Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng lựa chọn du lịch của sinh viên ĐH Thương Mại

Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến ý định lựa chọn loại hình du lịch của sinh viên đại học thương mại, cung cấp cái nhìn sâu sắc về xu hướng du lịch.

Trường đại học

Đại Học Thương Mại

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề Tài Nghiên Cứu
98
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

1. CHƯƠNG 1: ĐẶT VẤN ĐỀ

1.1. Bối cảnh nghiên cứu và nêu tên đề tài

1.2. Tổng quan nghiên cứu

1.3. Mục tiêu và đối tượng nghiên cứu

1.3.1. Mục tiêu nghiên cứu

1.3.2. Đối tượng nghiên cứu

1.3.3. Câu hỏi nghiên cứu

1.3.4. Giả thuyết nghiên cứu

1.4. Mô hình nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN

2.1. Các khái niệm và vấn đề lý thuyết liên quan

2.2. Cơ sở lý thuyết phù hợp

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Tiếp cận nghiên cứu

3.2. Đưa ra phương pháp chọn mẫu, thu thập và xử lý dữ liệu

3.3. Tạo phiếu phỏng vấn

3.4. Tạo phiếu khảo sát

3.5. Xử lý và phân tích dữ liệu

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

4.1. Kết quả xử lý định tính

4.2. Kết quả xử lý định lượng

4.3. Kết luận kết quả chung

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

5.1. Kết luận chung cho đề tài

5.2. Những phát hiện mới của đề tài, giải quyết ảnh hưởng đến kết quả nghiên cứu

5.3. Kiến nghị những ý kiến và đề xuất cho đề tài

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Khám phá ý định lựa chọn loại hình du lịch của sinh viên

Trong bối cảnh xã hội phát triển, du lịch không chỉ là một ngành kinh tế mũi nhọn mà còn là một nhu cầu thiết yếu để cân bằng cuộc sống, đặc biệt với thế hệ trẻ. Đối tượng sinh viên, cụ thể là sinh viên Đại học Thương mại, là một nhóm khách hàng tiềm năng với những đặc điểm tâm lý và hành vi tiêu dùng riêng biệt. Việc thực hiện một phương pháp nghiên cứu khoa học bài bản để tìm hiểu các nhân tố ảnh hưởng đến ý định lựa chọn loại hình du lịch của sinh viên có ý nghĩa quan trọng. Nghiên cứu này không chỉ giúp các bạn trẻ đưa ra quyết định phù hợp mà còn cung cấp dữ liệu giá trị cho các doanh nghiệp du lịch. Bài viết này sẽ đi sâu phân tích một đề tài nghiên cứu điển hình, từ việc xác định vấn đề, xây dựng cơ sở lý luận, triển khai phương pháp nghiên cứu, cho đến phân tích kết quả và đưa ra những hàm ý thực tiễn. Mục tiêu là hệ thống hóa các yếu tố cốt lõi chi phối hành vi lựa chọn của sinh viên, một phân khúc đang định hình xu hướng du lịch của giới trẻ trong tương lai. Đề tài tập trung vào việc áp dụng các mô hình lý thuyết uy tín như Lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) và sử dụng các công cụ phân tích định lượng hiện đại để đảm bảo tính khách quan và khoa học.

1.1. Bối cảnh nghiên cứu về xu hướng du lịch của giới trẻ

Sau giai đoạn bị ảnh hưởng bởi đại dịch, nhu cầu du lịch của sinh viên đang tăng trở lại mạnh mẽ. Sinh viên ngày nay xem du lịch không chỉ là giải trí mà còn là cơ hội để khám phá, học hỏi và trải nghiệm. Họ tiếp cận thông tin qua nhiều kênh, đặc biệt là mạng xã hội, tạo ra những xu hướng du lịch của giới trẻ mới mẻ và đa dạng. Các loại hình du lịch phổ biến như du lịch bụi, du lịch sinh thái, hay du lịch văn hóa đều thu hút sự quan tâm lớn. Tuy nhiên, sự đa dạng này cũng đặt ra thách thức trong việc lựa chọn. Do đó, việc nghiên cứu các yếu tố nền tảng tác động đến ý định hành vi là cực kỳ cấp thiết để hiểu rõ hơn về thị trường này.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu hành vi lựa chọn của sinh viên TMU

