Phương Pháp Nghiên Cứu Khoa Học Điểm Cao: Hướng Dẫn Chi Tiết

Nắm vững phương pháp nghiên cứu khoa học để đạt điểm cao. Hướng dẫn chi tiết, dễ hiểu, áp dụng hiệu quả cho mọi lĩnh vực. Khám phá ngay!

Trường đại học

Đại Học An Giang

Chuyên ngành

Công Nghệ Thông Tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Bài giảng
43
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Khoa Học Khái Niệm Mục Tiêu

Nghiên cứu khoa học (NCKH) là nỗ lực khám phá sự thật, sáng tạo phương pháp mới thông qua điều tra hệ thống. Nó bao gồm ba yếu tố then chốt: khám phá, sáng tạo phương pháp và điều tra có hệ thống. NCKH là hoạt động của con người nhằm mở rộng tri thức thông qua các phương pháp khoa học. Điều kiện để một hoạt động được xem là nghiên cứu khoa học là có mục tiêu và phương pháp rõ ràng.

Mục tiêu của nghiên cứu khoa học là sáng tạo tri thức mới, đóng góp tri thức vào kho tàng tri thức nhân loại. Tri thức này cần mang tính phổ quát hoặc có khả năng khái quát hóa. Phương pháp nghiên cứu là cuộc điều tra hoặc khảo sát có hệ thống. Quy trình chuẩn bao gồm đặt câu hỏi, thu thập thông tin hiện hành, đặt giả thuyết, thử nghiệm và thu thập dữ liệu, phân tích dữ liệu, diễn giải kết quả phân tích, công bố kết quả, và tái kiểm định giả thuyết. Kết quả cần mang tính tái thiết lập (repeatability).

Nhận thức khoa học được tích lũy từ quá trình NCKH và được biểu hiện dưới dạng các khái niệm, phạm trù, quy luật, định luật, lý thuyết, học thuyết… Nhận thức thông thường là cơ sở, tiền đề cho nhận thức khoa học.

Ví dụ, nghiên cứu về phương pháp luận nghiên cứu có thể kiểm soát tiến trình nghiên cứu, kiểm chứng kết quả, so sánh các phương pháp, và tuân thủ các nguyên tắc thực tế khoa học. Theo tài liệu tham khảo của Christian W. Dawson, Project in Computing and Information Systems, Addision Wesley, 2009, việc nắm vững mục tiêu và phương pháp là yếu tố quan trọng hàng đầu.

1.1. Khám Phá Bản Chất Của Nghiên Cứu Khoa Học

Nghiên cứu khoa học, không chỉ là việc thu thập thông tin, mà còn là hành trình khám phá bản chất và quy luật của sự vật, hiện tượng. Nó đòi hỏi một cái nhìn sâu sắc, khả năng phân tích và tổng hợp, cùng với việc áp dụng phương pháp luận nghiên cứu phù hợp. Quá trình này liên quan đến việc đặt ra câu hỏi nghiên cứu, thu thập và phân tích dữ liệu, đưa ra kết luận và đánh giá kết quả. Nghiên cứu khoa học, do đó, là một quá trình phức tạp và đòi hỏi sự kiên trì, sáng tạo và tư duy phản biện.

1.2. Mục Tiêu Cốt Lõi Sáng Tạo Tri Thức Mới trong NCKH

Mục tiêu chính của nghiên cứu khoa học là tạo ra tri thức mới, đóng góp vào sự phát triển của khoa học và xã hội. Tri thức mới có thể là khám phá ra một quy luật tự nhiên, phát minh ra một công nghệ mới, hoặc đề xuất một giải pháp cho một vấn đề xã hội. Để đạt được mục tiêu này, nghiên cứu khoa học cần tuân thủ các nguyên tắc khách quan, trung thực và chính xác. Bên cạnh đó, việc công bố khoa học cũng đóng vai trò quan trọng trong việc lan tỏa tri thức mới và thúc đẩy sự phát triển của khoa học.

