Chuyên Đề Thực Tập: Quản Lý Dự Án Đầu Tư tại Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Vinaconex 1

Chuyên khảo kỹ thuật phân tích Hoàn thiện công tác quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình tại công ty cổ phần xây dựng vinaconex, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất

Chuyên ngành

Đầu tư

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Chuyên đề thực tập tốt nghiệp
124
15
3

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU VỀ CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VINACONEX

1.1. Quá trình phát triển của Công ty cổ phần xây dựng số 1 (VINACONEX 1)

1.1.1. Giới thiệu về Công ty

1.1.2. Quá trình hình thành và phát triển

1.2. Lĩnh vực hoạt động kinh doanh của Công ty

1.3. Đặc điểm về sản phẩm kinh doanh của Công ty

1.3.1. Đặc điểm về công nghệ, thiết bị Công ty

1.3.2. Địa bàn hoạt động đầu tư

1.3.3. Một số công trình tiêu biểu của Công ty

1.3.3.1. Đặc điểm sản phẩm của Công ty
1.3.3.2. Một số công trình tiêu biểu của Công ty giai đoạn (2008-2012)

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG VỀ CÔNG TÁC QUẢN LÝ DỰ ÁN ĐẦU TƯ TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VINACONEX 1 GIAI ĐOẠN 2008 – 2012

2.1. Quy trình quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình của Công ty

2.1.1. Diễn giải quy trình

2.1.1.1. Tiếp nhận tài liệu liên quan đến công trình
2.1.1.2. Đề xuất đơn vị thi công
2.1.1.3. Lập biện pháp thi công
2.1.1.4. Phân công cán bộ
2.1.1.5. Thi công công trình
2.1.1.6. Theo dõi công trình
2.1.1.7. Lập kế hoạch kiểm tra tháng (lãnh đạo phòng phê duyệt)
2.1.1.8. Tiến hành kiểm tra công trình
2.1.1.9. Xử lí kết quả kiểm tra
2.1.1.10. Hồ sơ / Biểu mẫu

2.2. Công tác tổ chức quản lí dự án tại Công ty cổ phần xây dựng số 1 (Vinaconex1)

2.2.1. Mô hình quản lý đối với dự án nhóm A

2.2.2. Mô hình quản lý đối với dự án nhóm B

2.3. Nội dung công tác quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình

2.3.1. Các căn cứ pháp lí chung cho công tác quản lí dự án đầu tư xây dựng công trình

2.3.2. Công tác quản lý chất lượng dự án đầu tư xây dựng công trình

2.3.3. Công tác quản lý tiến độ thực hiện dự án

2.3.4. Quản lý chi phí của công trình

2.3.5. Quản lý an toàn lao động tại công trường thi công

2.3.6. Quản lý công tác vệ sinh an toàn lao động tại công trường thi công

2.4. Ví dụ minh họa: Công tác quản lý dự án đầu tư Khu văn phòng và Nhà ở cao cấp Vinaconex 1

2.4.1. Tổng quan về dự án: Khu văn phòng và Nhà ở cao cấp Vinaconex

2.4.2. Đánh giá về dự án

2.4.3. Công tác tổ chức quản lý thi công dự án “Khu văn phòng và Nhà ở cao cấp Vinaconex 1”

2.4.4. Quản lý chất lượng công trình

2.4.5. Quản lý tiến độ công trình

2.4.6. Quản lý an toàn lao động

2.4.7. Đánh giá chung về công tác quản lý dự án tại công ty Vinaconex 1

3. CHƯƠNG 3: MỘT SỐ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CÔNG TÁC QUẢN LÝ DỰ ÁN TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VINACONEX

3.1. Định hướng phát triển chung và mục tiêu hoạt động của Công ty đến năm 2015, tầm nhìn 2020

3.1.1. Định hướng phát triển chung của Công ty

3.1.2. Mục tiêu phát triển của công ty

3.2. Giải pháp nâng cao hiệu quả công tác quản lý dự án của Công Ty Vinaconex 1

3.2.1. Giải pháp hoàn thiện cơ chế tổ chức quản lý dự án tại công ty

3.2.2. Giải pháp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực quản lý dự án

3.2.3. Giải pháp nhằm tăng cường công tác giám sát tiến độ thực hiện dự án

3.2.4. Giải pháp cho hoạt động quản lý chi phí tại Ban quản lí dự án

3.2.5. Giải pháp nâng cao công tác quản lý chất lượng dự án

3.2.6. Giải pháp nâng cao năng lực thiết bị của công ty trong công tác triển khai thực hiện dự án

3.2.7. Chú trọng và quan tâm đến công tác và xử lý rủi ro trong công tác quản lý dự án

3.3. Một số kiến nghị đối với cơ quan nhà nước trong việc đổi mới công tác quản lý dự án đầu tư ở nước ta

3.3.1. Đối với Bộ xây dựng

3.3.2. Đối với chủ đầu tư, Ban quản lý dự án tại các Công ty

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Quản Lý Dự Án Xây Dựng Tại Vinaconex 1

