Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ kinh tế của nghiên cứu sinh Trần Thị Thu Hiền với đề tài "Phát triển xuất khẩu hàng dệt may Việt Nam khi tham gia Hiệp định đối tác xuyên Thái Bình Dương (TPP)" được thực hiện tại Viện Nghiên cứu Chiến lược, Chính sách Công Thương (Bộ Công Thương) dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Doãn Kế Bôn và TS. Phạm Thu Giang, thuộc chuyên ngành Kinh doanh Thương mại (mã số: 62.21). Công trình hoàn thành năm 2018 tại Hà Nội.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Xuất khẩu hàng dệt may giữ vai trò là một trong những ngành hàng xuất khẩu chủ lực của nền kinh tế Việt Nam. Năm 2017, tổng kim ngạch xuất khẩu hàng dệt may của Việt Nam đạt 29,5 tỷ USD, tăng trưởng 10,1% so với năm 2016 và chiếm tỷ trọng 14% tổng kim ngạch xuất khẩu của cả nước. Theo Quy hoạch phát triển ngành công nghiệp dệt may đến năm 2020, tầm nhìn đến năm 2030, ngành dệt may được định hướng phát triển theo hướng hiện đại, hiệu quả và bền vững. Thị trường xuất khẩu hàng dệt may chủ yếu của Việt Nam gồm có Hoa Kỳ, Liên minh Châu Âu (EU) và Nhật Bản.

Tuy nhiên, ngành dệt may Việt Nam chưa đạt được sự phát triển bền vững do ngành công nghiệp hỗ trợ chưa phát triển tương xứng. Phần lớn doanh nghiệp trong nước vẫn phải sản xuất chủ yếu theo phương thức gia công xuất khẩu (CMT), chiếm tới 70% tổng kim ngạch xuất khẩu. Nguồn nguyên phụ liệu đầu vào phục vụ sản xuất như sợi, vải, hóa chất nhuộm vẫn phụ thuộc vào nhập khẩu từ các nước ngoài khối đàm phán, làm giảm sức cạnh tranh và tính chủ động của các doanh nghiệp.

Hiệp định Đối tác xuyên Thái Bình Dương (TPP) được 12 quốc gia ký kết vào tháng 2/2016. Sau khi Hoa Kỳ rút khỏi hiệp định vào đầu năm 2017, 11 nước thành viên còn lại đã thống nhất đổi tên thành Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) vào ngày 11/11/2017 và chính thức ký kết ngày 09/03/2018 tại Chile. CPTPP có hiệu lực từ ngày 30/12/2018 sau khi có đủ số lượng nước thành viên phê chuẩn (trong đó có Việt Nam). Thách thức lớn nhất đối với ngành dệt may Việt Nam khi tham gia CPTPP là đáp ứng quy tắc xuất xứ "nội khối" (quy tắc từ sợi trở đi - Yarn Forward) để được hưởng mức ưu đãi thuế quan, cùng các yêu cầu về lao động, công đoàn và tiêu chuẩn môi trường. Do đó, việc nghiên cứu cơ sở lý luận, đánh giá thực trạng xuất khẩu và xây dựng giải pháp phát triển xuất khẩu dệt may trong bối cảnh tham gia CPTPP là yêu cầu cấp thiết.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục tiêu nghiên cứu của luận án là đề xuất các giải pháp nhằm phát triển xuất khẩu hàng dệt may Việt Nam khi tham gia Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) trên cơ sở làm rõ các luận cứ khoa học về mặt lý luận và thực tiễn.

Để đạt được mục tiêu này, luận án xác định 03 nhiệm vụ cụ thể:

