Quản lý công tác xóa mù chữ, phổ cập giáo dục tại TP. Đồng Xoài, Bình Phước

Đồng Xoài đẩy mạnh quản lý, triển khai xóa mù chữ và phổ cập giáo dục. Nâng cao trình độ dân trí, đảm bảo cơ hội học tập cho mọi người dân.

Chuyên ngành

Quản Lý Giáo Dục

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

155
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Vai trò của quản lý công tác xóa mù chữ tại Đồng Xoài

Giáo dục và đào tạo được xác định là quốc sách hàng đầu, là nền tảng cho sự phát triển kinh tế - xã hội bền vững. Tại thành phố Đồng Xoài, tỉnh Bình Phước, công tác phổ cập giáo dục xóa mù chữ (XMC-PCGD) không chỉ là nhiệm vụ của riêng ngành giáo dục mà còn là trách nhiệm của toàn bộ hệ thống chính trị. Việc quản lý hiệu quả công tác này đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao dân trí, đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, đáp ứng yêu cầu công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Luận văn thạc sĩ của Ngô Văn Quyền (2019) đã chỉ rõ, công tác quản lý XMC-PCGD tại Đồng Xoài dựa trên nền tảng pháp lý vững chắc, bao gồm Luật Giáo dục và các văn bản chỉ đạo của Đảng như Nghị quyết số 29-NQ/TW. Các văn bản này nhấn mạnh nghĩa vụ học tập của mọi công dân và trách nhiệm của Nhà nước trong việc đảm bảo điều kiện thực hiện phổ cập. Việc nâng cao chất lượng giáo dụcduy trì kết quả phổ cập giáo dục là mục tiêu trọng tâm mà UBND thành phố Đồng XoàiPhòng GD&ĐT thành phố Đồng Xoài hướng tới. Quản lý công tác XMC-PCGD không chỉ dừng lại ở việc thống kê số liệu mà bao gồm một chu trình khép kín: từ xây dựng kế hoạch, tổ chức triển khai, chỉ đạo thực hiện đến kiểm tra, đánh giá. Một hệ thống quản lý bài bản giúp đảm bảo mọi trẻ em trong độ tuổi đều được đến trường, ngăn chặn tình trạng bỏ học, và đặc biệt là thực hiện hiệu quả công tác chống tái mù chữ. Sự phối hợp đồng bộ giữa các cấp chính quyền, nhà trường và cộng đồng là yếu tố quyết định sự thành công của kế hoạch xóa mù chữ Bình Phước, góp phần xây dựng một xã hội học tập, tạo tiền đề vững chắc cho sự phát triển toàn diện của thành phố.

1.1. Cơ sở pháp lý và quan điểm chỉ đạo của Đảng Nhà nước

Công tác XMC-PCGD được triển khai dựa trên hệ thống văn bản pháp lý chặt chẽ. Điều 11, Luật Giáo dục quy định rõ về việc thực hiện phổ cập giáo dục mầm non cho trẻ 5 tuổi, phổ cập giáo dục tiểu học và trung học cơ sở. Bên cạnh đó, Nghị quyết số 29-NQ/TW của Ban chấp hành Trung ương Đảng đã xác định mục tiêu hoàn thành phổ cập giáo dục mầm non cho trẻ 5 tuổi vào năm 2015 và thực hiện giáo dục bắt buộc 9 năm sau năm 2020. Đây là những định hướng chiến lược, khẳng định tầm quan trọng của việc nâng cao chất lượng giáo dục phổ thông. Các văn bản này là kim chỉ nam cho Sở Giáo dục và Đào tạo Bình Phước và các đơn vị trực thuộc trong việc xây dựng kế hoạch và tổ chức thực hiện.

