Quản lý bồi dưỡng chuyên môn cho giáo viên THCS Bến Cát trong đổi mới giáo dục

Chuyên khảo giáo dục phân tích Quản lý hoạt động bồi dưỡng chuyên môn cho giáo viên trung học cơ sở trên địa bàn thị xã bến cát, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng

Chuyên ngành

Quản lý giáo dục

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2019

136
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Vai trò quản lý bồi dưỡng chuyên môn giáo viên THCS Bến Cát

Trong bối cảnh ngành giáo dục đang thực hiện đổi mới căn bản và toàn diện, công tác quản lý hoạt động bồi dưỡng chuyên môn cho giáo viên trung học cơ sở (THCS) tại thị xã Bến Cát, tỉnh Bình Dương đóng vai trò nền tảng. Chất lượng đội ngũ giáo viên là yếu tố then chốt quyết định sự thành công của cải cách giáo dục. Do đó, việc tổ chức, chỉ đạo và đánh giá các hoạt động bồi dưỡng một cách khoa học và hiệu quả không chỉ giúp nâng cao năng lực đội ngũ giáo viên mà còn trực tiếp cải thiện chất lượng dạy và học. Hoạt động này cần được xây dựng dựa trên cơ sở lý luận vững chắc và bám sát thực tiễn địa phương, đáp ứng các yêu cầu mới của Chương trình giáo dục phổ thông 2018. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một đội ngũ nhà giáo chuyên nghiệp, có đủ phẩm chất và năng lực để thực hiện thắng lợi các nhiệm vụ giáo dục trong giai đoạn mới, góp phần vào sự phát triển kinh tế - xã hội của thị xã Bến Cát.

1.1. Yêu cầu cấp thiết về bồi dưỡng chuyên môn trong đổi mới giáo dục

Nghị quyết số 29-NQ/TW về đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo đã đặt ra yêu cầu chuyển từ nền giáo dục nặng về truyền thụ kiến thức sang phát triển toàn diện phẩm chất và năng lực người học. Điều này đòi hỏi đội ngũ giáo viên phải liên tục cập nhật kiến thức, đổi mới phương pháp dạy học, và làm chủ các kỹ thuật kiểm tra, đánh giá hiện đại. Chương trình giáo dục phổ thông 2018 nhấn mạnh vào việc phát triển năng lực dạy học tích hợp, liên môn và tổ chức các hoạt động trải nghiệm sáng tạo. Do đó, hoạt động bồi dưỡng không còn là nhiệm vụ định kỳ mà trở thành nhu cầu cấp thiết, thường xuyên và liên tục. Giáo viên cần được trang bị các kỹ năng về ứng dụng công nghệ thông tin, chuyển đổi số trong giáo dục và năng lực tự nghiên cứu để đáp ứng sự thay đổi nhanh chóng của xã hội và khoa học công nghệ.

1.2. Mục tiêu của việc nâng cao chất lượng bồi dưỡng chuyên môn tại Bến Cát

Mục tiêu trọng tâm của công tác quản lý giáo dục tại địa phương là chuẩn hóa và nâng cao chất lượng đội ngũ nhà giáo. Cụ thể, các hoạt động bồi dưỡng chuyên môn tại các trường THCS trên địa bàn thị xã Bến Cát hướng đến: (1) Cập nhật và nâng cao kiến thức chuyên môn, nghiệp vụ sư phạm theo chuẩn nghề nghiệp giáo viên do Bộ GD&ĐT ban hành. (2) Bồi dưỡng các kỹ năng giảng dạy hiện đại, giúp giáo viên vận dụng linh hoạt các phương pháp dạy học tích cực. (3) Tăng cường năng lực ứng dụng công nghệ thông tin và ngoại ngữ, đáp ứng yêu cầu hội nhập. (4) Phát triển năng lực nghiên cứu khoa học và khuyến khích tinh thần tự học và tự bồi dưỡng của giáo viên. Việc đạt được các mục tiêu này sẽ tạo ra sự chuyển biến thực chất về chất lượng giáo dục, góp phần thực hiện thành công chiến lược phát triển giáo dục của Phòng Giáo dục và Đào tạo thị xã Bến Cát.

