Hoàn Thiện Phương Pháp So Sánh Trong Định Giá Bất Động Sản Tại Các Ngân Hàng Thương Mại Ở Việt Nam

Tài liệu nghiên cứu Hoàn thiện phương pháp so sánh trong định giá bất động sản tại các ngân hàng thương mại ở việt nam, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Ngân Hàng Nhà Nước Việt Nam

Chuyên ngành

Tài Chính

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2015

89
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

HỆ THỐNG BẢNG BIỂU – SƠ ĐỒ - HÌNH ẢNH

MỤC LỤC

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN CHUNG VỀ PHƯƠNG PHÁP SO SÁNH TRONG ĐỊNH GIÁ BẤT ĐỘNG SẢN TẠI CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.1. Tổng quan về định giá bất động sản tại các ngân hàng thương mại

1.1.1. Khái niệm và đặc điểm Ngân hàng thương mại

1.1.1.1. Khái niệm Ngân hàng thương mại

1.2. Lý luận chung về định giá bất động sản tại các Ngân hàng thương mại

1.2.1. Khái niệm và đặc điểm về Bất động sản

1.2.2. Khái niệm và đặc điểm định giá BĐS thế chấp của các NHTM

1.2.2.1. Khái niệm BĐS thế chấp
1.2.2.2. Khái niệm định giá BĐS

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG PHƯƠNG PHÁP SO SÁNH TRONG ĐỊNH GIÁ BẤT ĐỘNG SẢN TẠI CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI Ở VIỆT NAM HIỆN NAY

2.1. Tổng quan về tình hình hoạt động định giá bất động sản tại các ngân hàng thương mại ở Việt Nam thời gian qua

2.2. Tình hình hoạt động kinh doanh của các ngân hàng thương mại ở Việt Nam thời gian qua

2.3. Tình hình hoạt động định giá bất động sản tại các ngân hàng thương mại ở Việt Nam

2.4. Các căn cứ được áp dụng trong định giá BĐS

2.5. Thực trạng sử dụng phương pháp so sánh trong định giá bất động sản tại các ngân hàng thương mại ở Việt Nam

2.6. Thực trạng quy trình khi sử dụng phương pháp so sánh

2.7. Thực trạng tổ chức bộ máy sử dụng phương pháp

2.8. Tình huống cụ thể của Ngân hàng Công thương Việt Nam – VietinBank

2.9. Đánh giá thực trạng sử dụng phương pháp so sánh trong định giá BĐS tại các Ngân hàng thương mại ở Việt Nam

2.10. Kết quả đạt được

2.11. Hạn chế và nguyên nhân

3. CHƯƠNG 3: HOÀN THIỆN ÁP DỤNG PHƯƠNG PHÁP SO SÁNH TRONG ĐỊNH GIÁ BẤT ĐỘNG SẢN TẠI CÁC NHTM Ở VIỆT NAM HIỆN NAY

3.1. Định hướng và mục tiêu của các ngân hàng thương mại trong hoạt động định giá bất động sản tại Ngân hàng

3.2. Định hướng của các ngân hàng thương mại trong hoạt động định giá BĐS tại Ngân hàng

3.3. Mục tiêu của NHTM trong hoạt động định giá BĐS

3.4. Giải pháp hoàn thiện áp dụng phương pháp so sánh trong thẩm định giá bất động sản ở các NHTM tại Việt Nam

3.4.1. Về cán bộ và tổ chức hoạt động thẩm định giá

3.4.2. Về dữ liệu và lưu trữ dữ liệu

3.4.3. Về quy trình và phương pháp định giá

3.4.4. Kiến nghị với Ngân hàng Nhà nước

3.4.5. Kiến nghị với các NHTM

3.4.6. Kiến nghị với Chính phủ

3.4.7. Kiến nghị với khách hàng vay vốn

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC CHỮ CÁI VIẾT TẮT

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Phương Pháp So Sánh Định Giá BĐS Tại NHTM

Bất động sản đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế. Định giá bất động sản thế chấp là nghiệp vụ then chốt của ngân hàng thương mại. Mục đích là đảm bảo an toàn vốn vay và tăng tính cạnh tranh. Tuy nhiên, hoạt động định giá bất động sản thế chấp tại ngân hàng thương mại còn mới và phức tạp. Cần giải pháp để hoàn thiện. Trong các phương pháp, phương pháp so sánh được dùng phổ biến nhất. Nó không khó về kỹ thuật, thể hiện đánh giá giá trị thị trường và sử dụng chứng cứ thị trường rõ ràng. Khóa luận này tập trung vào hoàn thiện phương pháp so sánh trong định giá bất động sản tại ngân hàng thương mại ở Việt Nam.

