Quản Lý Đối Tác Cho Thuê Lại Xe: Ký Hợp Đồng & Thanh Toán Hàng Tháng (PTIT)

Chuyên khảo phân tích Quản lí thông tin đối tác cho thuê lại xe kí hợp đồng cho thuê lại xe thanh toán, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu

Chuyên ngành

Công Nghệ Thông Tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Bài Tập Lớn

2024

46
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

1. Chức năng quản lý thông tin đối tác

1.1. Biểu đồ UC và mô tả

1.2. Kịch bản chuẩn và ngoại lệ

1.3. Trích các lớp thực thể

1.4. Biểu đồ trạng thái

1.5. Biểu đồ lớp pha phân tích

1.6. Biểu đồ giao tiếp pha phân tích

1.7. Thiết kế lớp thực thể

1.8. Thiết kế cơ sở dữ liệu

1.9. Thiết kế biểu đồ lớp

1.10. Thiết kế biểu đồ hoạt động

1.11. Thiết kế biểu đồ tuần tự

1.12. Thiết kế biểu đồ gói

2. Chức năng ký hợp đồng với đối tác

2.1. Biểu đồ UC và mô tả

2.2. Kịch bản chuẩn và ngoại lệ

2.3. Trích các lớp thực thể

2.4. Biểu đồ trạng thái

2.5. Biểu đồ lớp pha phân tích

2.6. Biểu đồ giao tiếp pha phân tích

2.7. Thiết kế lớp thực thể

2.8. Thiết kế cơ sở dữ liệu

2.9. Thiết kế biểu đồ lớp

2.10. Thiết kế biểu đồ hoạt động

2.11. Thiết kế biểu đồ tuần tự

2.12. Thiết kế biểu đồ gói

Tóm tắt

I. Tổng Quan Quản Lý Đối Tác Cho Thuê Xe Nền Tảng Cốt Lõi

Trong bối cảnh ngành cho thuê xe cạnh tranh, việc quản lý đối tác cho thuê xe hiệu quả, đặc biệt là khía cạnh hợp đồng và thanh toán, đã trở thành yếu tố sống còn quyết định sự thành bại của doanh nghiệp. Một quy trình quản lý thiếu chuyên nghiệp không chỉ gây thất thoát tài chính mà còn làm suy giảm uy tín và mối quan hệ với các chủ xe. Nền tảng của một hệ thống vận hành trơn tru nằm ở khả năng chuẩn hóa từ khâu tiếp nhận, ký kết đến đối soát và chi trả. Tài liệu nghiên cứu về 'Hệ thống quản lí cửa hàng cho thuê xe máy' của Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông đã chỉ ra rằng, việc mô hình hóa các thực thể cốt lõi như Đối tác (Partner), Hợp đồng (Contract), và Hóa đơn (Bill) là bước đi đầu tiên để xây dựng một hệ thống quản lý cho thuê xe bền vững. Các quy trình này cần được số hóa để giảm thiểu sai sót do con người, tăng cường tính minh bạch và đẩy nhanh tốc độ xử lý công việc. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một hệ sinh thái cộng tác mà ở đó, cả doanh nghiệp và đối tác đều có thể theo dõi hiệu suất, doanh thu và các nghĩa vụ tài chính một cách rõ ràng. Việc đầu tư vào một giải pháp quản lý tài chính cho thuê xe toàn diện không còn là một lựa chọn, mà là một yêu cầu bắt buộc để tối ưu hóa vận hành và mở rộng quy mô kinh doanh trong kỷ nguyên số.

1.1. Tầm quan trọng của việc chuẩn hóa quy trình đối tác

Chuẩn hóa quy trình quản lý đối tác là việc thiết lập các bước và tiêu chuẩn nhất quán cho mọi hoạt động liên quan đến chủ xe, từ khâu onboarding đối tác chủ xe đến khi thanh lý hợp đồng. Sự chuẩn hóa này đảm bảo mọi nhân viên đều thực hiện công việc theo một kịch bản đã được tối ưu, giảm thiểu rủi ro và nâng cao hiệu suất. Một quy trình chuẩn giúp việc thu thập thông tin đối tác trở nên đầy đủ và chính xác, tạo nền tảng dữ liệu sạch cho các hoạt động sau này. Nó cũng giúp việc ký kết hợp đồng hợp tác kinh doanh cho thuê xe diễn ra nhanh chóng, chuyên nghiệp, thể hiện sự tôn trọng và tạo dựng lòng tin với đối tác. Quan trọng hơn, khi có tranh chấp phát sinh, một quy trình chuẩn hóa cung cấp đầy đủ bằng chứng và cơ sở để giải quyết vấn đề một cách công bằng và minh bạch.