1.3. Quy Trình Nghiên Cứu Khoa Học Điều Tra Có Hệ Thống

Quy trình nghiên cứu khoa học là một chuỗi các bước được thực hiện một cách có hệ thống để đạt được mục tiêu nghiên cứu. Nó bao gồm các giai đoạn như xác định vấn đề nghiên cứu, xây dựng giả thuyết, thiết kế nghiên cứu, thu thập và phân tích dữ liệu, và đưa ra kết luận. Việc tuân thủ quy trình này đảm bảo tính khách quan, tin cậy và giá trị của kết quả nghiên cứu. Đồng thời, quy trình này cũng giúp nhà nghiên cứu quản lý dự án hiệu quả và tránh những sai sót không đáng có.

II. Thách Thức Trong Phương Pháp Nghiên Cứu Khoa Học

NCKH đối mặt với nhiều thách thức. Một trong số đó là tính rủi ro. Nghiên cứu có thể thành công hoặc thất bại do thiếu thông tin, trình độ kỹ thuật không đủ, khả năng thực hiện hạn chế, giả thiết sai, hoặc do các tác nhân bất khả kháng. Bên cạnh đó, đạo văn trong nghiên cứu cũng là một vấn đề nhức nhối, đòi hỏi các nhà nghiên cứu phải tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc đạo đức nghiên cứu khoa học.

Tính khách quan cũng là một thách thức. Nhà nghiên cứu cần giữ thái độ khách quan và trung thực, tránh bị ảnh hưởng bởi các yếu tố chủ quan hoặc lợi ích cá nhân. Tính kế thừa cũng quan trọng, mỗi nghiên cứu cần kế thừa các kết quả nghiên cứu trong các lĩnh vực liên quan. Cuối cùng, tính phi kinh tế cũng là một thách thức, vì lao động NCKH khó xác định một cách chính xác và hiệu quả kinh tế của NCKH khó xác định.

2.1. Đối Mặt Với Rủi Ro và Sự Không Chắc Chắn Trong NCKH

Nghiên cứu khoa học không phải lúc nào cũng suôn sẻ. Có nhiều yếu tố có thể dẫn đến thất bại, như thiếu dữ liệu, phương pháp không phù hợp, hoặc những yếu tố khách quan nằm ngoài tầm kiểm soát. Do đó, nhà nghiên cứu cần chuẩn bị tinh thần để đối mặt với những rủi ro và sự không chắc chắn này. Điều quan trọng là học hỏi từ những sai lầm và không ngừng cải thiện kỹ năng nghiên cứu khoa học của mình.

2.2. Đạo Đức Nghiên Cứu Chống Đạo Văn Đảm Bảo Tính Trung Thực

Đạo đức nghiên cứu là một yếu tố then chốt trong phương pháp nghiên cứu khoa học. Nó bao gồm việc tuân thủ các nguyên tắc về tính trung thực, khách quan, và tôn trọng quyền sở hữu trí tuệ. Đạo văn là một hành vi vi phạm nghiêm trọng đạo đức nghiên cứu và có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng cho sự nghiệp của nhà nghiên cứu. Do đó, việc trích dẫn tài liệu tham khảo một cách chính xác và đầy đủ là vô cùng quan trọng.

2.3. Đảm Bảo Tính Khách Quan Trong Quá Trình Nghiên Cứu Khoa Học

Tính khách quan là một yêu cầu cơ bản trong nghiên cứu khoa học. Nhà nghiên cứu cần tránh để những thành kiến, quan điểm cá nhân, hoặc áp lực bên ngoài ảnh hưởng đến quá trình nghiên cứu và kết quả. Việc sử dụng công cụ nghiên cứu khoa họcphương pháp thu thập dữ liệu phù hợp có thể giúp đảm bảo tính khách quan của nghiên cứu. Đồng thời, việc đánh giá nghiên cứu khoa học một cách khách quan cũng rất quan trọng.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Định Tính Hướng Dẫn Chi Tiết

