Đồ án: Xây dựng bài giảng trực tuyến Lập trình C cơ bản (ĐH Sư phạm Kỹ thuật)

Bài giảng trực tuyến Lập trình C cơ bản. Khóa học E-learning giúp bạn nắm vững kiến thức nền tảng, thực hành lập trình hiệu quả. Học mọi lúc, mọi nơi!

Chuyên ngành

Lập trình

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo tổng kết đề tài khoa học và công nghệ cấp trường

2020

63
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về bài giảng trực tuyến Lập trình C cơ bản

Trong bối cảnh công nghệ số phát triển, E-learning đã trở thành một phương thức đào tạo không thể thiếu tại các cơ sở giáo dục đại học trên toàn thế giới. Mô hình này mang lại sự linh hoạt, cho phép người học tiếp cận tri thức mọi lúc, mọi nơi. Đặc biệt đối với các môn học kỹ thuật như Lập trình C cơ bản, việc xây dựng một bài giảng trực tuyến chất lượng cao là yếu tố then chốt để nâng cao hiệu quả đào tạo. Bài giảng trực tuyến không chỉ là việc số hóa tài liệu, mà là một hệ sinh thái học tập hoàn chỉnh, bao gồm các bài giảng đa phương tiện, hệ thống bài tập tương tác, diễn đàn thảo luận và cơ chế đánh giá khoa học. Theo nghiên cứu của TS. Hoàng Thị Mỹ Lệ tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật – Đại học Đà Nẵng, việc xây dựng một khóa học Lập trình C cơ bản trên hệ thống LMS (Learning Management System) của trường đã cho thấy những kết quả tích cực. Mục tiêu của sáng kiến này là thiết kế một khóa học trực tuyến hoàn chỉnh, đáp ứng các tiêu chuẩn về bài giảng điện tử, từ đó hỗ trợ hiệu quả cho phương pháp đào tạo truyền thống. Sự thành công của mô hình này mở ra tiềm năng lớn cho việc nhân rộng các khóa học kỹ thuật khác, góp phần xây dựng một xã hội học tập linh hoạt và hiệu quả, đặc biệt trong bối cảnh Việt Nam đang đẩy mạnh chuyển đổi số trong giáo dục theo chủ trương của chính phủ.

1.1. E learning là gì và vai trò trong giáo dục hiện đại

E-learning, hay đào tạo trực tuyến, được định nghĩa là quá trình học tập được truyền tải hoặc hỗ trợ qua công nghệ điện tử. Các công nghệ này bao gồm Internet, Intranet, CD-ROM, video và nhiều phương tiện kỹ thuật số khác. Về bản chất, đây là một hình thức đào tạo từ xa, phá vỡ các rào cản về không gian và thời gian. Vai trò của E-learning trong giáo dục hiện đại là vô cùng quan trọng. Nó không chỉ cung cấp một phương thức học tập linh hoạt mà còn giúp cá nhân hóa lộ trình học tập, cho phép người học lựa chọn nội dung và tốc độ phù hợp với năng lực của bản thân. Hơn nữa, E-learning còn là giải pháp cho vấn đề thiếu hụt giảng viên ở các vùng sâu vùng xa, mang kiến thức chất lượng cao đến với mọi đối tượng.

1.2. Lợi ích của mô hình học lập trình C trực tuyến

Áp dụng mô hình E-learning cho môn Lập trình C cơ bản mang lại nhiều lợi ích vượt trội. Thứ nhất, người học có thể truy cập bài giảng trực tuyến 24/7, xem lại các video bài giảng và tài liệu học tập bất cứ khi nào cần, giúp củng cố kiến thức một cách hiệu quả. Thứ hai, các khóa học trực tuyến thường tích hợp hệ thống bài tập trắc nghiệm và tự luận tự động chấm điểm, giúp người học tự đánh giá năng lực và nhận phản hồi ngay lập tức. Thứ ba, mô hình này giúp tiết kiệm đáng kể chi phí đi lại và thời gian so với lớp học truyền thống. Cuối cùng, việc học trên một nền tảng số cũng giúp sinh viên rèn luyện kỹ năng tự học và làm quen với các công cụ công nghệ, vốn là những kỹ năng thiết yếu trong ngành Công nghệ thông tin.

