trong địa bàn thị xã dĩ an tỉnh bình dương

Tìm hiểu quản lý hoạt động dạy học của giáo viên mầm non khối mẫu giáo tại các trường tư thục Dĩ An, Bình Dương. Đánh giá và đề xuất giải pháp.

Chuyên ngành

Quản lý Giáo dục

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2017

127
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh quản lý dạy học tại trường mầm non tư thục Dĩ An

Quản lý hoạt động dạy học của giáo viên khối mẫu giáo tại các trường mầm non tư thục ở Dĩ An, Bình Dương là một nhiệm vụ cốt lõi, quyết định trực tiếp đến nền tảng phát triển của trẻ. Trong bối cảnh Dĩ An là một thị xã công nghiệp phát triển, thu hút lượng lớn dân nhập cư, hệ thống trường mầm non ngoài công lập ra đời để đáp ứng nhu cầu gửi trẻ ngày càng tăng. Tuy nhiên, điều này cũng đặt ra thách thức lớn về việc đảm bảo và nâng cao chất lượng dạy và học. Hoạt động dạy học không chỉ là truyền thụ kiến thức mà còn là quá trình chăm sóc giáo dục trẻ mầm non một cách toàn diện. Người hiệu trưởng quản lý hoạt động dạy học phải đối mặt với việc làm sao để đội ngũ giáo viên thực hiện đúng chương trình, áp dụng các phương pháp dạy học tích cực và không ngừng nâng cao năng lực sư phạm của giáo viên. Theo nghiên cứu của Lê Thị Bé Tuyết (2017), việc quản lý hiệu quả hoạt động này tại các trường tư thục không chỉ giúp ổn định đội ngũ giáo viên mầm non mà còn tạo dựng uy tín, thương hiệu cho nhà trường trong một môi trường cạnh tranh. Do đó, việc hệ thống hóa các biện pháp quản lý giáo dục mầm non một cách khoa học và thực tiễn là yêu cầu cấp thiết, góp phần tạo nên nền móng vững chắc cho thế hệ tương lai.

1.1. Tầm quan trọng của giáo dục mầm non ngoài công lập

Hệ thống quản lý trường mầm non ngoài công lập đóng vai trò chia sẻ gánh nặng với các trường công lập, đặc biệt tại các khu vực có mật độ dân cư cao như Dĩ An. Các cơ sở này đáp ứng nhu cầu đa dạng của phụ huynh, từ thời gian đưa đón linh hoạt đến các chương trình học nâng cao. Sự phát triển của các trường tư thục góp phần quan trọng vào việc thực hiện xã hội hóa giáo dục, thu hút trẻ trong độ tuổi đến trường, giảm tải cho hệ thống công. Tuy nhiên, sự phát triển này cũng đòi hỏi một cơ chế quản lý chặt chẽ để đảm bảo chất lượng đồng bộ, tránh tình trạng hoạt động tự phát, thiếu chuyên nghiệp, ảnh hưởng đến sự phát triển toàn diện của trẻ.

1.2. Đặc thù hoạt động dạy học của giáo viên khối mẫu giáo

Hoạt động dạy học của giáo viên khối mẫu giáo (3-6 tuổi) có những đặc thù riêng biệt. Giai đoạn này, trẻ không chỉ cần chăm sóc về thể chất mà còn cần được kích thích phát triển tư duy, ngôn ngữ và các kỹ năng xã hội thông qua các hoạt động “học mà chơi, chơi mà học”. Giáo viên phải có khả năng xây dựng kế hoạch giảng dạy linh hoạt, sáng tạo, lồng ghép kiến thức vào các trò chơi, câu chuyện. Năng lực sư phạm của giáo viên thể hiện ở việc tổ chức môi trường học tập an toàn, thân thiện, khơi gợi sự tò mò và tính chủ động của trẻ. Đây là giai đoạn nền tảng, do đó, chất lượng hoạt động dạy học của giáo viên có ảnh hưởng sâu sắc đến sự hình thành nhân cách và năng lực học tập sau này của trẻ.

