Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lương Khánh Ly được thực hiện trong bối cảnh thương mại quốc tế và hoạt động xuất nhập khẩu hàng hóa của Việt Nam tăng trưởng nhanh chóng sau giai đoạn hội nhập sâu rộng. Quá trình lưu chuyển hàng hóa quốc tế đòi hỏi sự tham gia mật thiết của dịch vụ giao nhận vận tải ngoại thương (freight forwarder). Theo số liệu từ Vietnam Report được tác giả trích dẫn, tính đến năm 2020, Việt Nam đã có khoảng 10.000 doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực logistics, bao gồm cả doanh nghiệp trong nước và doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài. Sự gia tăng số lượng các công ty trung gian vận tải tạo ra áp lực cạnh tranh gay gắt, buộc các doanh nghiệp forwarder phải tìm kiếm lợi thế cạnh tranh thông qua việc tối ưu hóa chất lượng dịch vụ khách hàng.

Từ trải nghiệm thực tế trong 2 tháng thực tập ở vị trí nhân viên kinh doanh (Sales) tại Công ty TNHH Vận tải và Tiếp vận Toàn cầu (Glotrans), tác giả nhận diện yêu cầu cấp thiết về việc chuẩn hóa hoạt động quản lý dịch vụ khách hàng nhằm duy trì tệp khách hàng truyền thống và phát triển khách hàng mới.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:

  1. Hệ thống hóa các cơ sở lý luận cơ bản về logistics, chuỗi cung ứng, dịch vụ khách hàng và quy trình quản trị dịch vụ khách hàng trong doanh nghiệp logistics.
  2. Phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh, mạng lưới khách hàng và quy trình quản lý dịch vụ khách hàng tại Công ty TNHH Vận tải và Tiếp vận Toàn cầu giai đoạn 2019 – 2021 (kèm cập nhật tài chính đến tháng 6/2022).
  3. Đánh giá ưu điểm, hạn chế và chỉ ra các nguyên nhân tồn đọng trong công tác phục vụ khách hàng tại doanh nghiệp.
  4. Đề xuất nhóm giải pháp và khuyến nghị khả thi nhằm hoàn thiện công tác quản lý dịch vụ khách hàng, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh cho công ty Glotrans.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động quản lý dịch vụ khách hàng và các giải pháp hoàn thiện quy trình thực hiện tại doanh nghiệp giao nhận vận tải.
  • Phạm vi không gian: Khóa luận tập trung nghiên cứu tại Công ty TNHH Vận tải và Tiếp vận Toàn cầu (trụ sở chính tại Hải Phòng và các dữ liệu nghiệp vụ khảo sát trực tiếp tại chi nhánh Hà Nội).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu hoạt động sản xuất kinh doanh và tài chính được thu thập trong giai đoạn 2019 – 2021, bổ sung số liệu tài chính đến tháng 6/2022; các quan sát thực tế và quy trình thực hiện đơn hàng ghi nhận trong đợt thực tập đầu năm 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống nền tảng lý thuyết chuyên ngành về logistics và quản trị chuỗi cung ứng dựa trên các văn bản quy phạm pháp luật và các nghiên cứu học thuật kinh điển:

  • Khái niệm và đặc điểm dịch vụ logistics: Tác giả viện dẫn định nghĩa dịch vụ logistics theo Điều 233 Luật Thương mại năm 2005; danh mục 17 nhóm dịch vụ logistics quy định tại Điều 3 Nghị định số 163/2017/NĐ-CP; định nghĩa của Ủy ban Quản lý Logistics Hoa Kỳ; đồng thời làm rõ 4 đặc tính cơ bản của dịch vụ gồm: tính vô hình (intangibility), tính không thể tách rời (simultaneity), tính không đồng nhất (heterogeneity) và tính không lưu trữ được (perishability).
  • Khung lý thuyết chuỗi cung ứng và quản trị chuỗi cung ứng (SCM): Áp dụng mô hình chuỗi cung ứng gồm ba tầng (thượng nguồn - trung lưu - hạ lưu) theo quan điểm của Martin Christopher; định nghĩa quản trị chuỗi cung ứng của Hội đồng Chuyên gia Quản trị Chuỗi Cung ứng (CSCMP); phân biệt phạm vi, chức năng, tầm ảnh hưởng và mục tiêu giữa quản trị logistics và quản trị chuỗi cung ứng.
  • Dịch vụ khách hàng trong logistics: Trích dẫn quan điểm của Paul R. Michael Knemeyer trong giáo trình Logistics đương đại (2018), định nghĩa dịch vụ khách hàng qua 4 yếu tố đo lường cốt lõi: thời gian cung cấp dịch vụ, độ tin cậy (chu kỳ đặt hàng, giao hàng an toàn, giao hàng hoàn chỉnh), khả năng giao tiếp (thông tin hai chiều) và sự thuận tiện. Phân chia quy trình dịch vụ khách hàng thành 3 giai đoạn: trước giao dịch, trong giao dịch và sau giao dịch.
  • Khung quản lý dịch vụ khách hàng: Nghiên cứu kỹ thuật thiết lập mục tiêu theo tiêu chuẩn SMART; phương pháp Phân tích lợi nhuận khách hàng (Customer Profitability Analysis - CPA) kết hợp phân bổ chi phí dựa trên hoạt động (Activity-Based Costing - ABC); lý thuyết về lỗi cung cấp dịch vụ và khả năng phục hồi (Service recovery paradox).