1.1. Định Nghĩa và Vai Trò của Định Giá Bất Động Sản

Định giá bất động sản là quá trình ước tính giá trị của một bất động sản cụ thể, thường là giá trị thị trường của nó, vào một thời điểm nhất định. Trong bối cảnh ngân hàng thương mại, định giá bất động sản đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị tài sản thế chấp, từ đó đưa ra quyết định cho vay phù hợp và quản lý rủi ro tín dụng. Quá trình này giúp ngân hàng đảm bảo rằng giá trị tài sản thế chấp đủ để bù đắp khoản vay trong trường hợp người vay không trả được nợ.

1.2. Tầm Quan Trọng của Phương Pháp So Sánh Trong Định Giá

Phương pháp so sánh, hay còn gọi là phương pháp thị trường, là một trong những phương pháp định giá phổ biến nhất, đặc biệt phù hợp với định giá bất động sản nhà ở. Phương pháp này dựa trên việc so sánh bất động sản cần định giá với các bất động sản tương đồng đã được bán gần đây trên thị trường. Ưu điểm của phương pháp này là dễ hiểu, trực quan và phản ánh sát giá trị thị trường. Các yếu tố so sánh bất động sản quan trọng bao gồm vị trí, diện tích, chất lượng xây dựng, tiện ích và thời gian bán.

II. Thách Thức và Hạn Chế Trong Áp Dụng Phương Pháp So Sánh

Áp dụng phương pháp so sánh trong định giá bất động sản tại ngân hàng thương mại Việt Nam đối mặt với nhiều thách thức. Thứ nhất, thiếu dữ liệu giao dịch bất động sản công khai và đáng tin cậy. Thứ hai, sự khác biệt về khu vực địa lý và đặc điểm bất động sản tương đồng gây khó khăn cho việc điều chỉnh giá. Thứ ba, rủi ro định giá sai lệch do chủ quan hoặc thiếu chuyên môn của định giá viên. Thứ tư, khung pháp lý bất động sản chưa hoàn thiện, ảnh hưởng đến tính minh bạch và khách quan của quá trình định giá.

2.1. Khó Khăn Trong Thu Thập Dữ Liệu So Sánh Bất Động Sản

Việc thu thập dữ liệu so sánh bất động sản là một trong những thách thức lớn nhất. Thông tin về các giao dịch bất động sản đã thực hiện thường không đầy đủ, không chính xác hoặc khó tiếp cận. Sự thiếu minh bạch này có thể dẫn đến việc sử dụng thông tin không chính xác hoặc không đại diện, ảnh hưởng đến tính chính xác của kết quả định giá.

2.2. Vấn Đề Điều Chỉnh Giá Bất Động Sản Do Khác Biệt

Ngay cả khi có đủ dữ liệu, việc điều chỉnh giá để phản ánh sự khác biệt giữa bất động sản mục tiêu và các bất động sản so sánh cũng là một thách thức. Các yếu tố như vị trí, diện tích, tình trạng, tiện nghi và thời gian giao dịch đều có thể ảnh hưởng đến giá trị bất động sản. Việc xác định mức điều chỉnh phù hợp đòi hỏi kinh nghiệm, kiến thức chuyên môn và sự am hiểu sâu sắc về thị trường bất động sản.

2.3. Rủi Ro Định Giá Sai Lệch và Tính Khách Quan

Rủi ro định giá sai lệch luôn tiềm ẩn trong quá trình định giá, đặc biệt khi định giá viên thiếu kinh nghiệm, kiến thức hoặc chịu áp lực từ bên ngoài. Sự chủ quan, thiên vị hoặc cố tình làm sai lệch kết quả định giá có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng cho ngân hàng thương mại và các bên liên quan.

