Luận văn: Quản lý nhà nước về FDI ở Trung Quốc & gợi ý cho Việt Nam

Luận văn: Quản lý nhà nước về FDI ở Trung Quốc & gợi ý chính sách cho Việt Nam. Phân tích kinh nghiệm, bài học và đề xuất giải pháp hiệu quả.

Chuyên ngành

Kinh Tế Chính Trị

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ

2009

134
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Quản lý FDI Trung Quốc và những gợi ý chính sách cho Việt Nam

Sự trỗi dậy thần kỳ của kinh tế Trung Quốc trong ba thập kỷ qua có sự đóng góp không nhỏ của dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Với vai trò là động lực tăng trưởng, FDI đã giúp Trung Quốc hiện đại hóa công nghệ, gia tăng kim ngạch xuất khẩu và tạo ra hàng triệu việc làm. Việt Nam, với nhiều điểm tương đồng về bối cảnh kinh tế - chính trị, có thể rút ra nhiều bài học quý giá từ kinh nghiệm quản lý FDI của quốc gia láng giềng. Phân tích thực tiễn hoạt động quản lý nhà nước đối với FDI tại Trung Quốc, từ giai đoạn thu hút ban đầu đến sàng lọc và nâng cao chất lượng, mang lại những gợi ý chính sách quan trọng. Những gợi ý này giúp Việt Nam không chỉ thu hút vốn mà còn sử dụng hiệu quả nguồn lực này để phát triển bền vững, tránh được các rủi ro tiềm ẩn và tối đa hóa lợi ích quốc gia trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu.

1.1. Phân tích sự trỗi dậy kinh tế của Trung Quốc nhờ vốn FDI

Kể từ khi cải cách mở cửa năm 1979, Trung Quốc đã trở thành một trong những điểm đến hấp dẫn nhất đối với các nhà đầu tư quốc tế. Dòng vốn FDI chảy vào Trung Quốc liên tục tăng mạnh, đặc biệt từ những năm 1990. Luận văn của Trần Thị Thanh Huyền (2009) ghi nhận, giai đoạn 2002-2008, Trung Quốc thu hút trung bình 65 tỷ USD mỗi năm và là năm thứ 17 liên tiếp dẫn đầu các quốc gia đang phát triển về thu hút FDI. Tác động của FDI đến kinh tế Trung Quốc là vô cùng rõ nét. Nguồn vốn này không chỉ bổ sung cho thiếu hụt vốn trong nước mà còn là kênh quan trọng đưa công nghệ hiện đại, kinh nghiệm quản lý tiên tiến và mở rộng thị trường xuất khẩu. Theo UNCTAD (2005), đóng góp của FDI vào GDP Trung Quốc đã tăng từ 0,5% năm 1980 lên 17,9% năm 2000 và đạt khoảng 30% vào năm 2008 [10]. Thành công này không phải ngẫu nhiên mà đến từ một hệ thống chính sách thu hút FDI của Trung Quốc được xây dựng và điều chỉnh một cách có hệ thống, linh hoạt qua từng thời kỳ, tạo ra một môi trường đầu tư cạnh tranh và hấp dẫn.

1.2. Bối cảnh thu hút FDI của Việt Nam và sự tương đồng với TQ

Việt Nam và Trung Quốc có nhiều điểm tương đồng về lịch sử, văn hóa, và mô hình chuyển đổi từ kinh tế kế hoạch hóa sang kinh tế thị trường. Cả hai quốc gia đều xem FDI là một nguồn lực quan trọng cho quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Quá trình thu hút FDI của Việt Nam cũng đã đạt được những thành tựu đáng kể, góp phần quan trọng vào tăng trưởng GDP, xuất khẩu và giải quyết việc làm. Tuy nhiên, hoạt động quản lý nhà nước đối với FDI tại Việt Nam vẫn còn bộc lộ những hạn chế, như việc các dự án tập trung quá nhiều vào gia công, lắp ráp, giá trị gia tăng thấp, chuyển giao công nghệ còn hạn chế và các vấn đề về môi trường ngày càng trở nên cấp bách. Việc so sánh thu hút FDI Việt Nam và Trung Quốc cho thấy, trong khi Việt Nam vẫn đang trong giai đoạn thu hút vốn dựa nhiều vào ưu đãi và lao động giá rẻ, Trung Quốc đã chuyển dịch sang giai đoạn thu hút FDI chất lượng cao, có chọn lọc. Do đó, nghiên cứu bài học từ Trung Quốc cho Việt Nam là vô cùng cần thiết để hoàn thiện chính sách, nâng cao hiệu quả quản lý và hướng dòng vốn FDI phục vụ các mục tiêu phát triển bền vững.