Đề tài gốc đặt ra mục tiêu tổng quát là tìm hiểu và xác định các nhân tố ảnh hưởng đến ý định chọn loại hình du lịch của sinh viên trường Đại học Thương Mại. Các mục tiêu cụ thể bao gồm: (1) Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về lựa chọn du lịch; (2) Xây dựng và kiểm định mô hình nghiên cứu các nhân tố tác động; (3) Phân tích mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố; và (4) Đề xuất các hàm ý quản trị. Đối tượng nghiên cứu chính là các nhân tố, và khách thể nghiên cứu là sinh viên Đại học Thương Mại. Việc khoanh vùng đối tượng cụ thể giúp kết quả nghiên cứu có tính ứng dụng cao và phản ánh chính xác hành vi lựa chọn của sinh viên trong môi trường giáo dục đặc thù này.

II. Top 5 nhân tố giả thuyết ảnh hưởng lựa chọn du lịch

Để giải quyết câu hỏi nghiên cứu, việc xây dựng một mô hình lý thuyết vững chắc là bước đầu tiên. Dựa trên các nghiên cứu trước đây và Lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB), đề tài đã đề xuất một mô hình ban đầu bao gồm 5 nhân tố độc lập được cho là có ảnh hưởng đến ý định lựa chọn loại hình du lịch. Các nhân tố này bao gồm: Tài chính cá nhân, Nhu cầu cá nhân, Giới tính, Ý kiến từ những người xung quanh, và Xu hướng. Mỗi nhân tố này đại diện cho một khía cạnh quan trọng trong quá trình ra quyết định của sinh viên. Ví dụ, ảnh hưởng của giá cả là một rào cản lớn, trong khi các nhân tố xã hội như ý kiến bạn bè lại đóng vai trò tham khảo quan trọng. Việc đưa ra các giả thuyết nghiên cứu cho từng nhân tố là cơ sở để tiến hành các bước kiểm định định lượng tiếp theo. Đây là một bước quan trọng trong bất kỳ khóa luận tốt nghiệp ngành du lịch nào, giúp định hình rõ ràng hướng đi và phạm vi của toàn bộ công trình nghiên cứu.

2.1. Cơ sở lý thuyết về lựa chọn du lịch theo mô hình TPB

Nghiên cứu sử dụng Lý thuyết hành vi có kế hoạch (Theory of Planned Behavior - TPB) làm nền tảng. Theo Ajzen (1991), ý định hành vi (intention) là yếu tố dự báo tốt nhất cho hành vi thực tế. Ý định này được quyết định bởi ba yếu tố chính: (1) Thái độ đối với du lịch (Attitude), (2) Chuẩn mực chủ quan (Subjective Norm) - tức là áp lực xã hội từ bạn bè, gia đình, và (3) Nhận thức kiểm soát hành vi (Perceived Behavioral Control) - liên quan đến các yếu tố như tài chính, thời gian. Mô hình này là một mô hình nghiên cứu hành vi người tiêu dùng kinh điển, được áp dụng rộng rãi để giải thích và dự báo các quyết định phức tạp, bao gồm cả việc lựa chọn điểm đến và loại hình du lịch.

2.2. Phân tích 5 biến độc lập tài chính nhu cầu giới tính

Mô hình nghiên cứu ban đầu đề xuất 5 biến độc lập chính. Tài chính cá nhân được xem là yếu tố tiên quyết do ngân sách của sinh viên thường có hạn. Nhu cầu cá nhân phản ánh các nhân tố tâm lý như sở thích khám phá, nghỉ dưỡng hay mạo hiểm. Giới tính được giả định là tạo ra sự khác biệt trong lựa chọn, ví dụ sinh viên nam có thể ưa thích du lịch mạo hiểm hơn. Ý kiến từ người xung quanhXu hướng đại diện cho các nhân tố xã hội, phản ánh ảnh hưởng của cộng đồng và các trào lưu đang thịnh hành.