Nghiên cứu định tính tập trung vào việc khám phá và hiểu sâu sắc các hiện tượng xã hội, hành vi, thái độ, và kinh nghiệm của con người. Thay vì sử dụng số liệu thống kê, nó dựa vào dữ liệu phi số như phỏng vấn, quan sát, và phân tích văn bản. Phương pháp nghiên cứu định tính thường được sử dụng để khám phá các vấn đề phức tạp, tạo ra các giả thuyết, và cung cấp thông tin chi tiết về một chủ đề cụ thể. Việc phân tích dữ liệu nghiên cứu trong nghiên cứu định tính đòi hỏi kỹ năng diễn giải, tổng hợp, và so sánh. Kết quả thường được trình bày dưới dạng mô tả chi tiết, trích dẫn trực tiếp, và phân tích chủ đề. Nghiên cứu này thường được sử dụng để khám phá xu hướng nghiên cứu khoa học mới và cung cấp cái nhìn sâu sắc về các vấn đề xã hội.

3.1. Thu Thập Dữ Liệu Phỏng Vấn Sâu Quan Sát và Phân Tích Văn Bản

Việc thu thập dữ liệu trong nghiên cứu định tính đòi hỏi sự linh hoạt và kỹ năng giao tiếp tốt. Phỏng vấn sâu là một công cụ quan trọng để thu thập thông tin chi tiết về kinh nghiệm và quan điểm của người tham gia. Quan sát trực tiếp cho phép nhà nghiên cứu ghi lại hành vi và tương tác trong môi trường tự nhiên. Phân tích văn bản, bao gồm tài liệu, nhật ký, và bài viết trên mạng xã hội, có thể cung cấp thông tin phong phú về một chủ đề cụ thể.

3.2. Phân Tích Dữ Liệu Nghiên Cứu Tìm Kiếm Chủ Đề và Diễn Giải Ý Nghĩa

Phân tích dữ liệu nghiên cứu trong nghiên cứu định tính là một quá trình phức tạp và đòi hỏi sự cẩn trọng. Nhà nghiên cứu cần đọc và xem xét kỹ lưỡng dữ liệu, tìm kiếm các chủ đề và mẫu lặp lại, và diễn giải ý nghĩa của chúng. Việc sử dụng phần mềm hỗ trợ nghiên cứu khoa học có thể giúp quản lý và phân tích dữ liệu hiệu quả hơn. Đồng thời, việc so sánh và đối chiếu dữ liệu từ các nguồn khác nhau có thể giúp tăng cường tính tin cậy của kết quả.

3.3. Ưu Điểm và Hạn Chế Của Phương Pháp Nghiên Cứu Định Tính

Phương pháp nghiên cứu định tính có nhiều ưu điểm, như khả năng khám phá các vấn đề phức tạp, cung cấp thông tin chi tiết về một chủ đề cụ thể, và cho phép người tham gia bày tỏ ý kiến một cách tự do. Tuy nhiên, nó cũng có một số hạn chế, như khó khái quát hóa kết quả, tốn nhiều thời gian và nguồn lực, và dễ bị ảnh hưởng bởi sự chủ quan của nhà nghiên cứu. Do đó, việc lựa chọn phương pháp nghiên cứu phù hợp cần dựa trên mục tiêu nghiên cứu và đặc điểm của vấn đề nghiên cứu.

IV. Phương Pháp Nghiên Cứu Định Lượng Thống Kê Phân Tích Số Liệu

Nghiên cứu định lượng sử dụng các phương pháp thống kê và toán học để đo lường và phân tích các hiện tượng. Nó tập trung vào việc thu thập và xử lý số liệu thống kê để kiểm tra các giả thuyết và xác định mối quan hệ giữa các biến. Phương pháp nghiên cứu định lượng thường được sử dụng để đo lường quy mô, tần suất, và mức độ của một hiện tượng, cũng như để so sánh các nhóm và xác định các yếu tố ảnh hưởng. Việc phân tích dữ liệu nghiên cứu đòi hỏi kỹ năng sử dụng phần mềm thống kê và diễn giải kết quả. Nghiên cứu này thường được sử dụng để kiểm chứng các lý thuyết và đưa ra các kết luận mang tính khái quát cao.