II. Thách thức trong giảng dạy Lập trình C cơ bản truyền thống

Phương pháp giảng dạy truyền thống đối với môn Lập trình C cơ bản đối mặt với nhiều thách thức cố hữu. Một trong những vấn đề lớn nhất là sự tương tác một chiều. Giảng viên trình bày lý thuyết trên lớp, trong khi sinh viên thụ động ghi chép, dẫn đến việc khó nắm bắt và áp dụng kiến thức vào thực hành. Đặc biệt với lập trình, việc chỉ nghe và chép là không đủ; sinh viên cần được thực hành liên tục và sửa lỗi ngay lập tức. Thêm vào đó, thời gian trên lớp có hạn, không đủ để giải đáp hết thắc mắc của từng cá nhân, nhất là trong các lớp học có sĩ số đông. Tài liệu học tập thường chỉ giới hạn ở giáo trình giấy, thiếu tính trực quan và đa dạng. Việc thiếu một môi trường để sinh viên có thể xem lại bài giảng, trao đổi ngoài giờ học và thực hành thêm các bài tập một cách có hệ thống là một rào cản lớn. Nghiên cứu cho thấy, nhược điểm của việc học trực tiếp là sự thiếu linh hoạt và khó khăn trong việc cá nhân hóa lộ trình học tập. Một bài giảng trực tuyến được xây dựng bài bản có thể giải quyết hiệu quả những thách thức này, tạo ra một môi trường học tập đa dạng, tương tác và linh hoạt hơn.

2.1. Hạn chế của phương pháp đào tạo trực tiếp tại lớp

Đào tạo trực tiếp có những hạn chế rõ rệt. Tốc độ giảng dạy được ấn định chung cho cả lớp, khiến những sinh viên tiếp thu nhanh cảm thấy nhàm chán, trong khi những sinh viên chậm hơn lại bị bỏ lại phía sau. Khả năng tương tác giữa giảng viên và sinh viên bị giới hạn bởi thời gian và không gian. Ngoài ra, việc đánh giá kết quả học tập thường chỉ tập trung vào các bài kiểm tra giữa kỳ và cuối kỳ, không phản ánh được toàn bộ quá trình nỗ lực của người học. Việc thiếu các công cụ hỗ trợ như video bài giảng để xem lại hay các diễn đàn trao đổi khiến kiến thức dễ bị lãng quên sau buổi học.

2.2. E learning giải quyết vấn đề thiếu hụt tài nguyên học tập

Mô hình E-learning cung cấp một giải pháp toàn diện cho sự thiếu hụt tài nguyên. Thay vì chỉ có giáo trình, sinh viên có thể truy cập vào một kho tài nguyên phong phú bao gồm slide bài giảng, Ebook, video hướng dẫn, và ngân hàng bài tập trắc nghiệm. Theo đề tài của TS. Hoàng Thị Mỹ Lệ, mỗi buổi học trực tuyến đều được trang bị đầy đủ các mô-đun này, đảm bảo người học có mọi thứ cần thiết để tự học và ôn tập. Nền tảng hệ thống LMS cho phép lưu trữ và phân phối tài liệu một cách khoa học, giúp sinh viên dễ dàng tìm kiếm và sử dụng. Điều này đặc biệt hữu ích cho các chương trình đào tạo từ xa hoặc cho những sinh viên không có điều kiện tiếp cận thư viện vật lý thường xuyên.

III. Phương pháp xây dựng bài giảng Lập trình C trên LMS Moodle

Việc xây dựng một bài giảng trực tuyến cho môn Lập trình C cơ bản đòi hỏi một phương pháp luận khoa học và các công cụ hỗ trợ hiệu quả. Đề tài nghiên cứu của TS. Hoàng Thị Mỹ Lệ đã lựa chọn hệ thống LMS (Learning Management System) của trường, phát triển trên nền tảng mã nguồn mở Moodle, làm trung tâm. Moodle là một hệ thống quản lý học tập mạnh mẽ, cho phép tạo ra các khóa học trực tuyến với nhiều tính năng tương tác. Quy trình xây dựng bắt đầu từ việc phân tích đề cương chi tiết của học phần để xác định mục tiêu, chuẩn đầu ra và nội dung từng chương. Dựa trên đề cương, các nguồn dữ liệu chính như giáo trình Lập trình cơ bản với C được sử dụng để phát triển nội dung chi tiết. Các công cụ công nghệ đóng vai trò quan trọng trong việc sản xuất học liệu đa phương tiện. Cụ thể, ứng dụng PowerPoint được dùng để thiết kế slide bài giảng, ứng dụng Book Creator Online để tạo Ebook có thể đọc trên nhiều thiết bị, và ứng dụng ScreenCast được sử dụng để quay và chỉnh sửa các video bài giảng. Sự kết hợp giữa một nền tảng LMS mạnh mẽ và các công cụ chuyên dụng giúp tạo ra một khóa học trực tuyến hoàn chỉnh, chuyên nghiệp và hấp dẫn người học.