III. Hướng dẫn phương pháp nghiên cứu khoa học đề tài du lịch

Để kiểm định mô hình và các giả thuyết, đề tài đã áp dụng một phương pháp nghiên cứu khoa học hỗn hợp, kết hợp cả định tính và định lượng. Phương pháp này cho phép vừa khám phá sâu các yếu tố mới, vừa khái quát hóa kết quả trên một mẫu lớn, đảm bảo tính toàn diện và độ tin cậy. Giai đoạn nghiên cứu định tính được thực hiện thông qua phỏng vấn sâu 15 sinh viên để hiệu chỉnh và bổ sung các biến quan sát. Giai đoạn nghiên cứu định lượng là trọng tâm, được thực hiện bằng cách khảo sát 109 sinh viên Đại học Thương mại thông qua bảng hỏi trực tuyến. Dữ liệu thu thập được sau đó được mã hóa và xử lý bằng phần mềm SPSS, một công cụ không thể thiếu trong các luận văn thạc sĩ quản trị du lịch và nghiên cứu kinh tế. Quy trình chặt chẽ từ thiết kế nghiên cứu, chọn mẫu đến phân tích dữ liệu là chìa khóa đảm bảo kết quả nghiên cứu có giá trị khoa học và thực tiễn.

3.1. Thiết kế nghiên cứu hỗn hợp định tính và định lượng

Nghiên cứu định tính ban đầu giúp khám phá các khía cạnh chưa được đề cập trong lý thuyết, làm giàu thêm nội dung cho bảng hỏi. Sau đó, nghiên cứu định lượng được tiến hành để đo lường mức độ tác động của các nhân tố đã xác định. Sự kết hợp này giúp khắc phục nhược điểm của từng phương pháp: định tính giúp hiểu 'tại sao', còn định lượng giúp trả lời 'bao nhiêu'. Đây là cách tiếp cận hiện đại và được khuyến khích trong các nghiên cứu xã hội phức tạp.

3.2. Xây dựng thang đo Likert và quy trình thu thập dữ liệu

Bảng câu hỏi khảo sát được thiết kế sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1-Rất không đồng ý đến 5-Rất đồng ý) để đo lường các khái niệm nghiên cứu. Các biến quan sát được kế thừa từ các nghiên cứu trước và điều chỉnh cho phù hợp với bối cảnh sinh viên Việt Nam. Việc thu thập dữ liệu được thực hiện thông qua Google Form và gửi đến các nhóm sinh viên, đảm bảo tính thuận tiện và khách quan. Kích thước mẫu 109 được xem là đủ lớn để tiến hành các phân tích thống kê suy luận.

IV. Bí quyết phân tích nhân tố ảnh hưởng bằng SPSS hiệu quả

Phân tích dữ liệu là giai đoạn quyết định tính chính xác của nghiên cứu. Đề tài đã sử dụng phần mềm SPSS để thực hiện một chuỗi các kỹ thuật phân tích chuyên sâu. Đầu tiên, độ tin cậy của các thang đo được kiểm tra bằng hệ số kiểm định Cronbach's Alpha. Những biến quan sát không đảm bảo độ tin cậy sẽ bị loại bỏ. Tiếp theo, phân tích nhân tố khám phá EFA được sử dụng để kiểm tra tính hội tụ và phân biệt của các khái niệm, qua đó xác định lại cấu trúc các nhân tố. Cuối cùng, kỹ thuật phân tích hồi quy tuyến tính đa biến được áp dụng để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu, xác định xem nhân tố nào thực sự có ảnh hưởng đến biến phụ thuộc và mức độ ảnh hưởng của chúng là bao nhiêu. Quy trình này đảm bảo các kết luận rút ra không chỉ dựa trên cảm tính mà phải có bằng chứng thống kê vững chắc, một yêu cầu cốt lõi của phương pháp nghiên cứu khoa học.

