Phát Triển Xuất Khẩu Hàng Dệt May Việt Nam Khi Tham Gia Hiệp Định CPTPP

Luận án phân tích tác động của TPP đến xuất khẩu hàng dệt may Việt Nam, đề xuất giải pháp phát triển bền vững trong bối cảnh hội nhập.

Trường đại học

Viện Nghiên Cứu Chiến Lược, Chính Sách Công Thương

Chuyên ngành

Kinh Doanh Thương Mại

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2018

178
3
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

PHẦN MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHÁT TRIỂN XUẤT KHẨU HÀNG DỆT MAY

1.1. Khái niệm và vai trò của phát triển xuất khẩu hàng dệt may

1.2. Khái niệm phát triển xuất khẩu hàng dệt may

1.3. Vai trò của phát triển xuất khẩu hàng dệt may

1.4. Nội dung của phát triển xuất khẩu hàng dệt may

1.4.1. Phát triển quy mô xuất khẩu

1.4.2. Phát triển thị trường xuất khẩu

1.4.3. Phát triển sản phẩm xuất khẩu

1.5. Hệ thống tiêu chí đánh giá phát triển xuất khẩu hàng dệt may

1.5.1. Phát triển quy mô xuất khẩu hàng dệt may

1.5.2. Phát triển thị trường xuất khẩu hàng dệt may

1.5.3. Phát triển mặt hàng dệt may xuất khẩu

1.6. Lợi thế so sánh thể hiện (RCA)

1.7. Chỉ số chuyên môn hóa xuất khẩu (ES)

1.8. Chỉ số thương mại nội ngành (Intra - Industry trade IIT)

1.9. Một số yếu tố tác động đến phát triển xuất khẩu hàng dệt may

1.9.1. Các yếu tố thuộc môi trường quốc tế

1.9.2. Yếu tố vĩ mô

1.9.3. Các yếu tố thuộc doanh nghiệp

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN XUẤT KHẨU HÀNG DỆT MAY CỦA VIỆT NAM

2.1. Phát triển xuất khẩu hàng dệt may của Việt Nam giai đoạn 2011 - 2017

2.2. Phát triển quy mô xuất khẩu hàng dệt may Việt Nam

2.3. Phát triển thị trường xuất khẩu hàng dệt may

2.4. Cơ cấu thị trường các nước CPTPP

2.5. Tốc độ tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu hàng dệt may sang thị trường CPTPP

2.6. So sánh cơ cấu thị trường xuất khẩu hàng dệt may Việt Nam sang CPTPP trước và hiện nay

2.7. Phát triển mặt hàng dệt may

2.8. Lợi thế so sánh thể hiện (RCA) hàng dệt may xuất khẩu

2.9. Chỉ số chuyên môn hóa xuất khẩu (ES) hàng dệt may

2.10. Chỉ số thương mại nội ngành (IIT) hàng dệt may xuất khẩu

2.11. Thực trạng các yếu tố tác động đến phát triển xuất khẩu dệt may

2.11.1. Các yếu tố thuộc môi trường quốc tế

2.11.2. Yếu tố vĩ mô

2.11.3. Năng lực của doanh nghiệp xuất khẩu dệt may Việt Nam

2.12. Đánh giá thực trạng phát triển xuất khẩu hàng dệt may Việt Nam

2.12.1. Một số thành công đối với phát triển xuất khẩu hàng dệt may Việt Nam

2.12.2. Những hạn chế của ngành dệt may Việt Nam

2.12.3. Nguyên nhân của những hạn chế

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN XUẤT KHẨU HÀNG DỆT MAY VIỆT NAM KHI THAM GIA HIỆP ĐỊNH ĐỐI TÁC TOÀN DIỆN VÀ TIẾN BỘ XUYÊN THÁI BÌNH DƯƠNG (CPTPP)

