Ebook Học Lập Trình Python Cơ Bản của tác giả Võ Duy Tuấn (Miễn Phí)

Tải ngay ebook miễn phí "Học Python Cơ Bản" cho người mới bắt đầu. Nắm vững kiến thức lập trình Python với tài liệu hướng dẫn dễ hiểu.

Chuyên ngành

Lập trình

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Sách
93
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn học Python cơ bản Võ Duy Tuấn cho người mới

Ngôn ngữ lập trình Python hiện đang là một trong những lựa chọn hàng đầu cho người mới bắt đầu nhờ cú pháp đơn giản và hệ sinh thái thư viện phong phú. Tài liệu 'Python Rất Là Cơ Bản' của tác giả Võ Duy Tuấn là một nguồn tài nguyên quý giá, cung cấp lộ trình tiếp cận tinh gọn và hiệu quả. Bài viết này sẽ phân tích và hệ thống hóa kiến thức từ tài liệu, giúp người học xây dựng nền tảng vững chắc. Bắt đầu hành trình tự học Python, điều quan trọng là phải hiểu rõ các khái niệm cốt lõi, từ việc cài đặt môi trường cho đến việc nắm vững cú pháp. Theo tác giả Võ Duy Tuấn, Python là một ngôn ngữ phiên dịch (Interpreter Language), nghĩa là mã lệnh được thực thi trực tiếp mà không cần qua bước biên dịch phức tạp. Điều này làm cho quá trình học và gỡ lỗi trở nên nhanh chóng hơn. Tài liệu này đặc biệt hữu ích cho những ai đang tìm kiếm một khóa học Python miễn phí nhưng chất lượng, tập trung vào các ứng dụng thực tế như thao tác tập tin, xử lý dữ liệu JSON/XML, và kết nối cơ sở dữ liệu. Việc hiểu rõ cấu trúc của series Python cơ bản này sẽ là bước đệm hoàn hảo để giải quyết các bài toán phức tạp hơn trong tương lai. Lộ trình học được đề xuất bắt đầu từ những điều cơ bản nhất, sau đó dần dần đi sâu vào các cấu trúc dữ liệu và khái niệm lập trình hướng đối tượng.

1.1. Tại sao ngôn ngữ lập trình Python lại phổ biến

Ngôn ngữ lập trình Python trở nên phổ biến toàn cầu vì nhiều lý do. Thứ nhất, cú pháp của nó rất trong sáng, dễ đọc và dễ học, gần giống với ngôn ngữ tự nhiên. Điều này giúp giảm đáng kể thời gian và công sức cho việc học Python cơ bản. Thứ hai, Python có một cộng đồng người dùng cực kỳ lớn và năng động, cung cấp vô số tài liệu, thư viện và framework miễn phí. Từ phát triển web (Django, Flask) đến khoa học dữ liệu (NumPy, Pandas) và trí tuệ nhân tạo (TensorFlow, PyTorch), hệ sinh thái của Python đáp ứng hầu hết mọi nhu cầu. Thứ ba, tính đa nền tảng của Python cho phép các ứng dụng được viết một lần và chạy trên nhiều hệ điều hành khác nhau như Windows, macOS và Linux mà không cần sửa đổi mã nguồn. Chính những ưu điểm này đã khiến Python trở thành công cụ không thể thiếu cho các lập trình viên và nhà khoa học dữ liệu hiện nay.

1.2. Giới thiệu series Python cơ bản của Võ Duy Tuấn

Series Python cơ bản của Võ Duy Tuấn được biên soạn dựa trên kinh nghiệm thực tiễn của một lập trình viên có 10 năm kinh nghiệm với PHP chuyển sang Python. Tài liệu này không đi theo lối mòn học thuật khô khan mà tập trung vào việc giải quyết các bài toán cụ thể. Cấu trúc sách được chia thành 15 chương, mỗi chương là một khía cạnh ứng dụng của Python, từ những lệnh 'Hello world' đầu tiên, thao tác với biến, chuỗi, List, cho đến các chủ đề nâng cao hơn như xử lý hình ảnh, kết nối MySQL, Redis, RabbitMQ và lập trình socket. Đây là một hướng dẫn Python Võ Duy Tuấn điển hình, tập trung vào tính ứng dụng, giúp người đọc nhanh chóng áp dụng kiến thức vào công việc hiện tại. Toàn bộ nội dung là một tutorial Python tiếng Việt dễ hiểu và thực tế.