4.1. Kiểm định Cronbach s Alpha để đánh giá độ tin cậy thang đo

Kết quả phân tích cho thấy các thang đo sau khi hiệu chỉnh đều có hệ số Cronbach’s Alpha lớn hơn 0.6, một số thang đo đạt trên 0.9 (ví dụ thang đo N1 có Alpha = 0.911), cho thấy các biến quan sát trong cùng một nhóm đo lường nhất quán cho một khái niệm. Các biến có hệ số tương quan biến-tổng (Corrected Item-Total Correlation) thấp hơn 0.3 đã bị loại bỏ để tăng cường độ tin cậy của thang đo. Đây là bước sàng lọc dữ liệu bắt buộc trước khi đi vào các phân tích phức tạp hơn.

4.2. Kỹ thuật phân tích nhân tố khám phá EFA và ma trận xoay

Sau khi kiểm định Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA được tiến hành. Kết quả cho thấy chỉ số KMO = 0.909 (> 0.5) và kiểm định Bartlett có Sig. = 0.000 (< 0.05), khẳng định dữ liệu hoàn toàn phù hợp để phân tích nhân tố. Phân tích EFA đã gom 21 biến quan sát ban đầu thành 2 nhóm nhân tố mới có ý nghĩa, với tổng phương sai trích là 56.588% (> 50%). Điều này cho thấy mô hình đã cô đọng và giải thích tốt sự biến thiên của dữ liệu.

V. Kết quả nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng lựa chọn du lịch

Kết quả cuối cùng từ phân tích hồi quy tuyến tính đã mang lại những phát hiện bất ngờ và giá trị. Trái với mô hình giả thuyết ban đầu gồm 5 nhân tố, phân tích định lượng chỉ ra rằng chỉ có 2 nhân tố có ảnh hưởng có ý nghĩa thống kê đến ý định lựa chọn loại hình du lịch của sinh viên Đại học Thương Mại. Mô hình hồi quy cuối cùng có hệ số R2 hiệu chỉnh là 0.779, nghĩa là hai nhân tố này giải thích được 77.9% sự biến thiên của ý định lựa chọn – một con số rất cao và có ý nghĩa. Phát hiện này cho thấy, đối với sinh viên, các quyết định du lịch không bị chi phối bởi tất cả các yếu tố như lý thuyết, mà tập trung vào những cân nhắc thực tế và cốt lõi nhất. Sự khác biệt giữa kết quả định tính và định lượng cũng được lý giải, cho thấy tầm quan trọng của việc sử dụng các công cụ thống kê để kiểm chứng các nhận định ban đầu.

5.1. Yếu tố Tài chính có tác động mạnh nhất đến quyết định

Kết quả hồi quy cho thấy nhân tố 'Tài chính' (N1) có hệ số Beta chuẩn hóa cao nhất là 0.824 và có ý nghĩa thống kê (Sig. < 0.05). Điều này khẳng định rằng ảnh hưởng của giá cả và các vấn đề tài chính là yếu tố quyết định hàng đầu. Sinh viên ưu tiên lựa chọn những loại hình du lịch phù hợp với điều kiện tài chính, mang lại trải nghiệm xứng đáng với chi phí và ít phát sinh phụ phí. Yếu tố này vượt trội hơn hẳn so với các yếu tố khác trong mô hình.

5.2. Yếu tố Giới tính và ảnh hưởng đến loại hình du lịch

Nhân tố 'Giới tính' (N2) là yếu tố thứ hai có ảnh hưởng có ý nghĩa thống kê với hệ số Beta là 0.091. Mặc dù tác động yếu hơn so với tài chính, kết quả này cho thấy vẫn có sự khác biệt trong xu hướng lựa chọn giữa sinh viên nam và nữ. Chẳng hạn, sinh viên nam có thể có xu hướng chọn các loại hình du lịch bụi, mạo hiểm, trong khi sinh viên nữ có thể ưu tiên du lịch nghỉ dưỡng hoặc du lịch văn hóa. Các doanh nghiệp có thể khai thác yếu tố này để cá nhân hóa sản phẩm.

5.3. Các nhân tố bị loại bỏ sau khi phân tích hồi quy đa biến

Một phát hiện quan trọng là ba nhân tố 'Nhu cầu cá nhân', 'Xu hướng' và 'Ý kiến từ người xung quanh' không có ảnh hưởng đáng kể trong mô hình hồi quy cuối cùng (Sig. > 0.05). Điều này có thể được lý giải rằng mặc dù các yếu tố này có tồn tại, nhưng khi đặt cạnh yếu tố tài chính quá mạnh, ảnh hưởng của chúng trở nên không còn rõ rệt. Đối với sinh viên, việc một chuyến đi có 'vừa túi tiền' hay không quan trọng hơn việc nó có đang là 'xu hướng' hay không.