1.2. Mối liên kết giữa hợp đồng và hệ thống thanh toán

Hợp đồng và hệ thống thanh toán có mối quan hệ nhân-quả không thể tách rời. Các điều khoản hợp đồng cho thuê xe, đặc biệt là các điều khoản về chia sẻ doanh thu cho thuê xechính sách hoa hồng cho chủ xe, là cơ sở pháp lý và logic để hệ thống tính toán số tiền phải trả. Một hệ thống quản lý cho thuê xe hiện đại phải có khả năng đọc và diễn giải các điều khoản này để tự động hóa việc tính toán. Bất kỳ sự thay đổi nào trong hợp đồng (ví dụ: điều chỉnh tỷ lệ hoa hồng, thêm phụ phí) đều phải được cập nhật đồng bộ vào hệ thống thanh toán để đảm bảo tính chính xác. Nếu không có sự liên kết chặt chẽ này, doanh nghiệp sẽ phải đối mặt với rủi ro sai sót trong việc đối soát doanh thuquản lý công nợ đối tác, dẫn đến các tranh chấp tài chính không đáng có.

II. Thách Thức Quản Lý Hợp Đồng Thanh Toán Rủi Ro Tiềm Ẩn

Quá trình quản lý đối tác cho thuê xe trên thực tế phải đối mặt với nhiều thách thức cố hữu, đặc biệt khi quy mô đội xe và số lượng đối tác tăng lên. Việc quản lý hợp đồng giấy tờ thủ công tốn nhiều thời gian, dễ thất lạc và khó tra cứu. Khi cần sửa đổi một điều khoản, quy trình cập nhật cho hàng loạt đối tác trở thành một cơn ác mộng về mặt hành chính. Bên cạnh đó, khâu thanh toán cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro. Việc đối soát doanh thu thủ công dựa trên sổ sách hoặc bảng tính Excel rất dễ xảy ra sai sót, dẫn đến việc thanh toán thừa hoặc thiếu cho đối tác. Tình trạng này gây ra tranh chấp, làm xói mòn niềm tin và có thể dẫn đến việc mất đi những đối tác quan trọng. Hơn nữa, việc quản lý công nợ đối tác một cách rời rạc khiến doanh nghiệp khó có cái nhìn tổng quan về dòng tiền và sức khỏe tài chính. Những thách thức này không chỉ làm giảm hiệu quả hoạt động mà còn là rào cản lớn cho việc mở rộng kinh doanh, đòi hỏi phải có một giải pháp công nghệ đủ mạnh để giải quyết triệt để.

2.1. Rủi ro pháp lý từ việc quản lý hợp đồng thủ công

Quản lý hợp đồng thủ công mang lại nhiều rủi ro pháp lý nghiêm trọng. Việc lưu trữ hợp đồng giấy có thể dẫn đến mất mát, hư hỏng hoặc bị thay đổi nội dung trái phép. Khi xảy ra tranh chấp, việc tìm kiếm và xác thực một hợp đồng cụ thể trở nên khó khăn. Các phiên bản hợp đồng khác nhau có thể cùng tồn tại, gây nhầm lẫn về các điều khoản hợp đồng cho thuê xe đang có hiệu lực. Ngoài ra, việc gia hạn hoặc sửa đổi hợp đồng không được ghi nhận một cách hệ thống có thể khiến các thỏa thuận trở nên vô hiệu. Việc chuyển sang quản lý hợp đồng điện tử với chữ ký số là giải pháp để khắc phục những yếu điểm này, đảm bảo tính toàn vẹn, xác thực và giá trị pháp lý cho mọi thỏa thuận với đối tác.