Phương pháp nghiên cứu được tác giả triển khai bao gồm:

  • Phương pháp phân tích thống kê và so sánh: Thu thập, tổng hợp các bảng số liệu thứ cấp nội bộ từ phòng Kế toán và phòng Kinh doanh của Glotrans; tính toán tỷ lệ tăng trưởng tương đối (%), biến động giá trị tuyệt đối giữa các năm 2019, 2020 và 2021 để đánh giá biến động doanh thu, chi phí, lợi nhuận và cơ cấu nguồn vốn.
  • Phương pháp logic biện chứng: Phân tích mối quan hệ nhân quả giữa quy trình vận hành nội bộ, biến động khách quan từ dịch bệnh Covid-19, chính sách biên giới và năng lực thực thi dịch vụ khách hàng; từ đó rút ra các ưu điểm và hạn chế tồn đọng.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp và thứ cấp: Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua quá trình tác giả trực tiếp thực tập ở vị trí sales, tham gia các sự kiện xúc tiến thương mại (triển lãm quốc tế Vietad 2023, triển lãm y dược Vietnam Medi-Pharm 2023), và theo dõi quy trình thực hiện cuộc gọi tiếp cận khách hàng. Dữ liệu thứ cấp được khai thác từ cổng thông tin doanh nghiệp, báo cáo tài chính nội bộ, dữ liệu hải quan và các trang tra cứu thị trường (Trang Vàng Việt Nam, ImportGenius).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về quản lý dịch vụ khách hàng

Chương này dành cho việc hệ thống hóa toàn bộ các định nghĩa, khái niệm khoa học liên quan đến dịch vụ và khách hàng. Tác giả tổng thuật các cách tiếp cận của Philip Kotler, Tom Peters, Adrian Payne và quy định của Luật Giá năm 2013 về bản chất phi vật chất của dịch vụ. Tiếp đó, tác giả phân tích số liệu nghiên cứu từ Gartner (89% doanh nghiệp cạnh tranh dựa trên trải nghiệm khách hàng) để khẳng định vai trò của dịch vụ khách hàng như một công cụ tiếp thị và đòn bẩy gia tăng doanh thu. Nội dung trọng tâm của chương tập trung làm rõ 4 cấu phần quản lý dịch vụ khách hàng: thiết lập mục tiêu SMART, 4 tiêu chí đo lường hiệu suất logistics (thời gian, độ tin cậy, giao tiếp, sự tiện lợi), nguyên lý phân tích lợi nhuận khách hàng CPA dựa trên mô hình ABC costing, cùng cơ chế khắc phục sự cố dịch vụ để khai thác "nghịch lý khôi phục dịch vụ".