II. Rủi ro từ vốn FDI Thách thức chung của Việt Nam và Trung Quốc

Bên cạnh những lợi ích to lớn, dòng vốn FDI cũng mang theo không ít rủi ro và tác động tiêu cực nếu không được quản lý một cách chặt chẽ. Kinh nghiệm của Trung Quốc cho thấy, sự phát triển nóng dựa vào FDI có thể dẫn đến mất cân đối kinh tế, suy thoái môi trường và gia tăng áp lực cạnh tranh lên các doanh nghiệp nội địa. Đây là những thách thức mà Việt Nam cũng đang phải đối mặt. Việc nhận diện và phân tích các rủi ro từ vốn FDI là bước đầu tiên và quan trọng nhất để xây dựng một khung chính sách quản lý hiệu quả. Từ việc các doanh nghiệp FDI chuyển giá, trốn thuế, gây ô nhiễm, cho đến việc thâu tóm thị trường và làm suy yếu năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trong nước, tất cả đều đòi hỏi một cơ chế giám sát và sàng lọc hiệu quả từ phía cơ quan quản lý nhà nước. Những vấn đề này cần được xem xét một cách nghiêm túc để đảm bảo FDI thực sự là động lực cho sự phát triển bền vững.

2.1. Phân tích các tác động tiêu cực từ vốn FDI tại Trung Quốc

Thực tiễn tại Trung Quốc đã chỉ ra nhiều mặt trái của FDI. Thứ nhất, dòng vốn ồ ạt chảy vào lĩnh vực bất động sản và các ngành công nghiệp thâm dụng lao động đã gây ra tình trạng mất cân đối trong cơ cấu đầu tư, góp phần gây ra lạm phát và bong bóng tài sản. Thứ hai, nhiều nhà đầu tư lợi dụng chính sách ưu đãi để chuyển giao công nghệ lạc hậu, gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng. Tình trạng các doanh nghiệp FDI trở thành “bãi thải công nghiệp” của các nước phát triển là một vấn đề nhức nhối. Thứ ba, sự thống lĩnh của các tập đoàn đa quốc gia tạo ra áp lực cạnh tranh khốc liệt, khiến nhiều doanh nghiệp trong nước và FDI rơi vào thế yếu, mất thị phần ngay trên sân nhà và bị hạn chế khả năng đổi mới sáng tạo. Cuối cùng, sự tập trung FDI vào các vùng duyên hải phía Đông đã làm gia tăng khoảng cách giàu nghèo giữa các vùng miền, gây ra các vấn đề xã hội phức tạp. Những rủi ro từ vốn FDI này là bài học đắt giá mà Trung Quốc đã phải trả trong quá trình phát triển của mình.

2.2. Những vấn đề trong quản lý nhà nước về FDI ở Việt Nam

Việt Nam cũng đang đối mặt với những thách thức tương tự Trung Quốc trong giai đoạn đầu. Công tác quản lý nhà nước về FDI còn nhiều bất cập, dẫn đến các hệ lụy tiêu cực. Một trong những vấn đề lớn nhất là hiệu quả sàng lọc dự án FDI còn thấp. Nhiều dự án tiêu tốn tài nguyên, năng lượng, gây ô nhiễm môi trường nhưng đóng góp vào ngân sách và chuyển giao công nghệ lại rất hạn chế vẫn được cấp phép. Tình trạng chuyển giá, báo lỗ để trốn thuế của các doanh nghiệp FDI diễn ra khá phổ biến nhưng cơ chế thanh tra, kiểm tra chưa đủ mạnh để xử lý triệt để. Bên cạnh đó, sự liên kết giữa khu vực FDI và doanh nghiệp trong nước còn yếu kém. Các doanh nghiệp FDI chủ yếu nhập khẩu nguyên liệu và ít sử dụng sản phẩm, dịch vụ từ công nghiệp phụ trợ trong nước, khiến hiệu ứng lan tỏa của FDI không cao. Việc thiếu một chiến lược tổng thể và sự phối hợp thiếu đồng bộ giữa các bộ, ngành, địa phương trong quản lý FDI cũng là một nguyên nhân làm giảm hiệu quả của nguồn vốn này.