  1. Một là, làm rõ cơ sở lý luận về phát triển xuất khẩu hàng dệt may.
  2. Hai là, phân tích và đánh giá thực trạng phát triển xuất khẩu hàng dệt may Việt Nam và xuất khẩu hàng dệt may sang các nước CPTPP, đánh giá những thành công đạt được, những hạn chế và tìm ra nguyên nhân để phát triển xuất khẩu hàng dệt may Việt Nam.
  3. Ba là, phân tích bối cảnh, triển vọng xuất khẩu hàng dệt may của Việt Nam, từ đó đưa ra định hướng và giải pháp vi mô, vĩ mô để phát triển xuất khẩu hàng dệt may Việt Nam khi tham gia CPTPP.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Cơ sở lý luận và thực tiễn phát triển xuất khẩu hàng dệt may Việt Nam, từ đó đề xuất giải pháp phát triển xuất khẩu hàng dệt may Việt Nam khi tham gia CPTPP.
  • Phạm vi nội dung: Hệ thống hóa khái niệm, nội dung, tiêu chí đánh giá và các yếu tố tác động đến phát triển xuất khẩu dệt may; phân tích thực trạng xuất khẩu hàng dệt may Việt Nam giai đoạn 2011–2017; đề xuất hệ thống giải pháp phát triển xuất khẩu khi tham gia CPTPP.
  • Phạm vi không gian: Hoạt động xuất khẩu hàng dệt may của Việt Nam sang các thị trường quốc tế, trọng tâm là các nước thành viên CPTPP.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thực trạng được thu thập và phân tích trong giai đoạn 2011–2017; các giải pháp và định hướng nghiên cứu được đề xuất cho giai đoạn đến năm 2025, tầm nhìn đến năm 2030.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các công trình nghiên cứu ngoài nước

Tác giả đã điểm lại các công trình nghiên cứu quốc tế liên quan đến ngành dệt may, năng lực cạnh tranh và tác động của các hiệp định thương mại tự do:

  • Matt Berdine, Erin Parrish, Nancy L. Cassill (2008), Measuring the Competitive advantage of the US Textile and Apparel Industry: Phân tích sự suy giảm năng lực cạnh tranh của ngành dệt may Hoa Kỳ do áp lực tồn kho, lợi nhuận thấp và sự gia tăng hàng nhập khẩu giá rẻ từ các nước chi phí thấp, từ đó nêu ra kinh nghiệm về R&D, marketing và dịch vụ khách hàng.
  • Marco Biselli (2009), China’s Role in the Global Textile Industry: Xác định vai trò của ngành dệt may Trung Quốc trong chuỗi cung ứng toàn cầu, phân tích các đối thủ cạnh tranh và rủi ro mà ngành công nghiệp dệt may Trung Quốc phải đối mặt.
  • Wu Chongbo (2007), Studies on the Indonesian textile and garment industry: Đánh giá mô hình chuỗi sản xuất hoàn chỉnh từ kéo sợi đến thành phẩm của Indonesia, phân tích các khó khăn dẫn đến việc đóng cửa nhà máy và chuyển dịch địa điểm sản xuất.
  • Dr. Sanchita Banerjee Saxena, Veronique Salze - Lozac’h (2010), Competitiveness in the Garment and Textiles Industry: Creating a supportive environment: Nghiên cứu năng lực cạnh tranh ngành may mặc Bangladesh, tác động của khủng hoảng kinh tế toàn cầu, vấn đề lao động và yêu cầu thu hút vốn, công nghệ để tạo giá trị gia tăng cao.
  • Platzer (2014), US Textile Manufacturing and the Trans - Pacific Partnership Negotiations: Phân tích tranh cãi trong đàm phán TPP liên quan đến ngành dệt may, đánh giá sức ép cạnh tranh đối với các nhà xuất khẩu Hoa Kỳ và vấn đề nguyên liệu sợi nhập khẩu từ các nước ngoài TPP.
  • Williams (2013), Trans - Pacific Partnership (TPP) Countries: Comparative Trade and Economic Analysis: Phân tích kinh tế so sánh giữa các nước TPP, mô hình thương mại và mạng lưới FTA của các thành viên ASEAN (Brunei, Malaysia, Singapore, Việt Nam).
  • Cross Mark (2015), Impact of the Trans - Pacific Partnership on China’s Textiles and Apparel Exports: A Quantitative Analysis: Định lượng tác động của TPP đối với xuất khẩu dệt may Trung Quốc, chỉ ra sự sụt giảm xuất khẩu sang Hoa Kỳ, Nhật Bản và hiệu ứng chệch hướng thương mại.

