Luận văn: Quản lý cơ sở vật chất các trường mầm non công lập tại Dĩ An

Tài liệu nghiên cứu Quản lý cơ sở vật chất ở các trường mầm non công lập trên địa bàn thị xã dĩ an tỉnh bình dương, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu

Chuyên ngành

Quản Lý Giáo Dục

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2018

154
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Quản lý CSVC mầm non Dĩ An Bức tranh toàn cảnh 2024

Quản lý cơ sở vật chất (CSVC) tại các trường mầm non công lập Dĩ An giữ vai trò nền tảng, tác động trực tiếp đến chất lượng chăm sóc và giáo dục trẻ. Trong bối cảnh Dĩ An phát triển kinh tế - xã hội mạnh mẽ, thu hút lượng lớn dân nhập cư, nhu cầu về giáo dục mầm non chất lượng cao ngày càng gia tăng. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc đầu tư và quản lý hiệu quả hệ thống CSVC. Một hệ thống CSVC đầy đủ, hiện đại và an toàn không chỉ là phương tiện hỗ trợ giảng dạy mà còn là môi trường để trẻ phát triển toàn diện về thể chất, trí tuệ và nhân cách. Theo Nghị quyết 29-NQ/TW, đổi mới căn bản giáo dục đòi hỏi sự thay đổi trong các điều kiện đảm bảo, trong đó CSVC là yếu tố cốt lõi. Nghiên cứu của Phạm Thị Cẩm Hương (2018) chỉ ra rằng, các trường mầm non công lập Dĩ An đã nhận được sự quan tâm đầu tư từ các cấp, với 8/10 trường đạt trường mầm non đạt chuẩn quốc gia. Tuy nhiên, công tác quản lý tài sản trường học vẫn còn nhiều bất cập, chưa theo kịp tốc độ phát triển và yêu cầu thực tiễn. Việc quản lý hiệu quả bao gồm toàn bộ chu trình từ lập kế hoạch, mua sắm, trang bị đến sử dụng, bảo trì và thanh lý. Một quy trình quản lý khoa học giúp tối ưu hóa kinh phí hoạt động trường công lập, tránh lãng phí và phát huy tối đa công năng của trang thiết bị dạy học mầm non, góp phần xây dựng môi trường giáo dục an toàn, thân thiện và hiện đại.

1.1. Tầm quan trọng của cơ sở vật chất đối với giáo dục trẻ

Cơ sở vật chất là một trong những thành tố quyết định chất lượng giáo dục mầm non. Nó không chỉ là không gian học tập mà còn là công cụ để giáo viên triển khai các phương pháp giáo dục hiện đại, lấy trẻ làm trung tâm. Một môi trường học tập với đầy đủ đồ dùng đồ chơi mầm non theo thông tư 02, phòng chức năng, sân chơi an toàn sẽ kích thích sự tò mò, sáng tạo và khả năng khám phá của trẻ. CSVC đảm bảo các tiêu chuẩn cơ sở vật chất trường mầm non, tạo điều kiện cho trẻ phát triển toàn diện về thể chất, nhận thức, ngôn ngữ, tình cảm - xã hội và thẩm mỹ.

1.2. Vai trò của Phòng Giáo dục và Đào tạo Dĩ An

Phòng Giáo dục và Đào tạo Dĩ An đóng vai trò chủ chốt trong việc định hướng, chỉ đạo và giám sát công tác quản lý CSVC tại các trường trực thuộc. Cơ quan này chịu trách nhiệm tham mưu cho UBND thị xã về quy hoạch mạng lưới trường lớp, phân bổ ngân sách đầu tư công cho giáo dục, và ban hành các văn bản hướng dẫn chuyên môn. Việc giám sát thường xuyên giúp đảm bảo các trường tuân thủ quy định về danh mục thiết bị tối thiểu mầm non và thực hiện hiệu quả công tác quản lý hành chính công trong lĩnh vực giáo dục.