4.1. Thiết Kế Nghiên Cứu Chọn Mẫu Xây Dựng Bảng Hỏi Thu Thập Dữ Liệu

Thiết kế nghiên cứu là một bước quan trọng trong nghiên cứu định lượng. Nó bao gồm việc xác định mục tiêu nghiên cứu, xây dựng giả thuyết, chọn mẫu, thiết kế bảng hỏi, và lập kế hoạch thu thập dữ liệu. Việc chọn mẫu đại diện và sử dụng bảng hỏi được thiết kế tốt có thể giúp đảm bảo tính tin cậy và giá trị của kết quả. Đồng thời, việc sử dụng các kỹ thuật phương pháp thu thập dữ liệu phù hợp có thể giúp giảm thiểu sai sót và tăng cường tính chính xác của dữ liệu.

4.2. Xử Lý Số Liệu Thống Kê Sử Dụng Phần Mềm và Diễn Giải Kết Quả

Xử lý số liệu thống kê là một kỹ năng quan trọng trong nghiên cứu định lượng. Nhà nghiên cứu cần sử dụng phần mềm hỗ trợ nghiên cứu khoa học thống kê để phân tích dữ liệu và kiểm tra các giả thuyết. Việc diễn giải kết quả đòi hỏi sự hiểu biết về các khái niệm thống kê và khả năng trình bày kết quả một cách rõ ràng và dễ hiểu. Đồng thời, việc đánh giá nghiên cứu khoa học về mặt thống kê cũng rất quan trọng.

4.3. Ưu Điểm và Hạn Chế Của Phương Pháp Nghiên Cứu Định Lượng

Phương pháp nghiên cứu định lượng có nhiều ưu điểm, như khả năng đo lường và so sánh các hiện tượng một cách khách quan, cho phép khái quát hóa kết quả, và dễ dàng kiểm chứng các giả thuyết. Tuy nhiên, nó cũng có một số hạn chế, như không thể khám phá các vấn đề phức tạp, bỏ qua các yếu tố ngữ cảnh, và có thể không phản ánh được trải nghiệm thực tế của con người. Do đó, việc kết hợp nghiên cứu định tínhnghiên cứu định lượng có thể giúp khắc phục những hạn chế này.

V. Ứng Dụng Phương Pháp Nghiên Cứu Khoa Học Trong Thực Tiễn

NCKH có ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực. Trong khoa học tự nhiên, NCKH giúp khám phá các quy luật tự nhiên và phát triển công nghệ mới. Trong khoa học xã hội, NCKH giúp hiểu rõ hơn về hành vi con người và giải quyết các vấn đề xã hội. Trong kinh doanh, NCKH giúp đưa ra các quyết định chiến lược và cải thiện hiệu quả hoạt động. Việc công bố khoa học kết quả nghiên cứu có thể mang lại lợi ích cho cả nhà nghiên cứu và cộng đồng. Nghiên cứu thực nghiệm và nghiên cứu lý thuyết là hai loại hình NCKH quan trọng, mỗi loại có ứng dụng riêng.

5.1. NCKH trong Khoa Học Tự Nhiên Khám Phá và Phát Triển Công Nghệ

Trong khoa học tự nhiên, NCKH đóng vai trò quan trọng trong việc khám phá các quy luật của vũ trụ và phát triển các công nghệ mới. Từ việc nghiên cứu cấu trúc của vật chất đến việc tìm kiếm các nguồn năng lượng tái tạo, NCKH giúp chúng ta hiểu rõ hơn về thế giới xung quanh và tạo ra các giải pháp cho các vấn đề toàn cầu. Ví dụ, nghiên cứu về mô hình nghiên cứu năng lượng mặt trời đã giúp phát triển các tấm pin mặt trời hiệu quả hơn.

