Quản lý hoạt động chăm sóc nuôi dưỡng trẻ tại trường mầm non tư thục trên địa bàn thị xã bến cát tỉnh bình dương trong bối cảnh đổi mới giáo dục hiện nay

Chuyên khảo giáo dục phân tích Quản lý hoạt động chăm sóc nuôi dưỡng trẻ tại trường mầm non tư thục trên địa bàn thị xã bến cát, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng

Trường đại học

Đại học Thủ Dầu Một

Chuyên ngành

Giáo dục mầm non

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2019

187
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Vai trò quản lý chăm sóc nuôi dưỡng trẻ mầm non Bến Cát

Trong bối cảnh công nghiệp hóa mạnh mẽ, thị xã Bến Cát, tỉnh Bình Dương chứng kiến sự gia tăng dân số cơ học nhanh chóng, kéo theo nhu cầu gửi trẻ tại các trường mầm non ngày càng lớn. Hệ thống trường công lập không thể đáp ứng đủ, tạo điều kiện cho các trường mầm non tư thục phát triển, chiếm hơn 70% tổng số trẻ trên địa bàn. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc quản lý hoạt động chăm sóc nuôi dưỡng trẻ một cách khoa học và hiệu quả. Công tác quản lý không chỉ đảm bảo sự phát triển toàn diện của trẻ về thể chất và tinh thần mà còn xây dựng niềm tin cho phụ huynh, đặc biệt là công nhân tại các khu công nghiệp. Bối cảnh đổi mới giáo dục mầm non mới hiện nay, theo tinh thần Nghị quyết số 29-NQ/TW, nhấn mạnh việc giúp trẻ phát triển toàn diện, hình thành những yếu tố đầu tiên của nhân cách. Do đó, việc chuẩn hóa hoạt động tại các cơ sở giáo dục mầm non ngoài công lập trở thành nhiệm vụ trọng tâm. Quản lý hoạt động chăm sóc nuôi dưỡng trẻ tại trường mầm non tư thục trên địa bàn thị xã Bến Cát không chỉ là công việc của riêng nhà trường mà còn là trách nhiệm chung của ngành giáo dục và toàn xã hội, nhằm đặt nền móng vững chắc cho các cấp học tiếp theo. Một mô hình trường mầm non chất lượng cao phải bắt đầu từ việc nâng cao chất lượng nuôi dưỡng và chăm sóc ngay từ những năm đầu đời của trẻ.

1.1. Tầm quan trọng của công tác chăm sóc nuôi dưỡng trẻ

Công tác chăm sóc, nuôi dưỡng trẻ giữ vị trí trung tâm trong mọi hoạt động của trường mầm non. Đây là nền tảng cốt lõi để trẻ phát triển thể chất, trí tuệ và tình cảm. Một chế độ dinh dưỡng khoa học và môi trường sinh hoạt an toàn sẽ giúp trẻ khỏe mạnh, nhanh nhẹn, tạo tiền đề cho việc học tập và khám phá thế giới. Theo Luật Giáo dục 2005, mục tiêu của giáo dục mầm non là giúp trẻ phát triển toàn diện, và điều này không thể đạt được nếu công tác nuôi dưỡng bị xem nhẹ. Việc đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm trường mầm non và xây dựng thực đơn dinh dưỡng cho trẻ mầm non cân đối là những ưu tiên hàng đầu, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe và sự tăng trưởng của trẻ. Do đó, hiệu quả của công tác này là thước đo quan trọng nhất cho chất lượng của một cơ sở giáo dục mầm non.

1.2. Bối cảnh đổi mới giáo dục và yêu cầu đặt ra hiện nay

Bối cảnh đổi mới giáo dục hiện nay đòi hỏi các trường mầm non phải chuyển mình mạnh mẽ, áp dụng các phương pháp tiên tiến theo định hướng lấy trẻ làm trung tâm. Chương trình giáo dục mầm non mới không chỉ tập trung vào kiến thức mà còn chú trọng phát triển kỹ năng sống, cảm xúc và thể chất. Điều này đặt ra yêu cầu cao hơn cho công tác quản lý tại các trường mầm non tư thục. Người quản lý phải liên tục cập nhật các quy định, tiêu chuẩn mới, đồng thời phải linh hoạt, sáng tạo trong việc tổ chức hoạt động chăm sóc, nuôi dưỡng để phù hợp với điều kiện thực tế của đơn vị và đáp ứng kỳ vọng ngày càng cao của phụ huynh và xã hội. Việc áp dụng các chính sách hỗ trợ trường mầm non tư thục cũng là một yếu tố quan trọng để thúc đẩy quá trình này.