II. 5 Thách thức chính trong quản lý CSVC mầm non tại Dĩ An

Thực trạng cơ sở vật chất mầm non tại Dĩ An cho thấy nhiều thách thức lớn cần giải quyết. Thứ nhất, áp lực từ gia tăng dân số cơ học khiến các trường thường xuyên quá tải. Báo cáo năm 2018 cho thấy sĩ số trung bình lên đến 43 trẻ/lớp, vượt xa quy định, gây áp lực nặng nề lên toàn bộ hệ thống CSVC. Thứ hai, nhiều công trình xây dựng đã lâu, có dấu hiệu xuống cấp nhưng kinh phí hoạt động trường công lập cho việc sửa chữa, nâng cấp còn hạn hẹp và phụ thuộc nhiều vào ngân sách nhà nước. Thứ ba, diện tích đất của nhiều trường còn chật hẹp, đặc biệt thiếu sân chơi ngoài trời, không gian cây xanh, ảnh hưởng đến các hoạt động phát triển thể chất của trẻ. Thứ tư, năng lực của một bộ phận cán bộ quản lý và giáo viên trong việc khai thác, sử dụng các trang thiết bị dạy học mầm non hiện đại còn hạn chế. Cuối cùng, công tác kiểm kê, bảo quản tài sản chưa được thực hiện thường xuyên và khoa học, dẫn đến tình trạng thiết bị hư hỏng không được sửa chữa kịp thời, gây lãng phí. Những thách thức này đòi hỏi phải có các giải pháp nâng cấp cơ sở vật chất đồng bộ và bền vững, từ chính sách vĩ mô đến thực thi tại từng đơn vị.

2.1. Áp lực quá tải về sĩ số và diện tích sử dụng

Theo khảo sát tại 10 trường mầm non công lập ở Dĩ An, tình trạng quá tải là vấn đề nhức nhối nhất. Nhiều lớp học có sĩ số vượt 20-30% so với quy định của Điều lệ trường mầm non. Hệ quả là diện tích bình quân trên mỗi trẻ bị thu hẹp, không gian sinh hoạt chung, phòng ngủ, hiên chơi trở nên chật chội. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến chất lượng chăm sóc, giáo dục mà còn tiềm ẩn nguy cơ mất an toàn trường học mầm non.

2.2. Nguồn vốn đầu tư và quy trình bảo trì sửa chữa phức tạp

Nguồn kinh phí chủ yếu đến từ ngân sách nhà nước, việc phân bổ thường không đáp ứng đủ nhu cầu thực tế. Quy trình bảo trì sửa chữa trường học còn nhiều thủ tục hành chính, kéo dài thời gian, khiến các hư hỏng nhỏ không được khắc phục kịp thời và trở nên nghiêm trọng hơn. Việc thiếu chủ động về tài chính khiến các trường khó có kế hoạch nâng cấp CSVC dài hạn.

2.3. Hạn chế về năng lực sử dụng và bảo quản tài sản

Nghiên cứu cho thấy một bộ phận giáo viên chưa được bồi dưỡng đầy đủ kỹ năng sử dụng các thiết bị dạy học hiện đại. Công tác bảo quản tài sản đôi khi còn mang tính hình thức, chưa hình thành ý thức trách nhiệm chung. Việc thiếu một quy trình kiểm kê tài sản cuối năm chặt chẽ và khoa học cũng là một nguyên nhân dẫn đến thất thoát và hư hỏng trang thiết bị.