II. Phân tích thực trạng và khó khăn trong bồi dưỡng chuyên môn giáo viên

Công tác quản lý hoạt động bồi dưỡng chuyên môn cho giáo viên tại các trường THCS thị xã Bến Cát đã có những chuyển biến tích cực, góp phần nâng cao chất lượng đội ngũ. Tuy nhiên, nghiên cứu thực trạng của Nguyễn Thanh Sơn (2019) đã chỉ ra nhiều khó khăn trong công tác bồi dưỡng chuyên môn và những hạn chế cần khắc phục. Thực trạng bồi dưỡng chuyên môn giáo viên cho thấy dù nhận thức về tầm quan trọng của hoạt động này đã được nâng cao, nhưng việc triển khai trong thực tế vẫn còn nhiều bất cập. Các hạn chế tồn tại ở cả bốn chức năng quản lý cốt lõi: lập kế hoạch, tổ chức, chỉ đạo và kiểm tra, đánh giá. Việc phân tích sâu sắc các vấn đề này là cơ sở thực tiễn quan trọng để đề xuất các giải pháp nâng cao chất lượng bồi dưỡng chuyên môn phù hợp và khả thi trong giai đoạn tiếp theo.

2.1. Đánh giá thực trạng hoạt động bồi dưỡng chuyên môn cho giáo viên

Khảo sát tại 8 trường THCS trên địa bàn thị xã Bến Cát cho thấy, nhận thức của cả cán bộ quản lý và giáo viên về sự cần thiết của bồi dưỡng chuyên môn là rất cao. Các nội dung bồi dưỡng đã bám sát yêu cầu đổi mới, tập trung vào phương pháp dạy học, kiểm tra đánh giá và ứng dụng công nghệ. Tuy nhiên, hiệu quả chưa đồng đều. Báo cáo của Phòng GD&ĐT thị xã Bến Cát chỉ ra rằng “một bộ phận GV hiện nay còn yếu về kỹ năng sư phạm và kiến thức chuyên môn, chưa đáp ứng được yêu cầu đổi mới giáo dục”. Các hình thức bồi dưỡng như sinh hoạt chuyên môn theo nghiên cứu bài học đã được triển khai nhưng đôi khi còn mang tính hình thức. Hoạt động tự học và tự bồi dưỡng của giáo viên chưa thực sự trở thành thói quen và nhu cầu tự thân của toàn bộ đội ngũ, dẫn đến chất lượng chuyên môn chưa đồng đều giữa các trường.

2.2. Hạn chế trong công tác quản lý từ kế hoạch đến đánh giá

Quá trình quản lý bồi dưỡng chuyên môn còn bộc lộ nhiều điểm yếu. Thứ nhất, việc xây dựng kế hoạch bồi dưỡng giáo viên đôi khi còn mang tính chủ quan, chưa thực sự xuất phát từ khảo sát nhu cầu bồi dưỡng của giáo viên. Luận văn của Nguyễn Thanh Sơn (2019) nhận định: “việc xây dựng kế hoạch còn mang tính chủ quan”. Thứ hai, công tác tổ chức thực hiện chưa đồng bộ do trình độ giáo viên không đồng đều. Thứ ba, vai trò của hiệu trưởng trong quản lý bồi dưỡng tuy quan trọng nhưng việc chỉ đạo đôi khi chưa sâu sát, thiếu cơ chế giám sát hiệu quả. Cuối cùng, khâu đánh giá hiệu quả công tác bồi dưỡng được xem là yếu kém nhất, thường mang tính hình thức, nể nang, chưa phản ánh đúng sự tiến bộ của giáo viên, làm giảm động lực phấn đấu và gây khó khăn cho việc điều chỉnh chiến lược bồi dưỡng.

III. Giải pháp tối ưu hóa kế hoạch bồi dưỡng chuyên môn giáo viên

Để khắc phục những hạn chế trong công tác quản lý, việc đổi mới quy trình lập kế hoạch là giải pháp nền tảng. Một kế hoạch hiệu quả phải xuất phát từ thực tiễn, có tính hệ thống và khả thi. Cần chuyển từ cách làm kế hoạch mang tính áp đặt, hình thức sang một quy trình khoa học, có sự tham gia của chính đội ngũ giáo viên. Giải pháp nâng cao chất lượng bồi dưỡng chuyên môn bắt đầu từ việc xác định đúng và trúng nhu cầu của người học. Việc xây dựng kế hoạch bồi dưỡng giáo viên cần được xem là một chức năng quản lý chiến lược, đòi hỏi sự đầu tư nghiêm túc về thời gian và trí tuệ của đội ngũ lãnh đạo nhà trường. Hiệu quả của toàn bộ chu trình bồi dưỡng phụ thuộc rất lớn vào chất lượng của bản kế hoạch ban đầu.