II. Thách thức trong quản lý chăm sóc nuôi dưỡng trẻ ở Bến Cát

Thực trạng quản lý hoạt động chăm sóc nuôi dưỡng trẻ tại các trường mầm non tư thục ở Bến Cát cho thấy nhiều kết quả tích cực nhưng cũng bộc lộ không ít khó khăn, thách thức. Theo khảo sát trong nghiên cứu của Nguyễn Thị Hoa (2019), một trong những rào cản lớn nhất là sự phát triển nhanh nhưng thiếu đồng bộ về chất lượng. Áp lực về số lượng trẻ nhập học tăng cao mỗi năm (khoảng 2.000 trẻ) khiến nhiều cơ sở quá tải, phá vỡ quy mô trường chuẩn. Năng lực của đội ngũ giáo viên, bảo mẫu chưa đồng đều, một bộ phận còn hạn chế về chuyên môn, kỹ năng thực hành chăm sóc trẻ. Bên cạnh đó, cơ sở vật chất trường mầm non tư thục ở nhiều nơi chưa đáp ứng yêu cầu, đặc biệt là khu vực bếp ăn, sân chơi và trang thiết bị dạy học. Việc đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm trường mầm non cũng là một bài toán khó khi các chủ đầu tư đôi khi chạy theo lợi nhuận mà chưa chú trọng đúng mức. Những hạn chế này nếu không được khắc phục kịp thời sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng chăm sóc và sự an toàn của trẻ, đi ngược lại mục tiêu của đổi mới giáo dục.

2.1. Hạn chế về cơ sở vật chất và trang thiết bị hỗ trợ

Khảo sát thực tế cho thấy, nhiều trường mầm non tư thục trên địa bàn Bến Cát có diện tích sân chơi, phòng học chật hẹp, chưa đảm bảo tiêu chuẩn tối thiểu. Trang thiết bị, đồ dùng phục vụ bữa ăn, giấc ngủ và các hoạt động vui chơi của trẻ còn thiếu thốn, chưa được đầu tư tương xứng. Hệ thống bếp ăn một chiều chưa được áp dụng phổ biến, tiềm ẩn nguy cơ mất an toàn thực phẩm. Tình trạng này không chỉ ảnh hưởng đến việc phát triển thể chất cho trẻ mà còn gây khó khăn cho giáo viên trong việc tổ chức các hoạt động giáo dục theo chương trình giáo dục mầm non mới.

2.2. Bất cập trong trình độ chuyên môn của đội ngũ nhân sự

Chất lượng đội ngũ giáo viên, bảo mẫu là yếu tố quyết định đến hiệu quả chăm sóc trẻ. Tuy nhiên, tại nhiều cơ sở ngoài công lập, trình độ chuyên môn của nhân sự còn hạn chế. Một số giáo viên chưa được đào tạo bài bản về giáo dục dinh dưỡng và sức khỏe, thiếu kỹ năng xử lý các tình huống khẩn cấp. Nhân viên cấp dưỡng chưa được bồi dưỡng thường xuyên về kỹ thuật chế biến món ăn và các quy định về vệ sinh an toàn thực phẩm. Công tác y tế học đường cũng gặp khó khăn do thiếu nhân viên y tế chuyên trách, ảnh hưởng đến việc theo dõi sức khỏe và phòng chống dịch bệnh trong trường học.