III. Cách Trung Quốc tối ưu chính sách thu hút FDI chất lượng cao

Để chuyển từ thu hút FDI theo chiều rộng sang chiều sâu, Trung Quốc đã thực hiện một cuộc cách mạng trong chính sách. Thay vì chấp nhận mọi dự án, quốc gia này đã chủ động xây dựng một hệ thống chính sách nhằm thu hút FDI chất lượng cao, tập trung vào các ngành công nghệ cao, có giá trị gia tăng lớn và thân thiện với môi trường. Quá trình chuyển đổi này không diễn ra trong một sớm một chiều mà là kết quả của sự thử nghiệm, điều chỉnh và hoàn thiện liên tục. Hai trụ cột chính trong chiến lược này là việc phát triển các mô hình kinh tế đặc thù như khu kinh tế đặc biệt và việc xây dựng chính sách liên kết FDI với mục tiêu phát triển các ngành công nghiệp chiến lược của quốc gia. Chính sách thu hút FDI của Trung Quốc đã chứng minh rằng, ưu đãi đầu tư không phải là công cụ duy nhất; một định hướng chiến lược rõ ràng và một hệ sinh thái hỗ trợ hiệu quả mới là yếu tố quyết định để thu hút các nhà đầu tư dài hạn.

3.1. Vai trò của các khu kinh tế đặc biệt và ưu đãi đầu tư

Mô hình khu kinh tế đặc biệt (ĐKKT) là một sáng tạo đột phá của Trung Quốc. Các ĐKKT như Thâm Quyến, Chu Hải đã đóng vai trò là “phòng thí nghiệm” cho các chính sách cải cách, mở cửa. Tại đây, chính phủ áp dụng các cơ chế, chính sách vượt trội, đặc biệt là các ưu đãi đầu tư hấp dẫn về thuế, đất đai và thủ tục hành chính. Điều này đã tạo ra một môi trường đầu tư cực kỳ thông thoáng, thu hút một lượng vốn khổng lồ từ nước ngoài, đặc biệt là từ Hồng Kông, Ma Cao và Đài Loan trong giai đoạn đầu. Thành công của các ĐKKT không chỉ nằm ở việc thu hút vốn mà còn ở chỗ tạo ra các cực tăng trưởng, lan tỏa kinh nghiệm quản lý và tác phong công nghiệp hiện đại ra các vùng khác. Đây là một bài học từ Trung Quốc cho Việt Nam về việc xây dựng các khu kinh tế động lực với cơ chế đột phá, có khả năng cạnh tranh quốc tế.

3.2. Chiến lược thu hút FDI gắn với phát triển công nghiệp phụ trợ

Khi nền kinh tế phát triển đến một trình độ nhất định, Trung Quốc nhận ra rằng sự phụ thuộc vào các doanh nghiệp FDI trong chuỗi cung ứng là một điểm yếu. Do đó, chính phủ đã điều chỉnh chính sách, chuyển hướng thu hút FDI vào các lĩnh vực có thể thúc đẩy sự phát triển của công nghiệp phụ trợ trong nước. Các chính sách khuyến khích được đưa ra không chỉ dành cho nhà đầu tư FDI mà còn cho các doanh nghiệp trong nước và FDI khi họ hợp tác, chuyển giao công nghệ và sử dụng các sản phẩm nội địa. Trung Quốc yêu cầu các nhà đầu tư lớn phải có kế hoạch nội địa hóa, cam kết đào tạo nhân lực và hỗ trợ các nhà cung cấp địa phương. Chiến lược này giúp tạo ra một mạng lưới sản xuất hoàn chỉnh hơn, nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp nội địa và giữ lại nhiều giá trị gia tăng hơn trong nước. Đây là một gợi ý quan trọng cho Việt Nam để thoát khỏi “bẫy gia công” và xây dựng một nền công nghiệp tự chủ hơn.

IV. Bí quyết quản lý FDI Sàng lọc dự án và cải cách hành chính

Kinh nghiệm quản lý FDI của Trung Quốc cho thấy việc thu hút chỉ là bước khởi đầu, quản lý hiệu quả dòng vốn sau cấp phép mới là yếu tố quyết định thành công. Để làm được điều này, Trung Quốc đã triển khai đồng bộ hai giải pháp cốt lõi: xây dựng một quy trình sàng lọc dự án FDI ngày càng nghiêm ngặt và đẩy mạnh cải cách hành chính một cách toàn diện. Sàng lọc không chỉ dựa trên quy mô vốn mà còn tập trung vào các tiêu chí về công nghệ, tác động môi trường và mức độ liên kết với kinh tế trong nước. Song song đó, việc đơn giản hóa thủ tục, tăng cường minh bạch và tạo ra một môi trường đầu tư ổn định, có thể dự đoán được đã giúp củng cố niềm tin của các nhà đầu tư chiến lược. Cách tiếp cận này giúp Trung Quốc từng bước loại bỏ các dự án kém chất lượng và thu hút được dòng vốn FDI thế hệ mới, phục vụ cho các mục tiêu phát triển dài hạn.

