MỘT SỐ PHƯƠNG PHÁP TÌM NGHIỆM CHUNG CỦA BÀI TOÁN CÂN BẰNG VÀ BÀI TOÁN ĐIỂM BẤT ĐỘNG

Luận án tiến sĩ khám phá các phương pháp tìm nghiệm chung cho bài toán cân bằng và điểm bất động. Nghiên cứu chuyên sâu về toán học ứng dụng.

Trường đại học

Trường Đại Học Thăng Long

Chuyên ngành

Toán Ứng Dụng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ Toán Học

2023

154
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

BẢNG KÝ HIỆU

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: KIẾN THỨC CHUẨN BỊ

1.1. Một số khái niệm cơ bản

1.2. Bài toán chấp nhận lồi

1.3. Bài toán điểm bất động và một số phương pháp cơ bản tìm điểm bất động

1.4. Bài toán cân bằng

1.5. Một số trường hợp riêng của bài toán cân bằng

1.6. Sự tồn tại nghiệm của bài toán cân bằng

2. CHƯƠNG 2: ÁNH XẠ GẦN KỀ CHO BÀI TOÁN BẤT ĐẲNG THỨC BIẾN PHÂN ĐA TRỊ

2.1. MỞ ĐẦU

2.2. Tính chất không giãn suy rộng của ánh xạ gần kề cho ánh xạ

2.3. Ứng dụng vào song hàm

3. CHƯƠNG 3: THUẬT TOÁN TÌM NGHIỆM CHUNG CỦA BÀI TOÁN CÂN BẰNG VÀ BÀI TOÁN ĐIỂM BẤT ĐỘNG

3.1. Thuật toán khi song hàm ƒ(z, -) lồi theo biến thứ hai

3.1.1. Một số kiến thức cơ sở và các giả thiết

3.1.2. Định lý hội tụ

3.2. Thuật toán khi song hàm ƒ(z, -) tựa lồi theo biến thứ hai

3.2.1. Một số kiến thức cơ sở và các giả thiết

3.2.2. Định lý hội tụ

3.2.3. Trường hợp song hàm ƒ(z, -) lồi theo biến thứ hai

3.2.4. Trường hợp song hàm ƒ(z, -) tựa lồi theo biến thứ hai

3.2.5. Trường hợp H là không gian vô hạn chiều

4. CHƯƠNG 4: ỨNG DỤNG VÀ THUẬT TOÁN

4.1. Mô hình cân bằng cung-cầu Walras

4.2. Công thức điểm bất động của mô hình

4.3. Thuật toán hiệu chỉnh và định lý hội tụ

4.4. Ví dụ và kết quả tính toán khi sử dụng Thuật toán

KẾT QUẢ ĐẠT ĐƯỢC

HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO

DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Phương Pháp Tìm Nghiệm Chung Luận Án Tiến Sĩ

Luận án tiến sĩ này tập trung vào việc nghiên cứu các phương pháp tìm nghiệm chung cho bài toán cân bằngđiểm bất động. Đây là một lĩnh vực quan trọng trong toán ứng dụng, có nhiều ứng dụng thực tế trong các lĩnh vực như kinh tế và kỹ thuật. Bài toán chấp nhận lồi (CFP) đóng vai trò then chốt, khi các tập lồi thành phần được cho dưới dạng nghiệm của các bài toán khác. Luận án xem xét sự kết hợp của các phương pháp khác nhau để giải quyết các bài toán phức tạp này. Cần nói thêm rằng về lý thuyết, bài toán cân bằng với những giả thiết nhất định có thể quy về bài toán điểm bất động và ngược lại.

1.1. Giới thiệu bài toán cân bằng và điểm bất động

Luận án giới thiệu hai bài toán quan trọng: bài toán điểm bất độngbài toán cân bằng trong không gian Hilbert thực. Bài toán điểm bất động có phạm vi ứng dụng rộng rãi, tuy nhiên, thuật toán hiệu quả để tìm điểm bất động vẫn còn hạn chế. Bài toán cân bằng, được định nghĩa bởi bất đẳng thức Nikaido-Isoda-Ky Fan, bao hàm nhiều lớp bài toán quan trọng, bao gồm bài toán tối ưu, bất đẳng thức biến phân và điểm bất động.