1.3. Bối cảnh phát triển giáo dục mầm non tại Dĩ An Bình Dương

Thị xã Dĩ An, với 7 khu công nghiệp đang hoạt động, là nơi có tốc độ tăng dân số cơ học rất cao. Năm học 2016-2017, toàn thị xã có 46 trường ngoài công lập, gấp hơn 4 lần số trường công lập, cho thấy vai trò chủ đạo của hệ thống tư thục. Nhu cầu gửi trẻ lớn tạo ra cả cơ hội và thách thức. Cơ hội cho các nhà đầu tư phát triển giáo dục, nhưng cũng là thách thức cho công tác quản lý của ngành. Việc đảm bảo tất cả các cơ sở, đặc biệt là các trường tư thục, tuân thủ chương trình khung và nâng cao chất lượng đội ngũ là ưu tiên hàng đầu của ngành giáo dục mầm non tại Dĩ An.

II. Thực trạng quản lý dạy học tại mầm non tư thục Dĩ An

Việc phân tích thực trạng quản lý giáo dục tại các trường mầm non tư thục ở Dĩ An cho thấy nhiều điểm mạnh và hạn chế song hành. Theo khảo sát trong luận văn của Lê Thị Bé Tuyết, nhiều cán bộ quản lý đã nhận thức được tầm quan trọng của việc quản lý hoạt động dạy học, thể hiện qua việc duyệt kế hoạch, tổ chức dự giờ. Tuy nhiên, công tác quản lý chuyên môn vẫn còn tồn tại những bất cập. Một số trường chưa thực sự sâu sát trong việc theo dõi thực thi chương trình, việc kiểm tra, đánh giá đôi khi còn mang tính hình thức. Đội ngũ giáo viên mầm non tại các trường tư thục thường không đồng đều về trình độ, kinh nghiệm và hay có sự biến động, gây khó khăn cho việc xây dựng một chương trình phát triển chuyên môn bền vững. Bên cạnh đó, áp lực từ phụ huynh và yếu tố cạnh tranh buộc các trường phải chú trọng nhiều đến hoạt động chăm sóc và các dịch vụ cộng thêm, đôi khi làm lơ là chiều sâu của hoạt động dạy học. Những hạn chế này là rào cản lớn trong nỗ lực nâng cao chất lượng dạy và học một cách toàn diện, đòi hỏi phải có những giải pháp quản lý đồng bộ và quyết liệt hơn.

2.1. Đánh giá công tác quản lý kế hoạch và phân công giảng dạy

Kết quả khảo sát cho thấy hầu hết các trường đều yêu cầu giáo viên xây dựng kế hoạch giảng dạy theo năm, tháng, tuần. Tuy nhiên, hiệu quả quản lý khâu này chưa cao. Một số kế hoạch còn sao chép, rập khuôn, chưa thể hiện sự sáng tạo và chưa bám sát tình hình thực tế của lớp học. Công tác phân công giảng dạy chủ yếu dựa vào kinh nghiệm và sự sắp xếp của ban giám hiệu, đôi khi chưa phát huy hết thế mạnh của từng cá nhân. Việc thiếu một cơ chế phân công linh hoạt, khoa học có thể làm giảm động lực và hiệu quả làm việc của giáo viên.

2.2. Hạn chế trong quản lý thực hiện chương trình và dự giờ

Mặc dù hoạt động dự giờ thăm lớp được tổ chức định kỳ, nhưng tính hiệu quả chưa đồng đều. Một số buổi dự giờ chỉ dừng lại ở việc nhận xét chung chung, chưa đi sâu phân tích sư phạm để giúp giáo viên tiến bộ. Việc quản lý thực hiện chương trình hàng ngày cũng gặp khó khăn do thiếu công cụ giám sát hiệu quả. Giáo viên có thể dạy không đúng tiến độ hoặc thay đổi nội dung tùy tiện mà không được phát hiện kịp thời. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến tính hệ thống của chương trình và kết quả học tập của trẻ. Công tác quản lý chuyên môn ở khâu này cần được siết chặt hơn.

2.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng quản lý hoạt động dạy học

Nhiều yếu tố tác động đến hiệu quả quản lý. Về khách quan, chính sách cho giáo viên mầm non ngoài công lập chưa thực sự hấp dẫn, dẫn đến khó thu hút và giữ chân giáo viên giỏi. Áp lực cạnh tranh khiến một số trường chạy theo số lượng mà xem nhẹ chất lượng. Về chủ quan, năng lực của một số cán bộ quản lý còn hạn chế, chưa được đào tạo bài bản về quản lý giáo dục hiện đại. Chính sách đãi ngộ và môi trường làm việc tại một số trường chưa tạo đủ động lực để giáo viên cống hiến và sáng tạo, ảnh hưởng đến tổng thể năng lực sư phạm của giáo viên.