4.1. Quy trình sàng lọc dự án FDI để đảm bảo chất lượng và an ninh

Ban đầu, Trung Quốc cũng ưu tiên số lượng dự án. Tuy nhiên, khi các tác động tiêu cực trở nên rõ ràng, chính phủ đã siết chặt quy trình thẩm định và cấp phép. Một hệ thống danh mục các ngành nghề khuyến khích, hạn chế và cấm đầu tư được ban hành và cập nhật thường xuyên. Việc sàng lọc dự án FDI được thực hiện dựa trên các tiêu chí khắt khe hơn. Các dự án bị đánh giá không chỉ về hiệu quả kinh tế mà còn về mức độ chuyển giao công nghệ, tác động đến môi trường và xã hội, và sự phù hợp với quy hoạch phát triển của địa phương và quốc gia. Đặc biệt, các dự án trong lĩnh vực nhạy cảm liên quan đến an ninh quốc gia được xem xét cẩn trọng. Cơ chế này giúp Trung Quốc định hướng dòng vốn FDI vào đúng những ngành, lĩnh vực mà đất nước cần, đồng thời ngăn chặn các dự án có nguy cơ gây hại cho lợi ích lâu dài.

4.2. Tầm quan trọng của cải cách hành chính tạo môi trường đầu tư

Một môi trường đầu tư thuận lợi không chỉ có ưu đãi đầu tư mà còn cần một hệ thống hành chính hiệu quả, minh bạch. Trung Quốc đã liên tục thực hiện cải cách hành chính sâu rộng, từ việc đơn giản hóa thủ tục đăng ký kinh doanh, cấp phép đầu tư đến việc xây dựng chính phủ điện tử. Các quy định pháp luật được công khai, rõ ràng và phù hợp hơn với thông lệ quốc tế, đặc biệt là sau khi gia nhập WTO. Việc giảm bớt các rào cản hành chính, chống tham nhũng và bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ đã làm tăng sức hấp dẫn của thị trường Trung Quốc. Nhà đầu tư nước ngoài cảm thấy an toàn và tin tưởng hơn khi hoạt động trong một khuôn khổ pháp lý ổn định. Đây là yếu tố then chốt giúp Trung Quốc duy trì vị thế là điểm đến đầu tư hàng đầu, ngay cả khi chi phí lao động và đất đai đã tăng lên.

V. Tác động của FDI đến kinh tế So sánh Việt Nam và Trung Quốc

Việc phân tích và so sánh thu hút FDI Việt Nam và Trung Quốc cho thấy những điểm tương đồng và khác biệt rõ rệt về tác động của FDI đến kinh tế. Cả hai quốc gia đều ghi nhận những đóng góp tích cực của FDI vào tăng trưởng GDP, xuất khẩu và tạo việc làm. Tuy nhiên, mức độ và chất lượng của những tác động này lại có sự khác biệt lớn, phản ánh hiệu quả trong chính sách quản lý. Trung Quốc đã thành công hơn trong việc tận dụng FDI để tạo ra hiệu ứng lan tỏa, đặc biệt là trong việc thúc đẩy chuyển giao công nghệ và phát triển hệ sinh thái doanh nghiệp phụ trợ. Trong khi đó, tại Việt Nam, mối liên kết giữa khu vực FDI và kinh tế trong nước còn lỏng lẻo. Việc nhìn nhận những khác biệt này giúp Việt Nam xác định rõ hơn những điểm cần cải thiện trong chính sách của mình để tối ưu hóa lợi ích từ FDI.