2.2. Sai sót trong đối soát doanh thu và chia sẻ lợi nhuận

Đây là thách thức tài chính lớn nhất. Quy trình đối soát doanh thu thủ công là nguồn gốc của hầu hết các sai sót. Nhân viên có thể nhập sai số liệu, áp dụng sai chính sách hoa hồng cho chủ xe, hoặc bỏ sót các giao dịch. Những lỗi này, dù nhỏ, nhưng khi tích lũy qua nhiều đối tác và nhiều chu kỳ thanh toán sẽ tạo ra một khoản chênh lệch tài chính đáng kể. Việc chia sẻ doanh thu cho thuê xe không chính xác không chỉ gây thiệt hại về tiền bạc mà còn phá vỡ mối quan hệ hợp tác. Đối tác sẽ cảm thấy không được tôn trọng và thiếu tin tưởng, dẫn đến việc họ ngừng hợp tác. Tự động hóa quy trình này là cách duy nhất để đảm bảo tính chính xác và minh bạch tuyệt đối.

III. Bí Quyết Xây Dựng Hợp Đồng Đối Tác Cho Thuê Xe Chặt Chẽ

Nền tảng của một mối quan hệ đối tác bền vững chính là một hợp đồng hợp tác kinh doanh cho thuê xe rõ ràng và chặt chẽ. Hợp đồng không chỉ là một tài liệu pháp lý mà còn là kim chỉ nam cho mọi hoạt động hợp tác. Để xây dựng một hợp đồng hiệu quả, cần xác định rõ ràng tất cả các khía cạnh, từ trách nhiệm của mỗi bên, quy trình bảo dưỡng xe, đến các điều khoản xử lý rủi ro và bồi thường thiệt hại. Đặc biệt, các điều khoản tài chính cần được quy định chi tiết. Theo mô hình phân tích trong tài liệu nghiên cứu, chức năng 'Ký hợp đồng với đối tác' yêu cầu hệ thống phải có khả năng ghi nhận thông tin đối tác, danh sách xe ký gửi và các điều khoản giá thuê cụ thể. Việc này cho thấy tầm quan trọng của việc số hóa thông tin hợp đồng ngay từ đầu. Một hệ thống quản lý cho thuê xe tiên tiến sẽ hỗ trợ tạo mẫu hợp đồng, cho phép tùy chỉnh các điều khoản và áp dụng quản lý hợp đồng điện tử để đẩy nhanh quá trình ký kết, đồng thời đảm bảo lưu trữ an toàn và dễ dàng truy xuất khi cần thiết.

3.1. Các điều khoản hợp đồng cho thuê xe không thể thiếu

Một hợp đồng toàn diện phải bao gồm các điều khoản cốt lõi sau: (1) Thông tin chi tiết các bên liên quan. (2) Mô tả chi tiết về tài sản (xe cho thuê). (3) Trách nhiệm bảo trì, bảo dưỡng và sửa chữa. (4) Chính sách hoa hồng cho chủ xe và mô hình chia sẻ doanh thu cho thuê xe. (5) Quy trình xử lý khi có tai nạn, vi phạm giao thông hoặc hư hỏng xe. (6) Điều khoản về bảo hiểm tài sản và trách nhiệm dân sự. (7) Thời hạn hợp đồng và điều kiện chấm dứt. Việc định nghĩa rõ ràng các điều khoản này sẽ giảm thiểu tối đa các tranh chấp và hiểu lầm trong quá trình hợp tác.

3.2. Lợi ích của việc áp dụng quản lý hợp đồng điện tử

Việc chuyển đổi sang quản lý hợp đồng điện tử mang lại nhiều lợi ích vượt trội. Thứ nhất, nó giúp tiết kiệm thời gian và chi phí in ấn, lưu trữ, vận chuyển. Thứ hai, quy trình ký kết được thực hiện nhanh chóng qua các nền tảng chữ ký số, giúp việc onboarding đối tác chủ xe diễn ra thuận lợi hơn. Thứ ba, hợp đồng được lưu trữ trên nền tảng đám mây an toàn, dễ dàng tìm kiếm, phân loại và quản lý vòng đời (nhắc nhở khi sắp hết hạn). Cuối cùng, nó tăng cường tính pháp lý và minh bạch, vì mọi thay đổi đều được ghi lại dấu vết (audit trail), đảm bảo tính toàn vẹn của tài liệu.