2.3. Nhận thức chưa đầy đủ từ cán bộ quản lý và phụ huynh

Một bộ phận cán bộ quản lý tại các trường tư thục chưa nhận thức đầy đủ về tầm quan trọng của việc xây dựng kế hoạch chăm sóc, nuôi dưỡng một cách bài bản. Công tác quản lý đôi khi còn mang tính đối phó, thiếu sự kiểm tra, giám sát chặt chẽ. Về phía phụ huynh, do đặc thù là công nhân lao động, nhiều người thiếu thời gian và kiến thức khoa học trong việc chăm sóc con cái, thường có tâm lý phó mặc hoàn toàn cho nhà trường. Sự thiếu kết nối và đồng bộ trong nhận thức này tạo ra một rào cản lớn trong việc triển khai các biện pháp quản lý chăm sóc nuôi dưỡng hiệu quả.

III. Phương pháp quản lý chăm sóc nuôi dưỡng trẻ khoa học nhất

Để giải quyết các thách thức đang tồn tại, việc đề xuất các biện pháp quản lý chăm sóc nuôi dưỡng trẻ mang tính hệ thống và khả thi là vô cùng cần thiết. Trọng tâm của các giải pháp này là nâng cao năng lực quản trị của hiệu trưởng và cải thiện chất lượng chuyên môn của đội ngũ. Một trong những biện pháp cốt lõi là tăng cường công tác kế hoạch hóa hoạt động. Hiệu trưởng cần xây dựng kế hoạch năm học, tháng, tuần một cách chi tiết, có mục tiêu rõ ràng, phân công nhiệm vụ cụ thể cho từng cá nhân, bộ phận. Kế hoạch này phải bao quát từ việc xây dựng thực đơn dinh dưỡng cho trẻ mầm non đến tổ chức các hoạt động phát triển thể chất cho trẻ. Bên cạnh đó, việc đổi mới nội dung, phương pháp chăm sóc theo hướng tiếp cận lấy trẻ làm trung tâm là yêu cầu bắt buộc. Nhà trường cần tạo môi trường để trẻ được trải nghiệm, khám phá, từ đó phát triển một cách tự nhiên. Quá trình quản lý hoạt động chăm sóc nuôi dưỡng trẻ phải được xem là một chu trình khép kín: Lập kế hoạch – Tổ chức thực hiện – Chỉ đạo – Kiểm tra, đánh giá, trong đó mỗi khâu đều có vai trò quan trọng và liên kết chặt chẽ với nhau.

3.1. Kế hoạch hóa hoạt động chăm sóc và nuôi dưỡng trẻ

Xây dựng kế hoạch là chức năng quản lý cơ bản và quan trọng nhất. Một kế hoạch tốt phải dựa trên cơ sở phân tích thực trạng của nhà trường, các văn bản chỉ đạo của ngành và nhu cầu thực tế của trẻ. Nội dung kế hoạch cần xác định rõ mục tiêu cần đạt, các hoạt động cụ thể, người phụ trách, thời gian thực hiện và nguồn lực cần thiết. Việc này giúp hiệu trưởng chủ động trong điều hành, thống nhất hành động của toàn thể giáo viên, nhân viên, và là cơ sở để thực hiện thanh tra, kiểm tra trường mầm non tư thục một cách hiệu quả.

3.2. Bồi dưỡng nâng cao năng lực chuyên môn cho đội ngũ

Con người là yếu tố then chốt. Nhà trường cần xây dựng kế hoạch bồi dưỡng chuyên môn, nghiệp vụ thường xuyên cho đội ngũ giáo viên, bảo mẫu và nhân viên cấp dưỡng. Nội dung bồi dưỡng cần tập trung vào các kiến thức và kỹ năng thực tiễn như: giáo dục dinh dưỡng và sức khỏe, phương pháp sơ cứu ban đầu, cách tổ chức bữa ăn cho trẻ, kỹ năng giao tiếp với phụ huynh. Tổ chức các buổi sinh hoạt chuyên đề, các lớp tập huấn, mời chuyên gia về nói chuyện là những hình thức hiệu quả để không ngừng nâng cao chất lượng nuôi dưỡng và chăm sóc tại đơn vị.