3.1. Phương pháp xây dựng kế hoạch bồi dưỡng dựa trên nhu cầu thực tế

Thay vì xây dựng kế hoạch dựa trên các văn bản chỉ đạo chung, các nhà trường cần triển khai khảo sát định kỳ để xác định chính xác nhu cầu bồi dưỡng của giáo viên. Công cụ khảo sát cần chi tiết, bao quát các lĩnh vực: kiến thức chuyên ngành, kỹ năng sư phạm, năng lực ứng dụng công nghệ, ngoại ngữ, và các kỹ năng mềm khác. Kết quả khảo sát là căn cứ quan trọng để thiết kế nội dung và lựa chọn hình thức bồi dưỡng phù hợp. Kế hoạch cần được xây dựng theo lộ trình ngắn hạn (năm học) và dài hạn (3-5 năm), đảm bảo tính linh hoạt để có thể điều chỉnh kịp thời trước những thay đổi của chính sách hoặc thực tiễn giáo dục.

3.2. Nâng cao vai trò của hiệu trưởng và tổ chuyên môn trong lập kế hoạch

Hiệu trưởng đóng vai trò nhạc trưởng trong việc định hướng và phê duyệt kế hoạch bồi dưỡng. Vai trò của hiệu trưởng trong quản lý bồi dưỡng thể hiện qua việc phân tích chiến lược phát triển của nhà trường, đối chiếu với năng lực hiện có của đội ngũ để xác định mục tiêu ưu tiên. Bên cạnh đó, tổ chuyên môn là nơi nắm rõ nhất điểm mạnh, điểm yếu của từng giáo viên. Cần phát huy vai trò của tổ trưởng chuyên môn trong việc tổng hợp nhu cầu, đề xuất nội dung và tham gia xây dựng kế hoạch. Tổ chức các buổi sinh hoạt chuyên môn để thảo luận, góp ý cho dự thảo kế hoạch sẽ giúp tăng tính dân chủ, tạo sự đồng thuận và cam kết thực hiện từ phía giáo viên.

IV. Cách đổi mới nội dung hình thức bồi dưỡng chuyên môn hiệu quả

Bên cạnh một kế hoạch khoa học, việc đổi mới nội dung và đa dạng hóa hình thức tổ chức là yếu tố quyết định sự hấp dẫn và hiệu quả của công tác bồi dưỡng. Nội dung cần cập nhật, thiết thực và có khả năng ứng dụng ngay vào thực tiễn giảng dạy. Các mô hình bồi dưỡng chuyên môn hiệu quả hiện nay thường kết hợp giữa lý thuyết và thực hành, tăng cường tương tác và lấy người học làm trung tâm. Việc áp dụng các phương pháp tiên tiến không chỉ giúp phát triển năng lực dạy học cho giáo viên mà còn tạo ra một môi trường học tập tích cực, khuyến khích sự sáng tạo và chia sẻ kinh nghiệm trong toàn đội ngũ. Đây là một trong những giải pháp nâng cao chất lượng bồi dưỡng chuyên môn mang tính đột phá.

4.1. Tích hợp chuyển đổi số trong bồi dưỡng giáo viên thời đại 4.0

Trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0, chuyển đổi số trong bồi dưỡng giáo viên là một xu thế tất yếu. Cần xây dựng hệ thống học liệu số, các khóa học trực tuyến (E-learning) để giáo viên có thể chủ động học tập mọi lúc, mọi nơi. Tổ chức các buổi tập huấn chuyên sâu về kỹ năng sử dụng phần mềm dạy học, công cụ thiết kế bài giảng điện tử, và các nền tảng quản lý lớp học trực tuyến. Việc này không chỉ giúp giáo viên đổi mới phương pháp dạy học mà còn giúp họ linh hoạt hơn trong việc tổ chức các hoạt động giáo dục, đặc biệt trong các hoàn cảnh đặc thù. Phòng GD&ĐT thị xã Bến Cát cần có định hướng và hỗ trợ các trường trong việc xây dựng hạ tầng công nghệ thông tin phục vụ cho mục tiêu này.