3.1. Bối cảnh quốc tế và trong nước ảnh hưởng đến phát triển xuất khẩu hàng dệt may Việt Nam

3.1.1. Bối cảnh quốc tế

3.1.2. Bối cảnh trong nước

3.2. Một số cơ hội và thách thức đối với xuất khẩu hàng dệt may khi tham gia CPTPP

3.2.1. Khái quát về Hiệp định CPTPP

3.2.2. Đặc điểm và dự báo xuất khẩu hàng dệt may sang thị trường CPTPP

3.2.3. Những cơ hội đối với xuất khẩu hàng dệt may

3.2.4. Những thách thức đối với xuất khẩu hàng dệt may

3.3. Quan điểm và định hướng phát triển xuất khẩu hàng dệt may Việt Nam

3.3.1. Quan điểm phát triển xuất khẩu hàng dệt may của Việt Nam

3.3.2. Định hướng phát triển xuất khẩu hàng dệt may Việt Nam khi tham gia CPTPP

3.4. Các giải pháp vĩ mô

3.4.1. Phát triển và sản xuất nguyên liệu đầu vào

3.4.2. Đầu tư vào cơ sở hạ tầng, công nghệ ngành dệt may

3.4.3. Phát triển mặt hàng dệt may

3.4.4. Phát triển thị trường xuất khẩu hàng dệt may

3.4.5. Thu hút vốn đầu tư

3.4.6. Đào tạo nguồn nhân lực có chất lượng cao

3.4.7. Nâng cao vai trò của hiệp hội dệt may

3.5. Giải pháp đối với doanh nghiệp

3.5.1. Chủ động về nguồn cung nguyên vật liệu

3.5.2. Chuyển đổi nhanh từ phương thức sản xuất gia công sang sản xuất trực tiếp

3.5.3. Áp dụng khoa học công nghệ tiên tiến, hiện đại

3.5.4. Định giá phù hợp cho hàng dệt may xuất khẩu để nâng cao khả năng cạnh tranh

3.5.5. Phát triển thị trường và xây dựng thương hiệu hàng dệt may

3.5.6. Phát triển nguồn nhân lực trong các doanh nghiệp

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Phát Triển Xuất Khẩu Dệt May Việt Nam CPTPP

Phát triển xuất khẩu dệt may Việt Nam luôn là mục tiêu then chốt trong chiến lược xuất khẩu hàng hóa. Ngành dệt may đóng góp quan trọng vào tăng trưởng kinh tế, cân bằng cán cân thương mại, tạo việc làm và nâng cao đời sống. Năm 2017, kim ngạch xuất khẩu dệt may đạt 29,5 tỷ USD, tăng 10,1% so với năm 2016, chiếm 14% tổng kim ngạch xuất khẩu cả nước. Tuy nhiên, ngành công nghiệp hỗ trợ chưa phát triển tương xứng, khiến doanh nghiệp chủ yếu gia công xuất khẩu (70% kim ngạch). Cần có chiến lược phát triển để tạo giá trị gia tăng cao nhất. Việc tham gia các FTA, đặc biệt là Hiệp định CPTPP, vừa tạo cơ hội vừa đặt ra thách thức. CPTPP giúp giảm thuế nhưng lại làm tăng các rào cản phi thuế, phát sinh các vấn đề phức tạp như quy tắc xuất xứ, lao động, môi trường. Do đó, nghiên cứu và đề xuất giải pháp phát triển xuất khẩu dệt may là vấn đề cấp thiết.

1.1. Vai trò then chốt của dệt may trong nền kinh tế Việt Nam

Ngành dệt may không chỉ đóng góp vào GDP mà còn giải quyết vấn đề việc làm cho hàng triệu người dân. Nó tạo ra chuỗi giá trị liên kết với các ngành công nghiệp khác. Tuy nhiên, sự phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu đang làm giảm tính bền vững của ngành. Để có thể tận dụng tốt cơ hội mà các FTA mang lại, cần có những chính sách hỗ trợ và đầu tư phù hợp. Điều này giúp doanh nghiệp dệt may Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường quốc tế và đạt được những bước tiến vững chắc.

1.2. Hiệp định CPTPP và tác động đến ngành dệt may

CPTPP được ký kết với mục tiêu thiết lập một mặt bằng thương mại tự do chung cho các nước khu vực Châu Á Thái Bình Dương, đây là một hiệp định lớn và có tầm ảnh hưởng đến tất cả các lĩnh vực của các nền kinh tế trong khu vực. CPTPP mở rộng về tất cả các lĩnh vực thương mại hàng hóa, thương mại dịch vụ, đầu tư và sở hữu trí tuệ, các vấn đề phi thương mại, môi trường, lao động, công đoàn, hỗ trợ các doanh nghiệp vừa và nhỏ, các cam kết trong CPTPP sâu rộng và toàn diện hơn các FTA trước đây. Để tận dụng được CPTPP, các doanh nghiệp cần tìm hiểu rõ các quy định và có sự chuẩn bị kỹ lưỡng.

