Thực trạng quản lý sức khỏe trẻ tại trường mầm non ngoài công lập Tân Uyên

Chuyên khảo phân tích Quản lý hoạt động chăm sóc sức khỏe cho trẻ trong trường mầm non ngoài công lập trên địa bàn thị xã, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Chuyên ngành

Quản lý giáo dục

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2019

184
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về quản lý sức khỏe trẻ mầm non tại Tân Uyên

Quản lý hoạt động chăm sóc sức khỏe cho trẻ mầm non là nền tảng cho sự phát triển toàn diện của thế hệ tương lai. Tại thị xã Tân Uyên, tỉnh Bình Dương, một khu vực có tốc độ đô thị hóa và công nghiệp hóa nhanh, hệ thống trường mầm non tư thục Bình Dương đóng vai trò quan trọng trong việc đáp ứng nhu cầu gửi trẻ của người lao động. Hoạt động này không chỉ là nhiệm vụ của ngành giáo dục mà còn là trách nhiệm xã hội, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà trường, gia đình và các cơ quan quản lý nhà nước như Phòng Giáo dục và Đào tạo Tân Uyên. Mục tiêu cốt lõi là đảm bảo trẻ phát triển tối ưu về thể chất, tinh thần, trí tuệ, đặt nền móng vững chắc cho các cấp học tiếp theo, đúng theo tinh thần của Luật Giáo dục.

1.1. Tầm quan trọng của y tế học đường mầm non

Hoạt động y tế học đường mầm non có vai trò then chốt trong việc bảo vệ và nâng cao sức khỏe cho trẻ. Ở lứa tuổi này, cơ thể trẻ còn non nớt, sức đề kháng yếu, dễ bị tác động bởi các yếu tố môi trường. Một môi trường học đường an toàn, vệ sinh cùng với chế độ chăm sóc khoa học sẽ là tiền đề cho sự phát triển thể chất cho trẻ. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), sức khỏe không chỉ là sự vắng mặt của bệnh tật mà là trạng thái thoải mái hoàn toàn về thể chất, tinh thần và xã hội. Do đó, việc đầu tư vào công tác chăm sóc sức khỏe ban đầu tại trường mầm non chính là đầu tư cho nguồn nhân lực chất lượng cao của đất nước. Việc này đòi hỏi sự quan tâm đồng bộ từ cơ sở vật chất, nhân lực đến quy trình vận hành, đảm bảo mọi trẻ em đều được hưởng quyền chăm sóc sức khỏe tốt nhất theo quy định tại Luật Trẻ em 2016.

1.2. Các nội dung chính trong chăm sóc sức khỏe trẻ

Hoạt động chăm sóc sức khỏe cho trẻ trong trường mầm non bao gồm nhiều nội dung liên kết chặt chẽ. Đầu tiên là chăm sóc dinh dưỡng cho trẻ mầm non, thể hiện qua việc xây dựng thực đơn cho trẻ mầm non cân bằng và đảm bảo an toàn thực phẩm trường mầm non. Tiếp theo là công tác theo dõi sức khỏe thông qua khám sức khỏe định kỳ cho trẻ và đánh giá sự phát triển qua các chỉ số cân nặng, chiều cao. Các hoạt động đảm bảo vệ sinh cá nhân cho trẻ mầm nonvệ sinh môi trường trường học cũng cực kỳ quan trọng để phòng chống dịch bệnh trong trường học. Ngoài ra, việc tổ chức giấc ngủ, hoạt động thể chất và chăm sóc sức khỏe tinh thần cũng là những yếu tố không thể thiếu. Tất cả các nội dung này phải được quản lý một cách khoa học, có hệ thống để tạo ra một môi trường phát triển lành mạnh và an toàn tuyệt đối cho trẻ.