III. Phương pháp quản lý kế hoạch và bồi dưỡng chuyên môn hiệu quả

Để khắc phục những hạn chế trong thực trạng quản lý giáo dục, việc đề xuất các biện pháp quản lý giáo dục mầm non hiệu quả là vô cùng cần thiết. Trọng tâm của các biện pháp này là nâng cao chất lượng từ khâu lập kế hoạch đến phát triển năng lực cho đội ngũ. Một trong những giải pháp then chốt là tăng cường vai trò của hiệu trưởng quản lý hoạt động dạy học trong việc định hướng và giám sát. Hiệu trưởng không chỉ là người duyệt kế hoạch trên giấy tờ mà phải là người đồng hành, tư vấn chuyên môn cho giáo viên. Biện pháp thứ hai là chuẩn hóa quy trình bồi dưỡng chuyên môn nghiệp vụ. Thay vì các buổi tập huấn chung chung, nhà trường cần xây dựng chương trình bồi dưỡng cá nhân hóa, dựa trên kết quả đánh giá chất lượng giáo viên mầm non. Các hoạt động như sinh hoạt tổ chuyên môn, hội thảo chia sẻ kinh nghiệm, và đặc biệt là hoạt động dự giờ thăm lớp cần được đổi mới theo hướng phân tích sâu, mang tính xây dựng. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một môi trường học tập chuyên nghiệp, nơi mỗi giáo viên đều có cơ hội phát triển và hoàn thiện bản thân, từ đó trực tiếp nâng cao chất lượng dạy và học.

3.1. Tối ưu hóa quy trình xây dựng kế hoạch giảng dạy cho giáo viên

Quy trình xây dựng kế hoạch giảng dạy cần được quản lý chặt chẽ nhưng vẫn đảm bảo tính linh hoạt. Ban giám hiệu cần cung cấp các biểu mẫu, tiêu chí rõ ràng, hướng dẫn giáo viên xây dựng kế hoạch dựa trên chương trình khung của Bộ GD&ĐT nhưng có điều chỉnh cho phù hợp với đặc điểm của trẻ và điều kiện thực tế của trường. Cần khuyến khích giáo viên đưa các yếu tố sáng tạo, ứng dụng công nghệ vào kế hoạch. Việc duyệt kế hoạch phải đi kèm với góp ý chi tiết, giúp giáo viên nhận ra điểm mạnh và điểm cần cải thiện, biến việc lập kế hoạch thành một hoạt động chuyên môn thực chất.

3.2. Đẩy mạnh bồi dưỡng chuyên môn nghiệp vụ theo nhu cầu thực tế

Công tác bồi dưỡng chuyên môn nghiệp vụ phải xuất phát từ nhu cầu thực tế của giáo viên. Nhà trường cần tiến hành khảo sát, đánh giá năng lực định kỳ để xác định các mảng kiến thức, kỹ năng mà giáo viên còn yếu. Từ đó, tổ chức các lớp tập huấn, chuyên đề phù hợp, mời chuyên gia hoặc cử giáo viên cốt cán đi học tập kinh nghiệm. Nội dung bồi dưỡng cần tập trung vào các vấn đề cấp thiết như: áp dụng phương pháp dạy học tích cực, kỹ năng quản lý lớp học, kỹ năng ứng xử với phụ huynh, và cách chăm sóc giáo dục trẻ mầm non có nhu cầu đặc biệt.