1.2. Tầm quan trọng của phổ cập giáo dục với phát triển địa phương

XMC-PCGD có vai trò đặc biệt quan trọng trong việc tạo ra một nền tảng dân trí vững chắc. Một xã hội có tỷ lệ người biết chữ và có trình độ học vấn cao sẽ có nguồn nhân lực dồi dào, đáp ứng tốt hơn yêu cầu của thị trường lao động. Đối với một đô thị đang phát triển như Đồng Xoài, việc duy trì kết quả phổ cập giáo dục bền vững không chỉ giải quyết các vấn đề xã hội mà còn là đòn bẩy cho tăng trưởng kinh tế. Khi người dân được trang bị kiến thức, họ có khả năng tiếp thu khoa học kỹ thuật, cải thiện năng suất lao động và nâng cao chất lượng cuộc sống, góp phần xây dựng thành phố văn minh, hiện đại.

II. Thách thức trong quản lý phổ cập giáo dục tại Đồng Xoài

Bên cạnh những thành tựu đã đạt được, công tác quản lý XMC-PCGD trên địa bàn thành phố Đồng Xoài vẫn đối mặt với nhiều khó khăn, thách thức. Một trong những vấn đề lớn nhất là sự gia tăng dân số cơ học nhanh chóng do quá trình đô thị hóa và phát triển các khu công nghiệp. Lượng lớn người lao động nhập cư kéo theo sự quá tải về trường lớp, gây áp lực lên cơ sở vật chất và đội ngũ giáo viên. Việc điều tra, cập nhật thông tin về các đối tượng trong độ tuổi phổ cập gặp nhiều khó khăn do sự biến động dân cư liên tục. Báo cáo của Phòng GD&ĐT thành phố Đồng Xoài cho thấy tỷ lệ huy động trẻ đến trường ở một số phường, xã chưa đạt chỉ tiêu phổ cập giáo dục đề ra. Thêm vào đó, sự phối hợp giữa các thành viên trong Ban Chỉ đạo XMC-PCGD đôi khi còn chưa chặt chẽ, vai trò của một số ban, ngành còn mờ nhạt. Tâm lý chủ quan của một số cán bộ quản lý sau khi đơn vị đạt chuẩn quốc gia về xóa mù chữ cũng là một rào cản, làm giảm nỗ lực trong việc duy trì kết quả phổ cập giáo dục một cách bền vững. Các vấn đề về kinh phí thực hiện xóa mù chữ và đầu tư cho cơ sở vật chất vẫn là bài toán cần lời giải thỏa đáng. Những thách thức này đòi hỏi phải có các giải pháp quản lý đồng bộ, quyết liệt và sáng tạo để đảm bảo mọi người dân đều được hưởng quyền lợi giáo dục cơ bản, góp phần vào sự phát triển chung của toàn thành phố.

2.1. Tác động từ sự gia tăng dân số cơ học và đô thị hóa

Thành phố Đồng Xoài là trung tâm kinh tế, chính trị của tỉnh Bình Phước, thu hút một lượng lớn lao động từ các địa phương khác. Sự gia tăng dân số cơ học, đặc biệt là công nhân lao động và lao động tự do, đã tạo ra áp lực lớn lên hệ thống giáo dục. Nhiều trẻ em trong các gia đình nhập cư chưa được đến trường đúng độ tuổi hoặc bỏ học giữa chừng. Công tác điều tra, thống kê đối tượng XMC-PCGD trở nên phức tạp, đòi hỏi sự nỗ lực lớn từ các cán bộ cơ sở và nhà trường trong việc rà soát và cập nhật dữ liệu thường xuyên.

2.2. Hạn chế trong công tác phối hợp của Ban Chỉ đạo

Hiệu quả hoạt động của Ban Chỉ đạo XMC-PCGD các cấp phụ thuộc rất lớn vào sự phối hợp giữa các thành viên. Tuy nhiên, trên thực tế, vẫn còn tình trạng một số ban, ngành, đoàn thể chưa thực sự phát huy hết vai trò và trách nhiệm của mình. Sự phối hợp đôi khi còn mang tính hình thức, thiếu sự đồng bộ, dẫn đến việc triển khai kế hoạch xóa mù chữ Bình Phước chưa đạt hiệu quả tối ưu. Việc các thành viên Ban Chỉ đạo chủ yếu làm việc theo chế độ kiêm nhiệm cũng là một yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng công tác chỉ đạo và giám sát.

