Luận án tiến sĩ nghiên cứu đề xuất phương pháp xác định nồng độ bụi pm10 trong không khí khu vực đô thị việt nam từ dữ liệu ảnh vệ tinh

Luận án tiến sĩ phân tích nghiên cứu đề xuất phương pháp xác định nồng độ bụi pm10 trong không khí khu vực đô thị việt nam từ, xây dựng cơ sở lý luận, kiểm chứng thực nghiệm, đóng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ kỹ thuật

2019

155
3
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Giới thiệu

Luận án 'Phương Pháp Xác Định Nồng Độ Bụi PM10 Từ Ảnh Vệ Tinh Cho Khu Vực Đô Thị Việt Nam' nghiên cứu về nồng độ bụi PM10 trong không khí tại các khu vực đô thị Việt Nam. Ô nhiễm không khí, đặc biệt là bụi mịn, đang trở thành vấn đề nghiêm trọng, ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng. Theo Tổ chức Y tế Thế giới, ô nhiễm không khí gây ra hàng triệu ca tử vong mỗi năm. Luận án này đề xuất một phương pháp mới để xác định nồng độ bụi PM10 từ ảnh vệ tinh, nhằm cung cấp dữ liệu chính xác cho việc giám sát môi trường. Việc sử dụng công nghệ vệ tinh giúp theo dõi tình hình ô nhiễm không khí một cách hiệu quả và tiết kiệm chi phí.

II. Cơ sở lý thuyết

Phương pháp xác định nồng độ bụi PM10 từ dữ liệu ảnh vệ tinh dựa trên các nguyên lý vật lý như tán xạ và hấp thụ bức xạ điện từ trong khí quyển. Sol khí là một yếu tố quan trọng trong việc xác định nồng độ bụi, vì chúng ảnh hưởng đến độ chính xác của các phép đo từ ảnh vệ tinh. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc hiểu rõ về sol khí và các yếu tố ảnh hưởng đến nó là cần thiết để cải thiện độ chính xác của các mô hình dự đoán nồng độ bụi. Các phương pháp mô hình hóa hiện có cũng được phân tích để tìm ra những điểm mạnh và yếu, từ đó đề xuất cải tiến cho phương pháp mới.

III. Phương pháp nghiên cứu

Luận án đề xuất quy trình công nghệ xác định nồng độ bụi PM10 từ ảnh vệ tinh quang học. Quy trình này bao gồm các bước như chuyển đổi giá trị số về giá trị phản xạ phổ, hiệu chỉnh khí quyển và đo bụi mặt đất. Việc sử dụng mô hình hóa không khí giúp cải thiện độ chính xác của các phép đo. Các phương pháp hiệu chỉnh khí quyển như DOS, FLAASH và LaSRC được so sánh để tìm ra phương pháp tối ưu nhất cho việc xác định nồng độ bụi. Kết quả cho thấy rằng việc áp dụng các phương pháp này có thể nâng cao độ chính xác trong việc xác định nồng độ bụi PM10 từ ảnh vệ tinh.

IV. Kết quả thực nghiệm

Kết quả thực nghiệm cho thấy nồng độ bụi PM10 tại các khu vực đô thị Việt Nam thường vượt quá ngưỡng cho phép. Dữ liệu từ ảnh vệ tinh LANDSAT 8 OLI được sử dụng để phân tích diễn biến nồng độ bụi theo không gian và thời gian. Các kết quả cho thấy mối tương quan giữa nồng độ bụi và các yếu tố như giao thông, xây dựng và khí hậu. Việc sử dụng ảnh vệ tinh không chỉ giúp theo dõi tình hình ô nhiễm mà còn cung cấp thông tin hữu ích cho các nhà quản lý môi trường trong việc đưa ra các biện pháp giảm thiểu ô nhiễm.

V. Kết luận và kiến nghị

Luận án khẳng định rằng việc xác định nồng độ bụi PM10 từ ảnh vệ tinh là một phương pháp hiệu quả và có tính ứng dụng cao trong việc giám sát môi trường tại các khu vực đô thị Việt Nam. Kết quả nghiên cứu không chỉ cung cấp thông tin quan trọng về tình hình ô nhiễm không khí mà còn mở ra hướng đi mới cho các nghiên cứu tiếp theo. Đề xuất các biện pháp cải thiện chất lượng không khí và khuyến nghị cho các cơ quan chức năng trong việc quản lý ô nhiễm không khí là cần thiết để bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