II. Thách thức trong quản lý sức khỏe trẻ mầm non tại Tân Uyên

Dựa trên nghiên cứu của Bùi Thị Mỹ Duyên (2019), công tác quản lý hoạt động chăm sóc sức khỏe cho trẻ tại các trường mầm non ngoài công lập trên địa bàn thị xã Tân Uyên còn tồn tại nhiều bất cập. Mặc dù đội ngũ quản lý và giáo viên đã nhận thức được tầm quan trọng của vấn đề, việc triển khai trên thực tế vẫn chưa đồng bộ và hiệu quả. Các hạn chế này không chỉ ảnh hưởng đến chất lượng chăm sóc trẻ mà còn làm giảm sút niềm tin của phụ huynh. Việc xác định rõ những thách thức này là bước đầu tiên để tìm ra các biện pháp khắc phục phù hợp, đáp ứng tiêu chuẩn trường mầm non ngoài công lập do ngành giáo dục và y tế đề ra.

2.1. Hạn chế trong theo dõi và đánh giá sức khỏe trẻ

Một trong những yếu kém lớn nhất được chỉ ra là công tác khám, đánh giá và theo dõi sức khỏe chưa được thực hiện tốt. Hoạt động khám sức khỏe định kỳ cho trẻ đôi khi còn mang tính hình thức, chưa phát hiện sớm các vấn đề tiềm ẩn. Việc theo dõi các chỉ số tăng trưởng của trẻ suy dinh dưỡng hoặc béo phì chưa có kế hoạch can thiệp cụ thể và hiệu quả. Nhiều cơ sở chưa có nhân viên y tế trường học chuyên trách, dẫn đến thiếu sót trong việc xử lý các tình huống y tế ban đầu. Hồ sơ theo dõi sức khỏe cá nhân của trẻ chưa được cập nhật đầy đủ, gây khó khăn cho việc phối hợp giữa nhà trường và gia đình. Thực trạng này đòi hỏi phải có biện pháp đảm bảo an toàn cho trẻ một cách toàn diện hơn, bắt đầu từ việc giám sát sức khỏe chặt chẽ.

2.2. Bất cập trong chăm sóc dinh dưỡng và vệ sinh

Vấn đề chăm sóc dinh dưỡng cho trẻ mầm non và vệ sinh môi trường cũng là một thách thức lớn. Nghiên cứu cho thấy việc xây dựng thực đơn hàng tuần chưa được chú trọng, tính toán khẩu phần ăn trên phần mềm còn bị xem nhẹ. Quy trình bếp một chiều và các tiêu chuẩn về an toàn thực phẩm trường mầm non chưa được tuân thủ nghiêm ngặt ở một số cơ sở. Bên cạnh đó, công tác vệ sinh môi trường trường họcphòng chống dịch bệnh trong trường học còn nhiều nội dung chưa được thực hiện tốt. Việc quản lý giấc ngủ cho trẻ cũng chưa thống nhất, ảnh hưởng đến sự phục hồi và phát triển của hệ thần kinh. Những bất cập này tạo ra nguy cơ tiềm tàng về ngộ độc thực phẩm và lây lan dịch bệnh, đi ngược lại mục tiêu chăm sóc-nuôi dưỡng-giáo dục trẻ.

2.3. Thiếu sự phối hợp đồng bộ giữa các bên liên quan

Hiệu quả quản lý hoạt động chăm sóc sức khỏe bị ảnh hưởng lớn do thiếu sự phối hợp chặt chẽ. Mối liên kết trong phối hợp phụ huynh và nhà trường còn lỏng lẻo. Nhiều phụ huynh chưa nhận thức đầy đủ vai trò của mình trong việc cung cấp thông tin sức khỏe của trẻ hoặc tuân thủ các khuyến nghị từ nhà trường. Đồng thời, sự giám sát, kiểm tra từ các cơ quan quản lý như Phòng Giáo dục và Đào tạo Tân Uyên đối với khối ngoài công lập đôi khi chưa sâu sát và thường xuyên. Việc thiếu các quy định của Sở Y tế Bình Dương được áp dụng một cách triệt để tại các cơ sở cũng là một rào cản. Sự thiếu đồng bộ này tạo ra một "lỗ hổng" trong hệ thống quản lý, khiến chất lượng chăm sóc sức khỏe cho trẻ không đạt được như kỳ vọng.