Quản lý dự án đầu tư đóng vai trò then chốt trong thành công của mỗi dự án tại Vinaconex 1. Sự thành bại của một dự án phụ thuộc lớn vào hiệu quả của công tác quản lý. Do thời gian thực hiện dự án thường kéo dài và chịu nhiều tác động khó lường, việc thực hiện không phải lúc nào cũng diễn ra suôn sẻ theo kế hoạch ban đầu. Mỗi dự án có địa điểm, không gian và thời gian riêng biệt, thậm chí mục tiêu và ý tưởng từ chủ đầu tư có thể thay đổi trong quá trình thực hiện. Vì vậy, việc điều hành và quản lý dự án đòi hỏi sự linh hoạt và không có một công thức cố định nào.

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế và toàn cầu hóa, công tác quản lý đầu tư xây dựng ngày càng trở nên phức tạp, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa nhiều cấp, ngành, đối tác và bộ phận liên quan. Điều này đòi hỏi sự phát triển sâu rộng và chuyên nghiệp hơn trong quản lý dự án xây dựng để đáp ứng nhu cầu xây dựng của đất nước. Sự nỗ lực của Nhà nước và sự phấn đấu nâng cao chất lượng, chuyên môn của các doanh nghiệp xây dựng là yếu tố then chốt để tạo ra hiệu quả cao nhất cho các dự án, mang lại lợi ích kinh tế - xã hội cho đất nước.

1.1. Giới Thiệu Chung Về Công Ty Vinaconex 1

Vinaconex 1 là một doanh nghiệp có bề dày lịch sử 40 năm xây dựng và phát triển, đã có những đóng góp tích cực vào sự phát triển kinh tế - xã hội của đất nước. Dù chịu ảnh hưởng từ suy thoái kinh tế, hoạt động sản xuất kinh doanh của công ty vẫn duy trì được sự tăng trưởng bền vững. Đời sống của người lao động được cải thiện đáng kể. Hàng nghìn công trình và hạng mục công trình đã được thực hiện với chất lượng kỹ thuật và mỹ thuật cao, đáp ứng nhu cầu của xã hội và mang lại hiệu quả kinh tế cho đất nước. Các công trình tiêu biểu bao gồm khu văn phòng và nhà ở cao cấp Vinaconex 1.

Với thế mạnh trong xây dựng các công trình dân dụng và công nghiệp, đặc biệt là các công trình cao tầng, Vinaconex 1 sở hữu một số lượng lớn xe máy thiết bị phục vụ thi công như xe máy vận tải, san nền, máy khoan cọc nhồi, trạm trộn bê tông thương phẩm, cần trục tháp, thang tải và hệ thống giàn giáo cốp pha, sàn công tác định hình. Điều này cho phép công ty có đủ năng lực để thi công hàng chục công trình, dự án có quy mô lớn.

1.2. Lĩnh Vực Hoạt Động Kinh Doanh Của Vinaconex 1

Vinaconex 1 hoạt động trong nhiều lĩnh vực, bao gồm xây dựng các công trình dân dụng và công nghiệp, xây dựng các công trình hạ tầng như giao thông, thủy lợi, cấp thoát nước và xử lý môi trường. Công ty cũng tham gia xây dựng các công trình đường dây và trạm biến thế điện, kinh doanh phát triển đô thị mới, hạ tầng khu công nghiệp và kinh doanh bất động sản. Bên cạnh đó, Vinaconex 1 còn sản xuất kinh doanh vật liệu xây dựng, tư vấn đầu tư, thực hiện các dự án đầu tư xây dựng, lập các dự án, tư vấn đấu thầu, tư vấn giám sát và quản lý dự án.

