CHƯƠNG 1: CÁC KHÁI NIỆM CƠ BẢN 1. Các khái niệm cơ bản về lý thuyết suy diễn mờ 1. Tập mờ Cấu trúc của một tập mờ[2] phụ thuộc chủ yếu vào hai yếu tố quan trọng: không gian nền và hàm thuộc liên quan. Điều đặc biệt của hàm thuộc là tính chủ quan của nó, có nghĩa là với cùng một định nghĩa của một khái niệm, hàm thuộc có thể được xây dựng theo nhiều cách khác nhau tùy thuộc vào quan điểm cá nhân.
Nếu X là một không gian nền (hoặc một tập nền) và mỗi phần tử của nó được biểu diễn bằng x, thì một tập mờ A trong X có thể được xác định thông qua cặp giá trị như được mô tả trong công thức (1), như sau: 𝜇! (𝑥 ) = 𝜏! (𝑥 ). Hệ suy diễn mờ Hệ suy diễn mờ[3] (FIS) gồm ba phần chính: một bộ mờ hóa, một cơ sở luật và một bộ giải mờ được thể hiện như hình 1.1 dưới đây: Hình 1.1: Mô hình suy diễn mờ 17 Trong đó: - Giao diện mờ hóa: chuyển đổi các lớp đầu vào với các biên độ phù hợp với các giá trị đầu vào. - Cơ sở trí thức bao gồm 2 phần: • Cơ sở dữ liệu: định nghĩa các hàm thuộc của các tập mờ được sử dụng trong các luật mờ. • Bộ luật: gồm các luật mờ IF - THEN - Đơn vị thực thi: thực hiện các hoạt động suy diễn trong các luật - Giao diện giải mờ: chuyển đổi các giá trị kết quả mờ của hệ suy diễn ra các lớp đầu ra.
Các bước suy diễn mờ: - Mờ hóa các biến đầu vào: ta cần mờ hóa những giá trị rõ để tham gia vào quá trình suy diễn. - Áp dụng các toán tử mờ (AND hoặc OR) cho các giả thiết của từng luật. - Áp dụng phép kéo theo để tính toán các giá trị từ giả thiết đến kết luận của từng luật. - Áp dụng toán tử gộp để kết hợp các kết quả trong từng luật thành một kết quả duy nhất cho cả hệ.
- Giải mờ kết quả tìm được cho ta một số rõ. Hệ suy diễn mờ phức Hệ suy diễn mờ phức (CFIS)[4], còn được biết đến như hệ logic mờ phức (CFLS), sử dụng suy luận mờ làm nền tảng. Một CFIS/CFLS nhận một tập dữ liệu đầu vào rõ và biến đổi chúng thành tập dữ liệu đầu ra mờ. Hệ CFIS/CFLS thường bao gồm bốn thành phần chính: các luật suy luận mờ phức, một bộ mờ hóa phức, một cơ chế suy luận phức, và một bộ giải mờ phức.
Quá trình xử lý của một hệ CFIS/CFLS có thể được phân chia thành ba giai đoạn quan trọng: 18 Mờ hóa phức: Giai đoạn này dùng để ánh xạ dữ liệu đầu vào rõ thành các tập dữ liệu đầu vào mờ. Quá trình này giúp làm mịn ranh giới giữa dữ liệu đầu vào rõ và mờ, tạo điều kiện cho quá trình suy luận mờ tiếp theo. Suy diễn mờ: Ở giai đoạn này, một cơ sở luật mờ phức được sử dụng để ánh xạ các tập dữ liệu đầu vào mờ thành các tập dữ liệu đầu ra mờ. Các luật mờ phức đóng vai trò quan trọng trong việc quyết định và mô phỏng các quan hệ phức tạp giữa dữ liệu đầu vào và đầu ra.