III. Bí quyết nâng cao năng lực đội ngũ chăm sóc sức khỏe trẻ

Để giải quyết các thách thức hiện hữu, việc tập trung vào yếu tố con người là giải pháp cốt lõi. Nâng cao năng lực cho đội ngũ từ cán bộ quản lý, giáo viên, nhân viên đến chủ trường là biện pháp mang tính nền tảng, tạo ra sự thay đổi bền vững trong công tác quản lý hoạt động chăm sóc sức khỏe cho trẻ. Một đội ngũ có nhận thức đúng, kỹ năng tốt và được đãi ngộ xứng đáng sẽ là động lực chính để cải thiện chất lượng chăm sóc tại các trường mầm non tư thục Bình Dương.

3.1. Nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của CSSK

Biện pháp đầu tiên và quan trọng nhất là nâng cao nhận thức cho tất cả các bên liên quan, bao gồm chủ trường, cán bộ quản lý, giáo viên, nhân viên và cả cha mẹ trẻ. Cần tổ chức các buổi hội thảo, tập huấn chuyên đề về tầm quan trọng của chăm sóc dinh dưỡng cho trẻ mầm non, vai trò của giấc ngủ, ý nghĩa của việc phát triển thể chất cho trẻ. Các tài liệu tuyên truyền cần được biên soạn ngắn gọn, dễ hiểu, nhấn mạnh những lợi ích lâu dài của việc chăm sóc sức khỏe đúng cách. Khi nhận thức được nâng cao, mỗi cá nhân sẽ tự giác và chủ động hơn trong việc thực hiện nhiệm vụ của mình, từ đó tạo ra một môi trường chăm sóc tích cực và đồng bộ.

3.2. Bồi dưỡng kỹ năng chuyên môn cho giáo viên nhân viên

Nhận thức phải đi đôi với hành động. Do đó, việc bồi dưỡng, tập huấn kỹ năng thực hành là cực kỳ cần thiết. Nội dung đào tạo cần tập trung vào các kỹ năng cụ thể như: cách xây dựng thực đơn cho trẻ mầm non khoa học, kỹ thuật chế biến đảm bảo dinh dưỡng, quy trình xử lý tai nạn thương tích cơ bản, cách nhận biết dấu hiệu bệnh thông thường, và kỹ năng tổ chức các hoạt động tăng cường vệ sinh cá nhân cho trẻ mầm non. Đặc biệt, cần chú trọng đào tạo cho nhân viên y tế trường học về các quy trình phòng dịch và quản lý hồ sơ sức khỏe. Việc này giúp đội ngũ tự tin và chuyên nghiệp hơn trong công việc, trực tiếp nâng cao chất lượng chăm sóc hàng ngày.

IV. Cách quản lý và phối hợp chăm sóc sức khỏe trẻ hiệu quả

Bên cạnh việc nâng cao năng lực con người, cần có những biện pháp quản lý và phối hợp mang tính hệ thống để đảm bảo các hoạt động được vận hành một cách trơn tru và hiệu quả. Việc xây dựng một cơ chế hoạt động rõ ràng, tăng cường kết nối và giám sát chặt chẽ sẽ giúp công tác quản lý hoạt động chăm sóc sức khỏe cho trẻ tại thị xã Tân Uyên đi vào thực chất, khắc phục các tồn tại đã được chỉ ra trong nghiên cứu.

4.1. Tăng cường phối hợp phụ huynh và nhà trường

Sức khỏe của trẻ là trách nhiệm chung của cả gia đình và nhà trường. Vì vậy, tăng cường phối hợp phụ huynh và nhà trường là một giải pháp không thể thiếu. Nhà trường cần chủ động tổ chức các buổi họp, trao đổi định kỳ để thông tin về tình hình sức khỏe, chế độ dinh dưỡng của trẻ. Xây dựng các kênh liên lạc đa dạng (sổ liên lạc điện tử, nhóm Zalo, bảng tin) để chia sẻ kiến thức chăm sóc trẻ tại nhà, hướng dẫn phụ huynh cách theo dõi và phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường. Sự phối hợp này giúp tạo ra một môi trường chăm sóc nhất quán từ trường về nhà, góp phần cải thiện sức khỏe của trẻ một cách bền vững. Đồng thời, đây cũng là kênh để nhà trường tiếp nhận phản hồi, từ đó điều chỉnh công tác chăm sóc cho phù hợp hơn.