III. Quy Trình Chuẩn Áp Dụng Phương Pháp So Sánh Tại NHTM

Để giảm thiểu rủi ro và nâng cao tính chính xác, quy trình định giá theo phương pháp so sánh cần được chuẩn hóa. Bước 1, xác định rõ mục đích định giá và thu thập thông tin chi tiết về bất động sản cần định giá. Bước 2, tìm kiếm các bất động sản tương đồng đã giao dịch gần đây trong khu vực địa lý tương tự. Bước 3, thực hiện điều chỉnh giá dựa trên các yếu tố tiêu chí so sánh quan trọng. Bước 4, phân tích và đưa ra kết luận về giá trị thị trường của bất động sản.

3.1. Xác Định Mục Đích Định Giá và Thu Thập Thông Tin

Bước đầu tiên là xác định rõ mục đích của việc định giá bất động sản. Mục đích này có thể là để thế chấp vay vốn, mua bán, hoặc mục đích khác. Sau đó, cần thu thập đầy đủ thông tin về bất động sản cần định giá, bao gồm vị trí, diện tích, tình trạng, giấy tờ pháp lý và các thông tin liên quan khác.

3.2. Lựa Chọn Bất Động Sản Tương Đồng Để So Sánh

Bước quan trọng tiếp theo là tìm kiếm các bất động sản tương đồng đã được bán gần đây trong khu vực địa lý tương tự. Các bất động sản so sánh này cần có các đặc điểm tương đồng với bất động sản mục tiêu, chẳng hạn như loại hình, diện tích, số phòng, tình trạng và tiện ích.

3.3. Thực Hiện Điều Chỉnh Giá Bất Động Sản Theo Tiêu Chí So Sánh

Sau khi xác định được các bất động sản so sánh, cần thực hiện điều chỉnh giá để phản ánh sự khác biệt giữa chúng và bất động sản mục tiêu. Các yếu tố so sánh quan trọng bao gồm vị trí, diện tích, tình trạng, tiện nghi và thời gian giao dịch. Mức điều chỉnh phải được xác định một cách khách quan và dựa trên dữ liệu thị trường.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Ví Dụ Định Giá BĐS Thế Chấp Tại VietinBank

Ngân hàng Công Thương Việt Nam (VietinBank) áp dụng phương pháp so sánh trong định giá bất động sản thế chấp. Quy trình bao gồm thu thập thông tin về bất động sản thế chấp, tìm kiếm các bất động sản so sánh, điều chỉnh giá và đưa ra kết luận về giá trị thị trường. VietinBank sử dụng các tiêu chí so sánh như vị trí, diện tích, chất lượng xây dựng và tiện ích. Tuy nhiên, việc thu thập dữ liệu và điều chỉnh giá vẫn còn nhiều thách thức.

4.1. Quy Trình Định Giá Nội Bộ và Các Tiêu Chí Cụ Thể

VietinBank có quy trình định giá nội bộ chi tiết, bao gồm các bước như thu thập thông tin về bất động sản thế chấp, kiểm tra tính pháp lý, khảo sát thực địa, tìm kiếm các bất động sản so sánh, điều chỉnh giá và đưa ra kết luận về giá trị thị trường. Các tiêu chí so sánh cụ thể được sử dụng bao gồm vị trí, diện tích, chất lượng xây dựng, tiện ích và thời gian giao dịch.

4.2. Phân Tích Ưu Điểm và Hạn Chế Khi So Sánh Tại VietinBank

Ưu điểm của quy trình định giá tại VietinBank là tính chặt chẽ và hệ thống. Tuy nhiên, vẫn còn một số hạn chế, chẳng hạn như việc thu thập dữ liệu so sánh gặp khó khăn, quá trình điều chỉnh giá còn mang tính chủ quan và thiếu dữ liệu thị trường tin cậy.

4.3. Đề xuất giải pháp hoàn thiện phương pháp so sánh tại VietinBank

Để hoàn thiện phương pháp so sánh tại VietinBank, cần tăng cường thu thập dữ liệu thị trường, xây dựng cơ sở dữ liệu bất động sản tin cậy, áp dụng các mô hình điều chỉnh giá khách quan, nâng cao năng lực chuyên môn cho định giá viên và tăng cường kiểm soát rủi ro định giá.

V. Giải Pháp Hoàn Thiện Phương Pháp So Sánh Để Nâng Cao Hiệu Quả

Để hoàn thiện phương pháp so sánh trong định giá bất động sản tại ngân hàng thương mại Việt Nam, cần có giải pháp đồng bộ. Cần tăng cường minh bạch thông tin thị trường bất động sản, xây dựng cơ sở dữ liệu bất động sản tin cậy, chuẩn hóa quy trình định giá, nâng cao năng lực định giá viên và tăng cường kiểm soát rủi ro định giá.