Chương 2: Thực trạng về quản lý dịch vụ khách hàng tại Công ty TNHH Vận tải và Tiếp vận Toàn cầu

Chương 2 mô tả chi tiết hồ sơ doanh nghiệp và thực trạng vận hành tại công ty Glotrans:

  • Khái quát doanh nghiệp: Công ty thành lập ngày 15/08/2009 tại Hải Phòng (Giấy chứng nhận ĐKKD số 0202007841), do ông Trần Anh Giang làm đại diện pháp luật; phát triển mạng lưới gồm 1 trụ sở chính và 8 chi nhánh tại các đô thị lớn; là hội viên của VCCI, PGA, FIATA và WCA. Bộ máy tổ chức vận hành theo mô hình trực tuyến - chức năng.
  • Thực trạng tài chính và kết quả kinh doanh: Vốn điều lệ ban đầu đạt 5 tỷ đồng. Giai đoạn 2019 – 2021 ghi nhận mức tăng trưởng doanh thu liên tục dù chịu tác động của đại dịch Covid-19 và biến động biên giới (như tình trạng ùn tắc 6.200 xe hàng nông sản tại cửa khẩu phía Bắc vào tháng 12/2021).
Chỉ tiêu tài chính / kinh doanh Năm 2019 Năm 2020 Năm 2021 T6/2022 So sánh 2020/2019 (%) So sánh 2021/2020 (%)
Hệ số thanh toán ngắn hạn (lần) 1,31 1,25 1,22 1,68 - -
Hệ số thanh toán nhanh (lần) 0,88 0,73 0,68 0,71 - -
Tăng trưởng doanh thu gộp (%) - 14,40 20,14 - 36,98* 30,62
Tăng trưởng chi phí HĐSXKD (%) - 12,64 33,14 - 31,30 33,38
Tăng trưởng lợi nhuận ròng (%) - 4,83 13,84 - 5,83 13,84

(Ghi chú: Số liệu theo báo cáo tổng kết của phòng Kế toán Glotrans trình bày trong văn bản; doanh thu thuần năm 2019 đạt 11,665 tỷ đồng; hàng nhập nguyên container FCL chiếm tỷ trọng cao nhất xấp xỉ 44% tổng doanh thu hàng nhập).

  • Mô hình chuỗi cung ứng và định vị khách hàng: Glotrans đóng vai trò trung gian logistics, kết nối mạng lưới nhà cung cấp vận tải (các hãng tàu như Maersk, Cosco, EMC, HMM; các hãng hàng không) với nhóm khách hàng B2B thuộc các ngành dệt may, thiết bị y tế, thực phẩm, máy móc công nghiệp (các đối tác tiêu biểu gồm Vinablast, Oai Hùng, Eufood, Armephaco, Premier Việt Nam, Bệnh viện Xuyên Á, Phạm Nguyên, Tập đoàn Sao Mai).
  • Thực trạng quy trình dịch vụ khách hàng 3 giai đoạn:
    • Trước giao dịch: Khai thác dữ liệu trực tiếp từ hội chợ (Vietad 2023, Vietnam Medi-Pharm 2023) và dữ liệu thứ cấp (Trang Vàng, ImportGenius); thiết lập hồ sơ khách hàng trên Excel (mẫu theo dõi khách hàng mới và khách hàng đã hợp tác); xác định điều kiện Incoterms (EXW, FOB, CFR, CIF, DDU, DDP), phương thức vận chuyển (FCL, LCL, Air), cảng bốc/dỡ (POL, POD) và thể tích (CBM, Cont, Kgs).
    • Trong giao dịch: Nhân viên kinh doanh phối hợp với bộ phận Overseas để hỏi giá hãng tàu, lập báo giá, cập nhật tiến độ vận chuyển và xử lý thủ tục thông quan hàng hóa theo luồng hải quan (luồng xanh thông quan ngay; luồng vàng xử lý hồ sơ mất 1-3 ngày; luồng đỏ kiểm tra thực tế mất 2-4 ngày làm việc).
    • Sau giao dịch: Thực hiện chính sách tặng quà, lịch tết; tiếp nhận đánh giá sự cố; duy trì họp giao ban định kỳ vào thứ Ba hàng tuần giữa bộ phận kinh doanh với Trưởng phòng (họp trực tuyến do trưởng phòng công tác tại TP.HCM).
  • Thực trạng quản lý và công cụ hỗ trợ:
    • Thiết lập mục tiêu: Đặt chỉ tiêu định lượng tiếp cận khách hàng qua điện thoại (telesales) với mức 70 cuộc gọi/ngày cho mỗi nhân viên sales; huấn luyện kỹ năng giao tiếp theo "quy tắc 30/30" (tạo ấn tượng và giữ chân khách hàng trong 30 giây đầu tiên).
    • Đo lường dịch vụ: Đánh giá độ tin cậy qua tỷ lệ chu kỳ đặt hàng ổn định và mức độ an toàn hàng hóa; nhận diện khó khăn trong việc chủ động thời gian do phụ thuộc hãng tàu và sự thiếu hụt nhân sự Overseas tại chi nhánh Hà Nội (chỉ có 01 nhân sự phụ trách khâu hỏi giá và đặt chỗ, dẫn đến quá tải vào mùa cao điểm). Doanh nghiệp chưa ứng dụng kỹ thuật phân tích lợi nhuận khách hàng CPA.
    • Lỗi dịch vụ: Thường phát sinh do tàu biển trễ chuyến (thời tiết xấu, tắc nghẽn cảng vụ, hãng tàu đổi hải trình, dịch bệnh) hoặc rủi ro hư hỏng, thiếu hàng.
    • Ứng dụng phần mềm: Doanh nghiệp đã triển khai phần mềm chuyên dụng F.T Pro (Freight Assistant System Technology Professional do Công ty TNHH Giải pháp Kiến thức Kỹ thuật phần mềm Softek Solution cung cấp) được gần 1 năm, hỗ trợ quản lý hồ sơ khách hàng không giới hạn dung lượng, lập bảng báo giá nhanh chóng, đồng bộ dữ liệu giữa Sales - Overseas - Chứng từ - Hiện trường và hỗ trợ kế toán theo dõi công nợ tự động.