4.2. Tăng cường công tác kiểm tra giám sát từ cơ quan QL

Để đảm bảo các trường mầm non ngoài công lập tuân thủ đúng quy định, vai trò kiểm tra, giám sát của cơ quan quản lý nhà nước là vô cùng quan trọng. Phòng Giáo dục và Đào tạo Tân Uyên cần xây dựng kế hoạch kiểm tra định kỳ và đột xuất, tập trung vào các nội dung trọng yếu như an toàn thực phẩm trường mầm non, quy trình vệ sinh, và việc trang bị cơ sở vật chất y tế. Các kết luận sau kiểm tra cần được theo dõi, đôn đốc thực hiện triệt để. Việc công khai kết quả kiểm tra cũng là một cách để thúc đẩy các cơ sở nỗ lực cải thiện chất lượng, đồng thời giúp phụ huynh có thông tin để lựa chọn trường cho con. Sự giám sát chặt chẽ sẽ tạo ra áp lực tích cực, buộc các đơn vị phải đầu tư nghiêm túc hơn cho công tác chăm sóc sức khỏe trẻ.

V. Ứng dụng thực tiễn và kết quả từ các biện pháp đề xuất

Các biện pháp được đề xuất trong luận văn của Bùi Thị Mỹ Duyên không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn được khảo nghiệm về tính cần thiết và khả thi. Kết quả khảo nghiệm cho thấy sự đồng thuận cao từ đội ngũ cán bộ quản lý, giáo viên tại các trường mầm non ngoài công lập trên địa bàn thị xã Tân Uyên. Điều này khẳng định rằng các giải pháp đưa ra là phù hợp với thực tiễn và có tiềm năng ứng dụng cao, hứa hẹn mang lại những thay đổi tích cực cho công tác quản lý hoạt động chăm sóc sức khỏe cho trẻ.

5.1. Đánh giá tính cần thiết và khả thi của giải pháp

Kết quả khảo nghiệm cho thấy cả 5 biện pháp đề xuất đều được đánh giá ở mức "Rất cần thiết" và "Hoàn toàn khả thi". Cụ thể, biện pháp "Nâng cao nhận thức" và "Bồi dưỡng kỹ năng chuyên môn" được xem là nền tảng và cấp bách nhất. Biện pháp "Tăng cường phối hợp phụ huynh và nhà trường" và "Tăng cường công tác kiểm tra" cũng được đánh giá cao về tính hiệu quả trong việc tạo ra một hệ thống quản lý đồng bộ. Điều này chứng tỏ rằng các nhà quản lý và giáo viên tại địa phương đã nhận diện rõ những yếu kém và sẵn sàng đón nhận những thay đổi để cải thiện chất lượng. Sự đồng thuận này là cơ sở vững chắc để triển khai các biện pháp trên diện rộng.

5.2. Mô hình phối hợp hiệu quả trong chăm sóc sức khỏe

Từ các biện pháp đã đề xuất, có thể xây dựng một mô hình phối hợp hiệu quả trong quản lý hoạt động chăm sóc sức khỏe cho trẻ. Mô hình này lấy nhà trường làm trung tâm, kết nối chặt chẽ ba bên: cơ quan quản lý (PGD&ĐT, y tế), đội ngũ nhà trường (quản lý, giáo viên, nhân viên y tế) và gia đình (phụ huynh). Cơ quan quản lý định hướng, ban hành tiêu chuẩn trường mầm non ngoài công lập và kiểm tra. Nhà trường tổ chức thực hiện, nâng cao năng lực đội ngũ, quản lý cơ sở vật chất y tế. Gia đình phối hợp, cung cấp thông tin và thực hiện chăm sóc tại nhà. Khi các mắt xích này liên kết chặt chẽ, một môi trường an toàn và lành mạnh cho sự phát triển của trẻ sẽ được hình thành, góp phần nâng cao chất lượng giáo dục mầm non tại Tân Uyên, Bình Dương.