IV. Hướng Dẫn Quy Trình Thanh Toán Đối Soát Doanh Thu Tự Động

Để đảm bảo sự minh bạch và hiệu quả, việc xây dựng một quy trình thanh toán tự động là ưu tiên hàng đầu trong quản lý đối tác cho thuê xe. Quy trình này bắt đầu từ việc hệ thống tự động ghi nhận doanh thu từ mỗi chuyến đi liên quan đến xe của đối tác. Dựa trên các điều khoản về chia sẻ doanh thu cho thuê xe đã được thiết lập trong hợp đồng, hệ thống sẽ tự động tính toán số tiền hoa hồng. Tài liệu phân tích thiết kế hệ thống đã mô tả chi tiết chức năng 'Thanh toán cho đối tác hàng tháng', trong đó nhân viên kế toán có thể chọn đối tác, lọc các hợp đồng đến hạn và tạo hóa đơn. Một hệ thống lý tưởng sẽ tự động hóa hoàn toàn bước này, thực hiện đối soát doanh thu theo thời gian thực và tạo ra các báo cáo doanh thu theo đối tác một cách chính xác. Việc tích hợp cổng thanh toán cho đối tác cho phép thực hiện các lệnh chi trả hàng loạt, giảm thiểu thao tác thủ công và đảm bảo đối tác nhận được thanh toán đúng hạn, củng cố niềm tin và sự hài lòng trong quan hệ hợp tác.

4.1. Tự động hóa đối soát doanh thu và quản lý công nợ

Tự động hóa là chìa khóa để loại bỏ sai sót. Một phần mềm quản lý đối tác hiện đại sẽ tự động đối chiếu dữ liệu từ nhiều nguồn: lịch đặt xe, doanh thu thực tế, các chi phí phát sinh (nếu có). Quá trình đối soát doanh thu diễn ra liên tục, giúp phát hiện ngay lập tức các chênh lệch. Đồng thời, hệ thống cũng đảm nhận việc quản lý công nợ đối tác một cách khoa học, ghi nhận các khoản phải trả, đã trả và còn nợ. Điều này cung cấp cho nhà quản lý một bức tranh tài chính rõ ràng, giúp đưa ra các quyết định kinh doanh chính xác và kịp thời. Nhân viên kế toán được giải phóng khỏi các công việc lặp đi lặp lại để tập trung vào các nhiệm vụ phân tích tài chính chiến lược hơn.

4.2. Tích hợp cổng thanh toán cho đối tác để chi trả hàng loạt

Sau khi quá trình đối soát và tính toán hoàn tất, bước cuối cùng là chi trả. Thay vì thực hiện các lệnh chuyển khoản thủ công cho từng đối tác, việc tích hợp một cổng thanh toán cho đối tác là một giải pháp quản lý tài chính cho thuê xe thông minh. Giải pháp này cho phép doanh nghiệp thực hiện thanh toán hàng loạt chỉ với vài cú nhấp chuột. Hệ thống sẽ tự động tạo các lệnh thanh toán dựa trên số liệu công nợ đã được xác nhận. Điều này không chỉ tiết kiệm thời gian, giảm chi phí giao dịch mà còn đảm bảo tính chính xác và đúng hạn, nâng cao sự chuyên nghiệp và uy tín của doanh nghiệp trong mắt các đối tác chủ xe.