II. Thách thức khi tự học Python và cách cài đặt môi trường

Việc tự học Python mang lại nhiều lợi ích nhưng cũng đi kèm không ít thách thức. Một trong những rào cản đầu tiên đối với lập trình Python cho người mới bắt đầu là thiết lập môi trường phát triển. Việc lựa chọn phiên bản Python (2.x đã ngừng phát triển hay 3.x đang thịnh hành), cài đặt trình thông dịch, và cấu hình một trình soạn thảo mã (IDE) có thể gây bối rối. Tài liệu của Võ Duy Tuấn đã đơn giản hóa quá trình này bằng cách hướng dẫn kiểm tra phiên bản Python hiện có trên hệ thống thông qua dòng lệnh python --version. Nếu chưa cài đặt, người học có thể dễ dàng tải về từ trang chủ chính thức python.org. Một công cụ được đề xuất và phổ biến hiện nay là Visual Studio Code Python, với nhiều tiện ích mở rộng hỗ trợ phân tích cú pháp và gỡ lỗi. Vượt qua được bước cài đặt ban đầu là một thành công lớn, giúp người học tự tin hơn để tiếp cận các khái niệm cốt lõi như cú pháp Python và cấu trúc điều khiển. Thách thức tiếp theo là sự kiên trì, khi người học phải đối mặt với các khái niệm mới như thụt đầu dòng (indentation) để xác định khối lệnh, một đặc điểm khác biệt so với các ngôn ngữ dùng dấu ngoặc nhọn {}.

2.1. Hướng dẫn cài đặt Python và Visual Studio Code

Quá trình cài đặt Python khá đơn giản. Người dùng truy cập trang web chính thức python.org, vào mục Downloads và chọn phiên bản mới nhất phù hợp với hệ điều hành (Windows, macOS, Linux). Trong quá trình cài đặt trên Windows, điều quan trọng là phải chọn tùy chọn 'Add Python to PATH' để có thể gọi trình thông dịch Python từ bất kỳ đâu trong command line. Sau khi cài đặt xong, mở Command Prompt hoặc Terminal và gõ lệnh python --version để xác nhận. Tiếp theo, cài đặt Visual Studio Code (VS Code), một trình soạn thảo mã nguồn nhẹ và mạnh mẽ. Từ trang chủ code.visualstudio.com, tải và cài đặt VS Code. Sau đó, mở VS Code, vào mục Extensions (Tiện ích mở rộng) và tìm kiếm tiện ích 'Python' của Microsoft rồi cài đặt. Tiện ích này cung cấp các tính năng như gợi ý mã (IntelliSense), gỡ lỗi, và tích hợp terminal, giúp quá trình viết mã hiệu quả hơn.

2.2. Vượt qua rào cản cú pháp Python cơ bản ban đầu

Cú pháp Python được thiết kế để dễ đọc, nhưng người mới học vẫn có thể gặp khó khăn với một số quy tắc đặc thù. Quan trọng nhất là việc sử dụng thụt lề (indentation) bằng khoảng trắng hoặc tab để định nghĩa các khối mã, thay vì dùng dấu ngoặc nhọn như C++ hay Java. Bất kỳ sự thiếu nhất quán nào trong việc thụt lề đều sẽ gây ra lỗi IndentationError. Một điểm khác là Python phân biệt chữ hoa và chữ thường, ví dụ nameName là hai biến khác nhau. Các cấu trúc điều khiển như if, for, while và định nghĩa hàm def đều kết thúc bằng dấu hai chấm :, và khối lệnh bên trong phải được thụt lề. Nắm vững những quy tắc cơ bản này là chìa khóa để viết mã Python không lỗi và dễ bảo trì.