II. Thách Thức Quy Tắc Xuất Xứ CPTPP Dệt May Việt Nam

Mục tiêu khi tham gia CPTPP là tăng lợi thế xuất khẩu dệt may. Muốn vậy, hàng dệt may phải đáp ứng yêu cầu khắt khe về quy tắc xuất xứ. Sản phẩm xuất khẩu từ thành viên CPTPP sang các thành viên khác phải có xuất xứ “nội khối”. Việc sử dụng nguyên liệu từ nước thứ ba (ngoài CPTPP) sẽ không được hưởng ưu đãi thuế. Thực tế, Việt Nam nhập khẩu phần lớn nguyên liệu cho ngành dệt may (sợi, vải, hóa chất nhuộm), làm giảm sức cạnh tranh và tính chủ động của doanh nghiệp. Ngành cần hạn chế bất cập, phát triển nguồn nguyên liệu thượng nguồn. Theo nghiên cứu của Trần Thị Thu Hiền (2018), cần đảm bảo nguyên liệu đầu vào và năng lực sản xuất sợi, vải.

2.1. Vấn đề phụ thuộc nguyên liệu nhập khẩu và giải pháp

Việc phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu khiến cho các doanh nghiệp dệt may Việt Nam gặp nhiều khó khăn trong việc đáp ứng các yêu cầu về quy tắc xuất xứ của CPTPP. Để giải quyết vấn đề này, cần có sự đầu tư vào phát triển ngành công nghiệp hỗ trợ, đặc biệt là sản xuất nguyên liệu thô như sợi và vải. Bên cạnh đó, cần có chính sách khuyến khích doanh nghiệp sử dụng nguyên liệu trong nước và xây dựng chuỗi cung ứng bền vững. Điều này giúp giảm chi phí sản xuất và tăng tính chủ động trong hoạt động xuất khẩu.

2.2. Ảnh hưởng của quy tắc xuất xứ đến năng lực cạnh tranh

Quy tắc xuất xứ trong CPTPP tạo ra một rào cản lớn đối với các doanh nghiệp dệt may Việt Nam. Các doanh nghiệp phải đối mặt với áp lực phải thay đổi chuỗi cung ứng để đáp ứng yêu cầu về nguồn gốc nguyên liệu. Điều này đòi hỏi các doanh nghiệp phải đầu tư vào công nghệ và quy trình sản xuất mới. Nếu không đáp ứng được yêu cầu này, các doanh nghiệp sẽ mất đi lợi thế cạnh tranh và gặp khó khăn trong việc xuất khẩu sang các thị trường thành viên CPTPP.

III. Giải Pháp Nâng Cao Năng Lực Cạnh Tranh Dệt May CPTPP

Để tận dụng cơ hội từ CPTPP, cần nâng cao năng lực cạnh tranh ngành dệt may. Điều này bao gồm: đảm bảo nguyên liệu đầu vào, nâng cao năng lực sản xuất sợi, vải, chuyển từ gia công sang sản xuất trực tiếp (OEM/FOB). Bên cạnh đó, cần giải quyết các vấn đề: thiếu lao động tay nghề cao, năng suất lao động thấp, thiếu vốn đầu tư, công nghệ lạc hậu, chưa đáp ứng tiêu chuẩn môi trường, lao động. Việc tham gia CPTPP giúp ngành tận dụng cơ hội từ hội nhập kinh tế quốc tế và các FTA khác. Theo Bộ Công Thương, cần tập trung vào đầu tư công nghệ và đào tạo nguồn nhân lực.