III. Phương pháp xây dựng kế hoạch quản lý tài sản trường học

Để giải quyết các tồn tại, việc xây dựng một kế hoạch quản lý CSVC khoa học và bài bản là bước đi tiên quyết. Một kế hoạch hiệu quả cần bắt đầu từ việc khảo sát, đánh giá chính xác thực trạng cơ sở vật chất mầm non. Các trường cần thực hiện kiểm kê tài sản cuối năm một cách nghiêm túc, phân loại tài sản theo tình trạng (tốt, cần sửa chữa, cần thanh lý) để có cái nhìn tổng thể. Dựa trên kết quả đánh giá và đối chiếu với các tiêu chuẩn cơ sở vật chất trường mầm non theo quy định của Bộ GD&ĐT, nhà trường xác định nhu cầu đầu tư, sửa chữa và mua sắm cho năm học tiếp theo. Kế hoạch phải chi tiết, xác định rõ hạng mục, số lượng, dự toán kinh phí và nguồn vốn thực hiện (ngân sách, xã hội hóa giáo dục mầm non, các nguồn khác). Quan trọng hơn, kế hoạch cần có lộ trình thực hiện rõ ràng, phân công trách nhiệm cụ thể cho từng cá nhân, bộ phận. Việc tham khảo ý kiến của giáo viên, những người trực tiếp sử dụng, sẽ giúp kế hoạch mua sắm trang thiết bị dạy học mầm non trở nên thực tế và phù hợp hơn với nhu cầu giảng dạy. Quá trình này cần sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà trường và Phòng Giáo dục và Đào tạo Dĩ An để đảm bảo tính khả thi và đồng bộ.

3.1. Quy trình khảo sát và đánh giá hiện trạng CSVC định kỳ

Quy trình này cần được chuẩn hóa và thực hiện định kỳ (đầu năm, cuối kỳ, cuối năm). Nội dung khảo sát bao gồm: diện tích, tình trạng các phòng học và phòng chức năng, số lượng và chất lượng thiết bị, mức độ đảm bảo an toàn trường học mầm nonvệ sinh môi trường trường mầm non. Việc lập hồ sơ quản lý cho từng tài sản, cập nhật thường xuyên sẽ giúp công tác quản lý minh bạch và hiệu quả hơn.

3.2. Xây dựng danh mục ưu tiên đầu tư và mua sắm

Từ kết quả khảo sát, ban giám hiệu cần xây dựng danh mục đầu tư theo thứ tự ưu tiên. Các hạng mục cấp thiết như sửa chữa phòng học xuống cấp, bổ sung thiết bị PCCC, mua sắm đồ dùng đồ chơi mầm non theo thông tư 02 cho các lớp cuối cấp cần được ưu tiên hàng đầu. Danh mục này là cơ sở để nhà trường lập dự toán và đề xuất kinh phí lên các cấp quản lý, đảm bảo việc đầu tư công cho giáo dục được sử dụng đúng mục đích và hiệu quả.

IV. Bí quyết nâng cao hiệu quả sử dụng và bảo quản CSVC

Đầu tư mua sắm CSVC là cần thiết nhưng chưa đủ. Yếu tố quyết định hiệu quả là cách thức tổ chức sử dụng và bảo quản. Để tối ưu hóa công năng của trang thiết bị dạy học mầm non, các trường cần xây dựng quy chế sử dụng rõ ràng, phổ biến đến toàn thể cán bộ, giáo viên. Tổ chức các buổi tập huấn, bồi dưỡng chuyên môn về cách vận hành, khai thác các thiết bị mới, hiện đại là giải pháp quan trọng nhằm nâng cao năng lực cho đội ngũ. Bên cạnh đó, cần phát huy tinh thần trách nhiệm, ý thức "của chung" trong mỗi cá nhân. Giao tài sản cụ thể cho từng lớp, từng bộ phận kèm theo sổ theo dõi và biên bản bàn giao sẽ tăng cường trách nhiệm bảo quản. Nhà trường cần xây dựng một quy trình bảo trì sửa chữa trường học linh hoạt, cho phép khắc phục nhanh các hư hỏng nhỏ tại chỗ, tránh để tình trạng kéo dài. Đồng thời, cần có chính sách khen thưởng, động viên kịp thời những cá nhân, tập thể có thành tích tốt trong việc giữ gìn, bảo quản tài sản. Công tác kiểm tra, giám sát cần được tiến hành thường xuyên, không chỉ để phát hiện sai phạm mà còn để hỗ trợ, hướng dẫn giáo viên sử dụng thiết bị một cách hiệu quả và an toàn nhất, đảm bảo môi trường học tập chất lượng.