III. Nền tảng Python Biến kiểu dữ liệu và cấu trúc điều khiển

Nắm vững các khái niệm nền tảng là yêu cầu bắt buộc trong lộ trình học Python. Tài liệu của Võ Duy Tuấn trình bày rất rõ ràng về các thành phần cốt lõi này. Biến và kiểu dữ liệu trong Python là điểm khởi đầu. Một biến được khai báo đơn giản bằng câu lệnh gán, ví dụ a = 1, và Python sẽ tự động xác định kiểu dữ liệu. Các kiểu dữ liệu cơ bản bao gồm số (integer, float), chuỗi (string), và boolean (True, False). Python hỗ trợ đầy đủ các toán tử số học và logic. Cấu trúc điều khiển là công cụ để điều hướng luồng thực thi của chương trình. Ebook giới thiệu chi tiết về câu lệnh if...elif...else để xử lý các điều kiện rẽ nhánh. Đối với vòng lặp, Python cung cấp vòng lặp for...in để duyệt qua các phần tử trong một chuỗi hoặc danh sách, và vòng lặp while để lặp lại một khối lệnh khi một điều kiện còn đúng. Điểm đặc biệt trong cú pháp Python là việc sử dụng thụt đầu dòng để xác định phạm vi của các khối lệnh, giúp mã nguồn trở nên sạch sẽ và dễ đọc hơn so với việc sử dụng các dấu ngoặc nhọn. Việc thực hành liên tục các bài tập Python cơ bản liên quan đến các cấu trúc này sẽ giúp người học củng cố kiến thức một cách hiệu quả.

3.1. Tìm hiểu về biến và kiểu dữ liệu trong Python

Trong Python, biến và kiểu dữ liệu rất linh hoạt. Khai báo biến không yêu cầu chỉ định kiểu dữ liệu. Ví dụ, my_var = 10 (số nguyên), sau đó có thể gán lại my_var = 'Hello' (chuỗi) mà không gặp lỗi. Các kiểu dữ liệu chính được đề cập trong tài liệu bao gồm: Số (Integers, Floats), Chuỗi (String) được khai báo bằng dấu nháy đơn ' hoặc nháy đôi ", và Boolean (True, False). Ngoài ra, Python còn có các kiểu dữ liệu cấu trúc mạnh mẽ như List (danh sách có thứ tự, có thể thay đổi), Tuple (tương tự List nhưng không thể thay đổi), và Dictionary (bộ sưu tập các cặp key-value không có thứ tự). Hiểu rõ đặc tính và cách sử dụng của từng kiểu dữ liệu là nền tảng để xử lý thông tin hiệu quả.

3.2. Làm chủ các cấu trúc điều khiển if for while

Cấu trúc điều khiển quyết định luồng chạy của chương trình. Cấu trúc if...elif...else cho phép thực thi các khối mã khác nhau dựa trên các điều kiện logic. Ví dụ: if x > 10: ... elif x == 10: ... else: .... Vòng lặp for...in là công cụ lý tưởng để duyệt qua các phần tử của một đối tượng tuần tự (sequence) như chuỗi, List, hoặc Tuple. Ví dụ: for fruit in ['apple', 'banana']: print(fruit). Trong khi đó, vòng lặp while sẽ tiếp tục thực thi khối lệnh của nó miễn là biểu thức điều kiện còn đúng. Ví dụ: count = 0; while count < 5: print(count); count += 1. Một điểm đáng chú ý là Python không có cấu trúc switch...case như nhiều ngôn ngữ khác; thay vào đó, người ta thường dùng chuỗi if...elif...else hoặc dictionary.

IV. Phương pháp lập trình hướng đối tượng Python hiệu quả

Lập trình hướng đối tượng Python (OOP) là một mô hình lập trình mạnh mẽ giúp tổ chức mã nguồn một cách logic, dễ bảo trì và tái sử dụng. Tài liệu 'Python Rất Là Cơ Bản' của Võ Duy Tuấn dành một chương quan trọng để giới thiệu về Class và Object. Khái niệm cốt lõi của OOP là đóng gói dữ liệu (thuộc tính) và các hành vi xử lý dữ liệu đó (phương thức) vào trong một thực thể duy nhất gọi là đối tượng (object). Một lớp (class) hoạt động như một bản thiết kế hoặc khuôn mẫu để tạo ra các đối tượng. Việc khai báo một lớp trong Python sử dụng từ khóa class. Bên trong một lớp, phương thức __init__() là hàm tạo (constructor), được tự động gọi khi một đối tượng mới được khởi tạo, thường dùng để gán giá trị ban đầu cho các thuộc tính. Tham số self luôn là tham số đầu tiên của các phương thức trong một lớp, đại diện cho chính đối tượng đó. OOP trong Python còn hỗ trợ các khái niệm quan trọng khác như kế thừa (inheritance), cho phép một lớp con thừa hưởng các thuộc tính và phương thức từ lớp cha, và đa hình (polymorphism), cho phép các đối tượng khác nhau phản ứng với cùng một thông điệp theo cách riêng của chúng. Nắm vững OOP là bước tiến lớn trên lộ trình học Python.