4.2. Mô hình sinh hoạt chuyên môn theo nghiên cứu bài học hiệu quả

Cần nâng cao chất lượng các buổi sinh hoạt chuyên môn theo nghiên cứu bài học. Đây là hình thức bồi dưỡng tại chỗ hiệu quả nhất. Quy trình cần được thực hiện bài bản: cùng nhau xây dựng kế hoạch bài dạy, một giáo viên dạy minh họa, các giáo viên khác dự giờ, và cuối cùng là cùng nhau phân tích, rút kinh nghiệm. Trọng tâm của buổi sinh hoạt không phải là đánh giá, xếp loại giờ dạy mà là tập trung phân tích hoạt động học của học sinh để tìm ra giải pháp cải tiến bài giảng. Mô hình này thúc đẩy sự hợp tác, chia sẻ và giúp giáo viên học hỏi kinh nghiệm lẫn nhau một cách thực chất, góp phần trực tiếp vào việc nâng cao năng lực đội ngũ giáo viên.

4.3. Phát huy năng lực tự học và tự bồi dưỡng của mỗi giáo viên

Năng lực tự học và tự bồi dưỡng của giáo viên là yếu tố cốt lõi của sự phát triển nghề nghiệp bền vững. Nhà trường cần tạo môi trường và cơ chế khuyến khích hoạt động này. Cụ thể, cần xây dựng tủ sách chuyên môn, giới thiệu các nguồn tài liệu, trang web học thuật uy tín. Giao các nhiệm vụ nghiên cứu, viết sáng kiến kinh nghiệm gắn liền với vấn đề thực tiễn của lớp học, của trường. Đưa tiêu chí về tự học, tự bồi dưỡng vào quy chế đánh giá, thi đua hàng năm. Khi việc tự học trở thành nhu cầu tự thân, giáo viên sẽ chủ động tìm tòi, sáng tạo để nâng cao trình độ, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của nghề dạy học.

V. Bí quyết kiểm tra đánh giá và tạo động lực cho công tác bồi dưỡng

Kiểm tra, đánh giá là chức năng quản lý quan trọng nhằm xác định mức độ đạt được mục tiêu và cung cấp thông tin phản hồi để điều chỉnh hoạt động. Để công tác bồi dưỡng chuyên môn thực sự hiệu quả, cần thoát khỏi lối đánh giá hình thức. Quy trình đánh giá hiệu quả công tác bồi dưỡng phải được xây dựng một cách khoa học, đa chiều và minh bạch. Song song với đó, việc tạo ra một môi trường làm việc tích cực, ghi nhận và khen thưởng kịp thời những nỗ lực của giáo viên là đòn bẩy quan trọng. Việc kết hợp hài hòa giữa kiểm tra, đánh giá và các chính sách bồi dưỡng giáo viên phù hợp sẽ tạo ra động lực mạnh mẽ, khuyến khích toàn đội ngũ không ngừng học hỏi và phấn đấu.

5.1. Xây dựng công cụ đánh giá hiệu quả bồi dưỡng theo chuẩn nghề nghiệp

Việc đánh giá cần dựa trên các tiêu chí cụ thể của chuẩn nghề nghiệp giáo viên ban hành theo Thông tư 20/2018/TT-BGDĐT. Cần xây dựng bộ công cụ đánh giá đa dạng, không chỉ dựa vào báo cáo hay chứng chỉ. Các công cụ có thể bao gồm: phiếu dự giờ (tập trung vào sự thay đổi trong phương pháp giảng dạy), đánh giá sản phẩm (kế hoạch bài dạy, học liệu), phỏng vấn sau bồi dưỡng, và đặc biệt là đánh giá dựa trên sự tiến bộ của học sinh. Kết quả đánh giá phải được sử dụng để phản hồi một cách xây dựng cho từng giáo viên, giúp họ nhận ra điểm mạnh và những mặt cần cải thiện, thay vì chỉ dùng để xếp loại.