Giải mờ: Giai đoạn cuối cùng của quá trình là giải mờ, trong đó CFIS/CFLS thực hiện ánh xạ tập dữ liệu đầu ra phức thành dữ liệu đầu ra rõ. Có một cách tiếp cận khác trong giai đoạn giải mờ, là bỏ qua tất cả các thành phần pha và chỉ xem xét thành phần biên độ của tập dữ liệu đầu ra mờ, đưa ra một dữ liệu đầu ra rõ. Quá trình xây dựng CFIS/CFLS được thực hiện bằng cách xây dựng các tập mờ phức và logic mờ phức. Quá trình này bao gồm 4 bước: Bước 1: Xây dựng các vùng mờ phức - Trong bước này, luận văn tạo ra các vùng mờ phức bằng cách chia dữ liệu thành các khoảng miền, mỗi miền chứa lớp giá trị mờ phức của hàm thuộc đối với đầu vào hoặc đầu ra.
Quá trình này giúp tạo ra một biểu diễn đặc trưng mờ phức của dữ liệu. Bước 2: Sinh các luật mờ phức - Ở bước này, luận văn sinh ra các luật mờ phức dựa trên các dữ liệu dạng số có tính chất định kỳ/chu kỳ. Mục tiêu là xác định độ thuộc giá trị phức từ mỗi cặp dữ liệu có tính chu kỳ và tạo ra các luật đầu vào-đầu ra để mô phỏng quan hệ giữa chúng. Bước 3: Giản lược cơ sở luật - Từ các luật mờ phức, luận văn tạo ra một cơ sở luật có kích thước tương đương với tập dữ liệu định kỳ ban đầu.
Mỗi điểm dữ liệu có tính chu kỳ riêng tạo ra một luật đơn lẻ. Để quản lý kích thước của cơ sở luật phức, chúng ta tiến hành giản lược và loại bỏ các trùng lặp. Mỗi luật phức được gán một mức độ giá trị phức dựa trên tích hợp tối đa của các tập dữ liệu đầu vào và đầu ra riêng lẻ. 19 Bước 4: Ánh xạ đầu ra thông qua giải mờ phức - Trong giai đoạn cuối cùng, luận văn thực hiện ánh xạ giữa đầu vào và đầu ra bằng cách giải mờ phức của các dữ liệu đầu vào.
Quá trình này giúp tạo ra một biểu diễn rõ ràng và hiệu quả của mối quan hệ giữa các biến đầu vào và đầu ra. Tổng quan các nghiên cứu xoay quanh hệ suy diễn mờ phức 1.1 Dự báo biến đổi ảnh viễn thám dựa trên suy diễn mờ Một trong những lĩnh vực nghiên cứu phổ biến trong bài toán này liên quan đến việc áp dụng các hệ suy diễn như Mamdani [5]. Mamdani là một hệ thống suy diễn cổ điển, với cơ sở luật đơn giản và dễ hiểu. Hệ suy diễn này có khả năng xử lý nhiều loại đầu vào và đã được kiểm chứng là hiệu quả thông qua nhiều ứng dụng và nghiên cứu đa dạng.
Một số nghiên cứu [6-12] đã chứng minh tính hiệu quả của Mamdani trong nhiều lĩnh vực khác nhau, bao gồm đánh giá rủi ro đối với môi trường sống của động vật, phát hiện sớm các bệnh như ung thư vú, mức độ nghiêm trọng của bệnh thalassemia, đánh giá hiệu suất nguồn nhân lực, xử lý hình ảnh và dự đoán lỗi phần mềm. Mặc dù Mamdani mang lại nhiều lợi ích, nhưng cũng tồn tại nhược điểm, ví dụ như thiếu cơ chế học và cập nhật tham số. Một hướng nghiên cứu phổ biến khác được áp dụng để giải quyết thách thức hiện tại là hệ thống suy diễn mờ thần kinh thích ứng (ANFIS). Hệ thống này kết hợp một mạng nơ-ron nhân tạo (ANN) và hệ thống suy diễn mờ truyền thống để vượt qua những hạn chế của cả hai phương pháp.