4.1. Cách khai báo và sử dụng hàm function trong Python

Hàm là một khối mã được đặt tên, có thể tái sử dụng để thực hiện một tác vụ cụ thể. Trong Python, hàm được định nghĩa bằng từ khóa def, theo sau là tên hàm, danh sách tham số trong dấu ngoặc đơn, và dấu hai chấm. Ví dụ: def sum(a, b): return a + b. Hàm có thể có các tham số với giá trị mặc định, ví dụ def plus(c, d=10): .... Một điểm linh hoạt của Python là cho phép gọi hàm bằng cách chỉ định tên tham số, không cần theo đúng thứ tự, ví dụ sum(b=1, a=10). Nếu một hàm không có câu lệnh return rõ ràng, nó sẽ mặc định trả về giá trị None. Sử dụng hàm giúp chia nhỏ chương trình thành các module logic, dễ quản lý và gỡ lỗi hơn.

4.2. Tổ chức code với Module và Package theo Võ Duy Tuấn

Khi dự án lớn dần, việc đặt tất cả mã nguồn vào một tệp duy nhất trở nên không khả thi. Python cung cấp cơ chế Module và Package để tổ chức mã nguồn. Một Module về cơ bản là một tệp .py chứa các định nghĩa và câu lệnh Python. Để sử dụng một module trong một tệp khác, ta dùng câu lệnh import. Ví dụ, import mymath sẽ nạp module mymath.py và ta có thể gọi hàm bên trong nó qua cú pháp mymath.cong(1, 2). Một Package là một thư mục chứa nhiều module và một tệp đặc biệt tên là __init__.py. Tệp này, dù thường để trống, báo cho Python biết rằng thư mục đó là một package, cho phép tổ chức module theo cấu trúc phân cấp. Ví dụ: import mypack.mymodule1. Cách tổ chức này giúp quản lý dự án lớn, tăng khả năng tái sử dụng mã và tránh xung đột tên.

V. Ứng dụng Python cơ bản vào các bài tập và dự án thực tế

Lý thuyết sẽ trở nên vô nghĩa nếu không được áp dụng vào thực tiễn. Series Python cơ bản của Võ Duy Tuấn nhấn mạnh vào tính ứng dụng thông qua các chương về thao tác tập tin, xử lý dữ liệu và kết nối hệ thống. Sau khi đã nắm vững các cú pháp, biến và cấu trúc điều khiển, việc giải quyết các bài tập Python cơ bản là cách tốt nhất để củng cố kiến thức. Các bài tập có thể bắt đầu từ việc xử lý chuỗi, thao tác với List, đến việc viết các hàm đơn giản. Một trong những ứng dụng phổ biến nhất của Python là tự động hóa các tác vụ liên quan đến tập tin. Tài liệu hướng dẫn chi tiết cách mở tệp (sử dụng hàm open()), đọc nội dung (read()), ghi nội dung (write()), và đóng tệp (close()). Ngoài ra, module os cung cấp các hàm mạnh mẽ để đổi tên, xóa tệp, tạo và xóa thư mục. Những kỹ năng này là nền tảng cho các ứng dụng lớn hơn như xử lý file log, sao lưu dữ liệu, hoặc xây dựng các công cụ dòng lệnh. Việc chuyển từ lý thuyết sang thực hành giúp người học hiểu sâu hơn về cách ngôn ngữ lập trình Python hoạt động và thấy được giá trị thực sự của nó trong công việc hàng ngày.

5.1. Hướng dẫn xử lý tập tin và thư mục với Python

Thao tác với hệ thống tệp là một kỹ năng cơ bản nhưng cực kỳ quan trọng. Python làm cho việc này trở nên đơn giản. Để mở một tệp, sử dụng fh = open(filepath, mode). Tham số mode xác định mục đích: 'r' (đọc), 'w' (ghi, ghi đè), 'a' (ghi nối vào cuối). Sau khi thao tác xong, việc gọi fh.close() là bắt buộc để giải phóng tài nguyên. Phương thức fh.read() đọc toàn bộ nội dung tệp, trong khi fh.write(content) ghi content vào tệp. Để làm việc với thư mục, module os là công cụ chính. os.rename(old, new) dùng để đổi tên tệp/thư mục. os.remove(file) xóa một tệp. os.mkdir(dir) tạo một thư mục mới, và os.rmdir(dir) xóa một thư mục rỗng. Nắm vững các thao tác này cho phép tự động hóa nhiều công việc văn phòng.