IV. Bí quyết nâng cao chất lượng nuôi dưỡng trẻ mầm non tư thục

Bên cạnh việc hoàn thiện công tác quản lý nội bộ, việc nâng cao chất lượng nuôi dưỡng trẻ tại các trường mầm non tư thục đòi hỏi sự kết hợp hài hòa giữa các yếu tố bên trong và bên ngoài. Một trong những bí quyết thành công là đẩy mạnh xã hội hóa giáo dục, huy động các nguồn lực từ cộng đồng để tăng cường cơ sở vật chất trường mầm non tư thục. Việc kêu gọi sự chung tay từ doanh nghiệp, phụ huynh không chỉ giúp cải thiện điều kiện dạy và học mà còn tăng cường sự gắn kết giữa nhà trường và xã hội. Song song đó, việc tăng cường phối hợp giữa nhà trường và gia đình là một mắt xích không thể thiếu. Nhà trường cần chủ động tổ chức các buổi họp phụ huynh, các kênh trao đổi thông tin thường xuyên để thống nhất phương pháp chăm sóc trẻ. Cha mẹ cần được cung cấp kiến thức về dinh dưỡng, tâm lý lứa tuổi để có thể phối hợp với giáo viên một cách hiệu quả nhất. Cuối cùng, công tác kiểm tra, giám sát phải được thực hiện thường xuyên và nghiêm túc, không chỉ từ cơ quan quản lý nhà nước mà còn từ chính nội bộ nhà trường và ban đại diện cha mẹ học sinh. Đây là cơ sở để điều chỉnh kịp thời các hoạt động, đảm bảo việc quản lý hoạt động chăm sóc nuôi dưỡng trẻ luôn đi đúng hướng và đạt hiệu quả cao.

4.1. Tăng cường phối hợp giữa nhà trường và gia đình

Mối quan hệ phối hợp giữa nhà trường và gia đình là nền tảng để tạo ra một môi trường giáo dục thống nhất. Nhà trường cần đa dạng hóa các hình thức tương tác như: sổ liên lạc điện tử, các nhóm Zalo lớp, các buổi tư vấn trực tiếp. Thông qua đó, giáo viên có thể nắm bắt đặc điểm tâm sinh lý, thói quen ăn uống của từng trẻ tại nhà, và ngược lại, phụ huynh cũng hiểu rõ hơn về hoạt động của con ở trường. Sự đồng hành này giúp giải quyết hiệu quả các vấn đề như trẻ biếng ăn, suy dinh dưỡng hay béo phì.

4.2. Huy động xã hội hóa để cải thiện cơ sở vật chất

Nguồn ngân sách của các trường tư thục thường có hạn. Do đó, huy động xã hội hóa là giải pháp chiến lược để cải thiện cơ sở vật chất. Nhà trường có thể xây dựng các dự án nhỏ, kêu gọi phụ huynh và cộng đồng đóng góp ngày công, kinh phí để xây dựng thêm sân chơi, vườn rau sạch, hoặc trang bị thêm đồ dùng, đồ chơi hiện đại. Một môi trường vật chất an toàn, phong phú sẽ kích thích trẻ tích cực hoạt động, góp phần quan trọng vào việc nâng cao chất lượng nuôi dưỡng và giáo dục.

4.3. Đẩy mạnh công tác kiểm tra giám sát và đánh giá

Kiểm tra, đánh giá không phải để tìm ra sai sót mà là để cải tiến và phát triển. Hiệu trưởng cần xây dựng lịch kiểm tra định kỳ và đột xuất các hoạt động chăm sóc, từ khâu tiếp nhận thực phẩm đến quy trình chế biến, tổ chức bữa ăn, giấc ngủ của trẻ. Việc áp dụng các công cụ đánh giá khoa học, theo dõi sự phát triển của trẻ qua biểu đồ tăng trưởng, sẽ cung cấp dữ liệu khách quan để điều chỉnh biện pháp quản lý chăm sóc nuôi dưỡng cho phù hợp và hiệu quả hơn.