5.1. Tăng Cường Minh Bạch Thông Tin Thị Trường Bất Động Sản

Việc tăng cường minh bạch thông tin thị trường bất động sản là yếu tố then chốt để nâng cao tính chính xác của định giá bất động sản. Chính phủ và các cơ quan chức năng cần có chính sách khuyến khích công khai thông tin về các giao dịch bất động sản, bao gồm giá cả, diện tích, vị trí và các thông tin liên quan khác.

5.2. Chuẩn Hóa Quy Trình Định Giá Theo Tiêu Chuẩn Thẩm Định Giá

Chuẩn hóa quy trình định giá theo tiêu chuẩn thẩm định giá Việt Nam và quốc tế là cần thiết để đảm bảo tính khách quan và chuyên nghiệp của quá trình định giá. Quy trình cần quy định rõ các bước thực hiện, các phương pháp định giá được sử dụng và các yêu cầu về trình độ chuyên môn của định giá viên.

5.3. Nâng Cao Năng Lực Định Giá Viên và Kiểm Soát Rủi Ro

Việc nâng cao năng lực định giá viên thông qua đào tạo, bồi dưỡng kiến thức chuyên môn và kinh nghiệm thực tiễn là rất quan trọng. Đồng thời, cần tăng cường kiểm soát rủi ro định giá bằng cách thiết lập hệ thống kiểm tra, giám sát và đánh giá chất lượng công tác định giá.

VI. Kết Luận và Tương Lai Của Phương Pháp So Sánh Định Giá BĐS

Phương pháp so sánh vẫn là phương pháp định giá bất động sản quan trọng tại ngân hàng thương mại. Tuy nhiên, cần hoàn thiện để nâng cao hiệu quả và giảm thiểu rủi ro. Sự phát triển của công nghệ và dữ liệu lớn sẽ mở ra cơ hội mới cho định giá bất động sản chính xác và khách quan hơn.

6.1. Tóm Tắt Các Giải Pháp Hoàn Thiện Phương Pháp So Sánh

Các giải pháp hoàn thiện phương pháp so sánh bao gồm tăng cường minh bạch thông tin thị trường, xây dựng cơ sở dữ liệu tin cậy, chuẩn hóa quy trình, nâng cao năng lực định giá viên và tăng cường kiểm soát rủi ro.

6.2. Tiềm Năng Ứng Dụng Công Nghệ Vào Định Giá Bất Động Sản

Công nghệ như trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (Machine Learning) có thể được ứng dụng để phân tích dữ liệu thị trường, xác định các bất động sản so sánh phù hợp và điều chỉnh giá một cách khách quan. Điều này giúp giảm thiểu sự chủ quan và nâng cao tính chính xác của kết quả định giá.

6.3. Hướng Phát Triển Của Đào Tạo Định Giá Viên Trong Tương Lai

Đào tạo định giá viên trong tương lai cần tập trung vào việc trang bị kiến thức chuyên môn sâu rộng về thị trường bất động sản, kỹ năng phân tích dữ liệu, kỹ năng sử dụng công nghệ và đạo đức nghề nghiệp. Chương trình đào tạo cần được cập nhật thường xuyên để đáp ứng với sự thay đổi của thị trường và công nghệ.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

lời mở đầu, kết luận và tài liệu tham khảo, nội dung của đề tài bao gồm 3 phần sau: Chƣơng 1: Cơ sở lý luận chung về phƣơng pháp so sánh trong định giá Bất động sản tại các Ngân hàng thƣơng mại Chƣơng 2: Thực trạng phƣơng pháp so sánh trong định giá Bất động sản tại các Ngân hàng thƣơng mại ở Việt Nam hiện nay Chƣơng 3: Hoàn thiện áp dụng phƣơng pháp so sánh trong định giá Bất động sản tại các Ngân hàng thƣơng mại ở Việt Nam hiện nay Qua đây, em xin gửi lời cảm ơn chân thành tới TS. Phạm Tiến Đạt đã nhiệt tình giúp đỡ em hoàn thành đề tài này. Một lần nữa em xin cảm ơn và mong nhận đƣợc sự dánh giá và đóng góp từ phía thầy cô để hoàn thiện đề tài nghiên cứu của mình. Sinh viên Đào Thị Ngọc Hoa 3 CHƢƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN CHUNG VỀ PHƢƠNG PHÁP SO SÁNH TRONG ĐỊNH GIÁ BẤT ĐỘNG SẢN TẠI CÁC NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI 1.