Các công trình nghiên cứu trong nước

  • Dương Đình Giám (2001): Luận án tiến sĩ nghiên cứu phương hướng và các biện pháp chủ yếu nhằm phát triển ngành công nghiệp dệt may trong quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa ở Việt Nam.
  • Thân Danh Phúc (2004): Luận án tiến sĩ về nâng cao sức cạnh tranh sản phẩm dệt may xuất khẩu Việt Nam trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế.
  • Nguyễn Thị Thu Hương (2007): Phân tích bài học kinh nghiệm từ xuất khẩu dệt may Trung Quốc sau khi gia nhập WTO đối với Việt Nam.
  • Nguyễn Hoàng (2009): Luận án tiến sĩ lượng hóa năng lực cạnh tranh xuất khẩu hàng dệt may của các doanh nghiệp Việt Nam vào thị trường EU.
  • Bộ Công Thương - Cục Xúc tiến thương mại (2009): Báo cáo Việt Nam tham gia WTO và các Hiệp định thương mại tự do (FTA): Hàm ý đối với xuất khẩu hàng dệt may.
  • Bộ Công Thương (2010): Báo cáo Nghiên cứu đánh giá tính khả thi của TPP đối với Việt Nam, đề xuất chủ trương và các giải pháp tham gia TPP (theo Công văn số 11/TTg-QHQT).
  • Đại sứ quán Đan Mạch (2011): Giới thiệu về lĩnh vực dệt may tại Việt Nam.
  • Quỹ Châu Á và Viện Nghiên cứu Quản lý Kinh tế Trung ương - CIEM (2011): Báo cáo năng lực cạnh tranh doanh nghiệp xuất khẩu trong ba ngành may mặc, thủy sản và điện tử.
  • Nguyễn Hồng Nhung, Vũ Đức Cường (2011): Đánh giá ngành dệt may và da giày Việt Nam sau 20 năm phát triển và hội nhập kinh tế quốc tế.
  • Nguyễn Thị Dung Huệ (2012): Luận án tiến sĩ về phát triển công nghiệp hỗ trợ ngành dệt may Việt Nam trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế.
  • Hoàng Thị Thúy Nga (2012): Luận án tiến sĩ nghiên cứu tính kinh tế theo quy mô (Economies of scale) của các doanh nghiệp may Việt Nam giai đoạn 2000–2009.
  • Hồ Trung Thanh (2012): Đề tài cấp Bộ nghiên cứu dự báo tác động của TPP đến quan hệ thương mại Việt Nam - Hoa Kỳ.
  • Ngô Thị Việt Nga (2013): Luận án tiến sĩ về tái cơ cấu tổ chức các doanh nghiệp may thuộc Tập đoàn Dệt may Việt Nam (Vinatex).
  • Hoàng Văn Châu (2014): Đề tài khoa học cấp Nhà nước về Hiệp định đối tác xuyên Thái Bình Dương (TPP) và vấn đề tham gia của Việt Nam.
  • Phạm Thị Hồng Yến (2014): Nghiên cứu nội dung và cách vận dụng quy tắc xuất xứ trong Hiệp định TPP.
  • Phạm Thị Lụa (2014): Luận án tiến sĩ về rào cản kỹ thuật đối với hàng dệt may xuất khẩu và giải pháp của Việt Nam.
  • Nguyễn Anh Tuấn (2015): Nghiên cứu tác động của TPP đối với Việt Nam và đề xuất chính sách.
  • Trần Thị Minh Hương (2018): Phân tích ảnh hưởng của Hiệp định CPTPP đến ngành dệt may Việt Nam.

Khoảng trống nghiên cứu được luận án giải quyết

Các công trình trước đây chủ yếu tiếp cận riêng lẻ từng khía cạnh như công nghiệp hỗ trợ, năng lực cạnh tranh, rào cản kỹ thuật hoặc đánh giá tác động chung của TPP khi còn Hoa Kỳ. Luận án này lựa chọn giải quyết các khoảng trống:

  1. Hệ thống hóa khung lý thuyết toàn diện về phát triển xuất khẩu hàng dệt may của một quốc gia.
  2. Xây dựng và vận dụng hệ thống tiêu chí định lượng (quy mô, chuyển dịch cơ cấu thị trường, chuyển dịch cơ cấu mặt hàng, chỉ số RCA, ES, IIT) để đánh giá thực trạng xuất khẩu dệt may Việt Nam.
  3. Nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp phát triển xuất khẩu dệt may trong bối cảnh chuyển dịch từ TPP sang CPTPP (11 nước), gắn trực tiếp với các cam kết thế hệ mới về quy tắc xuất xứ từ sợi trở đi, các tiêu chuẩn lao động, công đoàn và môi trường.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khái niệm và khung phân tích lý thuyết