3.1. Giới thiệu hệ thống quản lý học tập LMS Moodle

Moodle (Modular Object-Oriented Dynamic Learning Environment) là một hệ thống quản lý học tập mã nguồn mở phổ biến nhất thế giới. Nó cung cấp một nền tảng linh hoạt cho các nhà giáo dục để tạo ra các khóa học trực tuyến. Các tính năng nổi bật của Moodle bao gồm khả năng quản lý người học, quản lý khóa học, cung cấp tài nguyên học tập đa dạng (file, video, diễn đàn), tổ chức các hoạt động đánh giá như bài tập trắc nghiệm và bài tập lớn. Do là mã nguồn mở, các trường đại học có thể tùy chỉnh hệ thống để phù hợp với nhu cầu cụ thể của mình, như cách Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật đã làm.

3.2. Quy trình thiết kế khóa học từ đề cương chi tiết

Quy trình thiết kế bắt đầu bằng việc phân tích kỹ lưỡng đề cương chi tiết môn học. Đề cương xác định rõ mục tiêu, nội dung từng chương, số tiết và chuẩn đầu ra cần đạt được. Từ đó, kịch bản giảng dạy cho 15 buổi học trực tuyến được xây dựng. Mỗi buổi học được cấu trúc thành các mô-đun nhỏ hơn, bao gồm lý thuyết, ví dụ minh họa, và bài tập thực hành. Nội dung được lấy từ giáo trình Lập trình cơ bản với C, đảm bảo tính hệ thống và khoa học. Quy trình này đảm bảo bài giảng trực tuyến bám sát chương trình đào tạo chuẩn và đáp ứng đầy đủ các yêu cầu về kiến thức và kỹ năng cho sinh viên.

IV. Bí quyết thiết kế các mô đun cho bài giảng C trực tuyến

Để một bài giảng trực tuyến Lập trình C cơ bản thực sự hiệu quả, việc thiết kế các mô-đun thành phần một cách khoa học là yếu tố quyết định. Thay vì chỉ đăng tải một file PDF duy nhất, khóa học cần được chia nhỏ thành các đơn vị kiến thức dễ tiếp thu. Theo mô hình được triển khai, mỗi buổi học trong tổng số 15 buổi đều bao gồm một bộ các mô-đun chức năng. Slide bài giảng được thiết kế bằng PowerPoint, cô đọng nội dung lý thuyết chính, dùng cho việc trình chiếu và để sinh viên tải về. Ebook được tạo cho từng chương, giúp sinh viên có thể đọc tài liệu mọi lúc mọi nơi trên cả máy tính và thiết bị di động. Video bài giảng, được sản xuất bằng ScreenCast, là thành phần quan trọng nhất, giúp sinh viên xem lại phần giảng bài của giảng viên, đặc biệt là các đoạn code và giải thích thuật toán phức tạp. Bên cạnh đó, hệ thống bài tập về nhàbài kiểm tra trắc nghiệm giúp củng cố kiến thức và đánh giá mức độ hiểu bài. Cuối cùng, các mô-đun Trao đổi với giảng viênKhảo sát giảng dạy tạo ra kênh tương tác hai chiều, giúp cải tiến liên tục chất lượng khóa học. Cách tiếp cận đa mô-đun này tạo ra một trải nghiệm học tập toàn diện và phong phú.