VI. Hướng đi tương lai cho quản lý sức khỏe trẻ mầm non tư thục

Việc nâng cao chất lượng quản lý hoạt động chăm sóc sức khỏe cho trẻ trong các trường mầm non ngoài công lập là một quá trình liên tục, đòi hỏi sự nỗ lực không ngừng. Dựa trên thực trạng và các giải pháp đã được phân tích, hướng đi trong tương lai cần tập trung vào việc chuẩn hóa quy trình, ứng dụng công nghệ và xây dựng một cơ chế chính sách hỗ trợ phù hợp. Đây là con đường tất yếu để ngành giáo dục mầm non thị xã Tân Uyên phát triển bền vững, đáp ứng sự kỳ vọng của xã hội và đảm bảo quyền lợi tốt nhất cho trẻ em.

6.1. Chuẩn hóa quy trình và ứng dụng công nghệ

Trong tương lai, cần xây dựng bộ tiêu chuẩn và quy trình chăm sóc sức khỏe chi tiết, áp dụng thống nhất cho toàn bộ hệ thống trường mầm non ngoài công lập. Các quy trình này cần bao quát từ khâu nhập thực phẩm, chế biến, đến quy trình xử lý tai nạn thương tíchphòng chống dịch bệnh trong trường học. Song song đó, việc ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý là xu hướng tất yếu. Sử dụng phần mềm để tính toán khẩu phần ăn, quản lý hồ sơ sức khỏe điện tử, và tạo kênh liên lạc trực tuyến với phụ huynh sẽ giúp tối ưu hóa hiệu quả công việc, giảm thiểu sai sót và tăng cường tính minh bạch. Đây là bước đi quan trọng để chuyên nghiệp hóa công tác chăm sóc sức khỏe trẻ.

6.2. Khuyến nghị chính sách và phát triển bền vững

Để các biện pháp đi vào cuộc sống, cần có những khuyến nghị chính sách cụ thể. Đối với các cơ quan quản lý, cần có chính sách hỗ trợ, khuyến khích các trường đầu tư cho cơ sở vật chất y tế và tuyển dụng nhân viên y tế trường học có trình độ. Cần có chế độ đãi ngộ tốt hơn để thu hút và giữ chân đội ngũ giáo viên, nhân viên giỏi. Đối với các trường, cần xem việc đầu tư cho sức khỏe của trẻ là đầu tư cho uy tín và sự phát triển bền vững của chính mình. Sự chung tay của toàn xã hội, từ cơ quan nhà nước, nhà trường đến mỗi gia đình, sẽ tạo ra một tương lai nơi mọi trẻ em mầm non đều được chăm sóc sức khỏe một cách tốt nhất, phát triển toàn diện cả về thể chất lẫn tinh thần.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần Mở đầu, Kết luận và khuyến nghị, luận văn gồm 3 chƣơng: Chƣơng 1: Cơ sở lý luận về quản lý hoạt động chăm sóc sức khỏe cho trẻ trong trƣờng mầm non ngoài công lập. Chƣơng 2: Thực trạng quản lý hoạt động chăm sóc sức khỏe cho trẻ trong trƣờng mầm non ngoài công lập trên địa bàn thị xã Tân Uyên, tỉnh Bình Dƣơng. Chƣơng 3: Biện pháp quản lý hoạt động chăm sóc sức khỏe cho trẻ trong trƣờng mầm non ngoài công lập trên địa bàn thị xã Tân Uyên, tỉnh Bình Dƣơng. 8 Chƣơng 1 CƠ SỞ LÝ LU N VỀ QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG C M SÓC SỨC KHỎE CHO TRẺ TRONG TRƢỜNG MẦM NON NGOÀI CÔNG L P 1.