  • Xuất khẩu hàng hóa: Luận án sử dụng khái niệm theo Luật Thương mại năm 2005 của Việt Nam: "Xuất khẩu hàng hóa là việc hàng hóa được đưa ra khỏi lãnh thổ Việt Nam hoặc đưa vào khu vực đặc biệt nằm trên lãnh thổ Việt Nam được coi là khu vực hải quan riêng theo quy định của pháp luật".
  • Phát triển xuất khẩu hàng dệt may: Là quá trình biến đổi cả về mặt lượng và mặt chất trong xuất khẩu. Mặt lượng thể hiện qua quy mô kim ngạch, sản lượng và tốc độ tăng trưởng. Mặt chất thể hiện qua sự chuyển dịch cơ cấu mặt hàng (từ gia công CMT sang OEM/FOB, ODM, OBM), chuyển dịch cơ cấu thị trường, nâng cao chất lượng sản phẩm, giá trị gia tăng, xây dựng thương hiệu và đảm bảo các tiêu chuẩn môi trường, xã hội.
  • Phân loại hàng dệt may:
    • Phân loại theo Hệ thống mã HS: Chương 61 (Quần áo và hàng may mặc dệt kim, móc, gồm các phân nhóm từ 6101 đến 6116) và Chương 62 (Quần áo và hàng may mặc dệt thoi, gồm các phân nhóm từ 6201 đến 6216).
    • Phân loại theo chủng loại sản phẩm: Áo khoác, bộ com-lê, jacket, áo váy dài, áo sơ mi, quần dài, trang phục jean, áo T-shirt, trang phục trẻ sơ sinh, trang phục thể thao, trang phục da...
    • Phân loại theo kiểu dệt: Vải dệt kim (hệ thống vòng sợi liên kết) và vải dệt thoi.

Hệ thống tiêu chí đánh giá định lượng

Luận án thiết lập và sử dụng hệ thống công thức toán kinh tế sau:

  1. Kim ngạch xuất khẩu: $E = P \times Q$ (trong đó $P$ là giá bán, $Q$ là số lượng).
  2. Tỷ trọng kim ngạch xuất khẩu dệt may so với cả nước: $$D (%) = \frac{E_{dm}}{E_{hh}} \times 100%$$ (với $E_{dm}$ là kim ngạch dệt may, $E_{hh}$ là tổng kim ngạch xuất khẩu hàng hóa).
  3. Tốc độ tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu: $$g (%) = \frac{E_t - E_0}{E_0} \times 100%$$
  4. Chỉ số so sánh tốc độ tăng trưởng dệt may với cả nước: $S = \frac{f(%)}{g(%)}$ (với $f$ là tăng trưởng dệt may, $g$ là tăng trưởng cả nước; $S>1$, $0,5<S<1$, $S<0,5$).
  5. Tỷ trọng kim ngạch thị trường: $T (%) = \frac{E_t}{ME} \times 100%$ (với $E_t$ là kim ngạch sang thị trường $t$, $ME$ là tổng kim ngạch dệt may).
  6. Chỉ số so sánh tăng trưởng thị trường: $I = \frac{f_n(%)}{f(%)}$.
  7. Hệ số chuyển dịch cơ cấu thị trường: $t(i) = \frac{T_n(i)}{T_0(i)}$.
  8. Tỷ trọng kim ngạch mặt hàng: $H (%) = \frac{E_h}{ME} \times 100%$.
  9. Chỉ số so sánh tăng trưởng mặt hàng: $N = \frac{k_h(%)}{f(%)}$.
  10. Hệ số chuyển dịch cơ cấu mặt hàng: $h(j) = \frac{M_n(j)}{M_0(j)}$.
  11. Chỉ số Lợi thế so sánh thể hiện (RCA): $$RCA_{ij} = \frac{x_{ij} / X_{it}}{x_{wj} / X_{wt}}$$ (sản phẩm không có lợi thế khi $RCA<1$; lợi thế thấp khi $1<RCA<2,5$; lợi thế cao khi $RCA>2,5$).
  12. Chỉ số Chuyên môn hóa xuất khẩu (ES): $$ES = \frac{x_{ij} / X_{it}}{m_{kj} / M_{kt}}$$ (cơ hội chuyên môn hóa thuận lợi khi $ES>1$; bất lợi tương đối khi $ES<1$).
  13. Chỉ số Thương mại nội ngành (IIT): $$IIT_{jk} = 1 - \frac{|X_{ijk} - M_{ijk}|}{X_{ijk} + M_{ijk}}$$ (thương mại nội ngành chiếm ưu thế khi $IIT>0,5$; thương mại liên ngành khi $IIT<0,5$).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp luận: Vận dụng phép biện chứng duy vật và duy vật lịch sử.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Số liệu giai đoạn 2011–2017 từ Tổng cục Thống kê, Tổng cục Hải quan, Bộ Công Thương, Hiệp hội Dệt may Việt Nam (VITAS), Trung tâm Thương mại Quốc tế (ITC Trademap), Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), và Ngân hàng Thế giới (WDI).
  • Phương pháp điều tra khảo sát sơ cấp: Khảo sát năm 2017 với 100 phiếu phát ra, thu về 85 phiếu hợp lệ từ các doanh nghiệp xuất khẩu dệt may tại Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Huế, Đà Nẵng, Bình Dương, Nam Định, Hưng Yên.
TT Loại hình doanh nghiệp Số lượng (DN) Tỷ lệ (%)
1 Doanh nghiệp Nhà nước 18 21,2
2 Doanh nghiệp Tư nhân 20 23,5
3 Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) 10 11,8
4 Loại hình doanh nghiệp khác 37 43,5
Tổng Tổng số phiếu hợp lệ 85 100,0