4.1. Tích hợp đa phương tiện Slide Ebook và Video bài giảng

Sự kết hợp đa phương tiện giúp bài giảng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn. Slide bài giảng tóm tắt các khái niệm cốt lõi về cú pháp, biến, hàm. Ebook cung cấp nội dung chi tiết hơn, kèm theo các ví dụ và giải thích sâu. Đặc biệt, video bài giảng cho phép giảng viên minh họa trực tiếp quá trình viết code, gỡ lỗi và chạy chương trình, một yếu tố cực kỳ quan trọng trong việc học lập trình. Việc sinh viên có thể tạm dừng, tua lại video giúp họ học theo tốc độ của riêng mình, điều mà lớp học truyền thống không thể cung cấp.

4.2. Xây dựng hệ thống bài tập và bài kiểm tra trắc nghiệm

Thực hành là chìa khóa để thành thạo lập trình. Hệ thống LMS cho phép xây dựng một ngân hàng câu hỏi và bài tập phong phú. Các bài tập về nhà được thiết kế sau mỗi chương để sinh viên áp dụng kiến thức vừa học vào giải quyết các vấn đề cụ thể. Các bài kiểm tra trắc nghiệm được sử dụng để đánh giá nhanh mức độ nắm vững lý thuyết, từ kiểu dữ liệu, câu lệnh cho đến các khái niệm phức tạp hơn như con trỏmảng. Hệ thống có thể tự động chấm điểm và cung cấp phản hồi, giúp sinh viên biết được điểm mạnh, điểm yếu của mình để kịp thời cải thiện.

V. Case Study Triển khai bài giảng Lập trình C cơ bản online

Dự án “Xây dựng bài giảng trực tuyến cho học phần Lập trình cơ bản với C” tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật – Đại học Đà Nẵng là một case study điển hình về việc áp dụng thành công mô hình E-learning. Kết quả của dự án là một khóa học hoàn chỉnh gồm 15 buổi học được đưa lên hệ thống LMS của trường. Mỗi buổi học được thiết kế nhất quán với đầy đủ các mô-đun chức năng: Slide bài giảng, Ebook, Video bài giảng, bài tập về nhà, bài kiểm tra trắc nghiệm, không gian trao đổi và phiếu khảo sát giảng dạy. Giao diện của khóa học được tổ chức một cách khoa học, cho phép sinh viên dễ dàng điều hướng và truy cập tài liệu theo từng tuần học. Các tài liệu đa phương tiện được sản xuất chuyên nghiệp, từ slide, ebook cho đến video, đảm bảo chất lượng cả về nội dung lẫn hình thức. Đặc biệt, hệ thống bài tập và câu hỏi trắc nghiệm được xây dựng cho từng chương, bám sát nội dung giáo trình. Việc triển khai thành công này không chỉ nâng cao chất lượng dạy và học cho học phần Lập trình C mà còn tạo ra một mô hình mẫu để các khoa khác có thể học hỏi và áp dụng cho các môn học của mình, góp phần thúc đẩy mạnh mẽ quá trình chuyển đổi số tại trường.

5.1. Cấu trúc 15 buổi học trực tuyến trên hệ thống LMS

Khóa học được cấu trúc thành 15 buổi, tương ứng với 15 tuần học. Mỗi buổi trên hệ thống LMS là một thư mục riêng, chứa các tài nguyên học tập liên quan. Ví dụ, buổi 1 tập trung vào "Khái niệm lập trình" sẽ bao gồm slide chương 1, ebook chương 1, video giảng bài, và một bài tập nhỏ. Các buổi tiếp theo sẽ đi sâu vào các chủ đề như câu lệnh, hàm, mảng, con trỏ, và file. Cấu trúc rõ ràng này giúp sinh viên theo dõi tiến độ học tập một cách hệ thống và không bị bỏ lỡ bất kỳ nội dung quan trọng nào. Các hình ảnh minh họa trong báo cáo gốc cho thấy giao diện từng buổi học được thiết kế trực quan và thân thiện với người dùng.

5.2. Đánh giá hiệu quả qua cơ chế phản hồi và khảo sát

Một điểm sáng của dự án là việc tích hợp cơ chế nhận phản hồi liên tục. Mô-đun khảo sát giảng dạy được thiết kế cho mỗi buổi học, sử dụng công cụ Google Forms. Các câu hỏi khảo sát giúp giảng viên nắm bắt được mức độ hài lòng của sinh viên, những khó khăn họ gặp phải và những điểm cần cải thiện trong phương pháp giảng dạy. Dữ liệu thu thập được từ các phiếu khảo sát này là nguồn thông tin quý giá để giảng viên tự điều chỉnh và nâng cao chất lượng bài giảng trực tuyến qua từng học kỳ. Đây là một quy trình cải tiến liên tục, đảm bảo khóa học luôn phù hợp với nhu cầu của người học.