5.2. Kết nối cơ sở dữ liệu MySQL và các hệ thống khác

Tài liệu của Võ Duy Tuấn còn mở rộng sang các ứng dụng kết nối hệ thống, một minh chứng cho tính đa năng của Python. Sách cung cấp các chương hướng dẫn kết nối với các hệ quản trị cơ sở dữ liệu phổ biến như MySQL, cũng như các hệ thống lưu trữ key-value như RedisMemcached. Python cần các thư viện (driver) tương ứng để thực hiện việc này, ví dụ mysql-connector-python cho MySQL. Quá trình thường bao gồm các bước: thiết lập kết nối, tạo con trỏ (cursor), thực thi câu lệnh SQL, xử lý kết quả trả về, và cuối cùng là đóng kết nối. Khả năng tương tác với cơ sở dữ liệu là kỹ năng thiết yếu cho việc xây dựng các ứng dụng web, ứng dụng phân tích dữ liệu và nhiều hệ thống doanh nghiệp khác. Ngoài ra, việc kết nối với hệ thống hàng đợi tin nhắn như RabbitMQ cũng được đề cập, cho thấy tiềm năng của Python trong việc xây dựng các hệ thống phân tán phức tạp.

VI. Tổng kết khóa học Python miễn phí và lộ trình tương lai

Hoàn thành series Python cơ bản của Võ Duy Tuấn đồng nghĩa với việc người học đã xây dựng được một nền tảng vững chắc về ngôn ngữ lập trình Python. Đây là một khóa học Python miễn phí được trình bày dưới dạng ebook, cung cấp kiến thức cô đọng và tập trung vào ứng dụng thực tế. Từ những dòng lệnh 'Hello World' đầu tiên, người học đã đi qua các khái niệm quan trọng như biến, kiểu dữ liệu, cấu trúc điều khiển, hàm, module, và cả lập trình hướng đối tượng Python. Những kiến thức này không chỉ là lý thuyết suông mà còn được minh họa qua các ví dụ thực tiễn như thao tác tệp tin và kết nối cơ sở dữ liệu. Tuy nhiên, thế giới lập trình là vô cùng rộng lớn. Việc nắm vững kiến thức cơ bản chỉ là bước khởi đầu. Để thực sự trở thành một lập trình viên Python chuyên nghiệp, người học cần xác định một lộ trình học Python rõ ràng cho giai đoạn tiếp theo. Tùy thuộc vào định hướng nghề nghiệp, các con đường phát triển có thể rất khác nhau, từ phát triển web, khoa học dữ liệu, học máy, đến tự động hóa và kiểm thử phần mềm.

6.1. Đánh giá tutorial Python tiếng Việt của Võ Duy Tuấn

Hướng dẫn Python Võ Duy Tuấn là một tài liệu nhập môn chất lượng cao cho người Việt. Ưu điểm lớn nhất của nó là sự ngắn gọn, tập trung vào thực hành và giải quyết vấn đề. Tác giả không sa đà vào các giải thích học thuật phức tạp mà đi thẳng vào cách sử dụng Python để làm được việc. Cách trình bày theo từng chương, mỗi chương một chủ đề ứng dụng, giúp người học dễ dàng theo dõi và áp dụng ngay. Đây là một tutorial Python tiếng Việt hiếm hoi mang tính thực tiễn cao, đặc biệt hữu ích cho những người đã có nền tảng lập trình ở ngôn ngữ khác và muốn nhanh chóng làm quen với Python. Tuy nhiên, vì là tài liệu cơ bản, nó chưa đi sâu vào các chủ đề nâng cao hay các framework cụ thể, điều mà người học cần tự tìm hiểu ở các giai đoạn sau.