4.1. Tổ chức bồi dưỡng năng lực khai thác thiết bị cho giáo viên

Hoạt động này nên được tổ chức thường niên, đặc biệt khi có trang thiết bị mới. Nội dung bồi dưỡng không chỉ là hướng dẫn kỹ thuật mà còn là chia sẻ các sáng kiến kinh nghiệm, các phương pháp tích hợp thiết bị vào bài giảng một cách sáng tạo. Việc này giúp biến những vật vô tri thành công cụ sư phạm hữu hiệu, góp phần đổi mới phương pháp dạy học.

4.2. Xây dựng quy chế sử dụng và bảo quản tài sản chung

Quy chế cần cụ thể, dễ hiểu, xác định rõ quyền hạn và trách nhiệm của người sử dụng. Các nội dung chính bao gồm: quy trình mượn - trả thiết bị, quy định về vệ sinh, bảo quản sau khi sử dụng, và các hình thức xử lý khi xảy ra hư hỏng, mất mát. Việc công khai, minh bạch quy chế sẽ tạo ra một cơ chế quản lý tài sản trường học công bằng và hiệu quả.

4.3. Tăng cường công tác kiểm tra giám sát định kỳ

Ban giám hiệu và tổ chuyên môn cần lên lịch kiểm tra định kỳ hoặc đột xuất việc sử dụng, bảo quản CSVC tại các lớp. Kết quả kiểm tra là cơ sở để đánh giá thi đua cuối năm, đồng thời giúp phát hiện sớm các vấn đề để có biện pháp xử lý kịp thời, từ đó xây dựng các giải pháp nâng cấp cơ sở vật chất phù hợp với thực tiễn.

V. Giải pháp xã hội hóa giáo dục để nâng cấp cơ sở vật chất

Trong bối cảnh nguồn ngân sách nhà nước còn hạn hẹp, xã hội hóa giáo dục mầm non là một trong những giải pháp đột phá và bền vững nhất để huy động nguồn lực nâng cấp CSVC. Đây là chủ trương đúng đắn, giúp chia sẻ gánh nặng với nhà nước và phát huy vai trò của cộng đồng trong sự nghiệp giáo dục. Để thực hiện hiệu quả, các trường mầm non công lập Dĩ An cần xây dựng kế hoạch vận động cụ thể, minh bạch và thuyết phục. Nhà trường cần chủ động thông tin về thực trạng cơ sở vật chất mầm non, nêu rõ những khó khăn và kế hoạch cải tạo, nâng cấp cần sự chung tay của xã hội. Việc công khai, minh bạch trong quá trình tiếp nhận, quản lý và sử dụng các nguồn đóng góp là yếu tố then chốt để tạo dựng niềm tin với phụ huynh và các nhà hảo tâm. Các hình thức xã hội hóa có thể đa dạng: vận động doanh nghiệp tài trợ trang thiết bị, huy động phụ huynh đóng góp ngày công lao động để cải tạo sân vườn, hoặc phối hợp với các tổ chức xã hội để xây dựng thư viện, khu vui chơi cho trẻ. Thành công của mô hình này không chỉ cải thiện CSVC mà còn tạo ra sự gắn kết chặt chẽ giữa nhà trường, gia đình và xã hội, cùng hướng tới mục tiêu chung là tạo ra môi trường học tập tốt nhất cho trẻ em.

5.1. Xây dựng cơ chế phối hợp giữa nhà trường và ban đại diện phụ huynh

Ban đại diện cha mẹ học sinh là cầu nối quan trọng. Nhà trường cần phối hợp chặt chẽ để xây dựng kế hoạch vận động, đảm bảo nguyên tắc tự nguyện, công khai và dân chủ. Mọi khoản đóng góp cần được ghi chép, báo cáo rõ ràng để phụ huynh có thể giám sát, từ đó tạo sự đồng thuận và ủng hộ lâu dài.

5.2. Kêu gọi sự tài trợ từ các doanh nghiệp trên địa bàn

Dĩ An là địa bàn có nhiều khu công nghiệp lớn. Các trường có thể xây dựng hồ sơ dự án, đề án kêu gọi các doanh nghiệp thực hiện trách nhiệm xã hội (CSR) thông qua việc tài trợ các hạng mục cụ thể như phòng máy tính, đồ chơi ngoài trời, hoặc học bổng. Đây là nguồn lực quý giá giúp các trường nhanh chóng hiện đại hóa cơ sở vật chất.