IV. Bí quyết quản lý thực thi và đổi mới phương pháp dạy học

Quản lý hiệu quả không chỉ dừng ở kế hoạch và bồi dưỡng, mà còn phải đi sâu vào quá trình thực thi hàng ngày. Đây là giai đoạn thể hiện rõ nhất vai trò của hiệu trưởng quản lý hoạt động dạy họccông tác quản lý chuyên môn. Một bí quyết quan trọng là xây dựng một văn hóa nhà trường cởi mở, khuyến khích sự đổi mới và sáng tạo. Giáo viên cần được tạo điều kiện để thử nghiệm các phương pháp dạy học tích cực, không bị gò bó trong các khuôn mẫu cứng nhắc. Ban giám hiệu nên đóng vai trò là người hỗ trợ, cung cấp tài nguyên và nguồn lực để giáo viên triển khai các ý tưởng mới. Bên cạnh đó, việc tổ chức các hoạt động dự giờ thăm lớp cần được thực hiện thường xuyên và đột xuất, không chỉ để kiểm tra mà còn để học hỏi lẫn nhau. Việc phân tích một giờ dạy thành công hoặc chưa thành công trong các buổi sinh hoạt chuyên môn sẽ giúp cả tập thể cùng rút kinh nghiệm. Cuối cùng, cần có cơ chế ghi nhận, khen thưởng kịp thời những giáo viên có sáng kiến, đổi mới hiệu quả, tạo động lực mạnh mẽ cho toàn đội ngũ giáo viên mầm non.

4.1. Tăng cường giám sát và hỗ trợ thực hiện chương trình dạy học

Giám sát không có nghĩa là kiểm soát một cách khắt khe. Cán bộ quản lý cần thường xuyên thăm lớp, quan sát hoạt động của cô và trò để nắm bắt tình hình thực tế. Qua đó, có thể đưa ra những hỗ trợ kịp thời, ví dụ như cung cấp thêm đồ dùng dạy học, tư vấn cách xử lý tình huống sư phạm khó, hoặc điều chỉnh kế hoạch cho phù hợp. Việc giám sát và hỗ trợ song hành sẽ giúp giáo viên cảm thấy được quan tâm, đồng thời đảm bảo chương trình được thực hiện đúng hướng và chất lượng.

4.2. Khuyến khích đổi mới áp dụng phương pháp dạy học tích cực

Nhà trường cần tạo một môi trường an toàn để giáo viên không ngại thử nghiệm cái mới. Các phương pháp dạy học tích cực như phương pháp dự án, học theo góc, hay các yếu tố của Montessori, Reggio Emilia có thể được khuyến khích áp dụng. Tổ chức các cuộc thi "Giờ học sáng tạo" hoặc "Sáng kiến kinh nghiệm" là cách tốt để thúc đẩy phong trào đổi mới. Điều quan trọng là ban giám hiệu phải chấp nhận rủi ro và coi những thử nghiệm chưa thành công là bài học kinh nghiệm quý báu cho cả giáo viên và nhà trường.

V. Hướng dẫn kiểm tra đánh giá để nâng cao chất lượng dạy học

Kiểm tra, đánh giá là chức năng cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng trong chu trình quản lý. Để nâng cao chất lượng dạy và học, hoạt động này phải được thực hiện một cách khoa học, khách quan và mang tính xây dựng. Thay vì chỉ tập trung vào việc đánh giá giờ dạy, cần có một hệ thống đánh giá chất lượng giáo viên mầm non toàn diện, dựa trên nhiều tiêu chí: năng lực lập kế hoạch, kỹ năng tổ chức hoạt động, hiệu quả tương tác với trẻ, khả năng phối hợp với phụ huynh và đồng nghiệp, và tinh thần tự học, tự rèn luyện. Kết quả đánh giá không phải để xếp loại, trừng phạt mà là cơ sở để xây dựng kế hoạch bồi dưỡng chuyên môn nghiệp vụ cho năm học tiếp theo. Song song đó, việc đánh giá sự phát triển của trẻ cũng là một kênh thông tin phản hồi quan trọng về hiệu quả giảng dạy của giáo viên. Phân tích kết quả học tập và sự tiến bộ của trẻ sẽ giúp nhà quản lý và giáo viên nhìn nhận lại phương pháp của mình và có những điều chỉnh cần thiết. Đây là cách tiếp cận quản lý dựa trên dữ liệu, giúp các quyết định trở nên chính xác và hiệu quả hơn.

5.1. Xây dựng bộ tiêu chí đánh giá chất lượng giáo viên mầm non

Bộ tiêu chí đánh giá chất lượng giáo viên mầm non cần được xây dựng một cách công khai, minh bạch với sự tham gia đóng góp của chính đội ngũ giáo viên. Các tiêu chí nên bao quát các mặt: Phẩm chất đạo đức; Năng lực chuyên môn (kiến thức, kỹ năng sư phạm); Hiệu quả công việc (sự tiến bộ của trẻ, sự hài lòng của phụ huynh); và Sự đóng góp cho tập thể. Việc đánh giá có thể kết hợp nhiều hình thức: tự đánh giá, đồng nghiệp đánh giá, và ban giám hiệu đánh giá. Một bộ tiêu chí rõ ràng sẽ giúp giáo viên biết mình cần phấn đấu theo hướng nào.