V. Case Study Ứng Dụng Phân Tích Hệ Thống Vào Quản Lý Đối Tác

Tài liệu 'Hệ thống quản lí cửa hàng cho thuê xe máy' là một case study điển hình về việc áp dụng tư duy phân tích hệ thống để giải quyết bài toán quản lý đối tác cho thuê xe. Nghiên cứu đã tiến hành phân tích và thiết kế chi tiết ba module quan trọng: quản lý thông tin đối tác, ký hợp đồng và thanh toán. Bằng cách sử dụng các biểu đồ như Use Case, biểu đồ lớp, biểu đồ tuần tự, nhóm nghiên cứu đã mô hình hóa toàn bộ luồng nghiệp vụ. Ví dụ, trong module quản lý thông tin, các lớp thực thể như Nhân viên (User)Đối tác (Partner) được định nghĩa rõ ràng với các thuộc tính cụ thể. Điều này cho phép xây dựng một cơ sở dữ liệu có cấu trúc, làm nền tảng cho một phần mềm quản lý đối tác mạnh mẽ. Việc áp dụng phương pháp này vào thực tế giúp các doanh nghiệp xây dựng được một hệ thống quản lý cho thuê xe không chỉ đáp ứng nhu cầu hiện tại mà còn có khả năng mở rộng trong tương lai, đảm bảo quy trình hợp đồng & thanh toán luôn vận hành một cách tối ưu.

5.1. Phân tích luồng nghiệp vụ ký hợp đồng và thanh toán

Tài liệu đã phân tích sâu luồng nghiệp vụ ký hợp đồng, bắt đầu từ việc nhân viên chọn đối tác, chọn xe, nhập thông tin thuê và xác nhận. Biểu đồ tuần tự (Sequence Diagram) cho thấy rõ sự tương tác giữa các thành phần: giao diện người dùng (View), lớp xử lý nghiệp vụ (DAO - Data Access Object) và các lớp thực thể (Partner, Motorbike, Contract). Tương tự, luồng thanh toán được mô tả qua việc nhân viên kế toán truy vấn các hợp đồng đến hạn của một đối tác cụ thể và tạo hóa đơn (Bill). Việc phân tích chi tiết này giúp xác định chính xác các yêu cầu chức năng và phi chức năng của một hệ thống quản lý cho thuê xe, đảm bảo phần mềm được phát triển sát với nhu cầu thực tế.

5.2. Thiết kế cơ sở dữ liệu cho quản lý đội xe và đối tác

Từ việc phân tích các lớp thực thể, tài liệu đã đề xuất một thiết kế cơ sở dữ liệu quan hệ. Các bảng như tblUser, tblPartner, tblContract, tblMotorbike được tạo ra tương ứng với các lớp thực thể. Các mối quan hệ (1-n, n-n) được chuyển thành các khóa ngoại, đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu. Ví dụ, một đối tác có thể có nhiều xe (tblPartner 1-n tblMotorbike), một hợp đồng có thể bao gồm nhiều xe được thuê. Một thiết kế cơ sở dữ liệu tốt là xương sống cho việc quản lý đội xe và đối tác, cho phép truy vấn dữ liệu hiệu quả, tạo các báo cáo doanh thu theo đối tác chính xác và hỗ trợ các chức năng quản lý phức tạp khác.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIỆN CÔNG NGHỆ BƯU CHÍNH VIỄN THỒNG KHOA CÔNG NGHỆ THÔNG TIN BỘ MÔN PHÂN TÍCH THIẾT KẾ HỆ THỐNG THÔNG TIN BÀI TẬP LỚN Đề tài: Hệ thống quản lí cửa hàng cho thuê xe máy Modul 3: quản lí thông tin đối tác cho thuê lại xe kí hợp đồng cho thuê lại xe thanh toán cho đối tác hàng tháng Giảng viên hướng dẫn: Nguyễn Mạnh Hùng Nhóm lớp học phần: 04 Thành viên nhóm BTL: 04 Phạm Quang Huy : B21DCCN439 Nguyễn Văn Cảnh : B21DCAT044 Nguyễn Nhật Minh : B21DCAT132 Hà Nội-2024 Nhận xét của giảng viên 1. Chức năng quản lý thông tin đối tác 1.1 Biểu đồ UC và mô tả Hoạt động của các chức năng: • Quản lý thông tin đối tác cho thuê lại xe: Nhân viên quản lý đăng nhập hệ thống -> chọn chức năng quản lý đối tác -> giao diện hiển thị danh sách các đối tác cho thuê lại xe. • Chức năng thêm thông tin: Nhân viên chọn chức năng thêm đối tác -> giao diện điền thông tin đối tác hiện ra. Nhân viên nhập thông tin và ấn save -> Giao diện quay về ban đầu.