III. 7 Biện pháp quản lý công tác xóa mù chữ hiệu quả nhất

Để vượt qua các thách thức và nâng cao hiệu quả quản lý, nghiên cứu của Ngô Văn Quyền (2019) đã đề xuất 7 biện pháp mang tính hệ thống và khả thi cao. Các biện pháp này tập trung vào việc kiện toàn bộ máy tổ chức, đẩy mạnh truyền thông, đảm bảo nguồn lực và tăng cường kiểm tra, giám sát. Thứ nhất, củng cố và kiện toàn Ban Chỉ đạo XMC-PCGD và Xây dựng xã hội học tập. Thứ hai, tăng cường công tác tuyên truyền để nâng cao nhận thức của toàn xã hội. Thứ ba, thực hiện tốt công tác tuyển sinh, huy động tối đa học sinh đến trường. Thứ tư, đảm bảo các điều kiện về cơ sở vật chất, kinh phí thực hiện xóa mù chữ và đội ngũ giáo viên. Thứ năm, chuẩn hóa hồ sơ và nâng cao nghiệp vụ cho đội ngũ làm công tác XMC-PCGD. Thứ sáu, tập trung chỉ đạo quyết liệt việc thực hiện các chỉ tiêu phổ cập giáo dục. Cuối cùng, tăng cường công tác kiểm tra công nhận phổ cập giáo dục một cách thường xuyên và thực chất. Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp này sẽ tạo ra một cú hích mạnh mẽ, giúp Phòng GD&ĐT thành phố Đồng Xoài và các đơn vị liên quan hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ, góp phần nâng cao chất lượng giáo dục toàn diện và xây dựng một xã hội học tập bền vững.

3.1. Củng cố Ban Chỉ đạo và tăng cường công tác tuyên truyền

Biện pháp nền tảng là củng cố, kiện toàn Ban Chỉ đạo (BCĐ) các cấp, phân công nhiệm vụ rõ ràng cho từng thành viên. Song song đó, cần đẩy mạnh tuyên truyền về tầm quan trọng của XMC-PCGD trên các phương tiện thông tin đại chúng, trong các buổi họp dân, để mọi gia đình và toàn xã hội nhận thức đúng đắn về quyền lợi và trách nhiệm trong việc học tập. Việc này giúp thúc đẩy xã hội hóa giáo dục và huy động sự vào cuộc của cả cộng đồng.

3.2. Nâng cao chất lượng tuyển sinh và huy động học sinh

Công tác tuyển sinh đầu cấp và huy động học sinh bỏ học trở lại lớp cần được thực hiện quyết liệt. Nhà trường cần phối hợp chặt chẽ với chính quyền địa phương để "đi từng ngõ, gõ từng nhà", vận động các gia đình, đặc biệt là các hộ dân nhập cư, cho con em đến trường đúng độ tuổi. Việc này nhằm đảm bảo không có học sinh nào bị bỏ lại phía sau, góp phần hoàn thành các chỉ tiêu phổ cập giáo dục đã đề ra.

3.3. Đảm bảo điều kiện và nghiệp vụ cho đội ngũ giáo viên

Đội ngũ giáo viên là lực lượng nòng cốt. Do đó, cần đảm bảo đủ số lượng và chất lượng giáo viên, đặc biệt là những người trực tiếp làm công tác XMC-PCGD. Phòng GD&ĐT thành phố Đồng Xoài cần tổ chức các lớp tập huấn, bồi dưỡng nghiệp vụ thường xuyên về công tác điều tra, xử lý số liệu, lập hồ sơ phổ cập. Đồng thời, cần có chính sách đãi ngộ hợp lý để động viên, khích lệ giáo viên hoàn thành tốt nhiệm vụ.