5.2. Sử dụng kết quả phát triển của trẻ để phản hồi cho giáo viên

Kết quả đánh giá sự phát triển của trẻ theo các lĩnh vực (thể chất, nhận thức, ngôn ngữ, tình cảm-xã hội) là thước đo khách quan nhất về hiệu quả dạy học. Ban giám hiệu cần phân tích dữ liệu này theo từng lớp, từng giáo viên và sử dụng nó trong các buổi làm việc riêng để phản hồi một cách cụ thể. Ví dụ: "Trẻ lớp cô A có kỹ năng vận động tinh phát triển tốt, nhưng khả năng biểu đạt ngôn ngữ mạch lạc còn hạn chế. Chúng ta cần tìm giải pháp cho vấn đề này". Cách làm này giúp cuộc trao đổi đi vào trọng tâm và mang tính xây dựng cao.

VI. Đề xuất và tương lai cho quản lý giáo dục mầm non Dĩ An

Từ những phân tích về thực trạng và các giải pháp, có thể thấy tương lai của quản lý trường mầm non ngoài công lập tại Dĩ An phụ thuộc vào khả năng chuyên nghiệp hóa công tác quản trị. Các biện pháp quản lý giáo dục mầm non được đề xuất cần được áp dụng một cách đồng bộ và kiên trì. Về phía nhà trường, cần tập trung xây dựng văn hóa chất lượng, lấy sự phát triển toàn diện của trẻ làm trung tâm. Điều này đòi hỏi người đứng đầu phải có tầm nhìn, năng lực và sự quyết tâm. Về phía các cơ quan quản lý nhà nước, cần tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra nhưng đồng thời cũng phải có những chính sách hỗ trợ thiết thực cho các trường tư thục, đặc biệt là trong công tác bồi dưỡng chuyên môn nghiệp vụ cho đội ngũ giáo viên mầm non. Sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà trường, gia đình và xã hội sẽ tạo ra một môi trường giáo dục lành mạnh. Tương lai của giáo dục mầm non tại Dĩ An sẽ phát triển bền vững nếu việc nâng cao chất lượng dạy và học trở thành mục tiêu và hành động chung của tất cả các bên liên quan.

6.1. Tổng hợp các biện pháp quản lý hoạt động dạy học cốt lõi

Các biện pháp cốt lõi bao gồm: (1) Chuẩn hóa quy trình lập và duyệt kế hoạch giảng dạy; (2) Tổ chức bồi dưỡng chuyên môn dựa trên đánh giá năng lực thực tế; (3) Đổi mới hoạt động dự giờ, sinh hoạt chuyên môn theo hướng chuyên sâu; (4) Xây dựng cơ chế giám sát, hỗ trợ và khuyến khích đổi mới sáng tạo; (5) Áp dụng hệ thống đánh giá giáo viên và học sinh một cách toàn diện, khách quan để làm cơ sở cho các quyết định quản lý. Việc thực hiện đồng bộ các biện pháp này sẽ tạo ra sự chuyển biến tích cực và bền vững.