5.1. Phân tích hiệu quả chuyển giao công nghệ từ các dự án FDI

Mục tiêu tiếp nhận công nghệ hiện đại thông qua FDI là ưu tiên hàng đầu của cả Việt Nam và Trung Quốc. Tuy nhiên, hiệu quả chuyển giao công nghệ không phải lúc nào cũng như kỳ vọng. Luận văn của Trần Thị Thanh Huyền chỉ ra rằng, tại Trung Quốc, nhiều công ty xuyên quốc gia có xu hướng hạn chế đầu tư vào R&D tại các công ty liên doanh và chỉ chuyển giao những công nghệ đã cũ để chiếm lĩnh thị trường. Mặc dù vậy, bằng các chính sách “dùng thị trường đổi lấy công nghệ”, Trung Quốc đã thành công trong một số ngành như ô tô, viễn thông, buộc các nhà đầu tư phải chuyển giao công nghệ lõi. Tại Việt Nam, tình trạng này còn phổ biến hơn khi phần lớn các dự án FDI tập trung vào công đoạn lắp ráp cuối cùng, hàm lượng công nghệ thấp. Bài học từ Trung Quốc cho Việt Nam là cần có những điều khoản ràng buộc chặt chẽ hơn trong hợp đồng đầu tư, đồng thời nâng cao năng lực hấp thụ công nghệ của các doanh nghiệp trong nước.

5.2. Quan hệ cạnh tranh và hợp tác giữa doanh nghiệp trong nước và FDI

Mối quan hệ giữa doanh nghiệp trong nước và FDI là một bài toán phức tạp. Sự có mặt của các doanh nghiệp FDI vừa tạo ra cơ hội hợp tác, vừa gây ra sức ép cạnh tranh gay gắt. Tại Trung Quốc, ban đầu, nhiều doanh nghiệp nhà nước đã bị các đối tác FDI thâu tóm hoặc loại bỏ khỏi thị trường. Tuy nhiên, theo thời gian, một thế hệ doanh nghiệp tư nhân mới của Trung Quốc đã vươn lên mạnh mẽ, học hỏi kinh nghiệm quản trị và công nghệ từ FDI để cạnh tranh sòng phẳng. Ở Việt Nam, sự liên kết còn yếu. Các doanh nghiệp FDI thường tạo ra một chuỗi cung ứng khép kín hoặc nhập khẩu từ công ty mẹ, khiến các doanh nghiệp công nghiệp phụ trợ nội địa khó tham gia. Để cải thiện tình hình này, Việt Nam cần có chính sách khuyến khích mạnh mẽ hơn để thúc đẩy sự kết nối, tạo điều kiện cho doanh nghiệp trong nước trở thành nhà cung cấp cho các tập đoàn đa quốc gia.

VI. Hướng đi cho Việt Nam Áp dụng kinh nghiệm quản lý FDI từ TQ

Từ những phân tích sâu sắc về kinh nghiệm quản lý FDI của Trung Quốc, Việt Nam có thể rút ra những định hướng chiến lược quan trọng để nâng cao hiệu quả thu hút và sử dụng nguồn vốn này trong giai đoạn tới. Thay vì chạy theo số lượng, Việt Nam cần chuyển trọng tâm sang chất lượng, hướng tới việc thu hút FDI chất lượng cao. Điều này đòi hỏi một sự thay đổi toàn diện trong tư duy và hành động, từ việc xây dựng chính sách, thẩm định dự án đến giám sát sau cấp phép. Các gợi ý chính sách không chỉ là sao chép mô hình của Trung Quốc một cách máy móc, mà là sự vận dụng sáng tạo, phù hợp với điều kiện và bối cảnh cụ thể của Việt Nam. Mục tiêu cuối cùng là biến FDI thành một động lực thực sự cho việc tái cấu trúc nền kinh tế, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia và hướng tới phát triển bền vững, bao trùm.

6.1. Top 5 gợi ý chính sách cho Việt Nam từ bài học Trung Quốc

Dựa trên bài học từ Trung Quốc cho Việt Nam, có thể tổng kết 5 gợi ý chính sách cốt lõi: 1) Xây dựng bộ tiêu chí quốc gia về sàng lọc dự án FDI, ưu tiên các dự án công nghệ cao, thân thiện môi trường và có cam kết liên kết với doanh nghiệp trong nước. 2) Đổi mới chính sách ưu đãi đầu tư theo hướng dựa trên hiệu quả, gắn ưu đãi với các điều kiện về R&D, tỷ lệ nội địa hóa và chuyển giao công nghệ. 3) Tập trung nguồn lực phát triển một số ngành công nghiệp phụ trợ trọng điểm để tăng cường năng lực cung ứng cho khu vực FDI. 4) Tiếp tục đẩy mạnh cải cách hành chính, đảm bảo một môi trường đầu tư minh bạch, công bằng và có tính dự báo cao. 5) Có chính sách điều phối FDI hợp lý giữa các vùng miền, tránh tình trạng phát triển mất cân đối, tập trung quá mức vào một vài địa phương.