Use case chi tiết chức năng quản lý thông tin đối tác + Quản lý -> đề xuất usecase quản lý + Thêm đối tác -. Đề xuất usecase thêm đối tác + Do usecase thêm đối tác không bắt buộc usecase quản lý thông tin đối tác hoàn thành -> đề xuất quan hệ extend Như vậy Usecase được mô tả như sau: ▪ Quản lý thông tin đối tác: cho phép nhân viên quản lý quản lý đối tác ▪ Thêm đối tác: cho phép nhân viên thêm đối tác mới 1.2 Kịch bản chuẩn và ngoại lệ Use Quản lý thông tin đối tác cho thuê lại xe case Actor Nhân viên quản lý, đối tác Tiền Nhân viên đã đăng nhập điều kiện Hậu Thông tin được cập nhật vào hệ thống điều kiện Chuỗi sự 1. Nhân viên đăng nhập với username: nhanvien01, password: kiện 12345 vào hệ thống. Giao diện chính của nhân viên hiện lên có chức năng quản lý thông tin đối tác 3.

Nhân viên chọn chức năng quản lý thông tin đối tác cho thuê lại xe. Giao diện quản lý thông tin đối tác hiện lên: • có danh sách thông tin các đối tác đã có: TT Mã Tên đối tác Địa chỉ SĐT Ghi chú 1 DT01 Pham Van A Ha Noi 1001 2 DT02 Pham Van B Ha Noi 1002 3 DT03 Pham Van C Ha Noi 1003 • Có lựa chọn: thêm, sửa, xóa. Nhân viên chọn chức năng thêm thông tin 6. Giao diện thêm thông tin đối tác hiện ra dạng bảng có ô nhập thông tin.

Mã Tên đối tác Địa chỉ SĐT Ghi chú 7. Nhân viên nhập thông tin và ấn lưu Mã DT04 Tên đối tác Pham Van D Địa chỉ Ha Noi Số điện thoại 1004 Ghi chú 8. Giao diện hiện ra dialog xác nhận 9. Nhân viên nhấn xác nhận 10.

Giao diện quay về danh sách đối tác ban đầu với thông tin vừa được thêm TT Mã Tên đối tác Địa chỉ SĐT Ghi chú 1 DT01 Pham Van A Ha Noi 1001 2 DT02 Pham Van B Ha Noi 1002 3 DT03 PHam Van C Ha Noi 1003 4 DT04 Pham Van D Ha Noi 1004 Ngoại 7.1 Hệ thống thông báo Mã đối tác bị trùng lệ 7.1 Hệ thống yêu cầu nhập lại Mã đối tác 7.2 Nhân viên nhập lại và tiếp tục các bước sau 1.3 Trích các lớp thực thể Quản lý thông tin đối tác cho thuê lại xe: Nhân viên quản lý đăng nhập hệ thống -> chọn chức năng quản lý đối tác -> giao diện hiển thị danh sách các đối tác cho thuê lại xe. Nhân viên chọn chức năng thêm đối tác -> giao diện điền thông tin đối tác hiện ra. Nhân viên nhập thông tin và ấn save -> Giao diện quay về ban đầu. - Các danh từ làm lớp thực thể: + Nhân viên quản lý, nhân viên dịch vụ, nhân viên kế toán: là thành phần của hệ thống, đề xuất lớp trừu tượng User( id, fullname, dob, address, phonenumber, email, note), lớp kế thừa Manager(role), + Đối tác: đề xuất lớp Partner (id, name, address, phonenumber, note) 1.4 Biểu đồ trạng thái 1, Từ giao diện đăng nhập, nhân viên nhập thông tin đăng nhập.

Hệ thống kiểm tra thông tin: nếu đúng, giao diện chuyển sang giao diện chính. Nếu sai, giao diện hiện thông báo đăng nhập lỗi. Nhân viên click OK để quay về giao diện đăng nhập. 2, Từ giao diện chính, nếu chức năng quản lý thông tin đối tác được chọn thì giao diện chuyển sang giao diện quản lý thông tin đối tác.