6.2. Kiến nghị với ban giám hiệu và cơ quan quản lý giáo dục

Đối với Ban Giám hiệu, cần chủ động học hỏi các mô hình quản trị hiện đại, đầu tư cho công tác phát triển đội ngũ và xây dựng một môi trường làm việc dân chủ, chuyên nghiệp. Đối với Phòng Giáo dục & Đào tạo, cần tăng cường tổ chức các lớp tập huấn về công tác quản lý chuyên môn cho cán bộ quản lý các trường tư thục, đồng thời xây dựng một hành lang pháp lý rõ ràng, tạo điều kiện thuận lợi và công bằng cho sự phát triển của hệ thống mầm non ngoài công lập, góp phần vào thành công chung của ngành giáo dục mầm non tại Dĩ An.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Mở đầu Nội dung Chƣơng 1: Cơ sở lý luận về quản lý hoạt động dạy học của giáo viên khối mẫu giáo tại trƣờng mầm non tƣ thục Chƣơng 2: Thực trạng quản lý hoạt động dạy học của giáo viên khối mẫu giáo tại một số trƣờng mầm non tƣ thục trong địa bàn thị xã Dĩ An tỉnh Bình Dƣơng Chƣơng 3: Một số biện pháp nâng cao công tác quản lý hoạt động dạy học của giáo viên khối mẫu giáo tại một số trƣờng mầm non tƣ thục trong địa bàn thị xã Dĩ An tỉnh Bình Dƣơng Kết luận - Kiến nghị 7 CHƢƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG DẠY HỌC CỦA GIÁO VIÊN KHỐI MẪU GIÁO TẠI TRƢỜNG MẦM NON TƢ THỤC 1. Lịch sử nghiên cứu vấn đề 1. Những nghiên cứu ở nước ngoài Giáo dục mầm non đƣợc xem là giai đoạn nền tảng có ảnh hƣởng mạnh mẽ đến sự phát triển năng lực và nhân cách của trẻ em sau này. Trong đó hoạt động giảng dạy của giáo viên khối mẫu giáo đóng vai trò quan trọng vì đây là giai đoạn mà trẻ phát triển khối lƣợng tri thức, kỹ năng sống hình thành nhân cách.

Chính vì vậy, các quốc gia trên thế giới đều quan tâm rất sớm đến việc nghiên cứu làm sao có thể quản lý hoạt động dạy học của giáo viên một cách hoàn thiện, hiệu quả, vừa tạo động lực, cảm hứng để giáo viên thực hiện tốt công tác giảng dạy cũng nhƣ giúp phát huy tối đa khả năng độc lập tƣ duy, cá tính và sức sáng tạo ở mỗi trẻ em. Từ cuối thế kỷ XIV, vấn đề dạy học và quản lý hoạt động dạy học (HĐDH) đã đƣợc nhiều nhà giáo dục quan tâm, nổi bật nhất trong thời kỳ đó là: nhà giáo dục vĩ đại ngƣời Nga Jan Amos Komenxki (1592 – 1670) với tác phẩm Khoa sư phạm vĩ đại (1632) đã đƣa ra quan điểm giáo dục phải thích ứng với thiên nhiên. Theo ông, quá trình dạy học để truyền thụ và tiếp nhận tri thức là phải dựa vào sự vật, hiện tƣợng do học sinh tự quan sát, tự suy nghĩ mà hiểu biết, không nên dùng uy quyền bắt buộc, gò ép ngƣời ta chấp nhận bất kỳ một điều gì. Ông cũng nêu ra một số nguyên tắc dạy học có giá trị rất lớn đó là: nguyên tắc trực quan, nguyên tắc phát huy tính tự giác tích cực của học sinh, nguyên tắc giảng dạy theo khả năng tiếp thu của học sinh [31].

Từ cuối thế kỷ XIX đến đầu thế kỷ XX, khoa học giáo dục đã thực sự có sự biến đổi cả về lƣợng và chất. Trên cơ sở lý luận của chủ nghĩa Mác- Lênin, các nhà nghiên cứu giáo dục đã đi sâu nghiên cứu về vai trò và trách nhiệm của đội ngũ cán bộ quản lý trong việc quản lý HĐDH trong nhà trƣờng. 8 Xtrezicodin, Jaxapov đã nghiên cứu và đề ra một số vấn đề quản lý (QL) của hiệu trƣởng nhƣ vấn đề phân công nhiệm vụ giữa Hiệu trƣởng và phó hiệu trƣởng. Các tác giả đã thống nhất và khẳng định Hiệu trƣởng phải là ngƣời lãnh đạo toàn diện và chịu trách nhiệm trong công tác QL nhà trƣờng [22].

Saxerdotop đã đi sâu nghiên cứu công tác lãnh đạo hoạt động giảng dạy, giáo dục trong nhà trƣờng và xem đây là khâu then chốt trong công tác quản lý của hiệu trƣởng. Các tác giả đều khẳng định: kết quả toàn bộ hoạt động quản lý của nhà trƣờng phụ thuộc rất nhiều vào việc tổ chức đúng đắn và hợp lý hoạt động giảng dạy của đội ngũ giảng viên [22]. Lindberg và Swedlow đã định nghĩa: “Một ngƣời giáo viên chuyên nghiệp là ngƣời cam kết sẽ duy trì và phát triển xã hội thông qua việc giúp những ngƣời khác có đƣợc chất lƣợng cuộc sống khá hơn” [25]. Họ còn cho rằng, ngƣời giáo viên chuyên nghiệp cần đáp ứng đƣợc các yêu cầu về chuyên môn thông qua việc học tập và làm việc thực tế.