6.2. Từ Python cơ bản đến nâng cao Cần học gì tiếp theo

Sau khi hoàn thành khóa học Python cơ bản, lộ trình học Python tiếp theo có thể được chia thành các hướng chuyên sâu. Nếu định hướng phát triển web, hãy bắt đầu với các framework như Django hoặc Flask. Nếu đam mê dữ liệu, hãy đi sâu vào thư viện NumPy để tính toán khoa học, Pandas để phân tích và xử lý dữ liệu, và Matplotlib hoặc Seaborn để trực quan hóa. Với lĩnh vực trí tuệ nhân tạo và học máy, Scikit-learn, TensorFlowPyTorch là những cái tên không thể bỏ qua. Ngoài ra, việc tìm hiểu về các khái niệm nâng cao như lập trình bất đồng bộ (asyncio), đa luồng (multithreading), các thuật toán và cấu trúc dữ liệu, cũng như các công cụ quản lý phiên bản như Git là vô cùng cần thiết để trở thành một lập trình viên toàn diện.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Hello world Python là một ngôn ngữ phiên dịch (Interpreter Language), tức là không cần build thành file thực thi mà chạy trực tiếp như PHP. Hiện tại Python có 2 nhánh chính là 2.x đã dừng phát triển và đang đứng ở phiên bản 2. Nhánh Python 3.x thì vẫn đang được tiếp tục phát triển.

Website chính thức của Python: www.org Cài đặt Python hỗ trợ hầu hết các nền tảng và rất dễ tìm thấy sẵn trên một số hệ điều hành như Mac OS… Để biết là hệ thống của bạn đã cài Python chưa, có thể vào màn hình command line và gõ: $ python --version eBook miễn phí tại: Taisachmoi.com Nếu đã cài đặt python thì sẽ hiển thị thông tin phiên bản python. Nếu báo lỗi thì đồng nghĩa với bạn chưa cài đặt Python. Có thể tham khảo cách cài đặt Python tại: https://www.org/downloads/ Công cụ phát triển Chỉ cần dùng một text editor là bạn có thể viết được code python hoặc có thể dùng các công cụ cao cấp hơn (IDE) như Aptana, PyCharm…Các IDE thường hỗ trợ thêm quá trình phân tích cú pháp dòng lệnh, debug…trong phạm vi cuốn sách nhỏ này thì mình hướng đến cách thực thi python bằng dòng lệnh. Hello world Tạo một file có tên là helloworld.py và có nội dung như sau: print 'Hello world' eBook miễn phí tại: Taisachmoi.com print là lệnh cơ bản nhất để xuất một biến ra (thường là màn hình) Sau đó, vào màn hình command line, di chuyển đến thư mục chứa file này và gõ.py Nếu thấy xuất hiện dòng chữ Hello world tức là bạn đã hoàn thành việc viết ứng dụng python đầu tiên.

eBook miễn phí tại: Taisachmoi.com Chương 2. Biến số Khai báo biến bằng một câu lệnh gán. a = 1 bạn có thể gán nhiều loại giá trị (số, chuỗi) cho một biến. Toán tử số học Python cũng hỗ trợ một số toán tử toán học thông dụng như: + phép cộng eBook miễn phí tại: Taisachmoi.com - phép trừ * phép nhân / phép chia % phép chia lấy dư (modulo) 2.

Boolean và Toán tử logic Giá trị đúng và sai tương ứng là True và False. not để đảo giá trị. and phép tính logic và (AND) or phép tính logic hoặc (OR) Một số phép so sánh thông thường như < (bé hơn), <= (bé hơn hoặc bằng), > (lớn hơn), >= (lớn hơn hoặc bằng), == (bằng), != (khác) để so sánh 2 giá trị. Hỗ trợ dạng so sánh kép như: eBook miễn phí tại: Taisachmoi.com x = 2 1 < x < 3 # True 10 < x < 20 # False 3 > x <= 2 # True 2 == x < 4 # True Toán tử kiểm tra phần tử trong một tập hợp: - in kiểm tra có tồn tại - not in kiểm không tồn tại 'good' in 'this is a greate example' # F alse 'good' not in 'this is a greate example' # True 2.

Cấu trúc điều khiển Python hỗ trợ một số cấu trúc điều khiển thông dụng. Hầu hết các cấu trúc điều khiển đều dựa vào thụt đầu dòng (indention) để tạo thành một block xử lý, thay vì sử dụng { … } như các ngôn ngữ khác (PHP, Javascript) ### 2. If…elif…else eBook miễn phí tại: Taisachmoi.com if condition1 : indentedStatementBlockForTrueCondition1 elif condition2 : indentedStatementBlockForFirstTrueCondition2 elif condition3 : indentedStatementBlockForFirstTrueCondition3 elif condition4 : indentedStatementBlockForFirstTrueCondition4 else: indentedStatementBlockForEachConditionFalse 2. Switch…case Python không có cấu trúc switch … case 2.