Chương 3: Khuyến nghị và một số giải pháp nhằm nâng cao công tác quản lý dịch vụ khách hàng của Công ty Glotrans

Dựa trên các hạn chế khảo sát được, tác giả xây dựng 6 nhóm giải pháp thực tế:

  1. Tuyển dụng nhân sự: Bổ sung nhân lực cho bộ phận Overseas tại chi nhánh Hà Nội nhằm giải tỏa điểm nghẽn trong việc hỏi giá cước và đặt chỗ hãng tàu, giảm thiểu độ trễ báo giá cho khách hàng.
  2. Linh hoạt hơn trong giao dịch với khách hàng: Tối ưu hóa thời gian xử lý thủ tục, cá nhân hóa phương thức hỗ trợ cho từng đối tượng khách hàng doanh nghiệp.
  3. Tăng cường đào tạo kỹ thuật sử dụng phần mềm cho nhân viên: Tổ chức các khóa huấn luyện chuyên sâu về thao tác trên phần mềm F.T Pro để toàn bộ nhân viên khai thác triệt để các phân hệ quản lý.
  4. Nâng cấp công nghệ phù hợp tại công ty Glotrans: Tiếp tục hoàn thiện hạ tầng công nghệ thông tin và đồng bộ hóa kết nối liên chi nhánh.
  5. Đẩy mạnh marketing, mở rộng tệp khách hàng: Khắc phục sự phụ thuộc đơn điệu vào telesales bằng cách phát triển kênh tiếp thị trực tuyến (Facebook, Zalo, Website), tăng cường nhận diện thương hiệu B2B.
  6. Áp dụng phân tích lợi nhuận khách hàng CPA: Đưa mô hình CPA kết hợp phân bổ chi phí ABC costing vào thực tiễn quản trị nhằm phân nhóm khách hàng theo mức sinh lời thực tế, từ đó tối ưu hóa việc phân bổ ngân sách chăm sóc.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã hoàn thành các mục tiêu nghiên cứu đề ra với những kết quả cụ thể:

  • Làm rõ bức tranh tài chính và hoạt động kinh doanh: Khóa luận cung cấp chuỗi số liệu tài chính nội bộ minh bạch của Glotrans từ năm 2019 đến tháng 6/2022. Minh chứng năng lực duy trì thanh khoản an toàn (hệ số thanh toán ngắn hạn duy trì trên 1,2 lần; hệ số thanh toán nhanh từ 0,68 đến 0,88 lần) và đà tăng trưởng doanh thu (năm 2020 tăng 36,98%; năm 2021 tăng 30,62% đạt hơn 20 tỷ đồng). Khẳng định vị thế nòng cốt của dịch vụ hàng nhập FCL (chiếm 44% doanh thu hàng nhập) và vai trò chiến lược của dịch vụ gom hàng lẻ hàng xuất (consol).
  • Nhận diện chính xác các điểm nghẽn nghiệp vụ: Tác giả đã bóc tách được các bất cập nội tại trong quy trình cung ứng dịch vụ tại chi nhánh Hà Nội: tình trạng quá tải nghiêm trọng tại bộ phận Overseas (do duy trì duy nhất 01 nhân sự tiếp nhận toàn bộ yêu cầu hỏi giá cước quốc tế); sự thiếu hụt phương pháp đo lường lợi nhuận khách hàng (chưa áp dụng CPA dẫn đến việc đối xử ngang bằng giữa các nhóm khách hàng có mức đóng góp lợi nhuận khác nhau); và việc tổ chức điều hành đội ngũ kinh doanh bị cản trở do trưởng bộ phận làm việc từ xa tại TP.HCM.
  • Đóng góp về mặt giải pháp ứng dụng: Hệ thống giải pháp của khóa luận bám sát thực trạng vận hành của một forwarder tầm trung tại Việt Nam, đặc biệt là đề xuất tích hợp mô hình CPA vào hệ thống phần mềm nghiệp vụ F.T Pro và phương án cân đối định biên nhân sự nghiệp vụ giao nhận.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận phản ánh một số hạn chế gắn liền với điều kiện nghiên cứu thực tế:

  • Hạn chế về dữ liệu và phạm vi khảo sát: Khóa luận được thực hiện trong thời gian thực tập 2 tháng của sinh viên; nguồn dữ liệu quan sát hành vi khách hàng chủ yếu giới hạn tại bộ phận kinh doanh của chi nhánh Hà Nội, chưa thực hiện được các đợt khảo sát diện rộng tại trụ sở Hải Phòng và 7 chi nhánh còn lại trên toàn quốc.
  • Hạn chế về công cụ phân tích: Nghiên cứu chưa thiết kế bảng câu hỏi khảo sát định lượng với thang đo Likert để đo lường mức độ hài lòng của khách hàng (theo mô hình SERVQUAL hoặc CSAT), mà chủ yếu dựa trên các chỉ tiêu định tính và báo cáo nội bộ. Giải pháp phân tích lợi nhuận khách hàng (CPA) mới dừng ở mức đề xuất lý thuyết, chưa xây dựng được bảng tính toán chi phí phục vụ mẫu cho từng lô hàng thực tế.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tác giả gợi ý các nghiên cứu sau này có thể mở rộng khảo sát định lượng đa chi nhánh, ứng dụng mô hình cấu trúc tuyến tính để đo lường tác động của chất lượng dịch vụ logistics đến lòng trung thành của khách hàng doanh nghiệp; đồng thời xây dựng quy trình hạch toán chi phí ABC costing chi tiết nhằm hoàn thiện module CPA trên phần mềm quản trị chuyên dụng.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên chuyên ngành Logistics, Quản lý chuỗi cung ứng và Kinh tế đối ngoại: Tài liệu cung cấp góc nhìn thực tế về phương thức hoạt động của một công ty giao nhận vận tải (forwarder) tại Việt Nam; hệ thống hóa các khái niệm, quy định pháp lý (Luật Thương mại 2005, Nghị định 163/2017/NĐ-CP) và bảng so sánh trực quan giữa Logistics và Quản trị chuỗi cung ứng.
  • Thực tập sinh và nhân viên kinh doanh dịch vụ logistics (Freight Sales): Sinh viên làm đề tài tốt nghiệp tương tự có thể tham khảo trực tiếp các biểu mẫu theo dõi nghiệp vụ thực tế được trích dẫn trong văn bản, bao gồm: bảng thu thập thông tin khách hàng cần liên hệ, biểu mẫu chi tiết thông tin lô hàng (Incoterms, POL/POD, Mode, Volume), cấu trúc quản lý dữ liệu khách hàng mới và khách hàng đã hợp tác trên Excel, cùng quy tắc tiếp cận khách hàng 30/30 qua điện thoại.
  • Doanh nghiệp dịch vụ logistics quy mô vừa và nhỏ: Doanh nghiệp có thể tham khảo kinh nghiệm triển khai phần mềm quản lý chuyên ngành F.T Pro (Softek Solution) trong việc liên kết dữ liệu giữa các phòng ban chức năng (Sales, Overseas, Chứng từ, Hiện trường, Kế toán).