3.1. Đầu tư vào công nghệ và đổi mới sáng tạo trong dệt may

Để nâng cao năng lực cạnh tranh và đáp ứng yêu cầu của CPTPP, các doanh nghiệp dệt may cần đầu tư mạnh mẽ vào công nghệ và đổi mới sáng tạo. Việc áp dụng các công nghệ tiên tiến trong sản xuất giúp tăng năng suất, giảm chi phí và nâng cao chất lượng sản phẩm. Bên cạnh đó, cần khuyến khích các doanh nghiệp nghiên cứu và phát triển các sản phẩm mới, có giá trị gia tăng cao. Điều này giúp tạo ra sự khác biệt và tăng khả năng cạnh tranh trên thị trường quốc tế.

3.2. Đào tạo và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao

Ngành dệt may Việt Nam đang đối mặt với tình trạng thiếu hụt lao động có tay nghề cao. Để giải quyết vấn đề này, cần tăng cường đào tạo và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Cần có sự hợp tác giữa các trường đại học, cao đẳng và các doanh nghiệp để xây dựng chương trình đào tạo phù hợp với nhu cầu thực tế của ngành. Bên cạnh đó, cần tạo ra môi trường làm việc tốt và chính sách đãi ngộ hấp dẫn để thu hút và giữ chân nhân tài.

IV. Phát Triển Thị Trường Xuất Khẩu Dệt May Việt Nam vào CPTPP

Phát triển thị trường xuất khẩu dệt may sang các nước thành viên CPTPP là rất quan trọng. Cần nghiên cứu kỹ lưỡng nhu cầu và thị hiếu của từng thị trường để có chiến lược phù hợp. Chú trọng xây dựng thương hiệu và nâng cao chất lượng sản phẩm để tạo dựng uy tín trên thị trường quốc tế. Đồng thời, tận dụng các chương trình xúc tiến thương mại và hỗ trợ của nhà nước để mở rộng thị trường xuất khẩu. Chẳng hạn, các chương trình xúc tiến thương mại của VITAS giúp doanh nghiệp tiếp cận thị trường dễ dàng hơn.

4.1. Nghiên cứu và phân tích thị trường CPTPP chi tiết

Để thành công trong việc xuất khẩu sang các thị trường CPTPP, các doanh nghiệp cần phải nghiên cứu và phân tích thị trường một cách chi tiết. Điều này bao gồm việc tìm hiểu về nhu cầu của người tiêu dùng, các quy định pháp luật liên quan đến thương mại, và các đối thủ cạnh tranh. Dựa trên những thông tin này, các doanh nghiệp có thể xây dựng chiến lược xuất khẩu phù hợp và tối ưu hóa lợi nhuận.

4.2. Xây dựng thương hiệu và nâng cao chất lượng sản phẩm

Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt trên thị trường quốc tế, việc xây dựng thương hiệu và nâng cao chất lượng sản phẩm là yếu tố then chốt để thành công. Các doanh nghiệp dệt may Việt Nam cần tập trung vào việc xây dựng thương hiệu uy tín và tạo ra những sản phẩm có chất lượng cao, đáp ứng được yêu cầu khắt khe của người tiêu dùng. Điều này giúp tạo dựng lòng tin và tăng khả năng cạnh tranh trên thị trường.

V. Chính Sách Hỗ Trợ Thúc Đẩy Xuất Khẩu Bền Vững Dệt May

Cần có chính sách hỗ trợ doanh nghiệp dệt may để thúc đẩy xuất khẩu bền vững. Các chính sách này cần tập trung vào: hỗ trợ tài chính, khuyến khích đầu tư vào công nghệ xanh, đào tạo nguồn nhân lực, và xây dựng chuỗi cung ứng bền vững. Ngoài ra, cần tăng cường hợp tác giữa nhà nước, doanh nghiệp, và các tổ chức xã hội để tạo ra một môi trường kinh doanh thuận lợi cho ngành dệt may. Cần có chính sách khuyến khích sử dụng nguyên liệu tái chế và giảm thiểu tác động đến môi trường.

5.1. Các biện pháp hỗ trợ tài chính và tín dụng cho doanh nghiệp

Để giúp các doanh nghiệp dệt may vượt qua khó khăn và đầu tư vào phát triển, cần có các biện pháp hỗ trợ tài chính và tín dụng hiệu quả. Các biện pháp này có thể bao gồm việc cung cấp các khoản vay ưu đãi, giảm lãi suất, và hỗ trợ bảo lãnh tín dụng. Điều này giúp các doanh nghiệp có đủ nguồn lực để đầu tư vào công nghệ mới, đào tạo nhân lực, và mở rộng thị trường.