Tổng quan về định giá bất động sản tại các ngân hàng thƣơng mại 1. Khái niệm và đặc điểm Ngân hàng thƣơng mại 1. Khái niệm Ngân hàng thƣơng mại Ngân hàng ra đời và phát triển là quy luật tất yếu của nền kinh tế hiện đại. Quá trình phát triển kinh tế cũng nhƣ sự phát triển nhanh chóng của nền kinh tế thị trƣờng đã biến đổi hệ thống ngân hàng thƣơng mại từ những ngân hàng đơn giản, sơ khai thành các ngân hàng hiện đại, tập đoàn tài chính khổng lồ phục vụ cho nhu cầu của thị trƣờng.

Có nhiều khái niệm về NHTM nhƣng để đƣa ra một khái niệm chinh xác và tổng quát thì ta phải dựa vào tính chất và mục đích hoạt động của nó trên thị trƣờng tài chính. Theo luật pháp của Pháp thì: “NHTM là một xí nghiệp hay bất kì một cơ sở nào thƣờng xuyên gửi tiền từ công chúng dƣới hình thức kí thác hay hình thức nào khác các khoản tiền mà họ dùng chính khoản tiền đó vào nghiệp vụ chiết khấu, tín thác hay dịch vụ tài chính.” Nhà hinh tế học ngƣời Mỹ Peter Rose đã đƣa ra một định nghĩa tƣơng đối đầy đủ về NHTM, theo ông thì: “NHTM là một tổ chức tài chính cung cấp một danh mục các dịch vụ tài chính đa dạng nhất, đặc biệt là tín dụng, tiết kiệm và dịch vụ thanh toán và thực hiện chức năng tài chính nhất so với bất kì một tổ chức kinh doanh nào trong nền kinh tế.” Trong khi đó ở Thổ Nhĩ Kỳ quy định Ngân hàng thƣơng mại là hội trách nhiệm hữu hạn đƣợc thiết lập nhằm mục đích nhận tiền ký thác và thực hiện nghiệp vụ hối đoái, nghiệp vụ chiết khấu và các hình thức vay mƣợn tín dụng khác. Đối với Việt Nam khái niệm NHTM trong Luật các TCTD số 47/2010/QH 12 đƣợc Quốc hội thông qua vào ngày 16/06/2010 thì phát biểu nhƣ sau: “Ngân hàng thƣơng mai là loại hình tổ chức tín dụng có thể thực hiện tất cả các hoạt động ngân hàng và các hoạt động khác có liên quan nhàm mục tiêu lợi nhuận”. 4 Tóm lại, qua các định nghĩa trên thì có thể khái quát lại khái niệm về Ngân hàng thƣơng mại nhƣ sau: “Ngân hàng thƣơng mại là một định chế tài chính trung gian có khả năng thực hiện toàn bộ các dịch vụ tài chính ngân hàng vì mục tiêu lợi nhuận”.

Nói một cách khác thì NHTM là một tổ chức kinh tế chuyên hoạt động trong lĩnh vực kinh doanh tiền tệ và tín dụng, nhận tiền gửi từ các tổ chức, cá nhân trong nền kinh tế sau đó thực hiện nghiệp vụ cho vay và đầu tƣ nhằm mục đích sinh lời, đồng thời thực hiện cung cấp các dịch vụ tài chính và thanh toán cho các tác nhân trong nền kinh tế. Hoạt động của NHTM là hoạt động hoàn toàn vì mục tiêu lợi nhuận và các NHTM là loại hình hoạt động mạnh nhất và đóng vai trò chủ đạo trong hoạt động kinh doanh tiền tệ. Thông qua NHTM, các khoản tiền nhàn rõi trong nền kinh tế có thể luân chuyển tới ngƣời có nhu cầu về vốn. Đặc điểm của Ngân hàng thƣơng mại  Thứ nhất, hoạt động NHTM là loai hình kinh doanh với mục đích kiếm lời (bao gồm hình thức chủ yếu là kinh doanh tiền tệ và dịch vụ Ngân hàng).