1.2. Vai trò của bài toán chấp nhận lồi CFP

Bài toán chấp nhận lồi có vai trò quan trọng trong việc tìm nghiệm chung. Luận án nghiên cứu các tập lồi thành phần được cho dưới dạng nghiệm của các bài toán khác, như bài toán tối ưu, bất đẳng thức biến phân, điểm bất động, hay tổng quát hơn là bài toán cân bằng. Việc giải bài toán CFP sẽ giúp tìm ra nghiệm thỏa mãn tất cả các điều kiện ràng buộc, tạo ra một giải pháp cân bằng cho toàn bộ hệ thống.

II. Thách Thức Tìm Nghiệm Chung Bài Toán Cân Bằng và Điểm Bất Động

Việc tìm nghiệm chung cho bài toán cân bằngđiểm bất động đặt ra nhiều thách thức. Thứ nhất, các thuật toán hiện tại thường đòi hỏi các điều kiện chặt chẽ về tính chất của các toán tử và hàm số liên quan, như tính liên tục Lipschitz, tính đơn điệu, và tính lồi. Thứ hai, việc kết hợp các phương pháp giải khác nhau, như phương pháp điểm gần kề và phương pháp lặp, đòi hỏi sự cẩn trọng để đảm bảo tính hội tụ và hiệu quả của thuật toán. Cần nói thêm rằng về lý thuyết, bài toán cân bằng với những giả thiết nhất định có thể quy về bài toán điểm bất động và ngược lại.

2.1. Giới hạn của các thuật toán hiện tại

Các thuật toán hiện tại thường đòi hỏi các điều kiện chặt chẽ về tính chất của các toán tử và hàm số liên quan. Ví dụ, để tìm điểm bất động của một toán tử, người ta thường phải giả thiết về tính liên tục Lipschitz hoặc tính co. Tuy nhiên, các điều kiện này không phải lúc nào cũng được thỏa mãn trong thực tế, làm hạn chế khả năng áp dụng của các thuật toán.

2.2. Vấn đề hội tụ và hiệu quả của thuật toán

Việc kết hợp các phương pháp giải khác nhau, như phương pháp điểm gần kề và phương pháp lặp, đòi hỏi sự cẩn trọng để đảm bảo tính hội tụ và hiệu quả của thuật toán. Cần phải thiết lập các điều kiện hội tụ và đánh giá tốc độ hội tụ của thuật toán để đảm bảo rằng nó có thể tìm ra nghiệm trong một khoảng thời gian chấp nhận được. Một ví dụ là thuật toán tìm nghiệm của bài toán cân bằng và bài toán điểm bất động, đồng thời áp dụng vào một mô hình cân bằng cung-cầu Walras với cung, cầu được cho dưới dạng ấn như là nghiệm của các bài toán tối ưu.

III. Phương Pháp Lặp Krasnoselskii Mann Tìm Nghiệm Chung

Luận án nghiên cứu việc sử dụng phương pháp lặp Krasnoselskii-Mann để tìm nghiệm chung của bài toán cân bằngđiểm bất động. Phương pháp này có ưu điểm là không đòi hỏi các điều kiện quá chặt chẽ về tính chất của các toán tử và hàm số liên quan. Tuy nhiên, việc chứng minh tính hội tụ của phương pháp này có thể gặp nhiều khó khăn. Bài toán tìm nghiệm chung này thuộc lớp bài toán chấp nhận lồi khi các tập nghiệm của bài toán này là lồi.

3.1. Ưu điểm của phương pháp Krasnoselskii Mann

Phương pháp Krasnoselskii-Mann không đòi hỏi các điều kiện quá chặt chẽ về tính chất của các toán tử và hàm số liên quan. Điều này giúp mở rộng phạm vi áp dụng của phương pháp và cho phép giải quyết các bài toán phức tạp hơn. Tính chất co này sau đó được giảm nhẹ bằng các tính chất giả co, không giãn, tiệm cận không giãn, tựa không giãn v.