Ngoài ra, công ty còn kinh doanh khách sạn du lịch lữ hành, làm đại lý cho các hãng trong và ngoài nước kinh doanh các mặt hàng phục vụ cho sản xuất và tiêu dùng, xuất nhập khẩu vật tư, thiết bị và xuất khẩu xây dựng. Vinaconex 1 cũng thiết kế tổng mặt bằng, kiến trúc, nội ngoại thất cho các công trình dân dụng và công nghiệp, thiết kế hệ thống cấp thoát nước khu đô thị và nông thôn, xử lý nước thải và nước sinh hoạt, thiết kế kết cấu cho các công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp và kỹ thuật hạ tầng khu đô thị, khu công nghiệp.

II. Thực Trạng Quản Lý Dự Án Xây Dựng Tại Vinaconex 1

Trong giai đoạn 2008-2012, Vinaconex 1 đã triển khai nhiều dự án quan trọng. Quy trình quản lý dự án của công ty bao gồm nhiều bước, từ tiếp nhận tài liệu liên quan đến công trình, đề xuất đơn vị thi công, lập biện pháp thi công, phân công cán bộ, thi công công trình, theo dõi công trình, lập kế hoạch kiểm tra tháng, tiến hành kiểm tra công trình và xử lý kết quả kiểm tra. Công tác tổ chức quản lý dự án được thực hiện theo mô hình quản lý đối với dự án nhóm A và nhóm B.

Nội dung công tác quản lý dự án đầu tư xây dựng bao gồm các căn cứ pháp lý chung, quản lý chất lượng, tiến độ, chi phí, an toàn lao động và vệ sinh an toàn lao động tại công trường thi công. Ví dụ minh họa điển hình là công tác quản lý dự án đầu tư Khu văn phòng và Nhà ở cao cấp Vinaconex 1, bao gồm tổng quan về dự án, đánh giá, công tác tổ chức quản lý thi công, quản lý chất lượng, tiến độ và an toàn lao động.

2.1. Quy Trình Quản Lý Dự Án Đầu Tư Xây Dựng

Quy trình quản lý dự án đầu tư xây dựng tại Vinaconex 1 bao gồm nhiều bước quan trọng. Đầu tiên, công ty tiếp nhận tài liệu liên quan đến công trình, sau đó đề xuất đơn vị thi công phù hợp. Tiếp theo, biện pháp thi công được lập chi tiết, và cán bộ được phân công trách nhiệm cụ thể. Quá trình thi công công trình được thực hiện dưới sự theo dõi sát sao, và kế hoạch kiểm tra tháng được lập để đảm bảo tiến độ và chất lượng. Việc kiểm tra công trình được tiến hành định kỳ, và kết quả kiểm tra được xử lý kịp thời để khắc phục các vấn đề phát sinh. Hồ sơ và biểu mẫu được sử dụng để ghi lại và theo dõi các hoạt động quản lý dự án.

2.2. Tổ Chức Quản Lý Dự Án Tại Vinaconex 1

Công tác tổ chức quản lý dự án tại Vinaconex 1 được thực hiện theo mô hình quản lý đối với dự án nhóm A và nhóm B. Mô hình quản lý đối với dự án nhóm A thường áp dụng cho các dự án lớn, phức tạp, đòi hỏi sự tham gia của nhiều bộ phận và chuyên gia. Mô hình quản lý đối với dự án nhóm B thường áp dụng cho các dự án nhỏ hơn, ít phức tạp hơn. Việc lựa chọn mô hình quản lý phù hợp giúp đảm bảo hiệu quả và tính chuyên nghiệp trong công tác quản lý dự án.

2.3. Quản Lý Chất Lượng Dự Án Đầu Tư Xây Dựng

Quản lý chất lượng dự án đầu tư xây dựng là một yếu tố then chốt trong công tác quản lý dự án tại Vinaconex 1. Công ty áp dụng các tiêu chuẩn và quy trình quản lý chất lượng nghiêm ngặt để đảm bảo chất lượng công trình đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và mỹ thuật. Việc kiểm tra chất lượng được thực hiện trong suốt quá trình thi công, từ giai đoạn chuẩn bị đến giai đoạn hoàn thiện. Các biện pháp khắc phục được thực hiện kịp thời để đảm bảo chất lượng công trình không bị ảnh hưởng.