Một đặc điểm khác của giáo viên mầm non chuyên nghiệp là không ngừng tiếp thu kiến thức mới để có đƣợc nền tảng kiến thức vững chắc trong lĩnh vực chuyên môn của mình, “là những người làm việc trong một nghề mà họ có ý thức tôn trọng đối với những điều mình làm… và không ngừng nỗ lực để duy trì và phát triển nhằm thoả mãn những tiêu chuẩn cao hơn không chỉ vì bản thân họ mà còn vì nghề họ đang làm” [22]. Ngày nay, mục tiêu của quá trình dạy học là đảm bảo và nâng cao chất lƣợng đào tạo. Chính vì vậy, bên cạnh những nhà nghiên cứu về giáo dục, trong thực tiễn đã có nhiều trƣờng quan tâm, nghiên cứu việc quản lý HĐDH để tìm ra biện pháp quản lý phù hợp và hiệu quả nhất cho đơn vị của mình. Tại Nhật Bản, liên quan đến vấn đề quản lý hoạt động giảng dạy của giáo viên mầm non đã có rất nhiều các nghiên cứu có giá trị, Minoura Yasuko - đại học Ochanomizu trong quyển “Vài nét về giáo dục mầm non Nhật Bản” đã đề cập đến tầm quan trọng của sự tự quyết của giáo viên, trong đó các quy định của chính phủ về phƣơng pháp và nội dung giáo dục trƣớc tuổi học đƣợc giới hạn thiết kế, nên những chỉ dẫn có tính cơ bản, trong khi việc hiện thực hóa hƣớng dẫn này lại phụ thuộc vào cá nhân từng trƣờng mẫu giáo, cá nhân từng giáo viên, 9 điều này không giống với các giáo viên Việt Nam, giáo viên Việt Nam tiến hành các hoạt động trung thành với những gì đã quy định chi tiết cụ thể của các cấp quản lý.

Các giáo viên trƣớc buổi học ở Nhật tham gia trực tiếp vào giáo dục trẻ, họ có quyền tự quyết rất lớn về cách dạy và nội dung dạy [61]. Hầu hết các nhà nghiên cứu giáo dục và thực tiễn hoạt động giáo dục tại một số trƣờng đều nêu cụ thể các khuynh hƣớng giáo dục, sứ mạng của dạy và học đồng thời cũng chỉ ra những cách thức quản lý một lớp học cũng nhƣ quản lý HĐDH cho có hiệu quả để hoàn thành mục tiêu chung. Nhƣ vậy, những vấn đề về QLGD đã đƣợc nhiều tổ chức, nhà giáo dục hàng đầu trên thế giới quan tâm và nghiên cứu nhƣ một vấn đề nổi trội trong công cuộc đƣa giáo dục trở thành một lĩnh vực quan trọng đúng với vai trò của nó. Những nghiên cứu ở Việt Nam Việt Nam là đất nƣớc xem trọng giáo dục cũng nhƣ thấy rõ đƣợc tầm quan trọng của công tác quản lý ở cơ sở giáo dục.

Quản lý HĐDH là một công việc mang tính thách thức của hiệu trƣởng đặc biệt là trong giai đoạn phát triển mạnh mẽ về khoa học kỹ thuật hiện đại. Chính vì vậy, tại Việt Nam cũng có rất nhiều tác giả đã quan tâm nghiên cứu đến HĐDH cũng nhƣ công tác quản lý HĐDH để tìm ra những biện pháp hữu hiệu nhằm giúp các hiệu trƣởng thực hiện tốt mục tiêu giáo dục của nhà trƣờng. Các nhà tâm lý học trẻ em Nguyễn Ánh Tuyết, Nguyễn Quang Uẩn, Phạm Minh Hạc xác định rõ dạy và học là hai thành tố có tác động qua lại trong giáo dục trẻ từ 0-6 tuổi. Vai trò của ngƣời thầy trong mối tƣơng tác hai chiều này cũng đƣợc các tác giả nhấn mạnh thông qua việc nghiên cứu tƣờng lứa tuổi với các đặc điểm tâm lí tƣơng ứng [26], [33], [57].