V. Hướng đi cho quản lý chăm sóc trẻ mầm non Bến Cát tương lai

Hướng đi tương lai cho công tác quản lý hoạt động chăm sóc nuôi dưỡng trẻ tại các trường mầm non tư thục Bến Cát là phát triển theo chiều sâu, hướng đến xây dựng các mô hình trường mầm non chất lượng cao. Điều này đòi hỏi một tầm nhìn chiến lược từ các cấp quản lý giáo dục và sự nỗ lực không ngừng của mỗi nhà trường. Các cơ quan chức năng cần tiếp tục hoàn thiện hành lang pháp lý, ban hành các chính sách hỗ trợ trường mầm non tư thục một cách cụ thể và thiết thực hơn, đặc biệt trong việc tiếp cận nguồn vốn vay ưu đãi để đầu tư cơ sở vật chất và đơn giản hóa các thủ tục hành chính. Công tác thanh tra, kiểm tra trường mầm non tư thục cần được tăng cường, không chỉ tập trung vào việc xử lý vi phạm mà còn chú trọng tư vấn, hỗ trợ chuyên môn để các trường tự hoàn thiện. Về phía các trường, cần chủ động xây dựng thương hiệu dựa trên chất lượng chăm sóc, nuôi dưỡng, coi đây là lợi thế cạnh tranh bền vững. Việc ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý dinh dưỡng, quản lý hồ sơ sức khỏe trẻ em và tương tác với phụ huynh sẽ là xu thế tất yếu, góp phần nâng cao hiệu quả và tính minh bạch trong hoạt động của nhà trường.

5.1. Khuyến nghị đối với các cấp quản lý giáo dục địa phương

Phòng Giáo dục và Đào tạo thị xã Bến Cát cần tăng cường tổ chức các lớp tập huấn, bồi dưỡng nghiệp vụ quản lý cho hiệu trưởng, chủ nhóm trẻ tư thục. Cần xây dựng một bộ tiêu chí đánh giá chất lượng chăm sóc, nuôi dưỡng riêng, phù hợp với đặc thù của các cơ sở ngoài công lập. Đồng thời, cần có cơ chế khuyến khích, khen thưởng kịp thời những đơn vị làm tốt, tạo động lực để nhân rộng các mô hình điển hình. Việc thực hiện tốt quản lý giáo dục mầm non ngoài công lập sẽ góp phần giảm tải cho hệ thống trường công và nâng cao mặt bằng chất lượng chung của toàn ngành.

5.2. Tầm nhìn xây dựng mô hình trường mầm non chất lượng cao

Tương lai của giáo dục mầm non tư thục tại Bến Cát nằm ở việc xây dựng các mô hình trường mầm non chất lượng cao, không chỉ đáp ứng nhu cầu gửi trẻ mà còn đáp ứng yêu cầu phát triển toàn diện. Các mô hình này cần tiên phong trong việc áp dụng chương trình giáo dục mầm non mới, đầu tư cơ sở vật chất hiện đại, xây dựng đội ngũ giáo viên chuyên nghiệp và tạo dựng môi trường giáo dục an toàn, thân thiện, nơi mọi hoạt động đều thực sự lấy trẻ làm trung tâm. Đây là mục tiêu dài hạn nhưng hoàn toàn khả thi nếu có sự đồng lòng, quyết tâm từ nhà quản lý, nhà đầu tư và sự ủng hộ của toàn xã hội.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần Mở đầu, phần Nội dung, phần Kết luận và Kiến nghị, tài liệu tham khảo, phụ lục. Phần nội dung gồm 3 chƣơng: Chƣơng 1: Cơ sở lý luận về quản lý hoạt động CS,ND trẻ tại trƣờng MN. Chƣơng 2: Thực trạng quản lý hoạt động CS,ND trẻ tại các trƣờng mầm non tƣ thục trên địa bàn thị xã Bến Cát, tỉnh Bình Dƣơng. 8 Chƣơng 3: Đề xuất một số biện pháp quản lý hoạt động CS,ND trẻ tại các trƣờng mầm non tƣ thục trên địa bàn thị xã Bến Cát, tỉnh Bình Dƣơng.