3, Tại giao diện quản lý, nếu click vào thêm thông tin thì chuyển sang giao diện thêm thông tin đối tác mới. 4, Tại giao diện thêm thông tin đối tác mới, nhân viên nhập thông tin đối tác cần thêm và ấn lưu thì hệ thống chuyển sang giao diện chính với đối tác mới vừa thêm. 5, Từ giao diện chính, nhân viên ấn thoát. Hệ thống hiện giao diện xác nhận.

6, Từ giao diện xác nhận lưu, nhân viên nhấn OK để thoát.5 Biểu đồ lớp pha phân tích - Bắt đầu giao diện chính nhân viên -> đề xuất lớp HomeView, cần các thành phần: + quản lý thông tin đối tác: kiểu submit - Giao diện quản lý thông tin đối tác -> đề xuất lớp ManagePartnerView, cần các thành phần: + danh sách đối tác: kiểu input, output + nút thêm đối tác: kiểu submit - Giao diện them thông tin đối tác -> đề xuất lớp AddPartnerView, cần các thành phần: + thông tin đối tác: kiểu input + nút lưu: kiểu submit - Giao diện xác nhận -> đề xuất lớp ConfirmView, cần các thành phần: + hủy: kiểu submit + xác nhận: kiểu submit - Để có danh sách các đối tác, cần xử lí dưới hệ thống: + tên phương thức: getPartnerInfor() + input: không + output: thông tin của đối tác + đề xuất lớp sở hữu: Partner - Để có lưu mới đối tác, cần xử lí dưới hệ thống: + tên phương thức: addPartner() + input: thông tin đối tác + output: không + đề xuất lớp sở hữu: Partner - Biểu đồ lớp đầy đủ: 1.6 Biểu đồ giao tiếp pha phân tích 1, Manager click quản lý đối tác tại lớp HomeView 2, Lớp HomeView gọi lớp ManagePartnerView 3, Lớp ManagePartnerView gọi lớp Partner 4, Lớp Partner gọi phương thức getPartner() 5, Lớp Partner trả về lớp ManagePartnerView 6, Lớp ManagePartnerView hiển thị người dung 7, Manager click vào đối tác 8, Lớp ManagePartnerView gọi lớp AddPartnerView 9, Lớp AddPartnerView hiển thị người dùng 10, Manager nhập thông tin đối tác và ấn lưu 11, Lớp AddPartnerView trả về lớp ManagePartnerView 12, Lớp ManagePartnerView hiển thị người dung 13, Manager click thoát 14, Lớp ManagePartnerView gọi lớp ConfirmView 15, Lớp ConfirmView hiển thị người dung 16, Manager click xác nhận 17, Lớp ConfirmView gọi lớp Partner 18, Lớp Partner gọi phương thức addPartner() 19, Lớp Partner trả về lớp ConfirmView 20, Lớp ConfirmView hiển thị thông báo thành công 1.7 Thiết kế lớp thực thể - Bổ sung kiểu dữ liệu cho các thuộc tính của các lớp 1.8 Thiết kế cơ sở dữ liệu 1.9 Thiết kế biểu đồ lớp Ở tầng giao diện jsp: LoginView - Được gọi khi khởi động: LoginView.jsp - Sau khi logout: LoginView.jsp - Session expires: LoginView.jsp - Login sai: LoginView.jsp?loginerror=1 - Nếu params=null Show form -action=LoginView.jsp -input username: username -inputpass: password -submit:login - Nếu param: loginerror=1 Hiện thông báo lỗi Lấy từ session username/password Show lại form với u/p - CheckLogin() - Lấy từ params u/p - Lưu vào session u/p - Gọi checkLogin() từ backend - Nếu login đúng Lấy Manager từ hàm Lưu vào session Gọi ManagerHomeView.jsp -Nếu login sai: gọi LoginView.jsp?loginerror=1 Ở tầng giao diện jsp: HomeView - Được gọi sau khi Login thành công - Sau khi lưu Ở tầng giao diện jsp: ManagePartnerView - Gọi sau khi click manage partner. - Gọi getListPartner() từ BE - Lưu vào session - Khi ấn back