5.2. Khuyến khích đầu tư vào công nghệ xanh và xuất khẩu bền vững

Để đảm bảo sự phát triển bền vững của ngành dệt may, cần khuyến khích các doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ xanh và các hoạt động bảo vệ môi trường. Các chính sách khuyến khích có thể bao gồm việc cung cấp các khoản trợ cấp, giảm thuế cho các doanh nghiệp sử dụng công nghệ thân thiện với môi trường, và hỗ trợ xây dựng các nhà máy xử lý chất thải. Điều này giúp giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và nâng cao hình ảnh của ngành dệt may Việt Nam trên thị trường quốc tế.

VI. Tương Lai Chuyển Đổi Số và Chuỗi Giá Trị Toàn Cầu Dệt May

Tương lai của ngành dệt may Việt Nam gắn liền với chuyển đổi số và tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu. Cần áp dụng các công nghệ số vào quản lý sản xuất, marketing, và logistics để nâng cao hiệu quả hoạt động. Đồng thời, cần xây dựng mối quan hệ đối tác với các doanh nghiệp quốc tế để tham gia vào các chuỗi giá trị phức tạp và tạo ra giá trị gia tăng cao hơn. Chuyển đổi số sẽ giúp doanh nghiệp tối ưu hóa quy trình sản xuất và giảm chi phí.

6.1. Ứng dụng công nghệ số trong quản lý và sản xuất

Để nâng cao hiệu quả hoạt động và đáp ứng yêu cầu của thị trường, các doanh nghiệp dệt may cần tích cực ứng dụng công nghệ số trong quản lý và sản xuất. Việc sử dụng các phần mềm quản lý doanh nghiệp (ERP), hệ thống quản lý chuỗi cung ứng (SCM), và các giải pháp phân tích dữ liệu giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất, giảm chi phí, và nâng cao chất lượng sản phẩm.

6.2. Tham gia chuỗi giá trị toàn cầu và nâng cao giá trị gia tăng

Để phát triển bền vững, các doanh nghiệp dệt may Việt Nam cần tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu và tạo ra giá trị gia tăng cao hơn. Điều này đòi hỏi các doanh nghiệp phải nâng cao năng lực thiết kế, phát triển sản phẩm, và xây dựng thương hiệu mạnh. Bên cạnh đó, cần tăng cường hợp tác với các doanh nghiệp quốc tế để học hỏi kinh nghiệm và tiếp cận công nghệ mới.

28/05/2025
Luận án tiến sĩ kinh tế phát triển xuất khẩu hàng dệt may việt nam khi tham gia hiệp định đối tác xuyên thái bình dương tpp

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận về phát triển xuất khẩu hàng dệt may Chương 2: Thực trạng phát triển xuất khẩu hàng dệt may Việt Nam Chương 3: Giải pháp phát triển xuất khẩu hàng dệt may Việt Nam khi tham gia Hiệp định đối tác toàn diện và tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) 7 TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU TRONG VÀ NGOÀI NƯỚC CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu ngoài nước Có nhiều công trình nghiên cứu khác nhau về ngành dệt may và xuất khẩu dệt may các quốc gia trên thế giới, về xuất khẩu hàng dệt may cũng như những cam kết đối với xuất khẩu hàng hóa trong đó có hàng dệt may khi tham gia Hiệp định đối tác xuyên Thái Bình Dương. (1) Matt Berdine, Erin Parrish, Nancy L.Cassill (2008), Measuring the Competitive advantage of the US Textile and Apparel Industry (Đo lường lợi thế so sánh của công nghiệp dệt và may mặc Hoa Kỳ), Annual Conference, Boston MA.