Đóng góp của luận văn Góp phần làm sáng tỏ cơ sở lý luận công tác quản lý hoạt động CS,ND trẻ tại các trƣờng mầm non tƣ thục trên địa bàn thị xã Bến Cát, tỉnh Bình Dƣơng. Đề xuất những biện pháp quản lý phù hợp với thực tế và có tính khả thi góp phần nâng cao chất lƣợng công tác quản lý hoạt động CS,ND trẻ tại các trƣờng mầm non tƣ thục trên địa bàn thị xã Bến Cát, tỉnh Bình Dƣơng. Từ đó triển khai, nhân rộng kinh nghiệm quản lý cho các trƣờng mầm non tƣ thục trên địa bàn thị xã và các trƣờng có cùng điều kiện tƣơng đồng nói chung. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ HOẠT CHĂM SÓC, NUÔI DƢỠNG TRẺ TẠI TRƢỜNG MẦM NON 1.

Tổng quan nghiên cứu vấn đề 1. Các nghiên cứu ở nước ngoài Khi tiến hành nghiên cứu về các hoạt động CS, ND, giáo dục cho trẻ MN, trên thế giới đã có khá nhiều các nhà GD học nghiên cứu về đề tài này. Những công trình nghiên cứu trên đã đề cập đến hoạt động CS,ND trẻ ở nhiều khía cạnh khác nhau, trong đó có đề cập đến các yêu cầu về chất lƣợng trong dịch vụ nuôi dạy trẻ; các biện pháp nâng cao chất lƣợng trong dịch vụ nuôi dạy trẻ. Glenn Doman và các cộng sự (1964) trong Viện nghiên cứu nổi tiếng với những thành tựu về trẻ bị tổn thƣơng não và cả những thành tựu về việc phát triển sớm cho trẻ em bình thƣờng.

Trong bộ sách "Giáo dục sớm và Thiên tài" của ông gồm 5 cuốn: Dạy trẻ thông minh sớm; Dạy trẻ biết đọc sớm; Dạy trẻ học Toán; Tăng cƣờng trí thông minh của trẻ; Dạy trẻ về thế giới xung quanh của mình Glenn Doman đƣa ra lý thuyết và hƣớng dẫn các bậc phụ huynh áp dụng việc chơi với trẻ nhỏ để qua đó dạy cho trẻ những kiến thức bổ ích đƣợc trẻ tiếp nhận một cách thú vị. Hay nói cách khác phƣơng pháp giáo dục Glenn Doman (1964) thực hiện phƣơng pháp chơi mà học, học mà chơi vô cùng hiệu quả. Trẻ sẽ hoàn toàn đƣợc tự do khám phá những kiến thức trong những giờ chơi cùng bố mẹ và ghi nhớ nó theo cách của riêng mình. Nghiên cứu của Montessori (1936) là tạo điều kiện tối đa để trẻ trau dồi niềm đam mê học hỏi, thông qua thực hành thƣờng xuyên để hình thành các kỹ năng và phát triển năng khiếu toàn diện cho từng bé.

Nền tảng của phƣơng pháp Montessori là tiến trình giáo dục đặc biệt dựa vào việc học qua trực quan sinh động, trong đó, giáo viên chỉ đóng vai trò là “ngƣời hƣớng dẫn”, hỗ trợ và định hƣớng cho trẻ thực hiện các hoạt động, nhiệm vụ đƣợc giao. Sự hƣớng dẫn này liên quan chặt chẽ đến các phụ huynh trong việc giáo dục con em mình, do đó, mối liên kết giữa giáo viên – các bé – gia đình cần đƣợc chú trọng. Trong các cuốn sách của bà đã đƣợc dịch sang tiếng Việt gồm có Trẻ thơ trong gia đình; Bí 10 ẩn tuổi thơ; Phƣơng pháp giáo dục Montessori. Bà đã đƣa ra một loạt các quy luật có liên quan đến sự phát triển của trẻ mầm non cụ thể là theo bà, quá trình phát triển trẻ em có nhiều giai đoạn.

Trong đó 0-6 tuổi là giai đoạn thứ nhất. Theo bà, trong giai đoạn này (chính là giai đoạn trẻ mầm non) trẻ không có các hoạt động tâm lý ý thức mà chúng chỉ tiếp xúc với thế giới bên ngoài một cách vô thức. Bà gọi đây là giai đoạn "phôi thai tâm lý". Từ 3-6 tuổi là giai đoạn hình thành tính cách.