Lịch sử nghiên cứu vấn đề 1. Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài Một cơ thể khoẻ mạnh về thể chất và tinh thần trong những năm đầu đời là tiền đề, là điều kiện cần và đủ cho sự phát triển về mọi mặt sau này của đứa trẻ, vì thế vấn đề chăm sóc trẻ em luôn đƣợc đặt lên hàng đầu. Chính vì thế, QL hoạt động CSSK cho trẻ trong trƣờng MN là một trong những vấn đề luôn đƣợc các quốc gia cũng nhƣ các trƣờng MN trên thế giới đặc biệt quan tâm. Ở Liên Bang Nga, nhà GD ngƣời Nga Y.Fausek là ngƣời đầu tiên thực hiện phƣơng pháp GD M.Montessori tại trƣờng MN do chính Bà thành lập (1993) sau nhiều lần học hỏi kinh nghiệm ở nƣớc ngoài và trở thành ngƣời đầu tiên nghiên cứu và phổ biến phƣơng pháp GD M.Montessori tại nƣớc Nga.

Với phƣơng pháp này những đứa trẻ bắt đầu đƣợc CSSK, ND, GD cẩn thận, chu đáo, việc học tập vui chơi của trẻ không chỉ giúp trẻ giảm bớt căng thẳng và mệt mỏi về thần kinh và cơ bắp mà còn tăng cƣờng chức năng của hệ thần kinh trung ƣơng, hình thành cảm xúc tích cực, làm giảm sự lo lắng và kích thích hoạt động của não, tăng cƣờng sức khỏe tâm sinh lý. Ở Singapore, thơ ấu là một chặng đƣờng dài trong việc ngăn ngừa các bệnh truyền nhiễm Y tế nhà nƣớc Singapore. Ông Amy Khor cho biết: “Tăng cường sức khoẻ từ thời và phát huy các thói quen bảo vệ sức khỏe tốt ở tuổi trưởng thành (News, 2012). Trẻ em từ 3 tuổi ở trƣờng MN sẽ đƣợc dạy những thói quen lành mạnh, theo một khuôn khổ toàn diện gọi là CHERISH Junior.

CHERISH viết tắt của Championing Efforts Resulting in Improved School Health (Những nỗ lực nâng cao sức khoẻ trong trƣờng học), nhằm đẩy mạnh một 9 môi trƣờng học tập tăng cƣờng kinh nghiệm tự chăm sóc sức khỏe cho trẻ em. Ở Ôxtrâylia, Một trong các tiêu chuẩn đánh giá chất lƣợng trƣờng MN ở Ôxtrâylia đó là “sức khỏe và an toàn của trẻ” (Childrens health and safety). Vì thế, các kế hoạch đƣợc xây dựng dựa theo Luật và quyền trẻ em “trẻ em đƣợc an toàn thì trẻ học tốt hơn”. Và các chƣơng trình GDMN của Ôxtrâylia luôn lấy hoạt động vui chơi làm trung tâm và phát huy tối đa năng lực, tƣ duy của trẻ.

(Tạp chí GDMN, 2016, p. Ở Anh, Giáo sƣ Miriam Stoppard đã từng đƣợc Bounty Mums bầu chọn là chuyên gia trong việc nuôi nấng con cái số 1 tại Anh Quốc và nhận đƣợc rất nhiều giải thƣởng về y học nhƣ: Honorary Doctorates of Science, Honorary Doctorate of Law, OBE. là một trong những ngƣời đầu tiên kết hợp phƣơng tiện kỹ thuật y khoa và cách chăm sóc điều trị tại gia đình một cách hiệu quả và kịp thời nhất. Đến nay, Dr Miriam Stoppard đã cho xuất bản hơn 80 quyển sách với hơn 25 triệu bản trên toàn thế giới, xoay quanh việc mang thai và sinh con, CS và phát triển con trẻ, trong số đó có cuốn “Cẩm nang chăm sóc và điều trị bệnh trẻ em” (ngƣời dịch Bác sĩ Nguyễn Lân Đính nguyên giám đốc Trung tâm dinh dƣỡng trẻ em Thành phố Hà Nội).