VI. Hàm ý quản trị từ nghiên cứu ý định lựa chọn du lịch

Từ những kết quả phân tích, đề tài không chỉ dừng lại ở việc kết luận học thuật mà còn đưa ra những giải pháp và kiến nghị thiết thực. Những hàm ý này hướng đến hai đối tượng chính: sinh viên và các doanh nghiệp, tổ chức kinh doanh du lịch. Đối với sinh viên, nghiên cứu cung cấp một cái nhìn khách quan để họ có thể đưa ra quyết định du lịch thông minh và phù hợp hơn. Đối với các doanh nghiệp, đây là nguồn thông tin quý giá để xây dựng chiến lược marketing, phát triển sản phẩm nhắm đúng vào tâm lý và nhu cầu của thị trường khách hàng trẻ. Việc hiểu rõ rằng tài chínhgiới tính là hai yếu tố then chốt sẽ giúp các công ty tối ưu hóa sản phẩm và hoạt động truyền thông, thay vì đầu tư dàn trải vào việc chạy theo các xu hướng nhất thời. Đây chính là giá trị thực tiễn lớn nhất mà một khóa luận tốt nghiệp ngành du lịch có thể mang lại.

6.1. Kiến nghị cho sinh viên Đại học Thương mại khi đi du lịch

Sinh viên cần xác định rõ ngân sách và mục đích chuyến đi trước khi lựa chọn. Nên tham khảo các gói du lịch, tour combo hoặc lên kế hoạch chi tiêu chi tiết để tiết kiệm chi phí. Đồng thời, việc lựa chọn loại hình du lịch phù hợp với sở thích và giới tính sẽ giúp chuyến đi trở nên trọn vẹn hơn. Không nên quá phụ thuộc vào các xu hướng trên mạng xã hội mà cần cân nhắc kỹ lưỡng các yếu tố an toàn và giá trị trải nghiệm thực tế.

6.2. Gợi ý cho doanh nghiệp du lịch nhắm đến thị trường trẻ

Các doanh nghiệp nên phát triển các gói sản phẩm có mức giá linh hoạt, phù hợp với túi tiền của sinh viên. Cần xây dựng các chương trình du lịch chuyên biệt, có thể phân khúc theo giới tính, ví dụ các tour trekking, khám phá cho nam và các tour nghỉ dưỡng, workshop văn hóa cho nữ. Chiến lược truyền thông cần nhấn mạnh vào yếu tố 'giá trị xứng đáng với chi phí' thay vì chỉ quảng cáo các điểm đến sang trọng. Việc hợp tác với các trường đại học, câu lạc bộ sinh viên cũng là một kênh tiếp cận hiệu quả.

6.3. Hạn chế của đề tài và hướng nghiên cứu trong tương lai

Nghiên cứu vẫn còn một số hạn chế như phạm vi mẫu chỉ giới hạn trong sinh viên Đại học Thương Mại, chưa mang tính đại diện cho toàn bộ sinh viên trên cả nước. Hướng nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng khách thể khảo sát, so sánh giữa các trường đại học khác nhau, hoặc bổ sung thêm các biến độc lập mới như 'ảnh hưởng của mạng xã hội' hay 'nhận thức về du lịch bền vững' để có cái nhìn toàn diện hơn về ý định lựa chọn loại hình du lịch của sinh viên.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

10/07/2025
Ppnckh đề tài nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến ý định lựa chọn loại hình du lịch của sinh viên đại học thương mại

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ 1. Bối cảnh nghiên cứu và nêu tên đề tài Trong thời đại đất nước và xã hội đang không ngừng đổi mới và phát triển như ngày nay, thế hệ trẻ nói chung và sinh viên nói riêng đang nhận được rất nhiều sự kỳ vọng rằng có thể tiếp tục đưa đất nước ngày một vươn xa và lớn mạnh. Nhưng chính những sự kỳ vọng ấy lại vô hình chung trở thành những áp lực to lớn đè nặng trên vai thế hệ trẻ. Chính vì vậy, việc biết cân bằng cuộc sống thể chất và cuộc sống tinh thần là vô cùng quan trọng.