Trẻ em chuyển dần từ vô thức sang có ý thức, khả năng ghi nhớ, hiểu, tƣ duy dần hình thành. Mối liên hệ giữa các hoạt động tâm lý cũng từng bƣớc đƣợc tạo lên theo đó các đặc điểm tâm lý tính cách của trẻ cũng xuất hiện. Lúc này, các nhà giáo dục, thầy cô giáo và cha mẹ cần phải quan sát trẻ thật kỹ, tìm cách hiểu đƣợc thế giới nội tâm của trẻ, phải yêu thƣơng và sự tôn trọng đối với tính cách của trẻ để giúp cho trẻ có thể phát triển một cách tự nhiên. Nghiên cứu của Shichida (2002) đặt mục tiêu giáo dục toàn bộ nhân cách và nuôi dƣỡng tâm hồn trẻ lên hàng đầu.

Cụ thể là dạy bé những kỹ năng cần thiết trong cuộc sống, cách bé suy nghĩ độc lập, các quy tắc xã hội, cũng nhƣ việc phát triển những cảm xúc và tinh thần cộng đồng. Ông là tác giả của bộ sách Cha mẹ Nhật đã dạy con nhƣ thế nào gồm 3 tập. Trong bộ sách của mình ông đã đƣa ra phƣơng pháp giáo dục giúp trẻ phát triển động cơ học tập, cũng nhƣ niềm vui tò mò, khám phá những điều mới và thế giới quan xung quanh trẻ. Phƣơng pháp Shichida đã xây dựng một cách tiếp cận về giáo dục theo hƣớng phát triển những tiềm năng thiên bẩm của con ngƣời, chứ không phải là để nhồi nhét tri thức.

Hệ thống giáo dục nên chú trọng đến việc tôn trọng tính cá thể của từng đứa trẻ trong một tổng thế, chứ không chỉ xét đến những khả năng dựa vào học lực của trẻ ở trƣờng. Đồng thời, mục tiêu của giáo dục não bộ cũng là để khuyến khích trẻ sử dụng những khả năng tuyệt vời của mình để phục vụ cho xã hội, cộng đồng, thế giới và trở thành những công dân tích cực. Các nghiên cứu ở Việt Nam Trong lĩnh vực giáo dục mầm non nói chung, Bộ Giáo dục và Đào tạo, các cơ sở giáo dục đại học (đào tạo và bồi dƣỡng CBQLGD), các nhà nghiên cứu, nhà giáo dục, nhà quản lý đã có nhiều nghiên cứu thiết thực nhƣ: 11 Năm 2008, Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành “Chuẩn nghề nghiệp giáo viên mầm non”, trong đó có chuẩn Hiệu trƣởng trƣờng mầm non. Năm 2012, Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành “Chƣơng trình Bồi dƣỡng cán bộ quản lý trƣờng mầm non” do PGS.TS Trần Ngọc Giao chủ biên.

Năm 2013, cục nhà giáo và cán bộ quản lý cơ sở giáo dục phát hành tài liệu “Hƣớng dẫn đồng nghiệp trong phát triển nghề nghiệp giáo viên mầm non”. Tiếp đó, năm 2015, Bộ Giáo dục và Đào tạo phát hành tài liệu Đào tạo giáo viên mầm non, của nhà xuất bản Dân trí. Năm 2016, Nhà xuất bản Quốc gia Hà Nội phát hành cuốn "Sổ tay công tác giáo viên mầm non (PGS.TS Trần Viết Lƣu sƣu tầm và biên soạn). Cẩm nang nghiệp vụ quản lý giáo dục mầm non –Kiến thức và kỹ năng (Nguyễn Thị Bích Hạnh, 2009, Nhà xuất bản Hà Nội).