Qua cuốn sách này, tác giả muốn gửi đến ngƣời đọc những cẩm nang về cách CS và phòng bệnh cho trẻ em mỗi khi có thắc mắc hoặc biết cách xử trí các bệnh trong quá trình CS-ND trẻ. Các công trình nghiên cứu của các nhà khoa học, những ngƣời trực tiếp tham gia các hoạt động CS, ND, khám chữa bệnh cho trẻ ở cấp Quốc gia về công tác chăm sóc sức khỏe trẻ ở bậc học MN đƣợc nhìn nhận từ nhiều góc độ khác nhau. Nhƣng quy hình chung điều hƣớng đến một mục tiêu chung nâng cao chất lƣợng, hiệu quả trong công tác CSSK cho trẻ MN. Đây sẽ là những gợi mở cho tác giả tiếp cận vấn đề nghiên cứu vấn đề “Quản lý hoạt động chăm sóc sức khỏe cho trẻ trong trƣờng mầm non ngoài công lập tại thị xã Tân Uyên, tỉnh Bình Dƣơng” hiện nay.

Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam Nhằm góp phần nâng cao chất lƣợng quản lý, phong phú thêm các biện pháp quản lý công tác chăm sóc cho trẻ MN, những năm gần đây có một số tác giả đã nghiên cứu và đề xuất các biện pháp có thể áp dụng hiệu quả ở một số địa phƣơng. Đầu tiên là các công trình nghiên cứu của tác giả Tào Thị Hồng Vân, tiếp nối các công trình nghiên cứu gồm năm 2007, “bàn về cách đánh giá chất lượng chăm sóc sức khỏe cho trẻ mẫu giáo. Quan niệm và nội dung” và năm 2008, “thực trạng đảm bảo môi trường cho trẻ mẫu giáo nông thôn, đáp ứng yêu cầu đổi mới”, năm 2009, tác giả đã bảo vệ thành công Đề tài Luận án Tiến sĩ chuyên ngành Vệ sinh xã hội học và tổ chức ý tế “Chăm sóc sức khỏe trẻ mẫu giáo trong trường mầm non – đề xuất giải pháp can thiệp”. Luận án đã tiếp cận tổng thể, toàn diện về mục tiêu chăm sóc sức khỏe, chỉ ra thực trạng chăm sóc sức khỏe cho trẻ mẫu giáo trong trƣờng mầm non nông thôn còn nhiều bất cập.

Để nâng cao chất lƣợng chăm sóc sức khỏe cho trẻ 5 – 6 tuổi tại các trƣờng MN thành phố Vinh, tỉnh Nghệ An, tác giả Hồ Thị An nghiên cứu thực trạng hoạt động và thực trạng QL hoạt động chăm sóc sức khỏe cho trẻ 5 – 6 tuổi với đề tài: “QL hoạt động chăm sóc sức khỏe cho trẻ 5 – 6 tuổi ở trường MN thành phố Vinh, tỉnh Nghệ An”. Nhằm phân tích rõ thực trạng QL, chỉ đạo bồi dƣỡng GV về chuyên môn CS-ND trẻ và đề xuất các biện pháp tăng cƣờng công tác QL hoạt động CS-ND trẻ tại địa phƣơng, năm 2014 tác giả Dƣơng Thị Hiền đã nghiên cứu đề tài: “Quản lí hoạt động CS-GD của Hiệu trưởng các trường MN thành phố Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc”. Nghiên cứu đã đề xuất các biện pháp quản lí hiệu quả công tác CS – ND trẻ ở thành phố Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc. Tiếp theo năm 2016 tác giả Nguyễn Thị Kim Nhi đã nghiên cứu đề tài: “Quản lý hoạt động chăm sóc sức khỏe cho trẻ mẫu giáo ở trường mầm non thị xã Chí Linh, tỉnh Hải Dương”.