VI. Hướng đi mới cho quản lý CSVC mầm non Dĩ An tương lai

Để công tác quản lý CSVC tại các trường mầm non công lập Dĩ An đi vào chiều sâu và mang lại hiệu quả bền vững, cần có một chiến lược tổng thể và dài hạn. Hướng đi tương lai tập trung vào việc ứng dụng công nghệ vào quản lý, tăng cường phân cấp và nâng cao tính tự chủ cho các nhà trường. Việc số hóa công tác quản lý tài sản trường học bằng phần mềm chuyên dụng sẽ giúp theo dõi tài sản một cách chính xác, tự động hóa quy trình kiểm kê tài sản cuối năm, và lập kế hoạch bảo trì hiệu quả. Các cấp quản lý cần nghiên cứu cơ chế tăng quyền tự chủ cho hiệu trưởng trong việc quyết định các hạng mục sửa chữa nhỏ và mua sắm cấp thiết, giúp giảm bớt thủ tục hành chính và tăng tính linh hoạt. Bên cạnh đó, việc xây dựng các mô hình trường mầm non đạt chuẩn quốc gia kiểu mẫu về quản lý CSVC để các đơn vị khác học tập, trao đổi kinh nghiệm là rất cần thiết. Cuối cùng, cần tiếp tục đẩy mạnh xã hội hóa giáo dục mầm non, coi đây là nguồn lực bổ sung quan trọng bên cạnh đầu tư công cho giáo dục. Một chiến lược đồng bộ, kết hợp giữa đổi mới quản lý hành chính công, nâng cao năng lực đội ngũ và huy động sức mạnh cộng đồng sẽ tạo ra bước đột phá, giúp hệ thống CSVC mầm non Dĩ An đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục trong giai đoạn mới.

6.1. Ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý tài sản

Sử dụng phần mềm quản lý tài sản giúp mã hóa từng thiết bị bằng mã QR, cập nhật tình trạng sử dụng, lịch sử sửa chữa và lên kế hoạch bảo dưỡng tự động. Giải pháp này giúp giảm thiểu sai sót do con người, tiết kiệm thời gian và cung cấp dữ liệu chính xác cho việc ra quyết định của ban giám hiệu.

6.2. Xây dựng tiêu chí đánh giá hiệu quả quản lý CSVC

Phòng Giáo dục và Đào tạo Dĩ An cần xây dựng bộ tiêu chí cụ thể để đánh giá hiệu quả công tác quản lý CSVC tại các trường. Các tiêu chí có thể bao gồm: tỷ lệ thiết bị được sử dụng thường xuyên, tuổi thọ trung bình của tài sản, chi phí bảo trì trên mỗi học sinh, mức độ hài lòng của giáo viên. Kết quả đánh giá là cơ sở để xếp loại thi đua và điều chỉnh chính sách.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận, tài liệu tham khảo, phụ lục thì có 3 chƣơng chính: Chƣơng 1. Cơ sở lý luận về quản lý cơ sở vật chất tại trƣờng mầm non công lập. Thực trạng về quản lý cơ sở vật chất các trƣờng mầm non công lập tại thị xã Dĩ An, tỉnh Bình Dƣơng. Một số biện pháp quản lý cơ sở vật chất các trƣờng mầm non công lập tại thị xã Dĩ An, tỉnh Bình Dƣơng.