6.2. Triển vọng và định hướng thu hút FDI thế hệ mới cho Việt Nam

Bối cảnh đầu tư toàn cầu đang thay đổi với sự nổi lên của các xu hướng mới như kinh tế số, tăng trưởng xanh và chuỗi cung ứng bền vững. Đây là cơ hội để Việt Nam định vị lại mình và đón đầu dòng vốn FDI thế hệ mới. Áp dụng kinh nghiệm quản lý FDI đã được kiểm chứng, Việt Nam cần chủ động xây dựng các chính sách hấp dẫn cho các lĩnh vực như năng lượng tái tạo, công nghệ bán dẫn, trí tuệ nhân tạo và nông nghiệp công nghệ cao. Việc chuẩn bị sẵn sàng về hạ tầng, nguồn nhân lực chất lượng cao và một khung pháp lý hiện đại là yếu tố tiên quyết. Thay vì chỉ là một công xưởng lắp ráp, Việt Nam cần hướng tới mục tiêu trở thành một trung tâm R&D, một mắt xích quan trọng và có giá trị cao trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Đây là con đường để thu hút FDI chất lượng cao và hiện thực hóa khát vọng phát triển của quốc gia.

26/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG VỀ ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI VÀ VAI TRÒ QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI 1. Khái quát những vấn đề lý luận về đầu tư trực tiếp nước ngoài 1. Khái niệm và các hình thức đầu tư trực tiếp nước ngoài 1. Khái niệm đầu tư trực tiếp nước ngoài Hoạt động đầu tư trực tiếp nước ngoài đã xuất hiện trên thế giới từ rất lâu song kể từ sau Chiến tranh Thế giới thứ 2 tăng lên nhanh chóng và trở thành hiện tượng nổi bật trong các hoạt động kinh tế quốc tế.

Nguồn vốn đầu tư quốc tế dần trở thành điều kiện thiết yếu để tăng trưởng kinh tế ở hầu hết các quốc gia, đặc biệt trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng hiện nay. Vậy như thế nào là đầu tư trực tiếp nước ngoài thì cho tới nay vẫn còn những cách hiểu khác nhau: Theo Quỹ tiền tệ quốc tế (IMF), đầu tư trực tiếp nước ngoài là số vốn đầu tư được thực hiện nhằm thu lợi lâu dài trong một doanh nghiệp hoạt động ở một nền kinh tế khác với nền kinh tế của nhà đầu tư. Ngoài mục đích lợi nhuận, nhà đầu tư mong muốn tìm được chỗ đứng trong quản lý doanh nghiệp [41, tr.136] 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Về thực chất, khái niệm này khẳng định tính lâu dài trong hoạt động đầu tư và động cơ của các nhà đầu tư là tìm kiếm lợi nhuận, kiểm soát hoạt động của các doanh nghiệp và mở rộng thị trường. Theo Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), đầu tư trực tiếp nước ngoài phản ánh những lợi ích khách quan lâu dài mà một thực thể kinh tế tại một nước (gọi là nhà đầu tư) đạt được thông qua một cơ sở kinh tế tại một nền kinh tế khác với nền kinh tế thuộc đất nước của nhà đầu tư (doanh nghiệp đầu tư trực tiếp).

Lợi ích lâu dài bao gồm sự tồn tại của một mối quan hệ giữa nhà đầu tư và doanh nghiệp đầu tư cũng như nhà đầu tư giành được ảnh hưởng quan trọng và có hiệu quả trong việc quản lý doanh nghiệp đó. Đầu tư trực tiếp bao hàm sự giao dịch ngay từ đầu và tất cả những giao dịch vốn tiếp sau giữa hai thực thể và các doanh nghiệp liên kết một cách chặt chẽ [49]. Theo quan niệm này, động cơ chủ yếu của đầu tư trực tiếp nước ngoài là phần vốn được sử dụng ở nước ngoài gắn liền với việc tạo ra ảnh hưởng trực tiếp hoặc phục vụ việc kiểm soát các hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp tiếp nhận phần vốn đó. Theo Báo cáo đầu tư thế giới năm 1999 của Tổ chức Liên hợp quốc về Thương mại và Phát triển (UNCTAD) thì "FDI là hoạt động đầu tư bao gồm mối quan hệ dài hạn, phản ảnh lợi ích và quyền kiểm soát lâu dài của một thực thể thường trú ở một nền kinh tế (nhà đầu tư nước ngoài hoặc công ty mẹ nước ngoài) trong một doanh nghiệp thường trú ở một nền kinh tế khác với nền kinh tế của nhà đầu tư nước ngoài (doanh nghiệp FDI, doanh nghiệp liên doanh hoặc chi nhánh nước ngoài)" [54].