IV. Cách thức triển khai kế hoạch xóa mù chữ Bình Phước

Triển khai kế hoạch xóa mù chữ Bình Phước đòi hỏi một quy trình quản lý khoa học và chặt chẽ, từ khâu lập kế hoạch đến tổ chức thực hiện và kiểm tra, đánh giá. Vai trò của UBND thành phố Đồng Xoài và cơ quan thường trực là Phòng GD&ĐT thành phố Đồng Xoài là vô cùng quan trọng trong việc điều phối tổng thể. Quy trình bắt đầu bằng việc điều tra, rà soát chính xác số liệu đối tượng trong độ tuổi phổ cập tại từng khu phố, ấp. Dựa trên dữ liệu này, kế hoạch hàng năm và giai đoạn được xây dựng với các chỉ tiêu phổ cập giáo dục cụ thể, lộ trình thực hiện rõ ràng và phân công trách nhiệm cho từng đơn vị. Việc tổ chức thực hiện bao gồm các hoạt động như: huy động học sinh ra lớp, mở các lớp học linh hoạt tại trung tâm học tập cộng đồng, và triển khai các chương trình giáo dục phù hợp với từng đối tượng. Quá trình này cần sự phối hợp nhịp nhàng giữa nhà trường, gia đình và xã hội. Đặc biệt, công tác kiểm tra công nhận phổ cập giáo dục phải được tiến hành định kỳ, đảm bảo tính khách quan và chính xác. Các báo cáo kết quả phổ cập giáo dục không chỉ là cơ sở để công nhận đạt chuẩn mà còn giúp các nhà quản lý nhìn nhận những mặt còn tồn tại, từ đó điều chỉnh chiến lược kịp thời, hướng tới mục tiêu duy trì kết quả phổ cập giáo dục một cách bền vững và thực chất.

4.1. Quy trình lập kế hoạch và xác định chỉ tiêu phổ cập giáo dục

Hàng năm, các trường học phối hợp với chính quyền địa phương tiến hành điều tra cơ bản để nắm chắc số liệu về trẻ em trong độ tuổi, người mù chữ và tái mù chữ. Dựa trên thực trạng, Phòng GD&ĐT tham mưu cho UBND thành phố xây dựng kế hoạch với các chỉ tiêu cụ thể cho từng cấp học (mầm non 5 tuổi, tiểu học, THCS). Kế hoạch phải xác định rõ giải pháp, nguồn lực, kinh phí thực hiện xóa mù chữ, và lộ trình hoàn thành để làm cơ sở cho việc chỉ đạo, điều hành.

4.2. Vai trò của Phòng GD ĐT Đồng Xoài trong tổ chức thực hiện

Với vai trò là cơ quan thường trực của Ban Chỉ đạo, Phòng GD&ĐT thành phố Đồng Xoài chịu trách nhiệm chính trong việc hướng dẫn chuyên môn, nghiệp vụ cho các trường học. Phòng GD&ĐT chỉ đạo công tác tuyển sinh, phân luồng học sinh, quản lý hồ sơ phổ cập trên hệ thống phần mềm, và tổ chức các lớp bồi dưỡng cho cán bộ, giáo viên. Sự chỉ đạo sâu sát và kịp thời của Phòng GD&ĐT là yếu tố đảm bảo kế hoạch được triển khai đồng bộ và hiệu quả trên toàn địa bàn.

4.3. Giám sát kiểm tra công nhận phổ cập giáo dục định kỳ

Công tác kiểm tra không chỉ diễn ra vào cuối năm để công nhận đạt chuẩn mà cần được thực hiện thường xuyên. Quy trình kiểm tra được thực hiện từ cấp xã tự kiểm tra, sau đó cấp huyện (thành phố) kiểm tra công nhận. Nội dung kiểm tra bao gồm cả hồ sơ sổ sách và kiểm tra thực tế tại các hộ gia đình để đối chiếu số liệu. Hoạt động kiểm tra công nhận phổ cập giáo dục một cách nghiêm túc giúp đánh giá đúng thực chất kết quả, tránh bệnh thành tích và đảm bảo tính bền vững của công tác XMC-PCGD.