3.2. Điều kiện hội tụ của phương pháp Krasnoselskii Mann

Việc chứng minh tính hội tụ của phương pháp Krasnoselskii-Mann có thể gặp nhiều khó khăn. Cần phải thiết lập các điều kiện về các tham số của thuật toán để đảm bảo rằng dãy lặp hội tụ đến nghiệm chung. Thông thường người ta giả thiết ƒ(z,#) > 0 với mọi z € Œ, điều kiện này được gọi là điều kiện cân bằng, xuất phát từ các bài toán trong lý thuyết trò chơi.

IV. Thuật Toán Điểm Gần Kề Giải Bài Toán Cân Bằng Hiệu Quả

Luận án tập trung vào thuật toán điểm gần kề để giải quyết hiệu quả bài toán cân bằng. Thuật toán này đặc biệt hữu dụng khi song hàm thỏa mãn điều kiện đơn điệu hoặc đơn điệu suy rộng. Việc kết hợp thuật toán này với các phương pháp lặp, chẳng hạn như phương pháp lặp Mann, cho phép tìm nghiệm chung một cách hiệu quả. Thường có giả thiết về một tính chất đơn điệu và một tính chất lồi nào đó cho song hàm, trong khi với bài toán điểm bất động, người ta phải dùng đến một tính chất co, hoặc không giãn suy rộng nào đó.

4.1. Điều kiện áp dụng thuật toán điểm gần kề

Thuật toán điểm gần kề đặc biệt hữu dụng khi song hàm thỏa mãn điều kiện đơn điệu hoặc đơn điệu suy rộng. Điều kiện này đảm bảo rằng thuật toán hội tụ đến nghiệm của bài toán cân bằng. Ví dụ như ta thấy thuật toán tìm nghiệm của bài toán cân bằng và bài toán điểm bất động, đồng thời áp dụng vào một mô hình cân bằng cung-cầu Walras với cung, cầu được cho dưới dạng ấn như là nghiệm của các bài toán tối ưu.

4.2. Kết hợp thuật toán điểm gần kề và phương pháp lặp

Việc kết hợp thuật toán điểm gần kề với các phương pháp lặp, chẳng hạn như phương pháp lặp Mann, cho phép tìm nghiệm chung của bài toán cân bằngđiểm bất động một cách hiệu quả. Việc kết hợp này đòi hỏi sự cẩn trọng để đảm bảo tính hội tụ và ổn định của thuật toán. Để tìm điểm chung của tập điểm bất động của ánh xạ không giãn T và tập nghiệm của bài toán cân bằng EP(Œ, ƒ), A. Takahashi đã kết hợp thuật toán lặp Mann và thuật toán điểm gần kề.

V. Ứng Dụng Mô Hình Cân Bằng Cung Cầu Walras Trong Kinh Tế

Luận án áp dụng các phương pháp nghiên cứu vào mô hình cân bằng cung-cầu Walras, một mô hình quan trọng trong kinh tế học. Bằng cách biểu diễn cung và cầu dưới dạng nghiệm của các bài toán tối ưu, luận án đưa ra một thuật toán để tìm điểm cân bằng của mô hình. Điều này cho thấy tính ứng dụng thực tiễn của các phương pháp tìm nghiệm chung trong việc giải quyết các bài toán kinh tế phức tạp. Mô hình này có thể coi như bài toán chấp nhận lồi (CF'P) với mm = 1, có đặc điểm bài toán cân bằng ở đây là một bài toán bù, nhưng ánh xạ giá lại được cho dưới dạng ấn thông qua các nghiệm tối ưu của hai bài toán quy hoạch lồi.

5.1. Biểu diễn cung và cầu dưới dạng bài toán tối ưu

Luận án biểu diễn cung và cầu dưới dạng nghiệm của các bài toán tối ưu, tạo ra một mô hình toán học chặt chẽ cho mô hình cân bằng cung-cầu Walras. Bằng cách này, các yếu tố kinh tế được thể hiện một cách chính xác và có thể được phân tích bằng các công cụ toán học. Cần nói thêm rằng về lý thuyết, bài toán cân bằng với những giả thiết nhất định có thể quy về bài toán điểm bất động và ngược lại.