Trong đó hoạt động kinh doanh tiền tệ đƣợc biểu hiện ở nghiệp vụ huy động vốn dƣới các hình thức khác nhau, để cấp tín dụng cho khách hàng có yêu cầu về vốn với mục tiêu tìm kiếm lợi nhuận.  Thứ hai, hoạt động NHTM là loại hình hoạt động kinh doanh có điều kiện, nghĩa là khi nào NHTM thỏa mãn đầy đủ những điều kiện khắt khe do pháp luật quy định (vốn pháp định, phƣơng án kinh doanh…) thì mới đƣợc phép hoạt động trên thị trƣờng.  Thứ ba, hoạt động NHTM là loại hình kinh doanh có độ rủi ro cao hơn nhiều so với các loại hình kinh doanh khác và thƣờng có ảnh hƣởng sâu sắc, mang tính chất dây chuyền đối với nền kinh tế. Sở dĩ nhƣ vậy là do trong hoạt động ngân hàng đặc biệt là hoạt động kinh doanh tiền tệ do các ngân hàng tiến hành huy động vốn của ngƣời khác rồi đem vốn đó để cấp tín dụng cho khách hàng theo nguyên tắc hoàn trả vốn và lãi trong một thời gian nhất định, nên đã tạo rủi ro cho các ngân hàng thƣơng mại.

Rủi ro đến từ phía khách hàng, ngân hàng đến nhiều rủi ro khách quan khác. Lý luận chung về định giá bất động sản tại các Ngân hàng thƣơng mại 1. Khái niệm và đặc điểm về Bất động sản Khái niệm về BĐS rất đa dạng, phụ thuộc nhiều vào quy định riêng biệt của từng quốc gia. Trên thế giới hiện nay, rất nhiều nƣớc đều thống nhất ở chỗ coi Bất 5 động sản (BĐS) gồm đất đai và những tài sản gắn liền với đất đai, đƣợc xác định bởi vị trí địa lý của đất (Điều 517, 518 Luật dân sự cộng hòa Pháp, điều 86 Luật dân sự Nhật Bản, điều 130 Luật dân sự cộng hòa liên bang Đức…).

Tuy nhiên, lại tồn tại một sự khác nhau lớn về khái niệm tài sản gắn liền với đất đai đƣợc coi là BĐS. Điều 520 Luật dân sự Pháp quy định: “mùa màng chƣa gặt, trái cây chƣa bứt khỏi cây là BĐS, nếu đã bứt khỏi cây đƣợc coi là động sản”. Tuy nhiên, điều 100 Luật dân sự Thái Lan quy định: “BĐS là đất đai và những vật gắn liền với đất đai, bao gồm cả những quyền gắng với việc sở hữu đất đai”. Luật dân sự của Đức đƣa ra khái niệm BĐS bao gồm đất đai và các tài sản gắn liền với đất đai.

Tóm lại, khái niệm về BĐS có hai cách diễn đạt khác nhau, tùy thuộc vào quan điểm của mỗi nƣớc trên thế giới. Cách diễn đạt thứ nhất miêu tả cụ thể những gì đƣợc coi là gắn liền với đất đai trong khi cách diễn đạt thứ hai thì không đƣa ra cách giải thích cụ thể về các tài sản gắn liền với đất đai dẫn đến các cách hiểu khác nhau. Theo điều 174 Bộ luật dân sự nƣớc Cộng hòa XHCN Việt Nam thì: “BĐS là các tài sản bao gồm: - “Đất đai - Nhà - Công trình gắn liền với đất đai, kể cả các tài sản gắn liền với nhà, công trình xây dựng đó - Các tài sản gắn liền với đất đai - Các tài sản khác do pháp luật quy định.” BĐS là một tài sản đặc biệt chứa đựng những đặc điểm riêng biệt mà không tài sản nào khác có đƣợc và chính sự khác biệt đó đã tạo nên giá trị BĐS.  Thứ nhất, BĐS là tài sản gắn liền với đất đai hoặc chính là đất đai không di dời được do đó nó có tính cố định về vị trí địa lý, địa điểm và không có khả năng di dời được.