5.2. Tạo động lực qua chính sách thi đua khen thưởng và đãi ngộ

Động lực là yếu tố quyết định sự tham gia tích cực của giáo viên. Vai trò của hiệu trưởng là xây dựng một môi trường làm việc khuyến khích sự đổi mới và học hỏi. Cần xây dựng quy chế thi đua, khen thưởng rõ ràng, công bằng, vinh danh những cá nhân và tổ chuyên môn có thành tích xuất sắc trong hoạt động bồi dưỡng và tự bồi dưỡng. Bên cạnh khen thưởng tinh thần, cần có những chính sách đãi ngộ vật chất phù hợp trong khả năng của đơn vị. Các chính sách bồi dưỡng giáo viên, như hỗ trợ kinh phí tham gia các khóa học nâng cao, tạo điều kiện về thời gian, cũng là những biện pháp thiết thực để khuyến khích đội ngũ nỗ lực nâng cao trình độ chuyên môn, nghiệp vụ.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA CÔNG TÁC QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG BỒI DƯỠNG CHUYÊN MÔN CHO GIÁO VIÊN TRUNG HỌC CƠ SỞ 1. Tổng quan lịch sử nghiên cứu công tác quản lý hoạt động bồi dưỡng chuyên môn cho giáo viên trung học cơ sở Giáo viên có vai trò vô cùng quan trọng trong việc quyết định nâng cao chất lượng và hiệu quả giáo dục. Do đặc điểm của nghề nghiệp, GV cần phải thường xuyên được bồi dưỡng và tự bồi dưỡng để cập nhật kiến thức, nâng cao trình độ chuyên môn nghiệp vụ, tay nghề, đạo đức nghề nghiệp, kiến thức toàn diện nhằm đáp ứng yêu cầu của xã hội. Vấn đề đặt ra ở đây là việc quản lý hoạt động BD CM cho GV phải đạt yêu cầu đề ra, sao cho thật hiệu quả để GV luôn đảm bảo vai trò nòng cốt trong hoạt động dạy học ở nhà trường.

Nghiên cứu ở nước ngoài Các nước trên thế giới luôn chú trọng đến hoạt động BD CM cho GV, xem đó là vấn đề cơ bản trong phát triển giáo dục. Các cấp quản lý giáo dục tạo điều kiện thuận lợi cho GV có cơ hội học tập thường xuyên, học tập suốt đời để kịp thời bổ sung kiến thức và đổi mới phương pháp dạy học phù hợp với sự phát triển kinh tế xã hội. Dưới đây là hoạt động bồi BD CM cho GV ở một số nước trên thế giới: Đào tạo, BD CM cho GV ở Hàn Quốc: Chương trình đào tạo chứng chỉ: khi giảng viên chuyển bậc chứng chỉ, họ được học 30 ngày tại viện giáo dục quốc gia để thi nhận chứng chỉ mới; Đào tạo chung: giảng viên được 10 ngày/năm để học cập nhật kiến thức mới; Chương trình bồi dưỡng nghiệp vụ dành cho phó giảng viên chính trở lên; Chương trình bồi dưỡng đặc biệt: đây là chương trình thời hạn từ 2 đến 3 năm do Bộ giáo dục tổ chức để nâng cao kiến thức trong những lĩnh vực đặc biệt; Tham quan nước ngoài: giảng viên được dành 10 đến 12 ngày để đi tham quan nước ngoài nhằm mở rộng hiểu biết và nâng cao trình độ. Giáo viên ở Đài Loan được tuyển chọn và đào tạo tốt, lại được tái đào tạo và bồi dưỡng liên tục.

Có nhiều trung tâm đào tạo nâng cao tại chức nhằm cập nhật kiến thức và huấn luyện GV thực hiện những chính sách về cải cách giáo dục, giúp họ không ngừng phát triển, không ngừng trưởng thành. Những trung tâm này có nhiệm vụ cung cấp thông tin và tài liệu tham khảo về giáo dục và quản lý giáo dục, tạo ra một cơ chế để trao đổi thông tin giữa các nhà giáo dục và những người lãnh đạo giáo dục, những người hoạch định chính sách ở các địa phương; khuyến khích 8 GV học tập suốt đời và không ngừng cải thiện việc dạy học. Nó cũng đem lại cho GV những tư vấn và hỗ trợ cần thiết trong việc giải quyết những vấn đề cụ thể của giáo dục trong đời sống hàng ngày. Hoạt động của các trung tâm này phục vụ đắc lực cho cải cách giáo dục và làm cho giáo dục trở nên theo sát các nhu cầu thực tế của địa phương, cũng như giúp GV thực hiện vai trò của mình một cách tốt nhất.