Các tác giả đã luận bàn về nguyên tắc, phƣơng pháp quản lý trƣờng mầm non, cơ cấu, tổ chức, chức năng, quyền hạn của hiệu trƣởng. Các tác giả luận bàn về năng lực, phẩm chất của cán bộ quản lý, đặc biệt về ngƣời Hiệu trƣởng mầm non. Bàn đến các nội dung chỉ đạo chuyên đề; Hƣớng dẫn thanh tra, cách viết báo cáo; quản lý giáo dục và quản lý trƣờng mầm non và một số vấn đề tâm lý giáo dục học và chuyên đề chuyên biệt cho giáo dục mầm non. Đây cũng chính là nội dung mà các tác giả cho rằng cần phải bồi dƣỡng cho ngƣời cán bộ quản lý nhƣ: Các văn bản pháp quy, các kĩ năng quản lý cụ thể trong từng mảng nội dung công việc; các vấn đề về dinh dƣỡng cho trẻ em, công tác phổ cập cho trẻ em năm tuổi, đánh giá tổ chức hoạt động vui chơi, công tác quản lý, chỉ đạo chất lƣợng nuôi dƣỡng, chăm sóc và bảo vệ sức khoẻ trẻ em tại các cơ sở giáo dục mầm non.

Tài liệu bồi dƣỡng cho hiệu trƣởng trƣờng mầm non do Bộ Giáo dục và Cục nhà giáo và cán bộ quản lý cơ sở giáo dục do tác giả Phan Trần Ngọc Giao. đã triển khai và hƣớng dẫn nội dung bồi dƣỡng của từng nội dung Chuẩn Hiệu trƣởng trƣờng mầm non. Đặc biệt, năm 2009, tác giả Tào Thị Hồng Vân đã bảo vệ thành công Đề tài Luận án Tiến sĩ chuyên ngành Vệ sinh xã hội học và tổ chức y tế “Chăm sóc sức khỏe trẻ mẫu giáo trong trƣờng mầm non - đề xuất giải pháp can thiệp”. Luận 12 án đã tiếp cận tổng thể, toàn diện về mục tiêu chăm sóc sức khỏe, chỉ ra thực trạng chăm sóc sức khoẻ cho trẻ mẫu giáo trong trƣờng mầm non nông thôn hiện nay còn nhiều bất cập; Nghiên cứu về hoạt động chăm sóc, nuôi dƣỡng trẻ mầm non và công tác quản lý hoat động chăm sóc, nuôi dƣỡng trẻ trong trƣờng mầm non đã đƣợc một số tác giả, nhà giáo dục, nhà quản lý giáo dục nghiên cứu, tìm hiểu, đề cập đến các khía cạnh khác nhau nhƣ: Tác giả Lê Thị Thái Hạnh có đề tài Luận văn Thạc sỹ QLGD “Biện pháp quản lý hoạt động chăm sóc, nuôi dƣỡng trẻ ở các trƣờng MN thành phố Hạ Long” (Bảo vệ năm 2013 tại Đại học Thái Nguyên) đã nghiên cứu, hệ thống khái quát cơ sở lý luận của vấn đề quản lý hoạt động chăm sóc, nuôi dƣỡng trẻ ở trƣờng MN; Khảo sát, đánh giá thực trạng quản lý hoạt động chăm sóc, nuôi dƣỡng trẻ ở các trƣờng MN thành phố Hạ Long và đề xuất ba nhóm biện pháp quản lý hoạt động chăm sóc, nuôi dƣỡng trẻ ở các trƣờng MN thành phố Hạ Long nhằm nâng cao chất lƣợng giáo dục”.

Qua các công trình nghiên cứu nêu trên đã đề ra nhiều giải pháp quản lý hoạt động chăm sóc nuôi dƣỡng trẻ mầm non đồng thời khẳng định vai trò quan trọng của công tác chăm sóc nuôi dƣỡng trẻ trong bối cảnh đổi mới giáo dục hiện nay. Tuy nhiên, để chất lƣợng chăm sóc nuôi dƣỡng ngày càng nâng cao giúp cho cấp học mầm non ngày càng phát triển bền vững trong bối cảnh hiện nay, đặc biệt tìm ra những biện pháp, giải pháp phù hợp cho thực tiễn GDMN thị xã Bến Cát tỉnh Bình Dƣơng, đặc biệt là các trƣờng mầm non tƣ thục thì chƣa có đề tài nào đề cập.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