5.2. Thuật toán tìm điểm cân bằng của mô hình Walras

Luận án đề xuất một thuật toán để tìm điểm cân bằng của mô hình Walras. Thuật toán này dựa trên các phương pháp tìm nghiệm chung đã được nghiên cứu trong luận án. Việc tìm ra điểm cân bằng cho phép phân tích tác động của các chính sách kinh tế và dự đoán sự thay đổi của thị trường. Chúng tôi phối hợp thuật toán Ishikawa, với các thuật toán tìm nghiệm của bài toán cân bằng, để tìm điểm chung của tập điểm bất động của một ánh xạ lai ghép (hybrid) đối xứng tổng quát và tập nghiệm của bài toán cân bằng trong không gian Hilbert thực khi song hàm là đơn điệu hoặc giả đơn điệu và lồi theo biến thứ hai.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Trong Toán Ứng Dụng

Luận án đã đạt được những kết quả quan trọng trong việc nghiên cứu các phương pháp tìm nghiệm chung của bài toán cân bằngđiểm bất động. Các kết quả này có thể được áp dụng để giải quyết các bài toán thực tế trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc cải tiến các thuật toán hiện tại và mở rộng phạm vi ứng dụng của chúng. Cần nói thêm rằng về lý thuyết, bài toán cân bằng với những giả thiết nhất định có thể quy về bài toán điểm bất động và ngược lại.

6.1. Tóm tắt các kết quả đạt được

Luận án đã nghiên cứu các tính chất đơn điệu của ánh xạ gần kề cho bài toán bất đẳng thức biến phân đa trị và bài toán cân bằng. Luận án cũng đã xây dựng một số thuật toán mới để tìm nghiệm chung của bài toán cân bằngđiểm bất động, khi song hàm cân bằng là lồi hoặc tựa lồi theo biến thứ hai.

6.2. Các hướng nghiên cứu tiếp theo

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc cải tiến các thuật toán hiện tại để tăng tốc độ hội tụ và giảm yêu cầu về bộ nhớ. Ngoài ra, cũng có thể nghiên cứu các ứng dụng mới của các phương pháp tìm nghiệm chung trong các lĩnh vực khác nhau, như khoa học máy tính, kỹ thuật, và tài chính. Hoặc ánh xạ của bài toán điểm bất động là ánh xạ tiệm cận không giãn, còn song hàm của bài toán cân bằng là tựa lồi theo biến thứ hai;.

17/05/2025
Luận án tiến sĩ một số phương pháp tìm nghiệm chung của bài toán cân bằng và bài toán điểm bất động

Trích đoạn nội dung tài liệu

Mở đầu 1. Tính cấp thiết của đề tài Bài toán chấp nhận lồi có một vai trò rất quan trọng của toán học, đặc biệt là Toán ứng dụng. Bài toán này đã được nghiên cứu từ những năm 30 của thế kỷ trước bởi các nhà toán hoc nổi tiếng nhu J. Bài toán chấp nhận lỗi (Convex feasibility problem) là bài toán tìm một điểm trong giao của một số hữu hạn, hoặc vô hạn các tập lồi đóng trong một không gian nào đó.

Về mặt toán học, bài toán này được phát biểu như sau: Tìm z” € Œ := f/*¡Œ;, (CFP) trong đó C; là các tập lồi đóng. Một ví dụ điển hình của bài toán này là tìm nghiệm của một hệ phương trình, hoặc bất phương trình tuyến tính. Trong vài thập kỷ qua, bài toán chấp nhận lồi được nhiều người nghiên cứu khi các tập lồi thành phần được cho dưới dạng an như là tập nghiệm của các bài toán khác, ví dụ như bài toán tối ưu, bất đắng thức biến phân, điểm bất động, hay tổng quát hơn là bài toán cân bằng được định nghĩa bởi bất đẳng thức Nikaido-Isoda-Ky Fan. Các công trình nghiên cứu về vấn đề này đáng chú ý là |8, 17, 18, 39, 42, 78, 80, 81, 84].