tại AddPartnerView: ManagePartnerView.jsp?back=true Nếu không có params + Lấy từ session: User + Gọi hàm getListPartner() + Lưu vào session danh sách Partner + Hiển thị GD Nếu param: back=true + Lấy từ session:User, danh sách Partner. + Hiển thị GD Ở tầng giao diện jsp: AddPartView - Khi chọn add partner từ ManagePartnerView: AddPartnerView.jsp? - Lấy thông tin từ Session: User + Lưu vào session chi tiết Partner + Hiển thị GD - Khi back từ confirm:AddPartnerView.jsp?back=true + Lấy từ session: User, chi tiết Partner + Hiển thị GD Ở tầng giao diện jsp: ConfirmView Được gọi khi click lưu ManagePartnerView.jsp + Lấy từ session:User, danh sách Partner mới. + Hiển thị GD 1.10 Thiết kế biểu đồ hoạt động 1.11 Thiết kế biểu đồ tuần tự 1, Nhân viên quản lý nhập thông tin đăng nhập 2, Trang LoginView.jsp gọi trang doLogin.jsp 3, Trang doLogin.jsp gọi lớp User 4, Lớp User khởi tạo đối tượng 5, Lớp User trả đối tượng về cho Login.jsp gọi lớp UserDAO 7, Lớp UserDAO gọi hàm checkLogin() để kiểm tra thông tin đăng nhập 8, Hàm checkLogin() trả kết quả về trang doLogin.jsp 9, Trang doLogin.jsp gọi tới trang HomeView.jsp 10, Trang HomeView.jsp hiển thị cho nhân viên quản lý 11, Nhân viên quản lý chọn quản lý thông tin đối tác 12, Trang HomeView.jsp gọi tới trang ManagePartnerView.jsp 13, Trang ManagePartnerView.jsp gọi lớp PartnerDAO 14, Lớp PartnerDAO gọi hàm getListPartner() 15, Hàm getListPartner() gọi lớp Partner để đóng gói 16, Lớp Partner đóng gói 17, Lớp Partner trả về cho hàm getListPartner() 18, Hàm getListPartner() trả về cho ManagePartnerView.jsp 19, Trang ManagePartnerView.jsp hiển thị cho nhân viên quản lý 20, Nhân viên quản lý chọn thêm đối tác 21, Trang ManagePartnerView.jsp gọi tới trang AddPartnerView.jsp 22, Trang AddPartnerView.jsp gọi lớp Partner để khởi tạo đối tượng 23, Lớp Partner khởi tạo đối tượng 24, Lớp Partner trả đối tượng về cho AddPartnerView.jsp 25, Trang AddPartnerView.jsp hiển thị nhân viên quản lý 26, Nhân viên quản lý điền thông tin đối tác mới và ấn xong 27, Trang AddPartnerView.jsp trả về thông tin cho trang ManagePartnerView.jsp để hiển thị 28, Trang ManagePartnerView.jsp hiển thị cho nhân viên quản lý 29, Nhân viên quản lý ấn lưu 30, Trang ManagePartnerView.jsp gọi trang doSave.jsp 31, Trang doSave.jsp gọi lớp PartnerDAO để lưu thông tin 32, Lớp PartnerDAO gọi hàm addPartner() để lưu thông tin 33, Hàm addPartner() trả về cho trang doSave.jsp 34, Trang doSave.jsp thông báo lưu thành công 1.12 Thiết kế biểu đồ gói 2.

Chức năng ký hợp đồng với đối tác 2.1 Biểu đồ UC và mô tả Ký hợp đồng cho thuê lại xe: Nhân viên dịch vụ đăng nhập hệ thống -> chọn chức năng ký hợp đồng thuê xe -> giao diện ký hợp đồng thuê xe hiện ra với danh sách các đối tác cho thuê. Nhân viên chọn đối tác muốn ký hợp đồng -> giao diện hiện ra danh sách các xe có sẵn của đối tác. Nhân viên chọn xe cần thuê. Nhân viên điền giá muốn thuê của từng xe và ấn lưu -> giao diện hợp đồng tạm thời hiện lên với thông tin đối tác và các xe được chọn.

Nhân viên ấn xác nhận -> hệ thống lưu kết quả vào hệ thống và in hợp đồng ra cho nhân viên và đối tác ký vào.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