6 Chƣơng 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ CƠ SỞ VẬT CHẤT TẠI TRƢỜNG MẦM NON CÔNG LẬP 1. Lịch sử nghiên cứu vấn đề 1. Các nghiên cứu ở nước ngoài Hầu hết các nƣớc trên thế giới đều xem CSVC là một thành phần quan trọng trong đảm bảo chất lƣợng dạy học theo hƣớng tích cực và phù hợp với sự hiện đại hóa nội dung, phƣơng pháp và hình thức dạy học. Tùy vào hoàn cảnh kinh tế, xã hội, khoa học kỹ thuật và định hƣớng giáo dục của mỗi nƣớc mà quá trình xây dựng, trang bị CSVC trong trƣờng học đƣợc thực hiện theo hƣớng khác nhau nhằm đáp ứng yêu cầu, mục tiêu giáo dục của mỗi nƣớc.

Cụ thể CSVC bao gồm nhƣ diện tích khuôn viên, diện tích các phòng học, các công trình xây dựng, các phòng thí nghiệm, thƣ viện, nhà vệ sinh, khu vui chơi, thể thao… Ở các nƣớc phát triển về giáo dục nhƣ Đức, Ba Lan, Pháp, Nhật, Hàn Quốc, Singapore. việc trang bị CSVC rất đầy đủ và hiện đại, học sinh ngày càng đƣợc tiếp cận với công nghệ hiện đại nhƣ học bằng các phần mềm tƣơng tác, máy tính bảng, các phƣơng tiện nghe nhìn trực quan. Một số trƣờng còn sử dụng máy móc thay cho giáo viên trong công việc dạy học. Chính vì vậy yếu tố CSVC đƣợc đánh giá là một thành phần quan trọng trong việc đảm bảo chất lƣợng dạy học ở các cấp học, trong đó có cấp học mầm non [21].

Khi đánh giá cơ sở giáo dục - đào tạo, tổ chức lao động quốc tế ADB/ILO (Evaluation Rating criteria for the VTE Institution. ADB/ILO - Bangkok 1997) đƣa ra 9 tiêu chuẩn và điểm để kiểm định các nƣớc thuộc tiểu vùng sông Mêkông gồm: Triết lý; Tổ chức và quản lý; Chƣơng trình giáo dục và đào tạo; Đội ngũ cán bộ quản lý – giáo viên; Thƣ viện và các nguồn lực cho dạy học; Tài chính; Khuôn viên nhà trƣờng và CSVC; Xƣởng thực hành, phòng thí nghiệm, thiết bị và vật liệu; Dịch vụ ngƣời học. Qua đó cho thấy yếu tố CSVC là một yếu tố để đánh giá chất lƣợng một trƣờng học nói riêng và hệ thống giáo dục của một quốc gia nói chung. Để phát huy hiệu quả của CSVC, mang lại lợi ích cho ngƣời học, phát triển nền giáo dục không phải chỉ cần chú trọng đến việc xây dựng, mua sắm trang thiết bị hiện đại mà cần phải quản lý CSVC một cách chặt chẽ, khoa học.

Các trƣờng học cần phải biết phối hợp, điều phối các thành tố cấu thành quá trình giáo dục nhƣ mục tiêu, nội 7 dung, phƣơng pháp, giáo viên, học sinh và CSVC mới phát huy hiệu quả của việc đầu tƣ vào xây dựng và trang bị CSVC từ đó giúp các trƣờng đạt đƣợc mục tiêu giáo dục. Chính vì vậy đã có rất nhiều nghiên cứu ở quốc tế liên quan đến quản lý CSVC trƣờng học. Vào đầu thế kỷ XX, các nhà khoa học nổi tiếng nhƣ viện sĩ ngƣời Nga XG Strumilin hay Alfred Marshall nhà kinh tế học ngƣời Anh đều cho rằng đầu tƣ cho giáo dục là đầu tƣ phát triển con ngƣời, là đầu tƣ cho xã hội và đem lại lợi nhuận “Nếu đầu tư một đồng rúp vào giáo dục thì sau 5 năm sẽ sinh lợi thành 4 rúp” (dẫn bởi Nguyễn Văn Hộ, 2001). Việc đầu tƣ vào giáo dục một phần trong đó là đầu tƣ cho CSVC và quản lý CSVC trƣờng học [18].