21/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU Chương này trình bày những nghiên cứu tổng quan về E-Learning và moodle 1. HỆ THỐNG DẠY VÀ HỌC TRỰC TUYẾN BẰNG MOODLE 1. Moodle là gì? Moodle là một hệ thống quản lý học tập (Learning Management System - LMS hoặc ngƣời ta còn gọi là Course Management System hoặc VLE - Virtual Learning Environment) mã nguồn mở (do đó miễn phí và có thể chỉnh sửa đƣợc mã nguồn), cho phép tạo các khóa học trên mạng Internet hay các website học tập trực tuyến. Moodle (viết tắt của Modular Object- Oriented Dynamic Learning Environment) đƣợc sáng lập năm 1999 bởi Martin Dougiamas, ngƣời tiếp tục điều hành và phát triển chính của dự án.

Do không hài lòng với hệ thống LMS/LCMS thƣơng mại WebCT trong trƣờng học Curtin của Úc, Martin đã quyết tâm xây dựng một hệ thống LMS mã nguồn mở hƣớng tới giáo dục và ngƣời dùng hơn. Từ đó đến nay Moodle có sự phát triển vƣợt bậc và thu hút đƣợc sự quan tâm của hầu hết các quốc gia trên thế giới và ngay cả những công ty bán LMS/LCMS thƣơng mại lớn nhất nhƣ BlackCT (BlackBoard + WebCT) cũng có các chiến lƣợc riêng để cạnh tranh với Moodle [1], [2]. Moodle là một nền tảng cho học trực tuyến có mã nguồn mở. Moodle có một số lƣợng rất lớn ngƣời sử dụng với 87.085 website đã đăng ký tại 239 quốc gia với 73.209 ngƣời sử dụng và hơn [1], [2].

Moodle nổi bật là thiết kế hƣớng tới giáo dục, dành cho những ngƣời làm trong lĩnh vực giáo dục. Moodle rất dễ dùng với giao diện trực quan, giáo viên chỉ mất một thời gian ngắn để làm quen và có thể sử dụng thành thạo. Giáo viên có thể tự cài đặt và nâng cấp Moodle. Do thiết kế dựa trên module nên Moodle cho phép bạn chỉnh sửa giao diện bằng cách dùng các theme có trƣớc hoặc tạo thêm một theme mới cho riêng mình [1], [2].

Moodle là một gói phần mềm để tạo các trang chủ và các khóa học trên nền 4 mạng toàn cầu. Moodle đƣợc cung cấp một cách miễn phí nhƣ là phần mềm Mã nguồn mở, trên cơ sở giấy phép của GNU Public License. Moodle đƣợc viết bằng PHP và sử dụng các kiểu cơ sở dữ liệu SQL. Nó có thể chạy trên hệ điều hành Windows hay Mac, và các hệ điều hành kiểu nhƣ Linux.

Tài liệu hỗ trợ của Moodle rất đồ sộ và chi tiết, khác hẳn với nhiều dự án mã nguồn mở khác. Moodle phù hợp với nhiều cấp học và hình thức đào tạo: phổ thông, đại học/cao đẳng, không chính quy, trong các tổ chức/công ty [1], [2]. Moodle phát triển dựa trên PHP (Ngôn ngữ đƣợc dùng bởi các công ty Web lớn nhƣ Yahoo, Flickr, Baidu, Digg, CNET) có thể mở rộng từ một lớp học nhỏ đến cáctrƣờng đại học lớn trên 50 000 học sinh (ví dụ đại học Open PolyTechnique của Newzealand hoặc đại học mở Anh - Open University of UK, trƣờng đại học cung cấp đào tạo từ xa lớn nhất châu Âu, và đại học mở Canada, Athabasca University) [1], [2]. Nhƣ đã giới thiệu, Moodle là một công cụ dựa trên web, chúng ta có thể truy cập thông qua một trình duyệt web.