For…in for iterating_var in sequence: statements(s) Ví dụ: eBook miễn phí tại: Taisachmoi.com for letter in 'Python': # First Example print 'Current Letter :', letter fruits = ['banana', 'apple', 'mango'] for fruit in fruits: # Second Example print 'Current fruit :', fruit print "Good bye!" Kết quả hiển thị của ví dụ trên: Current Letter : P Current Letter : y Current Letter : t Current Letter : h Current Letter : o Current Letter : n Current fruit : banana Current fruit : apple Current fruit : mango Good bye! 2. While eBook miễn phí tại: Taisachmoi.com while expression: statement(s) Ví dụ: count = 0 while (count < 9): print 'The count is:', count count = count + 1 print "Good bye!" Kết quả hiển thị của ví dụ trên: eBook miễn phí tại: Taisachmoi.com The count is: 0 The count is: 1 The count is: 2 The count is: 3 The count is: 4 The count is: 5 The count is: 6 The count is: 7 The count is: 8 Good bye! 2. Hàm Khai báo hàm theo cú pháp: def functionname(param, param2,.): statements(s) Hàm nếu không trả dữ liệu thì mặc định sẽ trả về giá trị None Ví dụ khai báo hàm tính và trả về giá trị tổng của 2 tham số đầu vào: eBook miễn phí tại: Taisachmoi.com def sum(a, b): return (a+b) Cách gọi hàm: sum(1, 2) (trả về giá trị là 3) Hàm có hỗ trợ giá trị mặc định cho tham số khi không truyền vào. Ví dụ hàm sau: def plus(c, d = 10): return (c+d) Nếu gọi hàm trên như sau: plus(2) (kết quả trả về là 12) Một khác biệt trong cách gọi hàm của Python so với PHP là chúng ta có thể thay đổi thứ tự tham số truyền vào bằng eBook miễn phí tại: Taisachmoi.com cách đặt tên tham số khi gọi hàm.

Ví dụ ta có thể gọi hàm sum(a,b) ở ví dụ trên bằng cách truyền tham số b trước a như sau: sum(b = 1, a = 10) 2. Xử lý chuỗi Một chuỗi có thể khai báo bằng dấu nháy đôi " hoặc đơn '. Ví dụ các chuỗi sau: str1 = "Hello" str2 = 'world' Có thể truy xuất từng ký tự trong một chuỗi theo hình thức index, ví dụ: str1[0] , str1[1] … Có thể sử dụng 3 dấu nháy (đôi hoặc đơn) để khai báo chuỗi trên nhiều dòng. Ví dụ: eBook miễn phí tại: Taisachmoi.com paragraph = """This is line 1 This is line 2 This is line 3""" 2.

Nối chuỗi Có thể tạo một chuỗi dài từ việc nối các chuỗi lại theo cú pháp: str = str1 + " " + str2 2. Trích xuất chuỗi con Có thể tạo các chuỗi con thông qua toán tử lấy khoản [start:end] (range). Mặc định start là từ vị trí đầu chuỗi ( 0 ) và end là đến vị trí cuối chuỗi. Ví dụ: eBook miễn phí tại: Taisachmoi.com str = 'Hello world' print str[0:4] (Hiển thị "Hell") print str[:4] (Hiển thị "Hell") print str[-3:] (Hiển thị "rld") print str[6:-3] (Hiển thị "wo") 2.

Lấy độ dài của chuỗi Sử dụng hàm len(.) để trả về độ dài của chuỗi. Ví dụ: count = len("Hello world") (count có giá trị 11) 2. Tìm & thay thế nội dung Có thể tìm và thay thế trong chuỗi bằng cách gọi phương eBook miễn phí tại: Taisachmoi.com thức replace(search, replace[, max]) của một chuỗi. Ví dụ: str = 'Hello world' newstr = str.

Tìm vị trí chuỗi con Có thể tìm vị trí của một chuỗi con trong chuỗi lớn bằng cách gọi phương thức find(str, beg=0 end=len(string)). Bắt đầu là vị trí 0 , nếu không tìm ra thì trả về -1. Ví dụ: str = 'Hello world' print str.find('world') (hiển thị 6) print str.find('Bye'); (hiển thị -1) Hàm find() sẽ tìm theo thứ tự từ trái qua phải của chuỗi, eBook miễn phí tại: Taisachmoi.com tức là từ lần xuất hiện đầu tiên. Có thể dùng hàm rfind() để tìm theo vị trí từ cuối chuỗi về phía trước.