5.2. NCKH trong Khoa Học Xã Hội Hiểu Rõ Hành Vi Con Người

Trong khoa học xã hội, NCKH giúp chúng ta hiểu rõ hơn về hành vi, thái độ, và tương tác của con người. Từ việc nghiên cứu nguyên nhân của tội phạm đến việc tìm kiếm các giải pháp cho các vấn đề giáo dục, NCKH giúp chúng ta xây dựng một xã hội công bằng và phát triển hơn. Ví dụ, nghiên cứu về phương pháp luận nghiên cứu tội phạm đã giúp các nhà hoạch định chính sách đưa ra các biện pháp phòng ngừa tội phạm hiệu quả hơn.

5.3. NCKH trong Kinh Doanh Quyết Định Chiến Lược và Cải Thiện Hiệu Quả

Trong kinh doanh, NCKH giúp các doanh nghiệp đưa ra các quyết định chiến lược dựa trên bằng chứng và cải thiện hiệu quả hoạt động. Từ việc nghiên cứu thị trường đến việc đánh giá hiệu quả của các chiến dịch quảng cáo, NCKH giúp các doanh nghiệp hiểu rõ hơn về khách hàng và cạnh tranh. Ví dụ, phân tích dữ liệu nghiên cứu về hành vi mua sắm của khách hàng đã giúp các doanh nghiệp tối ưu hóa chiến lược marketing của mình.

VI. Kết Luận Xu Hướng Nghiên Cứu Khoa Học và Tương Lai

NCKH đóng vai trò then chốt trong sự phát triển của xã hội. Xu hướng nghiên cứu khoa học hiện nay tập trung vào các lĩnh vực như trí tuệ nhân tạo, công nghệ sinh học, và biến đổi khí hậu. Việc đầu tư vào NCKH là cần thiết để giải quyết các thách thức toàn cầu và tạo ra một tương lai tốt đẹp hơn. Kỹ năng nghiên cứu khoa học là cần thiết cho mọi công dân, không chỉ các nhà khoa học. Phương pháp luận nghiên cứu tiếp tục được cải tiến và phát triển để đáp ứng nhu cầu của xã hội.

6.1. Xu Hướng Nghiên Cứu Khoa Học Mới Nổi Trí Tuệ Nhân Tạo Công Nghệ Sinh Học

Các xu hướng nghiên cứu khoa học hiện nay đang chứng kiến sự trỗi dậy mạnh mẽ của trí tuệ nhân tạo (AI) và công nghệ sinh học. AI đang được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực, từ y tế đến tài chính, và hứa hẹn sẽ thay đổi cách chúng ta sống và làm việc. Công nghệ sinh học đang mở ra những khả năng mới trong việc điều trị bệnh tật và cải thiện sức khỏe con người. Cả hai lĩnh vực này đều đòi hỏi những kỹ năng nghiên cứu khoa học tiên tiến và phương pháp luận nghiên cứu mới.

6.2. Tầm Quan Trọng Của Đầu Tư Vào Nghiên Cứu Khoa Học Để Phát Triển

Đầu tư vào nghiên cứu khoa học là một yếu tố then chốt để thúc đẩy sự phát triển kinh tế và xã hội. NCKH tạo ra tri thức mới, công nghệ mới, và giải pháp mới cho các vấn đề toàn cầu. Các quốc gia đầu tư mạnh vào NCKH thường có nền kinh tế cạnh tranh hơn và chất lượng cuộc sống cao hơn. Đồng thời, việc công bố khoa học kết quả nghiên cứu giúp lan tỏa tri thức và thúc đẩy sự hợp tác quốc tế.