III. Giải Pháp Hoàn Thiện Quản Lý Dự Án Tại Vinaconex 1

Để nâng cao hiệu quả công tác quản lý dự án tại Vinaconex 1, cần có các giải pháp đồng bộ. Các giải pháp này bao gồm hoàn thiện cơ chế tổ chức quản lý dự án, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực quản lý dự án, tăng cường công tác giám sát tiến độ thực hiện dự án, cải thiện hoạt động quản lý chi phí tại Ban quản lý dự án, nâng cao công tác quản lý chất lượng dự án, nâng cao năng lực thiết bị của công ty và chú trọng đến công tác xử lý rủi ro trong quản lý dự án.

Định hướng phát triển chung của công ty đến năm 2015 và tầm nhìn đến năm 2020 cũng cần được xem xét để đảm bảo các giải pháp quản lý dự án phù hợp với chiến lược phát triển của công ty.

3.1. Hoàn Thiện Cơ Chế Tổ Chức Quản Lý Dự Án

Cơ chế tổ chức quản lý dự án cần được hoàn thiện để đảm bảo sự phối hợp hiệu quả giữa các bộ phận và cá nhân liên quan. Việc phân công trách nhiệm và quyền hạn cần rõ ràng, và quy trình ra quyết định cần được tối ưu hóa. Cần có sự linh hoạt trong cơ cấu tổ chức để đáp ứng yêu cầu của từng dự án cụ thể. Việc áp dụng các mô hình quản lý dự án tiên tiến như PMBOK, Agile, Lean Construction và BIM cũng cần được xem xét.

3.2. Nâng Cao Chất Lượng Nguồn Nhân Lực Quản Lý Dự Án

Nguồn nhân lực quản lý dự án đóng vai trò quan trọng trong thành công của dự án. Cần có các chương trình đào tạo và bồi dưỡng để nâng cao kiến thức và kỹ năng cho đội ngũ quản lý dự án. Các kỹ năng cần thiết bao gồm kỹ năng lập kế hoạch, kỹ năng giao tiếp, kỹ năng giải quyết vấn đề, kỹ năng quản lý rủi ro và kỹ năng làm việc nhóm. Việc thu hút và giữ chân nhân tài cũng là một yếu tố quan trọng.

3.3. Tăng Cường Giám Sát Tiến Độ Thực Hiện Dự Án

Công tác giám sát tiến độ thực hiện dự án cần được tăng cường để đảm bảo dự án hoàn thành đúng thời hạn. Cần có các công cụ và phương pháp giám sát hiệu quả, và việc báo cáo tiến độ cần được thực hiện thường xuyên và chính xác. Các biện pháp khắc phục cần được thực hiện kịp thời khi có sự chậm trễ. Việc sử dụng phần mềm quản lý dự án cũng có thể giúp cải thiện công tác giám sát tiến độ.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Quản Lý Dự Án Tại Vinaconex 1

Việc ứng dụng các giải pháp quản lý dự án vào thực tiễn tại Vinaconex 1 cần được thực hiện một cách bài bản và có hệ thống. Cần có sự cam kết từ lãnh đạo công ty và sự tham gia của tất cả các bộ phận liên quan. Việc đánh giá hiệu quả của các giải pháp quản lý dự án cần được thực hiện định kỳ để có những điều chỉnh phù hợp. Các bài học kinh nghiệm từ các dự án trước đây cần được rút ra và áp dụng cho các dự án tiếp theo.

Ví dụ minh họa về ứng dụng thực tiễn là dự án Khu văn phòng và Nhà ở cao cấp Vinaconex 1, trong đó công tác quản lý dự án đã được thực hiện một cách chuyên nghiệp và hiệu quả.

4.1. Quản Lý Chi Phí Dự Án Hiệu Quả

Quản lý chi phí dự án là một yếu tố quan trọng để đảm bảo dự án không bị vượt ngân sách. Cần có các biện pháp kiểm soát chi phí chặt chẽ, và việc lập dự toán chi phí cần chính xác. Việc theo dõi và báo cáo chi phí cần được thực hiện thường xuyên, và các biện pháp tiết kiệm chi phí cần được áp dụng khi có thể. Việc sử dụng phần mềm quản lý dự án cũng có thể giúp cải thiện công tác quản lý chi phí.

4.2. Quản Lý Rủi Ro Trong Dự Án Xây Dựng

Quản lý rủi ro là một phần không thể thiếu trong quản lý dự án xây dựng. Cần xác định và đánh giá các rủi ro có thể xảy ra trong quá trình thực hiện dự án, và lập kế hoạch ứng phó với các rủi ro này. Việc theo dõi và cập nhật kế hoạch ứng phó rủi ro cần được thực hiện thường xuyên. Các biện pháp phòng ngừa rủi ro cần được áp dụng để giảm thiểu tác động của rủi ro đến dự án.