Song song với việc học tập, sinh viên ngày nay cũng chọn cho mình những loại hình giải trí khác nhau để giải tỏa sau những buổi học căng thẳng. Họ có thể tham gia những CLB sau giờ học; đi chơi, ăn uống cùng bạn bè; mua sắm,vv. Đặc biệt du lịch đang là loại hình giải trí được rất nhiều sinh viên quan tâm và chọn lựa. Đây không chỉ là một cách để thư giãn mà còn là cơ hội để các bạn trẻ được tìm hiểu, khám phá, trải nghiệm nhiều điều mới lạ, học hỏi được nhiều điều hay về thế giới xung quanh.

Du lịch đang được coi là một trong những ngành kinh tế mũi nhọn của cả nước. Sau 35 năm đổi mới đất nước, ngành du lịch nước ta đã có bước phát triển nhanh cả về quy mô và chất lượng. Hạ tầng du lịch được nhà nước, xã hội quan tâm đầu tư, do vậy đã thu hút được một lượng khách đông đảo đến từ trong và ngoài nước. Việt Nam đã trở thành điểm đến hấp dẫn trên thế giới.

Du lịch đã góp phần bảo tồn và phát huy giá trị di sản văn hóa, tài nguyên thiên nhiên, góp phần quảng bá hình ảnh và khẳng định vị thế của Việt Nam trong quá trình phát triển, hội nhập quốc tế. Du lịch cũng là một công cụ góp phần giảm tụt hậu, chênh lệch giàu nghèo cho những vùng xa xôi, còn ít điều kiện để phát triển, tạo nhiều việc làm, nâng cao đời sống nhân dân. Hiện nay Việt Nam đang phát triển và hình thành rất 21 nhiều loại hình du lịch phù hợp với sở thích và nhu cầu của từng cá nhân. Ví dụ ta có thể kể đến một vài loại hình phổ biến như: du lịch tham quan; du lịch văn hóa; du lịch ẩm thực; du lịch xanh; teambuilding,vv Với đa dạng loại hình du lịch độc đáo, thú vị như hiện nay thì việc chọn ra một loại hình du lịch phù hợp luôn là một vấn đề nan giản đối với nhiều sinh viên.

Tiêu chí chọn lựa loại hình du lịch của sinh viên sẽ có đôi phần khác so với những người đã đi làm bởi ngân sách của sinh viên có hạn. Ngoài vấn đề chi phí, giá cả phải hợp lý thì địa điểm, hình thức tổ chức, mức độ an toàn, đối tượng đi cùng,. cũng là những yếu tố khiến sinh viên phải cân nhắc. Quyết định chọn lựa loại hình du lịch không chỉ chịu ảnh hưởng từ chính bản thân sinh viên mà nó còn bị ảnh hưởng bởi thị trường du lịch.

Chính vì thực trạng cấp thiết như vậy, nhóm nghiên cứu quyết định lựa chọn nghiên cứu về đề tài: “Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến ý định lựa chọn loại hình du lịch của sinh viên Đại học Thương Mại” để từ đó giúp sinh viên có thể dễ dàng trong việc lựa chọn 1. Tổng quan nghiên cứu Bảng 1. 1: Tổng quan nghiên cứu S Tên tài Tên tác Giả Phương Kết quả nghiên T liệu giả_Năm thuyết pháp cứu T xuất bản nghiên cứu_Phươ ng pháp thu thập dữ liệu 1 Nghiên Nguyễn Mục Sử dụng Kết quả bài nghiên cứu Thị Việt đích bảng hỏi, cứu đưa ra những động cơ Linh_2017 chuyến phỏng vấn động cơ, nhu cầu du lịch đi. sâu, du lịch của sinh 22 của sinh nghiên viên; Góp phần hỗ viên Hà Sức cứu tài trợ các doanh Nội hấp liệu có nghiệp, chính dẫn sẵn, thống quyền địa phương của kê, có cái nhìn cụ thể điểm hơn với động cơ du đến.