Nghiên cứu đã đưa ra tình hình của ngành dệt may Hoa Kỳ trong hơn 10 năm qua đã giảm sự cạnh tranh trên thị trường quốc tế. Có rất nhiều lý do trong đó tồn tại việc tồn kho và lợi nhuận thấp, bên cạnh đó sự gia tăng nhanh chóng hàng dệt may nhập khẩu từ các nước có chi phí sản xuất thấp, giá rẻ hơn ảnh hưởng lớn đối với công nghiệp dệt may Hoa kỳ. Các tác giả đã đặt ra các giải pháp để ngành dệt may của Mỹ có thể tiếp tục cạnh tranh trên thị trường thế giới. Đồng thời nghiên cứu cũng tìm ra những yếu tố then chốt tác động tới sự cạnh tranh của các khu vực xuất khẩu dệt may hàng đầu để đưa ra nhận định làm thế nào để ngành dệt may Hoa Kỳ có thể thích ứng và tăng trưởng xuất khẩu.

Hiện nay, trình độ phát triển của ngành dệt may Hoa Kỳ rất cao thể hiện qua việc nghiên cứu và phát triển sản phẩm, marketing và dịch vụ khách hàng, đó chính là những bài học kinh nghiệm cho ngành dệt may Việt Nam trong thời kỳ hội nhập và ký kết các Hiệp định thương mại tự do (FTA). (2) Marco Biselli (2009), China’s Role in the Global Textile Industry (Quy tắc của Trung Quốc trong công nghiệp dệt may toàn cầu), Tusiad, China Nghiên cứu này chỉ ra ngành công nghiệp dệt may là một ngành công nghiệp trọng điểm của Trung Quốc. Mục tiêu của nghiên cứu là tìm hiểu sự phát triển và vai trò của Trung Quốc trong ngành công nghiệp dệt may toàn cầu. Tác giả đã định hình những đối thủ cạnh tranh trong thị trường dệt may Trung Quốc và vị trí của Trung Quốc trong thị trường dệt may toàn cầu.

Cuối cùng, tác giả đưa ra những quan điểm cho ngành công nghiệp dệt may của Trung Quốc và xác định những rủi ro mà ngành này có thể gặp phải. Trung Quốc có nhiều điểm tương đồng với Việt 8 Nam về điều kiện tự nhiên, xã hội, kinh tế; Do vậy có thể rút ra những kinh nghiệm cho Việt Nam trong phát triển ngành dệt may để có thể đứng vững và phát triển trong ngành công nghiệp dệt may toàn cầu. (3) Wu Chongbo (2007), Studies on the Indonesian textile and garment industry (Những nghiên cứu về ngành công nghiệp dệt và may mặc Indonesia), Asia Pacific Press Indonesia là một trong những quốc gia sản xuất may mặc lớn nhất ASEAN, có một quy trình sản xuất hoàn chỉnh bắt đầu từ sản xuất sợi cho tới các sản phẩm dệt may hoàn thiện. Các sản phẩm dệt may rất đa dạng và có tính cạnh tranh trên thị trường quốc tế.

Ngành công nghiệp dệt may có tầm quan trọng rất lớn đối với nền kinh tế Indonesia, đóng góp lớn vào GDP và tạo ra nhiều việc làm. Ngành công nghiệp dệt may của Indonesia có một nền tảng phát triển vững chắc, tuy nhiên ngành công nghiệp dệt may của nước này cũng phải đối mặt với một số khó khăn dẫn tới việc đóng cửa nhiều nhà máy và chuyển địa điểm gây ra tình trạng thất nghiệp. Nghiên cứu này đã phân tích quá trình hoạt động của ngành dệt may và vai trò của ngành dệt may cũng như các chính sách ảnh hưởng tới sự phát triển của ngành dệt may Indonesia trong tương lai. Qua nghiên cứu về ngành dệt may Indonesia, có thể thấy rõ mô hình phát triển của ngành dệt may Indonesia, những thuận lợi và khó khăn trong ngành dệt may từ đó có thể rút ra bài học kinh nghiệm cho ngành dệt của Việt Nam trong quy trình sản xuất sản phẩm để phát triển xuất khẩu.