Tách chuỗi Có thể tách chuỗi dựa theo một chuỗi delimeter bằng cách gọi phương thức split(str="", num=string. Ví dụ: str = 'Hello world' print str.split(' ') (Trả về một mảng có 2 phần tử là 2 chuỗi "Hello" và "world") Có thể sử dụng hàm splitlines() để tách chuỗi theo từng hàng và loại bỏ ký tự NEWLINE. Trim ký tự khoẳng trắng Có thể loại bỏ các ký tự (mặc định là ký tự khoảng trắng) trước và sau một chuỗi, bằng cách gọi các phương thức sau: eBook miễn phí tại: Taisachmoi.com strip([chars]) : loại bỏ trước và sau chuỗi lstrip([chars]) : loại bỏ phía trước chuỗi rstrip([chars]) : loại bỏ phía sau chuỗi 2. Một số hàm xử lý chuỗi isnumeric() : Kiểm tra một chuỗi có phải là chuỗi số lower() : Chuyển chuỗi hết thành chữ thường upper() : Chuyển chuỗi hết thành chữ HOA 2.

List List trong Python là cấu trúc mảng và các phần tử có index có thứ tự. Không như PHP, key của một mảng có thể vừa là số, vừa là chuỗi (associated array). Trong Python, muốn tạo một mảng có key là chuỗi thì sẽ sử dụng cấu trúc Dictionary (phần tiếp tiếp). Trong phần này, chúng ta sẽ nói đến List.

Một List được khai báo như [.] mảng trong JSON. Sử dụng để khai báo một mảng. Ví dụ: eBook miễn phí tại: Taisachmoi.com numbers = [1, 2, 3, 4, 5] names = ['Marry', 'Peter'] Có thể truy xuất từng phần tử của mảng bằng index, phần tử đầu tiên có thứ tự là 0. Ví dụ: print numbers[0] (Hiển thị 1) print numbers[-3] (Hiển thị 3) print names[1] (Hiển thị 'Peter') Để biết được số lượng phần tử của 1 List, có thể sử dụng hàm len(array) để lấy số lượng phần tử của mảng tham số truyền vào.

Kiểm tra sự tồn tại của một phần tử 2. Kiểm tra theo Index eBook miễn phí tại: Taisachmoi.com Trong nhiều trường hợp bạn muốn truy xuất một phần tử bất kỳ (dựa vào index) của mảng thì nếu truy xuất đến một phần tử không tồn tại thì ứng dụng sẽ báo lỗi. Do đó, trước khi truy xuất một phần tử, bạn cần kiểm tra xem phần tử này đã tồn tại hay chưa. Hiện tại python không hỗ trợ hàm nào để kiểm tra sự tồn tại của một phần tử trong mảng.

Có 2 cách thường thấy để kiểm tra đó là “Look before you leap” (LBYL) và “Easier to ask forgiveness than permission” (EAFP). Ví dụ về “Look before you leap (LBYL)”: if index < len(array): array[index] else: # handle this Ví dụ về “Easier to ask forgiveness than permission” (EAFP): eBook miễn phí tại: Taisachmoi.com try: array[index] except IndexError: # handle this 2. Kiểm tra theo giá trị Để kiểm tra một giá trị có tồn tại / không tồn tại trong not in. Ví mảng hay không thì có thể sử dụng toán tử in / dụ: mylist = ['a', 'b', 'c'] print 'a' in mylist (Hiển thị True) print 'b' not in mylist (Hiển thị False) 2.

Trích xuất mảng con Tương tự như chuỗi, tó thể tạo các mảng con thông qua toán tử lấy khoản [start:end] (range). Mặc định start là eBook miễn phí tại: Taisachmoi.com eBook miễn phí tại: Taisachmoi.com từ vị trí đầu chuỗi ( 0 ) và end là đến vị trí cuối chuỗi. Xóa phần tử của mảng Có thể xóa một phần tử thông qua toán tử del. Thứ tự của các phần tử sẽ dịch chuyển tùy vào vị trí của phần tử bị xóa.

Ví dụ: eBook miễn phí tại: Taisachmoi. Nối 2 mảng Bạn có thể sử dụng toán tử + để nối giá trị của 2 mảng và tạo ra một mảng lớn có số lượng phần tử là tổng số lượng phần tử của 2 mảng con. Thêm phần tử vào mảng Nếu bạn muốn thêm phần tử vào một mảng đã tồn tại, hãy dùng phương thức list.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