Sau đây, chúng tôi giới thiệu hai bài toán quan trọng sẽ được đề cập trong bản luận án này đó là bài toán điểm bất động (ñxed point problem) va bai to4n can bang (equilibrium problem) trong khong gian Hilbert thuc. Bai toán điểm bất động là một bài toán quan trọng của toán học, do phạm vi ứng dụng hết sức rộng rãi của nó. Các định lý điểm bất động Brouwer, phát triển lên ánh xạ đa trị bởi Kakutani nói về sự tồn tại điểm bất động đã có từ những năm đầu của thế kỷ 20, tuy nhiên cho đến nay thuật toán hữu hiệu để tìm điểm bất động này vẫn chưa có. Để thu được các thuật toán hiệu quả tìm điểm bất động của một toán tử, ngoài tính chất liên tục như trong các định lý Brouwer và Kakutani người ta thường phải giả thiết về tính liên tục Lipschitz cho ánh xạ, trong đó nguyên lý ánh xạ co Banach là một kết quả cơ bản cho phép xây dựng các thuật toán lặp hiệu quả cho lớp bài toán điểm bất động của ánh xạ co.

Tính chất co này sau đó được giảm nhẹ bằng các tính chất giả co, không giãn, tiệm cận không giãn, tựa không giãn v. Một lớp bài toán khác được đề cập trong luận án này là bài toán cân bằng. Thuật ngữ cân bằng được sử dụng lần đầu tiên trong bài bao [62] của L. Oettli vào năm 1992 và hiện nay được sử dụng rộng rãi.

Trong bản luận án này, bài toán cân bằng được định nghĩa như sau: ìm z” CC: ƒ(z”,) > 0 Vụ € C. EP(C, f) O dé C la mot tập lồi đóng khác rỗng trong một không gian Hilbert thực H và ƒ : Œ x Œ — I. Thông thường người ta giả thiết ƒ(z,#) > 0 với mọi z € Œ, điều kiện này được gọi là điều kiện cân bằng, xuất phát từ các bài toán trong lý thuyết trò chơi. Bất đẳng thức trong bài toán EP(C, f) được dùng lần đầu tiên năm 1955 bởi H.

Isoda [67] trong một mô hình của bài toán trò chơi lồi. Fan goi EP(C, ƒ) là bất đẳng thức minimax và thiết lập một định lý về sự tồn tại nghiệm của bài toán EP(Œ, ƒ) trong không gian Ởclít hữu hạn chiều khi C mét tap 16i compact va f(z,-) tua 16i trén Œ (xem [33]). Mặc dù có dạng rất đơn giản, nhưng bai toán cân bằng EP(Œ, ƒ) bao hàm nhiều lớp bài toán quan trọng. Trong |62] các tác giả đã chỉ ra rằng các bài toán tối ưu, bất đắng thức biến phân, điểm bất động Kakutani là những trường hợp riêng của bài toán EP(C,f) và đã đề xuất một thuật toán hàm phạt Lagrange giải bài toán này.

Oettli đã chứng minh được bài toán EP(C, f) còn bao hàm các bài toán điểm yên ngựa và mô hình cân bằng Nash trong trò chơi không hợp tác (xem [19]), đồng thời thiết lập một số điều kiện tồn tại nghiệm cho bài toán này dưới những giả thiết về tính đơn điệu của song hàm ƒ. Một số trường hợp riêng quan trọng khác như bài toán tối ưu ngược, tối ưu véctd v. có thể tham khảo trong các sách chuyên khao [14, 48). Bài toán cân bằng đã thu hút sự nghiên cứu của nhiều nhà khoa học trong và ngoài nước, về cả mặt định tính, định lượng và ứng dụng.