Đặc điểm này là do bất động sản luôn gắn liền với đất đai, mà đất đai có đặc điểm là có vị trí cố định và có giới hạn về diện tích và không gian. Chính vì vậy mà giá trị và lợi ích của bất động sản gắn liền với từng vị trí cụ thểm yếu tố vị trí sẽ quyết định giá trị và lợi ích mà bất động sản mang lại. 6 Do đó khi khách hàng muốn vay vốn của Ngân hàng thì phải mang các giấy tờ liên quan đến BĐS đó cho Ngân hàng để làm tin. Chính vì vậy, cán bộ thẩm định cần nên biết giá trị của BĐS gắn liền với từng vị trí cụ thể và BĐS chịu tác động của cá yếu tố môi trƣờng nhƣ yếu tố tự nhiên, kinh tế, tính chất xã hội và yếu tố moi trƣờng nên khi định giá BĐS phải tính đến các yếu tố này và dự báo thay đổi của chúng tác động đến BĐS.

 Thứ hai, tính bền vững BĐS, đặc biệt là đất đai có tính bền vững cao. Đây là loại tài sản đƣợc thiên nhiên ban tặng và không thể phá hủy đƣợc trừ một số trƣờng hợp nhƣ động đất, sạt lở, núi lửa….Chính vì vậy, CBTĐ phải quan tâm đến thời gian tồn tại của BĐS thế chấp xác định thời gian cho vay hợp lý. Trong gian đoạn nền kinh tế tăng trƣởng, một khu chung cƣ còn tốt, kết cấu bền chắc những thiết kế kiểu cũ có tuổi thọ kinh tế ngắn hơn tuổi thọ vật lý, trong khi một vƣờn cây lâu năm, chu kỳ kinh doanh ngắn hơn.  Thứ ba, tính khác biệt Giữa các BĐS có những sự khác nhau rất đáng chú ý.

Không có 2 BĐS hoàn toàn giống nhau, lý do là có sự khác biệt về vị trí của BĐS, khác nhau về kết cấu và kiến trúc, khác nhau về quyền đối với BĐS, khác nhau về quang cảnh môi trƣờng…Do đó, cán bộ thẩm định phải quan tâm đến vấn đề này.  Thứ tư, tính khan hiếm Sự khan hiếm bất động sản chủ yếu là do diện tích đất đai tự nhiên có giới hạn và bất động sản có tính khác biệt, cố định về vị trí. Đất đai có giới hạn, đất đai dùng cho xây dựng và đầu tƣ lại càng giới hạn hơn. Do yếu tố vị trí nên ngƣời ta không thể mở rộng không gian bề rộng của các công trình xây dựng.

Vì vậy, quan hệ cung cầu về BĐS thƣờng mất cân đối, theo chiều hƣớng cung nhỏ hơn cầu, qua đó dẫn đến tình trạng đầu cơ về BĐS, ngƣời đầu cơ về lâu dài thƣờng có lợi do giá cả luôn có xu hƣớng tăng lên.  Thứ năm, mang nặng yếu tố tập quán, thị hiếu và tâm lý xã hội Nhìn chung, mọi hàng hóa đều có đặc điểm này, nhƣng với hàng hóa bất động sản thì đặc điểm này nổi trội hơn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Phương Pháp So Sánh Trong Định Giá Bất Động Sản Tại Ngân Hàng Thương Mại Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các phương pháp định giá bất động sản, đặc biệt là phương pháp so sánh, được áp dụng trong lĩnh vực ngân hàng thương mại tại Việt Nam. Tài liệu này không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về quy trình định giá mà còn nêu bật những lợi ích của việc sử dụng phương pháp so sánh, như tính chính xác và khả năng áp dụng trong thực tiễn.

Để mở rộng kiến thức của bạn về chủ đề này, bạn có thể tham khảo tài liệu Chuyên đề thực tập hoạt động định giá bất động sản thế chấp tại ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn việt nam chi nhánh bắc thái bình, nơi cung cấp hướng dẫn chi tiết về quy trình định giá bất động sản thế chấp. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ thực trạng định giá bất động sản thế chấp tại một số ngân hàng thương mại trên địa bàn thành phố hà nội sẽ giúp bạn nắm bắt được thực trạng và những thách thức trong việc định giá bất động sản tại các ngân hàng thương mại. Những tài liệu này sẽ là nguồn thông tin quý giá, giúp bạn mở rộng hiểu biết và áp dụng hiệu quả trong lĩnh vực định giá bất động sản.