Nghiên cứu góp phần nâng cao chất lƣợng cũng nhƣ khắc phục những hạn chế, tồn tại đang xảy ra trong các trƣờng mầm non ở 11 thị xã Chí Linh, tỉnh Hải Dƣơng nói riêng, ngành GDMN nói chung. Và gần đây nhất là năm 2017, tác giả Lê Thị Hƣơng Giang đã nghiên cứu đề tài: “Quản lý hoạt động chăm sóc nuôi dưỡng tại các trường mầm non quận Long Biên, Hà Nội”. Với từng biện pháp đề xuất đều chứa đựng những vấn đề, những nội dung cơ bản có tính hệ thống, có sự tƣơng hỗ, tác động qua lại lẫn nhau dựa trên nền tảng lý luận về chăm sóc giáo dục trẻ mầm non và xuất phát từ thực tế đòi hỏi của ngành giáo dục, xã hội. Bên cạnh đó, hiện nay có nhiều tài liệu cho các trƣờng MN nghiên cứu và thực hiện trong công tác CSSK cho trẻ lứa tuổi MN, cụ thể nhƣ: Quyển sách “Bệnh học và sơ cấp cứu nhi khoa” của tác giả Phạm Thị Nhuận do nhà xuất bản Đại học sƣ phạm Thành phố Hồ Chí Minh phát hành năm 2017.

Đây là những kiến thức rất cần thiết cho các bà mẹ, các giáo sinh, đặc biệt các trƣờng MN đang trực tiếp CS nuôi dạy trẻ có thể áp dụng để ND-CS trẻ với phƣơng châm “Phòng bệnh hơn chữa bệnh, phòng TN hơn xử trí TN”. Hoặc nghiên cứu về việc CSSK cho trẻ do Nxb Giáo dục Việt Nam xuất bản: “Cẩm nang CSSK trẻ em trong trường MN” vào năm 2012 của các tác giả Hồng Thu, Anh Sơn, Thu Hiền. Công trình nghiên cứu đã giúp cho CBQL GDMN, GV và những ngƣời làm công tác y tế trƣờng học thực hiện tốt các văn bản quy phạm pháp luật, có kiến thức và kĩ năng thực hành CS bảo vệ SK cho trẻ trong trƣờng học. Một cuốn sách khác của Nhà xuất bản GD Việt Nam do tác giả: Hồng Thu, Trần Văn Lộc viết cũng cung cấp và hệ thống hóa một số vấn đề cơ bản và cần thiết trong cách phòng tránh tai nạn thƣơng tích cho trẻ em, nhằm giúp cán bộ y tế, GV trong trƣờng MN biết cách tổ chức thực hiện các hoạt động CS, bảo vệ sức khỏe trẻ em trong nhà trƣờng.

Đồng thời cuốn sách còn tuyên truyền, hƣớng dẫn cho các bậc Cha mẹ trẻ (CMT) các kiến thức ND, CSSK cho trẻ em. 12 Nghiên cứu về tác động của trình độ đào tạo của GV với chất lƣợng CS- ND-GD trẻ em, của 2 tác giả Ramela Kelley và Gregory Camilli (2007) đã cho thấy, những GV có trình độ cao hơn nhƣ trình độ cử nhân thì có tác động tích cực đến chất lƣợng CS, GD trẻ. Nghiên cứu đã chỉ ra, ảnh hƣởng về kết quả CS, GD trẻ của những GV có trình độ cử nhân khác đáng kể so với kết quả CS, GD từ các GV có trình độ GD thấp hơn. Trƣớc yêu cầu của xã hội ngày càng cao đối với Giáo dục và Đào tạo (GD&ĐT), Đảng và Nhà nƣớc đã tập trung đƣa ra những quyết sách lãnh đạo đối với các trƣờng MN trong việc CS, ND trẻ, trong đó đề cập đến việc CSSK cho trẻ, cho thấy CSSK không chỉ là trách nhiệm của những bậc làm cha mẹ mà còn là trách nhiệm, tình yêu thƣơng, hạnh phúc của cộng đồng và xã hội.

Chẳng hạn nhƣ: Quyết định số 711/QĐ-TTg của Thủ tƣớng Chính phủ về Chiến lƣợc phát triển GD 2011-2020 và đề ra mục tiêu cụ thể đối với GDMN. (Ban chấp hành trung ƣơng Đảng, 2017),… nhằm đảm bảo về quyền lợi cho trẻ em.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