V. Báo cáo kết quả phổ cập giáo dục xóa mù chữ ở Đồng Xoài

Trong những năm qua, nhờ sự chỉ đạo quyết liệt của các cấp ủy Đảng, chính quyền và nỗ lực của toàn ngành giáo dục, công tác phổ cập giáo dục xóa mù chữ tại Đồng Xoài đã đạt được những kết quả đáng ghi nhận. Thành phố luôn là một trong những đơn vị dẫn đầu của tỉnh Bình Phước, duy trì vững chắc kết quả đã đạt được ở các cấp học. Báo cáo kết quả phổ cập giáo dục hàng năm cho thấy các chỉ tiêu phổ cập giáo dục cơ bản đều đạt và vượt kế hoạch. Tỷ lệ huy động trẻ 5 tuổi ra lớp, trẻ 6 tuổi vào lớp 1, và học sinh hoàn thành chương trình tiểu học đúng độ tuổi luôn ở mức cao. Thành phố đã đạt chuẩn quốc gia về xóa mù chữ và duy trì chuẩn phổ cập giáo dục tiểu học, THCS ở các mức độ cao. Mạng lưới trường lớp được đầu tư mở rộng, nhiều trường được xây dựng đạt chuẩn quốc gia, góp phần nâng cao chất lượng giáo dục toàn diện. Tuy nhiên, việc duy trì kết quả phổ cập giáo dục một cách bền vững vẫn cần được quan tâm hàng đầu. Phân tích số liệu cho thấy vẫn còn một tỷ lệ nhỏ học sinh bỏ học ở cấp THCS và tình trạng tái mù chữ ở người lớn. Do đó, bên cạnh việc công nhận thành tích, các nhà quản lý cần tập trung vào các giải pháp chống tái mù chữ và hỗ trợ các đối tượng có nguy cơ bỏ học để kết quả phổ cập ngày càng thực chất và vững chắc hơn.

5.1. Các thành tựu đạt chuẩn quốc gia về xóa mù chữ nổi bật

Thành phố Đồng Xoài đã hoàn thành và duy trì vững chắc chuẩn phổ cập giáo dục mầm non cho trẻ 5 tuổi, chuẩn phổ cập giáo dục tiểu học mức độ 3 và phổ cập giáo dục THCS mức độ 2, hướng tới mức độ 3. Hệ thống hồ sơ, sổ sách công tác XMC-PCGD được thiết lập khoa học, số liệu chính xác, được Sở Giáo dục và Đào tạo Bình Phước đánh giá cao trong các đợt kiểm tra. Đây là những minh chứng rõ ràng cho sự nỗ lực không ngừng của cả hệ thống chính trị địa phương.

5.2. Phân tích số liệu và duy trì kết quả phổ cập giáo dục bền vững

Việc phân tích sâu các số liệu trên hệ thống thông tin quản lý dữ liệu XMC-PCGD giúp chỉ ra các "điểm nóng" cần quan tâm, như các khu vực có tỷ lệ dân nhập cư cao hoặc các nhóm đối tượng có nguy cơ bỏ học. Từ đó, các giải pháp can thiệp được đưa ra một cách kịp thời. Để duy trì kết quả phổ cập giáo dục, cần có sự giám sát liên tục, không được chủ quan, lơ là sau khi đã được công nhận đạt chuẩn, đảm bảo chất lượng giáo dục đi đôi với số lượng.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ CÔNG TÁC XÓA MÙ CHỮ, PHỔ CẬP GIÁO DỤC 1. Lịch sử nghiên cứu vấn đề 1. Ở nước ngoài1 Trong lịch sử xã hội loài người, trải qua các thời kỳ lịch sử từ thời cộng sản nguyên thủy đến thời kỳ chủ nghĩa tư bản, xã hội chủ nghĩa, giáo dục luôn là vấn đề được con nguời quan tâm, không chỉ các nhà giáo dục học, mà còn cả các nhà triết học, các nhà tâm lý học, các nhà kinh tế học…Tư tưởng XMC-PCGD đã xuất hiện từ thời kỳ cổ đại và tùy theo từng thời kỳ lịch sử, trình độ kinh tế-xã hội, các tư tưởng XMC, PCGD của mỗi thời kỳ có những điểm khác biệt.