Các quan điểm dạy học nổi tiếng đang đƣợc áp dụng rộng rãi trên thế giới, trong đó đã đƣợc một số trƣờng ở Việt Nam vận dụng nhƣ phƣơng pháp giáo dục hiện đại nhƣ Steiner (1978), Montessori và Reggio Emilia (Carol Garhart Mooney, Nguyễn Bảo Trung dịch, 2016) [9]. Đây là các phƣơng pháp giáo dục thực tiễn mang tính đột phá, đã đƣợc vận dụng từ lâu ở nhiều nƣớc tiên tiến trên thế giới và thu đƣợc thành công vang dội. Mục tiêu của các phƣơng pháp giáo dục này là tạo điều kiện tối đa để trẻ trau dồi niềm đam mê học hỏi, thông qua thực hành thƣờng xuyên để hình thành các kỹ năng, cá nhân hóa việc học tập, trẻ là trung tâm của hoạt động dạy học và chú trọng phát triển năng khiếu toàn diện cho từng học sinh. Để vận dụng các phƣơng pháp giáo dục này thì CSVC và quản lý CSVC hiệu quả luôn đƣợc quan tâm hàng đầu.

CSVC phải đáp ứng đƣợc xu thế phát triển của giáo dục, nhu cầu học tập của học sinh và phát huy khả năng học tập của trẻ. Quá trình quản lý, sử dụng CSVC nhằm phát huy đƣợc tất cả các khả năng của học sinh, giác quan, tạo tính tƣơng tác cao, giúp trẻ tự khám phá, phát triển về thể chất, tình cảm, trí tuệ, thẩm mỹ. Đây là mục tiêu hƣớng đến của nền giáo dục các quốc gia hiện nay. Các nghiên cứu, phƣơng pháp dạy học liên quan đến quản lý CSVC nêu trên dùng để đánh giá chung cho các hệ thống giáo dục bao gồm nhiều cấp học, không đánh giá riêng cho cấp MN.

Tuy nhiên, qua đây có thể cũng khẳng định đƣợc tầm quan trọng của CSVC trong quá trình dạy học ở các trƣờng học nói chung và trƣờng MN nói riêng hiện nay. Đây là cơ sở để tác giả đánh giá thực trạng CSVC và quản lý 8 CSVC ở các trƣờng mầm non hiện nay. Từ đó xây dựng các biện pháp quản lý CSVC nhằm gia tăng hiệu quả quản lý CSVC tại các trƣờng mầm non trong thời gian tới. Các nghiên cứu ở trong nước Giáo dục là một lĩnh vực đƣợc rất sự quan tâm, đầu tƣ phát triển của Nhà nƣớc thời gian qua.

Một trong những nội dung đƣợc quan tâm đó là đầu tƣ hoàn thiện CSVC nhằm phục vụ và góp phần nâng cao chất lƣợng dạy học trong các trƣờng học. Chính vì vậy các nghiên cứu về vấn đề này hiện nay đƣợc rất nhiều tác giả đề cập đến. Tác giả Trần Quốc Bảo với đề tài “Các biện pháp quản lý của Hiệu trưởng nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng cơ sở vật chất – kỹ thuật phục vụ cho việc dạy học ở trường THPT công lập TP.HCM” đã thực hiện khảo sát và phân tích thực trạng hoạt động quản lý CSVC kỹ thuật ở một số trƣờng THPT công lập tại TP. Qua nghiên cứu tác giả đã đánh giá đƣợc những mặt đạt đƣợc và các tồn tại để đề ra các biện pháp quản lý khắc phục những tồn tại đó nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng CSVC - kỹ thuật phục vụ cho việc dạy - học của các trƣờng giai đoạn sau đó [3].