Cùng với các nhà tâm lý học, các nhà giáo dục học với các giáo trình dạy học cho trẻ em cũng xác định rõ nội dung, nhiệm vu, phƣơng pháp và hình thức dạy học cho trẻ từ 0-6 tuổi ở trƣờng mầm non thông qua hoạt động dạy học của GVMN. Điều này đƣợc các tác giả Nguyễn Ánh Tuyết, Phạm Minh Hạc thể hiện rõ trong các giáo trình về Giáo dục học trẻ em lứa tuổi mầm non [26], [52],[59]. Năm 1998, tác giả Đinh Văn Vang và Trịnh Dân với giáo trình Giáo dục học trẻ 10 em, tập 2, phần 2 xuất bản tại nhà xuất bản (XB) ĐH Sƣ Phạm cùng với việc hệ thống lại toàn bộ các cơ sở lý luận (CSLL) về giáo dục trẻ em trƣớc tuổi học nhƣ các khái niệm, phƣơng pháp, hình thức và nội dung giáo dục đã nhấn mạnh vai trò của việc quản lý hoạt động dạy học của giáo viên mầm non tại trƣờng mầm non. Đây đƣợc xem nhƣ “kim chỉ nam” trong việc định hƣớng và thực hiện các nhiệm vụ quản lý chủ yếu tại các cơ sở GDMN [58].

Tiếp nối các nghiên cứu về tâm lý học và giáo dục học về hoạt động dạy học của giáo viên ở trƣờng mầm non là các công trình nghiên cứu về quản lý hoạt động dạy học và quản lý hoạt động dạy học của giáo viên mầm non tại các cơ sơ giáo dục mầm non. Dịch giả Nguyễn Lợi (1992) với tác phẩm Những vấn đề cốt yếu của quản lý đƣa ra các khái niệm cơ bản nhất về công tác quản lý mà nhất là quản lý về nhân sự trong các cơ sở giáo dục [38]. Nguyễn Thế Vinh, Tạ Văn Doanh, Nguyễn Văn Tƣờng với Nghiệp vụ quản lý trường mầm non đã hệ thống lại các nội dung trong công tác quản lý chung về con ngƣời, cơ sở vật chất và hoạt động chăm sóc giáo dục tạo các trƣờng mầm non vào năm 1996. Nhóm tác giả cũng đồng thời nghiên cứu về Lý luận quản lý vận dụng và quản lý trường mầm non đƣợc giới chuyên môn đánh giá cao bởi các lý luận và vận dụng sát thực với thực tiễn GDMN Việt Nam hiện nay [59].

Bác Hồ đã từng dạy: “về cách học phải lấy tự học làm cốt”.Thủ tƣớng Phạm Văn Đồng cũng yêu cầu “Ngành giáo dục và đào tạo phải vũ trang cho mình phương pháp giảng dạy, phát huy vai trò chủ động của người học, giải đáp tốt bốn câu hỏi: dạy ai? Dạy cái gì? Dạy như thế nào? Dạy để làm gì?” [59]. Các tác giả nhƣ: Nguyễn Ngọc Quang với “Những khái niệm cơ bản về lý luận quản lý giáo dục”, Trần Kiểm với “Khoa học quản lý giáo dục”, Hoàng Chúng, Phạm Thanh Liêm với “Một số vấn đề về lý luận quản lý giáo dục”….đã nghiên cứu và đi sâu vào những bình diện khác nhau nhƣng đều giải quyết mối quan hệ giữa giáo viên và nhà quản lý, những nội dung quản lý HĐDH của hiệu trƣởng, những nguyên tắc quản lý giáo dục và quản lý trƣờng học [44]. 11 Tuy nhiên, các vấn đề quản lý giáo dục, quản lý trƣờng học và quản lý HĐDH mới chỉ đƣợc các tác giả đề cập ở bình diện tổng quát, mang tính nguyên tắc chứ chƣa cụ thể cho công tác quản lý hoạt động giảng dạy trong thực tiễn. Trong lĩnh vực Giáo dục mầm non, QL HĐDH cũng là một vấn đề đƣợc quan tâm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