Ở Hi Lạp cổ đại, giáo dục ở nhà nước Xpáctơ, đã quy định trước 7 tuổi, trẻ em được giáo dục ở gia đình, từ 7 đến 18 tuổi trẻ em trai được tập trung vào các trường học gọi là trường thể thao. Giáo dục ở Aten, quy định trước 7 tuổi trẻ em được giáo dục trong gia đình, từ 7 đến 12 tuổi trẻ vào trường học gọi là trường học văn và trường học đàn, từ 13 tuổi trẻ được vào học trong trường thể thao, đến 18 tuổi học xong trường thể thao, với cách giáo dục cho trẻ em trai như vậy, đến 20 tuổi hầu hết công dân thuộc tầng lớp chủ nô đều có năng lực để điều hành và bảo vệ nhà nước chủ nô Aten. Các nhà tư tưởng lớn như Khổng tử, Platon (thời cổ đại), đã đề ra tư tưởng giáo dục bình đẳng – dân chủ. Khổng tử đánh giá rất cao vai trò của giáo dục, theo ông giáo dục là một thành tố không thể thiếu được của mỗi người dân, mỗi dân tộc.

Dân tộc ngu dốt không thể mạnh được. Khổng tử cho rằng “ngọc bất trác bất thành khí, nhân bất học bất tri đạo” (nghĩa là viên ngọc không rửa không thành đồ dùng; người không học không thể biết đạo được). Chính vì vậy, ông chủ trương “Hữu giáo vô loại ” (mọi người đều được giáo dục). Platon đề ra tư tưởng “Bình đẳng giới trong giáo dục”, “giáo dục cưỡng bức cho tất cả mọi người ”, trước 7 tuổi trẻ em nhận sự giáo dục của gia đình, từ 7 đến 35 tuổi học ở trường và nghiên cứu ở các mức độ từ thấp đến cao.

Tuy nhiên, do hạn chế của lịch sử, bình đẳng giáo dục chỉ dành cho tầng lớp trên, không tính đến tầng lớp nô lệ, thợ thủ công hay thương nhân. Mặc dù còn có những hạn chế nhưng Platon được coi là người đặt nền móng cho tư tưởng giáo dục bắt buộc. 1 Lịch sử Giáo dục thế giới (tái bản lần thứ 1), NXB Giáo dục, 1998 7 Tư tưởng về PCGD và giáo dục bắt buộc tiếp tục được các nhà tư tưởng, nhà khoa học, chuyên gia giáo dục … nghiên cứu và phát triển theo tiến trình của lịch sử: Thời kỳ Phục hưng là Thomas More (1478-1535), với tư tưởng giáo dục phổ cập, không phân biệt nam nữ, giáo dục bình đẳng cho mọi người. Đầu thế kỷ XIX nhà xã hội chủ nghĩa không tưởng Owen đánh giá rất cao vai trò của giáo dục (giáo dục cần thiết và bình đẳng cho mọi người); giáo dục suốt đời từ trẻ em đến người lớn.

Từ giữa thế kỷ XX đến nay nhiều nước trên thế giới đã quan tâm và tập trung thực hiện phổ cập giáo dục, xóa mù chữ. Năm 1918 Nhà nước Xô Viết xác định 8 phương hướng có tính nguyên tắc để xây dựng nền giáo dục Xô Viết, trong đó có “Thực hiện việc miễn phí và phổ cập giáo dục, phổ thông trung học, tiến hành giáo dục kỹ thuật tổng hợp làm quen với lý luận và thực tiễn của các ngành sản xuất chủ yếu của xã hội, tiến hành giáo dục trẻ đến hết 17 tuổi”, nhiệm vụ chung trong thời kỳ này là “ Phổ cập giáo dục tiểu học cho trẻ em đến 15 tuổi, thủ tiêu nạn mù chữ”. Đến năm học 1944-1945 về căn bản hoàn thành phổ cập giáo dục tiểu học. Nhật Bản là nước coi trọng giáo dục và xác định phát triển giáo dục là nền tảng để phát triển kinh tế, xã hội.