Điều đó có nghĩa là để sử dụng Moodle, chúng ta cần một máy tính với một trình duyệt web đƣợc cài đặt và có kết nối Internet. Chúng ta cũng cần có địa chỉ trang web (gọi là URL - Uniform Resource Locator) của một máy chủ đang chạy Moodle. Nếu tổ chức của bạn hỗ trợ Moodle, sẽ có một máy chủ đƣợc cài đặt và chạy Moodle. Bạn có thể lấy địa chỉ trang web từ ngƣời quản trị hệ thống [1], [2].

Các tính năng của Moodle - Tạo lập và quản lý các khóa học; - Đƣa nội dung học tới ngƣời học - Trợ giúp ngƣời dạy tổ chức các hoạt động nhằm quản lý khóa học: Các đánh giá, trao đổi thảo luận, đối thoại trực tiếp, trao đổi thông tin offline, các bài học, các bài kiểm cuối khoá, các bài tập lớn… - Quản lý ngƣời học. - Quản lý tài nguyên từng khóa học: Bao gồm các file, website, văn bản. - Tổ chức hội thảo: Các học sinh có thể tham gia đánh giá các bài tập lớn 5 của nhau. - Quản lý các sự kiện, các thông báo theo thời gian.

- Báo cáo tiến trình của ngƣời học: báo cáo về điểm, về tính hiệu quả của việc sử dụng phần mềm. - Trợ giúp tạo lập nội dung khóa học. Lợi ích của Moodle Đây là hệ thống mã nguồn mở, nên ta hoàn toàn có thể can thiệp vào hệ thống để hiệu chỉnh, bổ sung sao cho phù hợp với yêu cầu của tổ chức hoặc cá nhân. Cộng đồng ngƣời sử dụng lớn, nên có thể trợ giúp chúng ta khi vận hành hoặc phát triển.

Moodle có thể tƣơng tích với nhiều công cụ tạo bài giảng: Reload Editor, Lectora, có thể trao đổi với các hệ thống LMS khác nhƣ: webCT, blackboard…Moodle tập trung vào các khả năng dễ quản trị, dễ cấu hình, tập trung vào kế hoạch giảng dạy và các kiểu bài tập hết sức phong phú, tuy nhiên nó không hổ trợ các chuẩn xây dựng bài giảng vì nó là LMS [1], [2]. GIỚI THIỆU VỀ E-LEARNING 1. E-learning là gì? Hiện nay, trên thế giới cho có rất nhiều quan điểm và định nghĩa về E-learning. Một số định nghĩa đặc trƣng: - E-learning là sử dụng các công nghệ web và Internet trong học tập (William Horton).

- E-learning là một thuật ngữ dùng để mô tả việc học tập, đào tạo dựa trên công nghệ thông tin và truyền thông. - E-learning nghĩa là việc học tập hay đào tạo đƣợc chuẩn bị, truyền tải và quản lý sử dụng nhiều công cụ của công nghệ thông tin, truyền thông khác nhau và đƣợc thực hiện ở mức độ cục bộ hay toàn cục. - Việc học tập đƣợc truyền tải hoặc hỗ trợ qua công nghệ điện tử. Việc truyền tải qua nhiều kỹ thuật khác nhau nhƣ Internet, TV, băng video, các hệ thống 6 giảng dạy thông minh, và việc đào tạo dựa trên máy tính (CBT) (Sun Microsystems, Inc).

- ệc truyền tải các hoạt động, quá trình và sự kiện đào tạo và học tập thông qua các phƣơng tiện điện tử nhƣ Internet, Intranet, Extranet, CD- ROM, băng video, DVD, TV, các thiết bị các nhân, …(E-learningsite). Tóm lại, E-learning đƣợc hiểu một cách chung nhất là quá trình học thông qua các phƣơng tiện điện tử, quá trình học thông qua mạng Internet và các công nghệ Web. Nhìn từ góc độ kỹ thuật, có thể định nghĩa “E-learning” là hình thức đào tạo có sự hỗ trợ của công nghệ điện tử, quá trình học thông qua web, qua máy tính, lớp học ảo và sự liên kết số. Nội dung đƣợc phân phối đến các lớp học thông qua mạng Internet, intranet/extranet, băng audio và video, vệ tinh quảng bá, truyền hình, CD- ROM, và các phƣơng tiện điện tử khác.