6.3. Nâng Cao Kỹ Năng Nghiên Cứu Khoa Học Cho Mọi Công Dân

Kỹ năng nghiên cứu khoa học không chỉ cần thiết cho các nhà khoa học mà còn quan trọng đối với mọi công dân. Trong một thế giới ngày càng phức tạp và thay đổi nhanh chóng, việc có khả năng phân tích thông tin, đánh giá bằng chứng, và đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu là vô cùng quan trọng. Giáo dục về phương pháp luận nghiên cứu nên được tích hợp vào chương trình học từ sớm để trang bị cho thế hệ trẻ những kỹ năng cần thiết để thành công trong tương lai.

20/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giới thiệu Giảng viên: Nguyễn Văn Hòa Khoa CNTT – ĐH An Giang 8 Khoa học (KH) là gì?  Khoa học là hệ thống những tri thức về các quy luật của vật chất và sự vận động của vật chất, qui luật tự nhiên, xã hội và tư duy  Khoa học là một quá trình nhận thức: tìm tòi, phát hiện các quy luật của sự vật, hiện tượng và vận dụng các quy luật đó để sáng tạo ra nguyên lý; các giải pháp 9 Khoa học (KH) là gì? 10 Nguồn: Gordana Dodig-Crnkovic Quan hệ giữa KH và đời sống xã hội  Tác động của khoa học đến đời sống xã hội  Khoa học ngày càng mở ra những khả năng mới cho sản xuất vật chất  Khoa học góp phần hình thành và phát triển cuộc cách mạng khoa học kỹ thuật  Thực tiễn xã hội là động lực để khoa học phát triển  Thực tiễn xã hội là cơ sở của tri thức khoa học và tiêu chuẩn chân lí của những nguyên lý khoa học 11 Quy luật hình thành và phát triển khoa học  Trong nghiên cứu, nghiên cứu viên có thể xuất hiện nhiều loại ý tưởng:  Hình thành một phương hướng khoa học mới  Đề xướng một trường phái khoa học mới  Xây dựng một bộ môn khoa học mới  Những ý tưởng khoa học này được sinh ra từ những quy luật nội tại:  Quy luật về sự phân lập các bộ môn khoa học  Quy luật về sự tích hợp các bộ môn khoa học 12 Tiêu chí nhận biết một bộ môn KH  Tiêu chí 1: Có một đối tượng nghiên cứu  Đối tượng nghiên cứu là gì ?  Là bản thân sự vật hoặc hiện tượng được đặt trong phạm vi quan tâm của bộ môn khoa học  Tiêu chí 2: Có một hệ thống lý thuyết  Bao gồm: Những khái niệm, quy luật định luật, định lý…  Hệ thống lý thuyết của bộ môn Khoa học bao gồm:  Bộ phận riêng (có đặc trưng)  Những cơ sỡ lý thuyết kế thừa từ các bộ môn khoa học khác 13 Tiêu chí nhận biết một bộ môn KH (tt)  Tiêu chí 3: Có hệ thống phương pháp luận  Gồm 2 bộ phận  Phương pháp luận riêng có  Phương pháp luận thâm nhập từ các bộ môn khoa học khác  Tiêu chí 4: Có mục đích ứng dụng 14 Công nghệ là gì?  Là một hoạt động nhằm giải quyết một vấn đề hoặc một lớp vấn đề kỹ thuật  Công nghệ (CN) là  1 hoặc một số giải pháp để giải quyết vấn đề kỹ thuật  Con đường để giải quyết một số vấn đề kỹ thuật  Toàn bộ kiến thức được chuyển vào hệ thống, bất kể từ nguồn nào để luận cứ cho sự phát triển  Công nghệ là một phương tiện  Công nghệ gồm bốn thành phần: kỹ thuật, thông tin, con người, tổ chức 15 Phân biệt khoa học và công nghệ Khoa học Công nghệ  NCKH mang tính xác suất  Điều hành CN mang tính xác định  Hoạt động khoa học luôn đổi mới  Hoạt động công nghệ được lập theo không lặp lại chu kì  Sản phẩm khó được định hình  Sản phẩm được định hình theo thiết trước kế  Sản phẩm mang đặc trưng thông  Đặc trưng sản phẩm tuỳ thuộc đầu tin vào  Lao động linh hoạt và có tính sáng  Lao động bị định khuôn theo quy tạo cao định  Có thể mang mục đích tự thân  Không mang mục đích tự thân  Phát minh khoa học tồn tại mãi  Sáng chế công nghệ tồn tại nhất thời mãi với thời gian và bị tiêu vong 16 Phân loại khoa học  Phân loại theo cơ cấu của hệ thống tri thức hoặc chương trình đào tạo  Khoa học cơ bản  Khoa học cơ sở của chuyên ngành  Khoa học chuyên ngành (chuyên môn) 17 Nghiên cứu khoa học là gì?  