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về phát triển xuất khẩu hàng dệt may

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các vấn đề lý luận về xuất khẩu và phát triển xuất khẩu ngành dệt may:

  • Khái niệm và đặc điểm: Luận án chỉ rõ phát triển xuất khẩu dệt may phải kết hợp giữa tăng trưởng quy mô sản lượng/kim ngạch và nâng cao chất lượng, giá trị gia tăng, chuyển dịch cơ cấu sản xuất. Hàng dệt may xuất khẩu có các đặc thù: phục vụ nhu cầu thiết yếu nhưng biến động nhanh theo mốt thời trang; mang tính thời vụ rõ rệt; yêu cầu thương hiệu cao; chịu tác động từ thu nhập bình quân đầu người của thị trường nhập khẩu và các hàng rào phi thuế quan.
  • Nội dung phát triển: Gồm phát triển quy mô (kim ngạch, sản lượng), phát triển thị trường (mở rộng thị trường mới, thay đổi thị phần, tăng quy mô thị trường hiện có), và phát triển sản phẩm (nâng cao chất lượng chuỗi cung ứng sợi - dệt - nhuộm - may, phát triển sản phẩm mới, xây dựng thương hiệu, chuyển dịch từ gia công CMT sang OEM/FOB, ODM, OBM).
  • Hệ thống tiêu chí đo lường: Đưa ra các công thức xác định quy mô ($E$, $D%$, $g%$, $S$), thị trường ($T%$, $I$, $t(i)$), mặt hàng ($H%$, $N$, $h(j)$) và bộ chỉ số ngoại thương (RCA, ES, IIT).
  • Các yếu tố tác động: Phân tích 03 nhóm yếu tố: môi trường quốc tế (cạnh tranh toàn cầu, bảo hộ thương mại, các FTA thế hệ mới), môi trường vĩ mô (chính sách nhà nước, công nghiệp hỗ trợ, tỷ giá, logistics), và năng lực nội tại của doanh nghiệp (công nghệ, vốn, tay nghề lao động, nguồn cung nguyên phụ liệu).

Chương 2: Thực trạng phát triển xuất khẩu hàng dệt may của Việt Nam

Chương 2 tập trung phân tích số liệu thực tế giai đoạn 2011–2017 và dữ liệu khảo sát 85 doanh nghiệp dệt may:

  • Quy mô và tăng trưởng xuất khẩu: Kim ngạch dệt may Việt Nam tăng trưởng liên tục, đạt 29,5 tỷ USD năm 2017 (tăng 10,1% so với năm 2016), chiếm 14% tổng kim ngạch xuất khẩu cả nước.
  • Thực trạng thị trường: Thị trường xuất khẩu lớn nhất là Hoa Kỳ, EU và Nhật Bản. Luận án phân tích chi tiết cơ cấu thị trường các nước CPTPP, so sánh cơ cấu xuất khẩu dệt may sang CPTPP trong hai kịch bản: có Hoa Kỳ (theo TPP cũ) và không có Hoa Kỳ (CPTPP 11 nước).
  • Cơ cấu mặt hàng và các chỉ số thương mại: Đánh giá xuất khẩu theo 2 nhóm chính là dệt kim (HS 61) và dệt thoi (HS 62). Tính toán cho thấy chỉ số lợi thế so sánh thể hiện (RCA) của dệt may Việt Nam duy trì ở mức cao ($RCA > 2,5$). Đồng thời, luận án tính toán chỉ số ES và IIT để làm rõ mức độ chuyên môn hóa và tính chất thương mại nội ngành dệt may với các đối tác.
  • Thực trạng năng lực sản xuất từ kết quả khảo sát: Khảo sát 85 doanh nghiệp phản ánh cấu trúc phương thức sản xuất của dệt may Việt Nam chủ yếu là gia công CMT (chiếm khoảng 70% kim ngạch). Mức độ tự cung nguyên vật liệu rất thấp, ngành sản xuất sợi xơ ngắn và dệt nhuộm chưa đáp ứng đủ nhu cầu, dẫn đến tỷ lệ giá trị gia tăng nội địa thấp. Đa số lao động có trình độ tay nghề ở mức trung bình, thiếu nhân lực thiết kế thời trang và quản trị chuỗi cung ứng.
  • Thành công, hạn chế và nguyên nhân: Thành công lớn nhất là mở rộng thị trường và tăng trưởng kim ngạch nhanh. Hạn chế cốt lõi là công nghiệp hỗ trợ kém phát triển, phụ thuộc nhập khẩu nguyên phụ liệu, phương thức gia công chiếm tỷ trọng lớn, năng suất lao động và năng lực xây dựng thương hiệu còn yếu.

Chương 3: Giải pháp phát triển xuất khẩu hàng dệt may Việt Nam khi tham gia Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP)

Chương 3 xây dựng hệ thống định hướng và giải pháp ứng phó với bối cảnh mới:

  • Bối cảnh và cam kết CPTPP: Hiệp định CPTPP với 11 thành viên tạo cơ hội lớn về cắt giảm thuế quan, mở rộng thị trường sang Canada, Mexico, Australia, Nhật Bản... nhưng đặt ra thách thức nghiêm ngặt về quy tắc xuất xứ "từ sợi trở đi", tiêu chuẩn lao động của ILO, quyền thành lập tổ chức đại diện người lao động tại doanh nghiệp và tiêu chuẩn bảo vệ môi trường.
  • Quan điểm và định hướng: Định hướng phát triển xuất khẩu dệt may đến năm 2025, tầm nhìn 2030 theo hướng chuyển dịch mạnh mẽ từ gia công sang sản xuất thành phẩm hoàn chỉnh, chủ động nguyên phụ liệu thượng nguồn, nâng cao hàm lượng công nghệ và giá trị gia tăng.
  • Nhóm giải pháp vĩ mô:
    1. Phát triển nguồn nguyên phụ liệu: Quy hoạch và đầu tư các khu công nghiệp dệt nhuộm tập trung có hệ thống xử lý nước thải hiện đại để cung ứng sợi, vải nội địa.
    2. Đầu tư hạ tầng và công nghệ: Hỗ trợ đổi mới máy móc thiết bị, công nghệ tự động hóa.
    3. Phát triển mặt hàng và thị trường: Chuyển dịch cơ cấu sang các sản phẩm có hàm lượng kỹ thuật cao; đẩy mạnh xúc tiến thương mại tại các thị trường CPTPP mới.
    4. Thu hút vốn FDI: Thu hút có chọn lọc các dự án FDI vào khâu dệt, nhuộm và sản xuất nguyên phụ liệu công nghiệp hỗ trợ.
    5. Đào tạo nhân lực: Nâng cao chất lượng đào tạo kỹ sư công nghệ dệt may, thiết kế thời trang và cán bộ am hiểu quy tắc xuất xứ FTA.
    6. Nâng cao vai trò của Hiệp hội Dệt may Việt Nam (VITAS): Làm cầu nối thông tin thị trường, tư vấn pháp lý và kết nối chuỗi cung ứng doanh nghiệp trong nước.
  • Nhóm giải pháp vi mô (đối với doanh nghiệp):
    1. Chủ động tìm kiếm và liên kết nguồn cung nguyên vật liệu nội địa và nội khối CPTPP để đáp ứng quy tắc xuất xứ.
    2. Đẩy nhanh chuyển đổi phương thức sản xuất từ CMT sang OEM/FOB, tiến tới ODM và OBM.
    3. Đầu tư áp dụng công nghệ tiên tiến, cải tiến quy trình quản trị để tăng năng suất lao động.
    4. Xây dựng chiến lược định giá xuất khẩu hợp lý và phát triển thương hiệu riêng cho sản phẩm dệt may.
    5. Đào tạo, nâng cao tay nghề và giữ chân lực lượng lao động chất lượng cao.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