V. Đánh Giá Hiệu Quả Quản Lý Dự Án Tại Vinaconex 1

Đánh giá hiệu quả quản lý dự án tại Vinaconex 1 là một bước quan trọng để xác định những điểm mạnh và điểm yếu trong công tác quản lý dự án. Cần có các tiêu chí đánh giá rõ ràng và khách quan, và việc đánh giá cần được thực hiện bởi một đội ngũ chuyên gia có kinh nghiệm. Kết quả đánh giá cần được sử dụng để cải thiện công tác quản lý dự án trong tương lai.

Các chỉ số đánh giá hiệu quả có thể bao gồm: tiến độ dự án, chi phí dự án, chất lượng công trình, an toàn lao động và sự hài lòng của khách hàng.

5.1. Các Tiêu Chí Đánh Giá Hiệu Quả Dự Án

Các tiêu chí đánh giá hiệu quả dự án cần được xác định rõ ràng và phù hợp với mục tiêu của dự án. Các tiêu chí này có thể bao gồm: tiến độ dự án, chi phí dự án, chất lượng công trình, an toàn lao động, sự hài lòng của khách hàng và lợi nhuận của dự án. Việc sử dụng các tiêu chí đánh giá định lượng và định tính giúp có được cái nhìn toàn diện về hiệu quả của dự án.

5.2. Phương Pháp Đánh Giá Hiệu Quả Dự Án

Có nhiều phương pháp đánh giá hiệu quả dự án khác nhau, và việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào đặc điểm của dự án và mục tiêu đánh giá. Các phương pháp phổ biến bao gồm: phân tích chi phí - lợi ích, phân tích SWOT, phân tích PEST và phân tích giá trị gia tăng. Việc kết hợp nhiều phương pháp đánh giá giúp có được kết quả đánh giá chính xác và tin cậy.

VI. Kết Luận Và Tương Lai Quản Lý Dự Án Xây Dựng

Công tác quản lý dự án xây dựng ngày càng trở nên quan trọng trong bối cảnh cạnh tranh và hội nhập kinh tế. Vinaconex 1 cần tiếp tục hoàn thiện và nâng cao hiệu quả công tác quản lý dự án để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường. Việc áp dụng các công nghệ và phương pháp quản lý dự án tiên tiến là yếu tố then chốt để đảm bảo sự thành công của các dự án trong tương lai.

Trong tương lai, quản lý dự án xây dựng sẽ ngày càng chú trọng đến yếu tố bền vững, trách nhiệm xã hội và đạo đức kinh doanh.

6.1. Xu Hướng Phát Triển Quản Lý Dự Án

Các xu hướng phát triển quản lý dự án bao gồm: áp dụng công nghệ 4.0, chuyển đổi số, quản lý thông tin dự án, truyền thông dự án, quản lý thay đổi dự án, quản lý xung đột dự án, quản lý các bên liên quan dự án, quản lý rủi ro dự án, quản lý mua sắm dự án, quản lý tài chính dự án, quản lý nhân sự dự án, quản lý thời gian dự án, quản lý phạm vi dự án và quản lý tích hợp dự án.

6.2. Đề Xuất Cho Cơ Quan Nhà Nước

Cần có các chính sách và quy định hỗ trợ cho việc phát triển quản lý dự án xây dựng tại Việt Nam. Các cơ quan nhà nước cần tăng cường đào tạo và cấp chứng chỉ quản lý dự án, và tạo điều kiện cho các doanh nghiệp tiếp cận với các công nghệ và phương pháp quản lý dự án tiên tiến. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan nhà nước, doanh nghiệp và các tổ chức xã hội để thúc đẩy sự phát triển của quản lý dự án xây dựng.

10/06/2025
Hoàn thiện công tác quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình tại công ty cổ phần xây dựng vinaconex 1

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 GIỚI THIỆU VỀ CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VINACONEX 1 1.1 Quá trình phát triển của Công ty cổ phần xây dựng số 1 (VINACONEX 1). Là một doanh nghiệp với 40 năm xây dựng và trưởng thành, Công ty cổ phần xây dựng số 1 (Vinaconex1) đã đóng góp tích cực và để lại dấu ấn cho sự phát triển kinh tế-xã hội của đất nước. Những năm gần đây sản xuất kinh doanh của công ty tuy bị ảnh hưởng bởi suy thoái kinh tế nhưng vẫn luôn đạt mức tăng trưởng bền vững. Đời sống người lao động trong công ty đươc nâng cao rõ rệt.