13/02/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Vấn đề nghiên cứu ô nhiễm môi trường không khí ngày càng trở nên cần thiết, vì nó liên quan trực tiếp tới sự sinh tồn của con người. Cùng với sự phát triển của kỹ thuật viễn thám và các thiết bị quan trắc môi trường, các nhà khoa học trên thế giới đã có nhiều những nghiên cứu đề xuất các phương pháp xác định nồng độ bụi trong không khí từ phạm vi hẹp tại vị trí điểm đo đến những phạm vi rộng cho cả thành phố. Trên thế giới cũng như ở Việt Nam hiện nay, để nghiên cứu và giám sát tình trạng ô nhiễm không khí có 3 phương pháp cơ bản sau: 1. Các phương pháp quan trắc bằng thiết bị đo Phương pháp quan trắc trực tiếp bằng thiết bị đo là phương pháp kinh điển trong nghiên cứu môi trường không khí.

Phương pháp này có hai cách thức thực hiện: một là quan trắc trực tiếp từ các nguồn ô nhiễm và hai là quan trắc theo khu vực rộng với nhiều điểm đo. Các yếu tố động lực và hóa học khí quyển có thể đo đạc dễ dàng bằng các thiết bị đo khí tượng và hóa học đặt tại các nguồn gây ô nhiễm (ống khói, bãi rác…) hoặc được đặt trên các thiết bị lưu động như máy bay, xe lửa hoặc ô tô. Phương pháp này cho phép cung cấp các dữ liệu theo phương thẳng đứng cụ thể cho một điểm duy nhất. Các bộ dữ liệu này đặc biệt hữu ích cho việc phân tích xu hướng trong không gian dài, đo lường bán liên tục ô nhiễm không khí.

Các phương pháp này có thể cung cấp các phép đo với quy mô rộng, chi tiết về các quá trình khí quyển quan trọng và đo đạc nồng độ chất ô nhiễm với độ phân giải theo thời gian và không gian tốt. Nhưng đây là phương pháp đòi hỏi chi phí rất lớn về trang thiết bị. Đối với Việt Nam rất khó khăn về kinh phí để có thể tiếp cận phương pháp này. Các phương pháp mô hình Các mô hình lan truyền chất ô nhiễm là các công cụ rất quan trọng được sử dụng để xác định quá trình vận chuyển và đánh giá tác động của ô nhiễm không khí trên quy mô lớn.

Mô hình lan truyền chất ô nhiễm là các mô hình tính toán liên kết với các nguồn phát thải ô nhiễm để tìm ra sự phân bố của chúng trong môi trường. Chúng tích hợp với các quá trình khí tượng học, hóa học, vật lý để kiểm soát thành phần và sự vận chuyển ô nhiễm không khí trong bầu khí quyển. Trong những thập kỷ qua, khả năng dự báo chất lượng không khí đã được cải thiện đáng kể do sự phát triển khả năng quan trắc và mô hình hóa khí quyển, vận chuyển và các quá trình di chuyển. 6 Tuy nhiên, mức độ chính xác trong các mô hình bị hạn chế bởi sự không chắc chắn trong các dữ liệu đầu vào và các giả định trong mô hình.

Ngoài ra, các mô hình thường được xây dựng cho một khu vực riêng lẻ với các tham số đầu vào cố định cho từng khu vực nên việc ứng dụng cho các vùng khác nhau gặp nhiều khó khăn, đòi hỏi phải hiệu chỉnh lại các thông số đầu vào. Các phương pháp quan trắc bằng viễn thám Thiết bị quan trắc bằng viễn thám có hai loại chính là cảm biến thụ động và cảm biến chủ động. Cảm biến thụ động phát hiện bức xạ tự nhiên được phát ra hoặc phản xạ bởi các đối tượng hoặc các khu vực xung quanh. Phản xạ ánh sáng mặt trời là nguồn phổ biến nhất của bức xạ được đo bởi các cảm biến thụ động như phim ảnh, hồng ngoại, thiết bị tích điện kép, máy đo bức xạ.

Loại cảm biến chủ động phát ra năng lượng để quét các đối tượng và các khu vực sau đó phát hiện và đo bức xạ được phản xạ hoặc tán xạ ngược từ mục tiêu như tư liệu RADAR và LiDAR. Dựa trên việc truyền và thu nhận tín hiệu từ các bước sóng khác nhau của quang phổ điện từ và kết hợp giữa tư liệu viễn thám quy mô lớn và các trạm thu thập dữ liệu mặt đất đã cung cấp cho các nhà nghiên cứu đầy đủ thông tin để theo dõi quá trình ô nhiễm không khí. Những nghiên cứu trên thế giới đã chứng minh việc sử dụng ảnh vệ tinh hoàn toàn có thể phát hiện ô nhiễm không khí ở khu vực mà chúng ta quan tâm. Hiệu quả mang lại từ việc áp dụng công nghệ viễn thám vào lĩnh vực giám sát ô nhiễm môi trường không khí sẽ giúp đánh giá được mức độ ô nhiễm trên diện rộng.