Ƣu điểm và nhƣợc điểm của E-Learning 1) Ưu điểm E-learning đƣợc xem là phƣơng thức đào tạo cho tƣơng lai. Về bản chất, có thể coi E-learning cũng là một hình thức đào tạo từ xa và nó có những điểm khác biệt so với đào tạo truyền thống. Những đặc điểm nổi bật của E-learning so với đào tạo truyền thống là: - Đào tạo mọi lúc mọi nơi: truyền đạt kiến thức theo yêu cầu. Học viên có thể truy cập các khóa học từ bất kỳ nơi đâu nhƣ văn phòng làm việc, tại nhà, tại những điểm Internet công cộng, 24 giờ một ngày, 7 ngày trong tuần.

Đào tạo bất cứ lúc nào và bất cứ ai cũng có thể trở thành học viên. - Tính linh động: học sinh có thể lựa chọn cách học và khoá học sao cho phù hợp với mình. Có thể học khoá học có sự hƣớng dẫn của giáo viên trực tuyến hoặc học các khoá học tự tƣơng tác (Interactive self –pace course) và có sự trợ giúp của thƣ viện trực tuyến. - Tiết kiệm chi phí: học sinh không cần tốn nhiều thời gian và chi phí cho việc đi lại.

Bất cứ lúc nào muốn học đều có thể học đƣợc mà không mất thời gian phải lên lớp cả ngày mà chi cần ngồi ở nhà hay trên xe bus cũng đƣợc. Học 7 viên chỉ tốn chi phí cho việc đăng ký khoá học và cho Internet. - Tối ƣu: bạn có thể tự đánh giá khả năng của mình hoặc một nhóm để lập ra mô hình đào tạo sao cho phù hợp nhất với nhu cầu của mình. - Đánh giá: E-Learning cho phép các học sinh tham gia các khoá học có thể theo dõi quá trình và kết quả học tập của mình.

Ngoài ra qua những bài kiểm tra giáo viên quản lý cũng dễ dàng đánh giá mức độ tiến triển trong quá trình học của các học sinh trong khoá học. - Sự đa dạng: hàng trăm khóa học chuyên sâu về kỹ năng thƣơng mại, công nghệ thông tin. sẵn sàng phục vụ cho việc học. 2) Nhược điểm Sự giao tiếp cần thiết giữa ngƣời dạy và ngƣời học bị phá vỡ.

Ngƣời học sẽ không đƣợc rèn kĩ năng giao tiếp xã hội. Đối với những môn học mang tính thực nghiệm, E-Learning không thể đáp ứng yêu cầu môn học, không rèn đƣợc cho ngƣời học thao tác thực hành thí nghiệm, kĩ năng nghiên cứu thực nghiệm. Nhƣợc điểm quan trọng của hình thức học online đó chính là sự tƣơng tác một cách trực tiếp. Tuy một số trang web khóa học online có cung cấp tính năng trao đổi trực tiếp thông qua các phần mềm trò chuyện trực tuyến nhƣng cũng không đầy đủ và sinh động bằng việc trao đổi nhƣ hình thức đào tạo truyền thống 1.

Một số hình thức E-Learning Có một số hình thức đào tạo bằng E-learning nhƣ sau: - Đào tạo dựa trên công nghệ: là hình thức đào tạo có sự áp dụng công nghệ thông tin. - Đào tạo dựa trên máy tính: Đƣợc hiểu theo nghĩa rộng, thuật ngữ này nói đến bất kỳ một hình thức đào tạo nào có sử dụng máy tính; nhƣng thông thƣờng thuật ngữ này đƣợc hiểu theo nghĩa hẹp để nói đến các ứng dụng (phần mềm) đào tạo trên các đĩa CD-ROM hoặc cài trên các máy tính độc lập, không nối mạng, không có giao tiếp với thế giới bên ngoài. 8 - Đào tạo dƣạ trên Web (WBT – Web-Based Training): là hình thức đào tạo sử dụng công nghệ Web. Nội dung học, các thông tin quản lý khoa học, thông tin về ngƣời học đƣợc lƣu trữ trên máy chủ và ngƣời dùng có thể dễ dàng truy nhập thông tin thông qua trình duyệt Web.

Ngƣời học có thể giao tiếp với nhau và với giáo viên, sử dụng các chức năng trao đổi trực tiếp, diễn đàn, email.thậm chí có thể nghe đƣợc giọng nói và nhìn thấy hình ảnh của ngƣời giao tiếp với mình.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