(4) Dr Sanchita Banerjee Saxena, Veronique Salze - Lozac’h (2010), Competitiveness in the Garment and Textiles Industry: Creating a supportive environment (Khả năng cạnh tranh trong ngành dệt và may mặc Bangladesh: tạo ra một môi trường hỗ trợ), Occasional Paper No1. Nghiên cứu chỉ ra rằng trong ngắn hạn, chính sách về xuất khẩu hàng may mặc sẽ thúc đẩy năng lực cạnh tranh, đạt được các mục tiêu về giảm thời gian và chi phí trong kinh doanh, nâng cao năng suất và tác động lan tỏa tích cực tới các lĩnh vực khác. Ngành công nghiệp dệt và may mặc của Bangladesh cũng chịu ảnh hưởng mạnh từ cuộc khủng hoảng tài chính và kinh tế toàn cầu, xuất khẩu sang EU và Hoa Kỳ giảm mạnh. Ngành dệt may của Bangladesh sử dụng hơn 3 triệu lao động và cuộc khủng hoảng kinh tế làm mức độ thất nghiệp tăng cao.

9 Công nghiệp dệt may của Bangladest có thế mạnh và chi phí thấp, các sản phẩm có chất lượng. Tuy nhiên, Bangladesh luôn phải cạnh tranh với các nước xuất khẩu dệt may lớn như Trung Quốc, Ấn Độ, Việt Nam và có sự cạnh tranh về giá so với các nhà xuất khẩu Campuchia, Srilanka. Hiện nay, Bangladesh chú trọng tới các điều kiện về môi trường, lao động trong ngành dệt may. Để công nghiệp dệt may phát triển và mở rộng, cần phải thu hút vốn đầu tư và công nghệ từ các nước phát triển chứ không phải chỉ giảm chi phí đầu vào.

Như vậy sẽ tạo ra giá trị gia tăng lớn trong ngành công nghiệp dệt may của Bangladesh. Platzer (2014), US Textile Manufacturing and the Trans - Pacific Partnership Negotiations (Sản xuất dệt may của Hoa Kỳ và các cuộc đàm phán của Hiệp định TPP),Congressional Research Service. Tác giả đã nhận định và phân tích dệt may là một vấn đề đang tranh cãi và chưa thống nhất tại các cuộc đàm phán Hiệp định TPP để tạo ra một khu vực thương mại tự do tại Châu Á Thái Bình Dương. Hầu hết các nước tham gia đàm phán trong đó có Việt Nam đều có kim ngạch xuất khẩu hàng may mặc khá lớn nhưng chủ yếu vải và sợi đều nhập khẩu từ Trung Quốc và các quốc gia Châu Á khác.

Hiệp định TPP sẽ ảnh hưởng tới các nhà xuất khẩu dệt may Hoa Kỳ theo hai hướng: một là, thị trường dệt may của Hoa Kỳ sẽ phải chịu sức ép cạnh tranh lớn khi các nước trong TPP xuất khẩu hàng dệt may sang Hoa Kỳ mà không phải chịu thuế. Hai là, nếu những thỏa thuận trong TPP không yêu cầu cam kết các sản phẩm phải có sợi được sản xuất tại các nước trong TPP mà vẫn được hưởng quyền ưu tiên khi xuất khẩu vào Hoa Kỳ thì sẽ tạo ra sự cạnh tranh với các nhà xuất khẩu Hoa Kỳ. Trong nghiên cứu này đã phân tích ngành dệt may Hoa Kỳ khi tham gia TPP nhưng qua đó cũng đánh giá được cơ hội và thách thức đối với ngành dệt của Việt Nam khi tham gia TPP. Williams, 2013, Trans - Pacific Partnership (TPP) Countries: Comparative Trade and Economic Analysis (Các quốc gia tham gia hiệp định đối tác xuyên Thái Bình Dương (TPP): Lợi thế so sánh trong thương mại và các phân tích kinh tế), Congressional Research Service, Washington DC.

Tác giả đã nghiên cứu về Hiệp định TPP là một thỏa thuận thương mại tự do gồm 12 nước tham gia. Các thành viên sẵn sàng áp dụng các tiêu chuẩn cao trong các thỏa thuận. Nhật Bản là nước gần đây nhất tham gia đàm phán TPP vào ngày 24/4/2013.Các đại diện của các nước tham gia đàm phán sẽ tham vấn với nhau và khi kết thúc đàm phán sẽ đưa các thỏa thuận vào Hiệp định một cách chính thức. 10 Trong đánh giá đàm phán TPP, các thành viên có thể quan tâm tìm hiểu tác động kinh tế tiềm năng và tầm quan trọng của TPP đối với nền kinh tế của họ, cùng với cơ hội mở rộng thương mại vào các thị trường TPP.