Tổng quan tình hình nghiên cứu trên thế giới và trong nước 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu trên thế giới Từ những năm đầu thập kỷ 70 khi vệ tinh dân sự giám sát tài nguyên bề mặt Trái đất LANDSAT-1 của Mỹ được đưa lên quỹ đạo, các nhà khoa học ở các nước phát triển đã tiến hành nghiên cứu ô nhiễm môi trường không khí bằng tư liệu ảnh viễn thám dựa trên đặc điểm tán xạ của sóng điện từ trên các hạt bụi ô nhiễm trong khí quyển. và cộng sự (1973) [59] thì ô nhiễm không khí chủ yếu xảy ra ở tầng đối lưu của khí quyển, tạo thành một lớp mù khí quyển và gọi là lớp sol khí (aerosol). Các nhà khoa học đã đề xuất nhiều phương pháp khác nhau để xác định ô nhiễm không khí từ dữ liệu ảnh vệ tinh như sau: - Phương pháp ước lượng nồng độ bụi ở khu vực đô thị sử dụng tỷ số giữa các kênh phổ của tư liệu LANDSAT TM: Năm 1984, Carnahan W.

P đã đề xuất phương pháp ước lượng nồng độ bụi ở khu vực đô thị sử dụng tỷ số giữa các kênh phổ của tư liệu LANDSAT TM [23]. Trong nghiên cứu này, tác giả sử dụng phương pháp phân tích tỉ số của các kênh ảnh LANDSAT TM như sau: 1/2, 1/3, 1/4, 1/5 và 1/6 và các ước tính về nồng độ hạt có nguồn gốc từ các ảnh tỷ lệ và được kiểm tra qua độ phản xạ thấp tại các vị trí nước đục và đường cao tốc bê tông. Từ phân tích dữ liệu, đối với nước thì mô hình tăng nồng độ hạt có liên quan đến các giá trị tỷ lệ giảm trong tất cả các kết hợp băng tần được sử dụng. Kết quả cụ thể, các giá trị tỷ số kênh ảnh 1/4 tuân theo mô hình dự đoán, trong khi 1/6 có các tỷ số bị đảo ngược so với giá trị dự kiến.

- Phương pháp xác định độ dày quang học của sol khí từ dữ liệu vệ tinh bằng cách sử dụng hiệu ứng làm mờ tán xạ [68]. Phương pháp này đã được áp dụng để xác định sol khí ở khu vực Châu Phi phía Nam sa mac Saharan từ dữ liệu ảnh vệ tinh LANDSAT TM. Bằng cách giả định phản xạ mặt đất là không đổi, các tín hiệu vệ tinh thay đổi có thể là do sự thay đổi của tính chất quang học trong khí quyển. Sự thay đổi theo thời gian của các cấu trúc cho phép chúng ta đưa ra hàm chất lượng sol khí trên bề mặt đất.

Kết quả thu được đã được chứng minh là phù hợp với các phép đo đồng thời trên mặt đất. - Phương pháp xác định bụi (PM) trong không khí bằng cách xây dựng hàm tương quan giữa độ dày sol khí AOT với hàm lượng bụi thu được bằng việc đo trực tiếp tại bề mặt. Một số nghiên cứu điển hình như sau: + Phương pháp xác định AOD từ ảnh hai thời điểm: Trong các nghiên cứu của Sifakis và Deschamps (1992) [65] và Retalis và cộng sự (1998) [62] cũng sử dụng dữ liệu ảnh vệ tinh SPOT và LANDSAT-5/TM để xác định AOD (Aerosol Optical Depth) và thành lập bản đồ phân tán ngang của các hạt trong không khí ở các khu vực đô thị. Điểm khác biệt của phương pháp là các tác giả sử dụng và so sánh hai ảnh vệ tinh ở 2 điều kiện khác nhau.