Quan niệm này coi FDI có hai đặc trưng là quyền kiểm soát và lợi ích khống chế. Về quyền kiểm soát thì hầu như đã đạt được sự nhất trí của các nhà nghiên cứu về FDI. Quyền kiểm soát là đặc trưng tiêu biểu của FDI so với các phương thức đầu tư quốc tế khác. Quyền kiểm soát làm cho các nhà đầu tư trực tiếp có được một lợi thế về thông tin so với 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com các nhà đầu tư gián tiếp nước ngoài và những người gửi tiền tiết kiệm ở trong nước.

Chính vì vậy, nhiều công ty xuyên quốc gia (TNCs) lớn của thế giới chủ yếu thực hiện đầu tư trực tiếp nước ngoài ở các nước khác hơn là tham gia đầu tư gián tiếp; nhiều công ty thực hiện các dự án FDI với điều kiện dành được quyền kiểm soát ít nhất là 51% cổ phần của doanh nghiệp; có công ty chỉ thực hiện hình thức 100% sở hữu vốn và quyền kiểm soát. Về lợi ích khống chế thì đang có những ý kiến khác nhau, nhưng hiện nay nhiều người đã thừa nhận rằng một công ty nước ngoài có tỷ lệ sở hữu cổ phần tối thiểu 10% thì có ảnh hưởng nhất định đến quyền kiểm soát doanh nghiệp, tác động đến chiến lược kinh doanh và quản trị doanh nghiệp. Các nhà nghiên cứu Trung Quốc cho rằng đầu tư trực tiếp là người sở hữu tư bản tại nước này mua hoặc kiểm soát một thực thể kinh tế của nước khác. Nếu khoản tiền mà nhà đầu tư trả cho thực thể kinh tế này của nước ngoài có “ảnh hưởng quyết định” đối với thực thể kinh tế ấy hoặc tăng thêm “quyền cầm cái” trong thực thể kinh tế mà nó có ảnh hưởng ấy, thì đó là đầu tư trực tiếp [1, tr.

Quyền kiểm soát được đề cập tới ở đây là tỷ lệ cổ phần. Khi tỷ lệ cổ phần đạt tới tỷ lệ nhất định nào đó thì có quyền kiểm soát xí nghiệp. Các xí nghiệp khác nhau, tỷ lệ cổ phần để giành được quyền kiểm soát ấy có khác nhau. Dịch chuyển tư bản quốc tế tùy theo từng nước cũng có sự khác nhau.

Điều đáng chú ý là quyền kiểm soát là vấn đề cốt lõi trong đầu tư trực tiếp mà đầu tư trực tiếp cũng có thể không có sự dịch chuyển tư bản thực tế. Chẳng hạn như các công ty mẹ cung cấp cho các công ty con kỹ năng quản lý, bí quyết kinh doanh, kỹ thuật, nhãn hiệu và chỉ dẫn tiêu thụ. Những hoạt động này diễn ra không kéo theo dịch chuyển tư bản. Cũng có thể công ty mẹ vay được tiền ở nước chủ nhà, cùng với bản quyền nhãn hiệu và các tài sản vô hình khác như quản lý kinh doanh.nên họ vẫn kiểm soát được các công ty con.

10 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Theo Luật Đầu tư được Quốc hội nước Cộng hòa XHCN Việt Nam khóa XI, kỳ họp thứ 8 thông qua ngày 29/11/2005, tại khoản 3 điều 12 thì “FDI là việc nhà đầu tư nước ngoài đưa vào Việt Nam vốn bằng tiền và các tài sản hợp pháp khác để tiến hành hoạt động đầu tư”. Luật này cho thấy không phải bất kỳ sự vận động nào về vốn từ nước ngoài vào Việt Nam cũng đều là đầu tư nước ngoài. Những tài sản và vốn muốn đưa vào Việt Nam phải là hợp pháp, tuân theo quy định của pháp luật Việt Nam. Các khái niệm nêu trên về FDI tuy còn có sự khác nhau song đều thống nhất ở những điểm căn bản như: FDI là hình thức đầu tư quốc tế, cho phép các nhà đầu tư tham gia điều hành hoạt động đầu tư ở nước tiếp nhận đầu tư tuỳ theo mức góp vốn của nhà đầu tư.