Nghiên cứu này cung cấp một số phân tích kinh tế so sánh của một nước với các nước còn lại trong TPP. Phân tích này cho thấy sự đa dạng về dân số, phát triển kinh tế, mô hình thương mại và đầu tư với Hoa Kỳ, một đối tác lớn nhất trong TPP. TPP luôn có những tiềm năng mở rộng, đây là khu vực chiếm 40% dân số thế giới và sản xuất chiếm 60% GDP toàn cầu. Đối tác đàm phán TPP chiếm 40% thương mại hàng hóa của Hoa Kỳ vào năm 2012.TPP sẽ là FTA lớn nhất của Hoa Kỳ cho đến nay bởi giá trị thương mại nó mang lại.

Các đối tác TPP khác hiện cũng có mạng lưới FTA rộng rãi, Hiệp hội Đông Nam Á (ASEAN) trong đó có Brunei, Malaysia, Singapore và Việt Nam là thành viên TPP và có nhiều FTA với các nước khác. (7) Cross Mark (2015), Impact of the Trans - Pacific Partnership on China’s Textiles and Apparel Exports: A Quantitative Analysis (Tác động của Hiệp định Đối tác xuyên Thái Bình dương tới xuất khẩu dệt may Trung Quốc: Phân tích định lượng) Nghiên cứu này có ý định để định lượng các tác động tiềm năng của việc thực hiện của các đối tác xuyên Thái Bình Dương (TPP) với hàng dệt may của Trung Quốc và xuất khẩu hàng may mặc. Kết quả cho thấy, lần đầu tiên, xuất khẩu dệt may của Trung Quốc sang Hoa Kỳ, Nhật Bản, và các khu vực NAFTA sẽ giảm đáng kể sau khi TPP. Thứ hai, hiệu ứng chệch hướng thương mại do Nhật Bản sẽ bù đắp tiêu cực đến việc mở rộng tiềm năng xuất khẩu dệt may của Trung Quốc với Việt Nam và các thành viên TPP châu Á khác sau khi TPP.

Thứ ba, gia nhập của Nhật Bản với các nước TPP sẽ áp đặt các tác động tiêu cực đáng kể đối với hàng dệt may xuất khẩu của Trung Quốc trong thời đại TPP. Hiệp định CPTPP được gọi là toàn diện và tiến bộ vì đã vượt ra ngoài viêc giảm chi phí cho doanh nghiệp, CPTPP cam kết bảo vệ và thực thi các tiêu chuẩn lao động và môi trường cao trên toàn khu vực Châu Á, Thái Bình Dương.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Phát Triển Xuất Khẩu Hàng Dệt May Việt Nam Trong Hiệp Định CPTPP" cung cấp cái nhìn sâu sắc về những cơ hội và thách thức mà ngành dệt may Việt Nam phải đối mặt trong bối cảnh Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP). Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nâng cao chất lượng sản phẩm, cải thiện quy trình sản xuất và tăng cường khả năng cạnh tranh để tận dụng tối đa lợi ích từ hiệp định này. Đặc biệt, nó chỉ ra rằng việc phát triển xuất khẩu không chỉ giúp gia tăng doanh thu mà còn tạo ra nhiều việc làm và thúc đẩy sự phát triển kinh tế bền vững cho đất nước.

Để mở rộng hiểu biết của bạn về chủ đề này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn tốt nghiệp một số giải pháp chủ yếu để đẩy mạnh xuất khẩu hàng dệt may việt nam vào các thị trường phi hạn ngạch, nơi cung cấp các giải pháp cụ thể nhằm tăng cường xuất khẩu hàng dệt may. Bên cạnh đó, tài liệu Luận văn một số giải pháp nhằm đẩy mạnh xuất khẩu hàng dệt may việt nam sang thị trường mỹ sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về thị trường Mỹ và cách thức tiếp cận hiệu quả. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ phân tích tác động đầu tư trực tiếp nước ngoài đến năng suất lao động ngành dệt may ở việt nam sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về ảnh hưởng của đầu tư nước ngoài đến năng suất lao động trong ngành dệt may, từ đó giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về bối cảnh hiện tại.