Một đặc điểm trong đào tạo theo hệ thống cấp chứng chỉ dạy học ở Nhật Bản là thời gian cho sinh viên thực tập tại các trường phổ thông là không nhiều. Trong bồi dưỡng GV, Nhật Bản chú trọng việc bồi dưỡng trực tiếp tại các trường phổ thông với sự tham gia của giảng viên đến từ các trường đại học, các GV có trình độ chuyên môn cao và nhiều kinh nghiệm. Kinh nghiệm của Malaysia trong phát triển chuyên môn cho GV theo Ngô Vũ Thu Hằng chia sẻ trong tham luận tại Hội thảo khoa học quốc tế “Kinh nghiệm của Malaysia và Singapore về đào tạo, bồi dưỡng GV phổ thông, CBQL các cơ sở giáo dục phổ thông và giảng viên sư phạm” do Trường ĐHSP Hà Nội tổ chức. Theo Ngô Vũ Thu Hằng, để nâng cao hoạt động bồi dưỡng, Malaysia chú trọng thực hiện các hoạt động sau: “.; Các khóa học về quản lí giáo dục được thiết kế dành cho những người điều hành và lãnh đạo nhà trường; Các khóa học bồi dưỡng GV tài năng; Chương trình phát triển chuyên môn kéo dài 14 tuần dành cho GV; Chương trình đào tạo, bồi dưỡng cấp chứng chỉ kéo dài 1 năm”.

Điểm nổi bật và cũng là kinh nghiệm quý cho nhiều nước trong bồi dưỡng và phát triển năng lực nghề cho GV của Singapore là hoạt động BD xuất phát từ nhu cầu nâng cao tay nghề, phát triển nghề nghiệp của GV và gắn với hoạt động thực tiễn của họ thông qua các hình thức hoạt động đa dạng: BD tại chỗ (tại trường phổ thông); BD thông qua nghiên cứu cải tạo thực tiễn, thông qua hoạt động nghiên cứu bài học và thông qua sinh hoạt chuyên môn của cộng đồng GV, cũng như qua nhiều hình thức BD khác với mục tiêu phát triển năng lực GV liên tục, bền vững. Cùng nằm trong khối ASEAN, Singapore và Malaysia có nhiều điểm tương đồng trong phát triển nghề nghiệp GV (Bộ Giáo dục quản lí toàn bộ hoạt động đào tạo và bồi dưỡng; Chính phủ hai nước đều đặt mục tiêu nâng cao chất lượng GV thông qua việc tạo cơ hội học thêm, lương thưởng, đãi ngộ; Tập trung vào đào tạo GV từ giai đoạn ban đầu), giáo dục nói chung và đào tạo, bồi dưỡng GV nói riêng của hai nước trong hơn 50 năm qua đã có những thành tựu lớn với những bước phát 9 triển vượt bậc. Đó là do sự nỗ lực của Chính phủ hai nước trong việc đề ra sách lược, tầm nhìn, xây dựng triết lí giáo dục và sự mạnh dạn đầu tư cho giáo dục, cho đào tạo và phát triển nghề nghiệp GV. Tại Liên Xô (cũ) nhà nghiên cứu quản lý giáo dục Komenxki đã rất quan tâm tới việc nâng cao chất lượng dạy học thông qua các biện pháp quản lý có hiệu quả.

Muốn nâng cao chất lượng dạy học phải có đội ngũ giáo viên có năng lực chuyên môn. Họ cho rằng kết quả toàn bộ hoạt động của nhà trường phụ thuộc rất nhiều vào việc tổ chức đúng đắn và hợp lý công tác quản lý bồi dưỡng phát triển chuyên môn cho đội ngũ giáo viên. Tóm lại, các nước trên thế giới cũng có những chương trình đào tạo, BD CM cho GV theo mục tiêu chung của từng quốc gia. Vì vậy mà công tác quản lý hoạt động BD CM mỗi quốc gia cũng hướng tới mục tiêu chung nhằm đáp úng yêu cầu phát triển kinh tế xã hội theo từng giai đoạn cụ thể.