Trong đầu tư trực tiếp nước ngoài, quyền sở hữu gắn liền với quyền sử dụng tài sản đầu tư, nghĩa là nhà đầu tư có thể có lợi hơn khi đầu tư thu được lợi nhuận cao và chịu rủi ro hơn khi đầu tư thua lỗ. Từ những khái niệm trên, có thể hiểu vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài như sau: Đầu tư trực tiếp nước ngoài là biểu hiện bằng tiền hoặc tài sản do tổ chức hoặc cá nhân người nước ngoài mang vào nước khác (nước tiếp nhận) để thực hiện kinh doanh theo luật pháp của nước tiếp nhận nhằm thu được lợi ích. Các nhà đầu tư có quyền điều hành doanh nghiệp tuỳ theo tỷ lệ góp vốn của mình. Theo đó, các nhà đầu tư nước ngoài có thể đầu tư bằng tài sản ở nước tiếp nhận đầu tư nhưng phải là những loại tài sản do nước tiếp nhận đầu tư quy định trong luật pháp chứ không phải bất kỳ loại tài sản nào.

Nguồn vốn đầu tư không chỉ bao gồm nguồn vốn đầu tư ban đầu của chủ đầu tư dưới hình thức vốn pháp định mà trong quá trình hoạt động, nó còn bao gồm cả vốn vay của doanh nghiệp để triển khai hoặc mở rộng dự án cũng như vốn đầu tư từ nguồn lợi nhuận thu được. 11 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Các hình thức chủ yếu của đầu tư trực tiếp nước ngoài Đầu tư trực tiếp nước ngoài được thực hiện theo hai kênh chủ yếu: hình thức đầu tư mới (Greenfield) và hình thức mua lại và sáp nhập (Merger and Aquitition). Đầu tư mới là hình thức mà các chủ đầu tư thực hiện đầu tư ở nước ngoài thông qua việc thành lập các doanh nghiệp mới, còn hình thức mua lại và sáp nhập là hình thức mà các chủ đầu tư tiến hành đầu tư thông qua việc mua lại hoặc sáp nhập các doanh nghiệp hiện có ở nước ngoài.

Đầu tư mới là kênh đầu tư truyền thống, chủ yếu để các nhà đầu tư ở các nước phát triển đầu tư vào các nước đang phát triển. Còn mua lại và sáp nhập là kênh đầu tư mới phổ biến những năm gần đây, được thực hiện ở các nước phát triển, các nước mới công nghiệp hóa. Đầu tư trực tiếp nước ngoài gồm những hình thức chủ yếu sau đây: + Doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài + Doanh nghiệp liên doanh + Hợp đồng hợp tác kinh doanh. Doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài: Là doanh nghiệp thuộc sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài (tổ chức hoặc cá nhân người nước ngoài) do nhà đầu tư nước ngoài thành lập tại nước chủ nhà, tự quản lý và tự chịu trách nhiệm về kết quả sản xuất kinh doanh nhưng vẫn là pháp nhân của nước chủ nhà và chịu sự kiểm soát của luật pháp nước chủ nhà.

Nhìn chung, doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài ngày càng được các chủ đầu tư ưa thích vì họ được toàn quyền quản lý và hưởng lợi nhuận do kết quả đầu tư tạo ra (chủ đầu tư chỉ phải làm tròn nghĩa vụ tài chính với nước chủ nhà). Trong khi đó, nước chủ nhà không phải lúc nào cũng có thể tham gia góp vốn thành lập doanh nghiệp liên doanh. Do vậy, đối với những dự án đầu tư vốn lớn, thời hạn thu hồi vốn lâu, mức độ mạo hiểm cao và không đòi hỏi 12 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com phải tham gia quản lý sát sao quá trình vận hành các kết quả đầu tư thì hình thức đầu tư 100% vốn được bên nước chủ nhà ưa chuộng hơn. Một số dạng đặc biệt của hình thức đầu tư 100% vốn nước ngoài là: Hợp đồng xây dựng - kinh doanh - chuyển giao (Building Operate Transfer - BOT).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