ANFIS tận dụng cơ chế học của ANN thông qua các luật IF-THEN, trong đó các hàm mờ hóa được định nghĩa để mô hình hóa quá trình học từ dữ liệu nhiễu. Một điểm mạnh quan trọng khác của ANFIS là khả năng tự học và ghi nhớ của mạng thần kinh, giúp cải thiện tính ổn định của mô hình trong quá trình huấn luyện. Các nghiên cứu [13-17] đã thành công áp dụng ANFIS trong nhiều lĩnh vực, bao gồm đánh giá mức độ lưu lượng giao thông, lập bản đồ, khử nhiễu hình ảnh, và nhiều ứng dụng khác. Ngoài ra, để vượt qua những hạn chế của hệ thống suy diễn mờ thông thường đối với bài toán dự đoán sự thay đổi trong ảnh viễn thám, các nhà nghiên 20 cứu đã đề xuất việc sử dụng hệ thống suy diễn mờ phức.
Trong hệ thống suy diễn mờ thông thường, thường không thể hiện đầy đủ ý nghĩa của đầu vào, như ma trận biến đổi theo thời gian. Bằng cách tích hợp các giá trị phức với dữ liệu của hệ thống suy diễn mờ thông thường, mô hình mờ có thể nhận thêm thông tin quan trọng, giúp nhận dạng đặc điểm ảnh chính xác hơn. Hiệu quả của phương pháp này đã được chứng minh thông qua nhiều nghiên cứu [18-22].2 Dự đoán biến đổi ảnh viễn thám dựa trên các phương pháp học máy Đối với bài toán phân tích hình ảnh vệ tinh, nhiều nghiên cứu đã được thực hiện để phát triển các phương pháp phát hiện sự thay đổi một cách hiệu quả. Một trong những nghiên cứu nổi bật là công trình của Turgay [23], đã đề xuất một phương pháp phát hiện biến đổi kết hợp giữa phân tích thành phần chính (PCA) và thuật toán phân cụm k-means.
Phương pháp này hứa hẹn với khả năng dự đoán sự khác biệt giữa các hình ảnh đầu vào. Một nghiên cứu khác đáng chú ý được thực hiện bởi Kalaiselvi và Gomathi [24], các tác giả đã giới thiệu một phương pháp lớp mờ cảm biến cắt cho mạng lưới thần kinh sâu (FDNN) dựa trên biến đổi wavelet. Mặc dù phương pháp này đang ở giai đoạn phát triển, nhưng đã thể hiện tiềm năng trong việc làm nổi bật thông tin thay đổi một cách chính xác, ngay cả khi đối mặt với nhãn phân loại trước thô và mơ hồ. Các nghiên cứu sử dụng máy vectơ hỗ trợ (SVM) cũng đã được thực hiện, như nghiên cứu của các tác giả trong [25], cho thấy rằng ma trận mức xám (GLCM), hình thái và tính năng đồng thời có thể được áp dụng để chọn lọc đối tượng với rừng ngẫu nhiên.
Điều này giúp xác định vectơ đặc trưng tối ưu để phát hiện thay đổi. Sự kết hợp giữa các bộ phân loại SVM, KNN,. đã được thực hiện để phân loại và gắn nhãn hình ảnh thông qua phương pháp học tập với thông tin không gian. Từ những nghiên cứu trên có thể nhận thấy, các phương pháp dựa trên máy học thể hiện khả năng phát hiện sự biến đổi trong hình ảnh một cách hiệu quả.
Tuy nhiên, những phương pháp này thường gặp khó khăn khi xử lý dữ liệu đầu vào đa dạng và phong phú. Mặc dù vậy, những nghiên cứu này mang lại hiểu biết giá trị và có thể đóng góp tích cực vào phát triển lĩnh vực phân tích hình ảnh vệ tinh.3 Dự đoán biến đổi ảnh viễn thám dựa trên các phương pháp học sâu Sự gia tăng về khối lượng dữ liệu đã tăng đáng kể sự quan tâm đối với các phương pháp sử dụng mạng thần kinh, đặc biệt là mạng thần kinh tích chập (CNN) [26-28], có thể được áp dụng trong nhiều ứng dụng, bao gồm việc dự đoán thay đổi trong hình ảnh viễn thám. Có nhiều hướng tiếp cận khác nhau trong lĩnh vực này, và CNN nổi bật với khả năng vượt trội từ xử lý dữ liệu phong phú để xác định các đặc trưng quan trọng từ đầu vào và đạt được hiệu quả cao.