  • Hệ thống hóa và hoàn thiện khung lý thuyết về phát triển xuất khẩu hàng dệt may của một quốc gia trong bối cảnh tham gia hiệp định thương mại tự do thế hệ mới.
  • Xây dựng hệ thống tiêu chí đánh giá phát triển xuất khẩu hàng dệt may kết hợp giữa quy mô tăng trưởng, chuyển dịch cơ cấu thị trường, chuyển dịch cơ cấu mặt hàng và các chỉ số thương mại quốc tế chuyên biệt (RCA, ES, IIT).
  • Làm rõ cơ chế tác động của các cam kết phi truyền thống (quy tắc xuất xứ nội khối, tiêu chuẩn lao động, môi trường) đến xuất khẩu dệt may.

Đóng góp về mặt thực tiễn

  • Đánh giá toàn diện thực trạng xuất khẩu dệt may của Việt Nam giai đoạn 2011–2017, chỉ rõ sự phụ thuộc vào phương thức gia công CMT (chiếm 70% kim ngạch) và điểm nghẽn thiếu hụt công nghiệp hỗ trợ nguyên phụ liệu.
  • Cung cấp dữ liệu thực chứng từ cuộc khảo sát 85 doanh nghiệp dệt may năm 2017 về năng lực tự cung nguyên liệu, cơ cấu phương thức sản xuất, nhận biết chính sách FTA và thực trạng nhân lực.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ ở cả cấp vĩ mô (Nhà nước, Hiệp hội VITAS) và cấp vi mô (Doanh nghiệp) có giá trị ứng dụng trực tiếp nhằm vượt qua rào cản quy tắc xuất xứ và tận dụng ưu đãi thuế quan trong Hiệp định CPTPP đến năm 2025, tầm nhìn 2030.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  • Dữ liệu thứ cấp phục vụ phân tích thực trạng trong luận án dừng ở mốc thời gian năm 2017.
  • Quy mô mẫu điều tra khảo sát sơ cấp gồm 85 doanh nghiệp tại một số địa phương trọng điểm (Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Huế, Đà Nẵng, Bình Dương, Nam Định, Hưng Yên), chưa bao phủ toàn bộ các doanh nghiệp dệt may trên cả nước.
  • Bối cảnh nghiên cứu của đề tài diễn ra trong giai đoạn chuyển tiếp khi Hoa Kỳ rút khỏi TPP và 11 nước ký kết CPTPP (tháng 3/2018), do đó chưa thể đánh giá được đầy đủ số liệu thực thi sau khi CPTPP chính thức có hiệu lực từ ngày 30/12/2018.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng phạm vi và quy mô mẫu khảo sát doanh nghiệp trên toàn quốc nhằm tăng cường tính đại diện thống kê.
  • Cập nhật chuỗi số liệu thứ cấp giai đoạn sau năm 2018 khi Hiệp định CPTPP và các FTA thế hệ mới khác (như EVFTA) chính thức đi vào thực thi để đánh giá tác động thực tế của quy tắc xuất xứ đối với từng nhóm hàng dệt thoi (HS 62) và dệt kim (HS 61).
  • Nghiên cứu sâu hơn về chi phí tuân thủ các tiêu chuẩn lao động và cam kết môi trường trong các chuỗi cung ứng dệt may toàn cầu.

Giá trị tham khảo

  • Đối với nghiên cứu sinh, học viên và giảng viên: Luận án cung cấp tài liệu tham khảo về khung phân tích lý luận, phương pháp luận nghiên cứu kết hợp dữ liệu thứ cấp và sơ cấp, cùng hệ thống công thức đo lường thương mại (RCA, ES, IIT, hệ số chuyển dịch thị trường và mặt hàng) trong chuyên ngành Kinh doanh Thương mại và Kinh tế quốc tế.
  • Đối với cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Công Thương, các viện nghiên cứu chiến lược): Cung cấp luận cứ khoa học thực tế để hoạch định chính sách phát triển công nghiệp hỗ trợ dệt may, quy hoạch các cụm công nghiệp dệt nhuộm tập trung và đàm phán các quy tắc xuất xứ trong các FTA.
  • Đối với Hiệp hội Dệt may Việt Nam (VITAS) và doanh nghiệp: Cung cấp định hướng cụ thể về lộ trình chuyển đổi phương thức sản xuất từ gia công CMT sang FOB/OEM, ODM, OBM, chiến lược xây dựng vùng nguyên liệu và quản trị nhân lực nhằm đáp ứng tiêu chuẩn CPTPP.