Hàng nghìn công trình và hạng mục công trình được tập thể người lao động trong công ty bằng bàn tay khối óc của mình thực hiện với chất lượng kĩ, mỹ thuật cao nhất đáp ứng nhu cầu của xã hội, đã và đang mang lại hiêu quả kinh tế cho đất nước. Trong đó có các công trình tiêu biểu là: xây dựng khu văn phòng và nhà ở cao cấp Vinaconex 1… Với thế mạnh của công ty hiện nay là xây dựng các công trình dân dụng và công nghiệp, đặc biệt là công trình cao tầng bởi vì công ty đang sở hữu một số lượng lớn xe máy thiết bị phục vụ thi công như: xe máy vận tải, san nền, máy khoan cọc nhồi, trạm trộn cung cấp bê tông thương phẩm, cần trục tháp, thang tải và hệ thống giàn giáo cốp pha, sàn công tác định hình, có đủ năng lực để phục vụ thi công hàng chục công trình, dự án có quy mô lớn.1 Giới thiệu về Công ty. Được thành lập vào năm 1973 với nhiệm vụ xây dựng cơ sở vật chất đầu tiên cho đất nước, đến nay công ty cổ phần xây dựng số 1(VINACONEX1) đã trở thành một trong những Công ty hàng đầu về xây dựng tại Việt Nam.  Tên công ty: CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG SỐ 1(VINACONEX1- JSC).

- Tên tiếng anh: CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY NO.1 - Tên giao dịch: CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG SỐ 1. - Tên viết tắt: VINACONEX 1.  Trụ sở: Tòa nhà D9-phường Thanh Xuân Bắc- Quận Thanh Xuân- TP Hà Nội. - Số điện thoại :04.

- Webside : http://www.  Hình thức sở hữu vốn. SV: Nguyễn Minh Hiếu - Mã SV: CQ527129 Lớp: Đầu tư 52D Chuyên đề thực tập tốt nghiệp 3 GVHD: ThS. Lương Hương Giang Công ty cổ phần xây dựng số 1 có tên giao dịch quốc tế là: :VIETNAM CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY, tên viết tắt là: VINACONEX 1 được thành lập theo quyết định số1173/QĐ–BXD V/v ngày 29/8/2003 của Bộ xây dựng.

Công ty có tư cách pháp nhân theo pháp luật Việt Nam, thực hiện chế độ hạch toán kinh tế độc lập, có con dấu riêng, được mở tài khoản tại ngân hàng theo quy định của pháp luật; được tổ chức và hoạt động theo luật Doanh nghiệp và theo điều lệ của Công ty cổ phần được đại hội cổ đông thông qua và đăng kí kinh doanh theo pháp luật. Vốn , cổ phần : - Vốn điều lệ :74. - Mệnh giá của mỗi cổ phần là 10.000 đồng tổng giá trị là 74.2 Quá trình hình thành và phát triển. Công ty cổ phần xây dựng số1 (VINACONEX 1) là doanh nghiệp loại I trong thành viên của Tổng Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam VINACONEX JSC, có trụ sở đóng tại nhà D9 đường Khuất Duy Tiến – phường Thanh Xuân Bắc – Quận Thanh Xuân – Hà Nội.

- Công ty được thành lập năm 1973 với tên gọi ban đầu là Công ty Xây dựng Mộc Châu trực thuộc Bộ Xây dựng, có nhiệm vụ xây dựng toàn bộ Khu công nghiệp Mộc Châu – tỉnh Sơn La. - Năm 1977 Công ty được đổi tên thành Công ty xây dựng số11- Bộ xây dựng cho đến năm 1981, trụ sở đóng tại Xuân Mai – Hà Sơn Bình, có nhiệm vụ xây dựng toàn bộ Nhà máy bê tông Xuân Mai và tham gia xây dựng nhà máy thủy điện Hòa Bình. - Cuối năm 1981, thực hiện nghị quyết của Bộ Chính trị về xây dựng Thủ đô Hà Nội Bộ Xây dựng quyết định chuyển Công ty về Hà Nội thực hiện nhiệm vụ xây dựng khu nhà ở Thanh Xuân – Hà Nội bằng phương pháp lắp ghép tấm lớn. - Năm 1984, Chủ tịch Hội đồng Bộ trưởng đã ký quyết định số196/CT đổi tên Công ty Xây dựng số11 thành Liên hợp xây dựng nhà ở tấm lớn số1 trực thuộc Bộ Xây dựng với nhiệm vụ chính là xây dựng nhà ở cho nhân dân Thủ đô.