Đối với khía cạnh định tính, nhiều kết quả quan trọng đã đạt được về sự tồn tại nghiệm, cấu trúc tập nghiệm, tính ổn định, cận sai số v. Về mặt định lượng và ứng dụng, nhiều phương pháp giải theo một số tiếp cận khác nhau đã được đề xuất và áp dụng vào các mô hình cân bằng trong kinh tế, kỹ thuật (xem, chẳng hạn [8, 15, 27, 30, 39, 48, 70| và các trích dẫn trong đó). Trong những năm gần đây, một số tác giả quan tâm đến bài toán tìm nghiệm chung của bài toán cân bằng và bài toán điểm bất động [2, 3, 8, 17, 18, 39, 42, 78, 80, 81, 84| với những giả thiết khác nhau đặt lên bài toán cân bằng và ánh xạ xác định điểm bất động. Bài toán tìm nghiệm chung này thuộc lớp bài toán chấp nhận lồi khi các tập nghiệm của bài toán này là lồi.

Cần nói thêm rằng về lý thuyết, bài toán cân bằng với những giả thiết nhất định có thể quy về bài toán điểm bất động và ngược lại. Tuy nhiên cách xét riêng từng bài toán cho phép sử dụng được các tính chất riêng của chúng. Đối với bài toán cân bằng, thường có giả thiết về một tính chất đơn điệu và một tính chất lồi nào đó cho song hàm, trong khi với bài toán điểm bất động, người ta phải dùng đến một tính chất co, hoặc không giãn suy rộng nào đó. Về quan hệ giữa các tính chất của song hàm cân bằng và tính chất co, không giãn, c-không giãn của ánh xạ gần kề xây dựng từ bài toán cân bằng có thể xem [CTI].

Một cách tiếp cận để tìm nghiệm của bài toán chấp nhận lồi này là kết hợp các phương pháp giải bài toán cân bằng, chẳng hạn như phương pháp điểm gần kề, phương pháp hiệu chỉnh Tikhonov, phương pháp đạo ham tăng cường, phương pháp chiếu đạo hàm v.với các phép lặp giải bài toán tìm điểm bất động, ví dụ như các phương pháp lặp Mann [27], phương pháp lặp Harpen [13], phương pháp lặp Ishikawa |44| v. Các nhà nghiên cứu đã xây dựng được một số thuật toán lặp hội tụ yếu hoặc mạnh để tìm nghiệm cho bài toán này trong trường hợp song hàm ƒ thỏa mãn điều kiện đơn điệu hoặc đơn điệu suy rộng kết hợp với tính chất không giãn hoặc không giãn suy rộng của ánh xạ điểm bất động, xem chẳng hạn |8, 41, 57, 59, 83, 89] và các tài liệu tham khảo trong các công trình này. Nhằm nâng cao tính hiệu quả của các phương pháp giải đã có và mở rộng phạm vi ứng dụng, người ta đang quan tâm đến vấn đề cải tiến các phương pháp giải đã có và xây dựng các thuật toán mới bằng cách giảm nhẹ các điều kiện đặt lên bài toán cân bằng hoặc/và bài toán điểm bất động. Trong luận ấn này chúng tôi nghiên cứu một số thuật toán mới giải bài toán tìm nghiệm chung của bài toán cân bằng và bài toán điểm bất động, đồng thời áp dụng vào một mô hình cân bằng cung-cầu Walras với cung, cầu được cho dưới dạng ấn như là nghiệm của các bài toán tối ưu.