Câu hỏi thường gặp

1. Glotrans áp dụng những chỉ tiêu định lượng cụ thể nào cho hoạt động tiếp cận khách hàng qua điện thoại của nhân viên kinh doanh?
Doanh nghiệp thiết lập chỉ tiêu mỗi nhân viên kinh doanh phải thực hiện tối thiểu 70 cuộc gọi telesales mỗi ngày. Đồng thời, nhân viên được đào tạo bắt buộc phải tuân thủ "quy tắc 30/30", tức là trong 30 giây đầu tiên của cuộc gọi phải nêu bật được các ưu điểm dịch vụ then chốt của Glotrans nhằm thu hút sự chú ý, tránh việc khách hàng ngắt máy sớm.

2. Điểm nghẽn nhân sự nào tại chi nhánh Glotrans Hà Nội ảnh hưởng trực tiếp đến thời gian phản hồi dịch vụ cho khách hàng?
Tại chi nhánh Glotrans Hà Nội, toàn bộ nghiệp vụ hỏi giá cước và đặt chỗ với các hãng tàu, đại lý vận chuyển quốc tế đều do duy nhất 01 nhân viên Overseas phụ trách. Vào các mùa cao điểm hoặc khi nhân viên này nghỉ phép, khối lượng công việc bị ứ đọng dẫn đến sự chậm trễ trong việc phản hồi báo giá và cập nhật hải trình lô hàng cho nhân viên Sales và khách hàng.

3. Hoạt động kinh doanh của Glotrans trong giai đoạn 2019 – 2021 biến động ra sao và mảng nghiệp vụ nào đóng vai trò doanh thu chủ lực?
Doanh thu gộp của Glotrans duy trì đà tăng trưởng liên tục: năm 2019 đạt 11,665 tỷ đồng; năm 2020 tăng trưởng 36,98% so với năm 2019; năm 2021 tăng 30,62% so với năm 2020 (đạt trên 20 tỷ đồng). Trong đó, hàng nhập nguyên container (FCL) luôn là bộ phận nòng cốt, chiếm tỷ trọng cao nhất và đạt xấp xỉ 44% trong tổng doanh thu hàng nhập của công ty.

4. Phần mềm F.T Pro đóng vai trò gì trong quản lý dịch vụ khách hàng tại Glotrans và do đơn vị nào cung cấp?
F.T Pro (Freight Assistant System Technology Professional) là phần mềm chuyên nghiệp cho ngành logistics do Công ty TNHH Giải pháp Kiến thức Kỹ thuật phần mềm Softek Solution cung cấp, được Glotrans đưa vào vận hành gần 1 năm. Phần mềm hỗ trợ phản hồi khách hàng nhanh chóng, tự động hóa lập bảng chào giá, lưu trữ thông tin/lịch sử giao dịch không giới hạn dung lượng, kết nối trực tiếp dữ liệu giữa bộ phận Sales với Overseas, Hiện trường và hỗ trợ Kế toán kiểm soát công nợ tự động.

5. Vì sao tác giả khuyến nghị Glotrans cần triển khai kỹ thuật Phân tích lợi nhuận khách hàng (CPA)?
Thực tế tại Glotrans chưa áp dụng phân tích CPA, khiến doanh nghiệp không thể đo lường chính xác lượng tài nguyên, thời gian và chi phí phục vụ bỏ ra cho từng phân khúc khách hàng so với doanh thu thu về. Việc áp dụng CPA (kết hợp phân bổ chi phí ABC costing) sẽ giúp công ty nhận diện rõ nhóm khách hàng mang lại lợi nhuận cao nhất để tối ưu hóa nguồn lực chăm sóc và xây dựng chính sách giá phù hợp.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Lương Khánh Ly đã phản ánh toàn diện bức tranh quản lý dịch vụ khách hàng tại Công ty TNHH Vận tải và Tiếp vận Toàn cầu (Glotrans) trên cơ sở kết hợp chặt chẽ giữa lý luận chuỗi cung ứng và thực tiễn nghiệp vụ freight forwarding. Tác giả đã sử dụng số liệu nội bộ giai đoạn 2019 – 2022 để làm rõ kết quả kinh doanh, đồng thời thẳng thắn chỉ ra những hạn chế về nhân sự Overseas, điều hành nội bộ và việc thiếu vắng công cụ phân tích lợi nhuận khách hàng CPA. Các giải pháp đề xuất về bổ sung nhân sự, đào tạo phần mềm F.T Pro và tiếp thị số mang tính thực tiễn cao, đóng góp tài liệu tham khảo hữu ích cho công tác quản trị dịch vụ tại các doanh nghiệp logistics quy mô vừa tại Việt Nam.