SV: Nguyễn Minh Hiếu - Mã SV: CQ527129 Lớp: Đầu tư 52D Chuyên đề thực tập tốt nghiệp 4 GVHD: ThS. Lương Hương Giang - Năm 1993, Liên hợp xây dựng nhà ở tấm lớn số1 được Bộ Xây dựng cho phép đổi tên thành Liên hợp xây dựng số1 trực thuộc Bộ Xây dựng ngoài nhiệm vụ xây dựng nhà ở còn có nhiệm vụ xây dựng các công trình dân dụng và công nghiệp khác. - Ngày 15/4/1995 Bộ Xây dựng ra quyết định sáp nhập Liên hợp xây dựng số1 vào Tổng Công ty Xuất nhập khẩu Xây dựng Việt Nam VINACONEX và từ đó mang tên mới là: Công ty Xây dựng số1 – Vinaconco 1. Theo chủ trương đổi mới các doanh nghiệp Nhà nước, ngày 29/8/2003 Bộ Xây dựng ra quyết định số1173/QĐ–BXD V/v: Chuyển đổi Công ty Xây dựng số1 trực thuộc Tổng Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu Xây dựng Việt Nam thành Công ty cổ phần mang tên mới là: Công ty cổ phần xây dựng số1 (VINACONEX 1).

Thực hiện Quyết định số158/QĐ/TTGDHN ngày 24/04/2009 về việc chấp thuận niêm yết cổ phiếu của Công ty cổ phần xây dựng số 1 – mã chứng khoán VC1 đã chính thức niêm yết trên sàn Hà Nội. Mã chứng khoán VC1 là thành viên thứ 183 của sàn Hà Nội. Công ty cổ phần xây dựng số1 có vốn góp 55,13% do Tổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam VINACONEX làm đại diện.2 Lĩnh vực hoạt động kinh doanh của Công ty. Xây dựng các công trình dân dụng và công nghiệp; Xây dựng các công trình hạ tầng: giao thông, thuỷ lợi, cấp thoát nước và xử lý môi trường; Xây dựng các công trình đường dây và trạm biến thế điện; Kinh doanh phát triển đô thị mới, hạ tầng khu công nghiệp và kinh doanh bất động sản; Sản xuất kinh doanh vật liệu xây dựng; Tư vấn đầu tư, thực hiện các dự án đầu tư xây dựng, lập các dự án, tư vấn đấu thầu, tư vấn giám sát, quản lý dự án; Kinh doanh khách sạn du lịch lữ hành; Đại lý cho các hãng trong và ngoài nước kinh doanh các mặt hàng phục vụ cho sản xuất và tiêu dùng; Xuất nhập khẩu vật tư, thiết bị, xuất khẩu xây dựng; Thiết kế tổng mặt bằng, kiến trúc, nội ngoại thất, đối với công trình dân dụng, công nghiệp; SV: Nguyễn Minh Hiếu - Mã SV: CQ527129 Lớp: Đầu tư 52D Chuyên đề thực tập tốt nghiệp 5 GVHD: ThS.

Lương Hương Giang Thiết kế hệ thống cấp thoát nước khu đô thị và nông thôn, xử lý nước thải và nước sinh hoạt; Thiết kế kết cấu: đối với công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp, kỹ thuật hạ tầng khu đô thị, khu công nghiệp; Thi công xây dựng cầu đường; Đo đạc khảo sát địa chất, địa hình, thuỷ văn phục vụ cho thiết kế công trình, lập dự án đầu tư; Dịch vụ quản lý nhà ở đô thị và văn phòng cho thuê.3 Đặc điểm về sản phẩm kinh doanh của Công ty.1 Đặc điểm về công nghệ, thiết bị Công ty. Công nghệ đối với ngành xây dựng thuộc loại công nghệ cao, phức tạp, đòi hỏi người thực hiện có trình độ năng lực, công nghệ có tuổi đời dài, có sức chịu cao. Công ty nhận khá nhiều công nghệ, công nghệ thực hiện trong công trình rất đa dạng:  Công nghệ xây dựng phần móng, tầng hầm.  Công nghệ phần thân.