Trong hệ thống giáo dục Nhật Bản trường phổ thông 9 năm bắt buộc, trong đó 6 năm tiểu học, 3 năm trung học bậc thấp. Trong 9 năm học đầu, 99,9% trẻ em được thu hút vào các trường công và trường tư, trong đó trường công chiếm 70%. Tỷ lệ học lên trung học bậc cao khoảng 94%. Nước Mỹ, tỷ lệ những người trong độ tuổi đại học từ 56% năm 1970, năm 1987 đã có 82% trong độ tuổi đã tốt nghiệp đại học hoặc cao đẳng.

Các nước trong liên minh châu Âu rất quan tâm đến phát triển giáo dục, đều coi giáo dục như là một nhân tố phát triển kinh tế xã hội. Hệ thống giáo dục các nước châu Âu đều cấu tạo gồm các cấp học: Mẫu giáo, tiểu học, trung học, đại học, cao đẳng, trung học chuyên nghiệp. Giáo dục phổ cập được quy định từ 5 đến 16 tuổi. Trung Quốc sau khi cách mạng thắng lợi (1949), Trung Quốc có 85% dân số mù chữ nhưng đến năm 1996 Trung Quốc đã đạt tới 98,81% trẻ 6 tuổi đi học, và 8 92,65% trẻ vào lớp 1 tốt nghiệp tiểu học (lớp 6) được học tiếp phổ thông cơ sở và một số trường nghề; 90% trẻ em ở độ tuổi 6 - 12 tuổi đã được thực hiện phổ cập tiểu học.

Hàn Quốc, hệ thống giáo dục là 6-3-3-4 (6 năm cấp I, 3 năm cấp II, 3 năm cấp III và 4 năm đại học hoặc cao đẳng). Riêng giáo dục cấp I, theo hiến pháp Hàn quốc được miễn phí và bắt buộc. Thái Lan, năm 1990 đã căn bản xóa xong nạn mù chữ (93,3% dân số), đã phổ cập giáo dục tiểu học. Với sự quan tâm, đầu tư cho giáo dục, Liên Xô thực hiện phổ cập phổ thông trung học từ những năm 1970, Mỹ phổ cập đại học năm 1987, Nhật Bản, Trung Quốc đã hoàn thành PCGDTH và PCGDTHCS vào năm 1996 và với sự đầu tư cho giáo dục đó đã mang lại cho đất nước một nền kinh tế phát triển như Mỹ, Nhật Bản và Trung Quốc.

Vì vậy để thúc đẩy phát triển kinh tế-xã hội của đất nước thì phải tăng cường đầu tư cho giáo dục và thực hiện tốt việc xóa mù chữ, phổ cập giáo dục các cấp học. Ở Việt Nam Nền giáo dục nước ta trải qua nhiều thời kỳ lịch sử, trong giai đoạn lịch sử nào cũng cho thấy dân tộc ta có truyền thống hiếu học. Đảng và Nhà nước ta luôn quan tâm chăm lo cho sự nghiệp giáo dục và coi giáo dục là quốc sách hàng đầu. Ngày 03/9/1945, trong phiên họp đầu tiên của Hội đồng Chính Phủ, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã đề ra sáu nhiệm vụ cấp bách giải quyết, trong đó việc chống mù chữ được xếp thứ hai sau việc chống nạn đói.