lịch của sinh viên; Đưa ra những giải Kinh pháp, hướng đi mới phí cho ngành du lịch của thành phố Hà Nội 2 Giải Lê Văn Mục Nghiên Nghiên cứu và pháp Toàn, Võ đích cứu tài phân tích những đáp ứng Thị Thanh chuyến liệu có thuận lợi và khó nhu cầu Hằng, đi, sẵn, điều khăn đối với nhu đi du Hoàng Thị phương tra bằng cầu du lịch của lịch cho Trang, tiện sử bảng hỏi sinh viên; Dựa vào sinh Nguyễn dụng. nghiên cứu các viên bộ Ngọc Hạ nhân tố ảnh hưởng môn du My, Võ Cá đề xuất các giải lịch, Nhật nhân, pháp đáp ứng nhu trường Trường_20 độ tuổi, cầu như xây dựng Đại học 18 giới mô hình bạn đồng Khoa tính. hành, thành lập học Xã câu lạc bộ, thiết kế hội và Thời website Nhân gian, văn, Đại địa học điểm. 23 Quốc gia Người TP.HCM đồng hành.

Chi phí chuyến đi. 3 Yếu tố Trần Giới Sử dụng Các yếu tố ảnh ảnh Thanh tính. phương hưởng đến nhu cầu hưởng Tuyền, pháp du lịch học tập của đến nhu Ngô Thị Học nghiên sinh viên là loại cầu du Thanh lực. cứu hỗn hình du lịch học lịch học Trúc_2017 hợp tập, hoạt động tập của Nơi giáo dục môi sinh sinh trường của nhà viên: sống.

trường và kiến Nghiên thức về môi trường cứu Khối của sinh viên, kỳ trường lớp. vọng của sinh viên hợp tại đối với khu du lịch. trung Giáo Ngoài ra, giới tính, tâm dục và học lực, nơi sinh nông thái độ sống của sinh viên nghiệp đối với cũng ảnh hưởng mùa môi đến lựa chọn loại xuân và trường. hình du lich học khu bảo tập.

tồn Mục thiên đích du 24 nhiên lịch Lung học Ngọc tập. Hoàng Loại hình du lịch học tập. Thông tin điểm đến. 4 Sinh Mai Thị Tần Phương Nhóm tác giả dựa viên Kim suất và pháp trên những công quốc tế: Khánh, phạm nghiên trình đã công bố nhóm Nguyễn vi thực cứu định quốc tế để xác du lịch Thị Quỳnh hiện tính: dựa định những đặc tiềm Như_2021 các trên điểm du lịch của năng hành những sinh viên quốc tế cho du trình công trình có tác động đến lịch du lịch.

đã công việc lựa chọn loại Đồng bố quốc tế hình du lịch của bằng Lựa họ; Đưa ra những sông chọn đề xuất hướng đến Cửu loại khai thác hiệu quả Long hình du nhóm khách hàng lịch. tiềm năng này và phát triển những 25 Độ dài sản phẩm loại hình lưu trú du lịch đặc thù ở và loại từng địa phương hình vùng Đồng bằng lưu trú. sông Cửu Long Mức chi tiêu bản thân, du lịch theo nhóm và thu hút người thân đến thăm. Tiềm năng thu hút sinh viên quốc tế đến du lịch của Đồng 26 Bằng sông Cửu Long 5 Xây Hải Phòng Mức độ Sử dụng Cho thấy các nhân dựng – Đặng Thi thường phương tố đã chỉ ra đều có một số Hiền_2013 xuyên pháp tác động đến nhu chương đi du nghiên cầu đi du lịch và trình du lịch.

cứu định nhu cầu tham gia lịch kết lượng các hoạt động tình hợp với Mục nguyện từ đó nhận hoạt đích đi biết được về tình động du lịch. hình về nhu cầu đi tình du lịch cũng như nguyện Mục tình hình tham gia dành đích đi các hoạt động tình cho sinh du lịch. nguyện của sinh viên viên trong khoa; Từ khoa Thời kết quả của việc văn hóa gian đi phân tích số liệu du lịch du lịch. về nhu cầu du lịch trường và nhu cầu tham đại học Độ dài gia các hoạt động dân lập chuyến tình nguyện, xây Hải đi.