 Công nghệ hoàn thiện lắp đặt điện nước.  Công nghệ trong sản xuất vật liệu xây dựng như: hệ thống dây chuyền mới nhất của Italia dùng để sản xuất gạch Terrazo với màu sắc phong phú, mẫu mã đa dạng. Công ty đã tiến hành thi công với nhiều chủng loại vật tư cho việc trát, lát ốp như gạch, gốm, sơn chống thấm mốc cho trần tường, gia công. Các chất liệu được sản xuất trong và ngoài nước đòi hỏi phải thi công chính xác về kích thước cũng như yêu cầu cao về thẩm mỹ.

Máy móc thiết bị của Công ty chủ yếu có giá trị lớn phục vụ cho việc thi công các công trình. Để theo kịp công nghệ hiện đại, công ty không ngừng đầu tư bổ sung hệ thống máy móc, thiết bị của nhiều nước có nền xây dựng phát triển: Nga, Nhật Bản, Đức .điều này vừa đảm bảo phục vụ kịp thời cho thi công vừa đảm bảo tính cạnh tranh trong đấu thầu. Máy móc thiết bị của công ty chủ yếu là các loại sau: - Cần cẩu tháp. - Vận thăng.

SV: Nguyễn Minh Hiếu - Mã SV: CQ527129 Lớp: Đầu tư 52D Chuyên đề thực tập tốt nghiệp 6 GVHD: ThS. Lương Hương Giang - Máy xúc. - Trạm trộn bê tông. - Máy khoan cọc nhồi.

- Thiết bị đo lường. Trong mỗi chủng loại thiết bị trên còn bao gồm rất nhiều các loại máy khác nhau để đảm bảo sự phù hợp cho các công trình xây dựng khác nhau cùng thực hiện.2 Địa bàn hoạt động đầu tư. Địa bàn kinh doanh của doanh nghiệp hoạt động trên cả nước nhưng hoạt động chính trong các tỉnh thành thuộc khu vực miền Bắc và miền Trung như Thành phố Hà Nội, Tỉnh Bắc Ninh, Hải Dương, Hưng Yên, Đà Nẵng, Cao Bằng .3 Một số công trình tiêu biểu của Công ty.1 Đặc điểm sản phẩm của Công ty. Đặc điểm của sản phẩm xây dựng :  Sản phẩm xây dựng thường mang tính đơn chiếc, thường được sản xuất theo đơn đặt hàng của chủ đầu tư.

 Sản phẩm xây dựng rất đa dạng, có kết cấu phức tạp, khó chế tạo, khó sửa chữa, yêu cầu chất lượng cao.  Sản xuất xây dựng thường có quy mô lớn, chi phí nhiều ,thời gian tạo ra sản phẩm dài, thời gian khai thác kéo dài, do vậy cần độ tính toán chính xác trong từng khâu công việc.  Sản phẩm xây dựng gắn liền với việc sử dụng đất đai, là công trình gắn liền với vị trí nhất định nào đó: mặt đất, mặt nước, mặt nước biển….phụ thuộc nhiều vào điều kiện tự nhiên, điều kiện địa phương, thường đặt ngoài trời.  Sản phẩm xây dựng là sản phẩm kết tinh, kết quả lao động của nhiều hoạt động, lĩnh vực, nghành: kinh tế, kĩ thuật,….

 Trong các gói thầu lớn với các giá trị gói thầu lên tới hàng chục tỷ đồng hầu như Công ty cổ phần xây dựng số 1 là thầu chính và chủ đầu tư.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tóm tắt tài liệu "Quản Lý Dự Án Xây Dựng tại Vinaconex 1: Thực Trạng và Giải Pháp" tập trung vào việc phân tích các vấn đề hiện tại trong quản lý dự án xây dựng tại Vinaconex 1, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả. Tài liệu này đặc biệt hữu ích cho những ai quan tâm đến việc cải thiện quy trình quản lý dự án, tối ưu hóa nguồn lực và giảm thiểu rủi ro trong ngành xây dựng.

Để hiểu sâu hơn về các khía cạnh khác nhau của quản lý dự án xây dựng, bạn có thể tham khảo thêm các tài liệu sau:

Mỗi liên kết là một cơ hội để bạn mở rộng kiến thức và có được cái nhìn đa chiều về quản lý dự án xây dựng.