Nghiên cứu ở trong nước Ngày 22 tháng 8 năm 2018 Bộ Giáo dục & Đào tạo đã ban hành thông tư số 20/2018/TT-BGDĐT về việc ban hành quy định Chuẩn nghề nghiệp GV cơ sở giáo dục phổ thông. Văn bản này quy định chuẩn nghề nghiệp GV bao gồm các yêu cầu về phẩm chất chính trị, đạo đức, lối sống, trình độ chuyên môn, nghiệp vụ, quy trình đánh giá xếp loại GV, quy định này áp dụng đối với mọi loại hình GV tại các cơ sở giáo dục trong hệ thống giáo dục quốc dân. Từ trước đến nay đã có nhiều công trình nghiên cứu khoa học, luận án, luận văn của nhiều nhà nghiên cứu giáo dục quan tâm đến vấn đề bồi dưỡng GV như: GS. Phạm Minh Hạc, GS.

Đặng Vũ Hoạt, PGS. Đặng Quốc Bảo, PGS.TS Trần Kiểm. Hiện nay có nhiều đề tài nghiên cứu về vấn đề liên quan đến công tác quản lý hoạt động bồi dưỡng GV, cụ thể: Luận văn thạc sĩ quản lý giáo dục của Nguyễn Văn Diệu năm 2011 với đề tài “Thực trạng công tác quản lý bồi dưỡng giáo viên của Hiệu trưởng các trường Trung học cơ sở Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh”. Đề tài đề ra các biện pháp nâng cao nhận thức của CBQL và GV về hoạt động bồi dưỡng GV, điều chỉnh mục tiêu, phát triển chương trình, đổi mới phương pháp, phương tiện và cải tiến các hình thức bồi dưỡng GV THCS (Nguyễn Văn Diệu, 2011).

10 Luận văn thạc sĩ Giáo dục học năm 2013 của Trần Thị Hồng Phượng với đề tài “Xây dựng quy trình quản lý hoạt động bồi dưỡng giáo viên tại các trường THCS huyện Tân Uyên, tỉnh Bình Dương”. Đề tài khảo sát thực trạng hoạt động bồi dưỡng GV và quản lý hoạt động bồi dưỡng GV từ đó đề tài đề xuất xây dựng quy trình quản lý hoạt động bồi dưỡng GV nhằm nâng cao chất lượng bồi dưỡng GV tại các Trường THCS huyện Tân Uyên, tỉnh Bình Dương (Trần Thị Hồng Phượng, 2013). Luận văn thạc sĩ Giáo dục học năm 2014 của Nguyễn Thị Ánh Thu với đề tài “Thực trạng quản lý hoạt động bồi dưỡng năng lực sư phạm cho giáo viên trường THPT thị xã Dĩ An, tỉnh Bình Dương”. Đề tài đề cập đến các giải pháp như nâng cao nhận thức về công tác bồi dưỡng GV, đổi mới hoạt động bồi dưỡng năng lực sư phạm cho GV THPT (Nguyễn Thị Ánh Thu, 2014).

Luận văn thạc sĩ quản lý giáo dục năm 2018 của Nguyễn Thị Thùy Dung với đề tài “Thực trạng công tác quản lý đội ngũ giáo viên trường Trung học cơ sở huyện Bàu Bàng, tỉnh Bình Dương trong bối cảnh đổi mới giáo dục”. Đề tài khảo sát thực trạng quản lý đội ngũ GV tại các trường THCS và đề xuất một số biện pháp nhằm nâng cao hiệu quả quản lý đội ngũ GV ở các trường THCS (Nguyễn Thị Thùy Dung, 2018). Tóm lại, về đề tài nghiên cứu: Tại trường ĐH Thủ Dầu Một trong những năm qua, trong các luận văn thạc sĩ nghiên cứu về QLGD có đề cập đến công tác bồi dưỡng đội ngũ GV nói chung nhưng chưa có đề tài nào nghiên cứu đề cập đến công tác quản lý hoạt động BD CM cho GV THCS. Như vậy nghiên cứu về quản lý hoạt động BD CM cho GV THCS là vấn đề cần được quan tâm nghiên cứu một cách có hệ thống.

Các khái niệm cơ bản của đề tài 1. Khái niệm quản lý, quản lý giáo dục và quản lý nhà trường 1. Quản lý Quản lý là một dạng lao động xã hội mang tính đặc thù, gắn liền và phát triển cùng với lịch sử phát triển của loài người. Từ khi có sự phân công lao động trong xã hội đã xuất hiện một dạng lao động đặc biệt, đó là tổ chức, điều khiển các hoạt động lao động theo những yêu cầu nhất định, dạng lao động mang tính đặc thù đó còn được gọi là hoạt động quản lý.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