Muc tiéu va nhiém vu nghién ctfu cua dé tal Mục tiêu và nhiêm vụ chính của luận án là tập trung nghiên cứu các vấn đề sau: i) Nghiên cứu các tính chất đơn điệu của ánh xạ gần kề cho bài toán bat dang thức biến phân đa trị (một trường hợp riêng quan trong của bài toán cân bằng) và mở rộng ra một số lớp bài toán cân bằng có tính đơn điệu; ii) Xây dựng một số thuật toán mới để tìm nghiệm chung của bài toán cân bằng và bài toán điểm bất động, khi song hàm cân bằng là lồi hoặc tựa lồi theo biến thứ hai, đồng thời chỉ có tính chất đơn điệu suy rộng, thậm chí không đơn điệu, còn ánh xạ cần tìm điểm bất động là ánh xạ lai ghép (hybrid) đối xứng tổng quát, tựa không giãn, hoặc tiệm cận không giãn; iii) Nghiên cứu một mô hình cân bằng cung-cầu Walras với cung, cầu được cho ấn như là nghiệm của các bài toán tối ưu lồi và đưa ra thuật toán để giải mô hình. Mô hình này có thể coi như bài toán chấp nhận lồi (CF 'P) với mm = 1, có đặc điểm bài toán cân bằng ở đây là một bài toán bù, nhưng ánh xạ giá lại được cho dưới dạng ấn thông qua các nghiệm tối ưu của hai bài toán quy hoạch lồi. Đối tượng nghiên cứu và phạm vi nghiên cứu Với các mục đích đặt ra như trên, luận án có đôi tượng nghiên cứu và phạm vi nghiên cứu như sau: 11 a. Déi tudng nghién cttu i) Ánh xạ gần kề cho bài toán bất đẳng thức biến phân đa trị và bài toán cân bằng; ii) Bài toán tìm nghiệm chung của bài toán cân bằng và bài toán điểm ` Z ` tA `.

Z «2 bất động có cẫu trúc; iii) Mô hình cân bằng cung-cầu Walras. Phạm vỉ nghiên cứu i) Nghiên cứu các tính chất đơn điệu của ánh xạ gần kề cho ánh đa trị và áp dụng vào bài toán bất đẳng thức biến phân đa trị và bài toán cân bằng; ii) Xây dựng các thuật toán tìm nghiệm chung của các bài toán điểm bất động và bài toán cân bằng với kỹ thuật kết hợp giữa thuật toán lặp Ishikawa với các thuật toán điểm gần kề, thuật toán đạo hàm tăng cường (extragradient) không sử dụng hoặc có sử dụng kỹ thuật tìm kiếm theo tia hay thuật toán chiếu trong trường hợp: ánh xạ của bài toán điểm bất động là ánh xạ lai ghép đối xứng tổng quát, còn song hàm cân bằng là lồi theo biến thứ hai. Hoặc ánh xạ của bài toán điểm bất động là ánh xạ tiệm cận không giãn, còn song hàm của bài toán cân bằng là tựa lồi theo biến thứ hai; iii) Xây dựng mô hình cân bằng cung cầu Walras với cung và cầu được cho dưới dạng an như là các tập nghiệm của các bài toán quy hoạch toán học, đồng thời đề xuất thuật toán tìm điểm cân bằng của mô hình.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Luận án tiến sĩ toán học "Phương Pháp Tìm Nghiệm Chung Bài Toán Cân Bằng và Điểm Bất Động" tập trung nghiên cứu và phát triển các phương pháp hiệu quả để giải quyết bài toán tìm nghiệm chung cho bài toán cân bằng và bài toán điểm bất động. Luận án này trình bày một hệ thống các kết quả mới, bao gồm các thuật toán và điều kiện hội tụ, nhằm tìm ra nghiệm chung của cả hai loại bài toán trên. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong nhiều lĩnh vực ứng dụng, từ tối ưu hóa, kinh tế lượng đến xử lý ảnh.

Đọc luận án này, bạn sẽ nắm vững các kỹ thuật tiên tiến, các định lý then chốt và hiểu rõ hơn về cách xây dựng các thuật toán hiệu quả. Nếu bạn muốn tìm hiểu sâu hơn về ứng dụng của các phương pháp chiếu trong giải bài toán cân bằng hai cấp, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu: Các phương pháp chiếu mở rộng giải một số lớp bài toán cân bằng hai cấp. Hoặc, nếu bạn quan tâm đến việc giải bài toán cân bằng trên tập điểm bất động, hãy khám phá: Một số phương pháp giải bài toán cân bằng trên tập điểm bất động. Các tài liệu này sẽ cung cấp cho bạn những góc nhìn đa chiều và kiến thức chuyên sâu hơn về các vấn đề liên quan.