Nghiên cứu khoa học là sự nổ lực khám phá sự thật, sáng tạo ra phương pháp mới qua điều tra hệ thống  Khám phá  Sáng tạo phương pháp  Điều tra có hệ thống 18 Nghiên cứu khoa học là gì?  Định nghĩa nghiên cứu  Nghiên cứu khoa học là hoạt động của con người nhằm mở rộng tri thức thông qua các phương pháp khoa hoc  Nghiên cứu khoa học là quá trình áp dụng các ý tưởng, nguyên lý và phương pháp khoa học để tìm ra các kiến thức mới  Hai điều kiện để một hoạt động có thể được xem là nghiên cứu khoa: → Mục tiêu và phương pháp 19 Mục tiêu nghiên cứu khoa học  Sáng tạo tri thức mới  Đóng góp thêm tri thức vào kho tàng tri thức nhân loại  Tri thức phải mang tính phổ quát hay có thể khái quát hóa 20 Mục tiêu nghiên cứu khoa học (tt.) Nguồn: Dawson 2009 21 Phương pháp nghiên cứu  Phương pháp nghiên cứu là cuộc điều tra hay khảo sát có hệ thống  Qui trình chuẩn: đặt câu hỏi; thu thập thông tin hiện hành; đặt giả thuyết; thử nghiệm và thu thập dữ liệu; phân tích dữ liệu; diễn giải kết quả phân tích; công bố kết quả; và tái kiểm định giả thuyết  Kết quả mang tính tái thiết lập (repeatability) 22 Nhận thức KH (tri thức KH)  Nhận thức thông thường  Được tích lũy thông qua công việc, hoạt động hàng ngày  Kết quả: kinh nghiệm, riêng lẽ, phỏng đoán, là cái mới nhưng mang tính chủ quan  Tri thức thông thường chỉ giải quyết những nhiệm vụ thực tiễn hẹp và trực tiếp  Nhận thức khoa học  Được tích luỹ từ quá trình NCKH  Được biểu hiện dưới dạng các khái niệm, phạm trù, tiền đề, quy luật, định luật, định lý, lý thuyết, học thuyết…  Nhận thức thông thường là cơ sở, là tiền đề để nhận thức khoa học 23 Động lực nghiên cứu  Động lực nghiên cứu:  Nghiên cứu thuần tuý: nâng cao hiểu biết về các hiện tượng  Nghiên cứu mang tính công cụ: Một vấn đế cần phải có giải pháp  Nghiên cứu ứng dụng: giải pháp cần phải có lĩnh vực ứng dụng  Động cơ thúc đẩy phương pháp luận nghiên cứu  Kiểm soát tiến trình nghiên cứu (mang tính định tính)  Kiểm chứng kết quả nghiên cứu  So sánh các phương pháp nghiên cứu  Tuân thủ các nguyên tắc thực tế khoa học 24 Các đặc điểm của NCKH  Tính mới  NCKH là quá trình thâm nhập vào thế giới của những sự vật mà con người chưa biết. Vì vậy, quá trình NCKH luôn là quá trình hướng tới những phát hiện mới hoặc sáng tạo  Tính tin cậy  Một kết quả nghiên cứu đạt được nhờ một phương pháp nào đó phải có khả năng kiểm chứng lại nhiều lần  Điều kiện quan sát hoặc thí nghiệm khác nhau giúp kiểm chứng kết quả nghiên cứu 25 Các đặc điểm của NCKH (tt)  Tính thông tin  Sản phẩm khoa học luôn mang đặc trưng thông tin.  Sản phẩm của NCKH được thể hiện: một báo cáo khoa học, tác phẩm khoa học, mẫu vật liệu mới, sản phẩm mới, mô hình thí điểm…  Tính khách quan  Tính khách quan vừa là một đặc điểm của NCKH, vừa là một tiêu chuẩn của người NCKH. 26 Các đặc điểm của NCKH (tt)  Tính rủi ro  Một nghiên cứu có thể thành công, có thể thất bại.