Câu hỏi thường gặp

1. Kim ngạch xuất khẩu dệt may Việt Nam năm 2017 đạt bao nhiêu và chiếm tỷ trọng thế nào trong tổng xuất khẩu cả nước?

Năm 2017, tổng kim ngạch xuất khẩu hàng dệt may của Việt Nam đạt 29,5 tỷ USD, tăng trưởng 10,1% so với năm 2016 và chiếm tỷ trọng 14% tổng kim ngạch xuất khẩu hàng hóa của cả nước.

2. Phương thức sản xuất chủ yếu của các doanh nghiệp dệt may Việt Nam trong giai đoạn nghiên cứu là gì?

Phương thức sản xuất chủ yếu của doanh nghiệp dệt may Việt Nam là gia công xuất khẩu (CMT - Cut, Make, Trim), chiếm tới khoảng 70% tổng kim ngạch xuất khẩu. Các phương thức mang lại giá trị gia tăng cao hơn như OEM/FOB, ODM và OBM chỉ chiếm tỷ trọng nhỏ.

3. Thách thức lớn nhất đối với ngành dệt may Việt Nam khi tham gia CPTPP được luận án xác định là gì?

Thách thức lớn nhất là việc đáp ứng quy tắc xuất xứ "nội khối" (quy tắc từ sợi trở đi - Yarn Forward). Theo quy định, sản phẩm dệt may xuất khẩu chỉ được hưởng ưu đãi thuế quan khi sử dụng nguyên phụ liệu có xuất xứ từ các nước thành viên CPTPP, trong khi thực tế Việt Nam vẫn phải nhập khẩu phần lớn sợi, vải, hóa chất nhuộm từ các nước thứ ba ngoài khối.

4. Quy mô và cơ cấu mẫu khảo sát sơ cấp của luận án được thực hiện như thế nào?

Cuộc điều tra khảo sát được tác giả tiến hành năm 2017 với 100 phiếu phát ra và thu về 85 phiếu hợp lệ từ các doanh nghiệp tại Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Huế, Đà Nẵng, Bình Dương, Nam Định, Hưng Yên. Cơ cấu mẫu gồm: 18 doanh nghiệp Nhà nước (21,2%), 20 doanh nghiệp Tư nhân (23,5%), 10 doanh nghiệp FDI (11,8%) và 37 doanh nghiệp thuộc loại hình khác (43,5%).

5. Luận án sử dụng những chỉ số thương mại quốc tế chuyên biệt nào để đánh giá xuất khẩu dệt may?

Luận án sử dụng 03 chỉ số thương mại quốc tế gồm: Chỉ số Lợi thế so sánh thể hiện (RCA) để đánh giá tiềm năng cạnh tranh chung; Chỉ số Chuyên môn hóa xuất khẩu (ES) để xác định cơ hội chuyên môn hóa tại từng thị trường đối tác cụ thể; và Chỉ số Thương mại nội ngành (IIT) để đo lường mức độ thương mại nội ngành so với thương mại liên ngành dệt may.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Trần Thị Thu Hiền đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về phát triển xuất khẩu ngành dệt may và thiết lập hệ thống tiêu chí định lượng đánh giá quy mô, cơ cấu mặt hàng, cơ cấu thị trường cùng các chỉ số thương mại quốc tế. Bằng việc phân tích số liệu thực trạng giai đoạn 2011–2017 kết hợp khảo sát 85 doanh nghiệp, tác giả đã chỉ rõ sự tăng trưởng kim ngạch dệt may Việt Nam bên cạnh điểm nghẽn phụ thuộc vào gia công CMT và thiếu hụt nguyên phụ liệu đầu vào. Trên cơ sở phân tích bối cảnh ký kết Hiệp định CPTPP, công trình đã đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ ở cấp độ chính sách vĩ mô và quản trị doanh nghiệp vi mô nhằm chuyển dịch phương thức sản xuất và nâng cao giá trị gia tăng xuất khẩu cho dệt may Việt Nam đến năm 2025, tầm nhìn 2030.