Đồng thời cũng trong tháng 9/1945 Chính phủ ban hành Sắc lệnh thành lập Bình dân học vụ trong toàn nước Việt Nam. Ngày 04/10/1945, Chủ tịch Hồ Chí Minh ra lời kêu gọi “Muốn giữ vững nền độc lập, muốn làm cho dân mạnh, nước giàu, mọi người Việt Nam phải hiểu biết quyền lợi của mình, bổn phận của mình, phải có kiến thức mới để có thể tham gia vào công cuộc xây dựng nước nhà, và trước hết phải biết đọc, biết viết chữ quốc ngữ”. Qua lời kêu gọi của Chủ tịch Hồ Chí Minh, cùng với tinh thần hiếu học của nhân dân ta đã hưởng ứng mạnh mẽ quyết tâm học tập biết chữ, nâng cao trình độ quét sạch nạn mù chữ trên khắp mọi miền đất nước mà bọn xâm lược đã để lại. Chỉ một năm sau đất nước ta đã có 2,5 triệu người biết đọc, biết viết trên 20 triệu dân lúc bấy giờ.

9 Đến ngày 11/6/1948, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã đọc lời kêu gọi thi đua ái quốc trước quốc dân, đồng bào. Người đã chỉ rõ “Mục đích của thi đua ái quốc là diệt giặc đói, diệt giặc dốt, diệt giặc ngoại xâm”. Tháng 7/1954, miền Bắc hoàn toàn giải phóng, thì trên mặt trận diệt giặc dốt của cả nước đã đạt thành tích to lớn, hơn 10 triệu người đã được công nhận biết chữ. Công cuộc chống mù chữ được gắn với các nhiệm vụ của cách mạng trong giai đoạn lịch sử mới và lần đầu tiên được ghi vào kế hoạch Nhà nước.

Kế hoạch 3 năm CMC được phát động từ năm 1956 - 1958, ban lãnh đạo Trung ương thanh toán nạn mù chữ được thành lập để chỉ đạo phong trào. Cuối năm 1958, các tỉnh, thành phố vùng đồng bằng và trung du miền Bắc đã hoàn thành việc XMC cho nhân dân từ 12 - 50 tuổi. Ngày 28/3/1978, Đại hội mừng công chống mù chữ ở các tỉnh Miền nam, đồng thời cũng là Đại hội mừng công đánh dấu một giai đoạn lịch sử nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam hoàn thành cơ bản việc chống nạn mù chữ. Ngày 02 tháng 01 năm 1990 Hội đồng Bộ trưởng (nay là Chính phủ) đã ban hành Chỉ thị số 01-HĐBT về công tác xóa nạn mù chữ.

Chỉ thị đề ra mục tiêu phấn đấu hoàn thành về cơ bản nạn xóa mù chữ trong cả nước trước năm 2000. Việc xóa nạn mù chữ phải được tiến hành đồng thời với việc phổ cập giáo dục cấp I cho trẻ em và tổ chức các công tác giáo dục bổ túc sau xóa mù chữ nhằm ngăn ngừa khả năng mù chữ trở lại. Luật Phổ cập giáo dục tiểu học được Quốc hội khóa VIII, kỳ họp thứ 9 thông qua ngày 12/8/1991. Năm 1998 Quốc hội ban hành Luật Giáo dục trong đó có quy định về phổ cập giáo dục.

Năm 2005 Quốc hội ban hành Luật Giáo dục thay thế Luật Giáo dục năm 1998 quy định “Giáo dục tiểu học và giáo dục trung học cơ sở là các cấp học phổ cập. Nhà nước quyết định kế hoạch phổ cập giáo dục, bảo đảm các điều kiện để thực hiện phổ cập giáo dục trong cả nước”. Năm 2009 Quốc hội ban hành Luật sửa đổi bổ sung một số điều của Luật Giáo dục, trong đó có quy định thực hiện phổ cập giáo dục mầm non cho trẻ em 5 tuổi. Bên cạnh hệ thống Luật quy định về xóa mù chữ, phổ cập giáo dục mầm non cho trẻ em 5 tuổi, phổ cập giáo dục tiểu học, phổ cập giáo dục THCS thì Bộ Giáo dục và Đào tạo cũng hướng dẫn thực hiện Phổ cập bậc Trung học (trung học phổ thông, trung học chuyên nghiệp và dạy nghề).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