Tác giả Vƣơng Ngọc Lê đã thực hiện đề tài “Thực trạng quản lý CSVC ở các trường trung học cơ sở huyện Vĩnh Thạnh thành phố Cần Thơ”. Trong đề tài tác giả đã Hệ thống hóa cơ sở lý luận của công tác quản lý CSVC trƣờng học; Khảo sát thực trạng công tác quản lý CSVC ở các trƣờng trung học cơ sở huyện Vĩnh Thạnh, thành phố Cần Thơ. Từ đó đề xuất một số giải pháp cho công tác quản lý CSVC ở các trƣờng trung học cơ sở huyện Vĩnh Thạnh, thành phố Cần Thơ [22]. Trần Đức Hùng với nghiên cứu “Biện pháp quản lý thiết bị dạy học ở trường THPT tỉnh Quảng Ngãi trong giai đoạn hiện nay” đã thực hiện nghiên cứu cơ sở lý luận, khảo sát thực trạng và đề xuất các biện pháp quản lý nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng thiết bị dạy học ở trƣờng THPT tỉnh Quảng Ngãi [19].

Trong nghiên cứu của Phan Văn Ngoạn (2013) với đề tài “Thực trạng quản lý cơ sở vật chất ở Trường Đại học Tiền Giang” tác giả đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về CSVC và quản lý CSVC ở trƣờng học; Khảo sát và phân tích thực trạng CSVC và công tác quản lý CSVC ở Trƣờng Đại học Tiền Giang; Từ đó đề xuất các biện pháp nhằm nâng cao hiệu quả quản lý CSVC ở Trƣờng Đại học Tiền Giang [24]. Đỗ Hồng Sâm trong bài viết “Một số giải pháp nâng cao chất lượng quản lý trang thiết bị, cơ sở vật chất phục vụ đào tạo ở trường Đại học” đã cho rằng CSVC, 9 trang thiết bị là những vật vô tri, vô giác nhƣng có thể thể hiện khả năng sƣ phạm của nó dƣới sự điều khiển của GV, qua đó tăng tốc độ truyền đạt thông tin, lôi cuốn ngƣời học. Từ đó đề ra một số giải pháp nâng cao chất lƣợng quản lý trang thiết bị tại các trƣờng nghiên cứu một phù hợp với thực trạng [26]. Trƣờng cán bộ quản lý giáo dục thành phố Hồ Chí Minh đã xây dựng giáo trình quản lý giáo dục có nội dung quản lý cơ sở vật chất - kỹ thuật ở trƣờng phổ thông.

Trong đó nêu CSVC - kỹ thuật ở trƣờng phổ thông trong đó khẳng định vị trí - vai trò quan trọng của cơ sở vật chất - kỹ thuật trƣờng học; trình bày nội dung quản lý cơ sở vật chất - kỹ thuật trong trƣờng học. Qua đó giúp các nhà trƣờng phổ thông thực hiện công tác quản lý CSVC - kỹ thuật một cách hiệu quả [23]. Các nghiên cứu trên là những nghiên cứu mang tính thực tiễn, vận dụng vào các đơn vị, đối tƣợng nghiên cứu một cách khoa học. Tuy có những sai khác về đối tƣợng nghiên cứu nhƣng về cơ bản thì các nghiên cứu nêu trên có thể đƣợc tham khảo trong quá trình thực hiện nghiên cứu này.

Qua tổng quan, cho thấy có rất ít nghiên cứu về quản lý CSVC ở trƣờng MNCL và chƣa có nghiên cứu nào thực hiện tại trƣờng MNCL tại thị xã Dĩ An, tỉnh Bình Dƣơng, điều này khẳng định sự cần thiết và tính mới của đề tài. Khái niệm cơ bản của đề tài 1. Cơ sở vật chất trường mầm non Trƣờng học nói chung và trƣờng mầm non nói riêng là một hệ thống thuộc 3 thành phần gồm: Những cá nhân nhƣ trẻ, giáo viên, hiệu trƣởng, cán bộ, nhân viên; Nhóm phƣơng tiện vật chất, kỹ thuật và tài chính nhƣ ngôi trƣờng, sách giáo khoa, đồ dùng dạy và học, hồ sơ lƣu trữ, kinh phí; Nhóm các tổ chức nhƣ Ban giám hiệu, phòng hoặc ban chức năng, các tổ chuyên môn, các hội đồng, chi bộ Đảng, Công đoàn, Đoàn thanh niên cộng sản Hồ Chí Minh, hội Khuyến học, hội phụ huynh học sinh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