dựng các chương Phòng trình du hưởng tới Địa quyết định lựa điểm chọn loại hình du khi đi lịch của họ; Từ kết du lịch. quả của việc phân 27 tích số liệu về nhu Phương cầu du lịch và nhu tiện sử cầu tham gia các dụng hoạt động tình khi đi nguyện, xây dựng du lịch. các chương trình du hưởng tới quyết Hình định lựa chọn loại thức đi hình du lịch của du lịch. Chi tiêu trung bình.

Sở thích của họ hướng tới việc đầu tư tương lai vào 4 loại hình du lịch khác nhau( du lịch 28 tàu biển, du lịch văn hóa, du lịch thể thao , du lịch “sea and sun”). 6 Ngiên Trần Thị Động Sử dụng Yếu tố hình ảnh cứu các Kim cơ du phương điểm đến tác động yếu tố Thoa_2015 lịch. pháp hỗn mạnh nhất và cùng ảnh hợp, chiều đến quyết hưởng Thái định lựa chọn điểm đến độ. đến Hội An của du quyết khách, tiếp theo là định lựa Kinh yếu tố động cơ đi chọn nghiệm du lịch tác động điểm điểm mạnh thứ hai, yếu đến du đến.

tố thái độ có tác lịch của động mạnh thứ 3 du Các đến quyết định lựa khách - thuộc chọn điểm đến, giá trường tính tour du lịch, nhóm hợp lựa điểm tham khảo và cuối chọn đến. cùng là yếu tố điểm truyền thông có đến Hội Các ảnh hưởng đến 29 An của yếu tố quyết định lựa khách tiếp thị chọn điểm đến. du lịch Tây Âu- Nhóm Bắc Mĩ tham khảo Đặc điểm chuyến đi 7 Nghiên Nguyễn Điểm Phương Đặc trưng của cứu các Hoàng đến an pháp điểm đến ảnh nhân tố Đông_202 toàn. nghiên hưởng lớn nhất, ảnh 0 cứu lí tiếp đến lần lượt là hưởng Thông luận, thực giải trí và thư giãn, đến tin tiễn, chi phí của chuyến quyết điểm thống kê đi.

Các nhân tố còn định lựa đến. toán học lại trong mô hình chọn có mức độ ảnh điểm Đặc hưởng thấp hoặc đến của trưng không có ảnh khách điểm hưởng đến quyết du lịch đến. định lựa chọn điểm Hàn đến Miền Trung, Quốc: Vấn đề Việt Nam của Trường tài khách du lịch Hàn hợp chính. điểm đến Kế 30 miền hoạch Trung du lịch Việt Nam 8 Khảo Nguyễn Mức Sử dụng Nghiên cứu cho sát nhu Xuân thu phương thấy địa điểm của cầu đi Cường, nhập pháp chuyến đi và các du lịch, Bành Hoài nghiên hoạt động là quan dã Danh, cứu hỗn trọng nhất.

ngoại Nguyễn hợp của sinh Thị Hương, viên Trần Thị làng đại Phương học Thủy, Thi Quốc Thị gia Phương Thành Thúy_2010 phố Hồ Chí Minh 9 Discove Ferika Sự sẵn Sử dụng Kết quả chỉ ra ring the Ozer Sari, có của phương rằng, sự sẵn có của food Murat ẩm pháp ẩm thực, các hoạt travel Nazli_2019 thực. nghiên động liên quan đến preferen cứu định ẩm thực, địa điểm ces of Các tính. ẩm thực danh universi hoạt tiếng có tác động ty động lớn đến quyết định student liên lựa chọn loại hình s quan du lịch ẩm thực 31 đến ẩm của sinh viên; thực. Nghiên cứu làm sáng tỏ lĩnh vực Địa nghiên cứu này điểm cho các nhà nghiên ẩm cứu, các nhà thực thực hành và các danh chuyên gia du lịch tiếng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