Một ảnh trong điều kiện ô nhiễm và ảnh còn lại ở điều kiện không có ô nhiễm không khí để từ đó tính ra AOD. Tiếp tục phát triển phương pháp này, trong nghiên cứu tiếp theo của Nuno Grosso và cộng sự (2007) [58] và Retalis và Sifakis (2009) [61] đã đề xuất kết hợp với thuật toán DTA (Differential Textural Analysis) để thành lập bản đồ sol khí tại Lisbon và Athens bằng dữ liệu ảnh viễn thám MODIS và MERIS-ENVISAT. Sau đó kết hợp với giá trị đo bụi PM10 mặt đất để xây dựng hàm tương quan với giá trị AOT (Aerosol Optical Thickness). Kết quả xác định được là với ảnh MODIS hệ số tương quan R2 = 0.83 với ảnh MERIS-ENVISAT.

8 + Phương pháp bán tự động kết hợp dữ liệu AOT với dữ liệu bụi PM đo mặt đất cục bộ: Jerome Vidot và cộng sự (2007) [39] đã sử dụng kết quả đo AOT mặt đất và ảnh SeaWiFS. Sử dụng dữ liệu ảnh SeaWiFS đã được xử lý trên cả đất liền và đại dương để xác định AOT kết hợp với dữ liệu bụi PM đo hàng ngày và cục bộ. Một phần dữ liệu đo được sử dụng để xây dựng mô hình bằng phương pháp thống kê; phần còn lại được sử dụng để kiểm tra mô hình. Kết quả phương pháp này cho phép xác định PM10 với hệ số tương quan R2 = 0.5 với hệ số tương quan R2 = 0.

Chu và cộng sự (2003) [26] đã chứng minh khả năng sử dụng MODIS để giám sát ô nhiễm không khí toàn cầu, khu vực và địa phương. Ba nghiên cứu điển hình ở miền bắc Italy, Los Angeles, và Bắc Kinh cho thấy kết quả áp dụng độ sâu quang học được tính từ MODIS (τa) đối với ô nhiễm không khí khu vực và cục bộ đạt độ chính xác (Δτa = ± 0.2τa) và hệ số tương quan giữa Aerosol Robotic Network (AERONET) trung bình hàng ngày τa và nồng độ PM10 (μg /m3) ở miền bắc Italy là 0. Các phép đo từ ảnh vệ tinh MODIS cho cũng đã xác định được mức độ ô nhiễm không khí tại các vùng ở miền Bắc Ý, Nam Ba Lan, Bỉ, Hà Lan và Ruhr, cũng như các thành phố lớn và các thung lũng công nghiệp (Rhone, Danube) [42]. Sự tương quan không gian giữa PM10 trung bình hàng năm và AOT là 0.6 đối với các trạm đo ở nông thôn.

Đồng thời, sự thay đổi theo mùa của AOT và PM là khác biệt rõ rệt. Trong hầu hết các kết quả nghiên cứu tại Châu Âu, AOT được xác định từ tư liệu ảnh MODIS có mức tối thiểu trong những tháng mùa đông. Do đó, mối tương quan giữa chuỗi thời gian một năm của AOT với PM10/PM2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Phương Pháp Xác Định Nồng Độ Bụi PM10 Từ Ảnh Vệ Tinh Cho Khu Vực Đô Thị Việt Nam" trình bày một phương pháp hiệu quả để xác định nồng độ bụi PM10 trong không khí tại các khu vực đô thị ở Việt Nam thông qua việc sử dụng ảnh vệ tinh. Bài viết không chỉ cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách thức thu thập và phân tích dữ liệu môi trường mà còn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc theo dõi ô nhiễm không khí trong bối cảnh đô thị hóa nhanh chóng. Độc giả sẽ nhận được những thông tin hữu ích về các kỹ thuật hiện đại trong việc giám sát chất lượng không khí, từ đó có thể áp dụng vào các nghiên cứu và chính sách bảo vệ môi trường.

Để mở rộng thêm kiến thức về các vấn đề liên quan đến ô nhiễm không khí và phân tích môi trường, bạn có thể tham khảo các tài liệu sau: Luận văn thạc sĩ khoa học môi trường ứng dụng hệ thống phát hiện và định lượng tự động với cơ sở dữ liệu gcms nhằm phân tích đồng thời các hợp chất sterols và phthalate trong bụi không khí tại hà nội, Luận văn thạc sĩ kỹ thuật môi trường nghiên cứu xác định sự phân bố và hàm lượng của kim loại trong bụi pm2 5 ở khu đô thị trên địa bàn một số quận huyện hà nội, và Khoá luận tốt nghiệp khảo sát xác định hàm lượng no2 so2 trong không khí tại một số địa điểm trên địa bàn thành phố hải phòng. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về tình hình ô nhiễm không khí và các phương pháp nghiên cứu liên quan.