 Sự thất bại trong NCKH có thể do nhiều nguyên nhân:  Do thiếu những thông tin cần thiết và đủ tin cậy để xử lý những vấn đề được đặt ra trong nghiên cứu.  Do trình độ kỹ thuật của thiết bị thí nghiệm không đủ đáp ứng nhu cầu kiểm chứng giả thiết  Do khả năng thực hiện của người nghiên cứu chưa đủ  Do giả thiết nghiên cứu đặt sai  Do những tác nhân bất khả kháng 27 Các đặc điểm của NCKH (tt)  Tính kế thừa  Mỗi nghiên cứu phải kế thừa các kết quả nghiên cứu trong các lĩnh vực khoa học có liên quan  Tính cá nhân  Vai trò cá nhân trong sáng tạo mang tính quyết định  Tính phi kinh tế  Lao động NCKH rất khó xác định một cách chính xác như trong lĩnh vực sản xuất vật chất  Những thiết bị chuyên dụng trong NCKH hầu như không thể khấu hao, nếu được đặt trong Lab nghiên cứu  Hiệu quả kinh tế của NCKH hầu như không thể xác định 28 Các loại hình NCKH  Nghiên cứu cơ bản (Fundamental research)  Nghiên cứu nhằm phát hiện về bản chất và quy luật của sự vật hoặc hiện tượng trong tự nhiên, xã hội  Hình thức  Nghiên cứu thuần tuý lý thuyết  Nghiên cứu thực nghiệm (NC một quy luật chưa biết nào đó)  Sản phẩm: các phát hiện, phát kiến, công thức, phát minh, và thường dẫn đến việc hình thành 1 hệ thống lý thuyết có ảnh hưởng đến một hoặc nhiều lĩnh vực khoa học khác nhau 29 Các loại hình NCKH (tt)  Nghiên cứu ứng dụng (applied research)  Vận dụng các qui luật từ nghiên cứu cơ bản để đưa ra nguyên lý về các giải pháp có thể bao gồm công nghệ, sản phẩm, vật liệu thiết bị, nhiên cứu áp dụng các kết quả nghiên cứu ứng dụng vào trong một môi trường mới của sự vật và hiện tượng  Sản phẩm: có thể là một giải pháp mới về tổ chức, quản lý, xã hội hoặc công nghệ vật liệu sản phẩm,… 30 Sản phẩm nghiên cứu khoa học  Nghiên cứu khoa học cơ bản  Khám phá quy luật & tạo ra các lý thuyết  Nghiên cứu khoa học ứng dụng  Vận dụng lý thuyết để mô tả, giải thích, dự báo và đề xuất các giải pháp 31 Một số thành tựu có tên gọi riêng  Phát hiện (Discovery), nhận ra cái vốn có:  Quy luật xã hội. Quy luật giá trị thặng dư  Vật thể / trường. Nguyên tố radium; Từ trường  Hiện tượng.

Trái đất quay quanh mặt trời.  Phát minh (Discovery), phát hiện cái vốn có:  Quy luật tự nhiên. Định luật vạn vật hấp dẫn.  Sáng chế (Invention), tạo ra cái chưa từng có: mới về nguyên lý kỹ thuật và có thể áp dụng được.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